Câu 1:
工場の計画が変わりました。汚水の排出を ゆうよ することが決まりました。
Câu 2:
古い鉄道の橋が撤去されることになりました。来週から てっきょ 作業が始まります。
Câu 3:
ネットでの攻撃は深刻です。相手を しいたげる ような発言はやめるべきです。
Câu 4:
デジタル化の波が押し寄せています。しかし、一部の店主はその変化に強く あらがっています。
Câu 5:
新しい技術が普及しました。古い産業が すたれて いくのは自然な流れです。
Câu 6:
掲示板での書き込みが過激です。他人を そそそのかす ような行為は処罰されます。
Câu 7:
業界の裏側がネットで話題です。長年隠されていた不正が次々と あばかれています。
Câu 8:
データの管理が不十分です。セキュリティの ずさんな 体制が問題になっています。
Câu 9:
この新しいセンサーはすごいです。周囲の変化を するどく 感じ取ることができます。
Câu 10:
寄付金を奪う詐欺が発生しました。人の善意を あざむく ような行為は絶対にダメです。
Câu 11:
古い家具を捨てるのはもったいないです。修理して見た目を つくろえば 、まだ使えます。
Câu 12:
この指輪の輝きは特別です。熟練の職人が せいこうに 仕上げた芸術品です。
Câu 13:
災害に強い体制が必要です。サプライチェーンを きょうじんに することが求められています。
Câu 14:
上司の言葉が厳しすぎます。毎日 ののしられる ことに耐えられなくなりました。
Câu 15:
火災の原因が調査されました。管理人が点検を なおざりに していたことが原因です。
Câu 16:
予期しない事故が起きました。電車の運行が とだえて しまい、困っています。
Câu 17:
不正なニュースが流れています。権力を みだりに 使うことは許されません。
Câu 18:
この素材は環境に優しいです。土の中で微生物によって自然に くちていきます。
Câu 19:
不当な理由でクビになりました。会社が社員の正当な権利を はくだつ することは許されません.
Câu 20:
巧妙な手口に注意してください。言葉巧みに人を あざむく 犯罪が絶えません。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
電力不足で工場の稼働が遅れています。経済の発展が ていたい しています。
Dịch: Việc vận hành nhà máy đang bị chậm trễ do thiếu điện. Sự phát triển kinh tế đang bị đình trệ.
A. 停滞 (Đúng): (Đình Trệ): Trạng thái ứ đọng, không tiến triển hoặc không lưu thông.
B. 停滞 (Bẫy thị giác): Chữ 滞 viết thiếu một nét gạch ở giữa, cần quan sát kỹ để tránh nhầm lẫn.
C. 泥滞: Chữ "Nê" (bùn) không đi kèm với chữ "Trệ" để tạo thành từ vựng này.
D. 低滞: Chữ "Đê" (thấp), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa và chính tả.
ドローンの無断飛行が問題입니다. 個人のプライバシーを しんがい する恐れがあります。
Dịch: Việc bay flycam không phép đang là vấn đề. Có mối lo ngại về việc xâm phạm quyền riêng tư cá nhân.
C. 侵害 (Đúng): (Xâm Hại): Xâm phạm bất hợp pháp vào quyền lợi hoặc lợi ích của người khác. Thuật ngữ pháp lý phổ biến.
A. 真害: Chữ "Chân" và "Hại", ghép từ vô nghĩa trong tiếng Nhật.
B. 侵外: Chữ "Xâm" và "Ngoại", bẫy sai chính tả Hán tự cho từ xâm hại.
D. 信害: Chữ "Tín" (tin tưởng), không liên quan đến hành vi xâm phạm.
公園での人間関係に疲れました。 ごうまんな 態度を取る人がいて困ります。
Dịch: Tôi mệt mỏi với các mối quan hệ tại công viên. Thật rắc rối vì có những người có thái độ kiêu ngạo.
B. 傲慢 (Đúng): (Ngạo Mạn): Kiêu ngạo, coi thường người khác. Hán tự tiêu chuẩn cho trình độ N2-N1.
A. 豪慢: Chữ "Hào" trong hào hoa, không mang nghĩa kiêu căng xấc xược.
C. 剛慢: Chữ "Cương" (cứng cỏi), bẫy sai chính tả Hán tự.
D. 強慢: Chữ "Cường" (mạnh), không cấu tạo nên từ chỉ tính cách này.
霧が深くて前が見えません。船の運行時間が あいまい になっています。
Dịch: Sương mù dày đặc không nhìn thấy phía trước. Thời gian vận hành tàu thủy đang trở nên mập mờ (không rõ ràng).
A. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng. Một Hán tự đặc thù mà người học trình độ cao cần ghi nhớ.
B. 昧昧: Thiếu chữ đầu, không tạo thành từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
C. 曖味: (Bẫy thị giác): Chữ "Mạt" (末) bị thay bằng chữ "Vị" (味 - mùi vị).
D. 曖毎: (Bẫy thị giác): Chữ "Mạt" (末) bị thay bằng chữ "Mỗi" (毎 - hàng ngày).
新しいスタジアムの建設は不要です。国民から厳しい ひはん を浴びています。
Dịch: Việc xây dựng sân vận động mới là không cần thiết. Dự án đang hứng chịu sự phê bình gay gắt từ người dân.
C. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích hành động hoặc chính sách công. Từ vựng cốt lõi của báo chí.
A. 非判: Chữ "Phi" (sai trái), tuy cùng âm nhưng không dùng cho từ phê bình chính sách.
B. 比判: Chữ "Tỷ" (so sánh), ghép từ vô nghĩa trong văn cảnh này.
D. 飛判: Chữ "Phi" (bay), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa Hán tự.
このヘッドホンの構造はすごいです。部品が非常に せいこう に組み合わされています。
Dịch: Cấu tạo của chiếc tai nghe này thật kinh ngạc. Các linh kiện được kết hợp một cách vô cùng tinh xảo.
C. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi, sắc sảo, tỉ mỉ (thường dùng cho cấu tạo máy móc hoặc đồ thủ công).
A. 成功: (Thành Công): Đạt được mục tiêu mong đợi, bẫy đồng âm seiko.
B. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", không phải từ chỉ sự tinh mỹ của kỹ thuật.
D. 精功: Chữ "Tinh" và "Công" (công lao), sai chính tả Hán tự cho từ tinh xảo.
募金詐欺に注意してください。善意を あざむく 行為は許されません。
Dịch: Hãy chú ý đến lừa đảo quyên góp. Hành vi lừa dối lòng tốt là không thể tha thứ.
B. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa niềm tin của người khác. Động từ miêu tả hành vi xấu trong tin tức an ninh.
A. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến hành vi lừa đảo.
C. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), bẫy đồng âm nhưng sai ngữ nghĩa.
D. 粗むく: Chữ "Thô" (sơ sài), hoàn toàn vô nghĩa trong văn cảnh này.
赤字が続いて経営が苦しいです。ついに社員を かいこ する案が出ました。
Dịch: Thâm hụt kéo dài khiến việc kinh doanh khó khăn. Cuối cùng phương án sa thải nhân viên đã được đưa ra.
A. 解雇 (Đúng): (Giải Cố): Thuật ngữ chính quy chỉ hành động sa thải, cho nhân viên thôi việc.
B. 解故: Chữ "Giải" và "Cố" (sự cố), không mang nghĩa cho nghỉ việc.
C. 解固: Chữ "Giải" và "Cố" (cứng nhắc), vô nghĩa trong ngữ cảnh lao động.
D. 改雇: Chữ "Cải" và "Cố", bẫy sai chính tả Hán tự hoàn toàn.
知識を深めたいです。毎日少しずつ読書を けいぞく しています。
Dịch: Tôi muốn đào sâu kiến thức. Tôi đang duy trì việc đọc sách mỗi ngày một ít.
C. 継続 (Đúng): (Kế Tục): Duy trì, tiếp tục một hành động hoặc trạng thái liên tục.
A. 係続: Chữ "Hệ", bẫy tự dạng gần giống chữ Kế, không cấu tạo nên từ này.
B. 継続 (Bẫy nét): Thường được sử dụng để kiểm tra độ chính xác của các bộ thủ nhỏ trong chữ Kanji.
D. 経続: Chữ "Kinh" (trải qua), không phải từ chỉ sự bền bỉ thực hiện một thói quen.
最近、不審者が多いです。警察は駅周辺の警戒を しめつけて います。
Dịch: Gần đây có nhiều kẻ khả nghi. Cảnh sát đang thắt chặt (tăng cường) cảnh giác xung quanh nhà ga.
C. 締め付けて (Đúng): (Đế Phó): Thắt chặt, kiểm soát chặt chẽ quy định hoặc an ninh.
A. 閉め付けて: Chữ "Bế" (đóng cửa), không dùng cho nghĩa thắt chặt quản lý an ninh.
B. 占め付けて: Chữ "Chiếm", bẫy đồng âm shime nhưng không mang nghĩa kiểm soát.
D. 絞め付けて: Chữ "Giao" (siết cổ), mang nghĩa vật lý bạo lực, không dùng trong quản lý xã hội.
不正なニュースが流れています。権力を みだりに 使うことは許されません。
Dịch: Những tin tức về hành vi bất chính đang lan truyền. Việc sử dụng quyền lực một cách bừa bãi (tùy tiện/thiếu suy nghĩ) là không thể tha thứ.
C. 妄りに (Đúng): (Vọng): Từ N1 chỉ việc làm điều gì đó bừa bãi, tùy tiện, thiếu suy nghĩ chín chắn hoặc không có lý do chính đáng.
A. 濫りに: (Lạm): Thường dùng cho nghĩa lạm dụng số lượng, lạm sát, lạm phát, không phải cách viết phổ biến cho trạng từ này.
B. 乱りに: (Loạn): Mang nghĩa hỗn loạn, xáo trộn trật tự, không phải cách viết chuẩn cho hành vi tùy tiện.
D. 恣に: (Tứ): Đọc là "hososhi ni", mang nghĩa làm theo ý mình một cách ích kỷ, thường dùng trong văn chương cổ.
工場の計画が変わりました。汚水の排出を ゆうよ することが決まりました。
Dịch: Kế hoạch của nhà máy đã thay đổi. Người ta đã quyết định trì hoãn (gia hạn thêm thời gian) việc xả nước thải.
B. 猶預 (Đúng): (Do Dự): Thuật ngữ N1 mang nghĩa trì hoãn, hoãn thi hành hoặc gia hạn thêm thời gian (như hoãn thi hành án, gia hạn nộp thuế).
A. 猶余: Cách ghép từ sai, không tồn tại từ vựng này trong tiếng Nhật chuẩn.
C. 悠余: Ghép từ chữ "Du" (thong dong) và "Dư", vô nghĩa trong ngữ cảnh chính sách.
D. 悠預: Không cấu tạo nên từ vựng chỉ sự trì hoãn hay gia hạn.
データの管理が不十分です。セキュリティの ずさんな 体制が問題になっています。
Dịch: Việc quản lý dữ liệu không đầy đủ. Hệ thống bảo mật cẩu thả (lỏng lẻo) đang trở thành vấn đề lớn.
B. 杜撰 (Đúng): (Đỗ Soạn): Từ N1 chỉ sự cẩu thả, tắc trách, làm việc lỏng lẻo không cẩn thận (thường dùng cho báo cáo, quản lý).
A. 疎か: (Sơ): Đọc là "oroka", nghĩa là lơ là, sao nhãng (thường dùng cho học tập/công việc hàng ngày).
C. 緩慢: (Hoãn Mạn): Nghĩa là chậm chạp, trì trệ về tốc độ phản ứng hoặc hành động.
D. 等閑: (Đẳng Nhàn): Đọc là "naozari", nghĩa là bỏ bê, coi thường đến mức không thèm quan tâm.
予期しない事故が起きました。電車の運行が とだえて しまい、困っています。
Dịch: Một sự cố không dự tính trước đã xảy ra. Việc vận hành tàu điện đã bị gián đoạn (ngừng trệ), thật là rắc rối.
A. 途絶えて (Đúng): (Đồ Tuyệt): Nghĩa là bị gián đoạn, bị cắt đứt giữa chừng (thường dùng cho giao thông, liên lạc, dòng người).
B. 跡絶えて: (Tích Tuyệt): Nghĩa là mất dấu vết hoàn toàn, không còn tung tích gì nữa.
C. 門絶えて: Chữ "Môn" (cửa), không cấu tạo nên từ mang nghĩa gián đoạn.
D. 図絶えて: Chữ "Đồ" (bản đồ), vô nghĩa trong ngữ cảnh vận hành tàu xe.
ネットでの攻撃は深刻です。相手を しいたげる ような発言はやめるべきです。
Dịch: Sự tấn công trên mạng rất nghiêm trọng. Nên chấm dứt những phát ngôn theo kiểu áp bức (ngược đãi) đối phương.
A. 虐げる (Đúng): (Ngược): Nghĩa là áp bức, ngược đãi, hành hạ kẻ yếu hơn mình. Một động từ N1 quan trọng.
B & C. 妨げる: (Phương): Đọc là "sam妨げる", nghĩa là gây trở ngại, cản trở (quá trình hoặc giao thông).
D. 遂げる: (Toại): Đọc là "togeru", nghĩa là đạt được mục tiêu hoặc kết thúc một giai đoạn.
新しい技術が普及しました。古い産業が すたれて いくのは自然な流れです.
Dịch: Công nghệ mới đã phổ cập. Việc các ngành công nghiệp cũ bị mai một (lỗi thời/suy thoái) là một dòng chảy tự nhiên.
B. 廃れて (Đúng): (Phế): Dùng cho phong tục, ngành nghề hoặc kỹ thuật bị lỗi thời, suy tàn theo thời gian.
A. 荒れて: (Hoang): Dùng cho đất đai bỏ hoang, thời tiết xấu hoặc trạng thái da dẻ thô ráp.
C. 枯れて: (Khô): Dùng cho cây cối bị héo úa hoặc giọng nói bị khàn đặc.
D. 腐れて: (Hủ): Nghĩa là bị thối rữa, mục nát về mặt vật lý hoặc sinh học.
この新しいセンサーはすごいです。周囲の変化を するどく 感じ取ることができます.
Dịch: Loại cảm biến mới này thật tuyệt vời. Nó có thể cảm nhận một cách nhạy bén những thay đổi xung quanh.
A. 鋭く (Đúng): (Duệ): Chỉ sự nhạy bén của cảm giác, sự tinh tường của phân tích hoặc độ sắc của lưỡi dao.
B. 鈍く: (Độn): Đọc là "nibuku", nghĩa là chậm chạp, trì trệ hoặc dao bị cùn.
C. 速く: (Tốc): Nghĩa là nhanh về mặt tốc độ di chuyển hoặc hành động.
D. 早く: (Tảo): Nghĩa là sớm về mặt thời gian (đến sớm, ngủ sớm).
巧妙な手口に注意してください。言葉巧みに人を あざむく 犯罪が絶えません.
Dịch: Hãy chú ý đến những thủ đoạn tinh vi. Những tội ác lừa dối người khác bằng lời lẽ khéo léo vẫn không ngừng diễn ra.
B. 欺く (Đúng): (Khi): Nghĩa là lừa dối, đánh lừa niềm tin của người khác. Một động từ N1 rất quan trọng.
A. 暴く: (Bạo): Nghĩa là vạch trần bí mật, phanh phui những hành vi sai trái của kẻ khác.
C. 嘆く: (Than): Nghĩa là than thở, đau buồn trước một thực tại phũ phàng.
D. 懐く: (Hoài): Đọc là "natsuku", nghĩa là trở nên thân thiết, quấn quýt (thường dùng cho trẻ em/động vật).
掲示板での書き込みが過激です。他人を そそのかす ような行為は処罰されます.
Dịch: Các bài đăng trên bảng tin rất cực đoan. Hành vi xúi giục (kích động) người khác làm việc xấu sẽ bị xử phạt.
B. 唆す (Đúng): (Toa): Nghĩa là xúi giục, dụ dỗ hoặc kích động ai đó làm việc trái đạo đức/pháp luật.
A. 促す: (Xúc): Đọc là "unagasu", nghĩa là thúc giục hoặc thúc đẩy một quá trình/ý kiến phát triển.
C. 脅す: (Hiếp): Đọc là "odosu", nghĩa là đe dọa, uy hiếp bằng lời nói hoặc vũ lực.
D. 諭す: (Dụ): Đọc là "satosu", nghĩa là răn dạy, thuyết phục người khác theo hướng tốt.
この素材は環境に優しいです。土の中で微生物によって自然に くちて いきます.
Dịch: Vật liệu này thân thiện với môi trường. Nó sẽ bị mục nát (phân hủy) một cách tự nhiên trong đất bởi các vi sinh vật.
C. 朽ちて (Đúng): (Hủ): Chỉ sự mục nát, tan rã của vật liệu tự nhiên (như gỗ) theo thời gian dài. Từ vựng N1 đặc thù.
A. 腐て: (Hủ): Đọc là "kusaru", thường dùng cho thực phẩm bị biến chất, thối rữa và có mùi hôi.
B. 廃て: (Phế): Đọc là "suteru", mang nghĩa là vứt bỏ những vật dụng không cần thiết.
D. 枯て: (Khô): Đọc là "karete", nghĩa là cây cối bị héo úa do thiếu nước hoặc đã chết.