Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

不正ふせい保険金ほけんきん請求せいきゅうえています。保険会社ほけんがいしゃ不適切ふてきせつ支払しはらいを はばむ ために審査しんさきびしくしました。

Dịch: Các yêu cầu bồi thường bảo hiểm bất chính đang tăng lên. Công ty bảo hiểm siết chặt kiểm tra để ngăn chặn việc chi trả không phù hợp.
B. 阻む (Đúng): (Trở): Đọc là "habamu", nghĩa là ngăn cản, cản trở một hành động hoặc quá trình đang diễn ra.
A & C. 拒む: (Cự): Đọc là "kobamu", nghĩa là từ chối hoặc khước từ một yêu cầu.
D. 遮む: (Già): Đọc là "saegiru", nghĩa là cắt ngang hoặc chắn ngang (ánh sáng, lời nói).

サプリメントの広告こうこく話題わだいです。効果こうかおおげさに つたえて、きゃくあつめるのは問題もんだいです。

Dịch: Quảng cáo thực phẩm chức năng đang là chủ đề nóng. Việc truyền đạt công dụng một cách phóng đại để thu hút khách hàng là một vấn đề.
C. 大袈裟に (Đúng): (Đại Ca Sa): Nghĩa là làm quá lên, phóng đại sự việc so với thực tế. Một trạng từ N1 cực kỳ thông dụng.
A. 仰々しく: (Ngưỡng): Nghĩa là long trọng, trịnh trọng hoặc khoa trương quá mức cần thiết.
B. 誇大に: (Khoa Đại): Nghĩa là phóng đại, nhưng thường làm định ngữ cho danh từ (như quảng cáo phóng đại).
D. 壮大に: (Tráng Đại): Nghĩa là tráng lệ, hùng vĩ, dùng cho công trình hoặc quy mô lớn.

観光客かんこうきゃくのマナーが問題もんだいになっています。歴史的れきしてき建物たてものおかす ような行為こういゆるされません。

Dịch: Ý thức của khách du lịch đang là vấn đề. Những hành vi xâm phạm không gian của các công trình lịch sử là không thể tha thứ.
C. 侵す (Đúng): (Xâm): Dùng cho việc xâm phạm quyền lợi, lãnh thổ hoặc không gian riêng tư của đối tượng khác.
A. 犯す: (Phạm): Dùng khi vi phạm pháp luật, phạm tội hoặc gây ra lỗi lầm nghiêm trọng.
B. 冒す: (Mạo): Dùng khi đương đầu với mạo hiểm hoặc mạo phạm sự thiêng liêng.
D. 汚す: (Ô): Nghĩa là làm bẩn về mặt vật lý hoặc làm nhục nhã danh tiếng.

海外かいがいやす製品せいひんされています。国内こくない伝統的でんとうてきなメーカーが おちぶれて いくのはさびしいです。

Dịch: Đang bị chèn ép bởi hàng ngoại giá rẻ. Thật buồn khi thấy các nhà sản xuất truyền thống trong nước đang sa sút.
A. 零落れて (Đúng): (Linh Lạc): Cách viết Hán tự đặc trưng N1 cho "ochiburete", chỉ sự sa sút từ vị thế cao xuống thấp của gia thế hoặc doanh nghiệp.
B. 落ちぶれて: Cách viết thông dụng bằng Hiragana, không phản ánh được trình độ Hán tự N1 yêu cầu.
C. 堕ちぶれて: Chữ Đọa trong sa ngã, không dùng cho sự suy yếu của tổ chức kinh doanh.
D. 劣りぶれて: Chữ Liệt trong yếu kém, không cấu tạo nên từ vựng này.

掲示板けいじばんでのみが過激かげきです。そそそのかす ような内容ないようきびしく規制きせいすべきです。

Dịch: Các bài đăng trên bảng tin rất cực đoan. Những nội dung xúi giục cái chết cần phải được kiểm soát nghiêm ngặt.
B. 唆す (Đúng): (Toa): Nghĩa là xúi giục, khích bác ai đó làm điều xấu hoặc dại dột. Từ vựng đặc thù của tin tức an ninh N1.
A. 促す: (Xúc): Đọc là "unagasu", nghĩa là thúc đẩy một quá trình (thường mang nghĩa tích cực).
C. 脅す: (Hiếp): Đọc là "odosu", nghĩa là đe dọa bằng vũ lực hoặc lời nói.
D. 諭す: (Dụ): Đọc là "satosu", nghĩa là răn dạy, khuyên bảo mang tính giáo dục.

道路どうろ工事こうじがやりなおしになりました。業者ぎょうしゃずさんな 作業さぎょう原因げんいんです。

Dịch: Công trình đường bộ phải làm lại. Nguyên nhân là do sự làm việc cẩu thả của đơn vị thi công.
C. 杜撰 (Đúng): (Đỗ Soạn): Nghĩa là làm việc cẩu thả, tắc trách, thiếu cẩn thận. Đây là thuật ngữ chuyên dụng ở trình độ N1.
A. 疎か: (Sơ): Đọc là "oroka", nghĩa là lơ là, sao nhãng việc bổn phận (như học hành).
B. 等閑: (Đẳng Nhàn): Đọc là "naozari", nghĩa là bỏ bê, coi thường sự việc.
D. 緩慢: (Hoãn Mạn): Nghĩa là chậm chạp, trì trệ về mặt tốc độ hoặc tiến độ.

あたらしいプログラミングAIを使つかってみました。コードのバグを するどく つけてくれます。

Dịch: Tôi đã dùng thử AI lập trình mới. Nó giúp tìm ra các lỗi trong mã nguồn một cách sắc sảo (nhạy bén).
A. 鋭く (Đúng): (Duệ): Chỉ sự tinh tường, nhạy bén hoặc sắc sảo trong nhận thức và phân tích vấn đề.
B. 鈍く: (Độn): Đọc là "nibuku", nghĩa là chậm chạp, trì trệ hoặc cùn.
C. 早く: (Tảo): Nghĩa là sớm về mặt thời gian, không mô tả tính nhạy bén.
D. 易く: (Dịch): Nghĩa là dễ dàng thực hiện một hành động nào đó.

あやしいメールのリンクをかないでください。言葉巧ことばたくみにひとあざむく 詐欺さぎえません。

Dịch: Đừng mở các đường dẫn trong email lạ. Những vụ lừa đảo đánh lừa người khác bằng lời lẽ khéo léo vẫn diễn ra.
B. 欺く (Đúng): (Khi): Nghĩa là lừa dối, đánh lừa niềm tin của người khác. Một động từ trọng tâm của trình độ N1.
A. 暴く: (Bạo): Nghĩa là phanh phui hoặc vạch trần một bí mật nào đó.
C. 嘆く: (Than): Nghĩa là than thở, đau buồn trước một sự việc không may.
D. 懐く: (Hoài): Nghĩa là trở nên thân thiết, quấn quýt (thường dùng cho trẻ em hoặc động vật).

後継者こうけいしゃがいなくてこまっています。地域ちいき伝統的でんとうてき産業さんぎょうすたれて いくのは残念ざんねんです。

Dịch: Chúng tôi gặp khó khăn vì thiếu người kế nghiệp. Thật tiếc khi ngành công nghiệp truyền thống đang bị mai một.
B. 廃れて (Đúng): (Phế): Dùng cho phong tục, ngành nghề bị lỗi thời hoặc mai một dần theo thời gian.
A. 荒れて: (Hoang): Dùng cho đất đai bị bỏ hoang hoặc trạng thái thời tiết xấu.
C. 枯れて: (Khô): Dùng khi cây cối bị héo úa hoặc khô cạn.
D. 腐れて: (Hủ): Nghĩa là bị thối rữa, mục nát (biến chất hữu cơ).

てらふるはしら調査ちょうさしました。長い年月ながいねんげつあいだに、木材もくざいはげしく くちて いました.

Dịch: Chúng tôi đã điều tra cây cột cũ của ngôi chùa. Qua nhiều năm tháng, gỗ đã bị mục nát nghiêm trọng.
A. 朽ちて (Đúng): (Hủ): Nghĩa là mục nát, phân hủy cấu trúc vật lý do thời gian (thường dùng cho gỗ, di tích cổ).
B. 腐て: Cách viết sai chính tả cho động từ くさる.
C. 廃て: Chữ Phế (vứt bỏ), không mang nghĩa mục nát cấu trúc.
D. 枯て: Chữ Khô (héo úa), không mô tả được trạng thái mục nát của gỗ.

外資系がいしけいファンドが国内企業こくないきぎょうかぶっています。経営権けいえいけんのっとる うごきに警戒けいかい必要ひつようです。

Dịch: Các quỹ đầu tư nước ngoài đang mua cổ phiếu của doanh nghiệp trong nước. Cần cảnh giác với động thái thâu tóm (chiếm đoạt) quyền điều hành.
A. 乗っ取る (Đúng): (Thừa Thủ): Nghĩa là thâu tóm, chiếm đoạt (thường dùng cho công ty, máy bay, hoặc quyền lực).
B. 則る: (Tắc): Đọc là "nottoru", nghĩa là dựa theo hoặc tuân theo (quy tắc, tiền lệ). Đây là bẫy đồng âm N1.
C. 宣る: (Tuyên): Đọc là "noru", nghĩa là tuyên bố hoặc tuyên cáo (văn phong cổ/trang trọng).
D. 載る: (Tái): Đọc là "noru", nghĩa là được đăng tải (trên báo) hoặc được đặt lên.

ライブ会場かいじょうでの迷惑行為めいわくこうい問題もんだいです。ネットで他人たにんそそこそのかした 人物じんぶつ特定とくていされました。

Dịch: Hành vi gây phiền hà tại địa điểm biểu diễn là một vấn đề. Kẻ đã xúi giục (kích động) người khác trên mạng đã bị nhận diện.
B. 唆した (Đúng): (Toa): Nghĩa là xúi giục, kích động ai đó làm việc xấu hoặc dại dột. Từ vựng đặc thù của N1.
A. 促した: (Xúc): Nghĩa là thúc giục, thúc đẩy một quá trình diễn ra nhanh hơn.
C. 脅した: (Hiếp): Nghĩa là đe dọa, uy hiếp bằng lời nói hoặc hành động.
D. 諭した: (Dụ): Nghĩa là răn dạy, thuyết phục, bảo ban (mang tính giáo dục).

家族かぞくあいだでもうそくないです。自分じぶん失敗しっぱいつくろう としても、すぐバレてしまいます。

Dịch: Ngay cả trong gia đình việc nói dối cũng không tốt. Dù cố che đậy (vá víu) thất bại của mình thì cũng sẽ bị lộ ngay.
C. 繕う (Đúng): (Thiện): Nghĩa là khâu vá quần áo hoặc che đậy, chỉnh đốn lại cho đẹp đẽ (vẻ ngoài, lỗi lầm, tâm trạng).
A. 創ろう: (Sáng): Nghĩa là tạo ra cái mới chưa từng có (như sáng tạo nghệ thuật).
B. 築こう: (Trúc): Nghĩa là xây dựng (nhà cửa, sự nghiệp, mối quan hệ).
D. 綴ろう: (Chuế): Nghĩa là soạn thảo văn bản hoặc khâu nối các mảnh rời rạc.

一部いちぶのブラックバイトが社会問題しゃかいもんだいです。学生がくせいやすさくしゅ するようなみせゆるせません。

Dịch: Những việc làm thêm "đen" là vấn đề xã hội. Những cửa hàng bóc lột sinh viên với giá rẻ là không thể tha thứ.
C. 搾取 (Đúng): (Tráp Thủ): Thuật ngữ chuyên ngành chỉ hành vi bóc lột công sức, tiền bạc. Hán tự đặc trưng N1.
A. 策取: (Sách Thủ): Dùng mưu kế để đoạt lấy, không dùng cho nghĩa bóc lột lao động.
B. 削取: (Tước Thủ): Nghĩa là gọt bớt hoặc cắt giảm (thường dùng cho vật lý).
D. 昨取: Chữ "Tạc" (hôm qua), ghép từ vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

この時計とけいは100年以上前ねんいじょうまえのものです。内部ないぶ部品ぶひん非常ひじょうせいこうつくられています。

Dịch: Chiếc đồng hồ này đã có từ hơn 100 năm trước. Các linh kiện bên trong được chế tác vô cùng tinh xảo.
D. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Dùng cho sự tinh vi, tỉ mỉ của máy móc hoặc đồ vật thủ công.
A. 成功: (Thành Công): Đạt được mục đích mong đợi, không phải là tinh xảo.
B. 性行: (Tính Hành): Phẩm hạnh và hành vi của con người.
C. 成効: (Thành Hiệu): Đạt được hiệu quả, có tác dụng rõ rệt.

詐欺さぎグループの手口てぐち多様化たようかしています。善意ぜんいあざむく ような募金活動ぼきんかつどう注意ちゅうい必要ひつようです。

Dịch: Thủ đoạn của các nhóm lừa đảo đang đa dạng hóa. Cần cảnh giác với những hoạt động quyên góp nhằm lừa dối lòng tốt của mọi người.
B. 欺く (Đúng): (Khi): Nghĩa là lừa dối, đánh lừa niềm tin hoặc thị giác của đối phương.
A. 暴く: (Bạo): Nghĩa là phanh phui hoặc vạch trần bí mật/sai phạm.
C. 嘆く: (Than): Nghĩa là than thở, đau buồn trước một thực tại không may.
D. 閃く: (Thiểm): Nghĩa là lóe lên một ý tưởng hoặc ánh sáng đột ngột.

ふる防波堤ぼうはてい調査ちょうさおこなわれました。潮風しおかぜでコンクリートのなか鉄骨てっこつむしばまれて います。

Dịch: Một cuộc điều tra đê chắn sóng cũ đã được tiến hành. Các khung sắt bên trong bê tông đang bị ăn mòn bởi gió biển.
A. 蝕まれて (Đúng): (Thực): Nghĩa là bị đục khoét, gặm nhấm, phá hoại dần dần (do rỉ sét, hóa chất hoặc bệnh tật).
B. 飾まれて: (Sức): Chữ trong trang trí, vô nghĩa trong ngữ cảnh bị ăn mòn.
C. 触まれて: (Xúc): Chữ trong tiếp xúc hoặc chạm vào, không chỉ sự phá hoại cấu trúc.
D. 植まれて: (Thực): Chữ trong trồng trọt hoặc cấy ghép, sai hoàn toàn ngữ nghĩa.

ネットでの誹謗中傷ひぼうちゅうしょうえません。他人たにん名誉めいよはくだつ するような投稿とうこうつみになります。

Dịch: Sự vu khống lăng mạ trên mạng không hề dứt. Những bài đăng nhằm tước đoạt danh dự của người khác sẽ cấu thành tội phạm.
C. 剥奪 (Đúng): (Bác Đoạt): Nghĩa là tước đoạt quyền lợi, địa vị, tư cách hoặc danh dự. Hán tự trọng tâm N1.
A. 剥脱: (Bác Thoát): Nghĩa là bị bong tróc hoặc rơi ra (mang tính vật lý).
B. 剥捺: Ghép từ vô nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 剥達: Không cấu tạo nên từ vựng có ý nghĩa.

景観けいかんまもるためにあたらしいルールができました。海岸かいがん不法ふほう建物たてものてっきょ しています。

Dịch: Một quy định mới đã được ban hành để bảo vệ cảnh quan. Người ta đang tháo dỡ (dỡ bỏ) các công trình trái phép ven biển.
A. 撤去 (Đúng): (Triệt Khứ): Nghĩa là tháo dỡ, dọn dẹp các công trình, thiết bị hoặc chướng ngại vật công cộng.
B. 徹去: (Triệt): Chữ "Triệt" trong triệt để, không dùng cho hành động tháo dỡ vật lý.
C. 鉄去: Chữ "Thiết" (sắt), ghép từ vô nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 綴去: (Chuế): Chữ dùng trong biên soạn sách vở hoặc khâu nối, không phù hợp.

1000年以上前ねんいじょうまえ木造建築もくぞうけんちく調査ちょうさしました。一部いちぶはしらはげしく くちて いて、危険きけん状態じょうたいです。

Dịch: Chúng tôi đã điều tra kiến trúc gỗ hơn 1000 năm tuổi. Một số cây cột đã bị mục nát nghiêm trọng, đang ở trạng thái nguy hiểm.
C. 朽ちて (Đúng): (Hủ): Đọc là "kuchite", chỉ sự mục nát, phân hủy của gỗ hoặc vật liệu tự nhiên qua thời gian dài.
A. 腐て: (Hủ): Đọc là "kusaru", thường dùng cho thực phẩm thối rữa, có mùi hôi.
B. 廃て: (Phế): Đọc là "suteru", nghĩa là vứt bỏ một vật gì đó.
D. 枯て: (Khô): Đọc là "karete", nghĩa là cây cối héo úa do thiếu nước hoặc già cỗi.