法律の穴を突くようなビジネスが問題です。制度を らんよう する行為は厳しく規制すべきです。
Dịch: Kinh doanh kiểu lợi dụng kẽ hở pháp luật là một vấn đề. Hành vi lạm dụng chế độ cần phải được kiểm soát nghiêm ngặt.
B. 濫用 (Đúng): (Lạm Dụng): Thuật ngữ chuyên dụng N1 chỉ việc sử dụng quyền hạn hoặc chế độ một cách quá mức hoặc sai trái.
A. 乱用: (Loạn Dụng): Dùng bừa bãi hoặc sai mục đích (thường dùng cho thuốc, quyền lực cá nhân), sắc thái nhẹ hơn 濫用 trong văn bản pháp lý.
C. 覧用: Chữ Lãm (trong xem xét) ghép từ không có nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 藍用: Chữ Lam (màu xanh) ghép từ vô nghĩa.
若者がいなくなり、漁業が衰えています。かつて活気あった村が おちぶれて いくのは寂しいです。
Dịch: Giới trẻ không còn, ngành đánh bắt cá đang suy yếu. Thật buồn khi chứng kiến ngôi làng từng náo nhiệt nay lại sa sút.
B. 零落れて (Đúng): (Linh Lạc): Cách viết Hán tự cấp độ cao của "ochiburete", chỉ sự sa sút, suy sụp từ vị thế cao xuống thấp của gia thế hoặc địa danh.
A. 落ちぶれて: Cách viết thông thường bằng Hiragana kèm Hán tự cơ bản, không phải mục tiêu Hán tự N1 của câu này.
C. 堕ちぶれて: Chữ Đọa trong sa ngã, không dùng cho sự suy tàn của làng mạc.
D. 劣りぶれて: Chữ Liệt trong yếu kém, không cấu tạo nên từ vựng này.
親戚を装った電話に注意が必要です。言葉巧みに人を たぶらかす 犯罪が増えています。
Dịch: Cần chú ý đến các cuộc gọi giả danh họ hàng. Những tội ác lừa phỉnh người khác bằng lời lẽ khéo léo đang gia tăng.
B. 誑らかす (Đúng): (Cuống): Từ vựng N1 đặc thù, nghĩa là dùng lời lẽ ngọt ngào để lừa phỉnh, mê hoặc ai đó làm theo ý mình (thường là việc xấu).
A. 騙らかす: (Phiến): Thường đọc là "katarakasu", nghĩa là lừa đảo nhằm chiếm đoạt tài sản.
C. 謀らかす: Chữ Mưu trong âm mưu, không có cách đọc "taburakasu" chuẩn xác.
D. 欺らかす: (Khi): Hán tự gốc là "azamuku" (lừa dối), không mang sắc thái dỗ dành/mê hoặc.
仕事の失敗を部下のせいにしてはいけません。不手際を他人に なすりつける のは卑怯です。
Dịch: Không được đổ lỗi thất bại cho cấp dưới. Việc đùn đẩy sai sót của mình cho người khác là hèn hạ.
A. 擦り付ける (Đúng): (Sát): Nghĩa đen là cọ xát, nghĩa bóng là đùn đẩy trách nhiệm hoặc đổ lỗi cho người khác.
B. 摩り付ける: (Ma): Chữ Ma trong xoa bóp hoặc ma sát nhẹ, không dùng với nghĩa đổ lỗi.
C. 磨り付ける: (Ma): Chữ Ma trong mài giũa hoặc đánh bóng đồ vật.
D. 捺り付ける: (Nạt): Chữ Nạt trong đóng dấu, không cấu tạo nên nghĩa đùn đẩy trách nhiệm.
この登山靴は特殊な繊維で作られています。非常に きょうじん で、険しい道でも安心です。
Dịch: Đôi giày leo núi này được làm từ sợi đặc biệt. Nó vô cùng bền bỉ, giúp yên tâm ngay cả trên những con đường hiểm trở.
A. 強靭 (Đúng): (Cường Nhận): Từ N1 chỉ tính chất dẻo dai, bền bỉ, khó đứt gãy của vật liệu hoặc cơ bắp.
B. 強固: (Cường Cố): Nghĩa là vững chắc, thường dùng cho ý chí hoặc nền tảng tổ chức.
C. 強健: (Cường Kiện): Nghĩa là khỏe mạnh, tráng kiện (chỉ dùng cho cơ thể người).
D. 強力: (Cường Lực): Nghĩa là có sức mạnh lớn (dùng cho nam châm, thuốc hoặc tác động vật lý).
税金の使い道を厳しくチェックすべきです。予算を みだりに 使うことは許されません。
Dịch: Cần kiểm tra nghiêm ngặt cách sử dụng tiền thuế. Việc sử dụng ngân sách một cách bừa bãi là không thể chấp nhận.
C. 妄りに (Đúng): (Vọng): Từ N1 chỉ việc làm gì đó bừa bãi, thiếu suy nghĩ hoặc không có lý do/quyền hạn chính đáng.
A. 乱りに: Chữ "Loạn" mang nghĩa hỗn loạn, không phải cách viết chuẩn cho trạng từ chỉ sự tùy tiện này.
B. 濫りに: Chữ "Lạm" thường dùng cho lạm dụng chức quyền hoặc số lượng quá mức.
D. 恣に: (Tứ): Đọc là "hososhi ni", nghĩa là làm theo ý mình, mang tính cá nhân ích kỷ.
都会の生活は騒音が絶えません。深夜の工事の音が非常に わずらわしい です。
Dịch: Cuộc sống đô thị không ngớt tiếng ồn. Tiếng công trường lúc nửa đêm thật là phiền phức.
A. 煩わしい (Đúng): (Phiền): Chỉ sự phiền hà, gây khó chịu, tốn nhiều tâm trí và sức lực để giải quyết.
B. 紛らわしい: (Phân): Nghĩa là gây nhầm lẫn hoặc mập mờ giữa hai thứ khác nhau.
C. 痛ましい: (Thống): Nghĩa là đau thương, đáng tiếc (thường dùng cho các vụ tai nạn thảm khốc).
D. 忌まわしい: (Kỵ): Nghĩa là ghê sợ, mang điềm xấu hoặc gợi nhớ những ký ức kinh hoàng.
経営が悪化した企業が増えています。政府は法人税の支払いを ゆうよ する措置を取りました。
Dịch: Số lượng doanh nghiệp kinh doanh sa sút đang tăng lên. Chính phủ đã thực hiện biện pháp gia hạn việc nộp thuế.
B. 猶預 (Đúng): (Do Dự): Thuật ngữ N1 mang nghĩa trì hoãn hoặc gia hạn thêm thời gian để thực hiện một nghĩa vụ pháp lý/tài chính.
A. 猶余: Cách viết sai Hán tự cho từ gia hạn thời gian.
C. 悠余: Chữ "Du" trong thong dong, không cấu tạo nên từ vựng này.
D. 悠預: Ghép từ vô nghĩa trong tiếng Nhật.
トラブルの後の対応が信頼を決めます。ミスを しんしに 受け止める姿勢が大切です。
Dịch: Cách ứng phó sau rắc rối sẽ quyết định sự tin tưởng. Thái độ đón nhận sai sót một cách thành khẩn là rất quan trọng.
C. 真摯 (Đúng): (Chân Chí): Từ N1 chỉ thái độ nghiêm túc, thành khẩn và hết lòng trong hành động hoặc suy nghĩ.
A. 真至: Ghép từ vô nghĩa trong tiếng Nhật.
B. 真仕: Ghép từ vô nghĩa.
D. 真志: Sai chữ Hán thứ hai (Chí trong ý chí), bẫy đồng âm.
古い堤防の調査が行われました。潮風で木材が激しく くちていて、危険な状態です。
Dịch: Một cuộc điều tra về đê chắn sóng cũ đã được tiến hành. Gỗ bị mục nát nghiêm trọng do gió biển, đang ở trạng thái nguy hiểm.
A. 朽ちて (Đúng): (Hủ): Chỉ sự mục nát, phân hủy của vật liệu tự nhiên (như gỗ) theo thời gian dài.
B. 腐て: Cách viết sai chính tả cho động từ 腐る (thối rữa biến chất hữu cơ).
C. 廃て: (Phế): Đọc là 捨てる, nghĩa là vứt bỏ một vật gì đó.
D. 枯て: (Khô): Đọc là 枯れる, dùng cho cây cối héo úa do thiếu nước.
個人情報の流出が発覚しました。管理体制に、利用者が いきどおっています。
Dịch: Việc rò rỉ thông tin cá nhân đã bị phát hiện. Người dùng đang vô cùng phẫn nộ trước hệ thống quản lý cẩu thả.
A. 憤っています (Đúng): (Phẫn): Đọc là いきどおる, thể hiện sự căm phẫn, phẫn nộ tột cùng trước những hành vi bất công hoặc sai trái.
B. 噴っています: Chữ "Phun" (trong phun trào núi lửa), không dùng để diễn tả cảm xúc con người.
D. 奮っています: Chữ "Phấn" (trong hăng hái, phấn chấn), mang ý nghĩa tích cực, trái ngược với tâm trạng tức giận.
古都の入場料徴収が決まりました。この施策の とうひ をめぐって議論が白熱しています。
Dịch: Việc thu phí vào cửa khu cố đô đã được quyết định. Cuộc tranh luận về tính đúng sai (thích đáng hay không) của chính sách này đang trở nên gay gắt.
A. 当否 (Đúng): (Đương Phủ): Nghĩa là việc nên hay không nên, tính đúng sai hoặc sự thích đáng của một vấn đề xã hội.
B. 騰否: Chữ "Tằng" (tăng giá), không cấu tạo nên từ chỉ sự đúng sai của chính sách.
C. 答否: Chữ "Đáp" (trả lời), không dùng để chỉ tính hợp lý của một biện pháp xã hội.
D. 統否: Chữ "Thống" (thống nhất), hoàn toàn không có ý nghĩa trong ngữ cảnh này.
心の傷は簡単には癒えません。時間をかけて少しずつ、心のひびを つくろう 努力が必要です。
Dịch: Vết thương lòng không dễ dàng lành lại. Cần nỗ lực để sửa chữa những rạn nứt trong tâm hồn một cách chậm rãi.
B. 繕う (Đúng): (Thiện): Đọc là つくろう, nghĩa là khâu vá, sửa chữa những chỗ hỏng hóc hoặc chỉnh đốn lại vẻ ngoài/tâm trạng.
A. 創ろう: (Sáng): Dùng cho việc sáng tạo ra cái mới hoàn toàn, không phù hợp cho việc sửa chữa rạn nứt.
C. 綴ろう: (Chuế): Thường dùng cho việc soạn thảo văn bản hoặc khâu nối các mảnh vải lại với nhau.
D. 築こう: (Trúc): Xây dựng nhà cửa hoặc gây dựng các mối quan hệ xã hội.
消費者の行動が変わりました。不採算部門の社員を かいこ する動きが加速しています。
Dịch: Hành vi của người tiêu dùng đã thay đổi. Động thái sa thải nhân viên ở các bộ phận không có lãi đang được đẩy nhanh.
C. 解雇 (Đúng): (Giải Cố): Thuật ngữ chính quy chỉ việc sa thải, cho nhân viên thôi việc.
A. 解故: Chữ "Cố" trong sự cố, không mang ý nghĩa liên quan đến lao động.
B. 解固: Chữ "Cố" trong cứng nhắc, ghép từ hoàn toàn vô nghĩa.
D. 改雇: Chữ "Cải" mang nghĩa thay đổi, không cấu tạo nên thuật ngữ sa thải.
このケースは特殊素材で作られています。驚くほど きょうじん で、衝撃に強いです。
Dịch: Chiếc ốp này được làm từ vật liệu đặc biệt. Nó vô cùng dẻo dai (bền bỉ) và có khả năng chịu va đập mạnh.
C. 強靭 (Đúng): (Cường Nhận): Đặc tả tính chất vật liệu vừa mạnh vừa dẻo dai, cực kỳ bền bỉ và khó bị đứt gãy.
A. 強固: (Cường Cố): Nghĩa là vững chắc, thường dùng cho ý chí tinh thần hoặc nền tảng tổ chức.
B. 強健: (Cường Kiện): Miêu tả sức khỏe cơ thể con người cường tráng.
D. 強烈: (Cường Liệt): Dùng cho các tác động mạnh như ánh sáng, mùi vị hoặc ấn tượng sâu sắc.
仕事のミスを隠してはいけません。不手際を部下に なすりつける 上司が批判されています。
Dịch: Không được che giấu sai lầm trong công việc. Những cấp trên đùn đẩy sai sót cho cấp dưới đang bị phê phán.
A. 擦り付ける (Đúng): (Sát): Nghĩa đen là cọ xát, nghĩa bóng là hành động đổ lỗi, đùn đẩy trách nhiệm cho người khác.
B. 摩り付ける: Chữ "Ma" trong xoa bóp vật lý, không mang nghĩa đổ lỗi.
C. 磨り付ける: Chữ "Ma" trong mài giũa, thường dùng cho việc làm bóng các đồ vật.
D. 捺り付ける: Chữ "Nạt" mang nghĩa đóng dấu, vô nghĩa trong ngữ cảnh công việc này.
過疎化が止まりません。人の住まなくなった家が あらされて、荒野のようです。
Dịch: Tình trạng giảm dân số vẫn không ngừng lại. Những ngôi nhà bỏ hoang bị tàn phá trông như một cánh đồng hoang.
B. 荒らされて (Đúng): (Hoang): Trạng thái bị làm loạn, tàn phá hoặc bỏ mặc cho hoang tàn theo thời gian.
A. 暴らされて: Chữ "Bạo" trong bạo lực, không dùng để chỉ sự hoang tàn của một khu vực.
C. 顕らされて: Chữ "Hiển" (làm rõ), không liên quan đến sự tàn phá.
D. 嵐らされて: Chữ "Lam" (bão), không phải là động từ chỉ sự tác động tàn phá lên kiến trúc.
サイバー攻撃の脅威が増しています。国家の安全を おどかす 行為は許されません。
Dịch: Mối đe dọa từ tấn công mạng đang gia tăng. Hành vi đe dọa đến an ninh quốc gia là không thể tha thứ.
B. 脅かす (Đúng): (Hiếp): Đọc là obiyakasu trong trình độ N1, nghĩa là đe dọa trực tiếp đến trạng thái an toàn hoặc quyền lợi xã hội.
A. 威かす: Đọc là odokasu, mang nghĩa hù dọa khiến ai đó giật mình, thường dùng trong ngữ cảnh đời thường.
C. 恐かす: Chữ "Khủng", không dùng làm động từ trực tiếp cho các vấn đề uy hiếp chính trị/xã hội.
D. 愕かす: (Ngạc): Mang nghĩa làm cho ai đó phải sửng sốt, kinh ngạc.
後継者が不足しています。伝統的な技術が すたれていく のが寂しいです。
Dịch: Đang thiếu người kế nghiệp. Thật buồn khi chứng kiến những kỹ thuật truyền thống đang bị mai một (lỗi thời).
A. 廃れて (Đúng): (Phế): Chỉ sự mai một, lỗi thời hoặc suy tàn của các phong tục, ngành nghề qua thời gian.
B. 荒れて: (Hoang): Dùng cho tình trạng đất đai bị bỏ hoang hoặc thời tiết xấu, không dùng cho kỹ thuật.
C. 枯れて: (Khô): Miêu tả trạng thái cây cối héo úa hoặc giọng nói bị khàn.
D. 腐れて: (Hủ): Nghĩa là mục nát, thối rữa về mặt hữu cơ, không mang nghĩa lỗi thời.
古い神社の柱を調査しました。長い年月の間に、木材が激しく くちていました。
Dịch: Chúng tôi đã điều tra cây cột của ngôi đền cổ. Qua nhiều năm tháng, gỗ đã bị mục nát nghiêm trọng.
B. 朽ちて (Đúng): (Hủ): Trình độ N1, chỉ sự mục nát, tan rã của vật liệu tự nhiên (như gỗ) theo thời gian dài.
A. 腐て: Đọc là kusaru, thường dùng cho thực phẩm bị biến chất, có mùi hôi.
C. 枯て: (Khô): Nghĩa là héo úa do thiếu nước, không mang nghĩa phân hủy cấu trúc.
D. 廃て: (Phế): Nghĩa là vứt bỏ hoặc bãi bỏ, không phải là trạng thái vật liệu.