Câu 1:
この工芸品は手作りです。細部まで驚くほど せいこうに 作られています。
Câu 2:
停電で全ての電車が止まりました。駅の中が非常に こんらん しています。
Câu 3:
新しい薬の治験が始まりました。事故が起きても病院の責任が めんじょ されます。
Câu 4:
怪しい投資の話に注意してください。人を あざむく ような手口が巧妙です。
Câu 5:
心の健康を保いたいです。悪い習慣を完全に はいじょ して暮らします。
Câu 6:
信号のトラブルが発生しました。電車が予定の駅を つうか してしまいました。
Câu 7:
新しいアプリを使ってみました。機能は多いですが、操作に むじゅん があります。
Câu 8:
新しい噂が流れています。情報の出所が あいまいで 、信じられません。
Câu 9:
この指輪は一つ一つ手作りです。宝石の配置が非常に せいこう で驚きました。
Câu 10:
市場の動きが激しいです。多くの企業が新しい分野への投資を ためらっています。
Câu 11:
景気の後退が終わりました。経済がようやく じょうしょう に向かっています。
Câu 12:
今の仕事はルールが多すぎます。細かい規定に しばられて 、自由がありません。
Câu 13:
古い建物を壊すことにしました。来週からがれきを てっきょ する作業が始まります。
Câu 14:
あの人は成功してから変わりました。いつも ごうまんな 態度で接してきます。
Câu 15:
書類の住所が間違っていました。一旦、送り主に資料を へんかん いたします。
Câu 16:
畑の虫の被害が止まりません。リンゴの木が むしばまれていて 、農家が困っています。
Câu 17:
役所の仕事がなかなか進みません。古い制度のせいで事務が ていたい しています。
Câu 18:
AIの利用について議論が起きました。他人の権利を しんがい する行為はダメです。
Câu 19:
詐欺の被害が広がっています。犯人が老人を たぶらかす 手口が巧妙です。
Câu 20:
古い建物の土台を確認しました。湿気で木材が くさっていて 、修理が必要です。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
役所の仕事がなかなか進みません。古い制度のせいで事務が ていたい しています。
Dịch: Công việc của văn phòng hành chính mãi không tiến triển. Do chế độ cũ mà các sự vụ đang bị trì trệ.
A. 停滞 (Đúng): (Đình Trệ): Sự ứ đọng, không tiến triển. Chữ 滞 (Trệ) có bộ Thủy bên trái là cách viết chuẩn xác nhất.
B. 停滞 (Bẫy thị giác): Chữ 滞 này viết thiếu một nét gạch ngang ở giữa phần bên phải, cần quan sát kỹ để tránh nhầm lẫn.
C. 堤滞: Chữ "Đê" (con đê), không liên quan đến sự trì trệ trong công việc hành chính.
D. 訂滞: Chữ "Đính" (đính chính), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa và chính tả.
AIの利用について議論が起きました。他人の権利を しんがい する行為はダメです。
Dịch: Một cuộc thảo luận về việc sử dụng AI đã nảy sinh. Hành vi xâm phạm quyền lợi của người khác là không được phép.
B. 侵害 (Đúng): (Xâm Hại): Xâm phạm quyền lợi, lợi ích của người khác. Thuật ngữ pháp lý quan trọng ở trình độ N2-N1.
A. 侵外: Chữ "Xâm" và "Ngoại", không phải thuật ngữ chỉ sự xâm phạm pháp lý.
C. 信害: Chữ "Tín" (tin tưởng), bẫy đồng âm nhưng ghép từ vô nghĩa.
D. 真害: Chữ "Chân" (sự thật), sai hoàn toàn về mặt chính tả Hán tự.
あの人は成功してから変わりました。いつも ごうまんな 態度で接してきます。
Dịch: Người đó đã thay đổi kể từ khi thành công. Lúc nào họ cũng tiếp xúc bằng thái độ kiêu ngạo.
C. 傲慢 (Đúng): (Ngạo Mạn): Kiêu ngạo, coi thường người khác. Một tính từ mô tả tính cách tiêu cực ở trình độ cao cấp.
A. 豪慢: Chữ "Hào" (hào hoa), không mang nghĩa kiêu căng hay xấc xược.
B. 剛慢: Chữ "Cương" (cứng cỏi), bẫy sai chính tả Hán tự.
D. 強慢: Chữ "Cường" (mạnh), không dùng để chỉ tính cách trong trường hợp này.
信号のトラブルが発生しました。電車が予定の駅を つうか してしまいました。
Dịch: Sự cố tín hiệu đã xảy ra. Đoàn tàu đã chạy xuyên qua (bỏ qua) ga dừng theo kế hoạch.
A. 通過 (Đúng): (Thông Quá): Đi ngang qua, vượt qua hoặc thông qua một địa điểm.
B. 通課: Chữ "Thông" và "Khóa" (bài học), bẫy đồng âm nhưng sai chính tả.
C. 通科: Chữ "Thông" và "Khoa" (phòng ban), ghép từ vô nghĩa trong giao thông.
D. 通果: Chữ "Thông" và "Quả" (kết quả), không phải từ vựng chỉ việc di chuyển.
市場の動きが激しいです。多くの企業が新しい分野への投資を ためらっています。
Dịch: Biến động thị trường rất dữ dội. Nhiều doanh nghiệp đang do dự trong việc đầu tư vào lĩnh vực mới.
C. 躊躇って (Đúng): (Trù Trừ): Do dự, ngần ngại, chần chừ trước một quyết định. Một Hán tự khó ở cấp độ N1.
A. 諦めて: (Đế): Đọc là akiramete, nghĩa là từ bỏ hy vọng.
B. 溜めて: (Lựu): Đọc là tamete, nghĩa là tích tụ, dồn lại (tiền bạc, rác).
D. 辞めて: (Từ): Đọc là yamete, nghĩa là nghỉ việc hoặc dừng hành động.
この工芸品は手作りです。細部まで驚くほど せいこう に作られています。
Dịch: Sản phẩm thủ công mỹ nghệ này là đồ làm bằng tay. Nó được chế tác tinh xảo đến từng chi tiết nhỏ.
C. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi và sắc sảo. Thường dùng cho đồ thủ công nghệ thuật hoặc linh kiện máy móc.
A. 成功: (Thành Công): Đạt được mục tiêu như ý, không mang nghĩa tinh xảo vật lý.
B. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", bẫy đồng âm nhưng không phải từ chỉ sự tinh mỹ.
D. 正巧: Chữ "Chính" và "Xảo", sai hoàn toàn về mặt chính tả và ngữ nghĩa Hán tự.
新しい噂が流れています。情報の出所が あいまい なので、信じられません。
Dịch: Một lời đồn mới đang lan truyền. Vì nguồn gốc thông tin mập mờ nên tôi không thể tin tưởng được.
A. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng. Một từ vựng Hán tự đặc trưng của trình độ N2.
B. 昧昧: Thiếu chữ đầu, không phải là một từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
C. 愛昧: Chữ "Ái" (tình yêu), bẫy sai chính tả Hán tự cho từ ái muội.
D. 哀昧: Chữ "Ai" (đau thương), không liên quan đến tính chất của thông tin.
怪しい投資の話に注意してください。人を あざむく ような手口が巧妙です。
Dịch: Hãy chú ý đến những câu chuyện đầu tư đáng nghi. Thủ đoạn lừa dối người khác rất tinh vi.
B. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa niềm tin của người khác. Động từ quan trọng trong tin tức an ninh.
A. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến hành vi gian lận.
C. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), bẫy đồng âm nhưng sai ngữ nghĩa.
D. 荒むく: Chữ "Hoang" (hoang dã), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
書類の住所が間違っていました。一旦、送り主に資料を へんかん します。
Dịch: Địa chỉ trên hồ sơ bị sai. Chúng tôi xin hoàn trả (trả lại) tài liệu cho người gửi một lần.
C. 返還 (Đúng): (Phản Hoàn): Hoàn trả lại những gì vốn thuộc về chủ cũ (tiền bạc, lãnh thổ, tài liệu).
A. 返換: Chữ "Hoán" (thay đổi), không dùng cho việc hoàn trả đồ vật hay tài sản.
B. 返官: Chữ "Phản" và "Quan", sai hoàn toàn chính tả Hán tự, vô nghĩa.
D. 返完: Chữ "Hoàn" (hoàn thành), không phải từ vựng chỉ sự trả lại tài liệu.
古い建物の土台を確認しました。湿気で木材が くさっていて、修理が必要です。
Dịch: Tôi đã kiểm tra phần móng của tòa nhà cũ. Vì độ ẩm mà gỗ đã bị mục (thối rữa) nên cần phải sửa chữa.
D. 腐って (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa do tác động của vi khuẩn hoặc môi trường ẩm ướt.
A. 苦さって: Chữ "Khổ" (đắng), không mang nghĩa thối rữa cấu trúc vật lý.
B. 降さって: Chữ "Giáng", đọc là furu (mưa rơi) hoặc oriru (xuống tàu).
C. 供さって: Chữ "Cung", đọc là 供して (cung cấp).
畑の虫の被害が止まりません。木が むしばまれて いて、農家が困っています。
Dịch: Thiệt hại do côn trùng trên cánh đồng vẫn chưa dừng lại. Cây cối đang bị đục khoét (gặm nhấm), khiến nông dân rất lo lắng.
A. 蝕まれて (Đúng): (Thực): Bị đục khoét, bị gặm nhấm hoặc làm hư hỏng dần dần từ bên trong. Một Hán tự N1 quan trọng.
B, C, D (Bẫy thị giác): Các phương án viết sai bộ "Trùng" (虫), bộ "Nguyệt" (月) hoặc bộ "Thực" (食) để kiểm tra độ tinh mắt.
新しい薬の治験が始まりました。事故が起きても病院の責任が めんじょ されます。
Dịch: Việc thử nghiệm lâm sàng loại thuốc mới đã bắt đầu. Ngay cả khi xảy ra sự cố, trách nhiệm của bệnh viện cũng sẽ được miễn trừ.
A. 免除 (Đúng): (Miễn Trừ): Miễn bỏ nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc thuế. Thuật ngữ pháp lý phổ biến.
B. 免叙: Chữ "Miễn" và "Tự" (trong diễn đạt), không cấu tạo nên từ miễn trừ.
C. 免助: Chữ "Miễn" và "Trợ" (giúp đỡ), sai chính tả hoàn toàn Hán tự.
D. 免徐: Chữ "Miễn" và "Từ" (trong từ từ), vô nghĩa trong ngữ cảnh pháp lý.
心の健康を保ちたいです。悪い習慣を完全に はいじょ して、静かに暮らします。
Dịch: Tôi muốn duy trì sức khỏe tinh thần. Tôi sẽ loại bỏ hoàn toàn các thói quen xấu để sống một cuộc đời thanh thản.
B. 排除 (Đúng): (Bài Trừ): Loại bỏ, đẩy lùi hoặc trừ khử những thứ gây hại/không cần thiết.
A. 排徐: Chữ "Bài" và "Từ" (trong từ từ), không mang nghĩa loại bỏ.
C. 排助: Chữ "Bài" và "Trợ" (giúp đỡ), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
D. 排叙: Chữ "Bài" và "Tự" (trong trình bày), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
景気の後退が終わりました。経済がようやく じょうしょう に向かっています。
Dịch: Sự suy thoái kinh tế đã kết thúc. Nền kinh tế cuối cùng cũng đang hướng tới sự đi lên (tăng trưởng).
B. 上昇 (Đúng): (Thượng Thăng): Sự đi lên, tăng trưởng (giá cả, nhiệt độ, chỉ số kinh tế).
A. 照上昇: Chữ "Chiếu" ghép thừa, không phải là từ vựng chuẩn trong kinh tế.
C. 昇昇: Lặp lại hai chữ "Thăng", không tạo thành từ có nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 象昇: Chữ "Tượng" và "Thăng", sai hoàn toàn chính tả cho từ tăng trưởng.
新しいアプリを使ってみました。機能は多いですが、操作に むじゅん があります。
Dịch: Tôi đã dùng thử ứng dụng mới. Chức năng thì nhiều nhưng có sự mâu thuẫn trong cách thao tác.
A. 矛盾 (Đúng): (Mâu Thuẫn): Sự không thống nhất, trái ngược nhau trong logic hoặc hành động.
B. 無順: Chữ "Vô" và "Thuận", bẫy đồng âm nhưng không phải từ mâu thuẫn.
C. 夢順: Chữ "Mộng" (giấc mơ), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
D. 務順: Chữ "Vụ" (nhiệm vụ), vô nghĩa trong ngữ cảnh kỹ thuật.
詐欺の被害が広がっています。犯人が老人を たぶらかす 手口が巧妙です。
Dịch: Thiệt hại do lừa đảo đang lan rộng. Thủ đoạn kẻ phạm tội lừa phỉnh người già rất tinh vi.
B. 誑らかす (Đúng): (Cuống): Lừa phỉnh, dỗ dành bằng lời đường mật để trục lợi. Một động từ N1 đặc thù.
A. 騙らかす: (Phiến): Thường đọc là damakasu, mang nghĩa lừa gạt tiền bạc.
C. 謀らかす: (Mưu): Đọc là hakaraseru, không phải từ taburakasu.
D. 欺らかす: (Khi): Hán tự gốc là azamuku (lừa dối), không sử dụng theo cấu trúc này.
今の仕事はルールが多すぎます。細かい規定に しばられて、自由がありません。
Dịch: Công việc hiện tại có quá nhiều quy tắc. Tôi bị trói buộc bởi những quy định chi tiết nên không có tự do.
A. 縛られて (Đúng): (Phược): Bị trói buộc, bị gò bó. Chữ 縛 có bộ "Mịch" (糸) bên trái là chuẩn xác.
B, C, D (Bẫy thị giác): Các phương án viết sai bộ thủ bên trái hoặc các nét bên phải để kiểm tra sự tinh tường của người học.
停電で全ての電車が止まりました。駅の中が非常に こんらん しています。
Dịch: Vì mất điện nên tất cả tàu điện đã dừng lại. Bên trong nhà ga đang cực kỳ hỗn loạn.
C. 混乱 (Đúng): (Hỗn Loạn): Tình trạng lộn xộn, mất trật tự trật tự xã hội hoặc hệ thống.
A. 困乱: Chữ "Khốn" và "Loạn", bẫy đồng âm nhưng không phải từ chỉ sự hỗn loạn.
B. 魂乱: Chữ "Hồn" (linh hồn), vô nghĩa trong ngữ cảnh giao thông công cộng.
D. 婚乱: Chữ "Hôn" (kết hôn), sai hoàn toàn về mặt chính tả Hán tự.
この指輪は一つ一つ手作りです。宝石の配置が非常に せいこう で驚きました。
Dịch: Chiếc nhẫn này được làm bằng tay từng chiếc một. Tôi đã kinh ngạc vì việc sắp xếp đá quý vô cùng tinh xảo.
C. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi và sắc sảo, miêu tả các sản phẩm nhân tạo có độ tỉ mỉ cực cao.
A. 成功: (Thành Công): Đạt được kết quả như ý, không mang sắc thái kỹ thuật.
B. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", bẫy đồng âm nhưng không có ý nghĩa tinh mỹ.
D. 正巧: Chữ "Chính" và "Xảo", sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.
古い建物を壊すことにしました。来週からがれきを てっきょ する作業が始まります。
Dịch: Chúng tôi đã quyết định phá bỏ tòa nhà cũ. Từ tuần tới, công việc dỡ bỏ (loại bỏ) đống đổ nát sẽ bắt đầu.
A. 撤去 (Đúng): (Triệt Khứ): Dỡ bỏ, dọn dẹp mặt bằng, thiết bị hoặc các chướng ngại vật công cộng.
B. 鉄去: Chữ "Thiết" (sắt), ghép từ không mang nghĩa dỡ bỏ công trình.
C. 綴去: Chữ "Chuế" (biên soạn/khâu), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
D. 徹去: Chữ "Triệt" trong triệt để, không dùng cho việc dọn dẹp mặt bằng.