Câu 1:
あたらしい 服を 買いました。とても 軽いです.
Câu 2:
でんき の 車は とても 静かです。
Câu 3:
週末は 高い やま へ 行きます。空気が 良いです。
Câu 4:
この ロボットの なまえ は 何ですか。
Câu 5:
がっこう に 留学生が たくさん 来ました。
Câu 6:
明日、京都へ いきます。一人で 行きます。
Câu 7:
工場に きれいな みず が あります。
Câu 8:
あさ の 市場に 行きました。
Câu 9:
新しい お茶を のみます。とても 美味しいです。
Câu 10:
この ビルは とても おおきい です。木で 作りました。
Câu 11:
新しい 電車の 切符は 少し たかい です。
Câu 12:
この しろい ご飯は 美味しいです.
Câu 13:
ロボット가 うた を 作りました。
Câu 14:
スーパーで 野菜を かいます。安くて 便利です。
Câu 15:
さき に チケットを 見せます.
Câu 16:
いま、デジタル円は とても 有名です。
Câu 17:
公園に ひと が たくさん います。桜가 綺麗です。
Câu 18:
この ネットワークは とても はやい です。
Câu 19:
午後は あめ が 降ります.
Câu 20:
先生と ビデオで はなします.
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
今、デジタル円は とても 有名です。
A. 令
B. 今
C. 合
D. 会
Ý nghĩa: Bây giờ, đồng Yên kỹ thuật số rất nổi tiếng.
B. 今 (Đúng): Nghĩa là "Bây giờ". Chỉ thời điểm hiện tại.
A. 令: Chữ "Lệnh", nhìn giống chữ Kim nhưng thừa nét dưới.
C. 合: Chữ "Hợp", phần dưới là hình vuông.
D. 会: Chữ "Hội", cấu trúc khác hẳn ở phần dưới.
新しい お茶を 飲みます。とても 美味しいです。
A. 飯みます
B. 飲みます
C. 飽きます
D. 飼います
Ý nghĩa: Tôi uống loại trà mới. Nó rất ngon.
B. 飲みます (Đúng): Nghĩa là "Uống", Hán tự chính xác cho động từ thưởng thức đồ uống.
A. 飯みます: Chữ "Phạn" (Cơm), không dùng làm động từ uống.
C. 飽きます: Chữ "Bão" (Chán/No), nghĩa hoàn toàn khác.
D. 飼います: Chữ "Tự" (Chăn nuôi), không liên quan đến việc uống.
新しい 電車の 切符は 少し 高い です。
A. 古い
B. 高い
C. 近い
D. 安い
Ý nghĩa: Vé tàu mới hơi đắt một chút.
B. 高い (Đúng): Nghĩa là "Đắt/Cao". Phù hợp ngữ cảnh nói về giá vé.
A. 古い: Chữ "Cổ" (Cũ). Trái ngược ngữ cảnh đồ mới.
C. 近い: Chữ "Cận" (Gần), chỉ khoảng cách.
D. 安い: Chữ "An" (Rẻ), trái ngược hoàn toàn với nghĩa "takai".
公園 bni 人 が たくさん います。桜が 綺麗です。
A. 入る
B. 八
C. 人
D. 大きい
Ý nghĩa: Có rất nhiều người ở công viên. Hoa anh đào rất đẹp.
C. 人 (Đúng): Nghĩa là "Người". Chỉ khách tham quan.
A. 入: Chữ "Nhập", nét phẩy đè lên nét mác, dễ nhầm.
B. 八: Chữ "Bát", hai nét không chạm nhau.
D. 大: Chữ "Đại", có thêm một nét gạch ngang.
明日、京都へ 行きます。一人で 行きます。
A. 来ます
B. 行きます
C. 出ます
D. 入ります
Ý nghĩa: Ngày mai tôi sẽ đi Kyoto. Tôi đi một mình.
B. 行きます (Đúng): Nghĩa là "Đi", diễn tả sự di chuyển đến địa điểm xa.
A. 来ます: Chữ "Lai" (Đến). Đọc là "kimasu".
C. 出ます: Chữ "Xuất" (Ra ngoài). Đọc là "demasu".
D. 入ります: Chữ "Nhập" (Đi vào). Đọc là "hairimasu".
新しい 服を 買いました。とても 軽いです。
A. 古い
B. 新しい
C. 暑い
D. 寒い
Ý nghĩa: Tôi đã mua quần áo mới. Nó rất nhẹ.
B. 新しい (Đúng): Nghĩa là "Mới", chỉ tính chất đồ vật mới mua.
A. 古い: Chữ "Cổ" (Cũ). Ngược nghĩa hoàn toàn.
C. 暑い: Chữ "Thử" (Nóng), dùng cho thời tiết.
D. 寒い: Chữ "Hàn" (Lạnh), dùng cho thời tiết.
週末は 高い 山 へ 行きます。空気が 良いです。
A. 川
B. 田
C. 山
D. 森
Ý nghĩa: Cuối tuần tôi sẽ đi lên ngọn núi cao. Không khí rất trong lành.
C. 山 (Đúng): Nghĩa là "Núi", địa điểm leo núi phổ biến.
A. 川: Chữ "Xuyên" (Sông), hình ảnh 3 dòng chảy.
B. 田: Chữ "Điền" (Ruộng), hình chữ thập trong ô vuông.
D. 森: Chữ "Sâm" (Rừng rậm), tạo bởi 3 chữ Mộc.
スーパーで 野菜を 買います。安くて 便利です。
A. 員います
B. 買います
C. 貝います
D. 売います
Ý nghĩa: Tôi mua rau ở siêu thị. Nó vừa rẻ vừa tiện lợi.
B. 買います (Đúng): Nghĩa là "Mua", có bộ Bối (tiền) ở bên dưới.
A. 員います: Chữ "Viên" (Nhân viên), không phải động từ mua.
C. 貝います: Chữ "Bối", chỉ là bộ phận cấu tạo chữ Mãi.
D. 売います: Chữ "Mại" (Bán), nghĩa ngược hoàn toàn.
この ロボットの 名前 は 何ですか。
A. 名前
B. 名詞
C. 名字
D. 明前
Ý nghĩa: Tên của con robot này là gì?
A. 名前 (Đúng): Nghĩa là "Tên", cách viết Hán tự chuẩn cho Namae.
B. 名詞: Chữ "Danh Từ", thuật ngữ ngữ pháp.
C. 名字: Chữ "Họ", không bao hàm tên gọi.
D. 明前: Chữ "Minh", sai nghĩa so với chữ Danh.
この ビルは とても 大きい です。木で 作りました。
A. 太い
B. 大きい
C. 犬
D. 天
Ý nghĩa: Tòa nhà này rất lớn. Nó được làm bằng gỗ.
B. 大きい (Đúng): Nghĩa là "Lớn/To", dùng mô tả kích thước vật thể.
A. 太い: Chữ "Thái" (Béo/Mập), có dấu phẩy dưới.
C. 犬: Chữ "Khuyển" (Con chó), có dấu phẩy trên.
D. 天: Chữ "Thiên" (Trời), có gạch ngang trên.
でんき の 車は とても 静かです。
A. 電
B. 気
C. 電気
D. 電機
Ý nghĩa: Xe điện rất yên tĩnh.
C. 電気 (Đúng): Hán tự chuẩn cho "denki" (điện năng).
A. 電: Chỉ là chữ "Điện", không đủ tạo thành danh từ.
B. 気: Chữ "Khí", đứng một mình không mang nghĩa điện.
D. 電機: Chữ "Điện Cơ", thường chỉ máy móc hoặc tên công ty.
工場に きれいな みず が あります。
A. 氷
B. 水
C. 永
D. 泉
Ý nghĩa: Có nước sạch ở nhà máy.
B. 水 (Đúng): Hán tự "Thủy" chính xác cho nước chảy.
A. 氷: Chữ "Băng" (Nước đá), có thêm dấu phẩy bên trái.
C. 永: Chữ "Vĩnh", nhìn giống chữ Thủy nhưng có nét ngang đầu.
D. 泉: Chữ "Tuyền" (Con suối), gồm chữ Bạch và Thủy.
この ネットワークは とても はやい です。
A. 早い
B. 速い
C. 遠い
D. 短い
Ý nghĩa: Mạng lưới này rất nhanh.
B. 速い (Đúng): Chữ "Tốc", dùng cho tốc độ đường truyền.
A. 早い: Chữ "Tảo", dùng cho thời gian (sớm).
C. 遠い: Chữ "Viễn" (Xa), chỉ khoảng cách.
D. 短い: Chữ "Đoản" (Ngắn), chỉ độ dài.
あさ の 市場に 行きました。
A. 朝
B. 昼
C. 晩
D. 夜
Ý nghĩa: Tôi đã đi đến chợ sáng.
A. 朝 (Đúng): Chữ "Triều", chỉ buổi sáng khi mặt trời mọc.
B. 昼: Chữ "Trú" (Buổi trưa).
C. 晩: Chữ "Vãn" (Buổi tối sớm).
D. 夜: Chữ "Dạ" (Ban đêm).
がっこう に 留学生が たくさん 来ました。
A. 学
B. 校
C. 学校
D. 学部
Ý nghĩa: Nhiều du học sinh đã đến trường.
C. 学校 (Đúng): Hợp thành từ Học và Hiệu để chỉ trường học.
A. 学: Chỉ là chữ "Học", đứng một mình không đủ nghĩa.
B. 校: Chữ "Hiệu", không đứng một mình làm danh từ.
D. 学部: Chữ "Học Bộ" (Khoa/ngành học).
午後は あめ が 降ります。
A. 雨
B. 雪
C. 雲
D. 電
Ý nghĩa: Buổi chiều trời sẽ mưa.
A. 雨 (Đúng): Chữ "Vũ", hình ảnh các hạt mưa rơi.
B. 雪: Chữ "Tuyết", rơi khi trời lạnh giá.
C. 雲: Chữ "Vân" (Đám mây).
D. 電: Chữ "Điện", trong sấm sét hoặc điện năng.
この しろい ご飯は 美味しいです。
A. 赤い
B. 白い
C. 青い
D. 黒い
Ý nghĩa: Cơm trắng này ngon.
B. 白い (Đúng): Chữ "Bạch", chỉ màu trắng của hạt gạo.
A. 赤い: Chữ "Xích" (Màu đỏ).
C. 青い: Chữ "Thanh" (Màu xanh).
D. 黒い: Chữ "Hắc" (Màu đen).
先生と ビデオで はなします。
A. 読みます
B. 書きます
C. 話します
D. 聞きます
Ý nghĩa: Tôi nói chuyện với giáo viên qua video.
C. 話します (Đúng): Chữ "Thoại", chỉ hành động trò chuyện.
A. 読みます: Chữ "Độc" (Đọc sách).
B. 書きます: Chữ "Thư" (Viết).
D. 聞きます: Chữ "Văn" (Nghe hoặc hỏi).
さき に チケットを 見せます。
A. 先
B. 後
C. 前
D. 外
Ý nghĩa: Cho xem vé trước.
A. 先 (Đúng): Chữ "Tiên", chỉ thứ tự ưu tiên hoặc làm việc gì đó trước.
B. 後: Chữ "Hậu" (Sau này).
C. 前: Chữ "Tiền", chỉ vị trí trước mặt.
D. 外: Chữ "Ngoại" (Bên ngoài).
ロボットが うた を 作りました。
A. 音
B. 声
C. 歌
D. 画
Ý nghĩa: Robot đã sáng tác bài hát.
C. 歌 (Đúng): Chữ "Ca", chỉ một bản nhạc có lời.
A. 音: Chữ "Âm" (Âm thanh nói chung).
B. 声: Chữ "Thanh" (Giọng nói).
D. 画: Chữ "Họa" (Bức tranh/hình ảnh).