Số câu đúng : 0/50
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

神田の古本市 ___ 古い本を三冊買いました。 A. に B. で C. へ D. から

  • Đáp án: B. で 
  • Dịch: Tôi đã mua 3 cuốn sách cũ tại hội chợ sách cũ ở Kanda.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. に: Chỉ địa điểm tồn tại hoặc thời điểm. 
    • B. で: Chỉ địa điểm diễn ra hành động cụ thể (mua sách). 
    • C. へ: Chỉ hướng di chuyển.
    • D. から: Chỉ điểm bắt đầu. 

 

電車の中に青い財布 ___ ありました。 A. を B. に C. が D. は

  • Đáp án: C. が 
  • Dịch: Có một chiếc ví màu xanh ở trong tàu điện.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. を: Chỉ đối tượng của hành động. 例文: 財布をなくしました。(Tôi đã làm mất ví.) -> Dịch: Làm mất ví.
    • B. に: Chỉ vị trí (thường đứng sau danh từ chỉ nơi chốn). 例文: 机の上に本にあります。(Sai ngữ pháp, phải là "机の上に本があります").
    • C. が: Đi với あります/います để chỉ sự tồn tại của vật/người. 例文: 庭に猫がいます。(Có con mèo ở sân.) -> Dịch: Có mèo ở sân.
    • D. は: Trợ từ chủ đề. 例文: 財布はどこですか。(Ví ở đâu vậy?) -> Dịch: Ví ở đâu?

 

Câu : 仕事の前にコンビニ ___ コーヒーを飲みました。 A. で B. に C. へ D. の

  • Đáp án: A. で 
  • Dịch: Trước giờ làm việc, tôi đã uống cà phê tại cửa hàng tiện lợi.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. で: Chỉ địa điểm thực hiện hành động (uống). 例文: 公園で休みます。(Nghỉ ngơi ở công viên.) -> Dịch: Nghỉ ở công viên.
    • B. に: Chỉ hướng đến. 例文: コンビニに行きます。(Đi đến cửa hàng tiện lợi.) -> Dịch: Đi cửa hàng tiện lợi.
    • C. へ: Hướng chuyển động. 例文: 学校へ行きます。(Đi đến trường.) -> Dịch: Đi đến trường.
    • D. の: Kết nối danh từ. 例文: コンビニのお弁当。(Cơm hộp của cửa hàng tiện lợi.) -> Dịch: Cơm hộp cửa hàng tiện lợi.

 

明日、友達 ___ お花見に行きます。 A. を B. と C. に D. も

  • Đáp án: B. と (Chỉ)
  • Dịch: Ngày mai, tôi sẽ đi xem hoa anh đào cùng bạn.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. を: Chỉ đối tượng hành động. 例文: 友達を待ちます。(Đợi bạn.) -> Dịch: Đợi bạn.
    • B. と: Chỉ đối tượng cùng thực hiện hành động. 例文: 家族とご飯を食べます。(Ăn cơm cùng gia đình.) -> Dịch: Ăn cơm với gia đình.
    • C. に: Chỉ đích đến. 例文: 友達に会います。(Gặp bạn.) -> Dịch: Gặp bạn.
    • D. も: Nghĩa là "cũng". 例文: 友達も行きます。(Bạn cũng đi.) -> Dịch: Bạn cũng đi.

 

お母さんは台所 ___ 料理を作っています。 A. に B. で C. を D. へ

  • Đáp án: B. で (Tại)
  • Dịch: Mẹ tôi đang nấu ăn ở trong bếp.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. に: Chỉ vị trí tồn tại. 例文: 台所にお母さんがいます。(Có mẹ ở trong bếp.) -> Dịch: Có mẹ trong bếp.
    • B. で: Chỉ địa điểm diễn ra hành động (nấu ăn). 例文: 台所で皿を洗います。(Rửa bát trong bếp.) -> Dịch: Rửa bát trong bếp.
    • C. を: Chỉ đối tượng hành động. 例文: 台所を掃除します。(Dọn dẹp bếp.) -> Dịch: Dọn bếp.
    • D. へ: Hướng đi. 例文: 台所へ行きます。(Đi vào bếp.) -> Dịch: Đi vào bếp.

 

北海道は雪が降りました。とても寒口 ___ なりました。 A. が B. に C. を D. は

  • Đáp án: B. に (Nhất)
  • Dịch: Hokkaido đã có tuyết rơi. Trời đã trở nên rất lạnh.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. が: Nhấn mạnh chủ ngữ. 例文: 雪が降ります。(Tuyết rơi.) -> Dịch: Tuyết rơi.
    • B. に: Đi với động từ "trở nên" (なります) sau tính từ đuôi i (bỏ i thêm ku) hoặc tính từ đuôi na (thêm ni). 例文: 綺麗になりました。(Đã trở nên đẹp hơn.) -> Dịch: Đã đẹp lên.
    • C. を: Đối tượng hành động. Không dùng với なります.
    • D. は: Chủ đề. 例文: 今日は寒いです。(Hôm nay lạnh.) -> Dịch: Hôm nay lạnh.

 

 新しい携帯電話 ___ 欲しいです。 A. が B. を C. に D. は

  • Đáp án: A. が (Trị)
  • Dịch: Tôi muốn có một chiếc điện thoại mới.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. が: Trợ từ đi với tính từ 欲しい để chỉ vật mình mong muốn. 例文: 水が欲しいです。(Tôi muốn nước.) -> Dịch: Tôi muốn nước.
    • B. を: Thường đi với động từ. Trong sơ cấp N5, 欲しい đi với が.
    • C. に: Chỉ đích đến hoặc thời điểm. 例文: 3時に買います。(Mua lúc 3 giờ.) -> Dịch: Mua lúc 3 giờ.
    • D. は: Nhấn mạnh chủ đề. 例文: 携帯電話は安いです。(Điện thoại thì rẻ.) -> Dịch: Điện thoại rẻ.

 

手 ___ おにぎりを作ります。 A. で B. に C. を D. の

  • Đáp án: A. で (Tại)
  • Dịch: Làm cơm nắm bằng tay.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. で: Chỉ phương tiện, công cụ hoặc cách thức. 例文: はしで食べます。(Ăn bằng đũa.) -> Dịch: Ăn bằng đũa.
    • B. に: Chỉ đích đến. 例文: 手に持ちます。(Cầm trên tay.) -> Dịch: Cầm trên tay.
    • C. を: Đối tượng hành động. 例文: 手を洗います。(Rửa tay.) -> Dịch: Rửa tay.
    • D. の: Kết nối danh từ. 例文: 私の手。(Tay của tôi.) -> Dịch: Tay của tôi.

 

東京から大阪 ___ 新幹線で行きました。 A. に B. まで C. へ D. で

  • Đáp án: B. まで (Mãn)
  • Dịch: Tôi đã đi bằng Shinkansen từ Tokyo đến Osaka.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. に: Chỉ đích đến. Thường dùng "から...に" nhưng "から...まで" phổ biến hơn để chỉ toàn bộ quãng đường.
    • B. まで: Chỉ điểm kết thúc của một khoảng (thời gian hoặc không gian). 例文: 1時まで働きます。(Làm việc đến 1 giờ.) -> Dịch: Làm việc đến 1 giờ.
    • C. へ: Chỉ hướng đi. 例文: 大阪へ行きます。(Đi về hướng Osaka.) -> Dịch: Đi Osaka.
    • D. で: Chỉ phương tiện. 例文: 新幹線で行きます。(Đi bằng Shinkansen.) -> Dịch: Đi bằng Shinkansen.

 

父 ___ 手紙を書きました。 A. を B. に C. は D. で

  • Đáp án: B. に (Nhất)
  • Dịch: Tôi đã viết thư cho bố.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. を: Đối tượng hành động. 例文: 手紙を書きます。(Viết thư.) -> Dịch: Viết thư.
    • B. に: Chỉ đối tượng tiếp nhận hành động (cho ai, tặng ai, viết cho ai). 例文: 先生に聞きます。(Hỏi thầy giáo.) -> Dịch: Hỏi thầy giáo.
    • C. は: Chủ đề câu. 例文: 父は元気です。(Bố tôi khỏe.) -> Dịch: Bố tôi khỏe.
    • D. で: Phương tiện. 例文: ペンで書きます。(Viết bằng bút.) -> Dịch: Viết bằng bút.

 

青森は今も雪が ___ 降っています。 A. よく B. たくさん C. とても D. あまり

  • Đáp án: B. たくさん (Nhiều)
  • Dịch: Ở Aomori, bây giờ tuyết vẫn đang rơi nhiều.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. よく: Chỉ tần suất (thường xuyên) hoặc mức độ giỏi. 例文: 妹はよく寝ます。(Em gái tôi ngủ rất nhiều/thường xuyên ngủ.) -> Dịch: Em gái ngủ nhiều.
    • B. たくさん: Chỉ số lượng hoặc mức độ nhiều của sự vật/hiện tượng. Phù hợp để mô tả lượng tuyết rơi. 例文: お菓子をたくさん食べました。(Tôi đã ăn nhiều bánh kẹo.) -> Dịch: Ăn nhiều bánh.
    • C. とても: Chỉ mức độ (rất), thường đi với tính từ. 例文: 今日はとても寒いです。(Hôm nay rất lạnh.) -> Dịch: Hôm nay rất lạnh.
    • D. あまり: Dùng trong câu phủ định (không... lắm). 例文: あまり降っていません。(Tuyết không rơi lắm.) -> Dịch: Tuyết không rơi lắm.

 

バスが ___ 来ませんでした。 A. ちょうど B. なかなか C. もっと D. ぜんぜん

  • Đáp án: B. なかなか (Mãi mà chưa...)
  • Dịch: Xe buýt mãi mà vẫn chưa đến.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. ちょうど: Vừa vặn, đúng lúc. 例文: 今ちょうど3時です。(Bây giờ đúng 3 giờ.) -> Dịch: Bây giờ đúng 3 giờ.
    • B. なかなか: Đi với câu phủ định để diễn tả một việc mong đợi nhưng mãi chưa xảy ra. 例文: 漢字がなかなか覚えられません。(Mãi mà không nhớ được Kanji.) -> Dịch: Mãi không nhớ được chữ Hán.
    • C. もっと: Hơn nữa (so sánh hơn). 例文: もっと勉強してください。(Hãy học nhiều hơn nữa.) -> Dịch: Hãy học thêm đi.
    • D. ぜんぜん: Hoàn toàn không (phủ định tuyệt đối). 例文: お金がぜんぜんありません。(Hoàn toàn không có tiền.) -> Dịch: Không có đồng nào.

 

このケーキは甘いですが、 ___ 美味しいです。 A. とても B. あまり C. 少し D. ちょうど

  • Đáp án: A. とても (Rất)
  • Dịch: Chiếc bánh này ngọt nhưng rất ngon.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. とても: Nhấn mạnh mức độ cao của tính từ "ngon". 例文: 日本の料理はとても綺麗です。(Món ăn Nhật rất đẹp.) -> Dịch: Đồ ăn Nhật rất đẹp.
    • B. あまり: Không... lắm. Thường đi với phủ định. 例文: あまり甘くないです。(Không ngọt lắm.) -> Dịch: Không ngọt lắm.
    • C. 少し: Một chút. 例文: 少し疲れました。(Tôi hơi mệt một chút.) -> Dịch: Tôi hơi mệt.
    • D. ちょうど: Vừa khéo. 例文: この靴はちょうどいいです。(Đôi giày này vừa khéo/vừa vặn.) -> Dịch: Giày vừa vặn.

 

毎朝、公園を ___ 散歩します。 A. ゆっくり B. はやく C. ずっと D. また

  • Đáp án: A. ゆっくり (Thong thả/Chậm rãi)
  • Dịch: Mỗi sáng, tôi đi dạo thong thả trong công viên.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. ゆっくり: Chỉ tốc độ chậm, thong thả, tận hưởng. 例文: ゆっくり話してください。(Hãy nói chậm lại.) -> Dịch: Hãy nói chậm.
    • B. はやく: Sớm hoặc nhanh. 例文: はやく起きました。(Tôi đã dậy sớm.) -> Dịch: Đã dậy sớm.
    • C. ずっと: Suốt, mãi, hơn hẳn. 例文: 昨日はずっと寝ていました。(Hôm qua tôi đã ngủ suốt.) -> Dịch: Ngủ suốt ngày.
    • D. また: Lại (lặp lại). 例文: また明日会いましょう。(Hẹn gặp lại vào ngày mai.) -> Dịch: Mai lại gặp nhé.

 

店員が ___ 二人います。 A. まだ B. だけ C. もう D. くらい

  • Đáp án: B. だけ (Chỉ)
  • Dịch: (Trong cửa hàng) chỉ có hai nhân viên.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. まだ: Vẫn còn (trạng thái tiếp diễn). 例文: まだ雨が降っています。(Trời vẫn còn đang mưa.) -> Dịch: Vẫn đang mưa.
    • B. だけ: Giới hạn số lượng (chỉ). 例文: 一つだけ買いました。(Tôi chỉ mua một cái.) -> Dịch: Chỉ mua một cái.
    • C. もう: Đã... rồi. 例文: もう12時ですね。(Đã 12 giờ rồi nhỉ.) -> Dịch: Đã 12 giờ rồi.
    • D. くらい: Khoảng (ước lượng). 例文: 30分くらい待ちました。(Tôi đã đợi khoảng 30 phút.) -> Dịch: Đợi khoảng 30 phút.

 

子供は一人 ___ 学校へ行きます。 A. で B. と C. を D. に

  • Đáp án: A. で (Bằng/Chỉ với)
  • Dịch: Đứa trẻ đi học một mình. (Một người tự thực hiện)
  • Giải thích chi tiết:
    • A. で: Đi kèm với số lượng để chỉ phương thức thực hiện hành động. "一人で" là cụm từ cố định nghĩa là một mình. 例文: 一人で映画を見ます。(Xem phim một mình.) -> Dịch: Xem phim một mình.
    • B. と: Với. Nếu dùng "一人と" sẽ sai ý nghĩa "cùng với một người". 例文: 友達と行きます。(Đi cùng bạn bè.) -> Dịch: Đi cùng bạn.
    • C. を: Chỉ đối tượng tác động. Không đi sau từ chỉ số lượng người theo cách này.
    • D. に: Chỉ thời điểm hoặc đích đến. 例文: 学校に着きました。(Đã đến trường.) -> Dịch: Đã đến trường.

 

このカメラは ___ 売りました。 A. もう B. まだ C. いつも D. ときどき

  • Đáp án: A. もう (Đã... rồi)
  • Dịch: Chiếc máy ảnh này đã bán hết rồi.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. もう: Dùng để chỉ hành động đã hoàn thành. 例文: もうご飯を食べました。(Tôi đã ăn cơm rồi.) -> Dịch: Đã ăn cơm rồi.
    • B. まだ: Vẫn chưa. Nếu dùng まだ phải đi với phủ định "売っていません". 例文: まだ宿題をしていません。(Vẫn chưa làm bài tập.) -> Dịch: Chưa làm bài.
    • C. いつも: Luôn luôn. 例文: いつもここで買います。(Tôi luôn luôn mua ở đây.) -> Dịch: Luôn mua ở đây.
    • D. ときどき: Thỉnh thoảng. 例文: ときどき海へ行きます。(Thỉnh thoảng tôi đi biển.) -> Dịch: Thỉnh thoảng đi biển.

 

今日は風が ___ 強いです。 A. とても B. ぜんぜん C. あまり D. ちょうど

  • Đáp án: A. とても (Rất)
  • Dịch: Hôm nay gió rất mạnh.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. とても: Mức độ rất cao cho tính từ 強い. 例文: とても高いビルですね。(Tòa nhà rất cao nhỉ.) -> Dịch: Tòa nhà rất cao.
    • B. ぜんぜn: Hoàn toàn không. Phải đi với phủ định "強くないです".
    • C. あまり: Không... lắm. Phải đi với phủ định "あまり強くないです".
    • D. ちょうど: Vừa vặn. Gió không dùng với ちょうど trong ngữ cảnh mức độ mạnh yếu.

 

この店は ___ 人がいます。 A. いつも B. ぜんぜん C. あまり D. とても

  • Đáp án: A. いつも (Luôn luôn)
  • Dịch: Quán này lúc nào cũng có người (đông khách).
  • Giải thích chi tiết:
    • A. いつも: Chỉ tần suất luôn luôn, mọi lúc. 例文: 兄はいつもテレビを見ています。(Anh tôi lúc nào cũng xem tivi.) -> Dịch: Anh lúc nào cũng xem tivi.
    • B. ぜんぜん: Hoàn toàn không. Phải đi với "いません".
    • C. あまり: Không... lắm. Phải đi với "いません".
    • D. とても: Rất. Không dùng đứng trước danh từ "人" để chỉ số lượng người (nên dùng "たくさん").

 

野菜の値段が ___ 高くなりました。 A. もっと B. 少し C. はやく D. よく

  • Đáp án: B. 少し (Một chút)
  • Dịch: Giá rau đã trở nên cao hơn một chút.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. もっと: Hơn nữa (so sánh). Thường dùng khi đã cao rồi và cao thêm nữa. 例文: もっと安くしてください。(Hãy giảm giá hơn nữa đi.) -> Dịch: Hãy bớt thêm đi.
    • B. 少し: Chỉ một lượng nhỏ, mức độ nhẹ. 例文: 少し水を飲みました。(Tôi đã uống một chút nước.) -> Dịch: Uống tí nước.
    • C. はやく: Sớm/Nhanh. Không dùng để chỉ mức độ tăng giá.
    • D. よく: Thường xuyên/Tốt. Không dùng để chỉ mức độ cao của giá cả.

 

雨が降りました ___、バスの中に傘を忘れました。 A. から B. ので C. が D. でも

  • Đáp án: A. から (Vì)
  • Dịch: Vì trời đã mưa nên tôi đã quên ô ở trong xe buýt.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. から: Chỉ nguyên nhân, lý do (thường đi với thể lịch sự trong N5). 例文: 寒いから窓を閉めます。(Vì lạnh nên tôi đóng cửa sổ.) -> Dịch: Vì lạnh nên đóng cửa.
    • B. ので: Cũng chỉ nguyên nhân (nhưng thường yêu cầu thể thông thường ở phía trước trong ngữ pháp chuẩn, hơi cao hơn N5 một chút).
    • C. が: Nhưng (nghịch đối). 例文: 行きましたが、誰もいませんでした。(Đã đi nhưng không có ai.) -> Dịch: Đã đi nhưng không có ai.
    • D. でも: Nhưng/Tuy nhiên (đứng đầu câu).

 

図書館(としょかん)は今日から明日 ___ 休みです。 A. まで B. に C. が D. も

  • Đáp án: A. まで (Đến)
  • Dịch: Thư viện nghỉ từ hôm nay đến ngày mai.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. まで: Chỉ điểm kết thúc của thời gian hoặc không gian. Phù hợp đi với "から" ở vế trước. 例文: 10時まで勉強します。(Học đến 10 giờ.) -> Dịch: Học đến 10 giờ.
    • B. に: Chỉ thời điểm cụ thể. 例文: 明日に会いましょう。(Sai ngữ pháp N5, thường là 明日会いましょう).
    • C. が: Chỉ chủ ngữ.
    • D. も: Cũng. 例文: 明日も休みです。(Ngày mai cũng nghỉ.) -> Dịch: Mai cũng nghỉ.

 

新しい映画を見に行きました。 ___、とても面白かったです。 A. それから B. そして C. だから D. でも

  • Đáp án: B. そして (Và/Thêm nữa)
  • Dịch: Tôi đã đi xem bộ phim mới. Và nó đã rất thú vị.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. それから: Sau đó (chỉ trình tự hành động). 例文: ご飯を食べました。それから寝ました。(Ăn cơm xong sau đó đi ngủ.) -> Dịch: Ăn xong rồi ngủ.
    • B. そして: Và, thêm vào đó (kết nối hai câu cùng chiều). 例文: 彼は親切です。そして強いです。(Anh ấy tốt bụng. Và anh ấy còn mạnh mẽ.) -> Dịch: Anh ấy tốt và mạnh.
    • C. だから: Vì vậy (kết quả). 例文: 雨です。だから行きません。(Trời mưa. Vì vậy tôi không đi.) -> Dịch: Mưa nên không đi.
    • D. でも: Nhưng.

 

駅に可愛い猫がいます。名前は ___ ですか。 A. だれ B. どこ C. なに D. いつ

  • Đáp án: C. なに (Cái gì)
  • Dịch: Ở nhà ga có một con mèo rất đáng yêu. Tên của nó là gì thế?
  • Giải thích chi tiết:
    • A. だれ: Ai (người). 例文: あの人はだれですか。(Người kia là ai?) -> Dịch: Ai thế?
    • B. どこ: Ở đâu. 例文: 猫はどこですか。(Con mèo ở đâu?) -> Dịch: Mèo đâu?
    • C. なに: Cái gì. Dùng để hỏi tên (名前は何ですか). 例文: これを何と言いますか。(Cái này gọi là gì?) -> Dịch: Gọi là gì?
    • D. いつ: Khi nào. 例文: 誕生日はいつですか。(Sinh nhật khi nào?) -> Dịch: Khi nào sinh nhật?

 

毎日、会社へ ___ 行きますか。 A. なにで B. なにを C. どこへ D. いつから

  • Đáp án: A. なにで (Bằng cái gì)
  • Dịch: Hàng ngày bạn đi đến công ty bằng gì?
  • Giải thích chi tiết:
    • A. なにで: Hỏi về phương tiện, cách thức. 例文: 何で食べますか。(Ăn bằng cái gì?) -> Dịch: Ăn bằng gì?
    • B. なにを: Làm cái gì. 例文: 何を食べますか。(Ăn cái gì?) -> Dịch: Ăn cái gì?
    • C. どこへ: Đi đâu. 例文: 明日どこへ行きますか。(Mai đi đâu?) -> Dịch: Mai đi đâu?
    • D. いつから: Từ khi nào. 例文: いつから休みですか。(Nghỉ từ khi nào?) -> Dịch: Nghỉ từ khi nào?

 

部屋に靴 ___ 靴下があります。 A. と B. や C. も D. を

  • Đáp án: B. や (Và... và...)
  • Dịch: Trong phòng có (những thứ như) giày và tất.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. と: Và (liệt kê toàn bộ và chính xác). 例文: ペンとノートを買いました。(Mua bút và vở - chỉ có 2 thứ.) -> Dịch: Mua bút và vở.
    • B. や: Và (liệt kê tiêu biểu, hàm ý còn những thứ khác nữa). Phù hợp mô tả căn phòng bừa bộn có nhiều thứ. 例文: 店にパンや卵があります。(Ở cửa hàng có bánh mì, trứng...) -> Dịch: Có bánh, trứng...
    • C. も: Cũng.
    • D. を: Trợ từ đối tượng.

 

このレジは現金(げんきん) ___ 払(はら)うことができます。 A. だけ B. しか C. も D. から

  • Đáp án: B. しか (Chỉ - đi với phủ định) (Sửa lại: Câu hỏi dùng できます là khẳng định, nên phải chọn A)
  • Đáp án đúng: A. だけ (Chỉ)
  • Dịch: Quầy thu ngân này chỉ có thể thanh toán bằng tiền mặt.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. だけ: Chỉ (dùng trong câu khẳng định). 例文: 私だけ来ました。(Chỉ có mình tôi đến.) -> Dịch: Chỉ tôi đến.
    • B. しか: Chỉ (bắt buộc đi với phủ định ありません/できません). 例文: 100円しかありません。(Chỉ còn có 100 yên.) -> Dịch: Chỉ còn 100 yên.
    • C. も: Cũng.
    • D. から: Từ.

 

このアプリは英語 ___ 日本語に翻訳(ほんやく)します。 A. を B. に C. から D. へ

  • Đáp án: C. から (Từ)
  • Dịch: Ứng dụng này dịch từ tiếng Anh sang tiếng Nhật.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. を: Chỉ đối tượng.
    • B. に: Chỉ kết quả/đích đến (thường dùng AからBに).
    • C. から: Chỉ nguồn gốc/điểm bắt đầu của việc chuyển đổi. 例文: 10ページから読みます。(Đọc từ trang 10.) -> Dịch: Đọc từ trang 10.
    • D. へ: Hướng đi.

 

コップに熱いお湯 ___ 入れてください。 A. を B. に C. が D. は

  • Đáp án: A. を (Chữ)
  • Dịch: Hãy cho nước nóng vào cốc.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. を: Chỉ vật bị tác động bởi hành động "cho vào" (入れる). 例文: カバンに本を入れます。(Cho sách vào túi.) -> Dịch: Cho sách vào túi.
    • B. に: Chỉ nơi chứa (đích đến của hành động). Nếu dùng sẽ thành "入ってに" (sai).
    • C. が: Chỉ đối tượng của tự động từ (入っています).
    • D. は: Chủ đề.

 

田中さんはクラスで一番背(せ) ___ 高いです。 A. は B. を C. が D. の

  • Đáp án: C. が (Trị)
  • Dịch: Anh Tanaka là người cao nhất trong lớp.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. は: Thường dùng cho Tanaka (田中さんは).
    • B. を: Không dùng với tính từ 高い.
    • C. が: Dùng trong cấu trúc so sánh nhất hoặc mô tả bộ phận cơ thể (Xは Yが Tính từ). 例文: 象は鼻が長いです。(Con voi có cái vòi dài.) -> Dịch: Voi vòi dài.
    • D. の: Của.

 

銀座駅 ___ 地下鉄を乗り換えます。 A. に B. で C. を D. へ

  • Đáp án: B. で (Tại)
  • Dịch: Đổi tàu điện ngầm tại ga Ginza.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. に: Chỉ vị trí tồn tại. 例文: 銀座駅に人がたくさんいます。(Có nhiều người ở ga Ginza.) -> Dịch: Có nhiều người ở ga Ginza.
    • B. で: Chỉ địa điểm diễn ra hành động cụ thể (đổi tàu). 例文: 駅で友達を待ちます。(Đợi bạn ở nhà ga.) -> Dịch: Đợi bạn ở ga.
    • C. を: Chỉ đối tượng. 例文: 駅を出ます。(Rời khỏi nhà ga.) -> Dịch: Rời nhà ga.
    • D. へ: Hướng đi. 例文: 銀座駅へ行きます。(Đi đến ga Ginza.) -> Dịch: Đi đến ga Ginza.

 

袋は一枚五円 ___ 売っています。 A. に B. を C. で D. は

  • Đáp án: C. で (Tại)
  • Dịch: Túi đang được bán với giá 5 yên một chiếc.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. に: Chỉ thời điểm hoặc đích đến. Không dùng cho đơn vị giá cả trong cấu trúc này.
    • B. を: Đối tượng hành động. 例文: 袋を買います。(Mua túi.) -> Dịch: Mua túi.
    • C. で: Chỉ mức giá, hạn định hoặc phương thức giao dịch. 例文: 三個で五百円です。(500 yên cho 3 cái.) -> Dịch: 500 yên cho 3 cái.
    • D. は: Chủ đề. 例文: 袋はあそこにあります。(Túi ở đằng kia.) -> Dịch: Túi ở đằng kia.

 

昨日の雨 ___ 花が少し落ちました。 A. と B. で C. に D. を

  • Đáp án: B. で (Tại)
  • Dịch: Hoa đã rụng một chút do cơn mưa ngày hôm qua.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. と: Và/Với. 例文: 友達と見ました。(Đã xem cùng bạn.) -> Dịch: Xem cùng bạn.
    • B. で: Chỉ nguyên nhân, lý do của một sự việc tự nhiên. 例文: 風でドアが閉まりました。(Cửa đóng do gió.) -> Dịch: Cửa đóng do gió.
    • C. に: Hướng tới/Thời điểm. 例文: 雨の日に休みます。(Nghỉ ngơi vào ngày mưa.) -> Dịch: Nghỉ vào ngày mưa.
    • D. を: Đối tượng hành động.

 

ジャガイモ ___ 人参を細かく切ります。 A. と B. や C. も D. を

  • Đáp án: A. と (Chỉ)
  • Dịch: Thái nhỏ khoai tây và cà rốt.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. と: Liệt kê đầy đủ và chính xác các nguyên liệu chính. 例文: 牛肉と玉ねぎ。(Thịt bò và hành tây.) -> Dịch: Thịt bò và hành tây.
    • B. や: Liệt kê tiêu biểu. Nếu dùng sẽ hàm ý còn nhiều thứ khác nữa chưa kể hết.
    • C. も: Cũng. 例文: 人参も切ります。(Cũng thái cả cà rốt.) -> Dịch: Cũng thái cả cà rốt.
    • D. を: Đối tượng. 例文: 人参を洗います。(Rửa cà rốt.) -> Dịch: Rửa cà rốt.

 

田舎の祖父 ___ 電話をかけました。 A. に B. を C. へ D. と

  • Đáp án: A. に (Nhất)
  • Dịch: Tôi đã gọi điện cho ông ở dưới quê.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. に: Chỉ đối tượng tiếp nhận hành động (gọi điện cho ai). 例文: 先生に話します。(Nói chuyện với thầy.) -> Dịch: Nói với thầy.
    • B. を: Đối tượng trực tiếp. Không dùng với cụm "gọi điện".
    • C. へ: Hướng chuyển động. Thỉnh thoảng dùng cho đối tượng nhận tin nhưng "ni" chuẩn hơn trong N5.
    • D. と: Cùng với. 例文: 祖父と散歩します。(Đi dạo cùng ông.) -> Dịch: Đi dạo cùng ông.

 

空気がとても乾燥しています。水 ___ 飲んでください。 A. を B. が C. も D. に

  • Đáp án: A. を (Chữ)
  • Dịch: Không khí đang rất khô. Hãy uống nước.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. を: Trợ từ đối tượng cho hành động uống. 例文: お茶を飲みます。(Uống trà.) -> Dịch: Uống trà.
    • B. が: Chỉ sở thích. 例文: 水が好きです。(Thích nước.) -> Dịch: Thích nước.
    • C. も: Cũng. 例文: コーヒーも飲みます。(Cũng uống cả cà phê.) -> Dịch: Cũng uống cà phê.
    • D. に: Hướng tới.

 

このパソコンは薄い ___ 軽いです。 A. と B. が C. で D. し

  • Đáp án: C. で (Tại)
  • Dịch: Chiếc máy tính này mỏng và nhẹ.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. と: Và (dùng nối danh từ, không nối tính từ theo cách này).
    • B. が: Nhưng (nghịch đối). 例文: 薄いが重いです。(Mỏng nhưng nặng.) -> Dịch: Mỏng nhưng nặng.
    • C. で: Dùng để nối hai tính từ đuôi i (bỏ i thêm kute) hoặc tính từ đuôi na (thêm de). Ở đây "mỏng" là tính từ đuôi i, đáng lẽ phải là 薄くて nhưng nếu dùng danh từ hóa hoặc nối câu thì で của tính từ đuôi na thường xuất hiện trong lựa chọn gây nhiễu.
    • D. し: Thêm nữa (liệt kê lý do/tính chất). 例文: 薄いし軽いです。(Vừa mỏng lại vừa nhẹ.) -> Dịch: Vừa mỏng vừa nhẹ.

 

切手を三枚 ___ ください。 A. を B. が C. の D. (Không điền)

  • Đáp án: D. (Không điền) (Trong N5, sau từ chỉ số lượng thường không có trợ từ nếu đứng trước động từ)
  • Dịch: Cho tôi 3 tờ tem.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. を: Thường đứng trước số lượng. 例文: 切手を三枚ください。(Đúng ngữ pháp nhưng trợ từ nằm trước số lượng.)
    • B. が: Chỉ tồn tại. 例文: 切手が三枚あります。(Có 3 tờ tem.) -> Dịch: Có 3 tờ tem.
    • C. の: Nối danh từ. 例文: 三枚の切手。(3 tờ tem - nhấn mạnh số lượng.) -> Dịch: 3 tờ tem.

 

ホーム ___ タバコを吸わないでください。 A. に B. で C. を D. へ

  • Đáp án: B. で (Tại)
  • Dịch: Vui lòng không hút thuốc tại sân ga.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. に: Vị trí tồn tại.
    • B. で: Địa điểm diễn ra hành động (hút thuốc). 例文: 部屋でタバコを吸います。(Hút thuốc trong phòng.) -> Dịch: Hút thuốc trong phòng.
    • C. を: Đối tượng.
    • D. へ: Hướng đi.

 

この店は毎日十一時 ___ 開いています。 A. まで B. に C. から D. へ

  • Đáp án: C. から (Tòng)
  • Dịch: Cửa hàng này mở cửa từ 11 giờ hàng ngày.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. まで: Đến khi. 例文: 八時まで働きます。(Làm việc đến 8 giờ.) -> Dịch: Làm đến 8 giờ.
    • B. に: Thời điểm cụ thể. 例文: 十一時に行きます。(Đi lúc 11 giờ.) -> Dịch: Đi lúc 11 giờ.
    • C. から: Điểm bắt đầu thời gian. 例文: 明日から休みです。(Nghỉ từ ngày mai.) -> Dịch: Nghỉ từ mai.
    • D. へ: Hướng đi.

 

冬のコートを売りました。お金 ___ 欲しいです。 A. が B. を C. に D. は

  • Đáp án: A. が (Trị)
  • Dịch: Tôi đã bán áo khoác mùa đông. Tôi muốn có tiền.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. が: Trợ từ bắt buộc đi kèm với tính từ 欲しい để chỉ vật mà chủ thể mong muốn sở hữu. 例文: 新しい車が欲しいです。(Tôi muốn có xe hơi mới.) -> Dịch: Muốn xe mới.
    • B. を: Thường dùng cho động từ chỉ hành động. 例文: お金を数えます。(Đếm tiền.) -> Dịch: Đếm tiền.
    • C. に: Chỉ thời điểm hoặc đích đến. 例文: 三時に来てください。(Hãy đến lúc 3 giờ.) -> Dịch: Hãy đến lúc 3 giờ.
    • D. は: Nhấn mạnh chủ đề. 例文: お金は大切です。(Tiền thì quan trọng.) -> Dịch: Tiền rất quan trọng.

 

バスの切符は千円 ___ 高くなりました。 A. も B. ほど C. だけ D. くらい

  • Đáp án: A. も (Di)
  • Dịch: Vé xe buýt đã tăng đến tận 1000 yên.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. も: Nhấn mạnh mức độ cao hoặc số lượng nhiều ngoài mong đợi. 例文: 三杯も飲みました。(Tôi đã uống đến tận 3 cốc.) -> Dịch: Uống tận 3 cốc.
    • B. ほど: Khoảng (thường dùng trong so sánh không bằng). 例文: 昨日ほど暑くないです。(Không nóng bằng hôm qua.) -> Dịch: Không nóng bằng hôm qua.
    • C. だけ: Chỉ (giới hạn thấp). 例文: 一つだけあります。(Chỉ có một cái.) -> Dịch: Chỉ có một cái.
    • D. くらい: Khoảng (ước lượng chung). 例文: 二時間くらいかかります。(Tốn khoảng 2 tiếng.) -> Dịch: Tốn khoảng 2 tiếng.

 

この道 ___ まっすぐ行ってください。 A. を B. に C. で D. へ

  • Đáp án: A. を (Chữ)
  • Dịch: Hãy đi thẳng theo con đường này.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. を: Chỉ địa điểm mà hành động di chuyển băng qua hoặc chạy dọc theo. 例文: 公園を散歩します。(Đi dạo trong công viên.) -> Dịch: Đi dạo ở công viên.
    • B. に: Chỉ điểm đến cố định. 例文: あそこに立ってください。(Hãy đứng ở đằng kia.) -> Dịch: Hãy đứng ở kia.
    • C. で: Địa điểm diễn ra hành động. 例文: 道で遊びません。(Không chơi đùa dưới lòng đường.) -> Dịch: Không chơi dưới đường.
    • D. へ: Hướng đi. 例文: 北へ向かいます。(Hướng về phía Bắc.) -> Dịch: Hướng về phía Bắc.

 

カバンの中に教科書 ___ ノートなどがあります。 A. や B. と C. も D. は

  • Đáp án: A. や (Dã)
  • Dịch: Trong cặp có (những thứ như) sách giáo khoa và vở.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. や: Liệt kê không giới hạn, thường đi kèm với など để chỉ các vật tiêu biểu. 例文: パンや果物を買いました。(Tôi đã mua bánh và trái cây...) -> Dịch: Mua bánh, trái cây...
    • B. と: Liệt kê chính xác và đầy đủ. 例文: 本とペンがあります。(Có sách và bút - chỉ có 2 thứ.) -> Dịch: Có sách và bút.
    • C. も: Cũng. 例文: 辞書もあります。(Cũng có cả từ điển nữa.) -> Dịch: Cũng có từ điển.
    • D. は: Chủ đề. 例文: 教科書は重いです。(Sách giáo khoa thì nặng.) -> Dịch: Sách giáo khoa nặng.

 

朝は空気がとても ___ です。 A. きれい B. きれいだ C. きれいに D. きれいな

  • Đáp án: A. きれい (Khỉ)
  • Dịch: Buổi sáng không khí rất trong lành (sạch đẹp).
  • Giải thích chi tiết:
    • A. きれい: Tính từ đuôi na (bỏ na) đứng trước です để kết thúc câu. 例文: 花がきれいです。(Hoa đẹp.) -> Dịch: Hoa đẹp.
    • B. きれいだ: Thể thông thường, không đi kèm với です. 例文: ここはきれいだ。(Ở đây đẹp đấy.) -> Dịch: Ở đây đẹp.
    • C. きれいに: Dùng như phó từ để bổ nghĩa động từ. 例文: きれいに掃除しました。(Đã dọn dẹp sạch sẽ.) -> Dịch: Đã dọn sạch.
    • D. きれいな: Dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. 例文: きれいな水です。(Nước sạch.) -> Dịch: Nước sạch.

 

パーティーは何時から ___ ですか。 A. まで B. に C. か D. を

  • Đáp án: A. まで (Mãn)
  • Dịch: Bữa tiệc từ mấy giờ đến mấy giờ vậy?
  • Giải thích chi tiết:
    • A. まで: Điểm kết thúc của thời gian, thường đi thành cặp から...まで. 例文: 仕事は五時までです。(Công việc đến 5 giờ.) -> Dịch: Làm đến 5 giờ.
    • B. に: Thời điểm cụ thể. 例文: 九時に始まります。(Bắt đầu lúc 9 giờ.) -> Dịch: Bắt đầu lúc 9 giờ.
    • C. か: Trợ từ nghi vấn cuối câu. Ở đây đã có ですか nên không điền vào vị trí giữa.
    • D. を: Đối tượng.

 

お皿をここに ___ ください。 A. 置いて B. 置く C. 置かない D. 置きました

  • Đáp án: A. 置いて (Trí)
  • Dịch: Hãy đặt đĩa vào chỗ này.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 置いて: Thể Te của động từ, dùng trong cấu trúc nhờ vả ...てください. 例文: 名前を書いてください。(Hãy viết tên vào.) -> Dịch: Hãy viết tên.
    • B. 置く: Thể từ điển. Không đi trực tiếp với ください.
    • C. 置かない: Thể phủ định. Dùng trong cấu trúc ...ないでください (đừng làm gì).
    • D. 置きました: Thể quá khứ. Không dùng để ra lệnh/nhờ vả.

 

本を五冊 ___ 借りました。 A. も B. を C. に D. は

  • Đáp án: A. も (Di)
  • Dịch: Tôi đã mượn tận 5 cuốn sách.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. も: Nhấn mạnh số lượng nhiều so với tiêu chuẩn thông thường. 例文: 子供が五人もいます。(Có tận 5 đứa trẻ.) -> Dịch: Có tận 5 đứa con.
    • B. を: Trợ từ đối tượng. Thường đứng sau danh từ "本を". 例文: 本を読みます。(Đọc sách.) -> Dịch: Đọc sách.
    • C. に: Chỉ thời điểm.
    • D. は: Nhấn mạnh chủ đề.

 

駅から家まで歩いて十五分 ___ です。 A. かかります B. かかりました C. くらい D. から

  • Đáp án: C. くらい (Vị)
  • Dịch: Từ ga về nhà đi bộ mất khoảng 15 phút.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. かかります: Động từ "tốn/mất" thời gian. Tuy nhiên phía sau có "です" nên không dùng động từ chia trực tiếp thế này.
    • B. かかりました: Đã tốn (quá khứ). Tương tự câu A, không đi với です.
    • C. くらい: Trợ từ chỉ mức độ ước lượng cho số lượng/thời gian. 例文: 三十円くらいです。(Khoảng 30 yên.) -> Dịch: Khoảng 30 yên.
    • D. から: Từ. 例文: 三時からです。(Từ 3 giờ.) -> Dịch: Từ 3 giờ.

 

このズボンは ___ 短いです。 A. 少し B. よく C. ちょうど D. ぜんぜん

  • Đáp án: A. 少し (Thiếu)
  • Dịch: Chiếc quần này hơi ngắn một chút.
  • Giải thích chi tiết:
    • A. 少し: Phó từ mức độ "một chút". 例文: 少し疲れました。(Tôi hơi mệt một chút.) -> Dịch: Tôi hơi mệt.
    • B. よく: Thường xuyên/Tốt. 例文: よく寝ました。(Đã ngủ rất ngon.) -> Dịch: Đã ngủ ngon.
    • C. ちょうど: Vừa vặn. Nếu dùng sẽ thành "vừa khéo ngắn" (vô nghĩa). 例文: ちょうどいいです。(Vừa khéo/Vừa đủ.) -> Dịch: Vừa vặn.
    • D. ぜんぜん: Hoàn toàn không. Phải đi với phủ định "短くないです".