Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

長年ながねん 準備じゅんびして きた デジタルえんの サービスが (  ) はじまりました。

A. ようやく
B. ぜんぜん
C. まだ
D. たぶん
Ý nghĩa: Dịch vụ đồng Yên kỹ thuật số được chuẩn bị trong nhiều năm cuối cùng cũng đã bắt đầu.
A. ようやく (Đúng): Nghĩa là "cuối cùng thì cũng". Phù hợp với ngữ cảnh đã chuẩn bị trong một thời gian dài (長年準備).
B. ぜんぜん: Nghĩa là "hoàn toàn không", thường đi với phủ định.
C. まだ: Nghĩa là "vẫn chưa" hoặc "vẫn còn", không nhấn mạnh được quá trình chờ đợi.
D. たぶん: Nghĩa là "có lẽ", chỉ sự dự đoán, không hợp với tin tức khẳng định sự việc.

この あたらしい 植物しょくぶつみず (  ) あげれば、AIが 自動じどうそだてて くれます。

A. だけ
B. まで
C. しか
D. こそ
Ý nghĩa: Loại thực vật mới này chỉ cần tưới nước thôi là AI sẽ tự động nuôi trồng giúp bạn.
A. だけ (Đúng): Trợ từ nghĩa là "chỉ", dùng để giới hạn phạm vi hành động duy nhất cần làm là tưới nước.
B. まで: Nghĩa là "đến tận", chỉ giới hạn thời gian/không gian.
C. しか: Nghĩa là "chỉ", nhưng luôn đi với phủ định. Câu này kết thúc bằng khẳng định.
D. こそ: Dùng để nhấn mạnh "chính là", sắc thái quá mạnh không tự nhiên ở đây.

試験中しけんちゅうあたらしい 新幹線しんかんせんは スピードが (  ) はやく なって います。

A. だんだん
B. はじめて
C. ずっと
D. かならず
Ý nghĩa: Tàu Shinkansen mới đang trong quá trình thử nghiệm đang dần dần trở nên nhanh hơn.
A. だんだん (Đúng): Nghĩa là "dần dần", chỉ sự biến đổi theo từng bước, phù hợp với quá trình thử nghiệm tăng tốc.
B. はじめて: Nghĩa là "lần đầu tiên", không mô tả được trạng thái đang biến đổi.
C. ずっと: Nghĩa là "hơn hẳn/suốt", không chỉ rõ được quá trình chuyển biến.
D. かならず: Nghĩa là "nhất định/luôn luôn", chỉ quy luật hoặc ý chí.

そとあつ(  )、この 機械きかい使つかえば くびが とても すずしいです。

A. ても
B. たら
C. れば
D. から
Ý nghĩa: Cho dù bên ngoài có nóng đi chăng nữa, hễ dùng thiết bị này là vùng cổ sẽ rất mát mẻ.
A. ても (Đúng): Cấu trúc "cho dù... đi nữa", dùng cho điều kiện nghịch lý (ngoài nóng nhưng vẫn mát).
B. たら: Cấu trúc giả định "nếu/sau khi", mang tính chất điều kiện thuận.
C. れば: Cấu trúc giả định "nếu", không tạo ra sự đối lập mạnh mẽ.
D. から: Liên từ chỉ nguyên nhân "vì", không hợp logic (vì nóng nên mát).

住宅地じゅうたくちで ドローンを ばす ときは、(  ) 許可きょからなければ なりません。

A. かならず
B. ときどき
C. きっと
D. ぜったい
Ý nghĩa: Khi bay Drone ở khu dân cư, bạn nhất định phải xin phép.
A. かならず (Đúng): Nghĩa là "nhất định/luôn luôn", phù hợp với văn phong quy định pháp luật và quy tắc an toàn.
B. ときどき: Nghĩa là "thỉnh thoảng", không hợp với tính chất bắt buộc của luật.
C. きっと: Nghĩa là "chắc chắn", dùng để phán đoán hoặc hứa hẹn cá nhân.
D. ぜったい: Nghĩa là "tuyệt đối", mang sắc thái nhấn mạnh cực đoan hơn mức cần thiết.

水素すいそタクシーは 普通ふつうの タクシー (  ) しずかで、心地ごこちが いいです。

A. ほど
B. よりも
C. くらい
D. など
Ý nghĩa: Taxi Hydro yên tĩnh hơn so với taxi thông thường và cảm giác ngồi rất dễ chịu.
B. よりも (Đúng): Cấu trúc so sánh hơn (A wa B yori). Phù hợp để so sánh ưu điểm của taxi công nghệ mới.
A. ほど: Dùng trong câu so sánh không bằng (đi với phủ định), không hợp câu khẳng định này.
C. くらい: Nghĩa là "khoảng/đến mức", không mang nghĩa so sánh rõ ràng.
D. など: Nghĩa là "vân vân/chẳng hạn", dùng để liệt kê.

この メガネを かければ、とおい ふるさとへ (  ) った 気持きもちに なれます。

A. まるで
B. なかなか
C. はっきり
D. もし
Ý nghĩa: Hễ đeo chiếc kính này vào, bạn sẽ có cảm giác giống hệt như đang đi về quê hương xa xôi vậy.
A. まるで (Đúng): Nghĩa là "giống hệt như", thường đi với "kimochi" để mô tả trải nghiệm giả lập chân thực của VR.
B. なかなか: Đi với khẳng định nghĩa là "khá là", không mô tả được cảm giác giả lập.
C. はっきり: Nghĩa là "rõ ràng", chỉ độ nét hình ảnh chứ không phải cảm giác.
D. もし: Nghĩa là "nếu", dùng mở đầu câu giả định, không đi với đuôi câu này.

新宿しんじゅくの 6Gネットワークは、5G (  ) ずっと はやくて おどろきました。

A. と 比べて
B. について
C. に 対して
D. に よって
Ý nghĩa: Tôi đã ngạc nhiên vì mạng 6G ở Shinjuku nhanh hơn hẳn so với mạng 5G.
A. と 比べて (Đúng): Nghĩa là "so với...". Phù hợp nhất để so sánh tốc độ giữa hai thế hệ công nghệ mạng.
B. について: Nghĩa là "về/liên quan đến", không dùng để so sánh nhanh chậm.
C. に 対して: Nghĩa là "đối với/trái ngược với", thường chỉ thái độ hoặc đối lập sự việc.
D. に よって: Nghĩa là "bằng/do/tùy vào", chỉ phương thức hoặc nguyên nhân.

研究室けんきゅうしつつくった 牛肉ぎゅうにくは、もっと やす(  ) おおくの ひとえるように なります。

A. なれば
B. なったら
C. なると
D. なりに
Ý nghĩa: Thịt bò được tạo ra trong phòng thí nghiệm hễ trở nên rẻ hơn nữa thì nhiều người sẽ có thể mua được.
C. なると (Đúng): Cấu trúc "hễ... thì", chỉ một kết quả tất yếu hiển nhiên. Phù hợp nhất cho các quy luật kinh tế cung cầu.
A. なれば: Thể điều kiện "nếu", dù đúng nhưng không mang tính "tất yếu" mạnh bằng "naru to".
B. なったら: Thể giả định "sau khi/nếu", mang sắc thái hội thoại ít trang trọng hơn.
D. なりに: Cách chia sai ngữ pháp trong ngữ cảnh kết quả hệ quả này.

AIの センサーを 使つかって、(  ) 地震じしん調しらべて います。

A. 細かく
B. 非常に
C. 急に
D. やっと
Ý nghĩa: Chúng tôi đang sử dụng các cảm biến AI để kiểm tra các trận động đất một cách chi tiết/tỉ mỉ.
A. 細かく (Đúng): Nghĩa là "chi tiết/tỉ mỉ". Phù hợp với việc đo đạc dữ liệu vi mô bằng cảm biến công nghệ cao.
B. 非常に: Nghĩa là "rất/cực kỳ", dùng để nhấn mạnh mức độ tính từ.
C. 急に: Nghĩa là "đột ngột", không mô tả được tính chất của hành động kiểm tra duy trì.
D. やっと: Nghĩa là "cuối cùng thì", chỉ kết quả sau nỗ lực, không mô tả phương thức kiểm tra.

えきなかで ドローンを (  ) 荷物にもつはこ実験じっけんおこなわれて います。

A. 通じて
B. ついて
C. 対して
D. 代わって
Ý nghĩa: Một thí nghiệm vận chuyển hành lý thông qua việc sử dụng Drone đang được thực hiện bên trong nhà ga.
A. つうじて (Đúng): Cấu trúc "thông qua một phương tiện/trung gian". Phù hợp với việc dùng Drone làm công cụ vận chuyển.
B. ついて: Thường đi kèm "ni tsuite" (về vấn đề gì đó).
C. たいして: Thường đi kèm "ni taishite" (đối với/trái ngược với).
D. わって: Thường đi kèm "ni kawatte" (thay thế cho).

AIガイドの 指示しじ(  ) けば、ふかい リラックス 効果こうかられます。

A. しっかり
B. うっかり
C. びっくり
D. ぴったり
Ý nghĩa: Nếu bạn nghe kỹ chỉ dẫn của hướng dẫn viên AI, bạn sẽ đạt được hiệu quả thư giãn sâu.
A. しっかり (Đúng): Phó từ nghĩa là "kỹ càng/nghiêm túc". Phù hợp với việc tập trung vào chỉ dẫn để đạt hiệu quả.
B. うっかり: Nghĩa là "lơ đãng/vô ý", trái ngược mục đích cần tập trung.
C. びっくり: Nghĩa là "ngạc nhiên", không bổ nghĩa logic cho hành động nghe chỉ dẫn.
D. ぴったり: Nghĩa là "vừa vặn/khít", thường dùng cho trang phục.

この 眼鏡めがね相手あいてこえこえない (  )まえ文字もじ表示ひょうじされます。

A. のに
B. ので
C. のは
D. のが
Ý nghĩa: Chiếc kính này mặc dù không nghe thấy giọng của đối phương nhưng chữ viết vẫn hiển thị ngay trước mắt.
A. のに (Đúng): Trợ từ biểu thị sự nghịch lý "mặc dù... nhưng". Phù hợp bối cảnh không nghe thấy nhưng vẫn hiểu được nhờ chữ.
B. ので: Chỉ nguyên nhân "vì", không hợp logic bù đắp công nghệ ở đây.
C. のは: Danh từ hóa làm chủ ngữ, không tạo ra sự đối lập.
D. のが: Danh từ hóa làm tân ngữ hoặc chủ ngữ của tính từ.

よる 9ぎました。ダンスの イベントは (  ) わる 時間じかんです。

A. そろそろ
B. どんどん
C. もしかしたら
D. ときどき
Ý nghĩa: Đã quá 9 giờ tối rồi. Sắp đến lúc sự kiện khiêu vũ kết thúc rồi.
A. そろそろ (Đúng): Phó từ nghĩa là "sắp sửa/đến lúc rồi". Chỉ một mốc thời gian sắp đến gần.
B. どんどん: Nghĩa là "nhanh chóng/liên tục", thường chỉ sự phát triển.
C. もしかしたら: Nghĩa là "có lẽ", dùng cho dự đoán không chắc chắn.
D. ときどき: Nghĩa là "thỉnh thoảng", không hợp ngữ cảnh thời điểm cụ thể.

VTuberが 紹介しょうかいする 観光地かんこうち (  )いますぐ って みたいです。

A. なら
B. たら
C. れば
D. と
Ý nghĩa: Nếu là địa điểm du lịch mà VTuber giới thiệu thì tôi muốn đi thử ngay lập tức.
A. なら (Đúng): Trợ từ liên kết đưa ra giả định về chủ đề vừa nghe. Phù hợp nhấn mạnh sự lựa chọn dựa trên sự tin tưởng.
B. たら: Thể giả định "sau khi/nếu", thường dùng cho hành động nối tiếp.
C. れば: Thể điều kiện, thường dùng cho quy luật hoặc điều kiện cần.
D. と: Chỉ kết quả tất yếu, không dùng kèm ý muốn cá nhân "tai desu".

この 自動じどう ゴミばこは プラスチック (  ) ひろって あるいています。

A. ばかり
B. だけ
C. ほど
D. くらい
Ý nghĩa: Chiếc thùng rác tự động này cứ toàn đi nhặt nhựa mà thôi.
A. ばかり (Đúng): Nghĩa là "toàn là/chỉ toàn". Nhấn mạnh sự lặp lại của hành động hoặc sự vật gây chú ý.
B. だけ: Nghĩa là "chỉ", mang tính giới hạn số lượng đơn thuần, thiếu sắc thái nhấn mạnh.
C. ほど: Trợ từ chỉ mức độ hoặc so sánh không bằng.
D. くらい: Trợ từ chỉ mức độ "khoảng", không hợp nghĩa liệt kê vật chất.

3Dプリンターで 本物ほんものの おにく (  ) やわらかい 料理りょうりつくります。

A. みたいな
B. ような
C. そうな
D. らしい
Ý nghĩa: Chúng tôi tạo ra những món ăn mềm giống như thịt thật bằng máy in 3D.
B. ような (Đúng): Cấu trúc so sánh bằng cách đưa ví dụ (A giống như B). Phù hợp văn phong trang trọng của tin tức.
A. みたいな: Nghĩa tương tự "youna" nhưng dùng trong văn nói hằng ngày.
C. そうな: Có vẻ như (quan sát trực giác), không dùng so sánh trực tiếp hai danh từ.
D. らしい: Nghe nói là/Có vẻ là (dựa trên thông tin), không dùng so sánh hình thức.

この 技術ぎじゅつ使つかえば、おおきな 地震じしんても (  ) 大丈夫だいじょうぶです。

A. もしかしたら
B. おそらく
C. たぶん
D. きっと
Ý nghĩa: Nếu sử dụng công nghệ này, cho dù động đất lớn có đến đi chăng nữa thì nhất định sẽ ổn thôi.
D. きっと (Đúng): Phó từ chỉ sự quả quyết, tin tưởng chắc chắn, phù hợp để khẳng định chất lượng công nghệ an toàn.
A. もしかしたら: Có thể/biết đâu, mang sắc thái lo âu không phù hợp quảng bá.
B. おそらく: Có lẽ là (dựa trên dữ liệu), mang tính học thuật khô khan hơn.
C. たぶん: Có lẽ, mức độ chắc chắn thấp, không dùng để khẳng định độ bền.

手数料てすうりょうは 1かい (  ) 0.1えん設定せっていされる 予定よていです。

A. ずつ
B. ごとに
C. おきに
D. あたり
Ý nghĩa: Phí dịch vụ dự kiến sẽ được thiết lập là 0.1 Yên cho mỗi lần.
B. ごとに (Đúng): Nghĩa là "cứ mỗi/mọi lần". Dùng chỉ sự việc lặp lại định kỳ hoặc theo đơn vị tính toán hệ thống.
A. ずつ: Nghĩa là "mỗi", thường dùng phân chia số lượng cụ thể (ví dụ: chia cho mỗi người 2 cái).
C. おきに: Nghĩa là "cứ cách...", thường dùng cho khoảng cách không gian hoặc thời gian.
D. あたり: Nghĩa là "tương ứng với", dùng cho trung bình, nhưng "goto ni" chuẩn xác hơn trong tài chính.

ふる建物たてものあたらしい 素材そざい(  ) わせる ことが 大切たいせつです。

A. それぞれ
B. なかなか
C. はっきり
D. べつべつに
Ý nghĩa: Việc kết hợp một cách khéo léo giữa các kiến trúc cổ và các vật liệu mới tương ứng là điều quan trọng.
A. それぞれ (Đúng): Nghĩa là "từng cái/tương ứng". Phù hợp nói về việc xử lý riêng biệt từng yếu tố trong một tổng thể kết hợp.
B. なかなか: Nghĩa là "khá là" hoặc "mãi mà không", không bổ nghĩa logic cho hành động kết hợp.
C. はっきり: Nghĩa là "rõ ràng", không phản ánh tính chất phối hợp vật liệu.
D. べつべつに: Nghĩa là "riêng biệt/tách rời", trái ngược hoàn toàn hành động kết hợp.