Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

えきあたらしい ロボットが みち案内あんないして (  )

A. あります
B. います
C. します
D. きます
Ý nghĩa: Tại nhà ga, một con robot mới đang hướng dẫn đường đi.
B. います (Đúng): Kết hợp với thể Te (annai shite) tạo thành "V-te imasu" để chỉ hành động đang diễn ra của robot.
A. あります: Dùng cho sự tồn tại của đồ vật, không dùng chỉ hành động đang diễn ra.
C. します: Không dùng sau thể Te để chỉ trạng thái đang diễn ra.
D. きます: Nghĩa là "đến", không phù hợp để mô tả việc đang trực hướng dẫn tại chỗ.

今年ことしはる去年きょねん (  ) あたたかいです。

A. より
B. から
C. まで
D. ほど
Ý nghĩa: Mùa xuân năm nay ấm hơn năm ngoái.
A. より (Đúng): Trợ từ chỉ đối tượng làm chuẩn trong cấu trúc so sánh hơn (A wa B yori Adjective).
B. から: Nghĩa là "từ", chỉ điểm bắt đầu về thời gian/địa điểm.
C. まで: Nghĩa là "đến", chỉ điểm kết thúc.
D. ほど: Dùng trong câu so sánh bằng hoặc so sánh không bằng (phủ định).

昨日きのう スーパーで あたらしい ふくろ三枚さんまい (  )

A. います
B. いましょう
C. いました
D. って
Ý nghĩa: Hôm qua tôi đã mua 3 chiếc túi mới ở siêu thị.
C. いました (Đúng): Thể quá khứ khẳng định, phù hợp với mốc thời gian "Hôm qua" (Kinou).
A. います: Thể hiện hành động ở hiện tại hoặc tương lai.
B. いましょう: Lời mời mọc hoặc đề nghị cùng làm gì đó.
D. って: Thể Te, không thể đứng cuối câu để kết thúc việc kể lại sự việc.

この 機械きかい使つかうと、外国語がいこくご(  ) かります。

A. ぜんぜん
B. あまり
C. よく
D. ゆっくり
Ý nghĩa: Nếu dùng thiết bị này, bạn có thể hiểu rõ tiếng nước ngoài.
C. よく (Đúng): Phó từ nghĩa là "rõ/tốt", bổ nghĩa cho việc hiểu một nội dung thông thạo.
A. ぜんぜん: Nghĩa là "hoàn toàn không", bắt buộc đi với phủ định.
B. あまり: Nghĩa là "không... lắm", bắt buộc đi với phủ định.
D. ゆっくり: Nghĩa là "thong thả", mô tả tốc độ hành động, không mô tả mức độ hiểu.

よるの おてらは とても (  ) でした。

A. 綺麗
B. 綺麗に
C. 綺麗だ
D. 綺麗な
Ý nghĩa: Ngôi chùa vào ban đêm đã rất đẹp.
A. 綺麗 (Đúng): Tính từ đuôi Na giữ nguyên dạng khi kết hợp với "deshita" để tạo câu quá khứ lịch sự.
B. 綺麗に: Dạng trạng từ, không đứng trước trợ động từ kết thúc câu.
C. 綺麗だ: Dạng khẳng định thể thông thường, không đi trực tiếp với "deshita".
D. 綺麗な: Dạng bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay sau nó.

来月らいげつから コンビニで デジタルえん使つかうことが (  )

A. あります
B. います
C. できます
D. します
Ý nghĩa: Từ tháng sau, chúng ta có thể sử dụng đồng Yên kỹ thuật số tại các cửa hàng tiện lợi.
C. できます (Đúng): Cấu trúc chỉ khả năng (V-u koto ga dekimasu): có thể làm việc gì đó.
A. あります: Chỉ sự tồn tại của đồ vật, không chỉ khả năng hành động.
B. います: Chỉ sự tồn tại của người/động vật.
D. します: Không đi với cấu trúc "V-u koto ga" để diễn tả khả năng.

小学校しょうがっこう先生せんせいと ロボットが (  ) おしえます。

A. 一人ひとり
B. 一緒いっしょ
C. ひとつに
D. 一枚いちまい
Ý nghĩa: Ở trường tiểu học, giáo viên và robot cùng nhau giảng dạy.
B. 一緒いっしょに (Đúng): Phó từ nghĩa là "cùng nhau", diễn tả việc hai chủ thể cùng thực hiện hành động.
A. 一人ひとりで: Nghĩa là "một mình", trái ngược ngữ cảnh có 2 chủ thể.
C. ひとつに: Nghĩa là "thành một cái", dùng cho đồ vật.
D. 一枚いちまいに: Dùng để đếm các vật mỏng phẳng.

うみで ロボットが ゴミを (  ) います。

A. ひろって
B. ひろ
C. ひろいます
D. ひろいた
Ý nghĩa: Con robot đang nhặt rác trên biển.
A. ひろって (Đúng): Thể Te của động từ "nhặt", dạng duy nhất kết hợp với "imasu" để chỉ hành động đang diễn ra.
B. ひろう: Thể từ điển, không đi trực tiếp trước "imasu".
C. ひろいます: Thể lịch sự, không dùng để kết hợp trợ động từ "imasu".
D. ひろいた: Không phải dạng chia đúng trong cấu trúc này.

あめっていますから、かさ(  ) ください。

A. して
B. さない
C.
D. した
Ý nghĩa: Vì trời đang mưa, xin hãy che ô.
A. して (Đúng): Thể Te của động từ "che (ô)". Kết hợp với "kudasai" để tạo câu yêu cầu/đề nghị lịch sự.
B. さない: Thể phủ định, không đi với cấu trúc yêu cầu khẳng định này.
C. す: Thể từ điển, không dùng để đưa ra yêu cầu trực tiếp.
D. した: Thể quá khứ, không dùng cho hành động sắp thực hiện.

将来しょうらいわたしたちは 火星かせい(  ) たいです。

A.
B.
C. って
D. かない
Ý nghĩa: Trong tương lai, chúng tôi muốn đi đến Hỏa tinh.
A. き (Đúng): Dạng bỏ "masu" của động từ, kết hợp với đuôi "tai desu" để diễn tả mong muốn cá nhân.
B. く: Thể từ điển, không dùng kết hợp với cấu trúc nguyện vọng này.
C. って: Thể Te, dùng nối câu hoặc yêu cầu.
D. かない: Thể phủ định, không khớp ý nghĩa muốn thực hiện hành động.

横浜よこはまふね景色けしき(  )ちゃみます。

A.
B. ながら
C.
D. ました
Ý nghĩa: Vừa ngắm cảnh vừa uống trà trên con tàu ở Yokohama.
B. ながら (Đúng): Cấu trúc V-masu + nagara diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời (vừa... vừa...).
A. て: Thể Te dùng để nối các hành động theo thứ tự thời gian.
C. る: Thể từ điển, không thể kết hợp trực tiếp để chỉ sự song hành.
D. ました: Thể quá khứ dùng để kết thúc câu, không có chức năng nối.

明日あした 京都きょうとの おてら綺麗きれいはな(  ) きます。

A.
B.
C.
D. ない
Ý nghĩa: Ngày mai tôi sẽ đi đến ngôi chùa ở Kyoto để ngắm hoa đẹp.
A. に (Đúng): Mẫu câu V-masu + ni + ikimasu chỉ mục đích của hành động di chuyển (đi để làm gì).
B. て: Thể Te không dùng trong cấu trúc chỉ mục đích di chuyển.
C. る: Thể từ điển không đi trực tiếp với "ikimasu" để chỉ mục đích.
D. ない: Thể phủ định không dùng nói về mục đích thực hiện hành động.

あおふくあかふく(  ) が いいですか。

A. どちら
B. どれ
C. どこ
D. だれ
Ý nghĩa: Giữa bộ quần áo màu xanh và màu đỏ, bạn thích bộ nào hơn?
A. どちら (Đúng): Từ nghi vấn dùng để hỏi sự lựa chọn giữa hai đối tượng (A to B to dochira).
B. どれ: Dùng để hỏi sự lựa chọn giữa 3 đối tượng trở lên.
C. どこ: Hỏi về địa điểm, không dùng cho lựa chọn đồ vật.
D. だれ: Hỏi về người, không dùng cho vật phẩm.

あたらしい 電車でんしゃなか綺麗きれい部屋へや(  )

A. います
B. あります
C. します
D. きます
Ý nghĩa: Bên trong đoàn tàu mới có những căn phòng đẹp.
B. あります (Đúng): Trợ động từ chỉ sự tồn tại của sự vật, đồ vật (vật không tự di chuyển).
A. います: Dùng cho sự tồn tại của người hoặc động vật.
C. します: Nghĩa là "làm", không dùng để chỉ sự hiện diện của căn phòng.
D. きます: Nghĩa là "đến", mô tả hành động di chuyển.

(  ) から、あたらしい ふくろ使つかってください。

A. あらって
B. あら
C. あら
D. あらった
Ý nghĩa: Sau khi rửa tay xong, xin hãy sử dụng chiếc túi mới.
A. あらって (Đúng): Cấu trúc V-te + kara diễn tả hành động xảy ra ngay sau khi một hành động khác kết thúc.
B. あらい: Dạng bỏ "masu", không thể kết hợp với "kara" chỉ trình tự.
C. あらう: Thể từ điển không dùng trước "kara" nói về trình tự thời gian.
D. あらった: Thể quá khứ không dùng trong cấu trúc liên kết trình tự này.

あのおばあさんは うたが とても (  ) です。

A. 上手じょうず
B. 下手へた
C. 綺麗きれい
D. 元気げんき
Ý nghĩa: Cụ bà đó hát rất giỏi.
A. 上手じょうず (Đúng): Cấu trúc N ga jouzu desu dùng để khen ngợi năng lực khéo léo về một kỹ năng.
B. 下手へた: Nghĩa là kém/dở, thường không đi với phó từ khen ngợi "totemo".
C. 綺麗きれい: Đẹp/Sạch sẽ, không đi trực tiếp với danh từ kỹ năng chỉ năng lực.
D. 元気げんき: Khỏe mạnh, chỉ trạng thái sức khỏe thể chất.

今日きょう (  ) 牛乳ぎゅうにゅうやすいです。一公升いっこうしょう 100えんです。

A. だけ
B. まで
C. から
D. より
Ý nghĩa: Chỉ ngày hôm nay sữa mới rẻ. Một lít giá 100 Yên.
A. だけ (Đúng): Trợ từ dùng để giới hạn phạm vi hoặc số lượng (chỉ có).
B. まで: Nghĩa là "đến", không làm bật lên được tính chớp nhoáng của đợt giảm giá.
C. から: Nghĩa là "từ", ám chỉ việc sữa sẽ rẻ từ nay về sau.
D. より: Dùng trong cấu trúc so sánh hơn, không có nghĩa giới hạn thời gian.

荷物にもつおもいですね。 (  ) ましょうか。

A.
B. って
C.
D. たない
Ý nghĩa: Hành lý nặng quá nhỉ. Để tôi cầm giúp bạn nhé?
A. ち (Đúng): Cấu trúc V-masu + mashou ka dùng khi người nói đưa ra lời đề nghị giúp đỡ đối phương.
B. って: Thể Te không dùng trước đuôi "mashou ka" để đề nghị giúp đỡ.
C. つ: Thể từ điển không thể kết hợp trực tiếp với đuôi "mashou ka".
D. たない: Thể phủ định không có ý nghĩa trong việc đề nghị làm giúp.

荷物にもつ(  ) ません。もうすぐもうすぐ るでしょう。

A. まだ
B. もう
C. とても
D. ぜんぜん
Ý nghĩa: Hành lý vẫn chưa đến. Có lẽ sắp đến rồi đấy.
A. まだ (Đúng): Phó từ đi với thể phủ định diễn tả một việc vẫn chưa xảy ra tính đến hiện tại.
B. もう: Nghĩa là "đã/rồi", luôn đi với thể khẳng định quá khứ.
C. とても: Nghĩa là "rất", dùng nhấn mạnh mức độ tính từ, không đi với động từ phủ định.
D. ぜんぜん: Nghĩa là "hoàn toàn không", mang sắc thái tuyệt đối, không khớp vế sau.

部屋へやなか(  ) いますか。

A. だれが
B. なにが
C. どこが
D. いつが
Ý nghĩa: Có ai đang ở trong phòng không?
A. だれが (Đúng): Từ nghi vấn hỏi về người, phù hợp với động từ "imasu" (chỉ sự tồn tại vật sống).
B. なにが: Hỏi về vật vô tri, thường đi với "arimasu".
C. どこが: Hỏi về địa điểm, không thể làm chủ thể hiện diện trong phòng.
D. いつが: Hỏi về thời gian, không có nghĩa khi nói về việc ai đang ở trong phòng.