Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

電力不足でんりょくふそく工場こうじょう稼働かどうおくれています。経済けいざい発展はってんていたい しています。

Dịch: Việc vận hành nhà máy đang bị chậm trễ do thiếu điện. Sự phát triển kinh tế đang bị đình trệ.
A. 停滞 (Đúng): (Đình Trệ): Trạng thái ứ đọng, không tiến triển hoặc không lưu thông.
B. 停滞 (Bẫy thị giác): Chữ 滞 viết thiếu một nét gạch ở giữa, cần quan sát kỹ để tránh nhầm lẫn.
C. 泥滞: Chữ "Nê" (bùn) không đi kèm với chữ "Trệ" để tạo thành từ vựng này.
D. 低滞: Chữ "Đê" (thấp), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa và chính tả.

ドローンの無断飛行むだんひこう問題もんだい입니다. 個人こじんのプライバシーを しんがい するおそれがあります。

Dịch: Việc bay flycam không phép đang là vấn đề. Có mối lo ngại về việc xâm phạm quyền riêng tư cá nhân.
C. 侵害 (Đúng): (Xâm Hại): Xâm phạm bất hợp pháp vào quyền lợi hoặc lợi ích của người khác. Thuật ngữ pháp lý phổ biến.
A. 真害: Chữ "Chân" và "Hại", ghép từ vô nghĩa trong tiếng Nhật.
B. 侵外: Chữ "Xâm" và "Ngoại", bẫy sai chính tả Hán tự cho từ xâm hại.
D. 信害: Chữ "Tín" (tin tưởng), không liên quan đến hành vi xâm phạm.

公園こうえんでの人間関係にんげんかんけいつかれました。 ごうまんな 態度たいどうひとがいてこまります。

Dịch: Tôi mệt mỏi với các mối quan hệ tại công viên. Thật rắc rối vì có những người có thái độ kiêu ngạo.
B. 傲慢 (Đúng): (Ngạo Mạn): Kiêu ngạo, coi thường người khác. Hán tự tiêu chuẩn cho trình độ N2-N1.
A. 豪慢: Chữ "Hào" trong hào hoa, không mang nghĩa kiêu căng xấc xược.
C. 剛慢: Chữ "Cương" (cứng cỏi), bẫy sai chính tả Hán tự.
D. 強慢: Chữ "Cường" (mạnh), không cấu tạo nên từ chỉ tính cách này.

きりふかくてまええません。ふね運行時間うんこうじかんあいまい になっています。

Dịch: Sương mù dày đặc không nhìn thấy phía trước. Thời gian vận hành tàu thủy đang trở nên mập mờ (không rõ ràng).
A. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng. Một Hán tự đặc thù mà người học trình độ cao cần ghi nhớ.
B. 昧昧: Thiếu chữ đầu, không tạo thành từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
C. 曖味: (Bẫy thị giác): Chữ "Mạt" (末) bị thay bằng chữ "Vị" (味 - mùi vị).
D. 曖毎: (Bẫy thị giác): Chữ "Mạt" (末) bị thay bằng chữ "Mỗi" (毎 - hàng ngày).

あたらしいスタジアムの建設けんせつ不要ふようです。国民こくみんからきびしい ひはんびています。

Dịch: Việc xây dựng sân vận động mới là không cần thiết. Dự án đang hứng chịu sự phê bình gay gắt từ người dân.
C. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích hành động hoặc chính sách công. Từ vựng cốt lõi của báo chí.
A. 非判: Chữ "Phi" (sai trái), tuy cùng âm nhưng không dùng cho từ phê bình chính sách.
B. 比判: Chữ "Tỷ" (so sánh), ghép từ vô nghĩa trong văn cảnh này.
D. 飛判: Chữ "Phi" (bay), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa Hán tự.

このヘッドホンの構造こうぞうはすごいです。部品ぶひん非常ひじょうせいこうわされています。

Dịch: Cấu tạo của chiếc tai nghe này thật kinh ngạc. Các linh kiện được kết hợp một cách vô cùng tinh xảo.
C. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi, sắc sảo, tỉ mỉ (thường dùng cho cấu tạo máy móc hoặc đồ thủ công).
A. 成功: (Thành Công): Đạt được mục tiêu mong đợi, bẫy đồng âm seiko.
B. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", không phải từ chỉ sự tinh mỹ của kỹ thuật.
D. 精功: Chữ "Tinh" và "Công" (công lao), sai chính tả Hán tự cho từ tinh xảo.

募金詐欺ぼきんさぎ注意ちゅういしてください。善意ぜんいあざむく 行為こういゆるされません。

Dịch: Hãy chú ý đến lừa đảo quyên góp. Hành vi lừa dối lòng tốt là không thể tha thứ.
B. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa niềm tin của người khác. Động từ miêu tả hành vi xấu trong tin tức an ninh.
A. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến hành vi lừa đảo.
C. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), bẫy đồng âm nhưng sai ngữ nghĩa.
D. 粗むく: Chữ "Thô" (sơ sài), hoàn toàn vô nghĩa trong văn cảnh này.

赤字あかじつづいて経営けいえいくるしいです。ついに社員しゃいんかいこ するあんました。

Dịch: Thâm hụt kéo dài khiến việc kinh doanh khó khăn. Cuối cùng phương án sa thải nhân viên đã được đưa ra.
A. 解雇 (Đúng): (Giải Cố): Thuật ngữ chính quy chỉ hành động sa thải, cho nhân viên thôi việc.
B. 解故: Chữ "Giải" và "Cố" (sự cố), không mang nghĩa cho nghỉ việc.
C. 解固: Chữ "Giải" và "Cố" (cứng nhắc), vô nghĩa trong ngữ cảnh lao động.
D. 改雇: Chữ "Cải" và "Cố", bẫy sai chính tả Hán tự hoàn toàn.

知識ちしきふかめたいです。毎日少まいにちすこしずつ読書どくしょけいぞく しています。

Dịch: Tôi muốn đào sâu kiến thức. Tôi đang duy trì việc đọc sách mỗi ngày một ít.
C. 継続 (Đúng): (Kế Tục): Duy trì, tiếp tục một hành động hoặc trạng thái liên tục.
A. 係続: Chữ "Hệ", bẫy tự dạng gần giống chữ Kế, không cấu tạo nên từ này.
B. 継続 (Bẫy nét): Thường được sử dụng để kiểm tra độ chính xác của các bộ thủ nhỏ trong chữ Kanji.
D. 経続: Chữ "Kinh" (trải qua), không phải từ chỉ sự bền bỉ thực hiện một thói quen.

最近さいきん不審者ふしんしゃおおいです。警察けいさつ駅周辺えきしゅうへん警戒けいかいしめつけて います。

Dịch: Gần đây có nhiều kẻ khả nghi. Cảnh sát đang thắt chặt (tăng cường) cảnh giác xung quanh nhà ga.
C. 締め付けて (Đúng): (Đế Phó): Thắt chặt, kiểm soát chặt chẽ quy định hoặc an ninh.
A. 閉め付けて: Chữ "Bế" (đóng cửa), không dùng cho nghĩa thắt chặt quản lý an ninh.
B. 占め付けて: Chữ "Chiếm", bẫy đồng âm shime nhưng không mang nghĩa kiểm soát.
D. 絞め付けて: Chữ "Giao" (siết cổ), mang nghĩa vật lý bạo lực, không dùng trong quản lý xã hội.

不正ふせいなニュースがながれています。権力けんりょくみだりに 使つかうことはゆるされません。

Dịch: Những tin tức về hành vi bất chính đang lan truyền. Việc sử dụng quyền lực một cách bừa bãi (tùy tiện/thiếu suy nghĩ) là không thể tha thứ.
C. 妄りに (Đúng): (Vọng): Từ N1 chỉ việc làm điều gì đó bừa bãi, tùy tiện, thiếu suy nghĩ chín chắn hoặc không có lý do chính đáng.
A. 濫りに: (Lạm): Thường dùng cho nghĩa lạm dụng số lượng, lạm sát, lạm phát, không phải cách viết phổ biến cho trạng từ này.
B. 乱りに: (Loạn): Mang nghĩa hỗn loạn, xáo trộn trật tự, không phải cách viết chuẩn cho hành vi tùy tiện.
D. 恣に: (Tứ): Đọc là "hososhi ni", mang nghĩa làm theo ý mình một cách ích kỷ, thường dùng trong văn chương cổ.

工場こうじょう計画けいかくわりました。汚水おすい排出はいしゅつゆうよ することがまりました。

Dịch: Kế hoạch của nhà máy đã thay đổi. Người ta đã quyết định trì hoãn (gia hạn thêm thời gian) việc xả nước thải.
B. 猶預 (Đúng): (Do Dự): Thuật ngữ N1 mang nghĩa trì hoãn, hoãn thi hành hoặc gia hạn thêm thời gian (như hoãn thi hành án, gia hạn nộp thuế).
A. 猶余: Cách ghép từ sai, không tồn tại từ vựng này trong tiếng Nhật chuẩn.
C. 悠余: Ghép từ chữ "Du" (thong dong) và "Dư", vô nghĩa trong ngữ cảnh chính sách.
D. 悠預: Không cấu tạo nên từ vựng chỉ sự trì hoãn hay gia hạn.

データの管理かんり不十分ふじゅうぶんです。セキュリティの ずさんな 体制たいせい問題もんだいになっています。

Dịch: Việc quản lý dữ liệu không đầy đủ. Hệ thống bảo mật cẩu thả (lỏng lẻo) đang trở thành vấn đề lớn.
B. 杜撰 (Đúng): (Đỗ Soạn): Từ N1 chỉ sự cẩu thả, tắc trách, làm việc lỏng lẻo không cẩn thận (thường dùng cho báo cáo, quản lý).
A. 疎か: (Sơ): Đọc là "oroka", nghĩa là lơ là, sao nhãng (thường dùng cho học tập/công việc hàng ngày).
C. 緩慢: (Hoãn Mạn): Nghĩa là chậm chạp, trì trệ về tốc độ phản ứng hoặc hành động.
D. 等閑: (Đẳng Nhàn): Đọc là "naozari", nghĩa là bỏ bê, coi thường đến mức không thèm quan tâm.

予期よきしない事故じこきました。電車でんしゃ運行うんこうとだえて しまい、こまっています。

Dịch: Một sự cố không dự tính trước đã xảy ra. Việc vận hành tàu điện đã bị gián đoạn (ngừng trệ), thật là rắc rối.
A. 途絶えて (Đúng): (Đồ Tuyệt): Nghĩa là bị gián đoạn, bị cắt đứt giữa chừng (thường dùng cho giao thông, liên lạc, dòng người).
B. 跡絶えて: (Tích Tuyệt): Nghĩa là mất dấu vết hoàn toàn, không còn tung tích gì nữa.
C. 門絶えて: Chữ "Môn" (cửa), không cấu tạo nên từ mang nghĩa gián đoạn.
D. 図絶えて: Chữ "Đồ" (bản đồ), vô nghĩa trong ngữ cảnh vận hành tàu xe.

ネットでの攻撃こうげき深刻しんこくです。相手あいてしいたげる ような発言はつげんはやめるべきです。

Dịch: Sự tấn công trên mạng rất nghiêm trọng. Nên chấm dứt những phát ngôn theo kiểu áp bức (ngược đãi) đối phương.
A. 虐げる (Đúng): (Ngược): Nghĩa là áp bức, ngược đãi, hành hạ kẻ yếu hơn mình. Một động từ N1 quan trọng.
B & C. 妨げる: (Phương): Đọc là "sam妨げる", nghĩa là gây trở ngại, cản trở (quá trình hoặc giao thông).
D. 遂げる: (Toại): Đọc là "togeru", nghĩa là đạt được mục tiêu hoặc kết thúc một giai đoạn.

あたらしい技術ぎじゅつ普及ふきゅうしました。ふる産業さんぎょうすたれて いくのは自然しぜんながれです.

Dịch: Công nghệ mới đã phổ cập. Việc các ngành công nghiệp cũ bị mai một (lỗi thời/suy thoái) là một dòng chảy tự nhiên.
B. 廃れて (Đúng): (Phế): Dùng cho phong tục, ngành nghề hoặc kỹ thuật bị lỗi thời, suy tàn theo thời gian.
A. 荒れて: (Hoang): Dùng cho đất đai bỏ hoang, thời tiết xấu hoặc trạng thái da dẻ thô ráp.
C. 枯れて: (Khô): Dùng cho cây cối bị héo úa hoặc giọng nói bị khàn đặc.
D. 腐れて: (Hủ): Nghĩa là bị thối rữa, mục nát về mặt vật lý hoặc sinh học.

このあたらしいセンサーはすごいです。周囲しゅうい変化へんかするどく かんることができます.

Dịch: Loại cảm biến mới này thật tuyệt vời. Nó có thể cảm nhận một cách nhạy bén những thay đổi xung quanh.
A. 鋭く (Đúng): (Duệ): Chỉ sự nhạy bén của cảm giác, sự tinh tường của phân tích hoặc độ sắc của lưỡi dao.
B. 鈍く: (Độn): Đọc là "nibuku", nghĩa là chậm chạp, trì trệ hoặc dao bị cùn.
C. 速く: (Tốc): Nghĩa là nhanh về mặt tốc độ di chuyển hoặc hành động.
D. 早く: (Tảo): Nghĩa là sớm về mặt thời gian (đến sớm, ngủ sớm).

巧妙こうみょう手口てぐち注意ちゅういしてください。言葉巧ことばたくみにひとあざむく 犯罪はんざいえません.

Dịch: Hãy chú ý đến những thủ đoạn tinh vi. Những tội ác lừa dối người khác bằng lời lẽ khéo léo vẫn không ngừng diễn ra.
B. 欺く (Đúng): (Khi): Nghĩa là lừa dối, đánh lừa niềm tin của người khác. Một động từ N1 rất quan trọng.
A. 暴く: (Bạo): Nghĩa là vạch trần bí mật, phanh phui những hành vi sai trái của kẻ khác.
C. 嘆く: (Than): Nghĩa là than thở, đau buồn trước một thực tại phũ phàng.
D. 懐く: (Hoài): Đọc là "natsuku", nghĩa là trở nên thân thiết, quấn quýt (thường dùng cho trẻ em/động vật).

掲示板けいじばんでのみが過激かげきです。他人たにんそそのかす ような行為こうい処罰しょばつされます.

Dịch: Các bài đăng trên bảng tin rất cực đoan. Hành vi xúi giục (kích động) người khác làm việc xấu sẽ bị xử phạt.
B. 唆す (Đúng): (Toa): Nghĩa là xúi giục, dụ dỗ hoặc kích động ai đó làm việc trái đạo đức/pháp luật.
A. 促す: (Xúc): Đọc là "unagasu", nghĩa là thúc giục hoặc thúc đẩy một quá trình/ý kiến phát triển.
C. 脅す: (Hiếp): Đọc là "odosu", nghĩa là đe dọa, uy hiếp bằng lời nói hoặc vũ lực.
D. 諭す: (Dụ): Đọc là "satosu", nghĩa là răn dạy, thuyết phục người khác theo hướng tốt.

この素材そざい環境かんきょうやさしいです。つちなか微生物びせいぶつによって自然しぜんくちて いきます.

Dịch: Vật liệu này thân thiện với môi trường. Nó sẽ bị mục nát (phân hủy) một cách tự nhiên trong đất bởi các vi sinh vật.
C. 朽ちて (Đúng): (Hủ): Chỉ sự mục nát, tan rã của vật liệu tự nhiên (như gỗ) theo thời gian dài. Từ vựng N1 đặc thù.
A. 腐て: (Hủ): Đọc là "kusaru", thường dùng cho thực phẩm bị biến chất, thối rữa và có mùi hôi.
B. 廃て: (Phế): Đọc là "suteru", mang nghĩa là vứt bỏ những vật dụng không cần thiết.
D. 枯て: (Khô): Đọc là "karete", nghĩa là cây cối bị héo úa do thiếu nước hoặc đã chết.