Câu 1:
将来、ロボットを使う会社は特別な税金を払うべきだ _____ います。
Câu 2:
荷物が駅に _____ から、ドローンですぐに家まで届けます。
Câu 3:
この機械は、重い荷物を運ぶのを _____ くれます。
Câu 4:
今日 _____ 牛乳が 安いです。
Câu 5:
VRを使えば、千年前の京都の景色も _____ ようになります。
Câu 6:
この新しいボトルの材料は、土の中で _____ やすいです。
Câu 7:
明日 京都の お寺へ 綺麗な花を _____ 行きます。
Câu 8:
悩みが多かったので、毎日AIと話す _____ にしました。
Câu 9:
手を _____ から、新しい 袋を 使ってください。
Câu 10:
新しい 電車の中に 綺麗な 部屋が _____。
Câu 11:
デジタル円の技術が _____ なればなるほど、海外との買い物はもっと便利になります。
Câu 12:
荷物は _____ 来ません。もうすぐ 来るでしょう。
Câu 13:
部屋の中に _____ いますか。
Câu 14:
横浜の 船で 景色を _____ お茶を 飲みます。
Câu 15:
青い 服と 赤い 服と _____ が いいですか。
Câu 16:
あのおばあさんは 歌が とても _____ です。
Câu 17:
荷物が 重いですね。 _____ ましょうか。
Câu 18:
東京のビルので野菜を _____ ながら、二酸化炭素を減らす計画が進んでいます。
Câu 19:
この新しいコンタクトレンズは、来月の終わりに発売される _____ です。
Câu 20:
最新のスーツを _____ みて、仮想世界で音楽の振動を感じました。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
今年、新しいデジタル円が全国の銀行で広く利用 ( ) います。
A. して
B. されて
C. させて
D. される
Ý nghĩa: Năm nay, đồng Yên kỹ thuật số mới đang được sử dụng rộng rãi tại các ngân hàng trên toàn quốc.
B. されて (Đúng): Thể Te của dạng bị động "Sareru". Dùng bị động khi vật khách quan (đồng Yên) là chủ ngữ để diễn tả trạng thái đang được thực hiện.
A. して: Thể Te của "Suru" (chủ động), không phù hợp vì đồng Yên là vật bị tác động.
C. させて: Thể Te của dạng sai khiến, không hợp logic trong ngữ cảnh này.
D. される: Dạng bị động nhưng chưa chia thể Te để kết hợp với "imasu".
この眼鏡を かければ、外国の難しい言葉も簡単に ( ) ようになります。
A. わかる
B. わかった
C. わかって
D. わからない
Ý nghĩa: Nếu đeo chiếc kính này, bạn sẽ có thể hiểu được cả những ngôn ngữ nước ngoài khó một cách dễ dàng.
A. わかる (Đúng): Thể từ điển. Cấu trúc "~youni naru" đi với thể từ điển để chỉ sự thay đổi về khả năng (từ không thể thành có thể).
B. わかった: Thể quá khứ, không kết hợp với cấu trúc biến đổi khả năng này.
C. わかって: Thể Te, không đi kèm trực tiếp với "youni naru".
D. わからない: Thể phủ định, mang nghĩa trái ngược hoàn toàn với lợi ích sản phẩm.
環境に優しい素材を 使って ( ) ので、この服は高いですが人気が あります。
A. いる
B. ある
C. おく
D. みる
Ý nghĩa: Vì đang sử dụng chất liệu thân thiện với môi trường nên bộ đồ này tuy đắt nhưng vẫn rất được ưa chuộng.
A. いる (Đúng): Kết hợp với thể Te tạo thành "Te iru" để chỉ trạng thái hiện hữu hoặc đặc tính của sản phẩm.
B. ある: Thường dùng cho kết quả hành động có mục đích, ít tự nhiên hơn khi mô tả chất liệu.
C. おく: "Te oku" nghĩa là làm sẵn việc gì đó, không phù hợp mô tả thành phần đồ vật.
D. みる: "Te miru" nghĩa là thử làm gì đó, không hợp logic ở đây.
ニュース ( )、今年の春は去年より桜が遅く咲くそうです。
A. によって
B. について
C. によると
D. に加えて
Ý nghĩa: Theo như tin tức, nghe nói mùa xuân năm nay hoa anh đào sẽ nở muộn hơn năm ngoái.
C. によると (Đúng): Nghĩa là "theo như". Luôn đi kèm với cấu trúc truyền đạt "~sou desu" ở cuối câu để trích dẫn nguồn tin.
A. によって: Nghĩa là "do/bằng cách/tùy vào", không dùng dẫn nguồn tin "sou desu".
B. について: Nghĩa là "về...", dùng chỉ chủ đề thảo luận.
D. に加えて: Nghĩa là "thêm vào đó", dùng để liệt kê thêm thông tin.
切符を買わなくても、顔のデータだけで改札を通る ( ) が できます。
A. の
B. こと
C. ため
D. はず
Ý nghĩa: Ngay cả khi không mua vé, bạn vẫn có thể đi qua cửa soát vé chỉ bằng dữ liệu khuôn mặt.
B. こと (Đúng): Cấu trúc "V-ru + koto ga dekiru" là ngữ pháp chuẩn để diễn tả khả năng hoặc sự cho phép.
A. の: Dùng danh từ hóa nhưng không đi với "ga dekimasu" để chỉ khả năng cụ thể.
C. ため: Nghĩa là "vì/để", dùng chỉ mục đích hoặc nguyên nhân.
D. はず: Nghĩa là "chắc chắn là", dùng chỉ sự dự đoán có căn cứ.
景色の いい静かな森へ 行って、一ヶ月ぐらい ( ) みました。
A. 住んで
B. 住み
C. 住む
D. 住ま
Ý nghĩa: Tôi đã đi đến một khu rừng yên tĩnh có cảnh sắc tuyệt đẹp và thử sống ở đó khoảng một tháng.
A. 住んで (Đúng): Thể Te của động từ "Sumu". Cấu trúc "Te miru" có nghĩa là "thử làm việc gì đó".
B. 住み: Thể liên từ, không kết hợp với "miru" để tạo nghĩa thử làm gì.
C. 住む: Thể từ điển, không kết hợp trực tiếp với trợ động từ "miru".
D. 住ま: Thể Nai (bỏ nai), không có cấu trúc kết hợp này.
人々は「AIが法律を決めるのは、とても ( )。」と考えています。
A. 危ないです
B. 危ないだ
C. 危なそうだ
D. 危ない
Ý nghĩa: Mọi người suy nghĩ rằng "Việc AI quyết định luật pháp là rất nguy hiểm".
D. 危ない (Đúng): Thể thông thường (Futsukei) của tính từ đuôi i. Cần dùng thể thông thường khi đứng trước trợ từ trích dẫn "to".
A. 危ないです: Thể lịch sự, ít dùng trong trích dẫn suy nghĩ gián tiếp.
B. 危ないだ: Sai ngữ pháp, tính từ đuôi i không đi với "da" ở hiện tại khẳng định.
C. 危なそうだ: Nghĩa là "có vẻ nguy hiểm", không phản ánh sự khẳng định của dư luận.
この水素バスを ( )、二酸化炭素を出すことが なくなります。
A. 使うと
B. 使うなら
C. 使えば
D. 使って
Ý nghĩa: Hễ sử dụng loại xe buýt Hydro này thì việc thải khí CO2 sẽ không còn nữa.
A. 使うと (Đúng): Cấu trúc "V-ru + to" chỉ một kết quả tất yếu, hiển nhiên (hễ... thì). Rất phù hợp cho các bản tin khoa học/kỹ thuật.
B. 使うなら: Nghĩa là "nếu định", dùng đưa ra lời khuyên dựa trên ý định.
C. 使えば: Thể điều kiện giả định, không mang sắc thái "hiển nhiên" mạnh bằng "to".
D. 使って: Thể Te dùng nối câu, không tạo mệnh đề điều kiện hoàn chỉnh ở đây.
朝、故障したばかりの冷蔵庫が、また急に ( ) しまいました。
A. 止まって
B. 止まり
C. 止まる
D. 止まらせて
Ý nghĩa: Buổi sáng, chiếc tủ lạnh vừa mới hỏng xong lại đột ngột dừng hoạt động mất rồi.
A. 止まって (Đúng): Thể Te của "Tomaru". Cấu trúc "Te shimau" dùng diễn tả một sự việc đáng tiếc, ngoài ý muốn xảy ra.
B. 止まり: Thể liên từ, không kết hợp với "shimau" để chỉ sự việc hoàn tất đáng tiếc.
C. 止まる: Thể từ điển, không kết hợp trực tiếp với trợ động từ "shimau".
D. 止まらせて: Thể sai khiến, nghĩa là "bắt dừng lại", không hợp logic thiết bị tự hỏng.
宇宙ステーションへ綺麗な地球を ( ) に行きます。
A. 見
B. 見る
C. 見に
D. 見て
Ý nghĩa: Tôi sẽ đi đến trạm vũ trụ để ngắm nhìn trái đất xinh đẹp.
C. 見に (Đúng): Cấu trúc "V-masu (bỏ masu) + ni + động từ di chuyển" dùng để diễn tả mục đích của việc đi/đến.
A. 見: Chỉ là gốc động từ, đứng một mình không đủ cấu trúc ngữ pháp.
B. 見る: Thể từ điển, không đi kèm trực tiếp với "ni ikimasu" chỉ mục đích.
D. 見て: Thể Te dùng nối hành động, không diễn tả rõ mục đích "đi để làm gì".
デジタル円の技術が ( ) なればなるほど、海外との買い物は もっと 便利に なります。
A. 簡単に
B. 簡単で
C. 簡単な
D. 簡単
Ý nghĩa: Công nghệ đồng Yên kỹ thuật số càng trở nên đơn giản thì việc mua sắm với nước ngoài sẽ càng trở nên tiện lợi hơn.
A. 簡単に (Đúng): Tính từ đuôi Na + ni + nareba. Cấu trúc so sánh tăng tiến "~ba ~hodo" (Càng... càng...).
B. 簡単で: Thể Te của tính từ đuôi Na, không dùng cho cấu trúc tăng tiến.
C. 簡単な: Dạng bổ nghĩa cho danh từ, không đứng trước "nareba".
D. 簡単: Từ gốc, thiếu trợ từ "ni" để kết nối với động từ "naru".
東京の ビルの中で 野菜を ( ) ながら、二酸化炭素を 減らす 計画が 進んで います。
A. 育て
B. 育てる
C. 育てて
D. 育てた
Ý nghĩa: Kế hoạch vừa trồng rau bên trong các tòa nhà ở Tokyo vừa cắt giảm khí CO2 đang được tiến hành.
A. 育て (Đúng): Thể Masu bỏ Masu (Sodate-masu). Cấu trúc "~nagara" diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời (Vừa... vừa...).
B. 育てる: Thể từ điển, không kết hợp trực tiếp với "nagara".
C. 育てて: Thể Te, dùng để nối các hành động theo thứ tự thời gian.
D. 育てた: Thể quá khứ, không dùng mô tả hành động đang diễn ra song song.
この 新しい コンタクトレンズは、来月の 終わりに 発売される ( ) です。
A. はず
B. つもり
C. こと
D. ため
Ý nghĩa: Chiếc kính áp tròng mới này chắc chắn sẽ được bán vào cuối tháng tới.
A. はず (Đúng): Cấu trúc "~hazu desu" dùng chỉ một dự đoán có căn cứ chắc chắn hoặc lịch trình đã định sẵn.
B. つもり: Nghĩa là "dự định", dùng cho ý chí con người, không dùng cho sự việc khách quan.
C. こと: Dùng danh từ hóa hoặc nói về quy định, thiếu sắc thái dự đoán chắc chắn.
D. ため: Nghĩa là "vì/để", dùng chỉ mục đích hoặc nguyên nhân.
最新の スーツを ( ) みて、仮想世界で 音楽の 振動を 感じました。
A. 着る
B. 着て
C. 着た
D. 着ず
Ý nghĩa: Tôi đã mặc thử bộ đồ mới nhất và cảm nhận được sự rung động của âm nhạc trong thế giới ảo.
B. 着て (Đúng): Thể Te của động từ "Kiru" (mặc). Cấu trúc "~te miru" có nghĩa là thử làm một việc gì đó.
A. 着る: Thể từ điển, không đi kèm trực tiếp với trợ động từ "miru".
C. 着た: Thể quá khứ, không dùng để kết nối với "miru".
D. 着ず: Thể Nai trang trọng (không mặc), hoàn toàn sai nghĩa ngữ cảnh.
悩みが 多かったので、毎日 AIと 話す ( ) に しました。
A. こと
B. もの
C. わけ
D. ほう
Ý nghĩa: Vì có nhiều nỗi lo lắng nên tôi đã quyết định sẽ trò chuyện với AI mỗi ngày.
A. こと (Đúng): Cấu trúc "~koto ni suru" diễn đạt ý chí quyết định làm việc gì của cá nhân người nói.
B. もの: Thường dùng chỉ đồ vật hoặc bản chất, không nằm trong cấu trúc chỉ quyết định.
C. わけ: Nghĩa là "lý do/nguyên nhân", không dùng chỉ quyết định hành động.
D. ほう: Nghĩa là "phương hướng/phía", dùng trong so sánh.
将来、ロボットを 使う 会社は 特別な 税金を 払うべきだ ( ) います。
A. と言われて
B. を言われて
C. と言って
D. を言って
Ý nghĩa: Người ta nói rằng trong tương lai, các công ty sử dụng robot nên phải trả một loại thuế đặc biệt.
A. と言われて (Đúng): Cấu trúc "~to iwarete iru" (Được cho là/Người ta nói rằng...). Dạng bị động dùng chỉ dư luận xã hội.
B. を言われて: Sai trợ từ trích dẫn. Phải dùng "to" thay vì "wo".
C. と言って: Nghĩa là "đang nói", mang tính chủ động của một cá nhân cụ thể.
D. を言って: Sai cả trợ từ lẫn sắc thái bị động cần thiết.
この 新しい ボトルの 材料は、土の 中で ( ) やすいです。
A. 壊れ
B. 壊す
C. 壊れる
D. 壊れた
Ý nghĩa: Chất liệu của chiếc bình mới này rất dễ bị phân hủy (hỏng) bên trong đất.
A. 壊れ (Đúng): Thể Masu bỏ Masu (Koware-masu). Cấu trúc "~yasui" (Dễ làm gì/Dễ trở thành trạng thái gì).
B. 壊す: Là ngoại động từ (làm hỏng), không phù hợp mô tả tính chất tự nhiên.
C. 壊れる: Thể từ điển, không kết hợp trực tiếp với đuôi "yasui".
D. 壊れた: Thể quá khứ, không dùng mô tả đặc tính của vật liệu.
荷物が 駅に ( ) から、ドローンで すぐに 家まで 届けます。
A. 着く
B. 着いた
C. 着いて
D. 着き
Ý nghĩa: Sau khi hành lý đến ga, Drone sẽ lập tức giao tận nhà cho bạn.
C. 着いて (Đúng): Thể Te của "Tsuku" (đến nơi). Cấu trúc "~te kara" diễn tả trình tự thời gian rõ rệt (Sau khi làm A thì làm B).
A. 着く: Thể từ điển, không kết hợp với "kara" tạo nghĩa trình tự.
B. 着いた: Thể quá khứ, khi đi với "kara" sẽ mang nghĩa chỉ nguyên nhân (vì đã đến).
D. 着き: Thể Masu bỏ Masu, không dùng trong cấu trúc "kara" này.
VRを 使えば、千年前の 京都の 景色も ( ) ように なります。
A. 見る
B. 見られる
C. 見て
D. 見た
Ý nghĩa: Nếu sử dụng VR, bạn sẽ có thể nhìn thấy được cả phong cảnh của Kyoto một ngàn năm về trước.
B. 見られる (Đúng): Thể khả năng của "Miru". Cấu trúc "~youni naru" đi với thể khả năng diễn tả việc trở nên có năng lực làm gì đó.
A. 見る: Thể từ điển thông thường, mang nghĩa tạo thói quen xem.
C. 見て: Thể Te, không đi kèm với cấu trúc "youni naru".
D. 見た: Thể quá khứ, không dùng cho sự biến đổi năng lực hiện tại/tương lai.
この 機械は、重い 荷物を 運ぶのを ( ) くれます。
A. 手伝って
B. 手伝わせる
C. 手伝ってあげて
D. 手伝ってもらって
Ý nghĩa: Chiếc máy này giúp đỡ tôi (làm hộ tôi) việc vận chuyển những hành lý nặng.
A. 手伝って (Đúng): Thể Te của "Tetsudau". Cấu trúc "~te kuremasu" (Ai đó làm việc gì cho mình), thể hiện sự giúp đỡ của máy móc cho con người.
B. 手伝わせる: Thể sai khiến (bắt giúp đỡ), không phù hợp ngữ cảnh hỗ trợ.
C. 手伝ってあげて: Nghĩa là "mình làm giúp cho đối tượng khác".
D. 手伝ってもらって: Cấu trúc nhận sự giúp đỡ nhưng cần "ni" cho người giúp và đuôi câu khác.