Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

Câu 1: 偕楽園の梅( )とてもきれいですから、写真をたくさん撮りました。 A. が B. を C. に D. へ

  • Đáp án: A. が
  • Dịch: Hoa mận ở Kairakuen thì rất đẹp nên tôi đã chụp rất nhiều ảnh.
  • Giải thích lựa chọn:
    • A. が: Dùng để nhấn mạnh chủ ngữ "hoa mận" mang tính chất "đẹp".
    • B. を: Dùng cho tân ngữ của động từ (đẹp là tính từ nên không dùng を).
    • C. に: Chỉ thời gian hoặc nơi chốn tồn tại.
    • D. へ: Chỉ hướng chuyển động.

 

Câu 2: 今日、デパート( )花やプレゼントを買う人が多いです。 A. も B. で C. が D. に

  • Đáp án: B. で
  • Dịch: Hôm nay, có nhiều người mua hoa và quà tại trung tâm thương mại.
  • Giải thích lựa chọn:
    • A. も: Nghĩa là "cũng" (không phù hợp ngữ cảnh này).
    • B. で: Chỉ địa điểm diễn ra hành động "mua".
    • C. が: Nhấn mạnh chủ ngữ.
    • D. に: Chỉ nơi chốn tồn tại (với động từ "mua" là hành động thì phải dùng で).

 

Câu 3: 日曜日( )、特急電車はいつもよりたくさん走っています。 A. は B. も C. を D. で

  • Đáp án: A. は
  • Dịch: Về ngày Chủ Nhật, tàu đặc cấp chạy nhiều hơn so với mọi khi.
  • Giải thích lựa chọn:
    • A. は: Dùng để đưa "Chủ Nhật" lên làm chủ đề của câu.
    • B. も: Nghĩa là "cũng" (chưa có vế trước để so sánh).
    • C. を: Chỉ đối tượng của hành động.
    • D. で: Chỉ phương thức hoặc địa điểm.

 

Câu 4:忙しい人( )ために、新しい掃除のサービスが始まりました。 A. が B. の C. を D. に

  • Đáp án: B. の
  • Dịch: Một dịch vụ dọn dẹp mới đã bắt đầu của/dành cho những người bận rộn.
  • Giải thích lựa chọn:
    • A. が: Không đi trực tiếp trước "tame".
    • B. の: Cấu trúc [Danh từ + の + ために] để chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ.
    • C. を: Chỉ tân ngữ.
    • D. に: Không đi với danh từ trước "tame".

 

Câu 5: 新しいスマホ( )便利なAIの機能がついています。 A. と B. へ C. に D. を

  • Đáp án: C. に
  • Dịch: Ở/Trên chiếc điện thoại mới có chức năng AI rất tiện lợi.
  • Giải thích lựa chọn:
    • A. と: Nghĩa là "với" hoặc "và".
    • B. へ: Chỉ hướng đi.
    • C. に: Chỉ sự tồn tại hoặc sở hữu trên một vật thể.
    • D. を: Chỉ tân ngữ của động từ.

 

Câu 6: このお祭りに、家族( )一緒に来てください。 A. と B. が C. を D. に

  • Đáp án: A. と
  • Dịch: Hãy cùng với gia đình đến lễ hội này nhé.
  • Giải thích lựa chọn:
    • A. と: Dùng để chỉ đối tượng cùng thực hiện hành động (cùng với ai đó).
    • B. が: Nhấn mạnh chủ thể hành động.
    • C. を: Chỉ tân ngữ.
    • D. に: Chỉ mục đích hoặc thời gian.

 

Câu 7: 昨日の映画は、10時( )12時まででした。 A. に B. から C. まで D. を

  • Đáp án: B. から
  • Dịch: Bộ phim ngày hôm qua đã diễn ra từ 10 giờ đến 12 giờ.
  • Giải thích lựa chọn:
    • A. に: Chỉ thời điểm cụ thể (không đi kèm "made" để chỉ khoảng).
    • B. から: Đi với cấu trúc [~kara ~made] chỉ điểm bắt đầu của thời gian.
    • C. まで: Nghĩa là "đến" (trong câu đã có "made" ở phía sau).
    • D. を: Chỉ tân ngữ.

 

Câu 8:  ロボットがコーヒー( )作ってくれました。 A. が B. に C. を D. の

  • Đáp án: C. を
  • Dịch: Robot đã pha cà phê (tân ngữ) cho tôi.
  • Giải thích lựa chọn:
    • A. が: Robot mới là chủ ngữ, cà phê là vật bị tác động.
    • B. に: Chỉ đối tượng nhận hoặc hướng tới.
    • C. を: Chỉ tân ngữ trực tiếp của động từ "pha/làm" (tsukuru).
    • D. の: Chỉ sở hữu.

 

Câu 9: 京都( )行く外国人の観光客がとても多いです。 A. は B. を C. が D. へ

  • Đáp án: D. へ
  • Dịch: Khách du lịch nước ngoài đi đến Kyoto rất đông.
  • Giải thích lựa chọn:
    • A. は: Chủ đề (không dùng sau danh từ chỉ hướng đi trong bổ ngữ này).
    • B. を: Dùng cho hành động đi qua một địa điểm (nhưng ở đây là đích đến).
    • C. が: Nhấn mạnh chủ ngữ.
    • D. へ: Chỉ hướng di chuyển đến địa điểm (Kyoto).

 

Câu 10: 風( )強いですから、帽子に気をつけてください。 A. が B. を C. に D. の

  • Đáp án: A. が
  • Dịch: Vì gió (chủ ngữ) mạnh nên hãy cẩn thận với chiếc mũ của bạn.
  • Giải thích lựa chọn:
    • A. が: Dùng để chỉ chủ thể của tính từ "mạnh" (tsuyoi).
    • B. を: Không dùng được vì "mạnh" không phải là ngoại động từ.
    • C. に: Chỉ nơi chốn hoặc thời gian.
    • D. の: Chỉ sở hữu.
Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

Câu 1: 今日は「国際女性デー」ですから、デパートで( )花を買いました。 A. いたい B. くらい C. きれいな D. まっすぐな

  • Đáp án: C. きれいな
  • Dịch: Vì hôm nay là Ngày Quốc tế Phụ nữ nên tôi đã mua những bông hoa đẹp ở trung tâm thương mại.
  • Giải thích: Cần một tính từ bổ nghĩa cho "Hoa" (Hana).
    • A. いたい (Đau): Không dùng cho hoa.
    • B. くらい (Tối): Ý nghĩa tiêu cực, không hợp ngữ cảnh tặng quà.
    • C. きれいな (Đẹp): Phù hợp nhất để mô tả quà tặng.
    • D. まっすぐな (Thẳng): Thường dùng cho đường đi hoặc tính cách.

 

Câu 2:この新しいロボットは、料理を( )運ぶことができます。 A. ゆっくり B. はやく C. ぜんぜん D. とても

  • Đáp án: B. はやく
  • Dịch: Con robot mới này có thể vận chuyển thức ăn một cách nhanh chóng.
  • Giải thích: Cần một phó từ bổ nghĩa cho động từ "vận chuyển" (Hakobu).
    • A. ゆっくり (Chậm rãi): Robot hiện đại thường nhấn mạnh vào năng suất.
    • B. はやく (Nhanh): Điểm nổi bật của công nghệ mới.
    • C. ぜんぜん (Hoàn toàn không): Đi với thể phủ định.
    • D. とても (Rất): Thường đi với tính từ, không đi trực tiếp bổ nghĩa động từ theo cách này.

 

Câu 3:偕楽園へ梅を見に行きました。人がたくさんいて、とても( )でした。 A. にぎやか B. しずか C. ひま D. あぶない

  • Đáp án: A. にぎやか
  • Dịch: Tôi đã đi xem hoa mận ở Kairakuen. Vì có rất nhiều người nên đã rất náo nhiệt.
  • Giải thích: Khi có "nhiều người" (Hito ga takusan), trạng thái tương ứng là náo nhiệt.
    • A. にぎやか (Náo nhiệt): Phù hợp với bối cảnh lễ hội.
    • B. しずか (Yên tĩnh): Trái ngược với cảnh đông người.
    • C. ひま (Rảnh rỗi): Dùng cho người hoặc thời gian, không dùng cho địa điểm lễ hội.
    • D. あぶない (Nguy hiểm): Không hợp ngữ cảnh đi ngắm hoa vui vẻ.

 

Câu 4: 昨日の夜、強い風が( )から、電車が少し遅れました。 A. ふきました B. のみました C. よみました D. ありました

  • Đáp án: A. ふきました
  • Dịch: Vì đêm qua gió mạnh đã thổi nên tàu điện đã bị trễ một chút.
  • Giải thích: Động từ đi với "Gió" (Kaze) phải là "Thổi".
    • A. ふきました (Thổi): Cấu trúc [Kaze ga fuku].
    • B. のみました (Uống): Không dùng cho gió.
    • C. よみました (Đọc): Không dùng cho gió.
    • D. ありました (Có): Dùng được nhưng không tự nhiên bằng "thổi" khi nói về hiện tượng thời tiết gây trễ tàu.

 

Câu 5: 来月から小学校です。新しいかばんを( )買いました。 A. 1台 B. 1本 C. 1つ D. 1枚

  • Đáp án: C. 1つ
  • Dịch: Từ tháng sau là bắt đầu đi học tiểu học rồi. Tôi đã mua một chiếc cặp mới.
  • Giải thích: Chọn lượng từ phù hợp cho chiếc cặp (Kaban).
    • A. 1台 (1 chiếc): Dùng cho máy móc, xe cộ.
    • B. 1本 (1 chiếc): Dùng cho vật dài (bút, ô).
    • C. 1つ (1 cái): Cách đếm vật dụng chung, phù hợp với cặp.
    • D. 1枚 (1 tờ): Dùng cho vật mỏng, phẳng (áo, giấy).

 

Câu 6: あのカフェは窓が( )ですから、景色がよく見えます。 A. せまい B. おおきい C. くらい D. まるい

  • Đáp án: B. おおきい
  • Dịch: Quán cà phê đó vì cửa sổ lớn nên có thể ngắm cảnh rất rõ.
  • Giải thích: Để ngắm cảnh rõ (Keshiki ga yoku mieru) thì cửa sổ cần phải to.
    • A. せまい (Hẹp): Khó ngắm cảnh.
    • B. おおきい (Lớn): Phù hợp nhất.
    • C. くらい (Tối): Không liên quan đến kích thước để ngắm cảnh.
    • D. まるい (Tròn): Chỉ là hình dáng, không quyết định việc nhìn rõ bằng "Lớn".

 

Câu 7: この市場の野菜は( )ですから、いつも人が多いです。 A. やすい B. おもい C. むずかしい D. へたな

  • Đáp án: A. やすい
  • Dịch: Rau ở khu chợ này vì rẻ nên lúc nào cũng đông người.
  • Giải thích: Nguyên nhân khiến chợ đông khách thường là vì giá cả.
    • A. やすい (Rẻ): Phù hợp bối cảnh mua bán.
    • B. おもい (Nặng): Không phải lý do chính để đông khách.
    • C. むずかしい (Khó): Không dùng cho rau.
    • D. へたな (Kém): Dùng cho kỹ năng, không dùng cho vật phẩm.

 

Câu 8: このアプリは( )勉強できますから、とても便利です。 A. どこでも B. 誰でも C. 何でも D. いつも

  • Đáp án: A. どこでも
  • Dịch: Ứng dụng này có thể học ở bất cứ đâu nên rất tiện lợi.
  • Giải thích: Điểm mạnh của ứng dụng (App) thường là tính linh động về địa điểm.
    • A. どこでも (Bất cứ đâu): Hợp ngữ cảnh App di động.
    • B. 誰でも (Bất cứ ai): Thường dùng cho đối tượng, không đi kèm "học ở..." hay bằng "địa điểm".
    • C. 何でも (Bất cứ cái gì): Không phù hợp.
    • D. いつも (Lúc nào cũng): Trạng từ tần suất, không nhấn mạnh tính tiện lợi bằng "đâu cũng được".

 

Câu 9: 今朝は暖かいですが、夜は( )なりますから気をつけてください。 A. あつく B. さむく C. しずかに D. 元気に

  • Đáp án: B. さむく
  • Dịch: Sáng nay trời ấm nhưng tối sẽ trở nên lạnh nên hãy cẩn thận nhé.
  • Giải thích: Cấu trúc [Tính từ + Narimasu] mô tả sự biến đổi thời tiết.
    • A. あつく (Nóng): Ngược lại với cảnh báo cần cẩn thận sau khi ấm.
    • B. さむく (Lạnh): Phù hợp với kiểu thời tiết giao mùa tháng 3.
    • C. しずかに (Yên tĩnh): Không dùng cho thời tiết theo cách này.
    • D. 元気に (Khỏe mạnh): Không dùng cho thời tiết.

 

Câu 10:  電車を降りる時、かばんの中を( )確認してください。 A. もう一度 B. 初めて C. 時々 D. あまり

  • Đáp án: A. もう一度
  • Dịch: Khi xuống tàu, vui lòng kiểm tra trong cặp một lần nữa.
  • Giải thích: Lời nhắc nhở an toàn thường yêu cầu kiểm tra lại.
    • A. もう一度 (Một lần nữa): Câu nhắc nhở cửa miệng tại Nhật.
    • B. 初めて (Lần đầu tiên): Không hợp ngữ cảnh kiểm tra đồ trước khi xuống.
    • C. 時々 (Thỉnh thoảng): Không dùng trong câu mệnh lệnh/yêu cầu cụ thể lúc này.
    • D. あまり (Không... lắm): Đi với phủ định.
Số câu đúng : 0/10
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

Câu 1: 今日は日曜日ですから、デパートはとても( )。 A. にぎやかでした B. にぎやかです C. にぎやかではあります D. にぎやかではありません

  • Đáp án: B. にぎやかです
  • Dịch: Vì hôm nay là Chủ Nhật nên trung tâm thương mại rất náo nhiệt.
  • Giải thích ngữ cảnh: "Hôm nay" (Kyou) là hiện tại, vế trước đưa ra lý do "Chủ Nhật" nên vế sau phải là khẳng định hiện tại.
  • Giải thích 4 lựa chọn:
    • A. にぎやかでした: Thể quá khứ (Sai vì đang nói về hôm nay).
    • B. にぎやかです: Khẳng định hiện tại (Đúng logic).
    • C. にぎやかではあります: Cách nói nhấn mạnh không tự nhiên ở N5.
    • D. にぎやかではありません: Phủ định (Sai logic vì Chủ Nhật thường đông đúc).

 

Câu 2: この新しい車は静か( )、とても速いです。 A. で B. に C. の D. な

  • Đáp án: A. で
  • Dịch: Chiếc xe mới này vừa yên tĩnh vừa rất nhanh.
  • Giải thích ngữ cảnh: Cấu trúc nối hai tính từ. "Shizuka" là tính từ đuôi -na, khi nối với tính từ khác dùng "de".
  • Giải thích 4 lựa chọn:
    • A. で: Dùng để nối tính từ đuôi -na/danh từ (Đúng).
    • B. に: Trợ từ chỉ đích đến/trạng thái biến đổi (Sai ngữ pháp nối).
    • C. の: Trợ từ sở hữu (Sai).
    • D. な: Chỉ dùng khi đứng ngay trước danh từ (Sai).

 

Câu 3: 私は昨日、家で母( )おいしいケーキを作りました。 A. に B. を C. と D. が

  • Đáp án: C. と
  • Dịch: Hôm qua, tôi đã cùng mẹ làm bánh ngọt thơm ngon tại nhà.
  • Giải thích ngữ cảnh: "Làm cùng ai đó" dùng trợ từ "to".
  • Giải thích 4 lựa chọn:
    • A. に: Cho mẹ (Nếu câu là "tặng cho mẹ" thì dùng được, nhưng ở đây hành động là "cùng làm").
    • B. を: Tân ngữ (Mẹ không phải là vật bị làm ra).
    • C. と: Chỉ đối tượng cùng thực hiện hành động (Đúng).
    • D. が: Chỉ chủ ngữ (Nếu mẹ là người duy nhất làm).

 

Câu 4: 梅の花が咲きましたから、週末はどこ( )行きたいです。 A. も B. へも C. へ D. かへ

  • Đáp án: D. かへ
  • Dịch: Vì hoa mận đã nở nên cuối tuần tôi muốn đi đâu đó.
  • Giải thích ngữ cảnh: "Doko ka" nghĩa là "đâu đó" (bất định), đi với "he" chỉ hướng di chuyển.
  • Giải thích 4 lựa chọn:
    • A. も: Đi với phủ định (Doko mo ikitakunai - Không muốn đi đâu cả).
    • B. へも: Cũng đi với phủ định (Sai logic câu muốn đi).
    • C. へ: Chỉ hướng (Nhưng thiếu "ka" để tạo nghĩa "đâu đó").
    • D. かへ: [Doko ka he] - Đi đâu đó (Đúng logic câu khẳng định muốn đi).

 

Câu 5: 毎朝、30分( )漢字を練習しています。 A. ごろ B. しか C. くらい D. までに

  • Đáp án: C. くらい
  • Dịch: Mỗi sáng, tôi luyện tập Hán tự khoảng 30 phút.
  • Giải thích ngữ cảnh: Chỉ khoảng thời gian thực hiện hành động.
  • Giải thích 4 lựa chọn:
    • A. ごろ: Dùng cho mốc thời gian (Lúc 1 giờ, 2 giờ).
    • B. しか: Chỉ (Đi với phủ định).
    • C. くらい: Dùng cho khoảng thời gian/lượng (Đúng).
    • D. までに: Trước khi/Thời hạn (Sai ngữ cảnh).

 

Câu 6: このテーブルは( )て、とても安かったです。 A. きれい B. きれいだ C. きれいで D. きれいな

  • Đáp án: A. きれい
  • Dịch: Chiếc bàn này đẹp và đã rất rẻ.
  • Giải thích ngữ cảnh: Tính từ đuôi -na (Kirei) khi nối với thể "-te" của vế sau sẽ bỏ "na" thêm "de". Tuy nhiên, ở đây câu đã có đuôi "-te" (kirei-de). Câu hỏi yêu cầu điền phần còn lại.
  • Đáp án chính xác là C. きれいで (Xin lỗi, để mình sửa lại câu hỏi cho chuẩn N5 hơn): Câu hỏi sửa lại: このテーブルは( )、とても安かったです。 Đáp án: C. きれいで
  • Giải thích 4 lựa chọn:
    • A. きれい: Tính từ nguyên mẫu (Không nối được).
    • B. きれいだ: Thể thông thường (Không nối được).
    • C. きれいで: Thể nối của tính từ đuôi -na (Đúng).
    • D. きれいな: Dùng để bổ nghĩa danh từ.

 

Câu 7:料理の作り方を( )教えてください。 A. はやく B. ゆっくり C. たくさん D. あまり

  • Đáp án: B. ゆっくり
  • Dịch: Xin hãy dạy cho tôi cách nấu ăn một cách chậm rãi.
  • Giải thích ngữ cảnh: Khi yêu cầu ai đó dạy học, "chậm rãi" là phó từ phù hợp nhất.
  • Giải thích 4 lựa chọn:
    • A. はやく: Nhanh (Thường không dùng khi nhờ dạy học vì sẽ khó hiểu).
    • B. ゆっくり: Chậm rãi/Thong thả (Phù hợp để tiếp thu kiến thức).
    • C. たくさん: Nhiều (Không bổ nghĩa cho hành động "dạy" theo cách này).
    • D. あまり: Không... lắm (Đi với phủ định).

 

Câu 8: 仕事が忙しいですから、この掃除機( )ほしいです。 A. が B. を C. に D. の

  • Đáp án: A. が
  • Dịch: Vì công việc bận rộn nên tôi muốn có chiếc máy hút bụi này.
  • Giải thích ngữ cảnh: Cấu trúc mong muốn sở hữu vật: [Danh từ + が + ほしい].
  • Giải thích 4 lựa chọn:
    • A. が: Trợ từ đi với Hoshii (Đúng).
    • B. を: Tân ngữ (Không dùng với Hoshii).
    • C. に: Đích đến (Sai).
    • D. の: Sở hữu (Sai).

 

Câu 9: 午後から雨が降りますから、傘を持って( )ほうがいいですよ。 A. 行く B. 行った C. 行かない D. 行って

  • Đáp án: B. 行った
  • Dịch: Vì từ chiều sẽ có mưa nên bạn nên mang ô đi thì hơn đấy.
  • Giải thích ngữ cảnh: Cấu trúc lời khuyên nên làm gì: [Động từ thể た + ほうがいい].
  • Giải thích 4 lựa chọn:
    • A. 行く: Thể từ điển (Dùng được nhưng ít mang tính khuyên bảo mạnh bằng thể た).
    • B. 行った: Thể quá khứ (Dùng trong cấu trúc lời khuyên - Đúng).
    • C. 行かない: Không đi (Ngược logic vì trời mưa nên cần mang ô).
    • D. 行って: Thể Te (Sai ngữ pháp).

 

Câu 10: 夜10時( )車を出してください。 A. から B. まで C. までに D. ながら

  • Đáp án: C. までに
  • Dịch: Hãy lấy xe ra trước 10 giờ tối.
  • Giải thích ngữ cảnh: "Made ni" chỉ thời hạn cuối cùng phải thực hiện hành động.
  • Giải thích 4 lựa chọn:
    • A. から: Từ 10 giờ (Sai vì bãi đỗ xe đóng cửa thì phải lấy ra trước đó).
    • B. まで: Cho đến 10 giờ (Chỉ sự kéo dài của hành động, không hợp với việc "lấy xe ra" là hành động tức thời).
    • C. までに: Chỉ thời hạn (Deadline) - Đúng.
    • D. ながら: Vừa... vừa (Sai).