Câu 1:
ロボットと ( ) 山へ 行きました。一人でも 安心です。
Câu 2:
電車が ( ) 動いています。危ないですから 気を つけて ください。
Câu 3:
新しい 新幹線の トンネルは とても ( ) です。通るのに 時間が かかります。
Câu 4:
多くの 人が デジタル円で 買い物を ( ) ます。
Câu 5:
上野の デジタルアートは ( ) 有名です。たくさんの 人が います。
Câu 6:
私は Noteに 春の 花に ついて 日記を ( ) ます。
Câu 7:
大阪駅の 新しい 改札は ( ) で 通ることが できます。
Câu 8:
アプリを 使うと、先生の 言葉が ( ) 分かります。
Câu 9:
今年から 多くの お祭りで ( ) 円が 使えます。とても 便利に なりました。
Câu 10:
福岡の 駅の 前に 新しい ( ) が できました。美味しい パンを 売っています。
Câu 11:
外国人の 人は 新しい ( ) を かけて、日本語を 読みます。
Câu 12:
海の 草から 作った 袋は、とても ( ) です。持ちやすいです。
Câu 13:
今日の 京都は 天気が いいです。とても ( ) です。
Câu 14:
空から 食べ物が ( ) 来ました。驚きました。
Câu 15:
新潟の 新しい お米は、とても ( ) です。毎日 食べたいです。
Câu 16:
コンビニで ( ) を もらいました。リサイクルすることができます。
Câu 17:
この アパートは 新しいです。夜は とても ( ) です。
Câu 18:
九州には 新しい ( ) が たくさん できました。みんな 元気です。
Câu 19:
東京駅に 新しい ( ) が あります。道や 電車を 案内して くれます。
Câu 20:
この 新しい ヘッドホンは 小さい 音も ( ) ことが できます。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
東京駅に 新しい ( ) が あります。道や 電車を 案内して くれます。
A. ロボット
B. 魚
C. 傘
D. 鉛筆
Ý nghĩa: Có một con robot mới ở ga Tokyo. Nó sẽ hướng dẫn đường đi và tàu điện cho bạn.
A. ロボット (Đúng): Robot. Phù hợp vì có thể thực hiện hành động "hướng dẫn" tại nhà ga.
B. 魚: Cá. Không thể đứng ở ga để hướng dẫn đường đi.
C. 傘: Cái ô. Dùng để che mưa, không thể cung cấp thông tin.
D. 鉛筆: Bút chì. Đồ dùng học tập, không liên quan đến việc hướng dẫn.
今日の 京都は 天気が いいです。とても ( ) です。
A. 暑い
B. 寒い
C. 暖かい
D. 冷たい
Ý nghĩa: Kyoto hôm nay thời tiết rất đẹp. Trời rất ấm áp.
C. 暖かい (Đúng): Ấm áp. Tính từ chuẩn nhất để mô tả thời tiết dễ chịu của mùa xuân.
A. 暑い: Nóng. Thường dùng cho mùa hè.
B. 寒い: Lạnh. Trái ngược với ngữ cảnh thời tiết đẹp vào xuân.
D. 冷たい: Lạnh lẽo. Thường dùng cho đồ vật hoặc cảm giác xúc giác.
この 新しい ヘッドホンは 小さい 音も ( ) ことが できます。
A. 聞く
B. 食べる
C. 泳ぐ
D. 寝る
Ý nghĩa: Chiếc tai nghe mới này có thể nghe được cả những âm thanh nhỏ.
A. 聞く (Đúng): Ngệ. Tai nghe là thiết bị dùng để nghe âm thanh (oto).
B. 食べる: Ăn. Không thể ăn âm thanh.
C. 泳ぐ: Bơi. Hành động dưới nước, không liên quan.
D. 寝る: Ngủ. Không phù hợp với cấu trúc "có thể làm gì đó" với âm thanh.
上野の デジタルアートは ( ) 有名です。たくさんの 人が います。
A. ぜんぜん
B. とても
C. ゆっくり
D. あまり
Ý nghĩa: Nghệ thuật kỹ thuật số ở Ueno rất nổi tiếng. Có rất nhiều người ở đó.
B. とても (Đúng): Rất. Phó từ nhấn mạnh mức độ cao cho tính từ "Yuumei".
A. ぜんぜん: Hoàn toàn không. Phải đi với thể phủ định.
C. ゆっくり: Thong thả/Chậm rãi. Bổ nghĩa cho động từ hành động.
D. あまり: Không... lắm. Phải đi với thể phủ định, không khớp vế sau.
福岡の 駅の 前に 新しい ( ) が できました。おいしい パンを 売っています。
A. 銀行
B. 郵便局
C. パン屋
D. 図書館
Ý nghĩa: Trước ga Fukuoka vừa có một tiệm bánh mì mới. Họ đang bán những chiếc bánh mì rất ngon.
C. パン屋 (Đúng): Tiệm bánh mì. Phù hợp vì vế sau nói về việc "bán bánh mì" (pan).
A. 銀行: Ngân hàng. Nơi giao dịch tiền bạc.
B. 郵便局: Bưu điện. Nơi gửi thư từ.
D. 図書館: Thư viện. Nơi mượn sách.
多くの 人が デジタル円で 買い物を ( ) ます。
A. 洗い
B. し
C. 降り
D. 借り
Ý nghĩa: Nhiều người đang thực hiện việc mua sắm bằng đồng Yên kỹ thuật số.
B. し (Đúng): Làm/Thực hiện. Cụm "kaimono wo shimasu" là đi mua sắm.
A. 洗い: Rửa. Không dùng cho việc mua sắm.
C. 降り: Xuống tàu/xe. Không liên quan đến mua bán.
D. 借り: Mượn. Không dùng trong ngữ cảnh thanh toán.
この アパートは 新しいです。夜は とても ( ) です。
A. うるさい
B. 静か
C. 広い
D. 狭い
Ý nghĩa: Căn hộ này mới. Ban đêm rất yên tĩnh.
B. 静か (Đúng): Yên tĩnh. Ưu điểm quan trọng khi review nhà ở.
A. うるさい: Ồn ào. Điểm trừ, không phù hợp lời khen cho nhà mới.
C. 広い: Rộng. Mô tả diện tích, không mô tả âm thanh ban đêm.
D. 狭い: Hẹp. Mô tả diện tích nhỏ.
電車が ( ) 動いています。危ないですから 気を つけて ください。
A. 早く
B. ゆっくり
C. 元気に
D. 高く
Ý nghĩa: Tàu điện đang chạy chậm. Vì nguy hiểm nên hãy chú ý.
B. ゆっくり (Đúng): Chậm rãi. Khi có cảnh báo nguy hiểm, tàu phải giảm tốc.
A. 早く: Nhanh. Không phù hợp ngữ cảnh cần chú ý an toàn.
C. 元気に: Khỏe mạnh. Dùng cho người/động vật.
D. 高く: Cao. Mô tả độ cao hoặc giá cả.
私は Noteに 春の 花に ついて 日記を ( ) ます。
A. 飲み
B. 撮り
C. 書き
D. 読み
Ý nghĩa: Tôi viết nhật ký về các loài hoa mùa xuân trên Note.
C. 書き (Đúng): Viết. Cụm "nikki wo kakimasu" là cấu trúc chuẩn để nói về việc viết nhật ký.
A. 飲i: Uống. Không thể uống nhật ký.
B. 撮り: Chụp ảnh. Động từ đi với nhật ký phải là viết.
D. 読み: Đọc. Dùng khi đọc nhật ký của người khác.
コンビニで ( ) を もらいました。リサイクルすることが できます。
A. 袋
B. お箸
C. 切手
D. 切符
Ý nghĩa: Tôi đã nhận được chiếc túi ở cửa hàng tiện lợi. Nó có thể tái chế được.
A. 袋 (Đúng): Túi. Túi nilon/giấy là đối tượng chính của việc tái chế (recycle).
B. お箸: Đũa. Thường là loại dùng một lần, ít khi nhắc đến tái chế.
C. 切手: Tem thư. Không nhận ở cửa hàng tiện lợi để tái chế.
D. 切符: Vé tàu. Nhận ở nhà ga, không phải ở cửa hàng tiện lợi.
外国人の 人は 新しい ( ) を かけて、日本語を 読みます。
A. 眼鏡
B. 帽子
C. 靴
D. 財布
Ý nghĩa: Người nước ngoài đeo chiếc kính mới và đọc tiếng Nhật.
A. 眼鏡 (Đúng): Kính mắt. Đi với động từ "kakeru" (đeo) và hỗ trợ việc "đọc".
B. 帽子: Mũ. Dùng động từ "kaburu" (đội).
C. 靴: Giầy. Dùng động từ "haku" (xỏ chân).
D. 財布: Ví tiền. Không phải vật dụng để đeo lên mặt.
今年から 多くの お祭りで ( ) 円が 使えます。とても 便利に なりました。
A. デジタル
B. ギター
C. テニス
D. カメラ
Ý nghĩa: Từ năm nay, tại nhiều lễ hội, đồng Yên kỹ thuật số đã có thể sử dụng được. Nó đã trở nên rất tiện lợi.
A. デジタル (Đúng): Kỹ thuật số. Kết hợp với "Yên" tạo thành phương thức thanh toán điện tử.
B. ギター: Đàn ghi-ta. Một loại nhạc cụ.
C. テニス: Quần vợt. Một môn thể thao.
D. カメラ: Máy ảnh. Thiết bị chụp hình.
海の 草から 作った 袋は、とても ( ) です。持ちやすいです。
A. 軽い
B. 重い
C. 辛い
D. 甘い
Ý nghĩa: Chiếc túi làm từ cỏ biển (rong biển) rất nhẹ. Rất dễ mang theo.
A. 軽い (Đúng): Nhẹ. Giải thích lý do tại sao chiếc túi lại "dễ mang theo" (mochi-yasui).
B. 重い: Nặng. Gây khó khăn khi mang theo.
C. 辛i: Cay. Mô tả vị giác của đồ ăn.
D. 甘i: Ngọt. Mô tả vị giác của đồ ăn.
大阪駅の 新しい 改札は ( ) で 通ることが できます。
A. 顔
B. 手
C. 足
D. 耳
Ý nghĩa: Cổng soát vé mới của ga Osaka có thể đi qua bằng khuôn mặt.
A. 顔 (Đúng): Khuôn mặt. Phù hợp với công nghệ nhận diện khuôn mặt tại nhà ga hiện đại.
B. 手: Bàn tay. Ít phổ biến hơn khuôn mặt trong hệ thống "không chạm".
C. 足: Chân. Không dùng để nhận diện soát vé.
D. 耳: Tai. Không dùng để nhận diện soát vé.
新しい 新幹線の トンネルは とても ( ) です。通るのに 時間が かかります。
A. 長い
B. 短い
C. 低い
D. 易しい
Ý nghĩa: Đường hầm Shinkansen mới rất dài. Phải mất nhiều thời gian để đi xuyên qua.
A. 長い (Đúng): Dài. Giải thích tại sao việc đi qua lại tốn nhiều thời gian (jikan ga kakarimasu).
B. 短i: Ngắn. Sẽ đi qua rất nhanh.
C. 低i: Thấp. Mô tả độ cao, không liên quan thời gian đi hết chiều dài.
D. 易しい: Dễ dàng. Mô tả mức độ đơn giản của vấn đề.
空から 食べ物が ( ) 来ました。驚きました。
A. 速く
B. 遅く
C. 下手
D. 嫌い
Ý nghĩa: Thức ăn đã bay từ trên trời đến rất nhanh. Tôi đã rất ngạc nhiên.
A. 速く (Đúng): Nhanh. Mô tả tốc độ gây ra sự ngạc nhiên (odorokimashita).
B. 遅く: Chậm. Không gây ra sự ngạc nhiên tích cực.
C. 下手: Kém/Dở. Mô tả kỹ năng con người.
D. 嫌い: Ghét. Từ chỉ cảm xúc cá nhân.
九州에는 新しい ( ) が たくさん できました。みんな 元気です。
A. 会社
B. 教室
C. 病院
D. 喫茶店
Ý nghĩa: Tại Kyushu đã có rất nhiều công ty mới được thành lập. Mọi người đều rất năng nổ.
A. 会社 (Đúng): Công ty. Phù hợp nhất với bối cảnh khởi nghiệp (Startup).
B. 教室: Lớp học. Không phản ánh làn sóng khởi nghiệp kinh tế.
C. 病院: Bệnh viện. Cơ sở y tế.
D. 喫茶店: Quán cà phê. Loại hình kinh doanh nhỏ lẻ.
新潟の 新しい お米は、とても ( ) です。毎日 食べたいです。
A. 美味しい
B. 汚い
C. 遠い
D. 痛い
Ý nghĩa: Loại gạo mới của Niigata rất ngon. Tôi muốn ăn nó mỗi ngày.
A. 美味しい (Đúng): Ngon. Lý do khiến người viết muốn thưởng thức hàng ngày (mainichi tabetai).
B. 汚i: Bẩn. Không ai muốn ăn thực phẩm bẩn.
C. 遠i: Xa. Mô tả khoảng cách địa lý.
D. 痛i: Đau. Mô tả cảm giác đau đớn thể xác.
アプリを 使うと、先生の 言葉が ( ) 分かります。
A. すぐ
B. 少し
C. あまり
D. ぜんぜん
Ý nghĩa: Khi dùng ứng dụng, bạn sẽ hiểu được lời của giáo viên ngay lập tức.
A. すぐ (Đúng): Ngay lập tức. Nhấn mạnh tốc độ xử lý tức thời của công nghệ mới.
B. 少し: Một chút. Không làm nổi bật tính ưu việt của công nghệ.
C. あまり: Không... lắm. Thường đi với phủ định.
D. ぜんぜん: Hoàn toàn không. Bắt buộc đi với phủ định.
ロボットと ( ) 山へ 行きました。一人でも 安心です。
A. いっしょに
B. べつに
C. はじめて
D. さいごに
Ý nghĩa: Tôi đã đi lên núi cùng với robot. Ngay cả khi đi một mình cũng thấy yên tâm.
A. いっしょに (Đúng): Cùng nhau. Chỉ sự đồng hành giúp người leo núi thấy yên tâm (anshin).
B. べつに: Riêng biệt. Không tạo ra ý nghĩa hỗ trợ.
C. はじめて: Lần đầu tiên. Phó từ chỉ số lần.
D. さいごに: Cuối cùng. Chỉ thứ tự thời gian.