Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

スタートアップ企業きぎょう決算けっさん間越まぢがいが見つかりました。数字すうじ実態じったいおおきく ひずんでいます

Dịch: Người ta đã tìm thấy sai sót trong quyết toán của công ty khởi nghiệp. Các con số đang bị sai lệch (bóp méo) lớn so với thực tế.
A. 歪んで (Đúng): (Oai): Đọc là "hizunde", nghĩa là bị cong vẹo, bóp méo hoặc sai lệch so với trạng thái đúng đắn (dùng cho cả vật lý và dữ liệu).
B. 潜んで: (Tiềm): Đọc là "hisonde", nghĩa là ẩn nấp, tiềm ẩn.
C. 弾んで: (Đàn): Đọc là "hazunde", nghĩa là nảy lên (bóng) hoặc rộn ràng (tim đập).
D. 澄んで: (Trừng): Đọc là "sunde", nghĩa là trong trẻo, thanh khiết.

都会とかいでの一人暮ひとりぐらしはさびしいです。孤独感こどくかんこころむしばまれて いくようながします。

Dịch: Sống một mình ở thành phố rất cô đơn. Tôi có cảm giác như trái tim mình đang bị gặm nhấm (hủy hoại dần) bởi sự cô độc.
A. 蝕まれて (Đúng): (Thực): Đọc là "mushibamarete", nghĩa là bị đục khoét, gặm nhấm, phá hoại dần dần (bởi bệnh tật hoặc cảm giác tiêu cực).
B. 苛まれて: (Hà): Đọc là "sainamarete", nghĩa là bị giày vò, hành hạ (thiên về sự dằn vặt tâm hồn).
C. 踏まれて: (Đạp): Đọc là "fumarete", nghĩa là bị dẫm đạp.
D. 阻まれて: (Trở): Đọc là "habamarete", nghĩa là bị ngăn cản, cản trở.

ネットでのあくふざけがまりません。他人たにんそそのかす ような動画どうが削除さくじょすべきです。

Dịch: Những trò đùa quá trớn trên mạng vẫn không ngừng lại. Nên xóa bỏ những video mang tính xúi giục người khác làm việc xấu.
A. 唆す (Đúng): (Toa): Đọc là "sosonokasu", nghĩa là xúi giục, khích bác ai đó làm điều dại dột hoặc trái đạo đức.
B. 促す: (Xúc): Đọc là "unagasu", nghĩa là thúc giục, thúc đẩy quá trình nào đó.
C. 脅す: (Hiếp): Đọc là "odosu", nghĩa là đe dọa, hù dọa bằng vũ lực hoặc lời nói.
D. 諭す: (Dụ): Đọc là "satosu", nghĩa là răn dạy, thuyết phục (mang tính giáo dục).

伝統的でんとうてき織物おりもの技術ぎじゅつえかけています。後継者こうけいしゃがおらず、文化ぶんかすたれています

Dịch: Kỹ thuật dệt truyền thống đang dần biến mất. Do không có người kế nghiệp, văn hóa này đang bị mai một (suy tàn).
A. 廃れて (Đúng): (Phế): Đọc là "sutarete", nghĩa là phong tục, ngành nghề bị lỗi thời, mai một theo thời gian.
B. 荒れて: (Hoang): Đọc là "arete", dùng cho đất đai bỏ hoang hoặc trạng thái thời tiết xấu.
C. 枯れて: (Khô): Đọc là "karete", nghĩa là cây cối héo úa do thiếu nước hoặc già cỗi.
D. 削れて: (Tước): Đọc là "kezurete", nghĩa là bị mài mòn, gọt bớt (vật lý).

この自転車じてんしゃのフレームはすごいです。非常ひじょうきょうじん で、プロの選手せんしゅ使つかっています。

Dịch: Khung của chiếc xe đạp này thật tuyệt vời. Nó cực kỳ dẻo dai (bền bỉ), ngay cả các vận động viên chuyên nghiệp cũng đang sử dụng.
A. 強靭 (Đúng): (Cường Nhận): Đọc là "kyojin", chỉ tính chất vừa mạnh mẽ vừa dẻo dai, bền bỉ của vật liệu.
B. 強固: (Cường Cố): Nghĩa là vững chắc, bền vững (thường dùng cho ý chí hoặc tổ chức).
C. 強烈: (Cường Liệt): Nghĩa là mạnh mẽ, quyết liệt (dùng cho ánh sáng, mùi vị, ấn tượng).
D. 強健: (Cường Kiện): Nghĩa là khỏe mạnh, tráng kiện (thường dùng cho cơ thể con người).

不具合ふぐあいのある製品せいひん出荷しゅっかされました。工場こうじょう管理体制かんりたいせいずさんな ことが原因げんいんです。

Dịch: Sản phẩm bị lỗi đã được xuất xưởng. Nguyên nhân là do hệ thống quản lý của nhà máy cẩu thả (tắc trách).
A. 杜撰 (Đúng): (Đỗ Soạn): Đọc là "zusan", nghĩa là làm việc cẩu thả, lỏng lẻo, thiếu cẩn thận. Hán tự trọng tâm N1.
B. 疎か: (Sơ): Đọc là "oroka", nghĩa là lơ là, sao nhãng bổn phận.
C. 緩慢: (Hoãn Mạn): Nghĩa là chậm chạp, trì trệ về mặt tốc độ hoặc tiến độ.
D. 等閑: (Đẳng Nhàn): Đọc là "naozari", nghĩa là bỏ bê, coi thường không quan tâm.

投資とうし契約けいやくにはをつけてください。言葉巧ことばたくみにひとあざむく 業者ぎょうしゃえています。

Dịch: Hãy cẩn thận với các hợp đồng đầu tư. Những đơn vị lừa dối (đánh lừa) người khác bằng lời lẽ khéo léo đang gia tăng.
A. 欺く (Đúng): (Khi): Nghĩa là lừa dối, đánh lừa niềm tin hoặc thị giác của người khác.
B. 暴く: (Bạo): Nghĩa là phanh phui, vạch trần một bí mật hoặc sai phạm nào đó.
C. 嘆く: (Than): Nghĩa là than vãn, kêu ca hoặc đau buồn trước một sự việc.
D. 閃く: (Thiểm): Nghĩa là lóe lên (ánh sáng) hoặc nảy ra một ý tưởng đột ngột.

不当ふとう解雇かいこ社会問題しゃかいもんだいです。会社かいしゃ社員しゃいん権利けんりはくだつ することはゆるされません。

Dịch: Sa thải không chính đáng đang là vấn đề xã hội. Việc công ty tước đoạt quyền lợi của nhân viên là không thể tha thứ.
A. 剥奪 (Đúng): (Bác Đoạt): Nghĩa là tước đoạt quyền lợi, tư cách, địa vị hoặc danh dự của một người.
B. 剥脱: (Bác Thoát): Nghĩa là bị bong tróc, rơi ra (thường dùng cho hiện tượng vật lý).
C. 剥捺: Ghép từ vô nghĩa trong ngữ cảnh pháp lý này.
D. 剥達: Không tồn tại từ vựng này trong tiếng Nhật.

駅前えきまえふる歩道橋ほどうきょうがなくなります。来週らいしゅうから本格的ほんかくてきてっきょ 作業さぎょうはじまります。

Dịch: Cầu vượt bộ hành cũ trước nhà ga sẽ biến mất. Từ tuần tới, công việc tháo dỡ (dỡ bỏ) sẽ chính thức bắt đầu.
A. 撤去 (Đúng): (Triệt Khứ): Tháo dỡ, dọn dẹp các công trình, thiết bị hoặc chướng ngại vật công cộng.
B. 徹去: (Triệt): Chữ Triệt trong triệt để, thấu suốt, vô nghĩa khi ghép với Khứ.
C. 鉄去: Chữ Thiết mang nghĩa sắt thép, không cấu tạo nên từ vựng này.
D. 綴去: (Chuế): Dùng trong biên soạn sách vở hoặc khâu nối, không phù hợp.

地下ちかからつかった木造船もくぞうせん調査ちょうさしています。表面ひょうめんはげしく くちていて保存ほぞん困難こんなんです。

Dịch: Chúng tôi đang nghiên cứu chiếc thuyền gỗ tìm thấy dưới lòng đất. Bề mặt đã bị mục nát nghiêm trọng nên việc bảo quản rất khó khăn.
A. 朽ちて (Đúng): (Hủ): Đọc là "kuchite", chỉ sự mục nát, phân hủy của gỗ hoặc vật liệu tự nhiên qua thời gian dài.
B. 腐て: Cách viết sai chính tả cho động từ くさる (thường dùng cho thực phẩm thối rữa).
C. 廃て: (Phế): Đọc là てる, nghĩa là vứt bỏ một vật gì đó.
D. 枯て: (Khô): Đọc là れる, nghĩa là cây cối héo úa do già cỗi hoặc thiếu nước.

重大じゅうだい問題もんだいきました。だれ責任せきにんらず、たがいに責任せきにんのがれています

Dịch: Một vấn đề nghiêm trọng đã xảy ra. Không ai chịu trách nhiệm mà họ đang thoái thác trách nhiệm lẫn nhau.
A. 逃れて (Đúng): (Đào): Đọc là "nogarete", nghĩa là chạy trốn khỏi nguy hiểm hoặc thoái thác, lẩn tránh trách nhiệm/nghĩa vụ.
B. 免れて: (Miễn): Đọc là "manugarete", nghĩa là thoát khỏi tai nạn hoặc được miễn trừ gánh nặng một cách khách quan.
C. 避れて: (Tị): Đọc là "sokete/sarete", dùng cho tránh né vật lý hoặc sự việc phiền phức, không dùng cho trách nhiệm pháp lý.
D. 離れて: (Ly): Đọc là "hanarete", nghĩa là rời xa về mặt khoảng cách không gian.

SNSでの勧誘かんゆう注意ちゅういしてください。言葉巧ことばたくみに若者わかものたぶらかす 手口てぐち巧妙こうみょうです。

Dịch: Hãy chú ý đến mời chào trên mạng xã hội. Thủ đoạn mê hoặc giới trẻ bằng lời lẽ khéo léo rất tinh vi.
C. 誑らかす (Đúng): (Cuống): Từ N1 chỉ việc dùng lời lẽ ngon ngọt để mê hoặc, lừa phỉnh ai đó làm theo ý mình (thường là việc xấu).
A. 騙らかす: (Phiến): Thường đọc là "katarakasu", nghĩa là lừa đảo để chiếm đoạt tiền bạc.
B. 欺らかす: (Khi): Hán tự gốc là "azamuku", không sử dụng kèm đuôi "rakasu" trong trường hợp này.
D. 謀らかす: (Mưu): Chữ Hán trong âm mưu, không cấu tạo nên từ "taburakasu".

博物館はくぶつかんふる着物きもの修復しゅうふくおこなわれました。専門家せんもんか生地きじやぶれを つくろっています

Dịch: Việc phục chế Kimono cũ đã được thực hiện. Các chuyên gia đang khâu vá (sửa chữa) những chỗ rách của tấm vải.
A. 繕って (Đúng): (Thiện): Đọc là "tsukurotte", nghĩa là khâu vá, sửa chữa đồ vật hỏng hoặc chỉnh đốn lại vẻ ngoài/tâm trạng.
B. 創って: (Sáng): Nghĩa là sáng tạo ra cái mới hoàn toàn, không phải sửa cái cũ.
C. 綴って: (Chuế): Đọc là "tsuzutte", nghĩa là soạn thảo văn bản hoặc khâu nối các mảnh rời.
D. 築いて: (Trúc): Nghĩa là xây dựng công trình hoặc gây dựng sự nghiệp.

都市開発としかいはつ計画けいかくがうまくいっていません。供給きょうきゅうのバランスがおおきく ひずんでいます

Dịch: Kế hoạch phát triển đô thị không suôn sẻ. Sự cân bằng cung cầu đang bị lệch lạc (bóp méo) nghiêm trọng.
B. 歪んで (Đúng): (Oai): Đọc là "hizunde", nghĩa là bị cong vẹo, bóp méo (vật lý) hoặc lệch lạc, không đúng đắn (trạng thái/số liệu).
A. 潜んで: (Tiềm): Đọc là "hisonde", nghĩa là ẩn nấp hoặc tiềm tàng bên dưới.
C. 弾んで: (Đàn): Đọc là "hazunde", nghĩa là nảy lên hoặc tâm trạng hào hứng.
D. 澄んで: (Trừng): Đọc là "sunde", nghĩa là trong xanh, thanh khiết.

住民じゅうみん不満ふまんたかまっています。税金ぜいきん管理かんり非常ひじょうずさんな ことが判明はんめいしました。

Dịch: Sự bất mãn của dân cư đang tăng cao. Người ta làm sáng tỏ rằng việc quản lý tiền thuế của thành phố cực kỳ cẩu thả.
B. 杜撰 (Đúng): (Đỗ Soạn): Nghĩa là làm việc cẩu thả, không cẩn thận, lỏng lẻo (thường dùng cho công tác quản lý, báo cáo).
A. 疎か: (Sơ): Đọc là "oroka", nghĩa là lơ là, sao nhãng bổn phận.
C. 等閑: (Đẳng Nhàn): Đọc là "naozari", nghĩa là bỏ bê, coi thường.
D. 緩慢: (Hoãn Mạn): Nghĩa là chậm chạp, trì trệ về tốc độ.

一部いちぶ企業きぎょう過酷かこく労働ろうどうおこなわれています。若者わかものさくしゅ するような経営けいえいゆるせません。

Dịch: Tại một số doanh nghiệp đang diễn ra việc lao động khắc nghiệt. Kiểu kinh doanh bóc lột giới trẻ là không thể tha thứ.
A. 搾取 (Đúng): (Tráp Thủ): Nghĩa là bóc lột (sức lao động hoặc tiền bạc). Thuật ngữ N1 quan trọng.
B. 策取: (Sách Thủ): Nghĩa là dùng mưu kế để chiếm đoạt cái gì đó.
C. 昨取: Chữ "Tạc" (hôm qua), ghép từ vô nghĩa.
D. 削取: (Tước Thủ): Nghĩa là gọt bớt hoặc cắt giảm vật lý.

このあたらしい素材そざいおどろくほどつよいです。非常ひじょうきょうじん で、宇宙開発うちゅうかいはつにも使つかわれます。

Dịch: Loại vật liệu mới này mạnh mẽ kinh ngạc. Nó vô cùng dẻo dai nên được sử dụng cả trong phát triển vũ trụ.
C. 強靭 (Đúng): (Cường Nhận): Chỉ tính chất vừa mạnh mẽ vừa dẻo dai, bền bỉ của vật liệu.
A. 強固: (Cường Cố): Nghĩa là vững chắc, thường dùng cho ý chí hoặc nền tảng tổ chức.
B. 強烈: (Cường Liệt): Nghĩa là mạnh mẽ, dữ dội (ánh sáng, mùi vị).
D. 強健: (Cường Kiện): Nghĩa là khỏe mạnh, tráng kiện (dùng cho cơ thể người).

不審ふしんなメールがとどいたら無視むししてください。ひとあざむく ようなうそ内容ないようおおいです。

Dịch: Nếu nhận được email khả nghi hãy lờ nó đi. Có rất nhiều nội dung dối trá nhằm lừa dối người khác.
B. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa niềm tin của đối phương. Một động từ trọng tâm N1.
A. 暴く: (Bạo): Vạch trần bí mật hoặc sai phạm.
C. 嘆く: (Than): Than vãn, đau buồn trước thực tại.
D. 懐く: (Hoài): Trở nên thân thiết, quấn quýt (thường dùng cho trẻ nhỏ/động vật).

後継者こうけいしゃがいなくてこまっています。地域ちいき伝統的でんとうてき産業さんぎょうすたれて いくのは残念ざんねんです。

Dịch: Chúng tôi gặp khó khăn vì thiếu người kế nghiệp. Thật tiếc khi ngành truyền thống địa phương đang bị mai một.
B. 廃れて (Đúng): (Phế): Đọc là "sutarete", nghĩa là phong tục, ngành nghề bị lỗi thời, mai một theo thời gian.
A. 荒れて: (Hoang): Dùng cho đất đai bỏ hoang hoặc trạng thái thời tiết xấu.
C. 枯れて: (Khô): Dùng khi cây cối héo úa hoặc nguồn nước cạn kiệt.
D. 腐れて: (Hủ): Bị thối rữa, mục nát (biến chất hữu cơ).

ふるはし調査ちょうさおこなわれました。酸性雨さんせいうてつはしらむしばまれて おり、修理しゅうり必要ひつようです。

Dịch: Một cuộc điều tra cầu cũ đã được thực hiện. Các cột sắt đang bị ăn mòn bởi mưa axit nên cần sửa chữa.
C. 蝕まれて (Đúng): (Thực): Bị đục khoét, gặm nhấm, phá hoại dần dần (do hóa chất rỉ sét hoặc bệnh tật).
A. 飾まれて: (Sức): Chữ trong trang trí, vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
B. 触まれて: (Xúc): Chữ trong tiếp xúc, chạm vào, không mang nghĩa ăn mòn.
D. 植まれて: (Thực): Chữ trong trồng trọt, sai hoàn toàn ngữ nghĩa.