Câu 1:
あの 人は とても 有名な 先生です。
Câu 2:
この 料理は 肉가 とても 美味しいです。
Câu 3:
綺麗な 公園へ 散歩に 行きました。
Câu 4:
次の 角を 左へ 曲がってください。
Câu 5:
大きい 電車が 走っています。とても 速いです。
Câu 6:
駅で 新しい 電車を 待ちました。
Câu 7:
新しい 会社で 仕事を 始めます。
Câu 8:
この ホテルは とても 古い ですが、綺麗です。
Câu 9:
毎日 タブレットで 本を 読みます。
Câu 10:
明日は 雨が たくさん 降ります。
Câu 11:
ロボット先生と いっしょに 日本語を 勉強します。
Câu 12:
友達と 電話で 話します。声が 綺麗です。
Câu 13:
デジタルで お金を 払うのは 便利です。
Câu 14:
目の 前に 綺麗な 絵が あります。
Câu 15:
この 魚は とても 美味しいです。ラボで 作りました。
Câu 16:
日本には 子どもが 少ないです。
Câu 17:
今日の 風は とても 暖かいです。
Câu 18:
足を 大切に して ください。
Câu 19:
店で パンを 買います。支払いは デジタル円です。
Câu 20:
朝、公園で 走ります。体が 丈夫に なります。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
駅で 新しい 電車を 待ちました。
A. うち
B. えき
C. みせ
D. みち
Ý nghĩa: Tôi đã chờ đoàn tàu mới ở nhà ga.
B. えき (Đúng): Cách đọc của Hán tự "Dịch" (Nhà ga). Nơi để chờ tàu điện.
A. うち: Nghĩa là "nhà", không phải nơi chờ tàu.
C. みせ: Nghĩa là "cửa hàng", dùng để mua sắm.
D. みち: Nghĩa là "con đường", dùng cho người đi bộ hoặc xe cộ.
日本에는 子どもが 少ないです。
A. こ
B. て
C. め
D. き
Ý nghĩa: Ở Nhật Bản có ít trẻ em.
A. こ (Đúng): Cách đọc của Hán tự "Tử" (Đứa trẻ) trong từ ghép "Kodomo".
B. て: Nghĩa là "bàn tay".
C. め: Nghĩa là "mắt".
D. き: Nghĩa là "cái cây" hoặc "khí".
デジタルで お金を 払うのは 便利です。
A. ひと
B. みず
C. かね
D. かぜ
Ý nghĩa: Thanh toán tiền bằng kỹ thuật số thật là tiện lợi.
C. かね (Đúng): Cách đọc của Hán tự "Kim" (Tiền).
A. ひと: Nghĩa là "người".
B. みず: Nghĩa là "nước".
D. かぜ: Nghĩa là "gió" hoặc "cảm lạnh".
綺麗な 公園へ 散歩に 行きました。
A. がっこう
B. こうえん
C. びょういん
D. きっさ
Ý nghĩa: Tôi đã đi dạo đến một công viên đẹp.
B. こうえん (Đúng): Cách đọc của Hán tự "Công Viên". Địa điểm để đi dạo.
A. がっこう: Nghĩa là "trường học".
C. びょういん: Nghĩa là "bệnh viện".
D. きっさ: Trong từ "Kissaten" (Quán giải khát).
この 料理は 肉が とても 美味しいです。
A. さかな
B. やさい
C. たまご
D. にく
Ý nghĩa: Món ăn này thịt rất ngon.
D. にく (Đúng): Cách đọc của Hán tự "Nhục" (Thịt).
A. さkana: Nghĩa là "cá".
B. やさい: Nghĩa là "rau".
C. たまご: Nghĩa là "trứng".
明日は 雨が たくさん 降ります。
A. あめ
B. ゆき
C. くも
D. かぜ
Ý nghĩa: Ngày mai trời sẽ mưa rất nhiều.
A. あめ (Đúng): Cách đọc của Hán tự "Vũ" (Mưa). Đi kèm động từ "furimasu".
B. ゆき: Nghĩa là "tuyết".
C. くも: Nghĩa là "mây", không dùng với động từ "furimasu".
D. かぜ: Nghĩa là "gió", thường dùng động từ "fukimasu" (thổi).
目の 前に 綺麗な 絵が あります。
A. みみ
B. くち
C. め
D. て
Ý nghĩa: Có một bức tranh đẹp ngay trước mắt.
C. め (Đúng): Cách đọc của Hán tự "Mục" (Mắt). Cụm "Me no mae" nghĩa là trước mặt.
A. みみ: Nghĩa là "tai" (thính giác).
B. くち: Nghĩa là "miệng" (nói/ăn).
D. て: Nghĩa là "bàn tay".
あの 人は とても 有名な 先生です。
A. にぎやか
B. きれい
C. ゆうめい
D. べんり
Ý nghĩa: Người đó là một giáo viên rất nổi tiếng.
C. ゆうめい (Đúng): Cách đọc của Hán tự "Hữu Danh" (Nổi tiếng).
A. にぎやか: Nghĩa là "náo nhiệt", dùng cho địa điểm.
B. きれい: Nghĩa là "đẹp/sạch sẽ".
D. べんり: Nghĩa là "tiện lợi", dùng cho đồ vật.
足を 大切に して ください。
A. あし
B. うで
C. て
D. くび
Ý nghĩa: Xin hãy trân trọng đôi chân của bạn.
A. あし (Đúng): Cách đọc của Hán tự "Túc" (Chân).
B. うで: Nghĩa là "cánh tay".
C. て: Nghĩa là "bàn tay".
D. くび: Nghĩa là "cái cổ".
新しい 会社で 仕事を 始めます。
A. ふるい
B. ひろい
C. あたらしい
D. たのしい
Ý nghĩa: Tôi bắt đầu công việc tại một công ty mới.
C. あたらしい (Đúng): Cách đọc của Hán tự "Tân" (Mới).
A. ふるい: Nghĩa là "cũ" (trái nghĩa).
B. ひろい: Nghĩa là "rộng" (không gian).
D. たのしい: Nghĩa là "vui vẻ" (cảm xúc).
ロボット 先生と いっしょに 日本語を 勉強します。
A. せんせい
B. がくせい
C. いしゃ
D. かいしゃいん
Ý nghĩa: Tôi học tiếng Nhật cùng với giáo viên robot.
A. せんせい (Đúng): Cách đọc của Hán tự "Tiên Sinh", nghĩa là thầy giáo/cô giáo.
B. がくせい: Nghĩa là "học sinh", người tham gia học tập.
C. いしゃ: Nghĩa là "bác sĩ" trong ngành y tế.
D. かいしゃいん: Nghĩa là "nhân viên công ty".
大きい 電車が 走っています。とても 速いです。
A. ちいさい
B. おおきい
C. ながい
D. はやい
Ý nghĩa: Đoàn tàu lớn đang chạy. Nó rất nhanh.
B. おおきい (Đúng): Cách đọc của Hán tự "Đại", dùng mô tả kích thước to lớn.
A. ちいさい: Nghĩa là "nhỏ", trái ngược với chữ Đại.
C. ながい: Nghĩa là "dài", mô tả về chiều dài.
D. はやい: Nghĩa là "nhanh", mô tả về tốc độ.
店で パンを 買います。支払いは デジタル円です。
A. かいます
B. うります
C. とります
D. よみます
Ý nghĩa: Tôi mua bánh mì ở cửa hàng. Thanh toán bằng đồng Yên kỹ thuật số.
A. かいます (Đúng): Cách đọc của Hán tự "Mãi", nghĩa là thực hiện việc mua hàng.
B. うります: Nghĩa là "bán", hành động của người bán hàng.
C. とります: Nghĩa là "lấy" hoặc "chụp ảnh".
D. よみます: Nghĩa là "đọc" sách báo.
今日の 風は とても 暖かいです。
A. かぜ
B. あめ
C. ゆき
D. はれ
Ý nghĩa: Gió ngày hôm nay rất ấm áp.
A. かぜ (Đúng): Cách đọc của Hán tự "Phong", nghĩa là gió thổi.
B. あめ: Nghĩa là "mưa".
C. ゆき: Nghĩa là "tuyết".
D. はれ: Nghĩa là "trời nắng".
毎日 タブレットで 本を 読みます。
A. かきます
B. よみます
C. ききます
D. みます
Ý nghĩa: Hàng ngày tôi đọc sách bằng máy tính bảng.
B. よみます (Đúng): Cách đọc của Hán tự "Độc", nghĩa là đọc sách báo.
A. かきます: Nghĩa là "viết" văn bản.
C. ききます: Nghĩa là "nghe" hoặc "hỏi".
D. みます: Nghĩa là "xem" hoặc "nhìn".
この ホテルは とても 古い ですが、綺麗です。
A. あたらしい
B. ふるい
C. ひろい
D. せまい
Ý nghĩa: Khách sạn này tuy rất cũ nhưng đẹp.
B. ふるい (Đúng): Cách đọc của Hán tự "Cổ", mô tả vật phẩm đã cũ qua nhiều năm.
A. あたらしい: Nghĩa là "mới", trái ngược với chữ Cổ.
C. ひろい: Nghĩa là "rộng" về diện tích.
D. せまい: Nghĩa là "hẹp" về diện tích.
この 魚は とても 美味しいです。ラボで 作りました。
A. にく
B. やさい
C. さかな
D. たまご
Ý nghĩa: Con cá này rất ngon. Nó được tạo ra trong phòng thí nghiệm.
C. さかな (Đúng): Cách đọc của Hán tự "Ngư", nghĩa là con cá.
A. にく: Nghĩa là "thịt" gia súc/gia cầm.
B. やさい: Nghĩa là "rau" thực vật.
D. たまご: Nghĩa là "trứng".
朝、公園で 走ります。体が 丈夫に なります。
A. あさ
B. ひる
C. ばん
D. よる
Ý nghĩa: Buổi sáng, tôi chạy bộ ở công viên. Cơ thể trở nên khỏe mạnh hơn.
A. あさ (Đúng): Cách đọc của Hán tự "Triều", nghĩa là buổi sáng.
B. ひる: Nghĩa là "buổi trưa".
C. ばん: Nghĩa là "buổi tối".
D. よる: Nghĩa là "ban đêm".
友達と 電話で 話します。声が 綺麗です。
A. かきます
B. よみます
C. ききます
D. はなします
Ý nghĩa: Tôi nói chuyện điện thoại với bạn bè. Giọng nói rất trong trẻo.
D. はなします (Đúng): Cách đọc của Hán tự "Thoại", nghĩa là nói chuyện/trò chuyện.
A. かきます: Nghĩa là "viết".
B. よみます: Nghĩa là "đọc".
C. ききます: Nghĩa là "nghe" hoặc "hỏi".
次の 角を 左へ 曲がってください。
A. みぎ
B. ひだり
C. まえ
D. うしろ
Ý nghĩa: Xin hãy rẽ trái ở góc tiếp theo.
B. ひだり (Đúng): Cách đọc của Hán tự "Tả", nghĩa là bên trái.
A. みぎ: Nghĩa là "bên phải", trái ngược với chữ Tả.
C. まえ: Nghĩa là "phía trước".
D. うしろ: Nghĩa là "phía sau".