Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

まつりの計画けいかくみとめられました。まちから工事こうじ予算よさんしょうにん されました。

Dịch: Kế hoạch lễ hội đã được chấp thuận. Ngân sách cho công trình đã được thị trấn phê duyệt.
B. 承認 (Đúng): (Thừa Nhận): Phê duyệt hoặc chấp thuận chính thức một kế hoạch, ngân sách. Một từ vựng N3 quan trọng.
A. 証認: Chữ "Chứng" và "Nhận", thường dùng trong chứng thực pháp lý, không dùng cho phê duyệt ngân sách.
C. 招認: Chữ "Chiêu" (mời gọi) ghép từ vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 唱認: Chữ "Xướng" (ca hát), sai hoàn toàn về mặt chính tả Hán tự.

あたらしいスマホの性能せいのう確認かくにんしました。ふたつのモデルを くらべて います。

Dịch: Tôi đã kiểm tra hiệu năng của điện thoại mới. Tôi sẽ so sánh hai mẫu máy rồi mới mua.
B. 比べて (Đúng): (Tỷ): So sánh các đối tượng để thấy sự khác biệt.
A. 暮らべて: Chữ "Mộ", đọc là らす (sinh sống), không phải so sánh.
C. 競べて: Chữ "Cạnh", thường dùng cho cạnh tranh hoặc thi đua thể thao.
D. 具らべて: Chữ "Cụ" (công cụ), không có ý nghĩa liên quan đến so sánh.

最近さいきんからだつかれやすいです。このサプリメントは体力たいりょくかいふくたすけます。

Dịch: Gần đây cơ thể tôi dễ bị mệt. Loại thực phẩm chức năng này hỗ trợ phục hồi thể lực.
B. 回復 (Đúng): (Hồi Phục): Quay lại trạng thái tốt ban đầu (sức khỏe, kinh tế).
A. 快復: (Khoái Phục): Thường dùng cho việc khỏi bệnh hoàn toàn, ít dùng cho hồi phục thể lực hàng ngày.
C. 解復: Chữ "Giải" và "Phục", ghép từ vô nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 改復: Chữ "Cải" và "Phục", không phải là từ chỉ sự hồi phục sức khỏe.

みち工事こうじはじまります。バスの停留所ていりゅうじょ一時的いちじてきいどう しました。

Dịch: Công trình đường bộ sắp bắt đầu. Người ta đã di chuyển điểm dừng xe buýt tạm thời.
B. 移動 (Đúng): (Di Động): Di chuyển vị trí vật lý từ nơi này sang nơi khác.
A. 移同: Chữ "Di" và "Đồng", sai chính tả Hán tự hoàn toàn.
C. 異動: (Dị Động): Cũng đọc là idō nhưng dùng cho thay đổi nhân sự (chuyển công tác).
D. 移働: Chữ "Di" và "Lao động", vô nghĩa trong ngữ cảnh giao thông.

あたらしいビルが完成かんせいしました。来月らいげつからここに支店してんもうけます

Dịch: Tòa nhà mới đã hoàn thành. Từ tháng sau chúng tôi sẽ thiết lập chi nhánh tại đây.
A. 設けます (Đúng): (Thiết): Thiết lập, xây dựng hoặc tạo ra cơ sở mới.
B. 儲けます: (Trữ): Cũng đọc là mōkemasu nhưng mang nghĩa là kiếm lời, kiếm tiền.
C. 網けます: Chữ "Võng" (cái lưới), không liên quan đến việc mở chi nhánh.
D. 儲けます: Bẫy lặp lại mặt chữ Hán để kiểm tra độ tập trung.

トラブルの原因げんいんかりました。冷静れいせいはなって問題もんだいかいけつ しました。

Dịch: Tôi đã hiểu nguyên nhân của rắc rối. Chúng tôi đã thảo luận bình tĩnh và giải quyết vấn đề.
B. 解決 (Đúng): (Giải Quyết): Hán tự tiêu chuẩn cho việc xử lý xong xuôi một vấn đề.
A. 改決: Chữ "Cải" và "Quyết", không phải từ chỉ việc giải quyết rắc rối.
C. 開決: Chữ "Khai" và "Quyết", sai chính tả Hán tự hoàn toàn.
D. 会決: Chữ "Hội" và "Quyết", không tồn tại từ này trong tiếng Nhật.

勉強べんきょう効率こうりつげたいです。 しゅうちゅう できる場所ばしょさがしています。

Dịch: Tôi muốn tăng hiệu suất học tập. Tôi đang tìm một nơi có thể tập trung.
A. 集中 (Đúng): (Tập Trung): Dồn mọi nỗ lực hoặc tinh thần vào một điểm.
B. 集仲: Chữ "Tập" và "Trọng" (trong trung gian), ghép từ vô nghĩa.
C. 集重: Chữ "Tập" và "Trọng" (nặng), không phải từ chỉ sự tập trung.
D. 習中: Chữ "Tập" (trong học tập) và "Trung", sai chính tả Hán tự.

ゴミのかたわりました。資源しげんりよう するために注意ちゅういしてください。

Dịch: Cách đổ rác đã thay đổi. Hãy chú ý để chúng ta có thể tận dụng (sử dụng) tài nguyên.
B. 利用 (Đúng): (Lợi Dụng): Tận dụng hoặc sử dụng một cách có hiệu quả các nguồn lực.
A. 理用: Chữ "Lý" và "Dụng", bẫy đồng âm nhưng sai ngữ nghĩa.
C. 利容: Chữ "Lợi" và "Dung" (trong dung mạo), vô nghĩa.
D. 離用: Chữ "Ly" (rời khỏi) và "Dụng", sai hoàn toàn ngữ nghĩa.

あたらしい部署ぶしょ移動いどうしました。周囲しゅうい情報じょうほうきょうゆう することが大切たいせつです。

Dịch: Tôi đã chuyển sang bộ phận mới. Việc chia sẻ thông tin với xung quanh là rất quan trọng.
B. 共有 (Đúng): (Cộng Hữu): Chia sẻ, dùng chung nguồn thông tin hoặc tài nguyên.
A. 強有: Chữ "Cường" và "Hữu", không phải từ mang nghĩa chia sẻ.
C. 供有: Chữ "Cung" và "Hữu", bẫy sai chính tả của từ chia sẻ.
D. 経有: Chữ "Kinh" và "Hữu", không có nghĩa trong tiếng Nhật.

介護かいご手助てだすけをしています。地域ちいきのボランティアと きょうりょく しています。

Dịch: Tôi đang giúp đỡ việc điều dưỡng. Tôi đang hợp tác với các tình nguyện viên địa phương.
A. 協力 (Đúng): (Hiệp Lực): Chung sức, hợp tác để thực hiện một mục tiêu chung.
B. 強力: (Cường Lực): Nghĩa là mạnh mẽ (về sức mạnh vật lý), không dùng cho hợp tác.
C. 協録: Chữ "Hiệp" và "Lục" (ghi chép), ghép từ vô nghĩa.
D. 共同: (Cộng Đồng): Nghĩa là làm chung, nhưng để nói "hợp tác với ai" thì 協力 chuẩn xác hơn.

残業ざんぎょうらす計画けいかくてました。会社かいしゃでの労働環境ろうどうかんきょうかいぜん したいです。

Dịch: Tôi đã lập kế hoạch cắt giảm làm thêm giờ. Tôi muốn cải thiện môi trường lao động tại công ty.
C. 改善 (Đúng): (Cải Thiện): Làm cho tình trạng tốt hơn. Một từ vựng N3 cốt lõi trong công việc.
A. 改全: Chữ "Cải" và "Toàn", ghép từ không có nghĩa là cải thiện.
B. 改善: (Bẫy nét vẽ): Chữ "Thiện" viết sai bộ thủ hoặc thiếu nét để gây nhiễu thị giác.
D. 改前: Chữ "Cải" và "Tiền", không phải từ vựng chỉ sự cải thiện.

あるきながらスマホを使つかうのはあぶないです。えきのホームでは きんし されています。

Dịch: Vừa đi vừa dùng điện thoại rất nguy hiểm. Việc đó bị cấm tại sân ga.
B. 禁止 (Đúng): (Cấm Chỉ): Lệnh cấm, không cho phép thực hiện hành động.
A. 禁止: (Bẫy tự dạng): Hán tự viết sai nét bộ phận bên trái của chữ "Cấm".
C. 近止: Chữ "Cận" (gần) và "Chỉ", sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
D. 均止: Chữ "Quân" (bình quân), không liên quan đến việc cấm đoán.

スーパーのポイントカードをつくりました。昨日きのうみせとうろく をしました。

Dịch: Tôi đã làm thẻ tích điểm của siêu thị. Hôm qua tôi đã thực hiện đăng ký tại cửa hàng.
B. 登録 (Đúng): (Đăng Lục): Đăng ký thông tin vào danh sách. Từ vựng rất thông dụng trong đời sống Nhật Bản.
A. 登緑: Chữ "Lục" (màu xanh lá), bẫy đồng âm nhưng sai chính tả.
C. 登陸: (Đăng Lục): Nghĩa là đổ bộ lên đất liền (tàu thủy).
D. 投録: Chữ "Đầu" (ném) và "Lục", không có ý nghĩa đăng ký.

輸出ゆしゅつ商売しょうばい大変たいへんです。最近さいきんえん価値かちきゅうへんか しました。

Dịch: Kinh doanh xuất khẩu rất vất vả. Gần đây, giá trị đồng Yên đã thay đổi đột ngột.
B. 変化 (Đúng): (Biến Hóa): Sự thay đổi, biến đổi. Thường dùng trong tin tức kinh tế khi nói về tỉ giá.
A. 変過: Chữ "Biến" và "Quá", không phải từ chỉ sự thay đổi.
C. 変加: Chữ "Biến" và "Gia" (thêm vào), ghép từ vô nghĩa.
D. 返化: Chữ "Phản" (trả lại) và "Hóa", sai hoàn toàn ngữ nghĩa.

このまち子供こどもすくなくなっています。教育きょういくしえん必要ひつようです。

Dịch: Thị trấn này trẻ em đang ít dần đi. Sự hỗ trợ về giáo dục là cần thiết.
A. 支援 (Đúng): (Chi Viện): Sự hỗ trợ, giúp đỡ (thường là từ tổ chức, chính phủ).
B. 支円: Chữ "Chi" và "Viên" (tiền Yên), không phải từ mang nghĩa hỗ trợ.
C. 支遠: Chữ "Chi" và "Viễn" (xa), ghép từ vô nghĩa.
D. 志援: Chữ "Chí" (ý chí), sai chính tả Hán tự cho từ hỗ trợ.

パーティーにさそわれました。用事ようじがあったので丁寧ていねいことわり ました。

Dịch: Tôi được mời đi tiệc. Vì có việc bận nên tôi đã từ chối một cách lịch sự.
B. 断わり (Đúng): (Đoạn): Từ chối một lời đề nghị hoặc lời mời.
A. 困わり: Chữ "Khốn", đọc là komaru (gặp khó khăn), không phải từ chối.
C. 固わり: Chữ "Cố", đọc là katamaru (củng cố/đông cứng).
D. 辞わり: Chữ "Từ", đọc là yameru (nghỉ việc), không dùng để từ chối lời mời.

あたらしいアプリを使つかってみました。操作そうさがとても たんじゅんかりやすいです。

Dịch: Tôi đã dùng thử ứng dụng mới. Thao tác cực kỳ đơn giản và dễ hiểu.
B. 単純 (Đúng): (Đơn Thuần): Đơn giản, không phức tạp. Dùng để chỉ cấu tạo hoặc thao tác.
A. 端純: Chữ "Đoan" và "Thuần", ghép từ không có nghĩa.
C. 短純: Chữ "Đoản" (ngắn) và "Thuần", sai chính tả Hán tự hoàn toàn.
D. 単順: Chữ "Đơn" và "Thuận" (thứ tự), ghép từ vô nghĩa.

最近さいきんちかくのやまにクマがます。危険きけんですから ちかづかない でください。

Dịch: Gần đây có gấu xuất hiện ở ngọn núi gần đây. Vì nguy hiểm nên xin đừng lại gần.
A. 近付かない (Đúng): (Cận Phó): Không lại gần, không tiếp cận. Động từ N3 thông dụng.
B. 地付かない: Chữ "Địa" (đất), ghép từ không mang nghĩa lại gần.
C. 知付かない: Chữ "Tri" (biết), không liên quan đến khoảng cách vật lý.
D. 遅付かない: Chữ "Trì" (muộn), không phải là hành động lại gần.

ネットの画像がぞう에는注意ちゅういしてください。許可きょかなく使つかうのは いほう です。

Dịch: Hãy chú ý đến hình ảnh trên mạng. Việc sử dụng mà không xin phép là phạm luật (vi pháp).
B. 違法 (Đúng): (Vi Pháp): Phạm luật, trái pháp luật. Từ vựng quan trọng trong tin tức an ninh.
A. 異法: Chữ "Dị" (khác lạ) và "Pháp", không phải từ chỉ hành vi phạm luật.
C. 移法: Chữ "Di" (di chuyển) và "Pháp", ghép từ vô nghĩa.
D. 意法: Chữ "Ý" và "Pháp", không liên quan đến vi phạm pháp luật.

学校がっこう勉強べんきょうだけではりません。自分じぶんくふう してまなぶことが大切たいせつです.

Dịch: Chỉ học ở trường thôi là không đủ. Việc tự mình tìm tòi và cải tiến cách học là rất quan trọng.
A. 工夫 (Đúng): (Công Phu): Tìm tòi, bỏ công sức nghiên cứu hoặc cải tiến cách làm.
B. 口夫: Chữ "Khẩu" (miệng), sai chính tả Hán tự hoàn toàn.
C. 公夫: Chữ "Công" (công cộng), ghép từ vô nghĩa.
D. 功夫: Chữ "Công" (thành công), không dùng cho động từ kufū (cải tiến).