Câu 1:
新幹線で 長いトンネル ( ) 通ります。
Câu 2:
今日 北海道 ( ) 雪が あります。
Câu 3:
駅 ( ) 新しい カードを かいました。
Câu 4:
ロボット ( ) 飲み物を 持って きました。
Câu 5:
今年 ( ) いちごは とても 高いです。
Câu 6:
今日は 少し 寒いです ( )。
Câu 7:
スマホ ( ) お金を 払います。
Câu 8:
友だち ( ) この アプリを 使っています。
Câu 9:
明日 公園 ( ) 行きます。
Câu 10:
静かな ところ ( ) 勉強します。
Câu 11:
お茶 ( ) コーヒーを 飲みます。
Câu 12:
そのカメラは とても いいです ( )。
Câu 13:
学生 ( ) 先生が 一緒に 走ります。
Câu 14:
映画館 ( ) アニメを 見ました。
Câu 15:
月曜日 ( ) 出して ください。
Câu 16:
AIと 一緒 ( ) 話します。
Câu 17:
Aの車は Bの車 ( ) 速いです。
Câu 18:
お祭りは 明日 ( ) 始まります。
Câu 19:
実験室は 午後 六時 ( ) です。
Câu 20:
今日 ( ) 500円です。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
駅 ( ) 新しい カードを 買いました。
A. に
B. で
C. を
D. へ
Ý nghĩa: Tôi đã mua thẻ mới tại nhà ga.
B. で (Đúng): Trợ từ chỉ địa điểm xảy ra hành động "mua" (kaimashita).
A. に: Chỉ thời điểm hoặc nơi tồn tại, không dùng cho hành động mua.
C. を: Chỉ đối tượng trực tiếp. "Eki wo kaimashita" nghĩa là mua cái nhà ga.
D. へ: Chỉ hướng di chuyển. Mua không phải là hành động di chuyển.
ロボット ( ) 飲み物を 持って きました。
A. が
B. を
C. に
D. も
Ý nghĩa: Con robot đã mang đồ uống đến.
A. が (Đúng): Nhấn mạnh chủ thể "robot" thực hiện hành động mang đồ uống.
B. を: Chỉ đối tượng chịu tác động. Dùng "robot wo" là mang con robot đi.
C. に: Chỉ hướng đến. "Robot ni" nghĩa là mang đồ uống cho robot.
D. も: Nghĩa là "cũng", không tự nhiên khi chưa nhắc đến đối tượng khác.
スマホ ( ) お金を 払います。
A. と
B. に
C. で
D. が
Ý nghĩa: Thanh toán tiền bằng điện thoại thông minh.
C. で (Đúng): Chỉ phương tiện/công cụ (điện thoại) để thực hiện hành động thanh toán.
A. と: Nghĩa là "và" hoặc "cùng với", không đúng logic công cụ.
B. に: Trả tiền "cho" cái điện thoại, không đúng ý nghĩa phương thức.
D. が: Điện thoại là vật vô tri, không tự đóng vai trò chủ thể thanh toán.
今年 ( ) いちごは とても 高いです。
A. の
B. を
C. に
D. は
Ý nghĩa: Dâu tây của năm nay rất đắt.
A. の (Đúng): Dùng để liên kết hai danh từ, chỉ tính chất dâu tây thuộc về năm nay.
B. を: Không có động từ tác động nào lên "kotoshi".
C. に: Thường không đi kèm với danh từ thời gian bao quát như "kotoshi".
D. は: Đã có "ichigo wa" làm chủ đề, không thể để hai chủ đề rời rạc.
静かな ところ ( ) 勉強します。
A. が
B. で
C. に
D. を
Ý nghĩa: Học tập ở nơi yên tĩnh.
B. で (Đúng): Chỉ địa điểm xảy ra hành động cụ thể (học tập).
A. が: "Nơi yên tĩnh" không thể tự thực hiện hành động học.
C. に: Dùng cho trạng thái tồn tại, học là hành động năng động.
D. を: Không phải hành động đi xuyên qua địa điểm.
お祭りは 明日 ( ) 始まります。
A. を
B. に
C. で
D. から
Ý nghĩa: Lễ hội sẽ bắt đầu từ ngày mai.
D. から (Đúng): Chỉ điểm bắt đầu của một khoảng thời gian (từ ngày mai).
A. を: Không dùng với động từ tự thân để chỉ thời gian.
B. に: "Ashita" là danh từ thời gian không xác định số cụ thể, không dùng "ni".
C. で: Không dùng để chỉ thời điểm bắt đầu sự kiện dài hơi.
映画館 ( ) アニメを 見ました。
A. を
B. で
C. に
D. と
Ý nghĩa: Tôi đã xem phim hoạt hình ở rạp chiếu phim.
B. で (Đúng): Chỉ địa điểm nơi diễn ra hành động "xem phim".
A. を: "Eigakan wo" nghĩa là bạn đang ngắm nhìn cái rạp từ bên ngoài.
C. に: Chỉ nơi tồn tại, không dùng cho hành động diễn tiến như xem phim.
D. と: Nghĩa là xem phim "cùng với" cái rạp (vô lý).
明日 公園 ( ) 行きます。
A. を
B. で
C. へ
D. が
Ý nghĩa: Ngày mai tôi đi đến công viên.
C. へ (Đúng): Chỉ phương hướng, đích đến của động từ di chuyển (iku).
A. を: Công viên không phải đối tượng chịu tác động trực tiếp.
B. で: Câu sẽ bị thiếu mất đích đến của hành động đi.
D. が: Công viên không thể tự thực hiện hành động đi.
学生 ( ) 先生が 一緒に 走ります。
A. と
B. の
C. に
D. を
Ý nghĩa: Học sinh và thầy giáo cùng nhau chạy.
A. と (Đúng): Dùng nối hai danh từ (và) hoặc chỉ đối tượng cùng đồng hành.
B. の: Chỉ sự sở hữu, làm mất đi ý nghĩa hai nhóm cùng chạy.
C. に: Chạy là hành động tự thân, không hướng vào học sinh như đích đến.
D. を: Thầy giáo không tác động vật lý lên học sinh khi chạy.
今日 北海道 ( ) 雪が あります。
A. を
B. で
C. に
D. へ
Ý nghĩa: Hôm nay có tuyết ở Hokkaido.
C. に (Đúng): Chỉ nơi chốn tồn tại của sự vật (tuyết) theo cấu trúc "arimasu".
A. を: Trợ từ "wo" không bao giờ đi kèm với động từ tồn tại "arimasu".
B. で: Chỉ địa điểm xảy ra hành động, không dùng cho trạng thái hiện hữu.
D. へ: Tuyết hiện hữu ở đó chứ không phải đang di chuyển tới hướng đó.
実験室は 午後 六時 ( ) です。
A. より
B. まで
C. から
D. に
Ý nghĩa: Phòng thí nghiệm mở cửa đến 6 giờ chiều.
B. まで (Đúng): Chỉ điểm kết thúc của một khoảng thời gian. 6 giờ chiều là mốc kết thúc giờ làm việc.
A. より: Thường dùng trong so sánh hoặc điểm bắt đầu trang trọng.
C. から: Chỉ điểm bắt đầu. Dùng ở đây nghĩa là bắt đầu làm từ 6 giờ chiều.
D. に: Chỉ thời điểm hành động xảy ra, không tự nhiên khi nói về giờ đóng cửa.
AIと 一緒 ( ) 話します。
A. に
B. と
C. で
D. を
Ý nghĩa: Nói chuyện cùng với trí tuệ nhân tạo (AI).
A. に (Đúng): Cụm cố định "issho ni" nghĩa là cùng nhau. Bắt buộc dùng "ni" để tạo trạng từ.
B. と: Sai cấu trúc bổ ngữ khi đã có từ "issho".
C. で: Không dùng sau "issho" để chỉ sự cùng nhau thực hiện.
D. を: "Issho" không phải đối tượng chịu tác động của hành động nói.
新幹線で 長いトンネル ( ) 通ります。
A. を
B. に
C. へ
D. で
Ý nghĩa: Tàu Shinkansen đi xuyên qua đường hầm dài.
A. を (Đúng): Dùng với động từ di chuyển để chỉ không gian mà vật thể đi xuyên qua (đường hầm).
B. に: Chỉ đích đến hoặc nơi tồn tại, không diễn tả được hành động đi xuyên qua.
C. へ: Chỉ phương hướng hướng về phía hầm, không phải đi xuyên qua.
D. で: Địa điểm xảy ra hành động, nhưng "toorimasu" ưu tiên dùng "wo".
Aの 車は Bの 車 ( ) 速いです。
A. も
B. の
C. より
D. と
Ý nghĩa: Xe của hãng A chạy nhanh hơn xe của hãng B.
C. より (Đúng): Cấu trúc so sánh hơn (A wa B yori...): A thì... hơn B. B là vật làm chuẩn.
A. も: Nghĩa là "cũng", không dùng trong cấu trúc so sánh hơn.
B. の: Dùng để nối danh từ, không thể hiện được ý so sánh.
D. と: Thường dùng so sánh bằng (to onaji), không dùng so sánh hơn độc lập.
月曜日 ( ) 出して ください。
A. までに
B. まで
C. から
D. に
Ý nghĩa: Hãy nộp trước thứ Hai (hạn chót là thứ Hai).
A. までに (Đúng): Chỉ thời hạn cuối cùng phải hoàn thành hành động (trước lúc đó).
B. まで: Chỉ sự kéo dài liên tục đến một thời điểm, không mang nghĩa hạn chót nộp.
C. から: Chỉ thời điểm bắt đầu nộp, trái ngược ý nghĩa hạn chót.
D. に: Chỉ đúng thời điểm thứ Hai mới nộp, không mang tính chất nhắc hạn chót.
友だち ( ) この アプリを 使っています。
A. は
B. も
C. を
D. へ
Ý nghĩa: Bạn tôi cũng đang sử dụng ứng dụng này.
B. も (Đúng): Nghĩa là "cũng". Dùng khi muốn nói không chỉ mình mà người khác cũng dùng.
A. は: Chỉ chủ đề câu, không mang sắc thái kết nối mạnh bằng "mo".
C. を: Bạn là chủ thể thực hiện, không phải vật bị "dùng".
D. へ: Chỉ phương hướng di chuyển, hoàn toàn sai logic ở đây.
お茶 ( ) コーヒーを 飲みます。
A. と
B. か
C. が
D. を
Ý nghĩa: Tôi sẽ uống trà hoặc cà phê.
B. か (Đúng): Trợ từ chỉ sự lựa chọn (A hoặc B). Dùng khi đưa ra các phương án thay thế.
A. と: Nghĩa là "và", nghĩa là bạn uống cả hai cùng lúc.
C. が: Trà không thể là chủ thể của hành động uống.
D. を: Câu đã có "kohi wo", không thể dùng thêm "ocha wo" trực tiếp phía trước.
今日は 少し 寒いです ( )。
A. よ
B. ね
C. か
D. を
Ý nghĩa: Hôm nay hơi lạnh nhỉ.
B. ね (Đúng): Tìm kiếm sự đồng tình từ người nghe. Dùng để nói về cảm nhận chung (thời tiết).
A. よ: Đưa ra thông tin mới người nghe chưa biết, mang sắc thái hơi áp đặt.
C. か: Dùng để đặt câu hỏi, không khớp với cấu trúc khẳng định phía trước.
D. を: Không đứng cuối câu sau tính từ để kết thúc câu.
今日 ( ) 五百円です。
A. だけ
B. まで
C. しか
D. ごろ
Ý nghĩa: Chỉ ngày hôm nay là giá 500 Yên.
A. だけ (Đúng): Mang nghĩa "chỉ". Dùng để giới hạn phạm vi đặc biệt (giảm giá 1 ngày).
B. まで: Nghĩa là "đến", làm cho thông tin về mốc bắt đầu không rõ ràng.
C. しか: Đi kèm động từ phủ định (nai), không dùng được với "desu".
D. ごろ: Dùng cho khoảng thời gian xấp xỉ, không chỉ mức giá cụ thể.
その カメラは とても いいです ( )。
A. ね
B. よ
C. を
D. へ
Ý nghĩa: Cái camera đó tốt lắm đấy (tôi bảo cho mà biết).
B. よ (Đúng): Cung cấp thông tin mới hoặc nhấn mạnh ý kiến cá nhân (đặc trưng bài review).
A. ね: Tìm kiếm sự đồng tình, không phù hợp khi người nghe chưa biết rõ sản phẩm.
C. を: Trợ từ chỉ đối tượng, không bao giờ đứng sau "desu".
D. へ: Trợ từ chỉ phương hướng, không có chức năng kết thúc câu biểu cảm.