Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

紛争地域ふんそうちいきでの緊張きんちょうたかまっています。政府せいふ若者わかもの徴兵ちょうへい一時的いちじてきゆうよ する方針ほうしんかためめました。

Dịch: Căng thẳng tại các khu vực xung đột đang tăng cao. Chính phủ đã quyết định phương châm tạm thời trì hoãn (gia hạn) việc trưng binh đối với giới trẻ.
B. 猶預 (Đúng): (Do Dự): Trong trình độ N1, từ này không chỉ là lưỡng lự mà còn là thuật ngữ chỉ sự trì hoãn, gia hạn pháp lý (ví dụ: 執行猶予しっこうゆうよ - Hoãn thi hành án).
A. 猶余: Chữ "Do" và "Dư", không cấu tạo nên từ vựng chỉ sự trì hoãn thời gian.
C. 悠余: Chữ "Du" (thong dong) và "Dư", sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.
D. 悠預: Chữ "Du" và "Dự", không phải là từ chỉ sự trì hoãn chính sách.

SNSの自動投稿じどうとうこう問題もんだいになっています。宣伝せんでんメールが頻繁ひんぱんとどくのは非常ひじょうわずらわしい です。

Dịch: Việc đăng bài tự động trên mạng xã hội đang trở thành vấn đề. Các email quảng cáo gửi đến liên tục thật là phiền phức.
A. 煩わしい (Đúng): (Phiền): Dùng cho sự phiền hà, phức tạp, gây khó chịu trong tâm trí.
B. 紛らわしい: (Phân): Đọc là magirawashii, nghĩa là gây nhầm lẫn hoặc mập mờ.
C. 痛ましい: (Thống): Đọc là itamashii, nghĩa là đau thương, đáng tiếc.
D. 忌まわしい: (Kỵ): Đọc là imawashii, nghĩa là ghê sợ hoặc điềm xấu.

介護かいご仕事しごと体力的たいりょくてきにハードです。それでも、患者かんじゃしんし姿勢しせい大切たいせつです。

Dịch: Công việc điều dưỡng rất vất vả về thể lực. Dù vậy, thái độ đối đãi hết lòng và nghiêm túc với bệnh nhân là rất quan trọng.
C. 真摯 (Đúng): (Chân Chí): Nghĩa là thành khẩn, nghiêm túc, nhiệt tình và hết lòng với công việc hoặc đối phương.
A. 真仕: Chữ "Chân" và "Sĩ" (làm việc), không phải từ chỉ thái độ con người.
B. 真至: Chữ "Chân" và "Chí" (đến), sai chính tả hoàn toàn Hán tự.
D. 真志: Chữ "Chân" và "Chí" (ý chí), vô nghĩa trong bối cảnh này.

動画どうがサイトで危険きけん挑戦ちょうせん流行はやっています。他人たにんそそのかす ような投稿とうこう規制きせいされるべきです。

Dịch: Các thử thách nguy hiểm đang thịnh hành trên trang video. Những bài đăng mang tính xúi giục người khác cần phải bị kiểm soát.
A. 唆す (Đúng): (Toa): Nghĩa là xúi giục, khích bác ai đó làm việc xấu hoặc việc dại dột.
B. 促す: (Xúc): Đọc là unagasu, nghĩa là thúc giục, thúc đẩy (thường mang nghĩa tích cực).
C. 脅す: (Hiếp): Đọc là odosu, nghĩa là đe dọa hoặc uy hiếp.
D. 諭す: (Dụ): Đọc là satosu, nghĩa là răn dạy, thuyết phục (mang nghĩa giáo dục).

あたらしい分析ぶんせきツールを導入どうにゅうしました。データの裏側うらがわにある問題もんだいするどく 指摘してきしてくれます。

Dịch: Chúng tôi đã đưa vào công cụ phân tích mới. Nó giúp chỉ ra một cách sắc sảo những vấn đề ẩn sau dữ liệu.
A. 鋭く (Đúng): (Duệ): Trong ngữ cảnh này mang nghĩa nhạy bén, tinh tường, sắc sảo.
B. 鈍く: (Độn): Đọc là nibuku, nghĩa là chậm chạp hoặc cùn.
C. 早く: (Tảo/Tốc): Nghĩa là sớm hoặc nhanh về mặt thời gian.
D. 易く: (Dịch): Nghĩa là dễ dàng thực hiện.

大企業だいきぎょう倒産とうさんニュースがながれました。市場しじょうどうよう しており、円安えんやすすすんでいます。

Dịch: Tin về việc phá sản của tập đoàn lớn đã lan truyền. Thị trường đang dao động (bất ổn) và tình trạng đồng Yên giảm giá đang diễn ra.
C. 動揺 (Đúng): (Động Dao): Dùng cho sự lung lay, bất ổn về tâm lý hoặc tình hình thị trường.
A. 同様: (Đồng Dạng): Nghĩa là giống như vậy hoặc tương tự.
B. 童謡: (Đồng Dao): Bài hát dành cho thiếu nhi.
D. 動容: (Động Dung): Sự thay đổi sắc mặt (từ ít dùng).

不正行為ふせいこうい発覚はっかくした政治家せいじかがいます。過去かこ授与じゅよされた勲章くんしょうはくだつ されました。

Dịch: Đã có chính trị gia bị phát hiện hành vi bất chính. Ông ta đã bị tước đoạt huân chương từng được trao tặng trước đây.
B. 剥奪 (Đúng): (Bác Đoạt): Tước đoạt quyền lợi, tư cách, danh hiệu hoặc giải thưởng.
A. 剥脱: (Bác Thoát): Sự bong tróc lớp bên ngoài (mang tính vật lý).
C. 剥捺: (Bác Nạt): Ghép từ vô nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 剥達: (Bác Đạt): Không tồn tại từ vựng này.

あたらしいはし完成かんせいしました。長年使ながねんつかわれてきたふるいフェリーてっきょ します。

Dịch: Cây cầu mới đã hoàn thành. Người ta sẽ tháo dỡ (dỡ bỏ) bến phà cũ vốn đã được sử dụng trong nhiều năm.
A. 撤去 (Đúng): (Triệt Khứ): Tháo dỡ công trình, thiết bị công cộng hoặc vật cản.
B. 徹去: (Triệt): Dùng cho triệt để hoặc thấu suốt, vô nghĩa khi đi với "Khứ".
C. 鉄去: (Thiết): Chữ Hán mang nghĩa sắt thép, không cấu tạo nên từ này.
D. 綴去: (Chuế): Dùng cho việc biên soạn hoặc khâu vá, không phù hợp.

法律ほうりつあなくようなビジネスが問題もんだいです。制度せいどらんよう する行為こういきびしく規制きせいすべきです。

Dịch: Kinh doanh kiểu lợi dụng kẽ hở pháp luật là một vấn đề. Hành vi lạm dụng chế độ cần phải được kiểm soát nghiêm ngặt.
B. 濫用 (Đúng): (Lạm Dụng): Thuật ngữ chuyên dụng N1 chỉ việc sử dụng quyền hạn hoặc chế độ quá mức cho phép hoặc sai trái.
A. 乱用: (Loạn Dụng): Dùng sai mục đích hoặc bừa bãi (thường dùng cho thuốc, quyền lực cá nhân), sắc thái nhẹ hơn.
C. 覧用: (Lãm Dụng): Chữ Lãm trong xem xét, không cấu tạo nên từ này.
D. 藍用: (Lam Dụng): Chữ Lam trong màu xanh lam, không có ý nghĩa.

若者わかものがいなくなり、漁業ぎょぎょうおとろえています。かつて活気かっきあったむらおちぶれて いくのはさびしいです。

Dịch: Giới trẻ không còn, ngành đánh bắt cá đang suy yếu. Thật buồn khi chứng kiến ngôi làng từng náo nhiệt nay lại sa sút.
B. 零落れて (Đúng): (Linh Lạc): Cách viết Hán tự khó của "ochiburete" (N1), chỉ sự sa sút, suy sụp từ vị thế cao xuống thấp của gia thế hoặc địa danh.
A. 落ちぶれて: (Lạc): Cách viết thông thường bằng Hiragana kèm chữ Lạc, không phải là Hán tự đặc trưng N1.
C. 堕ちぶれて: (Đọa): Chữ Đọa trong sa ngã, không dùng cho sự suy tàn của một địa danh.
D. 劣りぶれて: (Liệt): Chữ Liệt trong yếu kém, không cấu tạo nên từ vựng này.

現代げんだい生活せいかつはとても便利べんりです。しかし、手間てまはぶきすぎると生活せいかつおろそか になります。

Dịch: Cuộc sống hiện đại rất tiện lợi. Tuy nhiên, nếu lược bỏ quá nhiều công sức thì việc sinh hoạt sẽ trở nên lơ là (sao nhãng).
A. 疎か (Đúng): (Sơ): Đọc là "oroka", nghĩa là lơ là, sao nhãng, không tập trung vào việc cần làm. Đây là từ vựng N1 quan trọng.
B. 愚か: (Ngu): Đọc là "oroka", nghĩa là ngu ngốc. Đây là bẫy đồng âm phổ biến.
C. 厳か: (Nghiêm): Đọc là "ogosoka", nghĩa là uy nghiêm, trang trọng.
D. 僅か: (Cận): Đọc là "wazuka", nghĩa là chỉ một chút, vỏn vẹn.

きん価格かかく過去最高かこさいこうになりました。投資家とうしか需要じゅようふくらんで おり、市場しじょう活発かっぱつです。

Dịch: Giá vàng đã đạt mức cao kỷ lục. Nhu cầu của các nhà đầu tư đang tăng lên (phình ra), khiến thị trường rất hoạt bát.
C. 膨らんで (Đúng): (Bành): Đọc là "fukurande", nghĩa là to lên, phình ra, tăng lên về quy mô hoặc số lượng.
A. 捗んで: (Duệ): Đọc là "hakadorunde", nghĩa là công việc tiến triển thuận lợi.
B. 弾んで: (Đàn): Đọc là "hazunde", nghĩa là nảy lên (bóng) hoặc rộn ràng (tim).
D. 綻んで: (Trán): Đọc là "hokoronde", nghĩa là hé nở (hoa) hoặc bục chỉ (áo).

勇気ゆうきなくて告白こくはくできませんでした。自分じぶんおくびょうな 性格せいかくいやになります。

Dịch: Tôi đã không đủ dũng khí để tỏ tình. Tôi thấy ghét cái tính cách nhát gan của bản thân mình.
A. 臆病 (Đúng): (Ức Bệnh): Nghĩa là nhút nhát, nhát gan. Từ vựng mô tả tính cách ở trình độ N2.
B. 億病: Chữ "Ức" trong 100 triệu, ghép sai Hán tự hoàn toàn.
C. 憶病: Chữ "Ức" trong ký ức, không dùng cho nghĩa nhát gan.
D. 臆猫: Chữ "Ức" đi với chữ "Miêu" (con mèo), từ vô nghĩa.

この包丁ほうちょう職人しょくにんつくげました。おどろくほど するどい あじ感動かんどうしました。

Dịch: Chiếc dao này được nghệ nhân làm thủ công. Tôi đã cảm động trước độ sắc bén đáng kinh ngạc của nó.
A. 鋭い (Đúng): (Duệ): Nghĩa là sắc bén (lưỡi dao) hoặc nhạy bén (suy nghĩ, cảm giác).
B. 鈍い: (Độn): Đọc là "nibui", nghĩa là cùn hoặc chậm chạp.
C. 脆い: (脆): Đọc là "moroi", nghĩa là giòn, dễ vỡ, yếu ớt.
D. 粗い: (Thô): Đọc là "arai", nghĩa là sần sùi, thô ráp hoặc cẩu thả.

伝統工芸でんとうこうげい展覧会てんらんかいきました。うつわ模様もよう非常ひじょうせいこうおどろきました。

Dịch: Tôi đã đi xem triển lãm đồ thủ công truyền thống. Hoa văn trên chiếc bát vô cùng tinh xảo.
B. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Dùng cho sự tỉ mỉ, tinh vi của máy móc hoặc đồ thủ công mĩ nghệ.
A. 成功: (Thành Công): Đạt được mục tiêu mong muốn.
C. 性行: (Tính Hành): Phẩm hạnh và hành vi của một cá nhân.
D. 成効: (Thành Hiệu): Có kết quả hoặc hiệu quả rõ rệt.

ホームで不審ふしん荷物にもつつかりました。安全あんぜんのため、周囲しゅうい警戒けいかいつよめて います。

Dịch: Một hành lý khả nghi được tìm thấy trên sân ga. Để đảm bảo an toàn, người ta đang tăng cường sự cảnh giác xung quanh.
B. 強めて (Đúng): (Cường): Làm cho mạnh lên, tăng cường mức độ hoặc phạm vi. Thường dùng trong cụm 警戒けいかいつよめる.
A. 務めて: (Vụ): Làm việc hoặc đảm nhiệm một chức vụ cụ thể.
C. 努めて: (Nỗ): Cố gắng, nỗ lực thực hiện một hành động nào đó.
D. 励めて: (Lệ): Đọc là "hagemete", nghĩa là phấn đấu hoặc khích lệ.

他人たにん名前なまえ使つかってうそくのはつみです。ひとあざむく 行為こうい絶対ぜったいゆるされません。

Dịch: Việc dùng tên người khác để nói dối là một tội ác. Hành vi lừa dối người khác là tuyệt đối không được phép.
A. 欺く (Đúng): (Khi): Nghĩa là lừa dối, đánh lừa niềm tin của người khác. Động từ N2 quan trọng.
B. 嘆く: (Than): Nghĩa là than thở, đau buồn trước một sự việc.
C. 導く: (Đạo): Nghĩa là dẫn dắt hoặc chỉ dẫn đường lối.
D. 貫く: (Quán): Nghĩa là xuyên qua hoặc giữ vững lập trường, tư tưởng.

製品せいひんのテストが不十分ふじゅうぶんでした。 ずさんな 管理かんりのせいで不良品ふりょうひんてしまいました。

Dịch: Việc kiểm tra sản phẩm không đầy đủ. Do quản lý cẩu thả mà sản phẩm lỗi đã xuất hiện.
B. 杜撰 (Đúng): (Đỗ Soạn): Nghĩa là làm việc cẩu thả, tắc trách, thiếu cẩn thận. Một từ vựng Hán tự khó ở trình độ N1.
A. 疎か: (Sơ): Đọc là "oroka", nghĩa là lơ là, sao nhãng việc cần làm.
C. 等閑: (Đẳng Nhàn): Đọc là "naozari", nghĩa là bỏ bê, lờ đi.
D. 緩慢: (Hoãn Mạn): Nghĩa là chậm chạp, trì trệ trong hành động.

ふる集会所しゅうかいじょこわされることになりました。来週らいしゅうから建物たてものてっきょ する作業さぎょうはじまります。

Dịch: Nhà văn hóa cũ đã bị quyết định phá bỏ. Từ tuần tới, công việc tháo dỡ tòa nhà sẽ bắt đầu.
A. 撤去 (Đúng): (Triệt Khứ): Tháo dỡ, dọn dẹp các công trình hoặc thiết bị công cộng.
B. 徹去: (Triệt): Dùng trong "triệt để", không đi với hành động tháo dỡ vật lý.
C. 鉄去: (Thiết): Nghĩa là sắt thép, ghép từ vô nghĩa.
D. 綴去: (Chuế): Dùng trong biên soạn hoặc khâu nối, vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

てらふるはしら調査ちょうさしました。なが年月ねんげつあいだに、木材もくざいはげしく くさって いました。

Dịch: Chúng tôi đã điều tra cây cột cũ của ngôi chùa. Qua nhiều năm tháng, gỗ đã bị mục nát nghiêm trọng.
A. 腐って (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa do tác động của môi trường hoặc vi khuẩn.
B. 降って: (Giáng): Dùng cho mưa rơi (あめる).
C. 掘って: (Quật): Nghĩa là đào đất (あなる).
D. 砕って: (Toái): Nghĩa là đập tan thành mảnh vụn (くだく).