Câu 1:
政府は _____ _____ ★ _____ 言いました。
Câu 2:
荷物 को _____ _____ ★ _____ 作りました।
Câu 3:
_____ _____ ★ _____ ことが できます。
Câu 4:
ロボットは _____ _____ ★ _____ ないです。
Câu 5:
看護師は _____ _____ ★ _____ いいです。
Câu 6:
_____ _____ ★ _____ 楽しいです。
Câu 7:
科学者は _____ _____ ★ _____ 泊まって みました。
Câu 8:
AI冷蔵庫が 明日の _____ _____ ★ _____ くれます。
Câu 9:
宇宙 Thậm chí _____ _____ ★ _____。
Câu 10:
私は _____ _____ ★ _____ しました。
Câu 11:
観光客は _____ _____ ★ _____ 旅行に 行きます。
Câu 12:
会社は AIの _____ _____ ★ _____ いいです。
Câu 13:
セキュリティのため、 _____ _____ ★ _____ いけません。
Câu 14:
綺麗な 海を _____ _____ ★ _____ します。
Câu 15:
お年寄りは _____ _____ ★ _____ 行きます。
Câu 16:
新しい 眼鏡で _____ _____ ★ _____ できます。
Câu 17:
私は _____ _____ ★ _____ ほしいです。
Câu 18:
家族は _____ _____ ★ _____ なりません。
Câu 19:
皆さんは _____ _____ ★ _____ できます。
Câu 20:
この 海藻で _____ _____ ★ _____ できます。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
観光客は ____ ____ ★ ____ 旅行に 行きます。
1. デジタル円を
2. 準備して
3. 行きます
4. から
Đáp án đúng: 1 - 2 - 4 - 3 (Vị trí ★: 4)
観光客は デジタル円を 準備して から 旅行に 行きます。
Ý nghĩa: Khách du lịch sau khi chuẩn bị đồng Yên kỹ thuật số (vật bất ly thân năm 2026) sẽ lên đường đi du lịch.
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-te + から (Sau khi làm xong việc A thì làm việc B).
- (1) là tân ngữ của hành động chuẩn bị (2) 準備して.
- Trợ từ (4) から phải đứng sau thể Te để chỉ trình tự thời gian trước khi thực hiện hành động chính (3) 行きます.
Hán tự: [観光客: Quan Quang Khách], [円: Viên], [準備: Chuẩn Bị], [旅行: Lữ Hành], [行: Hành].
- Cấu trúc chốt chặn: V-te + から (Sau khi làm xong việc A thì làm việc B).
- (1) là tân ngữ của hành động chuẩn bị (2) 準備して.
- Trợ từ (4) から phải đứng sau thể Te để chỉ trình tự thời gian trước khi thực hiện hành động chính (3) 行きます.
Hán tự: [観光客: Quan Quang Khách], [円: Viên], [準備: Chuẩn Bị], [旅行: Lữ Hành], [行: Hành].
新しい 眼鏡で ____ ____ ★ ____ できます。
1. 難しい
2. ことが
3. 分かる
4. 言葉を
Đáp án đúng: 1 - 4 - 3 - 2 (Vị trí ★: 3)
新しい 眼鏡で 難しい 言葉を 分かる ことが できます。
Ý nghĩa: Bằng chiếc kính thông minh AR (hỗ trợ giao tiếp tức thời), bạn có thể hiểu được những từ ngữ khó.
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ことが できます (Có thể làm gì).
- Tính từ (1) 難しい bổ nghĩa cho danh từ (4) 言葉を.
- Động từ thể từ điển (3) 分かる phải đứng trước (2) ことが để danh từ hóa hành động.
Hán tự: [新: Tân], [眼鏡: Nhãn Kính], [難: Nan], [言葉: Ngôn Diệp], [分: Phân].
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ことが できます (Có thể làm gì).
- Tính từ (1) 難しい bổ nghĩa cho danh từ (4) 言葉を.
- Động từ thể từ điển (3) 分かる phải đứng trước (2) ことが để danh từ hóa hành động.
Hán tự: [新: Tân], [眼鏡: Nhãn Kính], [難: Nan], [言葉: Ngôn Diệp], [分: Phân].
会社は AIの ____ ____ ★ ____ いいです。
1. 払う
2. 税金を
3. ほうが
4. 早く
Đáp án đúng: 2 - 4 - 1 - 3 (Vị trí ★: 1)
会社は AIの 税金を 早く 払う ほうが いいです。
Ý nghĩa: Các công ty nên nhanh chóng nộp thuế AI (loại thuế mới để hỗ trợ người mất việc làm).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ほうが いいです (Nên làm gì).
- (2) 税金を là tân ngữ của hành động nộp. Phó từ (4) 早く bổ nghĩa cho cách thức nộp.
- Động từ (1) 払う đứng trước (3) ほうが để hoàn thành lời khuyên.
Hán tự: [会社: Hội Xã], [税金: Thuế Kim], [早: Tảo], [払: Phất].
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ほうが いいです (Nên làm gì).
- (2) 税金を là tân ngữ của hành động nộp. Phó từ (4) 早く bổ nghĩa cho cách thức nộp.
- Động từ (1) 払う đứng trước (3) ほうが để hoàn thành lời khuyên.
Hán tự: [会社: Hội Xã], [税金: Thuế Kim], [早: Tảo], [払: Phất].
セキュリティのため、 ____ ____ ★ ____ いけません。
1. 他人に
2. パスワードを
3. 教えて
4. は
Đáp án đúng: 2 - 1 - 3 - 4 (Vị trí ★: 3)
セキュリティのため、 パスワードを 他人に 教えて は いけません。
Ý nghĩa: Vì lý do bảo mật (ví điện tử), không được phép tiết lộ mật khẩu cho người khác.
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-te + は いけません (Cấm/Không được làm gì).
- (2) là tân ngữ và (1) 他人に là đối tượng tiếp nhận thông tin.
- Động từ chia thể Te (3) 教えて phải đứng trước (4) は để tạo thành mẫu câu cấm đoán.
Hán tự: [他人: Tha Nhân], [教: Giáo].
- Cấu trúc chốt chặn: V-te + は いけません (Cấm/Không được làm gì).
- (2) là tân ngữ và (1) 他人に là đối tượng tiếp nhận thông tin.
- Động từ chia thể Te (3) 教えて phải đứng trước (4) は để tạo thành mẫu câu cấm đoán.
Hán tự: [他人: Tha Nhân], [教: Giáo].
____ ____ ★ ____ ことが できます。
1. 買わないで
2. 通る
3. 改札を
4. 切符を
Đáp án đúng: 4 - 1 - 3 - 2 (Vị trí ★: 3)
切符を 買わないで 改札を 通る ことが できます。
Ý nghĩa: Nhờ dữ liệu sinh trắc học, bạn có thể đi qua cổng soát vé mà không cần mua vé giấy.
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-nai + で (Làm hành động sau mà không làm hành động trước).
- (4) 切符を đi với (1) 買わないで.
- (3) 改札を chỉ địa điểm xuyên qua của động từ (2) 通る (đứng trước koto ga dekiru).
Hán tự: [切符: Thiết Phù], [買: Mãi], [改札: Cải Trát], [通: Thông].
- Cấu trúc chốt chặn: V-nai + で (Làm hành động sau mà không làm hành động trước).
- (4) 切符を đi với (1) 買わないで.
- (3) 改札を chỉ địa điểm xuyên qua của động từ (2) 通る (đứng trước koto ga dekiru).
Hán tự: [切符: Thiết Phù], [買: Mãi], [改札: Cải Trát], [通: Thông].
綺麗な 海を ____ ____ ★ ____ します。
1. リモートで
2. 仕事を
3. ながら
4. 泳ぎ
Đáp án đúng: 4 - 3 - 1 - 2 (Vị trí ★: 1)
綺麗な 海を 泳ぎ ながら リモートで 仕事を します。
Ý nghĩa: Tôi vừa bơi ở biển vừa làm việc từ xa (Workation tận dụng mạng 6G).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-masu (bỏ masu) + ながら (Vừa làm A vừa làm B).
- Động từ (4) 泳ぎ kết hợp với (3) ながら.
- Phương thức làm việc (1) リモートで bổ nghĩa cho cụm hành động chính (2) 仕事を します.
Hán tự: [綺麗: Kì Lệ], [海: Hải], [泳: Vịnh], [仕事: Sĩ Sự].
- Cấu trúc chốt chặn: V-masu (bỏ masu) + ながら (Vừa làm A vừa làm B).
- Động từ (4) 泳ぎ kết hợp với (3) ながら.
- Phương thức làm việc (1) リモートで bổ nghĩa cho cụm hành động chính (2) 仕事を します.
Hán tự: [綺麗: Kì Lệ], [海: Hải], [泳: Vịnh], [仕事: Sĩ Sự].
お年寄りは ____ ____ ★ ____ 行きます。
1. VRで
2. 近くの
3. 桜を
4. 見に
Đáp án đúng: 1 - 2 - 3 - 4 (Vị trí ★: 3)
お年寄りは VRで 近くの 桜を 見に 行きます。
Ý nghĩa: Những người cao tuổi đi ngắm hoa anh đào ở gần đó bằng công nghệ VR (dành cho người yếu chân tay).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-masu (bỏ masu) + に + 行く (Đi để làm gì).
- (1) VRで chỉ phương tiện. (2) 近くの bổ nghĩa cho danh từ (3) 桜を.
- Cụm mục đích (4) 見に phải đứng ngay trước động từ di chuyển 行きます.
Hán tự: [年寄: Niên Kí], [近: Cận], [桜: Anh], [見: Kiến], [行: Hành].
- Cấu trúc chốt chặn: V-masu (bỏ masu) + に + 行く (Đi để làm gì).
- (1) VRで chỉ phương tiện. (2) 近くの bổ nghĩa cho danh từ (3) 桜を.
- Cụm mục đích (4) 見に phải đứng ngay trước động từ di chuyển 行きます.
Hán tự: [年寄: Niên Kí], [近: Cận], [桜: Anh], [見: Kiến], [行: Hành].
AI冷蔵庫が 明日の ____ ____ ★ ____ くれます。
1. 方法を
2. 教えて
3. 詳しく
4. 料理の
Đáp án đúng: 4 - 1 - 3 - 2 (Vị trí ★: 3)
AI冷蔵庫が 明日の 料理の 方法を 詳しく 教えて くれます。
Ý nghĩa: Tủ lạnh AI (tự tính calo theo đồng hồ sinh học) dạy cho tôi cách nấu ăn một cách chi tiết.
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-te + くれます (Ai đó làm giúp mình việc gì).
- (4) 料理の bổ nghĩa cho danh từ (1) 方法を.
- Phó từ (3) 詳しく bổ nghĩa cho động từ (2) 教えて đứng ngay trước mẫu câu ơn huệ.
Hán tự: [冷蔵庫: Lãnh Tàng Khố], [料理: Liệu Lý], [方法: Phương Pháp], [詳: Sát], [教: Giáo].
- Cấu trúc chốt chặn: V-te + くれます (Ai đó làm giúp mình việc gì).
- (4) 料理の bổ nghĩa cho danh từ (1) 方法を.
- Phó từ (3) 詳しく bổ nghĩa cho động từ (2) 教えて đứng ngay trước mẫu câu ơn huệ.
Hán tự: [冷蔵庫: Lãnh Tàng Khố], [料理: Liệu Lý], [方法: Phương Pháp], [詳: Sát], [教: Giáo].
宇宙でも 綺麗な ____ ____ ★ ____ 。
1. 飲める
2. 水を
3. なりました
4. ように
Đáp án đúng: 2 - 1 - 4 - 3 (Vị trí ★: 4)
宇宙 battlefield 水を 飲める ように なりました。
Ý nghĩa: Nhờ hệ thống tái chế tài nguyên của JAXA, ngay cả trong vũ trụ cũng đã trở nên có thể uống được nước sạch.
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-khả năng + ように なりました (Trở nên có thể làm gì).
- (2) 水を là tân ngữ của (1) 飲める.
- (4) ように đứng sau động từ thể khả năng để chỉ sự biến đổi trạng thái (3) なりました.
Hán tự: [宇宙: Vũ Trụ], [綺麗: Kì Lệ], [水: Thủy], [飲: Ẩm].
- Cấu trúc chốt chặn: V-khả năng + ように なりました (Trở nên có thể làm gì).
- (2) 水を là tân ngữ của (1) 飲める.
- (4) ように đứng sau động từ thể khả năng để chỉ sự biến đổi trạng thái (3) なりました.
Hán tự: [宇宙: Vũ Trụ], [綺麗: Kì Lệ], [水: Thủy], [飲: Ẩm].
荷物を ____ ____ ★ ____ 作りました。
1. 運ぶ
2. 道を
3. 地下に
4. ために
Đáp án đúng: 1 - 4 - 3 - 2 (Vị trí ★: 3)
荷物を 運ぶ ために 地下に 道を 作りました。
Ý nghĩa: Để vận chuyển hàng hóa (logistics ngầm), người ta đã tạo ra con đường dưới lòng đất.
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ために (Để làm gì - chỉ mục đích cụ thể).
- (1) 運ぶ đứng trước (4) ために.
- (3) 地下に chỉ vị trí của tân ngữ (2) 道を trước hành động 作りました.
Hán tự: [荷物: Hà Vật], [運: Vận], [地下: Địa Hạ], [道: Đạo], [作: Tác].
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ために (Để làm gì - chỉ mục đích cụ thể).
- (1) 運ぶ đứng trước (4) ために.
- (3) 地下に chỉ vị trí của tân ngữ (2) 道を trước hành động 作りました.
Hán tự: [荷物: Hà Vật], [運: Vận], [地下: Địa Hạ], [道: Đạo], [作: Tác].
科学者は ____ ____ ★ ____ 泊まって みました。
1. 都市に
2. 三日間
3. 泊まって
4. 海底の
Đáp án đúng: 4 - 1 - 2 - 3 (Vị trí ★: 2)
科学者は 海底の 都市に 三日間 泊まって みました。
Ý nghĩa: Nhà khoa học đã thử ở lại thành phố dưới đáy biển trong ba ngày (thử nghiệm lưu trú mới).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-te + みる (Thử làm việc gì đó). Động từ (3) 泊まって phải đi liền với みました.
- (4) 海底の bổ nghĩa cho danh từ địa điểm (1) 都市に. Khoảng thời gian (2) 三日間 đứng trước động từ để chỉ độ dài lưu trú.
Hán tự: [科学者: Khoa Học Giả], [海底: Hải Đế], [都市: Đô Thị], [三日間: Tam Nhật Gian], [泊: Bạc].
- Cấu trúc chốt chặn: V-te + みる (Thử làm việc gì đó). Động từ (3) 泊まって phải đi liền với みました.
- (4) 海底の bổ nghĩa cho danh từ địa điểm (1) 都市に. Khoảng thời gian (2) 三日間 đứng trước động từ để chỉ độ dài lưu trú.
Hán tự: [科学者: Khoa Học Giả], [海底: Hải Đế], [都市: Đô Thị], [三日間: Tam Nhật Gian], [泊: Bạc].
看護師は ____ ____ ★ ____ いいです。
1. 操作して
2. アバターを
3. 遠くから
4. も
Đáp án đúng: 3 - 2 - 1 - 4 (Vị trí ★: 1)
看護師は 遠くから アバターを 操作して も いいです。
Ý nghĩa: Y tá có thể điều khiển robot đại diện (Avatar) từ nơi xa cũng được (quy định y tế mới).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-te + も いいです (Làm việc gì đó cũng được/Sự cho phép).
- (3) 遠くから chỉ phương thức từ xa. (2) là tân ngữ của động từ (1) 操作して. Trợ từ (4) も bắt buộc đứng sau thể Te.
Hán tự: [看護師: Khán Hộ Sư], [遠: Viễn], [操作: Thao Tác].
- Cấu trúc chốt chặn: V-te + も いいです (Làm việc gì đó cũng được/Sự cho phép).
- (3) 遠くから chỉ phương thức từ xa. (2) là tân ngữ của động từ (1) 操作して. Trợ từ (4) も bắt buộc đứng sau thể Te.
Hán tự: [看護師: Khán Hộ Sư], [遠: Viễn], [操作: Thao Tác].
家族は ____ ____ ★ ____ なりません。
1. 消さ
2. 亡くなった
3. アカウントを
4. 人の
Đáp án đúng: 2 - 4 - 3 - 1 (Vị trí ★: 3)
家族は 亡くなった 人の アカウントを 消さ なければ なりません。
Ý nghĩa: Gia đình bắt buộc phải xóa tài khoản của người đã mất (thảo luận pháp luật mới).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-nai (bỏ nai) + なければ なりません (Bắt buộc phải làm gì).
- Động từ (2) 亡くなった bổ nghĩa cho (4) 人の. Cụm sở hữu này bổ nghĩa cho tân ngữ (3) アカウントを của hành động (1) 消さ.
Hán tự: [家族: Gia Tộc], [亡: Vong], [人: Nhân], [消: Tiêu].
- Cấu trúc chốt chặn: V-nai (bỏ nai) + なければ なりません (Bắt buộc phải làm gì).
- Động từ (2) 亡くなった bổ nghĩa cho (4) 人の. Cụm sở hữu này bổ nghĩa cho tân ngữ (3) アカウントを của hành động (1) 消さ.
Hán tự: [家族: Gia Tộc], [亡: Vong], [人: Nhân], [消: Tiêu].
私は ____ ____ ★ ____ ほしいです。
1. 生地を
2. 感情に
3. 合わせて
4. 変えて
Đáp án đúng: 2 - 3 - 1 - 4 (Vị trí ★: 1)
私は 感情に 合わせて 生地を 変えて ほしいです。
Ý nghĩa: Tôi muốn chiếc áo thay đổi chất liệu vải cho phù hợp với cảm xúc (công nghệ thời trang mới).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-te + ほしい (Muốn ai đó/cái gì đó làm việc gì cho mình).
- Cụm (2) (3) 感情に合わせて (phù hợp với cảm xúc) bổ nghĩa cho cách thức hành động. (1) là tân ngữ của động từ (4) 変えて.
Hán tự: [私: Tư], [感情: Cảm Tình], [合: Hợp], [生地: Sinh Địa - vải], [変: Biến].
- Cấu trúc chốt chặn: V-te + ほしい (Muốn ai đó/cái gì đó làm việc gì cho mình).
- Cụm (2) (3) 感情に合わせて (phù hợp với cảm xúc) bổ nghĩa cho cách thức hành động. (1) là tân ngữ của động từ (4) 変えて.
Hán tự: [私: Tư], [感情: Cảm Tình], [合: Hợp], [生地: Sinh Địa - vải], [変: Biến].
この 海藻で ____ ____ ★ ____ できます。
1. 布を
2. 強い
3. 作る
4. ことが
Đáp án đúng: 2 - 1 - 3 - 4 (Vị trí ★: 3)
この 海藻で 強い 布を 作る ことが できます。
Ý nghĩa: Bằng loại tảo biển này, người ta có thể tạo ra loại vải bền chắc (công nghệ dệt mới).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ことが できます (Có thể làm gì).
- Tính từ (2) 強い bổ nghĩa cho danh từ (1) 布を. Động từ thể từ điển (3) 作る đứng trước (4) để danh từ hóa hành động.
Hán tự: [海藻: Hải Tảo], [強: Cường], [布: Bố], [作: Tác].
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ことが できます (Có thể làm gì).
- Tính từ (2) 強い bổ nghĩa cho danh từ (1) 布を. Động từ thể từ điển (3) 作る đứng trước (4) để danh từ hóa hành động.
Hán tự: [海藻: Hải Tảo], [強: Cường], [布: Bố], [作: Tác].
____ ____ ★ ____ 楽しいです。
1. 見る
2. 海外を
3. VRで
4. のは
Đáp án đúng: 3 - 2 - 1 - 4 (Vị trí ★: 1)
VRで 海外を 見る のは 楽しいです。
Ý nghĩa: Việc ngắm nhìn nước ngoài qua VR thật là vui (trải nghiệm du lịch ảo thế hệ mới).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + のは + Adj desu (Việc làm gì đó thì...).
- (3) VRで chỉ phương tiện. (2) 海外を là tân ngữ của (1) 見る. Động từ thể từ điển đứng trước (4) のは để biến cụm thành chủ ngữ.
Hán tự: [海外: Hải Ngoại], [見: Kiến], [楽: Lạc].
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + のは + Adj desu (Việc làm gì đó thì...).
- (3) VRで chỉ phương tiện. (2) 海外を là tân ngữ của (1) 見る. Động từ thể từ điển đứng trước (4) のは để biến cụm thành chủ ngữ.
Hán tự: [海外: Hải Ngoại], [見: Kiến], [楽: Lạc].
政府は ____ ____ ★ ____ 言いました。
1. コンピュータだと
2. ように
3. 書く
4. 動画には
Đáp án đúng: 4 - 1 - 3 - 2 (Vị trí ★: 3)
政府は 動画には コンピュータだと 書く ように 言いました。
Ý nghĩa: Chính phủ đã yêu cầu ghi rõ là "do máy tính tạo ra" trên các video (quy định pháp lý mới).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ように 言う (Yêu cầu/Bảo ai đó làm việc gì).
- (4) chỉ đối tượng chịu quy định. (1) là nội dung trích dẫn cần (3) 書く. Trợ từ (2) ように đứng sau động từ thể từ điển.
Hán tự: [政府: Chính Phủ], [動画: Động Họa - video], [書: Thư], [言: Ngôn].
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ように 言う (Yêu cầu/Bảo ai đó làm việc gì).
- (4) chỉ đối tượng chịu quy định. (1) là nội dung trích dẫn cần (3) 書く. Trợ từ (2) ように đứng sau động từ thể từ điển.
Hán tự: [政府: Chính Phủ], [動画: Động Họa - video], [書: Thư], [言: Ngôn].
私は ____ ____ ★ ____ しました。
1. 使う
2. 水素の
3. ことに
4. 電気を
Đáp án đúng: 2 - 4 - 1 - 3 (Vị trí ★: 1)
私は 水素の 電気を 使う ことに しました。
Ý nghĩa: Tôi đã quyết định sẽ sử dụng điện năng từ Hydro (xu hướng năng lượng sạch mới).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ことに する (Quyết định làm việc gì đó).
- (2) 水素の bổ nghĩa cho (4) 電気を. Động từ thể từ điển (1) 使う phải đứng trước (3) ことに để danh từ hóa hành động quyết định.
Hán tự: [私: Tư], [水素: Thủy Tố], [電気: Điện Khí], [使: Sử].
- Cấu trúc chốt chặn: V-ru + ことに する (Quyết định làm việc gì đó).
- (2) 水素の bổ nghĩa cho (4) 電気を. Động từ thể từ điển (1) 使う phải đứng trước (3) ことに để danh từ hóa hành động quyết định.
Hán tự: [私: Tư], [水素: Thủy Tố], [電気: Điện Khí], [使: Sử].
ロボットは ____ ____ ★ ____ ないです。
1. 動物
2. 本物の
3. ほど
4. 危なく
Đáp án đúng: 2 - 1 - 3 - 4 (Vị trí ★: 3)
ロボットは 本物の 動物 ほど 危なく ないです。
Ý nghĩa: Robot thú cưng không nguy hiểm bằng động vật thật (cho phép dùng trong bệnh viện).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: A wa B hodo ~nai (A không bằng B - So sánh không bằng).
- (2) 本物の bổ nghĩa cho danh từ so sánh (1) 動物. Trợ từ (3) ほど đứng sau đối tượng so sánh và trước tính từ phủ định (4).
Hán tự: [動物: Động Vật], [本物: Bản Vật], [危: Nguy].
- Cấu trúc chốt chặn: A wa B hodo ~nai (A không bằng B - So sánh không bằng).
- (2) 本物の bổ nghĩa cho danh từ so sánh (1) 動物. Trợ từ (3) ほど đứng sau đối tượng so sánh và trước tính từ phủ định (4).
Hán tự: [動物: Động Vật], [本物: Bản Vật], [危: Nguy].
皆さんは ____ ____ ★ ____ できます。
1. 写真を
2. 三日月を
3. 撮ったり
4. 見たり
Đáp án đúng: 2 - 4 - 1 - 3 (Vị trí ★: 1)
皆さんは 三日月を 見たり 写真を 撮ったり できます。
Ý nghĩa: Mọi người có thể lúc thì ngắm trăng khuyết, lúc thì chụp ảnh (chuyến bay ngắm trăng đặc biệt).
Logic ghép câu:
- Cấu trúc chốt chặn: ~tari ~tari dekimasu (Có thể làm những việc như là... - Liệt kê hành động).
- (2) là tân ngữ của (4) 見たり. (1) là tân ngữ của hành động (3) 撮ったり. Cụm thể Tari cuối cùng đứng trước できます để kết thúc liệt kê.
Hán tự: [三日月: Tam Nhật Nguyệt], [見: Kiến], [写真: Tả Chân], [撮: Toát].
- Cấu trúc chốt chặn: ~tari ~tari dekimasu (Có thể làm những việc như là... - Liệt kê hành động).
- (2) là tân ngữ của (4) 見たり. (1) là tân ngữ của hành động (3) 撮ったり. Cụm thể Tari cuối cùng đứng trước できます để kết thúc liệt kê.
Hán tự: [三日月: Tam Nhật Nguyệt], [見: Kiến], [写真: Tả Chân], [撮: Toát].