古いビルを売りました。会社の利益を増やすために不必要な資産を 譲渡 することにしました。
Dịch: (Công ty) đã bán tòa nhà cũ. Để tăng lợi nhuận, chúng tôi đã quyết định chuyển nhượng các tài sản không cần thiết.
A. じょうと (Đúng): Hán tự là 譲渡 (Nhượng Độ). Việc chuyển giao quyền sở hữu tài sản hoặc quyền lợi cho người khác (Nội thất N1).
B. じょうきょう: 状況 (Trạng Huống) - Tình hình, bối cảnh.
C. じょうほう: 情報 (Tình Báo) - Thông tin.
D. ゆうずう: 融通 (Dung Thông) - Sự linh hoạt hoặc cho vay mượn.
熱心なファンはありがたいです。でも、私生活を 暴露 されるのは困ります。
Dịch: Những người hâm mộ nhiệt thành thì thật đáng quý. Thế nhưng, việc bị vạch trần đời tư thì thật rắc rối.
A. ばくろ (Đúng): Hán tự là 暴露 (Bạo Lộ). Việc làm lộ ra những bí mật, sự thật bị che giấu ra ánh sáng (Nội thất N1).
B. ばくは: 爆破 (Bộc Phá) - Dùng thuốc nổ phá hủy công trình.
C. ていじ: 提示 (Đề Thị) - Trình ra cho xem.
D. ろてい: 露呈 (Lộ Trình) - Để lộ ra khuyết điểm hoặc sự thật xấu.
薬の作り方を厳しくチェックしています。工場の管理に 不備 がないか調べています。
Dịch: (Bộ) đang kiểm tra nghiêm ngặt cách sản xuất thuốc. Họ đang điều tra xem trong quản lý nhà máy có sai sót gì không.
A. ふび (Đúng): Hán tự là 不備 (Bất Bị). Tình trạng thiếu sót, không đầy đủ hoặc chưa hoàn thiện (Nội thất N1).
B. ふりょう: 不良 (Bất Lương) - Tình trạng xấu, phẩm chất kém (hàng lỗi).
C. ふじゅうぶん: 不十分 (Bất Thập Phân) - Chưa thỏa mãn yêu cầu.
D. ふとく: 不徳 (Bất Đức) - Sự thiếu đạo đức của cá nhân.
失敗を恐れないでください。決断を 躊躇 している間にチャンスは消えてしまいます。
Dịch: Đừng sợ thất bại. Trong khi bạn đang do dự đưa ra quyết định thì cơ hội sẽ biến mất.
A. ちゅうちょ (Đúng): Hán tự là 躊躇 (Trù Trừ). Sự ngập ngừng, lưỡng lự không đưa ra được quyết định ngay (Nội thất N1).
B. ぎもん: 疑問 (Nghi Vấn) - Sự thắc mắc, nghi ngờ.
C. じたい: 辞退 (Từ Thối) - Từ chối một cách lịch sự.
D. てんてn: 転々 (Chuyển Chuyển) - Thay đổi liên tục.
声が聞こえにくいことがあります。電波を 妨害 する要因を取り除かなければなりません。
Dịch: Đôi khi âm thanh sẽ khó nghe. Chúng ta phải loại bỏ các yếu tố gây cản trở sóng điện từ.
A. ぼうがい (Đúng): Hán tự là 妨害 (Phương Hại). Việc gây cản trở, làm phiền hoặc làm gián đoạn một hoạt động (Nội thất N1).
B. そし: 阻止 (Trở Chỉ) - Ngăn cản một hành động không cho xảy ra.
C. じょきょ: 除去 (Trừ Khứ) - Loại bỏ hoàn toàn phần không cần thiết.
D. しゃだん: 遮断 (Già Đoạn) - Ngăn cách sự lưu thông.
ニュースの内容を確認してください。一部のメディアが発言を 歪曲 して伝えています。
Dịch: Hãy xác nhận nội dung tin tức. Một số phương tiện truyền thông đang truyền tải lời phát ngôn một cách xuyên tạc.
A. わいきょく (Đúng): Hán tự là 歪曲 (Oai Khúc). Việc bóp méo, làm sai lệch sự thật một cách cố ý (Nội thất N1).
D. きょくかい: 曲解 (Khúc Giải) - Hiểu sai hoặc giải thích sai lệch theo ý cá nhân.
C. わいざん: 猥雑 (Ổi Tạp) - Trạng thái hỗn loạn, nhếch nhác.
B. くにゃく: Âm đọc không có nghĩa, dùng để bẫy mặt chữ 歪.
森の植物を守らなければなりません。外来種が増えて、生態系が 崩壊 する恐れがあります。
Dịch: Phải bảo vệ thực vật trong rừng. Khi loài ngoại lai tăng lên, có nguy cơ hệ sinh thái sẽ bị sụp đổ.
A. ほうかい (Đúng): Hán tự là 崩壊 (Băng Hoại). Sự sụp đổ của một công trình, hệ thống hoặc cấu trúc (Nội thất N1).
B. 崩会: Sai chính tả Hán tự.
C. 豊海: Sai nghĩa (Biển giàu có).
D. 放開: Sai nghĩa.
長い間一緒にいます。でも、お互いへの関心が 欠如 していると感じます。
Dịch: Chúng tôi đã ở bên nhau một thời gian dài. Thế nhưng, tôi cảm thấy sự quan tâm dành cho nhau đang bị thiếu hụt.
A. けつじょ (Đúng): Hán tự là 欠如 (Khiếm Như). Sự thiếu sót, thiếu vắng hoàn toàn những yếu tố quan trọng cần phải có (Nội thất N1).
B. けつぼう: 欠乏 (Khiếm Phạp) - Tình trạng thiếu thốn trầm trọng tài nguyên/lương thực.
C. けっかん: 欠陥 (Khiếm Hãm) - Khuyết điểm hoặc lỗi kỹ thuật của sản phẩm.
D. けつげn: Âm đọc bẫy lỗi nhận diện chữ 欠.
この素材は安全です。火がついても熱を 遮断 する効果があります.
Dịch: Vật liệu này rất an toàn. Ngay cả khi bắt lửa, nó vẫn có hiệu quả ngăn chặn nhiệt lượng.
A. しゃだん (Đúng): Hán tự là 遮断 (Già Đoạn). Việc ngăn cách, cắt đứt sự lưu thông của dòng chảy, tia sáng hoặc nhiệt (Nội thất N1).
B. せつだん: 切断 (Thiết Đoạn) - Cắt rời một vật thể vật lý.
C. はんだん: 判断 (Phán Đoạn) - Suy xét đưa ra kết luận.
D. じょきょ: 除去 (Trừ Khứ) - Loại bỏ phần gây hại ra khỏi hệ thống.
休みの日もメールが来ます。仕事がプライベートを 侵食 していると思います.
Dịch: Ngày nghỉ cũng có email gửi đến. Tôi nghĩ công việc đang xâm lấn vào đời tư của mình.
A. しんしょく (Đúng): Hán tự là 侵食 (Xâm Thực). Nghĩa bóng là sự lấn chiếm, ăn mòn dần dần vào phạm vi hoặc quyền lợi của người khác (Nội thất N1).
C. しんがい: 侵害 (Xâm Hại) - Sự xâm phạm trực tiếp và thô bạo vào tài sản/quyền lợi.
B. しんすい: 浸水 (Tẩm Thủy) - Nước tràn vào nhà.
D. しんし: 真摯 (Chân Chí) - Thái độ thành khẩn, hết lòng.
家畜の病気を防がなければなりません。外部の人が入るのを 阻止 することにしました。
Dịch: Chúng ta phải ngăn chặn bệnh tật của gia súc. (Trang trại) đã quyết định ngăn chặn việc người ngoài đi vào.
A. そし (Đúng): Hán tự là 阻止 (Trở Chỉ). Việc dùng lực lượng hoặc quy định để ngăn cản, không cho một hành động xảy ra.
B. じょし: 女子 (Nữ Tử) - Phụ nữ hoặc bé gái.
C. そうじ: 掃除 (Tảo Trừ) - Dọn dẹp vệ sinh.
D. ほうし: 奉仕 (Phụng Sĩ) - Lao động công ích, thiện nguyện.
お金の流れを厳しく見ています。怪しい取引を 摘発 するのが目的です。
Dịch: (Ngân hàng) đang quan sát nghiêm ngặt dòng tiền. Mục đích là để vạch trần các giao dịch đáng ngờ.
A. てきはつ (Đúng): Hán tự là 摘発 (Trích Phát). Việc đưa ra ánh sáng, vạch trần những sai phạm bị che giấu trước công luận (N1).
B. てきかく: 的確 (Đích Xác) - Sự chính xác, rõ ràng.
D. ぱくはつ: Âm đọc sai của 爆発 (Bộc Phát - nổ), dùng để bẫy lỗi phát âm.
C. てきさつ: Từ không phổ biến, dùng để bẫy lỗi ghép chữ Hán.
政治の話は難しいです。最近、若者の政治への関心が 摩耗 しているようです。
Dịch: Chuyện chính trị thật khó. Dường như gần đây, sự quan tâm của giới trẻ đối với chính trị đang bị mài mòn.
A. まもう (Đúng): Hán tự là 摩耗 (Ma Hao). Sự hao mòn vật lý hoặc suy giảm dần nhiệt huyết, tinh thần (N1).
B. まさつ: 摩擦 (Ma Sát) - Sự cọ xát hoặc xung đột, mâu thuẫn.
C. まも: Cách đọc âm Kun của chữ 守 (bảo vệ), bẫy người nhìn mặt chữ đoán âm.
D. まきょう: 魔境 (Ma Cảnh) - Khu vực nguy hiểm, đầy ma mị.
辛いときは無理をしないで。心が 麻痺 して何も感じなくなる前に休んでください。
Dịch: Khi đau khổ đừng quá gắng sức. Hãy nghỉ ngơi trước khi trái tim bị tê liệt và không còn cảm thấy gì nữa.
A. まひ (Đúng): Hán tự là 麻痺 (Ma Tý). Trạng thái tê liệt cơ thể hoặc đình trệ cảm xúc/hệ thống.
B. まび: 末尾 (Mạt Vĩ) - Phần cuối cùng của văn bản.
C. まつ: 待つ (Đãi) - Hành động chờ đợi.
D. まい: 迷い (Mê) - Sự phân vân, lạc lối.
海の安全を守らなければなりません。船の動きを 捕捉 する機能を強くしました。
Dịch: Phải bảo vệ an toàn trên biển. (Chúng tôi) đã tăng cường tính năng nắm bắt chuyển động của tàu thuyền.
B. ほそく (Đúng): Hán tự là 捕捉 (Bộ Tróc). Việc bắt được tín hiệu hoặc nắm bắt được tâm lý/đối tượng di động.
A. ほそく (Bẫy): Hán tự 補足 (Bổ Túc) - Bổ sung phần còn thiếu (N3).
C. ほそく (Bẫy): Hán tự 歩測 (Bộ Trắc) - Đo khoảng cách bằng bước chân.
D. ほじょ: 補助 (Bổ Trợ) - Sự hỗ trợ tài chính hoặc nhân lực.
SNSの発言には注意してください。一部の言葉を 抽出 して悪く書く人がいます。
Dịch: Hãy cẩn thận với phát ngôn trên mạng xã hội. Có những người trích xuất một phần lời nói rồi viết theo hướng xấu.
A. ちゅうしゅつ (Đúng): Hán tự là 抽出 (Trừu Xuất). Việc trích xuất dữ liệu, mẫu thử hoặc tinh chất từ một tổng thể.
B. ちゅうじつ: 忠実 (Trung Thực) - Sự trung thành, làm đúng nguyên mẫu.
C. ちゅうせん: 抽選 (Trừu Tuyển) - Việc bốc thăm may mắn.
D. ちゅうだん: 中断 (Trung Đoạn) - Tạm dừng một hoạt động đang diễn ra.
古い山での作業は危ないです。地面が 陥没 する恐れがあるので近づかないで.
Dịch: Làm việc tại những vùng núi cũ rất nguy hiểm. Hãy tránh xa vì có nguy cơ mặt đất sẽ bị lún.
A. かんぼつ (Đúng): Hán tự là 陥没 (Hãm Một). Hiện tượng bề mặt đất hoặc công trình bị sụt lún, rơi lõm xuống (N1).
B. かんらく: 陥落 (Hãm Lạc) - Việc thành trì bị hạ hoặc chỉ số kinh tế sụt giảm.
C. かんび: 完備 (Hoàn Bị) - Trang bị đầy đủ tính năng.
D. ちんか: 沈下 (Trầm Hạ) - Sự chìm xuống hoặc lún xuống từ từ.
新しい店が増えました。でも、古い客へのサービスが 欠如 している気がします.
Dịch: Nhiều cửa hàng mới đã mọc lên. Thế nhưng, tôi cảm thấy dịch vụ dành cho khách hàng cũ đang bị thiếu hụt.
A. けつじょ (Đúng): Hán tự là 欠如 (Khiếm Như). Sự thiếu vắng hoàn toàn những yếu tố cần thiết hoặc lẽ thường phải có (N1).
B. けつぼう: 欠乏 (Khiếm Phạp) - Tình trạng thiếu thốn trầm trọng tài nguyên.
C. けっかん: 欠陥 (Khiếm Hãm) - Khuyết điểm, sai sót kỹ thuật.
D. けつげn: Âm đọc sai do nhìn chữ ghép âm sai quy tắc.
静かな部屋を作りたいです。外の音を 遮断 する壁を使うことにしました.
Dịch: Tôi muốn làm một căn phòng yên tĩnh. Tôi đã quyết định dùng loại tường ngăn chặn âm thanh bên ngoài.
A. しゃだん (Đúng): Hán tự là 遮断 (Già Đoạn). Việc ngăn cách, cắt đứt sự lưu thông của dòng chảy, âm thanh, ánh sáng (N1).
B. せつだn: 切断 (Thiết Đoạn) - Việc cắt rời vật thể vật lý.
C. はんだn: 判断 (Phán Đoạn) - Suy xét đưa ra kết luận.
D. じょきょ: 除去 (Trừ Khứ) - Loại bỏ phần gây hại ra khỏi hệ thống.
人権を守らなければなりません。実習生に無理な仕事を 強いる 会社は許せません.
Dịch: Phải bảo vệ nhân quyền. Không thể tha thứ cho những công ty ép buộc thực tập sinh làm những công việc quá sức.
A. しいる (Đúng): Hán tự là 強いる (Cường). Hành động cưỡng ép, bắt buộc người khác làm những điều họ không muốn.
B. もちいる: 用いる (Dụng) - Sử dụng phương pháp hoặc nhân sự.
D. おいる: 老いる (Lão) - Trạng thái già đi.
C. しいる (Bẫy): Bẫy âm đọc với các chữ Hán đồng âm khác nghĩa (như 敷いる).
大雨でダムが壊れるのを防がなければなりません。壁に 亀裂 がないか調べています。
Dịch: Phải ngăn chặn việc đập nước bị hỏng do mưa lớn. (Chúng tôi) đang kiểm tra xem trên tường có vết nứt nào không.
A. きれつ (Đúng): Hán tự là 亀裂 (Quy Liệt). Vết nứt nẻ sâu trên bề mặt vật thể cứng như đá, bê tông hoặc chỉ sự rạn nứt trong quan hệ.
B. きりつ: 規律 (Qui Luật) - Kỷ luật, quy tắc.
D. こきゅう: 呼吸 (Hô Hấp) - Việc hít thở hoặc sự phối hợp nhịp nhàng.
C. かめあつ: Cách đọc sai hoàn toàn (đọc theo mặt chữ con rùa).
景気が悪くなるのに備えています。会社を維持するために資金を 潤沢 に用意しました。
Dịch: (Chúng tôi) đang chuẩn bị cho tình hình kinh tế xấu đi. Để duy trì công ty, chúng tôi đã chuẩn bị nguồn vốn dồi dào.
B. じゅんたく (Đúng): Hán tự là 潤沢 (Nhuận Trạch). Trạng thái dồi dào, phong phú, không thiếu thốn (thường dùng cho vốn, tài nguyên).
A. じゅんかつ: 潤滑 (Nhuận Hoạt) - Sự trơn tru, bôi trơn.
C. じゅんすい: 純粋 (Thuần Túy) - Trong sáng, tinh khiết.
D. こうちよく: 硬直 (Ngạnh Trực) - Trạng thái cứng đờ, không linh hoạt.
自分の意見を持つのは大切です。他人の考えに 付和雷同 してはいけません。
Dịch: Việc có ý kiến riêng là rất quan trọng. Không được a dua, thấy người khác nói gì cũng hùa theo.
B. ふわらいどう (Đúng): Hán tự là 付和雷同 (Phụ Hòa Lôi Đồng). Việc không có chủ kiến, dễ dàng tán thành theo ý kiến của người khác (N1).
C. ふわらいどう (Bẫy): Hiragana đúng nhưng Hán tự viết sai (không dùng chữ 不 - Bất).
A. ふわりどう: Cách đọc sai trường âm và biến âm.
D. ぶわらいどう: Bẫy âm đục đầu câu.
成功したあとも努力を続けてください。今の状況に 安住 してはいけません。
Dịch: Hãy tiếp tục nỗ lực ngay cả sau khi thành công. Không được tự mãn, chỉ bằng lòng với cuộc sống yên ổn hiện tại.
A. あんじゅう (Đúng): Hán tự là 安住 (An Trụ). Nghĩa là sống yên ổn tại một nơi hoặc bằng lòng với trạng thái hiện tại mà không muốn thay đổi.
B. あんぜん: 安全 (An Toàn) - Không nguy hiểm.
C. あんじ: 暗示 (Ám Thị) - Gợi ý gián tiếp.
D. あんしん: 安心 (An Tâm) - Cảm giác yên tâm.
電気が流れすぎると危ないです。故障を防ぐために回路を 遮断 する仕組みを作りました。
Dịch: Điện chảy quá nhiều sẽ rất nguy hiểm. (Chúng tôi) đã tạo ra cơ chế ngắt mạch điện để phòng tránh hư hỏng.
A. しゃだん (Đúng): Hán tự là 遮断 (Già Đoạn). Việc ngăn cách, cắt đứt sự lưu thông của dòng điện, ánh sáng hoặc thông tin (N1).
B. せつだん: 切断 (Thiết Đoạn) - Cắt rời vật thể vật lý.
C. はんだん: 判断 (Phán Đoạn) - Suy xét đưa ra kết luận.
D. しゃぜn: Âm đọc không có nghĩa, bẫy lỗi nhận diện mặt chữ 遮.
ニュースの内容を確認してください。一部のメディアが発言を 歪曲 して伝えています。
Dịch: Hãy xác nhận nội dung tin tức. Một số phương tiện truyền thông đang truyền tải lời phát ngôn một cách xuyên tạc.
A. わいきょく (Đúng): Hán tự là 歪曲 (Oai Khúc). Việc cố ý bóp méo, làm sai lệch sự thật hoặc ý nghĩa ban đầu (N1).
D. きょくかい: 曲解 (Khúc Giải) - Việc hiểu sai hoặc giải thích sai lệch (thường vô ý hơn).
C. わいざん: 猥雑 (Ổi Tạp) - Trạng thái hỗn loạn, thô tục.
B. くにゃく: Âm đọc giả để bẫy những người không nhớ cách đọc chữ 歪.
森の植物を守らなければなりません。外来種が増えて、生態系が 崩壊 する恐れがあります。
Dịch: Phải bảo vệ thực vật trong rừng. Khi loài ngoại lai tăng lên, có nguy cơ hệ sinh thái sẽ bị sụp đổ.
A. ほうかい (Đúng): Hán tự là 崩壊 (Băng Hoại). Sự sụp đổ của một công trình, cấu trúc hoặc các giá trị (N1).
B. 崩会: Sai chính tả Hán tự.
C. 豊海: Sai nghĩa (Biển giàu có).
D. 放開: Sai nghĩa.
夫は仕事が忙しいです。でも、私の生活への関心が 欠如 していると感じます.
Dịch: Chồng tôi rất bận rộn. Thế nhưng, tôi cảm thấy sự quan tâm dành cho cuộc sống của tôi đang bị thiếu hụt.
A. けつじょ (Đúng): Hán tự là 欠如 (Khiếm Như). Sự thiếu vắng hoàn toàn những yếu tố quan trọng cần phải có (ý thức, trách nhiệm) (N1).
B. けつぼう: 欠乏 (Khiếm Phạp) - Tình trạng thiếu thốn vật chất (lương thực, nước).
C. けっかん: 欠陥 (Khiếm Hãm) - Khuyết điểm, lỗi kỹ thuật.
D. けつげn: Cách đọc sai ghép âm của chữ 如.
この素材は安全です。火がついても熱を 遮断 する効果があります.
Dịch: Vật liệu này rất an toàn. Ngay cả khi bắt lửa, nó vẫn có hiệu quả ngăn chặn nhiệt lượng truyền qua.
A. しゃだん (Đúng): Hán tự là 遮断 (Già Đoạn). Việc ngăn cách, cách ly không để nhiệt độ hoặc dòng chảy đi qua.
B. せつだn: 切断 (Thiết Đoạn) - Việc chia tách vật thể vật lý.
C. はんだn: 判断 (Phán Đoạn) - Xem xét thông tin để đưa ra kết luận.
D. じょきょ: 除去 (Trừ Khứ) - Loại bỏ tạp chất, yếu tố gây hại.
休みの日もメールが来ます。仕事がプライベートを 侵食 していると思います.
Dịch: Ngày nghỉ cũng có email gửi đến. Tôi nghĩ công việc đang xâm lấn vào đời tư của mình.
A. しんしょく (Đúng): Hán tự là 侵食 (Xâm Thực). Nghĩa bóng là sự lấn chiếm, ăn mòn dần dần vào phạm vi hoặc quyền lợi của người khác (N1).
C. しんがい: 侵害 (Xâm Hại) - Sự xâm phạm trực tiếp và thô bạo vào tài sản.
B. しんすい: 浸水 (Tẩm Thủy) - Việc nước tràn vào nhà.
D. しんし: 真摯 (Chân Chí) - Thái độ thành khẩn, nghiêm túc.