政府はデジタル円の ( ) を早めるため、新しい決済システムを導入しました。
Ý nghĩa: Chính phủ đã triển khai hệ thống thanh toán mới nhằm đẩy nhanh sự phổ cập của đồng Yên kỹ thuật số.
A. 普及 (Đúng): Có nghĩa là phổ cập, làm cho một thứ gì đó trở nên phổ biến rộng rãi trong xã hội.
B. 改善: Có nghĩa là cải thiện một tình trạng hiện có.
C. 発達: Có nghĩa là phát đạt hoặc phát triển (thể chất, kỹ năng).
D. 移動: Có nghĩa là di chuyển vị trí vật lý.
来月から、環境保護のためにプラスチックの使用に関する規制が ( ) なります。
A. 激しく
B. 厳しく
C. 険しく
D. 怪しく
Ý nghĩa: Từ tháng sau, các quy định liên quan đến việc sử dụng nhựa sẽ trở nên nghiêm ngặt để bảo vệ môi trường.
B. 厳しく (Đúng): Có nghĩa là nghiêm khắc hoặc nghiêm ngặt. Đây là tính từ tiêu chuẩn đi kèm với "kisei" (quy định).
A. 激しく: Có nghĩa là mãnh liệt (dùng cho mưa, gió, cảm xúc).
C. 険しく: Có nghĩa là hiểm trở (đường núi) hoặc nét mặt nghiêm trọng.
D. 怪しく: Có nghĩa là đáng nghi, kỳ lạ.
この眼鏡を かけると、外国人の言葉が ( ) 目の前のスクリーンに表示されます。
A. 正確に
B. 適切に
C. 慎重に
D. 順調に
Ý nghĩa: Khi đeo chiếc kính này, ngôn ngữ của người nước ngoài sẽ được hiển thị chính xác trên màn hình ngay trước mắt bạn.
A. 正確に (Đúng): Có nghĩa là chính xác, không có sai sót. Yêu cầu quan trọng nhất cho thiết bị dịch thuật.
B. 適切に: Có nghĩa là thích hợp hoặc thỏa đáng.
C. 慎重に: Có nghĩa là thận trọng (trạng thái tâm lý con người).
D. 順調に: Có nghĩa là thuận lợi hoặc trôi chảy (tiến độ công việc).
今年は花粉の飛ぶ量が非常に ( ) ため、早めの対策が必要です。
A. 鋭い
B. 激しい
C. 苦しい
D. 蒸し暑い
Ý nghĩa: Vì lượng phấn hoa bay trong năm nay rất mạnh (dữ dội), nên cần có biện pháp đối phó sớm.
B. 激しい (Đúng): Có nghĩa là dữ dội, mãnh liệt. Dùng để mô tả cường độ mạnh của hiện tượng thiên nhiên như phấn hoa.
A. 鋭い: Có nghĩa là sắc bén (dao) hoặc nhạy bén (giác quan).
C. 苦しい: Có nghĩa là khổ sở, đau đớn (cảm giác của con người).
D. 蒸し暑い: Có nghĩa là nóng nực và oi bức (thời tiết mùa hè).
AIロボットを導入した企業に税金をかけるという案には、多くの ( ) が あります。
Ý nghĩa: Có rất nhiều nghi vấn xung quanh đề án đánh thuế các doanh nghiệp đã đưa robot AI vào vận hành.
A. 疑問 (Đúng): Có nghĩa là nghi vấn hoặc thắc mắc. Phù hợp với ngữ cảnh tranh luận về tính công bằng của thuế mới.
B. 期待: Có nghĩa là kỳ vọng hoặc mong đợi tích cực.
C. 変更: Có nghĩa là thay đổi (đề án có thể bị thay đổi nhưng dư luận thì đặt nghi vấn).
D. 感謝: Có nghĩa là cảm ơn. Hiếm khi dùng cho một loại thuế gây tranh cãi.
都会を離れて自然の中で仕事をすることで、心身ともに ( ) できました。
A. リラックス
B. ガイド
C. ストップ
D. サイン
Ý nghĩa: Bằng cách rời xa thành phố và làm việc giữa thiên nhiên, tôi đã có thể thư giãn cả về thể chất lẫn tinh thần.
A. リラックス (Đúng): Có nghĩa là thư giãn (Relax). Từ mượn mô tả mục tiêu của lối sống "Workation".
B. ガイド: Có nghĩa là hướng dẫn (Guide).
C. ストップ: Có nghĩa là dừng lại (Stop).
D. サイン: Có nghĩa là chữ ký hoặc ký tên (Sign).
最近のロボットが作る料理は、プロの料理人が作ったものと ( ) 変わらない。
A. わずかに
B. ほとんど
C. 決して
D. たまに
Ý nghĩa: Những món ăn do robot làm gần đây hầu như không khác gì so với món ăn do đầu bếp chuyên nghiệp nấu.
B. ほとんど (Đúng): Có nghĩa là hầu hết hoặc hầu như. Đi với thể phủ định "kawaranai" tạo nghĩa "gần như không khác biệt".
A. わずかに: Có nghĩa là chỉ một chút hoặc hơi hơi.
C. 決して: Có nghĩa là tuyệt đối không (thường dùng nhấn mạnh ý chí phủ định).
D. たまに: Có nghĩa là thỉnh thoảng (tần suất).
安全性を ( ) するために、最新のAIセンサーが各車両に設置されました。
Ý nghĩa: Để bảo đảm tính an toàn, các cảm biến AI mới nhất đã được lắp đặt trên mỗi toa tàu.
A. 確保 (Đúng): Có nghĩa là bảo đảm hoặc nắm giữ chắc chắn. Từ chuyên dụng trong an toàn giao thông.
B. 保存: Có nghĩa là bảo tồn hoặc lưu trữ (dữ liệu, thực phẩm).
C. 整理: Có nghĩa là chỉnh đốn, sắp xếp hoặc dọn dẹp.
D. 記入: Có nghĩa là điền vào hoặc ghi vào (giấy tờ).
伝統を守り つつ 、新しい技術を取り入れることが京都の魅力です。
A. つつ
B. ながら
C. 合わせて
D. 反対に
Ý nghĩa: Vừa giữ gìn truyền thống đồng thời vừa áp dụng công nghệ mới chính là sức hút của Kyoto.
A. つつ (Đúng): Cấu trúc N3 diễn tả hai hành động diễn ra song song. Dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng.
B. ながら: Cũng diễn tả hành động song hành nhưng thiên về sinh hoạt cụ thể hàng ngày.
C. 合わせて: Có nghĩa là cùng với hoặc kết hợp (phó từ/liên từ).
D. 反対に: Có nghĩa là ngược lại (sai logic kết hợp hài hòa).
このシャツは、着ている人のストレスを ( ) して、色が変わる仕組みです。
Ý nghĩa: Chiếc áo này có cơ chế thay đổi màu sắc bằng cách đo lường mức độ căng thẳng của người mặc.
B. 測定 (Đúng): Có nghĩa là đo lường chỉ số vật lý/sinh học bằng máy móc. Thuật ngữ kỹ thuật chính xác cho cảm biến.
A. 期待: Có nghĩa là kỳ vọng.
C. 計算: Có nghĩa là tính toán các con số hoặc phép toán.
D. 相談: Có nghĩa là thảo luận hoặc bàn bạc.
宇宙から電力を送る実験が ( ) 段階に入り、次世代エネルギーとして注目を集めている。
A. 本格的な
B. 伝統的な
C. 形式的な
D. 抽象的な
Ý nghĩa: Thí nghiệm gửi điện năng từ vũ trụ đã bước vào giai đoạn chính thức và đang thu hút sự chú ý như một nguồn năng lượng thế hệ mới.
A. 本格的な (Đúng): Nghĩa là chính thức, thực sự hoặc bước vào triển khai quy mô lớn. Phù hợp mô tả dự án chuyển từ thử nghiệm sang thực tế.
B. 伝統的な: Mang tính truyền thống. Trái ngược bản chất công nghệ hiện đại.
C. 形式的な: Mang tính hình thức, làm cho có lệ.
D. 抽象的な: Trừu tượng. Thí nghiệm kỹ thuật cần kết quả cụ thể, thực tế.
新しい6G通信ネットワークの ( ) により、海外とのデータ通信が さらに速くなった。
Ý nghĩa: Nhờ việc xây dựng mạng lưới truyền thông 6G mới, việc truyền tải dữ liệu với nước ngoài đã trở nên nhanh hơn nữa.
A. 構築 (Đúng): Nghĩa là xây dựng, thiết lập (dùng cho hệ thống, mạng lưới). Đây là thuật ngữ chuyên dụng trong viễn thông.
B. 削除: Xóa bỏ. Sẽ không làm cho tốc độ truyền tải nhanh hơn.
C. 誤解: Hiểu lầm. Đây là vấn đề nhận thức, không liên quan hạ tầng mạng.
D. 失敗: Thất bại. Một dự án thất bại không mang lại kết quả tích cực.
( ) 環境での活動を想定して開発された この服は、マイナス50度でも体温を保つ。
A. 過酷な
B. 快適な
C. 退屈な
D. 派手な
Ý nghĩa: Được phát triển với giả định hoạt động trong môi trường khắc nghiệt, chiếc áo này giữ được thân nhiệt ngay cả ở mức âm 50 độ.
A. 過酷な (Đúng): Nghĩa là khắc nghiệt, khốc liệt (dùng cho điều kiện tự nhiên). Rất phù hợp ngữ cảnh nhiệt độ cực thấp.
B. 快適な: Thoải mái, dễ chịu. Không dùng cho mức âm 50 độ.
C. 退屈な: Chán ngắt, tẻ nhạt. Mô tả tâm trạng, không dùng cho môi trường thám hiểm.
D. 派手な: Lòe loẹt, sặc sỡ. Không liên quan đến khả năng chịu nhiệt.
VRを使って昔の風景を 懐かしんで 楽しむ お年寄りが増え、心のケアに役立っている。
A. 懐かしんで
B. 恨んで
C. 悩んで
D. 叫んで
Ý nghĩa: Ngày càng nhiều người cao tuổi tận hưởng việc hoài niệm về phong cảnh ngày xưa qua VR, điều này giúp ích cho việc chăm sóc tinh thần.
A. 懐かしんで (Đúng): Nhớ nhung, hoài niệm về điều tốt đẹp trong quá khứ. Đây là mục đích của ứng dụng VR hồi tưởng.
B. 恨んで: Căm ghét, hận thù. Không dùng cho mục đích chăm sóc tinh thần.
C. 悩んで: Lo lắng, ưu tư. Không khớp với trạng thái "tận hưởng".
D. 叫んで: Gào thét. Hành động bộc phát âm thanh, không mô tả cảm xúc trải nghiệm.
この小さな ロボットは花の蜜を吸うのではなく、 ( ) 作業を効率的に代行する。
Ý nghĩa: Những chú robot nhỏ này không phải để hút mật hoa mà là để thay thế con người thực hiện công việc thụ phấn một cách hiệu quả.
A. 受粉 (Đúng): Thụ phấn (sinh học cây trồng). Vai trò quan trọng nhất của robot ong trong nông nghiệp 2026.
B. 収穫: Thu hoạch. Robot này quá nhỏ để hái trái cây hay gặt lúa.
C. 料理: Nấu ăn. Công việc trong nhà bếp, không liên quan cánh đồng.
D. 洗濯: Giặt giũ. Hoàn toàn lạc đề đối với robot nông nghiệp.
感情の変化に合わせて ( ) 光り方が変わるネクタイが、ビジネスマンに売れている。
A. 巧妙に
B. 平気に
C. 勝手に
D. 無理に
Ý nghĩa: Loại cà vạt thay đổi cách phát sáng một cách tinh vi theo sự thay đổi cảm xúc đang bán rất chạy cho giới kinh doanh.
A. 巧妙に (Đúng): Tinh vi, khéo léo, tài tình. Phù hợp mô tả cách vận hành của thiết bị công nghệ thông minh.
B. 平気に: Dửng dưng, không hề hấn gì. Thường dùng cho thái độ con người.
C. 勝手に: Tự tiện, tùy tiện. Mang sắc thái tiêu cực hoặc thiếu kiểm soát.
D. 無理に: Ép buộc, quá sức. Không mô tả được sự linh hoạt tự nhiên của cảm biến.
システムの一時的な不具合を ( ) するために、全車両のアップデートが行われた。
Ý nghĩa: Để giải quyết những trục trặc tạm thời của hệ thống, việc cập nhật toàn bộ xe đã được tiến hành.
A. 解消 (Đúng): Giải tỏa, xóa bỏ hoặc giải quyết triệt để (vấn đề, lỗi). Từ chính xác cho việc xử lý lỗi phần mềm.
B. 増加: Gia tăng. Không ai cập nhật để làm trục trặc tăng thêm.
C. 延長: Kéo dài. Không phù hợp cho tình trạng hỏng hóc hệ thống an toàn.
D. 紹介: Giới thiệu. Không dùng cho việc cập nhật phần mềm sửa lỗi.
若者が減り、伝統的な祭りを ( ) するために、ネットで寄付を募っている。
A. 継続する
B. 禁止する
C. 競争する
D. 邪魔する
Ý nghĩa: Vì người trẻ giảm đi, để tiếp tục các lễ hội truyền thống, người ta đang kêu gọi quyên góp trên mạng.
A. 継続する (Đúng): Tiếp tục, duy trì hoạt động hoặc trạng thái. Phù hợp nỗ lực giữ gìn văn hóa địa phương.
B. 禁止する: Cấm đoán. Không logic khi kêu gọi quyên góp để cấm lễ hội.
C. 競争する: Cạnh tranh. Việc quyên góp là bảo tồn, không phải để đấu đá.
D. 邪魔する: Cản trở, gây phiền hà. Trái ngược mục đích gây quỹ.
レンズを装着すると、視界の中に必要なデータが ( ) 現れて、道案内をしてくれる。
A. 瞬時に
B. 永久に
C. 同時に
D. 逆さまに
Ý nghĩa: Khi đeo kính vào, các dữ liệu cần thiết sẽ hiện ra trong tầm mắt ngay tức khắc và hướng dẫn đường đi cho bạn.
A. 瞬時に (Đúng): Ngay lập tức, trong tích tắc. Mô tả tốc độ phản hồi cực nhanh của công nghệ AR 2026.
B. 永久に: Vĩnh viễn. Hiện dữ liệu mãi mãi sẽ cản trở tầm nhìn người dùng.
C. 同時に: Đồng thời. "Shunji ni" nhấn mạnh tốc độ xử lý ưu việt hơn.
D. 逆さまに: Ngược, đảo lộn. Đây là lỗi hiển thị, không phải tính năng.
ITの仕事を する外国人が増え、この街は多様な文化が ( ) 街へと変化した。
A. 共生する
B. 矛盾する
C. 降下する
D. 枯渇する
Ý nghĩa: Với sự gia tăng của người nước ngoài làm việc trong lĩnh vực IT, thị trấn này đã thay đổi thành một nơi mà các nền văn hóa đa dạng cùng cộng sinh.
A. 共生する (Đúng): Cùng chung sống, cộng sinh. Thuật ngữ tích cực mô tả sự hòa hợp văn hóa trong xã hội mới.
B. 矛盾する: Mâu thuẫn. Mang sắc thái tiêu cực, không hợp văn phong phát triển đô thị.
C. 降下する: Rơi xuống, hạ thấp. Không dùng cho mối quan hệ văn hóa.
D. 枯渇する: Cạn kiệt (tài nguyên). Trái ngược sự phong phú do đa dạng văn hóa mang lại.