Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

東京駅とうきょうえきあたらしい (  ) が あります。みち電車でんしゃ案内あんないして くれます。

A. ロボット
B. さかな
C. かさ
D. 鉛筆えんぴつ
Ý nghĩa: Có một con robot mới ở ga Tokyo. Nó sẽ hướng dẫn đường đi và tàu điện cho bạn.
A. ロボット (Đúng): Robot. Phù hợp vì có thể thực hiện hành động "hướng dẫn" tại nhà ga.
B. さかな: Cá. Không thể đứng ở ga để hướng dẫn đường đi.
C. かさ: Cái ô. Dùng để che mưa, không thể cung cấp thông tin.
D. 鉛筆えんぴつ: Bút chì. Đồ dùng học tập, không liên quan đến việc hướng dẫn.

今日きょう京都きょうと天気てんきが いいです。とても (  ) です。

A. あつ
B. さむ
C. あたたかい
D. つめたい
Ý nghĩa: Kyoto hôm nay thời tiết rất đẹp. Trời rất ấm áp.
C. あたたかい (Đúng): Ấm áp. Tính từ chuẩn nhất để mô tả thời tiết dễ chịu của mùa xuân.
A. あつい: Nóng. Thường dùng cho mùa hè.
B. さむい: Lạnh. Trái ngược với ngữ cảnh thời tiết đẹp vào xuân.
D. つめたい: Lạnh lẽo. Thường dùng cho đồ vật hoặc cảm giác xúc giác.

この あたらしい ヘッドホンは ちいさい おと(  ) ことが できます。

A.
B. べる
C. およ
D.
Ý nghĩa: Chiếc tai nghe mới này có thể nghe được cả những âm thanh nhỏ.
A. く (Đúng): Ngệ. Tai nghe là thiết bị dùng để nghe âm thanh (oto).
B. べる: Ăn. Không thể ăn âm thanh.
C. およぐ: Bơi. Hành động dưới nước, không liên quan.
D. る: Ngủ. Không phù hợp với cấu trúc "có thể làm gì đó" với âm thanh.

上野うえのの デジタルアートは (  ) 有名ゆうめいです。たくさんたくさんひとが います。

A. ぜんぜん
B. とても
C. ゆっくり
D. あまり
Ý nghĩa: Nghệ thuật kỹ thuật số ở Ueno rất nổi tiếng. Có rất nhiều người ở đó.
B. とても (Đúng): Rất. Phó từ nhấn mạnh mức độ cao cho tính từ "Yuumei".
A. ぜんぜん: Hoàn toàn không. Phải đi với thể phủ định.
C. ゆっくり: Thong thả/Chậm rãi. Bổ nghĩa cho động từ hành động.
D. あまり: Không... lắm. Phải đi với thể phủ định, không khớp vế sau.

福岡ふくおかえきまえあたらしい (  ) が できました。おいしい パンを っています。

A. 銀行ぎんこう
B. 郵便局ゆうびんきょく
C. パン
D. 図書館としょかん
Ý nghĩa: Trước ga Fukuoka vừa có một tiệm bánh mì mới. Họ đang bán những chiếc bánh mì rất ngon.
C. パン (Đúng): Tiệm bánh mì. Phù hợp vì vế sau nói về việc "bán bánh mì" (pan).
A. 銀行ぎんこう: Ngân hàng. Nơi giao dịch tiền bạc.
B. 郵便局ゆうびんきょく: Bưu điện. Nơi gửi thư từ.
D. 図書館としょかん: Thư viện. Nơi mượn sách.

おおくの ひとが デジタルえんもの(  ) ます。

A. あら
B. し
C.
D.
Ý nghĩa: Nhiều người đang thực hiện việc mua sắm bằng đồng Yên kỹ thuật số.
B. し (Đúng): Làm/Thực hiện. Cụm "kaimono wo shimasu" là đi mua sắm.
A. あらい: Rửa. Không dùng cho việc mua sắm.
C. り: Xuống tàu/xe. Không liên quan đến mua bán.
D. り: Mượn. Không dùng trong ngữ cảnh thanh toán.

この アパートは あたらしいです。よるは とても (  ) です。

A. うるさい
B. しず
C. ひろ
D. せま
Ý nghĩa: Căn hộ này mới. Ban đêm rất yên tĩnh.
B. しずか (Đúng): Yên tĩnh. Ưu điểm quan trọng khi review nhà ở.
A. うるさい: Ồn ào. Điểm trừ, không phù hợp lời khen cho nhà mới.
C. ひろい: Rộng. Mô tả diện tích, không mô tả âm thanh ban đêm.
D. せまい: Hẹp. Mô tả diện tích nhỏ.

電車でんしゃ(  ) うごいています。あぶないですから を つけて ください。

A. はや
B. ゆっくり
C. 元気げんき
D. たか
Ý nghĩa: Tàu điện đang chạy chậm. Vì nguy hiểm nên hãy chú ý.
B. ゆっくり (Đúng): Chậm rãi. Khi có cảnh báo nguy hiểm, tàu phải giảm tốc.
A. はやく: Nhanh. Không phù hợp ngữ cảnh cần chú ý an toàn.
C. 元気げんきに: Khỏe mạnh. Dùng cho người/động vật.
D. たかく: Cao. Mô tả độ cao hoặc giá cả.

わたしは Noteに はるはなに ついて 日記にっき(  ) ます。

A.
B.
C.
D.
Ý nghĩa: Tôi viết nhật ký về các loài hoa mùa xuân trên Note.
C. き (Đúng): Viết. Cụm "nikki wo kakimasu" là cấu trúc chuẩn để nói về việc viết nhật ký.
A. i: Uống. Không thể uống nhật ký.
B. り: Chụp ảnh. Động từ đi với nhật ký phải là viết.
D. み: Đọc. Dùng khi đọc nhật ký của người khác.

コンビニで (  ) を もらいました。リサイクルすることが できます。

A. ふくろ
B. おはし
C. 切手きって
D. 切符きっぷ
Ý nghĩa: Tôi đã nhận được chiếc túi ở cửa hàng tiện lợi. Nó có thể tái chế được.
A. ふくろ (Đúng): Túi. Túi nilon/giấy là đối tượng chính của việc tái chế (recycle).
B. おはし: Đũa. Thường là loại dùng một lần, ít khi nhắc đến tái chế.
C. 切手きって: Tem thư. Không nhận ở cửa hàng tiện lợi để tái chế.
D. 切符きっぷ: Vé tàu. Nhận ở nhà ga, không phải ở cửa hàng tiện lợi.

外国人がいこくじんひとあたらしい (  ) を かけて、日本語にほんごみます。

A. 眼鏡めがね
B. 帽子ぼうし
C. くつ
D. 財布さいふ
Ý nghĩa: Người nước ngoài đeo chiếc kính mới và đọc tiếng Nhật.
A. 眼鏡めがね (Đúng): Kính mắt. Đi với động từ "kakeru" (đeo) và hỗ trợ việc "đọc".
B. 帽子ぼうし: Mũ. Dùng động từ "kaburu" (đội).
C. くつ: Giầy. Dùng động từ "haku" (xỏ chân).
D. 財布さいふ: Ví tiền. Không phải vật dụng để đeo lên mặt.

今年ことしから おおくの おまつりで (  ) えん使つかえます。とても 便利べんりに なりました。

A. デジタル
B. ギター
C. テニス
D. カメラ
Ý nghĩa: Từ năm nay, tại nhiều lễ hội, đồng Yên kỹ thuật số đã có thể sử dụng được. Nó đã trở nên rất tiện lợi.
A. デジタル (Đúng): Kỹ thuật số. Kết hợp với "Yên" tạo thành phương thức thanh toán điện tử.
B. ギター: Đàn ghi-ta. Một loại nhạc cụ.
C. テニス: Quần vợt. Một môn thể thao.
D. カメラ: Máy ảnh. Thiết bị chụp hình.

うみくさから つくった ふくろは、とても (  ) です。ちやすいです。

A. かる
B. おも
C. から
D. あま
Ý nghĩa: Chiếc túi làm từ cỏ biển (rong biển) rất nhẹ. Rất dễ mang theo.
A. かるい (Đúng): Nhẹ. Giải thích lý do tại sao chiếc túi lại "dễ mang theo" (mochi-yasui).
B. おもい: Nặng. Gây khó khăn khi mang theo.
C. からi: Cay. Mô tả vị giác của đồ ăn.
D. あまi: Ngọt. Mô tả vị giác của đồ ăn.

大阪駅おおさかえきあたらしい 改札かいさつ(  )とおることが できます。

A. かお
B.
C. あし
D. みみ
Ý nghĩa: Cổng soát vé mới của ga Osaka có thể đi qua bằng khuôn mặt.
A. かお (Đúng): Khuôn mặt. Phù hợp với công nghệ nhận diện khuôn mặt tại nhà ga hiện đại.
B. : Bàn tay. Ít phổ biến hơn khuôn mặt trong hệ thống "không chạm".
C. あし: Chân. Không dùng để nhận diện soát vé.
D. みみ: Tai. Không dùng để nhận diện soát vé.

あたらしい 新幹線しんかんせんの トンネルは とても (  ) です。とおるのに 時間じかんが かかります。

A. なが
B. みじか
C. ひく
D. やさしい
Ý nghĩa: Đường hầm Shinkansen mới rất dài. Phải mất nhiều thời gian để đi xuyên qua.
A. ながい (Đúng): Dài. Giải thích tại sao việc đi qua lại tốn nhiều thời gian (jikan ga kakarimasu).
B. みじかi: Ngắn. Sẽ đi qua rất nhanh.
C. ひくi: Thấp. Mô tả độ cao, không liên quan thời gian đi hết chiều dài.
D. やさしい: Dễ dàng. Mô tả mức độ đơn giản của vấn đề.

そらから もの(  ) ました。おどろきました。

A. はや
B. おそ
C. 下手へた
D. きら
Ý nghĩa: Thức ăn đã bay từ trên trời đến rất nhanh. Tôi đã rất ngạc nhiên.
A. はやく (Đúng): Nhanh. Mô tả tốc độ gây ra sự ngạc nhiên (odorokimashita).
B. おそく: Chậm. Không gây ra sự ngạc nhiên tích cực.
C. 下手へた: Kém/Dở. Mô tả kỹ năng con người.
D. きらい: Ghét. Từ chỉ cảm xúc cá nhân.

九州きゅうしゅう에는 あたらしい (  ) が たくさん できました。みんな 元気げんきです。

A. 会社かいしゃ
B. 教室きょうしつ
C. 病院びょういん
D. 喫茶店きっさてん
Ý nghĩa: Tại Kyushu đã có rất nhiều công ty mới được thành lập. Mọi người đều rất năng nổ.
A. 会社かいしゃ (Đúng): Công ty. Phù hợp nhất với bối cảnh khởi nghiệp (Startup).
B. 教室きょうしつ: Lớp học. Không phản ánh làn sóng khởi nghiệp kinh tế.
C. 病院びょういん: Bệnh viện. Cơ sở y tế.
D. 喫茶店きっさてん: Quán cà phê. Loại hình kinh doanh nhỏ lẻ.

新潟にいがたあたらしい おこめは、とても (  ) です。毎日まいにち べたいです。

A. 美味おいしい
B. きたな
C. とお
D. いた
Ý nghĩa: Loại gạo mới của Niigata rất ngon. Tôi muốn ăn nó mỗi ngày.
A. 美味おいしい (Đúng): Ngon. Lý do khiến người viết muốn thưởng thức hàng ngày (mainichi tabetai).
B. きたなi: Bẩn. Không ai muốn ăn thực phẩm bẩn.
C. とおi: Xa. Mô tả khoảng cách địa lý.
D. いたi: Đau. Mô tả cảm giác đau đớn thể xác.

アプリあぷり使つかうと、先生せんせい言葉ことば(  ) かります。

A. すぐ
B. すこ
C. あまり
D. ぜんぜん
Ý nghĩa: Khi dùng ứng dụng, bạn sẽ hiểu được lời của giáo viên ngay lập tức.
A. すぐ (Đúng): Ngay lập tức. Nhấn mạnh tốc độ xử lý tức thời của công nghệ mới.
B. すこし: Một chút. Không làm nổi bật tính ưu việt của công nghệ.
C. あまり: Không... lắm. Thường đi với phủ định.
D. ぜんぜん: Hoàn toàn không. Bắt buộc đi với phủ định.

ロボットろぼっと(  ) やまきました。一人ひとりでも 安心あんしんです。

A. いっしょに
B. べつに
C. はじめて
D. さいごに
Ý nghĩa: Tôi đã đi lên núi cùng với robot. Ngay cả khi đi một mình cũng thấy yên tâm.
A. いっしょに (Đúng): Cùng nhau. Chỉ sự đồng hành giúp người leo núi thấy yên tâm (anshin).
B. べつに: Riêng biệt. Không tạo ra ý nghĩa hỗ trợ.
C. はじめて: Lần đầu tiên. Phó từ chỉ số lần.
D. さいごに: Cuối cùng. Chỉ thứ tự thời gian.