川の水があふれないようにします。地下の排水設備を ほしゅう することが決まりました。
Dịch: Để nước sông không bị tràn, (cục) đã quyết định tu sửa các thiết bị thoát nước dưới lòng đất.
A. 補修 (Đúng): (Bổ Tu): Việc sửa chữa, gia cố những phần bị hỏng hóc của công trình công cộng hoặc máy móc.
B. 報酬: (Báo Thù): Tiền thù lao hoặc phần thưởng sau khi hoàn thành công việc.
C. 保守: (Bảo Thủ): Việc bảo trì định kỳ hoặc chỉ xu hướng chính trị bảo thủ.
D. 補助: (Bổ Trợ): Sự hỗ trợ về tiền bạc hoặc nhân lực.
彼はいつも優しい言葉を使います。でも、それはただの ぎぜn に見えてしまいます。
Dịch: Anh ta lúc nào cũng dùng những lời lẽ dịu dàng. Thế nhưng, điều đó trông chỉ là sự ngụy thiện thuần túy.
A. 偽善 (Đúng): (Ngụy Thiện): Việc giả vờ làm việc tốt, có đạo đức nhưng thực chất là vì mục đích cá nhân ích kỷ.
B. 偽造: (Ngụy Tạo): Việc làm giả các loại giấy tờ, tiền tệ.
C. 犠牲: (Hy Sinh): Việc từ bỏ quyền lợi hoặc tính mạng vì mục tiêu cao cả.
D. 疑問: (Nghi Vấn): Sự nghi ngờ, thắc mắc về một vấn đề.
新しいサービスがたくさんあります。しかし、内容はどれも るいじ していて飽きてしまいます。
Dịch: Có rất nhiều dịch vụ mới. Tuy nhiên, nội dung cái nào cũng tương tự nhau nên khiến người ta thấy chán.
A. 類似 (Đúng): (Loại Tự): Sự giống nhau về hình thức hoặc tính chất giữa các sự vật, dịch vụ.
B. 類然: Từ không có nghĩa thực tế, dùng để bẫy âm đọc "zen".
C. 連次: (Liên Thứ): Sự liên tiếp theo thứ tự.
D. 路地: (Lộ Địa): Con hẻm nhỏ hoặc lối đi hẹp.
畑に使う肥料を回収します。品質に不備があり、土壌を おせん する恐れがあるからです。
Dịch: (Công ty) thu hồi phân bón dùng cho đồng ruộng. Vì chất lượng có sai sót, sợ rằng sẽ gây ô nhiễm đất.
A. 汚染 (Đúng): (Ô Nhiễm): Việc các chất độc hại làm bẩn môi trường tự nhiên (đất, nước, không khí).
D. 温泉: (Ôn Tuyền): Suối nước nóng tự nhiên. Bẫy đồng âm "onsen".
C. 哀然: Cảm giác bi thương, buồn bã (từ dùng trong văn chương).
B. 臆戦: Sự hèn nhát khi phải chiến đấu (từ cổ, rất hiếm).
会社を立て直さなければなりません。不採算の事業を てっぱい する方針を決めました。
Dịch: Phải vực dậy công ty. (Hội đồng) đã quyết định bãi bỏ các mảng kinh doanh không có lãi.
A. 撤廃 (Đúng): (Triệt Phế): Việc bãi bỏ hoàn toàn các quy định, hệ thống hoặc tổ chức đã tồn tại.
B. 撤回: (Triệt Hồi): Việc rút lại lời nói, quyết định hoặc các đề án đã đưa ra.
C. 撤去: (Triệt Khứ): Việc tháo dỡ các công trình vật lý hoặc mang thiết bị đi nơi khác.
D. 徹底: (Triệt Để): Việc thực hiện hành động một cách thấu đáo đến tận cùng.
ファンの態度は厳いです。アイドルの間違いを ようご するコメントが炎上しています。
Dịch: Thái độ của người hâm mộ rất khắt khe. Những bình luận bênh vực lỗi lầm của thần tượng đang bị chỉ trích dữ dội.
A. 擁護 (Đúng): (Ủng Hộ): Việc bảo vệ quyền lợi hoặc đứng ra bênh vực cho một ai đó hoặc một lập trường nào đó.
B. 用語: (Dụng Ngữ): Các thuật ngữ chuyên môn được dùng trong một lĩnh vực cụ thể.
C. 用事: (Dụng Sự): Việc bận, công chuyện cần xử lý.
D. 要害: (Yếu Hại): Những nơi hiểm yếu hoặc vị trí chiến lược quân sự.
古い壁を新しく作り直しました。放射線を しゃだん する性能が強くなっています。
Dịch: Đã xây lại bức tường cũ. Tính năng ngăn chặn (cách ly) phóng xạ đã trở nên mạnh mẽ hơn.
A. 遮断 (Đúng): (Già Đoạn): Việc cắt đứt, ngăn cách sự lưu thông của dòng chảy, tia sáng hoặc các loại sóng/phóng xạ.
B. 切断: (Thiết Đoạn): Việc cắt rời một vật thể vật lý hoặc ngắt kết nối dây điện.
C. 判断: (Phán Đoạn): Việc suy xét dữ liệu để đưa ra quyết định.
D. しゃぜn: Âm đọc không có nghĩa, dùng để bẫy những người không nhớ cách đọc chữ 遮.
家族で争うのは悲しいです。遺産の分け方が ふとう だと感じている人が多いです。
Dịch: Tranh chấp trong gia đình thật buồn. Có nhiều người cảm thấy cách phân chia di sản là bất công (không thỏa đáng).
A. 不当 (Đúng): (Bất Đương): Sự không hợp lý, không thỏa đáng hoặc vi phạm các chuẩn mực đạo đức và pháp luật.
B. 不動: (Bất Động): Trạng thái không di chuyển, đứng yên một chỗ.
C. ふと: (Ngẫu): Đột nhiên, ngẫu nhiên nảy ra một ý nghĩ nào đó.
D. 不徳: (Bất Đức): Sự thiếu đạo đức, thiếu phẩm hạnh.
このパソコンは熱くなりません。特殊な液体が熱を きゅうしゅう して逃がすからです。
Dịch: Chiếc máy tính này không bị nóng. Đó là vì loại chất lỏng đặc biệt sẽ hấp thụ nhiệt và giải phóng nó đi.
A. 吸収 (Đúng): (Hấp Thu): Việc hút vào hoặc thẩm thấu các chất khí, chất lỏng hoặc nhiệt lượng vào bên trong.
B. 享受: (Hưởng Thụ): Việc tận hưởng những thành quả hoặc ưu đãi.
C. 急所: (Cấp Sở): Những điểm yếu chí mạng trên cơ thể hoặc trọng tâm vấn đề.
D. 救助: (Cứu Trợ): Việc cứu giúp người đang gặp hoạn nạn.
人権を守らなければなりません。労働を しいる ような会社とは取引をしません。
Dịch: Chúng phải bảo vệ nhân quyền. (Chúng tôi) sẽ không giao dịch với những công ty cưỡng ép lao động.
A. 強いる (Đúng): (Cường): Hành động ép buộc người khác phải thực hiện những điều họ không muốn hoặc trái với ý chí của họ.
B. 用いる: (Dụng): Việc sử dụng phương pháp, đồ vật hoặc nhân sự.
D. 老いる: (Lão): Trạng thái trở nên già yếu, lão hóa.
C. 敷いる: Bẫy âm đọc, Hán tự này không có nghĩa phù hợp trong văn cảnh này.
肌に悪い成分を調べています。安全のために有害な物質を はいじょ することにしました。
Dịch: Chúng tôi đang điều tra các thành phần có hại cho da. Để đảm bảo an toàn, chúng tôi đã quyết định loại bỏ (bài trừ) các chất độc hại.
A. 排除 (Đúng): (Bài Trừ): Việc loại bỏ những yếu tố gây cản trở hoặc không mong muốn ra khỏi một phạm vi nhất định.
B. 配置: (Phối Trí): Việc sắp đặt, bố trí vị trí cho người hoặc vật.
C. 廃棄: (Phế Khí): Việc vứt bỏ, tiêu hủy những đồ dùng không còn giá trị.
D. 放棄: (Phóng Khí): Việc vứt bỏ, từ bỏ quyền lợi hoặc trách nhiệm (ví dụ: từ bỏ quyền thừa kế).
今の市場は物が多すぎます。新しいアイデアでこの状況を だは したいです。
Dịch: Thị trường hiện nay đã quá thừa thãi hàng hóa. Tôi muốn phá vỡ (đả phá) tình trạng này bằng những ý tưởng mới.
A. 打破 (Đúng): (Đả Phá): Việc phá vỡ một tình trạng, tập tục cũ hoặc đánh bại đối thủ để thay đổi cục diện.
B. 打開: (Đả Khai): Việc giải quyết một tình trạng bế tắc để mở ra hướng đi mới.
C. 妥当: (Thỏa Đáng): Tính hợp lý, đúng đắn của một ý kiến.
D. たは: Âm đọc sai, bẫy biến âm của chữ 打.
ネットの友達はたくさんいます。でも、関係が きはく で寂しくなることがあります。
Dịch: Tôi có rất nhiều bạn trên mạng. Nhưng vì mối quan hệ hời hợt (mong manh) nên đôi khi tôi cảm thấy cô đơn.
A. 希薄 (Đúng): (Hy Bạc): Chỉ trạng thái loãng của không khí hoặc sự thiếu mặn mà, hời hợt trong tình cảm.
C. 揮発: (Huy Phát): Hiện tượng chất lỏng biến thành hơi (như xăng).
D. 明確: (Minh Xác): Sự rõ ràng, rành mạch.
B. ぎはく: Âm đọc không có nghĩa, bẫy lỗi biến âm đầu.
チャンスを逃さないでください。迷いを だんぜつ して前に進む勇気が必要です。
Dịch: Đừng để mất cơ hội. Bạn cần lòng dũng cảm để cắt đứt (đoạn tuyệt) sự phân vân và tiến về phía trước.
A. 断絶 (Đúng): (Đoạn Tuyệt): Việc cắt đứt hoàn toàn một mối quan hệ, dòng tộc hoặc sự gián đoạn của một sự vật.
B. 断然: (Đoạn Nhiên): Một cách rõ ràng, áp đảo hoặc dùng để nhấn mạnh sự khẳng định.
C. 躊躇: (Trù Trừ): Sự ngập ngừng, do dự không đưa ra được quyết định ngay.
D. 遮断: (Già Đoạn): Việc ngăn cách, cắt đứt sự lưu thông (âm thanh, ánh sáng).
インターネットが遅くなっています。切れたケーブルを しゅうふく する作業をしています。
Dịch: Internet đang bị chậm. (Chúng tôi) đang tiến hành công việc phục hồi (tu sửa) những sợi cáp bị đứt.
A. 修復 (Đúng): (Tu Phục): Việc sửa chữa để khôi phục lại trạng thái ban đầu của đồ vật hoặc công trình.
B. 修理: (Tu Lý): Việc sửa chữa những thứ bị hỏng hóc để có thể dùng lại (phổ biến ở trình độ N4).
C. 修繕: (Tu Thiện): Việc tu bổ, sửa sang lại nhà cửa hoặc quần áo.
D. しゅうふ: Âm đọc không có nghĩa, dùng để bẫy mặt chữ Hán.
この映画は人気があります。しかし、歴史を わいきょく しているという批判もあります。
Dịch: Bộ phim này rất nổi tiếng. Tuy nhiên, cũng có chỉ trích cho rằng nó đang xuyên tạc (bóp méo) lịch sử.
A. 歪曲 (Đúng): (Oai Khúc): Việc bóp méo, làm sai lệch sự thật một cách cố ý.
B. きょくざ: Âm đọc sai, bẫy người học nhầm chữ 歪 (Oai) với chữ khác.
C & D: Các âm đọc giả không có nghĩa trong tiếng Nhật.
野菜をたくさん捨てました。形が悪いものを はいき する決まりがあるからです。
Dịch: (Họ) đã vứt bỏ rất nhiều rau củ. Đó là vì có quy định tiêu hủy (phế khí) những thứ có hình dáng không đẹp.
A. 廃棄 (Đúng): (Phế Khí): Việc vứt bỏ, tiêu hủy những đồ dùng hoặc sản phẩm không còn giá trị sử dụng.
B. 排気: (Thải Khí): Việc xả khí thải ra ngoài (như khói xe). Bẫy đồng âm.
C. 廃止: (Phế Chỉ): Việc bãi bỏ hoàn toàn một chế độ hoặc luật lệ.
D. 箒: (Trửu): Cái chổi dùng để quét nhà.
ロボットの店は効率的です。でも、人の温かさが けつじょ している気がします。
Dịch: Những cửa hàng dùng robot rất hiệu quả. Nhưng tôi cảm thấy dường như nó đang thiếu hụt sự ấm áp của con người.
A. 欠如 (Đúng): (Khiếm Như): Sự thiếu sót, thiếu vắng những yếu tố phi vật thể cần phải có.
B. 欠乏: (Khiếm Phạp): Tình trạng thiếu thốn trầm trọng (như thiếu lương thực, nước).
D. 欠陥: (Khiếm Hãm): Khuyết điểm, lỗi kỹ thuật của sản phẩm.
C. 決戦: (Quyết Chiến): Trận đánh cuối cùng.
外の空気は汚れています。この装置は小さなゴミを ほそく して逃がしません。
Dịch: Không khí bên ngoài bị ô nhiễm. Thiết bị này sẽ bắt giữ (bộ tróc) những hạt bụi nhỏ và không để chúng thoát ra.
A. 捕捉 (Đúng): (Bộ Tróc): Việc bắt lấy, nắm bắt một đối tượng đang di động hoặc tín hiệu (thường dùng trong kỹ thuật).
B. 補足: (Bổ Túc): Việc bổ sung thêm những phần còn thiếu cho đầy đủ. Bẫy đồng âm.
C. 捕食: (Bộ Thực): Việc động vật săn bắt và ăn thịt con mồi.
D. 歩測: (Bộ Trắc): Việc đo khoảng cách bằng bước chân.
円安が止まりません。政府が市場に かいにゅう することが決まりました。
Dịch: Tình trạng đồng Yên mất giá không dừng lại. Chính phủ đã quyết định can thiệp vào thị trường.
A. 介入 (Đúng): (Giới Nhập): Việc một bên thứ ba xen vào giữa các bên để giải quyết vấn đề (thường dùng trong kinh tế, chính trị).
B. 貫入: (Quán Nhập): Sự đâm xuyên vào bên trong của một vật thể.
C. 回覧: (Hồi Lãm): Việc chuyền tay nhau xem tài liệu.
D. 快入: Hán tự giả, dùng để bẫy lỗi nhận diện mặt chữ 介.
古い建物を調べています。柱が腐っているのを ろてい しました。
Dịch: (Chúng tôi) đang kiểm tra tòa nhà cũ. Đã làm lộ ra việc những chiếc cột bị mục nát.
C. 露呈 (Đúng): (Lộ Trình): Việc làm lộ ra những khuyết điểm, sự thật xấu hoặc vấn đề vốn bị che giấu. Từ vựng đặc thù trình độ N1.
A. 発見: (Phát Kiến): Việc tìm thấy một thứ gì đó vốn đã tồn tại nhưng chưa ai biết.
B. 発掘: (Quật Quật): Việc khai quật các di tích hoặc tìm kiếm tài năng.
D. 派遣: (Phái Khiển): Việc điều động, phái cử nhân sự đi làm nhiệm vụ.
書類の内容が不十分です。契約を りこう することができません。
Dịch: Nội dung giấy tờ không đầy đủ. (Chúng tôi) không thể thực hiện hợp đồng.
A. 履行 (Đúng): (Lí Hành): Việc thực hiện các cam kết, nghĩa vụ hoặc hợp đồng đã ký kết chính thức.
B. 励行: (Lệ Hành): Việc triệt để thực hiện các quy định hoặc thói quen tốt một cách nghiêm túc.
C. 離俗: (Ly Tục): Việc từ bỏ bụi trần, thoát ly khỏi những thói quen tầm thường.
D. 理事: (Lý Sự): Thành viên ban quản trị hoặc người điều hành.
このゲームは人気があります。でも、子供の教育に あくへい があります。
Dịch: Trò chơi này rất phổ biến. Thế nhưng, nó gây ra tệ nạn cho việc giáo dục trẻ em.
B. 悪弊 (Đúng): (Ác Tệ): Những thói quen xấu, tệ nạn hoặc hủ tục gây hại kéo dài trong xã hội.
A. 悪影響: (Ác Ảnh Hưởng): Những tác động xấu đến một đối tượng nào đó (phổ biến ở trình độ N3).
C. 悪辣: (Ác Lạt): Sự độc ác, tàn nhẫn hoặc dùng thủ đoạn xảo quyệt.
D. 悪食: (Ác Thực): Việc ăn những thứ kỳ dị hoặc thói quen ăn uống vô độ.
心の中で悩んでいます。自分の気持ちと行動が かいり しています。
Dịch: Tôi đang phiền muộn trong lòng. Cảm xúc và hành động của bản thân đang tách rời nhau.
A. 乖離 (Đúng): (Khuê Ly): Sự tách rời, xa rời nhau giữa hai sự vật vốn có quan hệ mật thiết. Từ vựng N1 chuyên sâu.
B. 海流: (Hải Lưu): Các dòng hải lưu trong đại dương.
C. 戒律: (Giới Luật): Các quy tắc, điều răn nghiêm ngặt trong tôn giáo.
D. 海里: (Hải Lý): Đơn vị đo khoảng cách hàng hải.
機械が熱くなっています。壊れないように熱を ほうさん させる装置を付けました。
Dịch: Máy móc đang bị nóng. Để không bị hỏng, (chúng tôi) đã lắp thiết bị làm tản nhiệt.
A. 放散 (Đúng): (Phóng Tán): Việc tỏa ra, phát tán nhiệt lượng hoặc mùi hương ra môi trường xung quanh.
B. 放射: (Phóng Xạ): Việc phát ra các tia năng lượng từ một nguồn.
C. 放棄: (Phóng Khí): Việc vứt bỏ quyền lợi hoặc từ bỏ trách nhiệm.
D. 放出: (Phóng Xuất): Việc giải phóng, đưa ra bên ngoài một lượng lớn năng lượng.
自由な意見が言えません。力のある人が反対意見を よくあつ しているからです。
Dịch: Không thể nói ra ý kiến tự do. Đó là vì những người có quyền lực đang đàn áp các ý kiến đối lập.
A. 抑圧 (Đúng): (Ức Áp): Việc dùng quyền lực hoặc sức mạnh để đàn áp, kìm kẹp sự tự do hoặc cảm xúc.
B. 抑制: (Ức Chế): Việc kìm nén mức độ của một hiện tượng hoặc cảm xúc cá nhân.
C. 抑止: (Ức Chỉ): Việc ngăn chặn, răn đe không cho một hành động xấu xảy ra.
D. よくあつ (Bẫy): Bẫy âm đọc với các chữ Hán có cấu tạo gần giống nhưng sai quy tắc chính tả.
雨がたくさん降りました。地面が かんぼつ する恐れがあるので注意してください。
Dịch: Mưa đã rơi rất nhiều. Hãy chú ý vì có nguy cơ mặt đất sẽ bị lún.
A. 陥没 (Đúng): (Hãm Một): Hiện tượng mặt đất hoặc một phần bề mặt bị sụt lún, rơi lõm xuống.
B. 陥落: (Hãm Lạc): Việc một thành trì bị hạ hoặc một vị thế bị rơi vào tay đối phương.
C. 完備: (Hoàn Bị): Việc trang bị đầy đủ, không thiếu sót.
D. 沈下: (Trầm Hạ): Sự chìm xuống hoặc lún xuống của các công trình kiến trúc.
彼女はいつも楽そうです。でも、本当の姿を いんぺい していると感じます。
Dịch: Cô ấy lúc nào cũng trông vui vẻ. Thế nhưng, tôi cảm thấy cô ấy đang che giấu bộ mặt thật của mình.
A. 隠蔽 (Đúng): (Ẩn Tế): Việc cố ý che giấu sự thật, bằng chứng hoặc các vấn đề khuất tất.
B. いんぺい (Bẫy): Bẫy bằng cách dùng chữ Hán "閉" (đóng) để thay thế cho chữ "蔽" (che).
C. 隠然: (Ẩn Nhiên): Trạng thái có sức ảnh hưởng mạnh mẽ nhưng không lộ ra bên ngoài.
D. 隠入: Từ không có nghĩa phổ thông, dùng để bẫy những người đoán mò âm đọc.
このペンキはすごいです。壁に水が しんとう するのを防ぐことができます。
Dịch: Loại sơn này thật tuyệt vời. Nó có thể ngăn chặn nước thấm vào tường.
A. 浸透 (Đúng): (Tẩm Thấu): Sự thẩm thấu của chất lỏng qua các lỗ li ti hoặc sự lan tỏa của tư tưởng/văn hóa.
B. 侵入: (Xâm Nhập): Sự đột nhập trái phép vào một không gian của kẻ trộm hoặc vi khuẩn.
C. 神経: (Thần Kinh).
D. 浸食: (Tẩm Thực): Sự ăn mòn mặt đất hoặc đá do tác động của tự nhiên.
AIはとても便利です。でも、人の仕事が しんしょく されるのを心配しています。
Dịch: AI rất tiện lợi. Thế nhưng, tôi lo lắng việc công việc của con người đang bị xâm lấn.
A. 侵食 (Đúng): (Xâm Thực): Nghĩa bóng là sự lấn chiếm, ăn mòn dần dần vào phạm vi hoặc quyền lợi của người khác.
B. 浸水: (Tẩm Thủy): Việc nước tràn vào nhà hoặc ngập lụt do thiên tai.
C. 真摯: (Chân Chí): Thái độ thành khẩn, nghiêm túc.
D. 侵害: (Xâm Hại): Sự xâm phạm trực tiếp vào quyền lợi hoặc tài sản.