Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

地方銀行ちほうぎんこうでのデジタルえん導入どうにゅうにより、現金げんきん使つかわない決済けっさい(  ) ひろまっている。

A. 徐々に
B. いきなり
C. めったに
D. ぼんやり
Ý nghĩa: Nhờ việc triển khai đồng Yên kỹ thuật số tại các ngân hàng địa phương, các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt đang lan rộng dần dần.
A. 徐々に (Đúng): Diễn tả một sự thay đổi diễn ra từng chút một, theo trình tự. Phù hợp với việc thích nghi công nghệ mới tại vùng nông thôn.
B. いきなり: Nghĩa là đột ngột, bất thình lình.
C. めったに: Nghĩa là hiếm khi (thường đi với phủ định).
D. ぼんやり: Nghĩa là mờ ảo, lơ đãng (dùng cho trạng thái tinh thần).

最新さいしんのAIマスクを使つかってみたが、花粉症かふんしょう症状しょうじょう(  ) 改善かいぜんされたのでおどろいた。

A. 案外
B. うっかり
C. ぴったり
D. 続々と
Ý nghĩa: Tôi đã thử dùng khẩu trang AI mới nhất, và thật ngạc nhiên là triệu chứng dị ứng phấn hoa đã được cải thiện ngoài dự tính.
A. 案外 (Đúng): Diễn tả kết quả khác với dự đoán ban đầu (thường là tốt hơn). Phù hợp với sự ngạc nhiên trước hiệu quả công nghệ.
B. うっかり: Nghĩa là lơ đễnh, vô ý làm sai việc gì đó.
C. ぴったり: Nghĩa là vừa vặn hoặc đúng chóc.
D. 続々と: Nghĩa là liên tùng tục (dùng cho người hoặc sự vật xuất hiện nhiều).

AIによる採用面接さいようめんせつ効率的こうりつてきだが、公平こうへい判断はんだんが できるのか (  ) 疑問ぎもんだ。

A. はたして
B. せっかく
C. おそらく
D. いよいよ
Ý nghĩa: Phỏng vấn tuyển dụng bằng AI thì hiệu quả thật đấy, nhưng liệu rằng có thể đưa ra phán đoán công bằng hay không thì vẫn là một nghi vấn.
A. はたして (Đúng): Thường đi với câu hỏi để nhấn mạnh sự nghi ngờ (Liệu rằng... có thực sự?). Phù hợp với bối cảnh tranh luận đạo đức.
B. せっかく: Nghĩa là đã cất công, mất công sức.
C. おそらく: Nghĩa là có lẽ (dùng để dự đoán sự thật).
D. いよいよ: Nghĩa là cuối cùng thì, sắp sửa diễn ra.

リニア中央新幹線ちゅうおうしんかんせん一般試乗会いっぱんしじょうかい(  ) 来週らいしゅうから はじまる。

A. いよいよ
B. すっかり
C. 常に
D. わずかに
Ý nghĩa: Cuối cùng thì buổi chạy thử công khai của tàu đệm từ Maglev cũng sẽ bắt đầu vào tuần tới.
A. いよいよ (Đúng): Diễn tả một sự kiện quan trọng, được mong đợi từ lâu sắp sửa diễn ra.
B. すっかり: Nghĩa là hoàn toàn, toàn bộ (dùng cho thay đổi trạng thái).
C. 常に: Nghĩa là luôn luôn, thường xuyên.
D. わずかに: Nghĩa là chỉ một chút, một lượng nhỏ.

デジタル生活せいかつはなれ、自然しぜんなか(  ) とした 時間じかんごす ことが できた。

A. ゆったり
B. がっかり
C. ぐっすり
D. きらきら
Ý nghĩa: Rời xa cuộc sống kỹ thuật số, tôi đã có thể tận hưởng khoảng thời gian thong dong, tự tại giữa thiên nhiên.
A. ゆったり (Đúng): Diễn tả trạng thái thư thái, thoải mái, không bị gò bó về thời gian. Phù hợp ngữ cảnh nghỉ dưỡng.
B. がっかり: Nghĩa là thất vọng.
C. ぐっすり: Nghĩa là ngủ say (chỉ dùng cho hành động ngủ).
D. きらきら: Nghĩa là lấp lánh (mô tả ánh sáng).

AIを導入どうにゅうして利益りえきげている企業きぎょうたいし、政府せいふ(  ) おも税金ぜいきん方針ほうしんだ。

A. 相当
B. たまたま
C. どきどき
D. わざわざ
Ý nghĩa: Đối với các doanh nghiệp đang thu lợi từ việc áp dụng AI, chính phủ có phương châm sẽ áp mức thuế khá là nặng.
A. 相当 (Đúng): Diễn tả mức độ khá cao, đáng kể. Dùng trong văn phong chính sách để nhấn mạnh sự nghiêm trọng.
B. たまたま: Nghĩa là tình cờ, ngẫu nhiên.
C. どきどき: Nghĩa là hồi hộp, tim đập nhanh (cảm xúc con người).
D. わざわざ: Nghĩa là cất công làm việc gì đó không nhất thiết.

このバイオ技術ぎじゅつふくは、よごれが (  ) ちるので、洗濯せんたく回数かいすうってたすかる。

A. すっと
B. はっきり
C. わざと
D. しいんと
Ý nghĩa: Loại quần áo công nghệ sinh học này vết bẩn sẽ trôi đi nhanh chóng/nhẹ nhàng, giúp tôi đỡ khổ vì số lần giặt giũ giảm đi.
A. すっと (Đúng): Diễn tả hành động diễn ra nhanh, nhẹ nhàng. Phù hợp việc vết bẩn trôi đi dễ dàng.
B. はっきり: Nghĩa là rõ ràng (hình ảnh, âm thanh).
C. わざと: Nghĩa là cố tình (thường cho hành động có ý xấu).
D. しいんと: Nghĩa là yên tĩnh phăng phắc (không gian).

混雑こんざつけるため、観光地かんこうちでのリアルタイムマップの整備せいび(  ) すすんでいる。

A. 着々と
B. にこにこ
C. いらいら
D. ぺらぺら
Ý nghĩa: Để tránh tình trạng quá tải, việc lắp đặt bản đồ thời gian thực tại các điểm du lịch đang tiến triển một cách vững chắc/thuận lợi.
A. 着々と (Đúng): Diễn tả công việc tiến hành ổn định theo kế hoạch. Thường dùng cho dự án hạ tầng.
B. にこにこ: Nghĩa là mỉm cười rạng rỡ (nét mặt).
C. いらいら: Nghĩa là sốt ruột, bực bội (tâm trạng).
D. ぺらぺら: Nghĩa là nói lưu loát hoặc mỏng dính.

なん失敗しっぱいしたが、試験しけんかさねて (  ) 無人運転むじんうんてん成功せいこうした。

A. ようやく
B. いきなり
C. とうとう
D. むしろ
Ý nghĩa: Sau nhiều lần thất bại, qua nhiều đợt thử nghiệm, cuối cùng thì chúng tôi cũng đã thành công trong việc vận hành tàu không người lái.
A. ようやく (Đúng): Diễn tả kết quả tốt đạt được sau nhiều nỗ lực hoặc thời gian dài. Phù hợp thử nghiệm công nghệ.
B. いきなり: Nghĩa là đột ngột (trái ngược bối cảnh thử nghiệm lâu dài).
C. とうとう: Nghĩa là cuối cùng (thường cho kết cục mang tính định mệnh).
D. むしろ: Nghĩa là thà rằng... còn hơn.

このARグラスを かけると、とおくの景色けしき(  ) まえに あるように える。

A. まるで
B. まさか
C. もしかしたら
D. ぜったい
Ý nghĩa: Khi đeo chiếc kính AR này vào, cảnh vật ở xa trông cứ như thể đang hiện ra ngay trước mắt vậy.
A. まるで (Đúng): Thường đi với cấu trúc "youni" để diễn tả sự so sánh, ví von (Cứ như là...). Phù hợp trải nghiệm AR.
B. まさか: Nghĩa là "không lẽ nào" (ngạc nhiên trước việc khó tin).
C. もしかしたら: Nghĩa là có lẽ (dự đoán tình huống).
D. ぜったい: Nghĩa là tuyệt đối (khẳng định niềm tin).

JAXAは月面基地げつめんきちでの水再生みずさいせいシステムを開発かいはつし、 (  ) つきでの長期滞在ちょうきたいざい可能かのうに なった。

A. ついに
B. そろそろ
C. たった
D. あまり
Ý nghĩa: JAXA đã phát triển hệ thống tái chế nước tại căn cứ Mặt Trăng, và cuối cùng thì việc lưu trú lâu dài trên Mặt Trăng đã trở nên khả thi.
A. ついに (Đúng): Diễn tả một kết quả quan trọng đạt được sau một quá trình dài nỗ lực hoặc chờ đợi. Phù hợp với thành tựu khoa học.
B. そろそろ: Diễn tả sự việc sắp đến lúc phải thực hiện (Sắp sửa).
C. たった: Nghĩa là "chỉ", dùng nhấn mạnh sự ít ỏi về số lượng.
D. あまり: Nghĩa là "không... lắm" hoặc "quá...".

高齢者こうれいしゃ散歩さんぽをサポートするロボットの おかげで、あしよわひと(  ) あるけるように なった。

A. のんびり
B. ぎっしり
C. ぐんぐん
D. しきりに
Ý nghĩa: Nhờ có robot hỗ trợ người cao tuổi đi dạo, ngay cả những người chân yếu cũng đã có thể đi bộ một cách thong thả.
A. のんびり (Đúng): Diễn tả trạng thái thong dong, thư thái, không vội vã. Phù hợp với việc đi dạo của người cao tuổi.
B. ぎっしり: Diễn tả trạng thái chật ních, đầy ắp vật chất.
C. ぐんぐん: Diễn tả sự phát triển hoặc di chuyển nhanh chóng, mạnh mẽ.
D. しきりに: Diễn tả hành động lặp đi lặp lại nhiều lần hoặc liên tục.

海洋かいようプラスチックを分解ぶんかいする酵素こうそ発見はっけんされ、うみよごれは (  ) 改善かいぜんされていくだろう。

A. しだいに
B. どっと
C. めっきり
D. まさか
Ý nghĩa: Enzyme phân hủy nhựa đại dương đã được phát hiện, và tình trạng ô nhiễm biển dần dần sẽ được cải thiện.
A. しだいに (Đúng): Diễn tả sự thay đổi diễn ra từng chút một theo thời gian (Dần dần). Phù hợp quá trình phục hồi tự nhiên.
B. どっと: Diễn tả sự việc bùng phát hoặc đổ dồn đến cùng lúc.
C. めっきり: Diễn tả sự thay đổi rõ rệt, có thể cảm nhận ngay (thường là thời tiết).
D. まさか: Nghĩa là "không lẽ nào", diễn tả sự ngạc nhiên trước việc khó tin.

日本にほんでも「週休しゅうきゅう3日制にちせい」を導入どうにゅうする企業きぎょう(  ) えている。

A. 急速に
B. じっくり
C. たまたま
D. のろのろ
Ý nghĩa: Tại Nhật Bản, các doanh nghiệp áp dụng chế độ "nghỉ 3 ngày một tuần" cũng đang tăng lên một cách nhanh chóng.
A. 急速に (Đúng): Diễn tả một sự thay đổi với tốc độ rất nhanh trong thời gian ngắn. Phù hợp xu hướng bùng nổ xã hội.
B. じっくり: Diễn tả hành động kỹ càng, đầu tư thời gian suy nghĩ.
C. たまたま: Nghĩa là tình cờ, ngẫu nhiên.
D. のろのろ: Diễn tả sự di chuyển chậm chạp, lề mề (nghĩa tiêu cực).

6Gの技術ぎじゅつ使つかえば、とおくにいる相手あいて(  ) ちかくにいるかのようにはなせる。

A. はるかに
B. わずかに
C. たびたび
D. せいぜい
Ý nghĩa: Nếu sử dụng công nghệ 6G, bạn có thể trò chuyện cứ như thể đối phương đang ở gần hơn rất nhiều.
A. はるかに (Đúng): Dùng nhấn mạnh sự khác biệt rất lớn trong so sánh (Hơn hẳn/Vượt xa). Phù hợp đột phá công nghệ 6G.
B. わずかに: Nghĩa là "chỉ một chút", không lột tả được sự đột phá.
C. たびたび: Nghĩa là thường xuyên, nhiều lần (tần suất).
D. せいぜい: Nghĩa là "tối đa cũng chỉ...", mang sắc thái giới hạn.

AIによる需要予測じゅようよそくシステムで、コンビニの廃棄弁当はいきべんとう(  ) った。

A. 大幅に
B. わずかに
C. まれに
D. わりに
Ý nghĩa: Nhờ hệ thống dự báo nhu cầu bằng AI, lượng cơm hộp bị vứt bỏ tại cửa hàng tiện lợi đã giảm đi đáng kể.
A. 大幅に (Đúng): Diễn tả một sự thay đổi lớn về số lượng hoặc mức độ. Phù hợp thành tựu hiệu quả kinh tế.
B. わずかに: Nghĩa là "chỉ một chút", không phản ánh được hiệu quả cao của AI.
C. まれに: Nghĩa là "hiếm khi", dùng cho tần suất sự việc.
D. わりに: Nghĩa là "tương đối" so với mặt bằng chung (cảm nhận chủ quan).

冷蔵庫れいぞうこりない食材しょくざい(  ) 注文ちゅうもんしてくれるので、もの手間てまはぶける。

A. 勝手に
B. 互いに
C. 交互に
D. 共に
Ý nghĩa: Vì tủ lạnh sẽ tự ý/tự động đặt những nguyên liệu còn thiếu nên giúp tôi tiết kiệm được công sức đi mua sắm.
A. 勝手に (Đúng): Nghĩa là tự ý làm mà không cần hỏi, hoặc tự động thực hiện (trong ngữ cảnh máy móc AI thông minh).
B. 互いに: Nghĩa là "lẫn nhau", cần hai đối tượng tương tác qua lại.
C. 交互に: Nghĩa là "thay phiên nhau" theo trình tự.
D. 共に: Nghĩa là "cùng với", không dùng cho tính năng tự động.

デジタル技術ぎじゅつ再現さいげんされたふるてらが、 (  ) 一般公開いっぱんこうかいされることに なった。

A. 再び
B. めったに
C. まもなく
D. しばらく
Ý nghĩa: Ngôi chùa cổ được tái hiện bằng công nghệ kỹ thuật số đã được quyết định sẽ mở cửa công khai lại một lần nữa.
A. 再び (Đúng): Nghĩa là "lại một lần nữa", "tái diễn". Phù hợp việc mở lại sau khi tu sửa hoặc tái hiện.
B. めったに: Nghĩa là "hiếm khi" (luôn đi với phủ định).
C. まもなく: Nghĩa là "sắp sửa", nhưng "Futatabi" bổ nghĩa tính chất lặp lại tốt hơn.
D. しばらく: Nghĩa là "một lát/một khoảng thời gian".

緊急地震速報きんきゅうじしんそくほうながれたら、 (  ) 安全あんぜん確保かくほしてください。

A. 直ちに
B. さっき
C. やっと
D. のんびり
Ý nghĩa: Khi có tin báo động đất khẩn cấp, hãy đảm bảo an toàn cho bản thân ngay lập tức.
A. 直ちに (Đúng): Diễn tả hành động cần thực hiện ngay tức khắc, không được chậm trễ. Dùng trong hướng dẫn an toàn/khẩn cấp.
B. さっき: Nghĩa là "vừa nãy" (quá khứ gần).
C. やっと: Nghĩa là "cuối cùng thì cũng..." sau bao nỗ lực.
D. のんびり: Nghĩa là "thong thả". Tuyệt đối không được "thong thả" khi có động đất.

サーバーの不具合ふぐあいで、 (  ) 結婚式けっこんしき開始時間かいしじかんおくれてしまった。

A. あいにく
B. あくまで
C. まさか
D. いわば
Ý nghĩa: Thật không may, do lỗi máy chủ nên thời gian bắt đầu lễ cưới đã bị trễ.
A. あいにく (Đúng): Nghĩa là "thật không may". Dùng diễn tả sự việc ngoài ý muốn gây trở ngại cho kế hoạch.
B. あくまで: Nghĩa là "đến cùng", dùng nhấn mạnh lập trường.
C. まさか: Nghĩa là "không lẽ nào", dùng trong cảm thán khó tin.
D. いわば: Nghĩa là "có thể nói là/ví như là".