Câu 1:
新しい 部屋は 少し狭いです。おおきい 窓が あります。
Câu 2:
今日は 天気が とても いいです。でも、はなが少し 痛いです。
Câu 3:
公園はとても 静かです。きの 下で休みました。
Câu 4:
雨が たくさん 降りました。急いで うちへ 帰ります。
Câu 5:
新しい パソコンは便利です。でんきを つけて ください。
Câu 6:
今日は 天気가 いいです。そとへ出かけましょう。
Câu 7:
この パンは とてもおいしいです。まいにち 買います。
Câu 8:
この 魚は 新しいです。身が しろい です。
Câu 9:
電車はとても 速いです。もうすぐ えきに 着きます。
Câu 10:
毎日 とても 忙しいです。夜は みずを たくさん 飲みます。
Câu 11:
この パソコンは 便利です。ちちに もらいました。
Câu 12:
桜が とても きれいです。ここで本を よみます。
Câu 13:
日本語が 好きです。まいあさ 勉強します。
Câu 14:
昨日は 友達に 会いました。楽しい はなしを しました。
Câu 15:
仕事が たくさんあります。いま、報告書を 書いて います。
Câu 16:
空はとても 青いです。やまに 登るのが好きです。
Câu 17:
東京は とても にぎやかです。ひとが たくさん います。
Câu 18:
今日は 休みです。一じかん 歩きました。
Câu 19:
この カバンは とても やすいです。デパートで買いました。
Câu 20:
明日は月曜日です。がっこうへ 行かなければなりません。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
今日は 天気が とても いいです。でも、 はな が 少し 痛いです。
DỊCH CÂU ĐÚNG: Hôm nay thời tiết rất đẹp. Nhưng mũi tôi hơi đau (do dị ứng phấn hoa).
B. 鼻 (Đúng): Đáp án đúng. Chỉ bộ phận cơ thể bị ảnh hưởng bởi phấn hoa mùa xuân.
A. 花: Bẫy đồng âm "Hana". Trong bối cảnh đau (itai), "hoa" là phi logic.
C. 話: Bẫy âm đọc "Ha" ở đầu, không liên quan đến ngữ cảnh đau nhức.
D. 耳: Một bộ phận cơ thể khác, bẫy học viên nhầm lẫn các từ vựng N5 về cơ thể.
電車は とても 速いです。もうすぐ えき に 着きます。
DỊCH CÂU ĐÚNG: Tàu điện rất nhanh. Sắp đến nhà ga rồi.
A. 駅 (Đúng): Đáp án đúng. Là nơi tàu điện dừng lại theo đúng bối cảnh.
B. 馬: Chữ này có hình dáng phần dưới hơi giống chữ 駅, dùng để bẫy nhãn lực.
C. 門: Một danh từ địa điểm N5, nhưng không phải nơi tàu điện cập bến.
D. 校: Bẫy thị giác vì có bộ "木" bên trái, dễ nhầm với cấu trúc của chữ 駅.
仕事가 たくさんあります。 いま 、報告書を 書いて います。
DỊCH CÂU ĐÚNG: Có rất nhiều việc. Bây giờ, tôi đang viết báo cáo.
C. 今 (Đúng): Đáp án đúng. Trạng từ chỉ thời gian phù hợp với hành động đang diễn ra.
A. 寺: Bẫy thị giác vì chữ này là một phần cấu trúc của chữ 時.
B. 時: Nghĩa là "giờ/thời gian", dù liên quan nhưng không đọc là "Ima" đơn lẻ ở đây.
D. 金: Bẫy đồng âm "Kin" (âm On của chữ 今) để lừa học viên không vững âm Kun.
この カバンは とても やすい です。デパートで 買いました。
DỊCH CÂU ĐÚNG: Cái cặp này rất rẻ. Tôi đã mua nó ở cửa hàng bách hóa.
A. 安い (Đúng): Đáp án đúng. Tính từ phù hợp với tâm lý mua sắm tại đợt giảm giá.
B. 高い: Tính từ trái nghĩa, dùng để thử thách khả năng phân biệt ý nghĩa N5.
C. 白い: Tính từ chỉ màu sắc, không liên quan đến việc đánh giá giá trị món đồ.
D. 古い: Tính từ chỉ trạng thái, không làm nổi bật bối cảnh mua đồ mới.
毎日 とても 忙しいです。夜は みず を たくさん 飲みます.
DỊCH CÂU ĐÚNG: Mỗi ngày đều rất bận rộn. Buổi tối tôi uống nhiều nước.
C. 水 (Đúng): Đáp án đúng. Danh từ phù hợp với động từ "uống" (nomimasu).
A. 木: Bẫy thị giác cơ bản trong bộ thủ N5, không thể uống được.
B. 火: Bẫy thị giác, nét vẽ hơi tương đồng nhưng nghĩa trái ngược hoàn toàn.
D. 土: Một chữ khác trong bộ ngũ hành N5, dùng để bẫy mặt chữ.
公園はとても 静かです。 き の 下で 休みました。
DỊCH CÂU ĐÚNG: Công viên rất yên tĩnh. Tôi đã nghỉ ngơi dưới gốc cây.
C. 木 (Đúng): Đáp án đúng. Phù hợp với bối cảnh bóng mát ở công viên mùa xuân.
A. 山: Địa danh tự nhiên, nhưng không phù hợp với việc nghỉ "dưới" (shita).
B. 川: Địa danh tự nhiên, không tạo ra bóng mát để ngồi "dưới" như cây.
D. 田: Danh từ N5, bẫy học viên nhầm lẫn các hán tự chỉ thiên nhiên.
新しい パソコンは 便利です。 でんき を つけて ください。
DỊCH CÂU ĐÚNG: Máy tính mới thật tiện lợi. Làm ơn hãy bật điện lên.
C. 電気 (Đúng): Đáp án đúng. Đi kèm với động từ bật/mở thiết bị điện.
A. 電車: Bẫy chữ "Điện". Không ai dùng hành động "bật" với tàu điện.
B. 電話: Bẫy chữ "Điện". Thường dùng "kake", không dùng "tsukete" ở đây.
D. 電子: Liên quan đến công nghệ nhưng không phải thiết bị cần bật lên.
明日は 月曜日です。 がっこう へ 行かなければなりません。
DỊCH CÂU ĐÚNG: Ngày mai là thứ Hai. Tôi phải đi đến trường.
B. 学校 (Đúng): Đáp án đúng. Phù hợp với bối cảnh học tập của học sinh.
A. 会社: Danh từ địa điểm, bẫy học viên không phân biệt nơi làm và nơi học.
C. 学生: Bẫy chữ "Học", đây là danh từ chỉ người, không đi với trợ từ "he".
D. 学部: Bẫy từ vựng cấp cao hơn, không phải địa điểm thông dụng.
空はとても 青いです。 やま に 登るのが 好きです。
DỊCH CÂU ĐÚNG: Bầu trời rất xanh. Tôi thích leo núi.
C. 山 (Đúng): Đáp án đúng. Kết hợp hoàn hảo với động từ "leo".
A. 川: Đi với động từ "leo" (noboru) là hoàn toàn sai logic thực tế.
B. 海: Địa danh thiên nhiên, bẫy học viên nhầm giữa đi biển và leo núi.
D. 森: Dù có thể vào rừng nhưng hành động "leo" đặc trưng nhất phải là núi.
昨日は 友達に 会いました。楽しい はなし を しました。
DỊCH CÂU ĐÚNG: Hôm qua tôi đã gặp bạn bè. Chúng tôi đã trò chuyện rất vui vẻ.
A. 話 (Đúng): Đáp án đúng. Kết hợp với "wo shimasu" để chỉ việc trò chuyện.
B. 語: Bẫy chữ liên quan lời nói, nhưng "ngữ" thường dùng làm hậu tố.
C. 読: Động từ N5, bẫy nhãn lực vì có bộ "言" giống chữ 話.
D. 書: Động từ N5, dùng để bẫy những học viên chỉ nhớ mang máng mặt chữ.
新しい 部屋は 少し 狭いです。 おおきい 窓が あります。
DỊCH CÂU ĐÚNG: Căn phòng mới hơi hẹp. Có một cái cửa sổ lớn.
C. 大きい (Đúng): Đáp án đúng. 形容詞 N5 chỉ kích thước lớn, phù hợp với bối cảnh miêu tả cửa sổ.
A. 大さい: Một lỗi kết hợp sai giữa chữ "大" và đuôi tính từ "chiisai", dùng để bẫy những người không nhớ rõ mặt chữ và cách chia tính từ.
B. 太い: Có nghĩa là "béo/dày/mập", chữ này có thêm một dấu chấm phía dưới so với chữ "大", rất dễ gây nhầm lẫn nhãn lực.
D. 犬きい: Đây là chữ "犬" (con chó). Chữ này có dấu chấm ở phía trên bên phải, là bẫy thị giác cực kỳ phổ biến cho người mới học N5.
今日は 天気が いいです。 そと へ 出かけましょう。
DỊCH CÂU ĐÚNG: Hôm nay thời tiết đẹp. Chúng ta hãy đi ra ngoài nào.
A. 外 (Đúng): Đáp án đúng. Có nghĩa là bên ngoài, phù hợp với trợ từ hướng đến "he" và động từ "dekakemashou".
B. 右: Có nghĩa là bên phải. Đây là danh từ chỉ phương hướng N5, bẫy học viên nhầm lẫn giữa các từ chỉ vị trí.
C. 前: Có nghĩa là phía trước. Dù là từ vựng N5 nhưng không mang nghĩa "ra ngoài" như yêu cầu của ngữ cảnh.
D. 後: Có nghĩa là phía sau. Dùng để thử thách khả năng phân biệt các danh từ chỉ vị trí cơ bản trong giáo trình N5.
雨が たくさん 降りました。急いで うち へ 帰ります。
DỊCH CÂU ĐÚNG: Trời đã mưa rất nhiều. Tôi sẽ khẩn trương trở về nhà.
B. 家 (Đúng): Đáp án đúng. Hán tự chỉ ngôi nhà, nơi cư trú, kết hợp hoàn hảo với động từ "kaerimasu".
A. 内: Bẫy đồng âm "Uchi" (trong từ nội bộ/bên trong). Tuy nhiên, để chỉ ngôi nhà thì hán tự này không được sử dụng ở trình độ N5.
C. 間: Có nghĩa là khoảng giữa/ở giữa. Một danh từ chỉ vị trí N5 dùng để bẫy thị giác do cấu trúc chữ có phần bao bọc bên ngoài.
D. 店: Có nghĩa là cửa hàng. Dù là địa điểm nhưng bối cảnh "về nhà" khi trời mưa là hợp lý nhất cho một câu thoại đời sống.
この パンは とてもおいしいです。 まいにち 買います。
DỊCH CÂU ĐÚNG: Cái bánh mì này rất ngon. Tôi mua nó mỗi ngày.
C. 毎日 (Đúng): Đáp án đúng. Phó từ chỉ tần suất "mỗi ngày", phù hợp nhất với hành động mua thực phẩm ngon.
A. 毎月: Có nghĩa là mỗi tháng. Bối cảnh mua bánh mì hàng tháng là phi thực tế đối với một thực phẩm dùng thường xuyên.
B. 毎週: Có nghĩa là mỗi tuần. Một bẫy về tần suất thời gian để thử thách sự hiểu biết về các chữ ghép với chữ "毎".
D. 毎年: Có nghĩa là mỗi năm. Đây là từ vựng N5, dùng để kiểm tra việc ghi nhớ âm đọc và mặt chữ của học viên.
東京は とても にぎやかです。 ひと がたくさん います。
DỊCH CÂU ĐÚNG: Tokyo rất nhộn nhịp. Có rất nhiều người.
D. 人 (Đúng): Đáp án đúng. Danh từ chỉ người, đi cùng động từ "imasu" để chỉ sự tồn tại của con người.
A. 入る: Đây là động từ "vào". Chữ này có nét phẩy bên trái dài hơn, là bẫy thị giác kinh điển dễ nhầm với chữ "人".
B. 八: Số 8. Chữ này có hai nét không chạm nhau ở đỉnh, dùng để đánh lừa những học viên nhìn lướt qua mặt chữ.
C. 大きい: Có nghĩa là lớn. Bẫy dựa trên cấu trúc nét vẽ có phần tương đồng nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt.
桜が とても きれいです。ここで本を よみます。
DỊCH CÂU ĐÚNG: Hoa anh đào rất đẹp. Tôi đọc sách ở đây.
D. 読みます (Đúng): Đáp án đúng. Động từ chỉ hành động đọc, đi với danh từ "Hon" (sách).
A. 書きます: Có nghĩa là viết. Bẫy thị giác vì trong ngữ cảnh công viên, việc đọc sách phổ biến hơn và để kiểm tra mặt chữ N5.
B. 聞きます: Có nghĩa là nghe. Một động từ N5 dùng bộ "門" bao quanh, dễ nhầm với cấu trúc phức tạp của chữ "読".
C. 話します: Có nghĩa là nói chuyện. Bẫy bộ "言" bên trái giống với chữ "読".
今日は 休みです。 一じかん 歩きました。
DỊCH CÂU ĐÚNG: Hôm nay là ngày nghỉ. Tôi đã đi bộ một giờ đồng hồ.
A. 時間 (Đúng): Đáp án đúng. Hán tự chỉ khoảng thời gian (tiếng đồng hồ), kết hợp với số đếm để chỉ lượng thời gian đã trôi qua.
B. 門: Có nghĩa là cái cổng. Bẫy một phần cấu trúc của chữ "間" để kiểm tra khả năng tách chữ.
C. 間: Nghĩa là khoảng trống/ở giữa. Thiếu chữ "時" nên không thể tạo thành nghĩa "giờ đồng hồ" trong bối cảnh này.
D. 間に: Có nghĩa là "trong khi/trong khoảng". Đây là cấu trúc ngữ pháp, không phải danh từ chỉ đơn vị thời gian thuần túy.
この 魚は 新しいです。身が しろい です。
DỊCH CÂU ĐÚNG: Con cá này tươi (mới). Thịt của nó trắng.
B. 白い (Đúng): Đáp án đúng. Tính từ chỉ màu trắng, phù hợp để miêu tả các loại cá thịt trắng (Shiromi) tươi ngon mùa này.
A. 赤い: Có nghĩa là màu đỏ. Một tính từ chỉ màu sắc N5, dùng để kiểm tra việc nhận diện tính từ miêu tả thực phẩm.
C. 青い: Có nghĩa là màu xanh. Thử thách khả năng phân loại các tính từ màu sắc cơ bản.
D. 黒い: Có nghĩa là màu đen. Dùng để bẫy những học viên không nắm chắc mặt chữ Hán có nhiều nét.
この パソコンは 便利です。 ちち にもらいました。
DỊCH CÂU ĐÚNG: Cái máy tính này rất tiện lợi. Tôi đã nhận được từ bố tôi.
D. 父 (Đúng): Đáp án đúng. Danh từ chỉ người bố, phù hợp với cách gọi khi kể về người thân của mình.
A. 母: Có nghĩa là mẹ. Bẫy chữ chỉ người thân trong gia đình, kiểm tra sự phân biệt giữa các chữ "父" và "母".
B. 兄: Có nghĩa là anh trai. Một từ vựng N5 về gia đình để gây nhiễu cho học viên.
C. 姉: Có nghĩa là chị gái. Bẫy chữ có bộ "女" bên trái, dễ nhầm nếu không nhớ mặt chữ của từng thành viên.
日本語が 好きです。 まいあさ 勉強します。
DỊCH CÂU ĐÚNG: Tôi thích tiếng Nhật. Tôi học bài mỗi sáng.
B. 毎朝 (Đúng): Đáp án đúng. Phó từ chỉ tần suất "mỗi sáng", phù hợp với thói quen học tập tích cực.
A. 毎夕: Có nghĩa là mỗi chiều tối. Một từ ít dùng hơn để bẫy những học viên đoán mò mặt chữ.
C. 毎日: Có nghĩa là mỗi ngày. Dù đúng ngữ pháp nhưng yêu cầu của câu hỏi là chọn hán tự cho từ "maiasa".
D. 毎晩: Có nghĩa là mỗi tối. Một bẫy về mốc thời gian trong ngày để kiểm tra khả năng đọc hiểu chi tiết.