Câu 1:
明日 京都の お寺へ 綺麗な花を _____ 行きます。
Câu 2:
昨日 スーパーで 新しい 袋を 三枚 _____。
Câu 3:
横浜の 船で 景色を _____ お茶を 飲みます。
Câu 4:
荷物が 重いですね。 _____ ましょうか。
Câu 5:
海で ロボットが ゴミを _____ います。
Câu 6:
手を _____ から、新しい 袋を 使ってください。
Câu 7:
夜の お寺は とても _____ でした。
Câu 8:
将来、私たちは 火星へ _____ たいです。
Câu 9:
来月から コンビニで デジタル円を 使うことが _____。
Câu 10:
今年の 春は 去年 _____ 暖かいです。
Câu 11:
あのおばあさんは 歌が とても _____ です。
Câu 12:
荷物は _____ 来ません。もうすぐ 来るでしょう。
Câu 13:
部屋の中に _____ いますか。
Câu 14:
今日 _____ 牛乳が 安いです。
Câu 15:
雨が 降っていますから、傘を _____ ください。
Câu 16:
この 機械を 使うと、外国語가 _____ 分かります。
Câu 17:
駅で 新しい ロボットが 道を 案内して _____。
Câu 18:
新しい 電車の中に 綺麗な 部屋が _____。
Câu 19:
小学校で 先生と ロボットが _____ 教えます。
Câu 20:
青い 服と 赤い 服と _____ が いいですか。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
駅で 新しい ロボットが 道を 案内して ( )。
A. あります
B. います
C. します
D. きます
Ý nghĩa: Tại nhà ga, một con robot mới đang hướng dẫn đường đi.
B. います (Đúng): Kết hợp với thể Te (annai shite) tạo thành "V-te imasu" để chỉ hành động đang diễn ra của robot.
A. あります: Dùng cho sự tồn tại của đồ vật, không dùng chỉ hành động đang diễn ra.
C. します: Không dùng sau thể Te để chỉ trạng thái đang diễn ra.
D. きます: Nghĩa là "đến", không phù hợp để mô tả việc đang trực hướng dẫn tại chỗ.
今年の 春は 去年 ( ) 暖かいです。
A. より
B. から
C. まで
D. ほど
Ý nghĩa: Mùa xuân năm nay ấm hơn năm ngoái.
A. より (Đúng): Trợ từ chỉ đối tượng làm chuẩn trong cấu trúc so sánh hơn (A wa B yori Adjective).
B. から: Nghĩa là "từ", chỉ điểm bắt đầu về thời gian/địa điểm.
C. まで: Nghĩa là "đến", chỉ điểm kết thúc.
D. ほど: Dùng trong câu so sánh bằng hoặc so sánh không bằng (phủ định).
昨日 スーパーで 新しい 袋を 三枚 ( )。
A. 買います
B. 買いましょう
C. 買いました
D. 買って
Ý nghĩa: Hôm qua tôi đã mua 3 chiếc túi mới ở siêu thị.
C. 買いました (Đúng): Thể quá khứ khẳng định, phù hợp với mốc thời gian "Hôm qua" (Kinou).
A. 買います: Thể hiện hành động ở hiện tại hoặc tương lai.
B. 買いましょう: Lời mời mọc hoặc đề nghị cùng làm gì đó.
D. 買って: Thể Te, không thể đứng cuối câu để kết thúc việc kể lại sự việc.
この 機械を 使うと、外国語が ( ) 分かります。
A. ぜんぜん
B. あまり
C. よく
D. ゆっくり
Ý nghĩa: Nếu dùng thiết bị này, bạn có thể hiểu rõ tiếng nước ngoài.
C. よく (Đúng): Phó từ nghĩa là "rõ/tốt", bổ nghĩa cho việc hiểu một nội dung thông thạo.
A. ぜんぜん: Nghĩa là "hoàn toàn không", bắt buộc đi với phủ định.
B. あまり: Nghĩa là "không... lắm", bắt buộc đi với phủ định.
D. ゆっくり: Nghĩa là "thong thả", mô tả tốc độ hành động, không mô tả mức độ hiểu.
夜の お寺は とても ( ) でした。
A. 綺麗
B. 綺麗に
C. 綺麗だ
D. 綺麗な
Ý nghĩa: Ngôi chùa vào ban đêm đã rất đẹp.
A. 綺麗 (Đúng): Tính từ đuôi Na giữ nguyên dạng khi kết hợp với "deshita" để tạo câu quá khứ lịch sự.
B. 綺麗に: Dạng trạng từ, không đứng trước trợ động từ kết thúc câu.
C. 綺麗だ: Dạng khẳng định thể thông thường, không đi trực tiếp với "deshita".
D. 綺麗な: Dạng bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay sau nó.
来月から コンビニで デジタル円を 使うことが ( )。
A. あります
B. います
C. できます
D. します
Ý nghĩa: Từ tháng sau, chúng ta có thể sử dụng đồng Yên kỹ thuật số tại các cửa hàng tiện lợi.
C. できます (Đúng): Cấu trúc chỉ khả năng (V-u koto ga dekimasu): có thể làm việc gì đó.
A. あります: Chỉ sự tồn tại của đồ vật, không chỉ khả năng hành động.
B. います: Chỉ sự tồn tại của người/động vật.
D. します: Không đi với cấu trúc "V-u koto ga" để diễn tả khả năng.
小学校で 先生と ロボットが ( ) 教えます。
A. 一人で
B. 一緒に
C. 一つに
D. 一枚に
Ý nghĩa: Ở trường tiểu học, giáo viên và robot cùng nhau giảng dạy.
B. 一緒に (Đúng): Phó từ nghĩa là "cùng nhau", diễn tả việc hai chủ thể cùng thực hiện hành động.
A. 一人で: Nghĩa là "một mình", trái ngược ngữ cảnh có 2 chủ thể.
C. 一つに: Nghĩa là "thành một cái", dùng cho đồ vật.
D. 一枚に: Dùng để đếm các vật mỏng phẳng.
海で ロボットが ゴミを ( ) います。
A. 拾って
B. 拾う
C. 拾います
D. 拾いた
Ý nghĩa: Con robot đang nhặt rác trên biển.
A. 拾って (Đúng): Thể Te của động từ "nhặt", dạng duy nhất kết hợp với "imasu" để chỉ hành động đang diễn ra.
B. 拾う: Thể từ điển, không đi trực tiếp trước "imasu".
C. 拾います: Thể lịch sự, không dùng để kết hợp trợ động từ "imasu".
D. 拾いた: Không phải dạng chia đúng trong cấu trúc này.
雨が 降っていますから、傘を ( ) ください。
A. 差して
B. 差さない
C. 差す
D. 差した
Ý nghĩa: Vì trời đang mưa, xin hãy che ô.
A. 差して (Đúng): Thể Te của động từ "che (ô)". Kết hợp với "kudasai" để tạo câu yêu cầu/đề nghị lịch sự.
B. 差さない: Thể phủ định, không đi với cấu trúc yêu cầu khẳng định này.
C. 差す: Thể từ điển, không dùng để đưa ra yêu cầu trực tiếp.
D. 差した: Thể quá khứ, không dùng cho hành động sắp thực hiện.
将来、私たちは 火星へ ( ) たいです。
A. 行き
B. 行く
C. 行って
D. 行かない
Ý nghĩa: Trong tương lai, chúng tôi muốn đi đến Hỏa tinh.
A. 行き (Đúng): Dạng bỏ "masu" của động từ, kết hợp với đuôi "tai desu" để diễn tả mong muốn cá nhân.
B. 行く: Thể từ điển, không dùng kết hợp với cấu trúc nguyện vọng này.
C. 行って: Thể Te, dùng nối câu hoặc yêu cầu.
D. 行かない: Thể phủ định, không khớp ý nghĩa muốn thực hiện hành động.
横浜の 船で 景色を ( ) お茶を 飲みます。
A. 見て
B. 見ながら
C. 見る
D. 見ました
Ý nghĩa: Vừa ngắm cảnh vừa uống trà trên con tàu ở Yokohama.
B. 見ながら (Đúng): Cấu trúc V-masu + nagara diễn tả hai hành động diễn ra đồng thời (vừa... vừa...).
A. 見て: Thể Te dùng để nối các hành động theo thứ tự thời gian.
C. 見る: Thể từ điển, không thể kết hợp trực tiếp để chỉ sự song hành.
D. 見ました: Thể quá khứ dùng để kết thúc câu, không có chức năng nối.
明日 京都の お寺へ 綺麗な 花を ( ) 行きます。
A. 見に
B. 見て
C. 見る
D. 見ない
Ý nghĩa: Ngày mai tôi sẽ đi đến ngôi chùa ở Kyoto để ngắm hoa đẹp.
A. 見に (Đúng): Mẫu câu V-masu + ni + ikimasu chỉ mục đích của hành động di chuyển (đi để làm gì).
B. 見て: Thể Te không dùng trong cấu trúc chỉ mục đích di chuyển.
C. 見る: Thể từ điển không đi trực tiếp với "ikimasu" để chỉ mục đích.
D. 見ない: Thể phủ định không dùng nói về mục đích thực hiện hành động.
青い 服と 赤い 服と ( ) が いいですか。
A. どちら
B. どれ
C. どこ
D. だれ
Ý nghĩa: Giữa bộ quần áo màu xanh và màu đỏ, bạn thích bộ nào hơn?
A. どちら (Đúng): Từ nghi vấn dùng để hỏi sự lựa chọn giữa hai đối tượng (A to B to dochira).
B. どれ: Dùng để hỏi sự lựa chọn giữa 3 đối tượng trở lên.
C. どこ: Hỏi về địa điểm, không dùng cho lựa chọn đồ vật.
D. だれ: Hỏi về người, không dùng cho vật phẩm.
新しい 電車の 中に 綺麗な 部屋が ( )。
A. います
B. あります
C. します
D. きます
Ý nghĩa: Bên trong đoàn tàu mới có những căn phòng đẹp.
B. あります (Đúng): Trợ động từ chỉ sự tồn tại của sự vật, đồ vật (vật không tự di chuyển).
A. います: Dùng cho sự tồn tại của người hoặc động vật.
C. します: Nghĩa là "làm", không dùng để chỉ sự hiện diện của căn phòng.
D. きます: Nghĩa là "đến", mô tả hành động di chuyển.
手を ( ) から、新しい 袋を 使ってください。
A. 洗って
B. 洗い
C. 洗う
D. 洗った
Ý nghĩa: Sau khi rửa tay xong, xin hãy sử dụng chiếc túi mới.
A. 洗って (Đúng): Cấu trúc V-te + kara diễn tả hành động xảy ra ngay sau khi một hành động khác kết thúc.
B. 洗い: Dạng bỏ "masu", không thể kết hợp với "kara" chỉ trình tự.
C. 洗う: Thể từ điển không dùng trước "kara" nói về trình tự thời gian.
D. 洗った: Thể quá khứ không dùng trong cấu trúc liên kết trình tự này.
あのおばあさんは 歌が とても ( ) です。
A. 上手
B. 下手
C. 綺麗
D. 元気
Ý nghĩa: Cụ bà đó hát rất giỏi.
A. 上手 (Đúng): Cấu trúc N ga jouzu desu dùng để khen ngợi năng lực khéo léo về một kỹ năng.
B. 下手: Nghĩa là kém/dở, thường không đi với phó từ khen ngợi "totemo".
C. 綺麗: Đẹp/Sạch sẽ, không đi trực tiếp với danh từ kỹ năng chỉ năng lực.
D. 元気: Khỏe mạnh, chỉ trạng thái sức khỏe thể chất.
今日 ( ) 牛乳が 安いです。一公升 100円です。
A. だけ
B. まで
C. から
D. より
Ý nghĩa: Chỉ ngày hôm nay sữa mới rẻ. Một lít giá 100 Yên.
A. だけ (Đúng): Trợ từ dùng để giới hạn phạm vi hoặc số lượng (chỉ có).
B. まで: Nghĩa là "đến", không làm bật lên được tính chớp nhoáng của đợt giảm giá.
C. から: Nghĩa là "từ", ám chỉ việc sữa sẽ rẻ từ nay về sau.
D. より: Dùng trong cấu trúc so sánh hơn, không có nghĩa giới hạn thời gian.
荷物が 重いですね。 ( ) ましょうか。
A. 持ち
B. 持って
C. 持つ
D. 持たない
Ý nghĩa: Hành lý nặng quá nhỉ. Để tôi cầm giúp bạn nhé?
A. 持ち (Đúng): Cấu trúc V-masu + mashou ka dùng khi người nói đưa ra lời đề nghị giúp đỡ đối phương.
B. 持って: Thể Te không dùng trước đuôi "mashou ka" để đề nghị giúp đỡ.
C. 持つ: Thể từ điển không thể kết hợp trực tiếp với đuôi "mashou ka".
D. 持たない: Thể phủ định không có ý nghĩa trong việc đề nghị làm giúp.
荷物は ( ) 来ません。もうすぐ 来るでしょう。
A. まだ
B. もう
C. とても
D. ぜんぜん
Ý nghĩa: Hành lý vẫn chưa đến. Có lẽ sắp đến rồi đấy.
A. まだ (Đúng): Phó từ đi với thể phủ định diễn tả một việc vẫn chưa xảy ra tính đến hiện tại.
B. もう: Nghĩa là "đã/rồi", luôn đi với thể khẳng định quá khứ.
C. とても: Nghĩa là "rất", dùng nhấn mạnh mức độ tính từ, không đi với động từ phủ định.
D. ぜんぜん: Nghĩa là "hoàn toàn không", mang sắc thái tuyệt đối, không khớp vế sau.
部屋の 中に ( ) いますか。
A. だれが
B. なにが
C. どこが
D. いつが
Ý nghĩa: Có ai đang ở trong phòng không?
A. だれが (Đúng): Từ nghi vấn hỏi về người, phù hợp với động từ "imasu" (chỉ sự tồn tại vật sống).
B. なにが: Hỏi về vật vô tri, thường đi với "arimasu".
C. どこが: Hỏi về địa điểm, không thể làm chủ thể hiện diện trong phòng.
D. いつが: Hỏi về thời gian, không có nghĩa khi nói về việc ai đang ở trong phòng.