Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

あたたかくなりました。ふゆふく片付かたづけます。

Dịch: Trời đã trở nên ấm áp rồi. Tôi dọn dẹp quần áo mùa đông.
B. 服 (Đúng): Hán tự của ふく (Quần áo - chữ Phục).
A. 靴: Chữ Ngoa (Giày), đọc là くつ.
C. 鞄: Chữ Cách (Cặp/Túi), đọc là かばん.
D. 傘: Chữ Tản (Cái ô), đọc là かさ.

かみながいです。あそこの みせります。

Dịch: Tóc tôi dài rồi. Tôi sẽ cắt tóc ở cửa hàng đằng kia.
C. 店 (Đúng): Hán tự của みせ (Cửa hàng - chữ Điếm).
A. 門: Chữ Môn (Cổng), đọc là もん.
B. 屋: Thường là hậu tố chỉ cửa hàng, ví dụ: 本屋ほんや (tiệm sách).
D. 所: Chữ Sở (Nơi chốn), đọc là ところ.

田中たなかさんはやさしいです。わたしあに のようなひとです。

Dịch: Anh Tanaka rất hiền lành. Anh ấy giống như một người anh trai của tôi vậy.
C. 兄 (Đúng): Hán tự của あに (Anh trai - chữ Huynh).
A. 父: Chữ Phụ (Bố), đọc là ちち.
B. 弟: Chữ Đệ (Em trai), đọc là おとうと.
D. 姉: Chữ Tỷ (Chị gái), đọc là あね.

そとました。しろくも がとても綺麗きれいです。

Dịch: Tôi đã nhìn ra bên ngoài. Những đám mây trắng thực sự rất đẹp.
C. 雲 (Đúng): Hán tự của くも (Mây - chữ Vân).
A. 雨: Chữ Vũ (Mưa), đọc là あめ.
B. 雪: Chữ Tuyết, đọc là ゆき.
D. 風: Chữ Phong (Gió), đọc là かぜ.

このスマホはあたらしいです。画面がめんがとても あかるい です。

Dịch: Chiếc điện thoại này còn mới. Màn hình của nó rất sáng.
B. 明るい (Đúng): Hán tự của あかるい (Sáng - chữ Minh).
A. 暗い: Chữ Ám (Tối), đọc là くらい.
C. 広い: Chữ Quảng (Rộng), đọc là ひろい.
D. 赤い: Chữ Xích (Đỏ), đọc là あかい.

春休はるやすみですね。公園こうえんめずらしい くさました。

Dịch: Đang là kỳ nghỉ xuân nhỉ. Tôi đã thấy một loài cỏ lạ ở công viên.
C. 草 (Đúng): Hán tự của くさ (Cỏ - chữ Thảo).
A. 花: Chữ Hoa, đọc là はな.
B. 木: Chữ Mộc (Cây), đọc là き.
D. 林: Chữ Lâm (Rừng thưa), đọc là はやし.

えききました。トイレは階段かいだんうしろ にあります。

Dịch: Tôi đã đến ga. Nhà vệ sinh nằm ở phía sau cầu thang.
C. 後ろ (Đúng): Hán tự của うしろ (Phía sau - chữ Hậu).
A. 前: Chữ Tiền (Trước), đọc là まえ.
B. 横: Chữ Hoành (Bên cạnh), đọc là よこ.
D. 外: Chữ Ngoại (Ngoài), đọc là そと.

荷物にもつおおいです。一回いっかいにひゃく えんでロッカーにれます。

Dịch: Hành lý nhiều quá. Tôi sẽ cho vào tủ Locker với giá 200 Yên một lượt.
C. 二百 (Đúng): Hán tự của にひゃく (200 - chữ Nhị Bách).
A. 二十: Số 20, đọc là にじゅう.
B. 二千: Số 2000, đọc là にせん.
D. 二万: Số 2 vạn (20,000), đọc là にまん.

昨日きのう電話でんわをしました。 あね元気げんきでした。

Dịch: Hôm qua tôi đã gọi điện thoại. Chị gái tôi vẫn khỏe.
C. 姉 (Đúng): Hán tự của あね (Chị gái - chữ Tỷ).
A. 母: Chữ Mẫu (Mẹ), đọc là はは.
B. 兄: Chữ Huynh (Anh trai), đọc là あに.
D. 妹: Chữ Muội (Em gái), đọc là いもうと.

仕事しごとわりました。スーパーで にくいます。

Dịch: Công việc xong rồi. Tôi sẽ mua thịt ở siêu thị.
C. 肉 (Đúng): Hán tự của にく (Thịt - chữ Nhục).
A. 魚: Chữ Ngư (Cá), đọc là さかな.
B. 卵: Chữ Noãn (Trứng), đọc là たまご.
D. 米: Chữ Mễ (Gạo), đọc là こめ.

親戚しんせき子供こどもいます。あたらしい ほん をあげました。

Dịch: Tôi đi gặp con của người họ hàng. Tôi đã tặng cho bé một cuốn sách mới.
B. 本 (Đúng): Hán tự của ほん (Sách - chữ Bản).
A. 半: Chữ Bán (Một nửa), đọc là はん.
C. 木: Chữ Mộc (Cây), đọc là き.
D. 体: Chữ Thể (Cơ thể), đọc là からだ.

かおをきれいにあらいました。みずめてください。

Dịch: Tôi đã rửa mặt sạch sẽ rồi. Hãy tắt nước đi nhé.
B. 水 (Đúng): Hán tự của みず (Nước - chữ Thủy).
A. 氷: Chữ Băng (Đá), đọc là こおり.
C. 湯: Chữ Thang (Nước nóng), đọc là ゆ.
D. 池: Chữ Trì (Cái ao), đọc là いけ.

社長しゃちょういまいません。あそこの そと にいます。

Dịch: Giám đốc bây giờ không có ở đây. Ông ấy đang ở bên ngoài kia.
C. 外 (Đúng): Hán tự của そと (Bên ngoài - chữ Ngoại).
A. 中: Chữ Trung (Trong), đọc là なか.
B. 内: Chữ Nội (Trong/Nhà), đọc là うち.
D. 後: Chữ Hậu (Sau), đọc là あと hoặc うしろ.

仕事しごとわりました。そらつき がとても綺麗きれいです。

Dịch: Công việc xong rồi. Mặt trăng trên bầu trời thật là đẹp.
B. 月 (Đúng): Hán tự của つき (Mặt trăng - chữ Nguyệt).
A. 日: Chữ Nhật (Mặt trời/Ngày), đọc là ひ hoặc にち.
C. 火: Chữ Hỏa (Lửa), đọc là ひ.
D. 木: Chữ Mộc (Cây), đọc là き.

音楽おんがくをよくきます。でも、電池でんちすくない です。

Dịch: Tôi hay nghe nhạc. Thế nhưng, pin còn rất ít.
A. 少ない (Đúng): Hán tự của すくない (Ít - chữ Thiểu).
B. 少し: Một phó từ có nghĩa "một chút", đọc là すこし.
C. 小さい: Chữ Tiểu (Nhỏ), đọc là ちいさい.
D. 短い: Chữ Đoản (Ngắn), đọc là みじかい.

よるはとてもしずかです。友達ともだちてがみきました。

Dịch: Buổi tối rất yên tĩnh. Tôi đã viết thư cho bạn mình.
A. 手紙 (Đúng): Hán tự của てがみ (Bức thư - chữ Thủ Chỉ).
B. 新聞: Chữ Tân văn (Báo), đọc là しんぶん.
C. 雑誌: Chữ Tạp chí, đọc là ざっし.
D. 言葉: Chữ Ngôn diệp (Từ ngữ), đọc là ことば.

えききました。エレベーターの まえっています。

Dịch: Tôi đã đến ga. Tôi đang đợi ở phía trước thang máy.
B. 前 (Đúng): Hán tự của まえ (Phía trước - chữ Tiền).
A. 後: Chữ Hậu (Sau), đọc là うしろ.
C. 右: Chữ Hữu (Bên phải), đọc là みぎ.
D. 左: Chữ Tả (Bên trái), đọc là ひだり.

菓子かしふたいました。 にひゃく えんはらいました。

Dịch: Tôi đã mua hai cái bánh kẹo. Tôi đã trả 200 Yên.
C. 二百 (Đúng): Hán tự của にひゃく (200 - chữ Nhị Bách).
A. 二十: Số 20, đọc là にじゅう.
B. 二千: Số 2000, đọc là にせん.
D. 二万: Số 2 vạn (20,000), đọc là にまん.

来月らいげつからあたらしい学校がっこうです。わたしいもうと はとても元気げんきです。

Dịch: Từ tháng sau là trường học mới rồi. Em gái tôi đang rất phấn khởi.
B. 妹 (Đúng): Hán tự của いもうと (Em gái - chữ Muội).
A. 姉: Chữ Tỷ (Chị gái), đọc là あね.
C. 兄: Chữ Huynh (Anh trai), đọc là あに.
D. 弟: Chữ Đệ (Em trai), đọc là おとうと.

ばんごはんをつくります。スーパーでおおきな さかないました。

Dịch: Tôi sẽ nấu bữa tối. Tôi đã mua một con cá lớn ở siêu thị.
C. 魚 (Đúng): Hán tự của さかな (Cá - chữ Ngư).
A. 肉: Chữ Nhục (Thịt), đọc là にく.
B. 卵: Chữ Noãn (Trứng), đọc là たまご.
D. 米: Chữ Mễ (Gạo), đọc là こめ.