Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

地方ちほう銀行ぎんこうで デジタルえんべんり使つかはじめました。

A. 便理
B. 便利
C. 勉利
D. 便り
Ý nghĩa: Tại các ngân hàng địa phương, người ta đã bắt đầu sử dụng đồng Yên kỹ thuật số một cách tiện lợi.
B. 便利 (Đúng): Chữ "Tiện" (thuận tiện) và "Lợi" (lợi ích) tạo thành từ "Benri" (Tiện lợi).
A. 便理: Chữ "Lý" (lý lẽ) không kết hợp tạo ra nghĩa tiện lợi.
C. 勉利: Chữ "Miễn" (cố gắng) không liên quan đến sự thuận tiện.
D. 便り: Đây là từ "Tayori" nghĩa là thư từ hoặc tin tức.

自動運転じどううんてんの トラックが 荷物にもつしずかはこびます。

A. 静か
B. 清か
C. 精か
D. 浄か
Ý nghĩa: Những chiếc xe tải tự hành đang vận chuyển hàng hóa một cách yên tĩnh.
A. 静か (Đúng): Chữ "Tĩnh" mang nghĩa yên lặng, không ồn ào. Phù hợp đặc điểm xe điện 2026.
B. 清か: Chữ "Thanh" (trong trẻo), dùng cho âm thanh hoặc màu sắc.
C. 精か: Chữ "Tinh" trong tinh tế, không có nghĩa là yên tĩnh.
D. 浄か: Chữ "Tịnh" trong sạch sẽ, không dùng cho độ ồn xe cộ.

この あたらしい 眼鏡めがね外国語がいこくごただしく 翻訳ほんやくします。

A. 政しく
B. 正しく
C. 確しく
D. 直しく
Ý nghĩa: Chiếc kính mới này dịch thuật ngôn ngữ nước ngoài một cách chính xác.
B. 正しく (Đúng): Chữ "Chính" mang nghĩa là đúng đắn, chính xác (Tadashii).
A. 政しく: Chữ "Chính" trong chính phủ, không mang nghĩa đúng sai.
C. 確しく: Chữ "Xác" trong chính xác, nhưng tính từ N4 cho Tadashii phải là chữ "Chính".
D. 直しく: Chữ "Trực" mang nghĩa sửa chữa, không chỉ trạng thái bản dịch.

九州きゅうしゅうで リモートの しごと毎日まいにち 頑張がんばっています。

A. 仕言
B. 私事
C. 仕事
D. 支事
Ý nghĩa: Tôi đang nỗ lực làm công việc từ xa mỗi ngày tại Kyushu.
C. 仕事 (Đúng): Chữ "Sĩ" và "Sự" tạo thành từ "Shigoto" (Công việc).
A. 仕言: Chữ "Ngôn" (nói) không kết hợp với "Sĩ" để thành từ công việc.
B. 私事: "Watashigoto" mang nghĩa việc riêng tư, không phải nghề nghiệp.
D. 支事: Chữ "Chi" không dùng trong từ vựng chỉ nghề nghiệp hằng ngày.

掲示板けいじばんで AIの もんだいくわしく はなしました。

A. 問第
B. 門題
C. 聞題
D. 問題
Ý nghĩa: Chúng tôi đã thảo luận chi tiết về vấn đề của AI trên diễn đàn.
D. 問題 (Đúng): Chữ "Vấn" (hỏi) và "Đề" (đề tài) tạo thành từ "Mondai" (Vấn đề).
A. 問第: Chữ "Đệ" trong thứ tự, không phải chữ "Đề".
B. 門題: Chữ "Môn" (cái cửa) nhìn gần giống chữ "Vấn" nhưng sai nghĩa.
C. 聞題: Chữ "Văn" (nghe) không kết hợp tạo thành từ vấn đề.

植物しょくぶつから あたらしい ふくいそいで つくりました。

A. 親しい
B. 新しい
C. 鮮しい
D. 進しい
Ý nghĩa: Người ta đã vội vàng tạo ra những bộ quần áo mới từ thực vật.
B. 新しい (Đúng): Chữ "Tân" mang nghĩa là mới (Atarashii).
A. 親しい: Đây là từ "Shitashii" mang nghĩa thân thiết.
C. 鮮しい: Chữ "Tiên" trong tươi sống, không dùng cho đồ vật mới sản xuất.
D. 進しい: Chữ "Tiến" trong tiến bộ, không có tính từ bằng chữ này.

ゆきあとでも、みち慎重しんちょうあるきました。

A. 導
B. 通
C. 道
D. 街
Ý nghĩa: Ngay cả sau khi tuyết rơi, tôi vẫn bước đi trên đường một cách thận trọng.
C. 道 (Đúng): Chữ "Đạo" mang nghĩa con đường (Michi).
A. 導: Chữ "Đạo" trong hướng dẫn (Michibiku).
B. 通: Chữ "Thông" trong giao thông (Toori).
D. 街: Chữ "Nhai" mang nghĩa khu phố (Machi).

改札かいさつはやく とおる ことが ついに できました。

A. 早く
B. 速く
C. 早く
D. 逸く
Ý nghĩa: Cuối cùng thì tôi cũng đã có thể đi qua cửa soát vé một cách nhanh chóng.
B. 速く (Đúng): Chữ "Tốc" nghĩa là nhanh (về mặt tốc độ/vận tốc).
A. 早く: Chữ "Tảo" nghĩa là sớm (thời gian), không dùng cho tốc độ.
C. 早く: Vẫn là chữ "Tảo", không phù hợp ngữ cảnh tốc độ di chuyển.
D. 逸く: Chữ "Dật" mang nghĩa chệch hướng, không dùng cho tốc độ.

会社かいしゃが お弁当べんとうはこじょうぶつくりました。

A. 上夫
B. 情夫
C. 丈夫
D. 常夫
Ý nghĩa: Công ty đã chế tạo hộp cơm bento một cách chắc chắn.
C. 丈夫 (Đúng): Chữ "Trượng" và "Phu" tạo thành từ "Joubu" mang nghĩa bền, chắc chắn.
A. 上夫: Không chỉ tính chất bền chắc của đồ vật.
B. 情夫: Mang ý nghĩa tiêu cực (nhân tình), không liên quan chất lượng.
D. 常夫: Không dùng để mô tả tính chất vật lý chắc chắn.

宇宙うちゅうホテルの よやくいますぐ しましょう。

A. 予約
B. 予役
C. 与約
D. 予約
Ý nghĩa: Chúng hãy đặt chỗ khách sạn vũ trụ ngay bây giờ nào.
D. 予約 (Đúng): Chữ "Dự" (trước) và "Ước" (hứa hẹn) tạo thành từ "Yoyaku" (Đặt chỗ).
A. 予約: Chữ "Ước" thiếu bộ "Mịch", là chữ viết sai.
B. 予役: Chữ "Dịch" trong bổn phận, không mang nghĩa đặt trước.
C. 与約: Chữ "Dữ" mang nghĩa cho mượn, không dùng cho đặt chỗ.

このあたらしい建物たてものは、環境かんきょう(  ) ために、特別とくべつ材料ざいりょうつくられました。

A. 守る
B. 壊す
C. 盗む
D. 忘れる
Ý nghĩa: Tòa nhà mới này được làm bằng vật liệu đặc biệt để bảo vệ môi trường.
A. 守る (Đúng): Nghĩa là bảo vệ, giữ gìn. Đây là mục đích chính của các công trình kiến trúc xanh năm 2026.
B. 壊す: Nghĩa là phá hủy. Sai logic trong việc xây dựng nhà mới.
C. 盗む: Nghĩa là ăn trộm. Không liên quan đến môi trường.
D. 忘れる: Nghĩa là quên. Không phù hợp làm mục đích xây dựng.

6Gの技術ぎじゅつの おかげで、トンネルのなかでも インターネットが (  ) ように なりました。

A. つながる
B. つながった
C. つながって
D. つながらない
Ý nghĩa: Nhờ vào công nghệ 6G, internet đã có thể kết nối được ngay cả trong đường hầm.
A. つながる (Đúng): Thể từ điển. Cấu trúc V-ru + youni naru chỉ sự thay đổi trạng thái từ không thể thành có thể.
B. つながった: Thể quá khứ. Không đi với cấu trúc "youni naru" chỉ sự biến đổi.
C. つながって: Thể Te. Không dùng kết thúc mệnh đề trước "youni naru".
D. つながらない: Thể phủ định. Trái ngược với lợi ích của công nghệ.

海藻かいそうつくった この おにくは、健康けんこうくてあじ(  ) なりました。

A. おいしく
B. おいしい
C. おいしくて
D. おいしければ
Ý nghĩa: Loại thịt làm từ tảo biển này tốt cho sức khỏe và vị cũng đã trở nên ngon hơn.
A. おいしく (Đúng): Thể liên kết Adj-i (bỏ i) + ku + naru để chỉ sự biến đổi trạng thái (trở nên...).
B. おいしい: Thể nguyên bản. Không đi trực tiếp được với động từ "narimasu".
C. おいしくて: Thể Te. Dùng để nối câu, không dùng cho sự biến đổi trạng thái.
D. おいしければ: Thể điều kiện (nếu ngon), không đúng ngữ pháp câu này.

VRの訓練くんれんは、おおきな地震じしんきたときあわてない (  ) おこなわれます。

A. ために
B. ように
C. ことに
D. はずに
Ý nghĩa: Việc diễn tập VR được tổ chức để sao cho chúng ta không bị hoảng loạn khi có động đất lớn xảy ra.
B. ように (Đúng): Chỉ mục đích mang tính trạng thái. Khi đi với động từ thể phủ định (Nai), dùng "youni" để chỉ mục đích "sao cho không...".
A. ために: Chỉ mục đích mang tính quyết tâm cao. Ít dùng với thể Nai hơn "youni".
C. ことに: Nghĩa là "về việc/quy định là". Không chỉ mục đích cuộc diễn tập.
D. はずに: Sai cấu trúc. "Hazu" dùng để dự đoán chắc chắn.

しずかなもりとりこえ(  ) ながら、リモートで仕事しごとを しています。

A. 聞き
B. 聞く
C. 聞いて
D. 聞いた
Ý nghĩa: Tôi đang làm việc từ xa trong khi lắng nghe tiếng chim hót trong khu rừng yên tĩnh.
A. 聞き (Đúng): Thể Masu bỏ Masu. Đây là quy tắc bắt buộc khi kết hợp với cấu trúc "~nagara" (Vừa làm A vừa làm B).
B. 聞く: Thể từ điển. Không kết hợp trực tiếp với "nagara".
C. 聞いて: Thể Te. Dùng nối hành động trước sau, không dùng cho hành động đồng thời.
D. 聞いた: Thể quá khứ. Không phù hợp mô tả hai việc đang diễn ra song song.

最新さいしんの AI技術ぎじゅつでも、絶対ぜったい間違まちがえない (  )

A. はずがありません
B. はずです
C. つもりです
D. ことになっています
Ý nghĩa: Dù là công nghệ AI mới nhất thì không có lẽ nào lại tuyệt đối không sai sót. (Tức là chắc chắn vẫn có lỗi).
A. はずがありません (Đúng): Phủ định mạnh mẽ một dự đoán logic (Không có lẽ nào/Không thể nào). Phù hợp văn phong tranh luận.
B. はずです: Chắc chắn là. Nếu dùng ở đây sẽ thành "AI chắc chắn không sai", không phù hợp phản biện.
C. つもりです: Dự định. Máy móc không có "dự định" theo ý chí.
D. ことになっています: Quy định là. Không dùng cho xác suất lỗi kỹ thuật.

地下ちか配送はいそうロボットがうごいているあいだは、はいって (  )

A. はいけません
B. もいいです
C. ください
D. なければなりません
Ý nghĩa: Trong lúc robot giao hàng dưới lòng đất đang hoạt động thì không được đi vào.
A. はいけません (Đúng): Cấu trúc cấm đoán (V-te wa ikemasen). Phù hợp thông báo an toàn tại khu vực máy móc vận hành.
B. もいいです: Sự cho phép. Sai về mặt an toàn nguy hiểm.
C. ください: Lời yêu cầu "Hãy vào đi". Hoàn toàn sai ngữ cảnh.
D. なければなりません: Bắt buộc phải vào. Không phù hợp quy tắc ngăn chặn nguy hiểm.

今年ことしから、地域ちいき寄付きふを NFTではら(  ) なりました。

A. ことに
B. ために
C. ように
D. はずに
Ý nghĩa: Từ năm nay, quy định là chúng ta sẽ nộp các khoản đóng góp địa phương bằng NFT.
A. ことに (Đúng): Cấu trúc V-ru + koto ni naru chỉ một quy định, kế hoạch đã được tổ chức hoặc tập thể quyết định.
B. ために: Chỉ mục đích, không tạo cấu trúc "quy định" với động từ "naru".
C. ように: Thường chỉ sự thay đổi trạng thái tự nhiên, không mạnh về tính "quy định chính thức".
D. はずに: Sai ngữ pháp. "Hazu" không kết hợp với "naru" để chỉ quy định tập thể.

宇宙うちゅう生活せいかつするために、みずを きれいにする機械きかい準備じゅんびして (  )

A. おきます
B. あります
C. います
D. みます
Ý nghĩa: Để sống được trong vũ trụ, chúng tôi chuẩn bị sẵn máy làm sạch nước.
A. おきます (Đúng): Cấu trúc V-te oku chỉ việc chuẩn bị sẵn một hành động cho mục đích trong tương lai.
B. あります: Diễn tả trạng thái sau khi làm xong, không nhấn mạnh hành động chuẩn bị.
C. います: Diễn tả hành động đang diễn ra bình thường, không mang sắc thái chuẩn bị.
D. みます: Diễn tả việc thử làm gì đó. Việc thám hiểm vũ trụ không dùng từ "thử".

空飛そらとぶタクシーの予約よやくは、おもった (  ) むずかしくなかったです。

A. ほど
B. より
C. くらい
D. など
Ý nghĩa: Việc đặt trước taxi bay đã không khó đến mức như tôi tưởng.
A. ほど (Đúng): Dùng trong câu so sánh không bằng với thể phủ định (A wa B hodo ~nai). Phù hợp nhất để nói về mức độ "không... như tưởng tượng".
B. より: Dùng trong câu so sánh hơn khẳng định.
C. くらい: Nghĩa là "khoảng", thường dùng cho con số hoặc ước lượng.
D. など: Nghĩa là "vân vân", dùng để liệt kê.