Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

デジタルえん利用りよう全国ぜんこく銀行ぎんこうはじまりました。

A. ぎんこ
B. ぎんこう
C. きんこう
D. きんこ
Ý nghĩa: Việc sử dụng đồng Yên kỹ thuật số đã bắt đầu tại các ngân hàng trên toàn quốc.
B. ぎんこう (Đúng): Cách đọc chuẩn của "ngân hàng" [銀行]. Bắt buộc phải có trường âm "u" ở cuối.
A. ぎんこ: Thiếu trường âm "u" ở cuối.
C. きんこう: Nghĩa là "cân bằng" hoặc "vùng lân cận".
D. きんこ: Nghĩa là "két sắt", một danh từ chỉ đồ vật.

このあたらしい眼鏡めがね外国語がいこくご翻訳ほんやくしてくれます。

A. ほんやく
B. ほんまく
C. はんやく
D. はんまく
Ý nghĩa: Chiếc kính mới này sẽ dịch thuật ngôn ngữ nước ngoài giúp bạn.
A. ほんやく (Đúng): Cách đọc chuẩn của "phiên dịch/dịch thuật" [翻訳].
B. ほんまく: Sai phụ âm "ya" thành "ma".
C. はんやく: Sai âm tiết đầu "ho" thành "ha".
D. はんまく: Nghĩa là "vách ngăn" hoặc "màng".

AIが仕事しごとうばうのではないかと心配しんぱいするこえがあります。

A. しんはい
B. しんぱい
C. じんはい
D. じんぱい
Ý nghĩa: Có những tiếng nói bày tỏ sự lo lắng rằng AI sẽ cướp mất công việc của con người.
B. しんぱい (Đúng): Cách đọc của "lo lắng" [心配]. Chữ "Hai" phải biến âm thành "Pai".
A. しんはい: Sai vì thiếu biến âm (Maru).
C. じんはい: Nghĩa là "bụi phổi", không liên quan đến tâm trạng.
D. じんぱい: Sai hoàn toàn âm Hán tự.

顔認証かおにんしょうだけで改札かいさつ通過つうかできるようになりました。

A. つうか
B. つうが
C. つか
D. つが
Ý nghĩa: Hiện nay chúng ta đã có thể đi qua cửa soát vé chỉ bằng nhận diện khuôn mặt.
A. つうか (Đúng): Cách đọc của "thông qua/đi xuyên qua" [通過].
B. つうが: Sai âm "Ka" thành âm đục "Ga".
C. つか: Thiếu trường âm "u".
D. つが: Cách đọc không có nghĩa thông dụng.

水素すいそうごくバスの運転うんてん地元じもとまちはじまりました。

A. うんど
B. うんでん
C. うんてん
D. うんどう
Ý nghĩa: Việc vận hành (lái) xe buýt chạy bằng hydro đã bắt đầu tại thị trấn địa phương.
C. うんてん (Đúng): Cách đọc của "vận hành/lái xe" [運転].
A. うんど: Thiếu âm tiết và sai quy tắc ghép âm.
B. うんでん: Sai âm "Te" thành "De".
D. うんどう: Nghĩa là "vận động/thể dục", không dùng cho lái xe.

VRを使つかって、いえにいながら海外旅行かいがいりょこう経験けいけんしました。

A. けいげん
B. けいけん
C. けんけん
D. げんけん
Ý nghĩa: Tôi đã trải nghiệm du lịch nước ngoài ngay tại nhà bằng cách sử dụng VR.
B. けいけん (Đúng): Cách đọc của "kinh nghiệm/trải nghiệm" [経験].
A. けいげん: Nghĩa là "giảm nhẹ".
C. けんけん: Thường chỉ tiếng chó sủa hoặc sự cãi vã.
D. げんけん: Sai âm đục hoàn toàn.

宇宙うちゅうでの生活せいかつのために、みず準備じゅんびをしています。

A. じゅんび
B. じゅうび
C. しゅんび
D. しゅうび
Ý nghĩa: Để phục vụ cuộc sống trong vũ trụ, chúng tôi đang tiến hành chuẩn bị nguồn nước.
A. じゅんび (Đúng): Cách đọc của "chuẩn bị" [準備].
B. じゅうび: Sai âm "Jun" thành "Juu".
C. しゅんび: Thiếu biến âm "Ji".
D. しゅうび: Cách đọc sai hoàn toàn.

AIを使つか会社かいしゃあたらしい税金ぜいきんはらわせることに反対はんたいする意見いけんおおいです。

A. はんたい
B. はんだい
C. ほんたい
D. ほんだい
Ý nghĩa: Có nhiều ý kiến phản đối việc bắt các công ty sử dụng AI phải nộp một loại thuế mới.
A. はんたい (Đúng): Cách đọc của "phản đối" [反対].
B. はんだい: Sai âm "Tai" thành "Dai".
C. ほんたい: Nghĩa là "thân máy/vật thể chính".
D. ほんだい: Nghĩa là "chủ đề chính/vấn đề chính".

このお弁当べんとうはこは、地球ちきゅうやさしい材料ざいりょうつくられています。

A. さいりょう
B. ざいりょう
C. さいりょ
D. ざいりょ
Ý nghĩa: Chiếc hộp cơm bento này được làm từ những nguyên liệu thân thiện với Trái Đất.
B. ざいりょう (Đúng): Cách đọc của "nguyên liệu/chất liệu" [材料].
A. さいりょう: Nghĩa là "tốt nhất/tối ưu".
C. さいりょ: Nghĩa là "sự cân nhắc".
D. ざいりょ: Thiếu trường âm "u" ở cuối.

地震じしんきたときは、ドローンの指示しじしたがって避難ひなんしてください。

A. ひなん
B. びなん
C. ひねん
D. びねん
Ý nghĩa: Khi có động đất xảy ra, hãy theo chỉ dẫn của drone để sơ tán.
A. ひなん (Đúng): Cách đọc của "lánh nạn/sơ tán" [避難].
B. びなん: Thường dùng trong "trai đẹp" (Binanshi).
C. ひねん: Không có nghĩa trong từ điển thông dụng.
D. びねん: Cách đọc sai hoàn toàn.

この機械きかい使つかえば、つきでも空気くうき(  ) つくることが可能かのうに なりました。

A. 自由に
B. 急に
C. 非常に
D. 確かに
Ý nghĩa: Nếu sử dụng chiếc máy này, việc tạo ra không khí một cách tự do ngay cả trên Mặt Trăng đã trở nên khả thi.
A. 自由に (Đúng): Tự do, không bị gò bó. Phù hợp để nói về việc có thể tạo ra nguồn sống theo ý muốn mà không phụ thuộc Trái Đất.
B. 急に: Đột ngột. Không phù hợp mô tả một quá trình vận hành kỹ thuật ổn định.
C. 非常に: Cực kỳ/Rất. Thường nhấn mạnh mức độ của tính từ.
D. 確かに: Chắc chắn là. Thường dùng để xác nhận một sự thật.

AIがわたし名前なまえんでくれる (  ) サービスは、ファンに大人気だいにんきです。

A. 特別な
B. 不便な
C. 複雑な
D. 丁寧な
Ý nghĩa: Dịch vụ đặc biệt mà AI gọi tên tôi đang cực kỳ được người hâm mộ ưa chuộng.
A. 特別な (Đúng): Đặc biệt, riêng biệt. Phù hợp để mô tả tính năng cá nhân hóa dành riêng cho từng fan.
B. 不便な: Bất tiện. Trái ngược hoàn toàn với ngữ cảnh dịch vụ được ưa chuộng.
C. 複雑な: Phức tạp/Rắc rối. Không dùng để khen ngợi trải nghiệm giải trí.
D. 丁寧な: Lịch sự/Tỉ mỉ. AI có thể lịch sự nhưng "đặc biệt" lột tả chính xác hơn giá trị dịch vụ.

ふるさと納税のうぜいで、地域ちいき農家のうか(  ) するひとえています。

A. 応援
B. 失敗
C. 故障
D. 招待
Ý nghĩa: Số lượng người ủng hộ các hộ nông dân ở địa phương thông qua thuế Furusato đang tăng lên.
A. 応援 (Đúng): Cổ vũ, ủng hộ. Đây là mục đích chính của chính sách thuế hỗ trợ vùng quê Nhật Bản.
B. 失敗: Thất bại. Không ai nộp thuế để làm nông dân thất bại.
C. 故障: Hỏng hóc (dùng cho máy móc). Không đi cùng danh từ chỉ người.
D. 招待: Mời/Chiêu đãi. Nộp thuế là hỗ trợ kinh tế, không phải lời mời dự tiệc.

部屋へやすこ(  ) ですが、最新さいしん技術ぎじゅつで とても快適かいてきごせます。

A. 狭い
B. 広い
C. 明るい
D. 汚い
Ý nghĩa: Căn phòng tuy hơi hẹp một chút nhưng nhờ công nghệ mới nhất nên tôi có thể sinh hoạt rất thoải mái.
A. せまい (Đúng): Hẹp/nhỏ. Phù hợp cấu trúc đối lập: "tuy hẹp nhưng thoải mái" của các mẫu nhà Tiny House.
B. 広い: Rộng. Nếu phòng rộng thì không cần dùng quan hệ đối lập "nhưng" (ga).
C. 明るい: Sáng sủa. Đặc tính tích cực, không tạo sự đối lập cần thiết cho câu.
D. 汚い: Bẩn/dơ. Nhà sử dụng công nghệ mới nhất thường không bẩn.

あたらしい (  )まもらないと、おおきな事故じこに なるかもしれません。

A. 法律
B. 道具
C. 景色
D. 住所
Ý nghĩa: Nếu không tuân thủ luật pháp mới, có lẽ sẽ xảy ra tai nạn lớn.
A. 法律ほうりつ (Đúng): Luật pháp. Đi với động từ "mamoru" (tuân thủ) tạo thành cụm về ý thức chấp hành pháp luật.
B. 道具: Dụng cụ. Thứ để sử dụng, không phải thứ để "tuân thủ" ngăn tai nạn.
C. 景色: Phong cảnh. Không liên quan đến việc ngăn ngừa tai nạn giao thông.
D. 住所: Địa chỉ. Không phải thứ để tuân thủ trong ngữ cảnh an toàn.

むかし日本にほん様子ようすをVRでると、とても (  ) かんじが します。

A. 不思議な
B. 真面目な
C. 親切な
D. 暇な
Ý nghĩa: Khi nhìn dáng vẻ Nhật Bản ngày xưa qua VR, tôi cảm thấy rất kỳ thú (kỳ lạ).
A. 不思議ふしぎな (Đúng): Kỳ lạ, huyền bí/kỳ diệu. Phù hợp diễn tả cảm xúc khi trải nghiệm lịch sử qua VR.
B. 真面目な: Chăm chỉ/nghiêm túc. Dùng cho tính cách con người.
C. 親切な: Tử tế/thân thiện. Chỉ thái độ giúp đỡ của con người.
D. 暇な: Rảnh rỗi. Không liên quan trải nghiệm khám phá thú vị.

システムに (  ) が あったため、バスの運転うんてん一時停止いちじていししています。

A. 故障
B. 成功
C. 散歩
D. 挨拶
Ý nghĩa: Do có hỏng hóc (trục trặc) trong hệ thống nên việc vận hành xe buýt đang tạm thời bị dừng lại.
A. 故障こしょう (Đúng): Hỏng hóc/trục trặc. Nguyên nhân hợp lý dẫn đến việc "tạm dừng vận hành" hệ thống kỹ thuật.
B. 成功: Thành công. Nếu thành công thì không có lý do để dừng xe.
C. 散歩: Đi dạo. Không liên quan trạng thái kỹ thuật của hệ thống vận tải.
D. 挨拶: Chào hỏi. Hành động giao tiếp người với người, không gây lỗi hệ thống.

AIが「すこ塩分えんぶんおおいです。 (  ) してください」とおしえてくれました。

A. 注意
B. 予習
C. 欠席
D. 相談
Ý nghĩa: AI đã nhắc nhở tôi rằng: "Lượng muối hơi nhiều một chút. Hãy chú ý nhé".
A. 注意ちゅうい (Đúng): Chú ý/cẩn thận. Lời khuyên chuẩn xác khi nhắc nhở về rủi ro sức khỏe hoặc ăn uống.
B. 予習: Chuẩn bị bài trước. Chỉ dùng trong bối cảnh giáo dục trường học.
C. 欠席: Vắng mặt. Không có ý nghĩa trong việc nhắc nhở thói quen ăn uống.
D. 相談: Thảo luận/hỏi ý kiến. AI đang đưa lời khuyên, không yêu cầu người dùng đi hỏi ý kiến.

このふくろはトウモロコシでつくられていますが、とても (  ) ので安心あんしんです.

A. 丈夫な
B. 静かな
C. 賑やかな
D. 危険な
Ý nghĩa: Chiếc túi này được làm từ ngô nhưng rất bền chắc nên có thể yên tâm sử dụng.
A. 丈夫じょうぶな (Đúng): Bền, chắc chắn. Mô tả chất lượng vật lý tốt giúp người dùng yên tâm (anshin) không bị rách.
B. 静かな: Yên tĩnh. Một chiếc túi không đánh giá dựa trên độ yên tĩnh.
C. 賑やかな: Náo nhiệt. Dùng cho bầu không khí nơi đông người.
D. 危険な: Nguy hiểm. Trái ngược hoàn toàn với vế yên tâm (anshin).

ドローンが、ひとくのがむずかしい (  )荷物にもつとどけます.

A. 場所
B. 理由
C. 名前
D. 予定
Ý nghĩa: Drone sẽ chuyển hành lý đến những nơi mà con người khó có thể đi tới.
A. 場所ばしょ (Đúng): Nơi chốn/địa điểm. Danh từ phù hợp nhất cho hành động "đi tới" và "giao hàng".
B. 理由: Lý do. Bạn không thể giao hàng đến "lý do".
C. 名前: Tên gọi. Cần một địa điểm thực tế hơn là chỉ có tên.
D. 予定: Dự định/kế hoạch. Khái niệm thời gian/ý chí, không phải đích đến không gian.