水素燃料を 使った 新しい バスが、全国の 都市で ( ) 走り始めています。
A. すっかり
B. ゆっくり
C. ちょうど
D. いよいよ
Ý nghĩa: Những chiếc xe buýt mới sử dụng nhiên liệu hydro cuối cùng cũng đã bắt đầu lăn bánh tại các thành phố trên toàn quốc.
D. いよいよ (Đúng): Nghĩa là "cuối cùng thì/sắp sửa". Dùng để nhấn mạnh một sự việc quan trọng đã đến lúc thực hiện sau bao lâu chờ đợi.
A. すっかり: Nghĩa là "hoàn toàn". Thường dùng cho trạng thái đã thay đổi xong xuôi.
B. ゆっくり: Nghĩa là "thong thả". Chỉ tốc độ, không diễn tả tính thời điểm sự kiện.
C. ちょうど: Nghĩa là "vừa đúng lúc". Không mang sắc thái mong chờ sự kiện lớn.
2026年の 労働市場では、AIと 協力して 働く 能力が 最も ( ) されています。
Ý nghĩa: Trên thị trường lao động năm 2026, khả năng làm việc cộng tác với AI đang được coi trọng nhất.
C. 重視 (Đúng): Nghĩa là "coi trọng/xem trọng". Phù hợp để nói về việc các công ty đặt ưu tiên hàng đầu vào một kỹ năng cụ thể.
A. 必要: Nghĩa là "cần thiết". Từ "Juushi" mang sắc thái đánh giá chuyên môn cao hơn.
B. 利用: Nghĩa là "sử dụng". Không dùng "năng lực được sử dụng" trong văn phong nhận định này.
D. 期待: Nghĩa là "kỳ vọng". Thường dùng cho con người hoặc kết quả tương lai.
駅の 改札を 通る 時、スマートフォンの 画面を ( ) だけで 決済が 終わります。
A. かざす
B. おろす
C. のせる
D. たたく
Ý nghĩa: Khi đi qua cổng soát vé ở nhà ga, chỉ cần đưa màn hình điện thoại lại gần là việc thanh toán hoàn tất.
A. かざす (Đúng): Nghĩa là "đưa lại gần (cảm biến)". Đây là động từ chuyên dụng cho việc quẹt thẻ hoặc điện thoại vào máy đọc.
B. おろす: Nghĩa là "hạ xuống/rút tiền". Không liên quan hành động cảm biến.
C. のせる: Nghĩa là "đặt lên". Không diễn tả đúng hành động quét mã nhanh.
D. たたく: Nghĩa là "gõ/vỗ". Không phải cách thức thanh toán chuẩn.
このジャケットは、海のゴミから 作られた ( ) 素材を 使用しています。
A. 珍しい
B. 特殊な
C. 便利な
D. 豊かな
Ý nghĩa: Chiếc áo khoác này sử dụng chất liệu đặc biệt được làm từ rác thải dưới biển.
B. 特殊な (Đúng): Nghĩa là "đặc biệt/đặc thù". Chỉ những vật liệu có quy trình sản xuất khác biệt so với thông thường.
A. 珍しい: Nghĩa là "hiếm/lạ". Trong công nghiệp, "Tokushu" mang tính kỹ thuật chính xác hơn.
C. 便利な: Nghĩa là "tiện lợi". Một chất liệu vải không tự gọi là tiện lợi.
D. 豊かな: Nghĩa là "phong phú". Thường dùng cho tài nguyên thiên nhiên hoặc tâm hồn.
VRゴーグルを ( )、家にいながら 北海道の 雪景色を 楽しむ ことが できます。
A. かければ
B. はめれば
C. つければ
D. きれば
Ý nghĩa: Nếu đeo kính VR vào, bạn có thể tận hưởng cảnh tuyết ở Hokkaido ngay tại nhà.
C. つければ (Đúng): Nghĩa là "đeo/gắn vào". Động từ tự nhiên nhất khi nói về việc đeo các thiết bị hỗ trợ công nghệ đeo đầu.
A. かければ: Thường dùng cho kính mắt thường. Với thiết bị VR, "Tsukeru" phổ biến hơn.
B. はめれば: Dùng cho vật cần khớp vào vị trí (nhẫn, găng tay).
D. きれば: Nghĩa là "mặc". Chỉ dùng cho trang phục từ vai trở xuống.
都会を 離れて 田舎で 働く 人が 増え、地方の 経済が ( ) 元気に なってきました。
A. はっきり
B. かなり
C. もっと
D. やっと
Ý nghĩa: Số người rời thành phố về quê làm việc tăng lên, giúp kinh tế địa phương trở nên khá khởi sắc.
B. かなり (Đúng): Nghĩa là "khá/tương đối". Dùng để chỉ mức độ vượt qua mức trung bình, phù hợp với số liệu chuyển biến kinh tế.
A. はっきり: Nghĩa là "rõ ràng". Thường dùng cho thị giác hoặc cách nói năng.
C. もっと: Nghĩa là "hơn nữa". Dùng khi so sánh trực tiếp hai trạng thái cụ thể.
D. やっと: Mang sắc thái nhẹ nhõm cá nhân (cuối cùng cũng mới...), không hợp văn phong xã luận.
京都の 古い お寺で、最新の プロジェクションマッピングが ( ) されています。
Ý nghĩa: Một buổi trình chiếu ánh sáng hiện đại đang được tổ chức tại một ngôi chùa cổ ở Kyoto.
C. 開催 (Đúng): Nghĩa là "tổ chức/diễn ra". Dùng cho các sự kiện, lễ hội, triển lãm. Đây là từ chính xác nhất.
A. 放送: Nghĩa là "phát sóng". Dùng cho đài truyền hình hoặc radio.
B. 上映: Nghĩa là "trình chiếu (phim)". Dùng cho phim ảnh trong rạp.
D. 出版: Nghĩa là "xuất bản". Chỉ dùng cho sách vở, báo chí in ấn.
この 新しい 補聴器は、周りの 雑音を ( ) カットする 機能が あります。
A. 自然に
B. 完全に
C. 自由に
D. 意外に
Ý nghĩa: Chiếc máy trợ thính mới này có chức năng cắt bỏ hoàn toàn tiếng ồn xung quanh.
B. 完全に (Đúng): Nghĩa là "hoàn toàn/triệt để". Dùng để nhấn mạnh hiệu suất tối đa của tính năng lọc bỏ tạp âm kỹ thuật.
A. 自然に: Nghĩa là "tự nhiên". Việc cắt tiếng ồn là quá trình kỹ thuật chủ động.
C. 自由に: Nghĩa là "tự do". Không phù hợp vì việc lọc phải theo thuật toán cố định.
D. 意外に: Nghĩa là "bất ngờ". Dùng biểu thị cảm xúc, không mô tả chức năng sản phẩm.
日本の 宇宙企業が、月面探査の ための ( ) に 成功したと 発表しました。
Ý nghĩa: Công ty vũ trụ của Nhật Bản đã thông báo hạ cánh thành công để thám hiểm bề mặt mặt trăng.
B. 着陸 (Đúng): Nghĩa là "hạ cánh/đáp xuống đất". Thuật ngữ chính xác cho việc tàu vũ trụ tiếp đất an toàn trên hành tinh.
A. 到着: Nghĩa là "đến nơi". Dùng chung cho người, không chuyên dụng như "Chakuriku".
C. 出発: Nghĩa là "xuất phát". Ngược với việc đã hạ cánh thành công.
D. 連絡: Nghĩa là "liên lạc". Chỉ là một phần nhỏ của nhiệm vụ tổng thể.
スマートホームの 技術は、( ) 生活を より 安全で 快適な ものに 変えてくれます。
A. 複雑な
B. 高度な
C. 大事な
D. 便利な
Ý nghĩa: Công nghệ nhà thông minh tiên tiến sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta trở nên an toàn và thoải mái hơn.
B. 高度な (Đúng): Nghĩa là "cao cấp/tiên tiến". Dùng để mô tả trình độ khoa học kỹ thuật hiện đại.
A. 複雑な: Nghĩa là "phức tạp" (nghĩa tiêu cực), không phù hợp mô tả công nghệ giúp thoải mái.
C. 大事な: Nghĩa là "quan trọng". Dùng cho giá trị tinh thần, không mô tả tính chất kỹ thuật.
D. 便利な: Nghĩa là "tiện lợi". Dùng mô tả cuộc sống, bản thân kỹ thuật phải là "tiên tiến".
この 新しい センサーは、体の ( ) を 分析して、病気を 早く 見つける ことが できます。
Ý nghĩa: Chiếc cảm biến mới này có thể phân tích mồ hôi của cơ thể và tìm ra bệnh sớm.
B. 汗 (Đúng): Nghĩa là "mồ hôi". Cảm biến đeo tay (wearable) thường thu thập dữ liệu hóa sinh từ mồ hôi trên da để theo dõi sức khỏe.
A. 涙: Nghĩa là "nước mắt". Thiết bị đeo tay không tiếp xúc để phân tích được nước mắt.
C. 血: Nghĩa là "máu". Phân tích máu cần lấy mẫu xâm lấn, không dùng cảm biến đơn giản.
D. 指: Nghĩa là "ngón tay". Đây là bộ phận cơ thể, không phải chất dịch để phân tích dữ liệu.
ビルの 壁に 住んでいる 小さな 植物が、空気の 中の 二酸化炭素を ( ) してくれます。
Ý nghĩa: Những thực vật nhỏ sống trên tường của tòa nhà sẽ hấp thụ khí CO2 trong không khí giúp chúng ta.
A. 吸収 (Đúng): Nghĩa là "hấp thụ". Đây là thuật ngữ dùng cho thực vật hút khí CO2 để thực hiện quá trình quang hợp.
B. 呼吸: Nghĩa là "hô hấp". Tuy thực vật có hô hấp, nhưng nhấn mạnh vào bảo vệ môi trường thì là "hấp thụ".
C. 応援: Nghĩa là "cổ vũ". Từ này chỉ dùng cho con người, không dùng cho thực vật.
D. 停止: Nghĩa là "dừng lại/đình chỉ". Không phù hợp với chức năng lọc khí.
VRの 世界に 作った お墓へ 行けば、亡くなった ペットの ( ) を 大切に 守る ことが できます。
A. お祝い
B. お土産
C. 思い出
D. お正月
Ý nghĩa: Nếu đi đến ngôi mộ đã tạo trong thế giới VR, bạn có thể trân trọng gìn giữ những kỷ niệm về thú cưng đã mất.
C. 思い出 (Đúng): Nghĩa là "kỷ niệm/hồi ức". Đây là danh từ phù hợp nhất khi nói về tình cảm dành cho đối tượng đã qua đời.
A. お祝い: Nghĩa là "việc chúc mừng". Hoàn toàn trái ngược với ngữ cảnh buồn bã.
B. お土産: Nghĩa là "quà lưu niệm". Đây là vật thể mua khi đi chơi, không dùng cho hồi ức.
D. お正月: Nghĩa là "Tết". Một mốc thời gian, không liên quan đến việc duy trì cảm xúc.
リニアモーターカーが 走る 時の ( ) が、技術の おかげで 以前より 静かに なりました。
Ý nghĩa: Tiếng ồn khi tàu đệm từ trường chạy đã trở nên yên tĩnh hơn trước nhờ vào công nghệ.
A. 騒音 (Đúng): Nghĩa là "tiếng ồn". Dùng để chỉ những âm thanh gây khó chịu phát ra từ máy móc hoặc phương tiện giao thông.
B. 音楽: Nghĩa là "âm nhạc". Tàu điện không phát ra nhạc nghệ thuật khi chạy.
C. 発音: Nghĩa là "phát âm". Chỉ dùng cho con người khi nói một ngôn ngữ nào đó.
D. 景色: Nghĩa là "phong cảnh". Đây là thứ dùng để nhìn, không liên quan đến âm thanh tĩnh lặng.
税金の 計算は とても ( ) ですが、この アプリを 使えば すぐに 終わります。
Ý nghĩa: Việc tính thuế rất phức tạp nhưng nếu dùng ứng dụng này thì sẽ xong ngay lập tức.
B. 複雑 (Đúng): Nghĩa là "phức tạp". Tính từ này mô tả đúng bản chất rắc rối của các quy định và con số trong kê khai thuế.
A. 丁寧: Nghĩa là "lịch sự/cẩn thận". Không diễn tả được sự khó khăn cần đến AI giúp đỡ.
C. 盛ん: Nghĩa là "thịnh hành/phát triển". Không dùng để mô tả một bài toán tính toán.
D. 適当: Nghĩa là "thích hợp" hoặc "qua loa". Nghĩa qua loa không hợp với văn phong ứng dụng hỗ trợ.
このおじいさんは サイバーセキュリティの プロで、とても ( ) 存在です。
A. 頼もしい
B. 図々しい
C. 騒がしい
D. 険しい
Ý nghĩa: Ông cụ này là chuyên gia về an ninh mạng, là một sự hiện diện rất đáng tin cậy.
A. 頼もしい (Đúng): Nghĩa là "đáng tin/đáng trông cậy". Dùng để khen ngợi một người có năng lực làm mình cảm thấy an tâm.
B. 図々しい: Nghĩa là "trơ tráo/vô liêm sỉ". Mang nghĩa tiêu cực, không dùng cho chuyên gia có ích.
C. 騒がしい: Nghĩa là "ồn ào/náo nhiệt". Chỉ âm thanh môi trường xung quanh.
D. 険しい: Nghĩa là "hiểm trở/khắt khe". Thường dùng cho đường núi hoặc nét mặt.
6Gの 技術を 使って、山の 中の トンネルでも インターネットが ( ) ようになりました。
A. つながる
B. 壊れる
C. 倒れる
D. 寄る
Ý nghĩa: Nhờ kỹ thuật 6G, internet đã có thể kết nối được ngay cả trong các đường hầm xuyên núi.
A. つながる (Đúng): Nghĩa là "kết nối". Đây là động từ tiêu chuẩn khi nói về mạng viễn thông, điện thoại hoặc internet.
B. 壊れる: Nghĩa là "bị hỏng". Trái ngược hoàn toàn với lợi ích mà công nghệ mang lại.
C. 倒れる: Nghĩa là "ngã/đổ". Dùng cho người hoặc vật đứng thẳng, không dùng cho sóng mạng.
D. 寄る: Nghĩa là "ghé qua". Chỉ sự di chuyển vị trí của con người.
NFTを 使えば、伝統的な お皿の ( ) を 世界中の 人に 証明 できます。
Ý nghĩa: Nếu dùng NFT, bạn có thể chứng minh giá trị của những chiếc đĩa truyền thống cho mọi người trên thế giới.
B. 価値 (Đúng): Nghĩa là "giá trị". Bao gồm cả giá trị vật chất và tinh thần nghệ thuật, phù hợp với mục đích của NFT trong bảo tồn văn hóa.
A. 値段: Nghĩa là "giá tiền". NFT không chỉ dùng để chứng minh tiền bạc mà là sự nguyên bản.
C. 重さ: Nghĩa là "trọng lượng". Không ai dùng NFT để đi chứng minh món đồ nặng bao nhiêu.
D. 住所: Nghĩa là "địa chỉ". Không liên quan đến việc định danh món đồ cổ.
メタバースの 卒業式は、想像していたよりも ずっと ( ) ものでした。
A. 感動的な
B. 伝統的な
C. 否定的な
D. 抽象的な
Ý nghĩa: Lễ tốt nghiệp trong Metaverse là một thứ gây xúc động hơn nhiều so với những gì tôi đã tưởng tượng.
A. 感動的な (Đúng): Nghĩa là "gây cảm động/xúc động". Phù hợp với không khí thiêng liêng của một buổi lễ ra trường.
B. 伝統的な: Nghĩa là "mang tính truyền thống". Metaverse là công nghệ mới nhất, trái ngược với cái cũ.
C. 否定的な: Nghĩa là "mang tính phủ định/tiêu cực". Không hợp văn cảnh khen ngợi.
D. 抽象的な: Nghĩa là "mang tính trừu tượng". Không mô tả đúng cảm xúc thực tế.
注文した 商品は、ドローンが マンションの 玄関まで ( ) してくれます。
Ý nghĩa: Sản phẩm bạn đã đặt sẽ được Drone vận chuyển đến tận cửa căn hộ chung cư.
B. 配達 (Đúng): Nghĩa là "phân phát/giao hàng". Đây là từ chuyên dụng cho các dịch vụ vận chuyển vật phẩm (logistics).
A. 招待: Nghĩa là "mời/chiêu đãi". Drone không mời khách đến chơi nhà.
C. 紹介: Nghĩa là "giới thiệu". Drone mang vật phẩm đi giao chứ không đi làm tiếp thị.
D. 案内: Nghĩa là "hướng dẫn". Thường dùng cho người dẫn đường hoặc giới thiệu địa điểm.