Số câu đúng : 0/30
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

秘密ひみつ書類しょるいてなければなりません。外部がいぶ情報じょうほう漏洩 しないように注意ちゅういしてください。

Dịch: Phải vứt bỏ các tài liệu bí mật. Hãy chú ý để thông tin không bị rò rỉ ra bên ngoài.
B. ろうえい (Đúng): Hán tự là 漏洩 (Lậu Tiết). Chỉ việc thông tin bí mật hoặc chất lỏng bị rò rỉ, thoát ra ngoài (Nội thất N1).
A. ろうせつ: Một cách đọc khác của 漏洩 nhưng ít phổ biến hơn trong văn bản hành chính.
C. ほうえい: 放映 (Phóng Ánh) - Việc phát sóng chương trình trên truyền hình.
D. ろうはい: 老廃 (Lão Phế) - Sự già cỗi hoặc các chất cặn bã trong cơ thể.

うみ安全あんぜん確認かくにんしています。危険きけんなエリアを 回避 するために航路こうろえました。

Dịch: (Chúng tôi) đang xác nhận an toàn trên biển. Công ty đã thay đổi lộ trình để né tránh các khu vực nguy hiểm.
A. かいひ (Đúng): Hán tự là 回避 (Hồi Tị). Việc chủ động né tránh một tình huống xấu hoặc trách nhiệm (Nội thất N1).
B. かいふく: 回復 (Hồi Phục) - Phục hồi sức khỏe hoặc kinh tế.
C. かいしゅう: 回収 (Hồi Thu) - Việc thu hồi vật phẩm đã phát ra.
D. かいさん: 解散 (Giải Tán) - Giải thể tổ chức hoặc đám đông.

くに支援しえん不十分ふじゅうぶんです。いま政策せいさく国民こくみんくるしみを 宥和 するだけに見えます。

Dịch: Sự hỗ trợ của đất nước là không đủ. Chính sách hiện tại trông chỉ như đang xoa dịu nỗi đau của người dân.
A. ゆうわ (Đúng): Hán tự là 宥和 (Hựu Hòa). Việc làm dịu đi sự căng thẳng hoặc chính sách nhân nhượng (Nội thất N1).
B. ゆうかい: 誘拐 (Dụ Quải) - Hành vi bắt cóc.
C. ゆうり: 有利 (Hữu Lợi) - Trạng thái chiếm ưu thế.
D. ゆうずう: 融通 (Dung Thông) - Sự linh hoạt hoặc cho vay mượn.

社会しゃかいのルールがわっています。伝統적でんとうてき道徳どうとく退廃 していくのが心配しんぱいです.

Dịch: Các quy tắc xã hội đang thay đổi. Tôi lo lắng về việc đạo đức truyền thống đang trở nên tha hóa.
A. たいはい (Đúng): Hán tự là 退廃 (Thoái Phế). Sự suy đồi, tha hóa về đạo đức hoặc sa sút của văn hóa (Nội thất N1).
B. たいじ: 退治 (Thoái Trị) - Tiêu diệt những thứ gây hại.
C. てっぱい: 撤廃 (Triệt Phế) - Bãi bỏ hoàn toàn một quy định.
D. すいたい: 衰退 (Suy Thoái) - Sự sa sút về quy mô hoặc sức mạnh.

ダムのみず調節ちょうせつします。したかわながれるみずりょう制御 する装置そうち点検てんけんしています.

Dịch: (Chúng tôi) điều tiết nước đập. Nhà máy đang kiểm tra thiết bị điều khiển lượng nước chảy xuống hạ lưu.
A. せいぎょ (Đúng): Hán tự là 制御 (Chế Ngự). Việc điều khiển máy móc hoặc kiểm soát tình hình (Nội thất N1).
B. せいげん: 制限 (Chế Hạn) - Việc đặt ra định mức không được vượt quá.
C. せいさく: 制作 (Chế Tác) - Sáng tạo tác phẩm nghệ thuật.
D. せいり: 整理 (Chỉnh Lý) - Sắp xếp, dọn dẹp.

真実しんじつはなしてはいけません。つよちからはたらいて、目撃者もくげきしゃくち封殺 しています.

Dịch: Không được nói ra sự thật. Một quyền lực mạnh đang tác động để bịt miệng các nhân chứng.
A. ふうさつ (Đúng): Hán tự là 封殺 (Phong Sát). Việc dùng áp lực để ngăn chặn, triệt tiêu không cho đối phương hành động (Nội thất N1).
B. ふうし: 風刺 (Phong Thứ) - Châm biếm bằng văn chương, nghệ thuật.
C. ほうさく: 豊作 (Phong Tác) - Mùa màng bội thu.
D. ふうじ: 封じ (Phong) - Việc phong tỏa, ngăn chặn.

はたけむしえています。このままでは今年ことし収穫しゅうかく壊滅 するおそれがあります.

Dịch: Côn trùng trên cánh đồng đang tăng lên. Có nguy cơ vụ mùa năm nay sẽ bị hủy diệt hoàn toàn.
A. かいめつ (Đúng): Hán tự là 壊滅 (Hoại Diệt). Sự phá hủy hoàn toàn, không còn sót lại gì (Nội thất N1).
B. かいらく: 快楽 (Khoái Lạc) - Cảm giác sung sướng giác quan.
C. かいしゃく: 解釈 (Giải Thích) - Việc hiểu và cắt nghĩa nội dung.
D. かいり: 乖離 (Khuê Ly) - Sự tách rời, xa rời nhau.

事故じこきてもだれたすけません。現代人げんだいじんこころ荒廃かんじてかなしくなりました.

Dịch: Tai nạn xảy ra mà không ai cứu giúp. Tôi cảm thấy đau lòng khi nhận thấy sự tàn phá trong tâm hồn con người hiện đại.
A. こうはい (Đúng): Hán tự là 荒廃 (Hoang Phế). Sự tàn phá, trở nên hoang tàn hoặc sự suy đồi tâm hồn (Nội thất N1).
B. 後輩: Hán tự khác của cùng âm đọc こうはい (người vào sau).
C. こうかい: 後悔 (Hậu Hối) - Sự hối hận.
D. こうりょ: 考慮 (Khảo Lự) - Việc xem xét kỹ lưỡng.

このキッチンパネルはすごいです。油汚あぶらよごれを 反発 して表面ひょうめんけません.

Dịch: Tấm bảng bếp này thật tuyệt vời. Nó đẩy lùi các vết dầu mỡ và không cho chúng bám vào bề mặt.
A. はんぱつ (Đúng): Hán tự là 反発 (Phản Phát). Sự đẩy nhau (vật lý) hoặc phản kháng, chống đối lại (tâm lý).
B. はんたい: 反対 (Phản Đối) - Không đồng ý.
C. はんえい: 反映 (Phản Ánh) - Thể hiện lại tình trạng.
D. はんのう: 反応 (Phản Ứng).

ふる習慣しゅうかんめなければなりません。時代じだいわないルールを 払拭 する計画けいかくです.

Dịch: Phải thay đổi những thói quen cũ. Có kế hoạch quét sạch những quy tắc không còn phù hợp thời đại.
A. ふっしょく (Đúng): Hán tự là 払拭 (Phất Thức). Việc quét sạch, xua tan những cái xấu hoặc tiêu cực (Nội thất N1).
B. ふっかつ: 復活 (Phục Hoạt) - Sự sống lại.
C. ふっけい: 不敬 (Bất Kính) - Thái độ thiếu tôn trọng.
D. ふきゅう: 普及 (Phổ Cập) - Làm cho phổ biến rộng rãi.

本物ほんものかどうか調しらべなければなりません。偽物にせもの排除 するためにきびしい検査けんさおこなっています。

Dịch: Phải kiểm tra xem có phải hàng thật hay không. (Cửa hàng) đang tiến hành kiểm tra nghiêm ngặt để loại bỏ hàng giả.
A. はいじょ (Đúng): Hán tự là 排除 (Bài Trừ). Việc loại bỏ những yếu tố gây cản trở hoặc không mong muốn ra khỏi một phạm vi nhất định (Nội thất N1).
B. はいち: 配置 (Phối Trí) - Việc sắp đặt, bố trí vị trí.
C. はいき: 廃棄 (Phế Khí) - Việc vứt bỏ, tiêu hủy đồ không còn giá trị.
D. ほうき: 放棄 (Phóng Khí) - Việc từ bỏ quyền lợi hoặc trách nhiệm.

海外かいがいとのビジネスはむずかしいです。言葉ことばかべ打破 するためにあたらしい翻訳機ほんやくき導入どうにゅうしました。

Dịch: Kinh doanh với nước ngoài rất khó. (Công ty) đã đưa vào sử dụng máy phiên dịch mới để phá vỡ rào cản ngôn ngữ.
A. だは (Đúng): Hán tự là 打破 (Đả Phá). Việc phá vỡ một tình trạng, tập tục cũ hoặc đánh bại đối thủ, rào cản (Nội thất N1).
B. だかい: 打開 (Đả Khai) - Tìm hướng giải quyết mở ra con đường mới trong bế tắc.
C. だとう: 妥当 (Thỏa Đáng) - Tính hợp lý, đúng đắn.
D. たは: Âm đọc sai, bẫy lỗi biến âm của chữ 打.

エコ活動かつどう大切たいせつです。でも、いま議論ぎろん内容ないよう希薄 で、ポーズだけに見えます.

Dịch: Hoạt động vì môi trường rất quan trọng. Thế nhưng, các cuộc thảo luận hiện nay có nội dung hời hợt, trông chỉ như là đang làm màu.
A. きはく (Đúng): Hán tự là 希薄 (Hy Bạc). Trạng thái loãng của chất khí hoặc sự thiếu mặn mà, hời hợt trong tình cảm, nội dung (Nội thất N1).
B. ぎはく: Âm đọc sai, bẫy lỗi biến âm đầu "k" thành "g".
C. きはつ: 揮発 (Huy Phát) - Hiện tượng chất lỏng dễ biến thành hơi.
D. めいはく: 明白 (Minh Bạch) - Sự rõ ràng, rành mạch.

いやなことをずっとかんがえてしまいます。悪い連鎖わるいれんさ断絶 して、こころやすめることが必要ひつようです.

Dịch: Tôi cứ suy nghĩ mãi về những chuyện không hay. Việc cắt đứt chuỗi liên kết xấu đó và để tâm trí nghỉ ngơi là cần thiết.
A. だんぜつ (Đúng): Hán tự là 断絶 (Đoạn Tuyệt). Việc cắt đứt hoàn toàn một mối quan hệ, sự liên kết hoặc dòng dõi (Nội thất N1).
B. だんぜん: 断然 (Đoạn Nhiên) - Một cách rõ ràng, áp đảo.
C. ちゅうちょ: 躊躇 (Trù Trừ) - Sự ngập ngừng, do dự.
D. しゃだん: 遮断 (Già Đoạn) - Ngăn cách sự lưu thông của dòng điện, âm thanh.

ゆきでアンテナがこわれました。機能きのう修復 するために専門せんもんのチームを派遣はけんしました.

Dịch: Ăng-ten đã bị hỏng do tuyết. (Chúng tôi) đã phái đội chuyên gia đến để phục hồi các chức năng.
A. しゅうふく (Đúng): Hán tự là 修復 (Tu Phục). Việc sửa chữa để khôi phục lại trạng thái, chức năng ban đầu của đồ vật, công trình (Nội thất N1).
B. しゅうり: 修理 (Tu Lý) - Việc sửa chữa hỏng hóc thông thường (N4).
C. しゅうぜn: 修繕 (Tu Thiện) - Việc tu bổ, sửa sang lại nhà cửa.
D. しゅうふ: Âm đọc không có nghĩa, bẫy người không nhớ cách đọc chữ 復.

この作品さくひん面白おもしろいです。しかし、一部いちぶのシーンが事実じじつ歪曲 しているという意見いけんもあります.

Dịch: Tác phẩm này rất thú vị. Tuy nhiên, cũng có ý kiến cho rằng một vài cảnh quay đang xuyên tạc sự thật.
A. わいきょく (Đúng): Hán tự là 歪曲 (Oai Khúc). Việc cố ý bóp méo, làm sai lệch sự thật hoặc ý nghĩa ban đầu (Nội thất N1).
D. きょくかい: 曲解 (Khúc Giải) - Việc hiểu sai hoặc giải thích sai lệch vô ý.
C. わいざん: 猥雑 (Ổi Tạp) - Trạng thái hỗn loạn, thô tục.
B. きょくざ: Âm đọc sai, bẫy người nhầm chữ 歪 (Oai) với chữ khác.

むしがついた野菜やさいてなければなりません。安全あんぜんのためにすべて 廃棄 することにしました.

Dịch: Phải vứt bỏ rau củ bị nhiễm sâu bệnh. Để đảm bảo an toàn, (chúng tôi) đã quyết định tiêu hủy toàn bộ.
A. はいき (Đúng): Hán tự là 廃棄 (Phế Khí). Việc vứt bỏ, tiêu hủy những đồ dùng, sản phẩm không còn giá trị hoặc gây hại (Nội thất N1).
B. はいき (Bẫy): Hán tự là 排気 (Bài Khí) - Việc xả khí thải ra môi trường.
C. はいし: 廃止 (Phế Chỉ) - Việc bãi bỏ hoàn toàn một chế độ, luật lệ.
D. ほうき: 箒 (Trửu) - Cái chổi quét nhà.

最近さいきん若者わかものあたまがいいです。でも、他人たにんへの共感能力きょうかんのうりょく欠如 しているとかんじることがあります.

Dịch: Giới trẻ dạo này rất thông minh. Thế nhưng, đôi khi tôi cảm thấy họ đang thiếu hụt năng lực thấu hiểu người khác.
A. けつじょ (Đúng): Hán tự là 欠如 (Khiếm Như). Sự thiếu sót, thiếu vắng những yếu tố cần thiết phải có (Nội thất N1).
B. けつぼう: 欠乏 (Khiếm Phạp) - Tình trạng thiếu thốn trầm trọng vật chất.
C. けっかん: 欠陥 (Khiếm Hãm) - Khuyết điểm, lỗi kỹ thuật.
D. けっせn: 決戦 (Quyết Chiến) - Trận đánh mang tính quyết định.

空気清浄機くうきせいじょうきいました。このフィルターはちいさなウイルスを 捕捉 してがしません.

Dịch: Tôi đã mua máy lọc không khí. Bộ lọc này sẽ bắt giữ những vi-rút nhỏ và không để chúng thoát ra.
A. ほそく (Đúng): Hán tự là 捕捉 (Bộ Tróc). Việc bắt lấy, nắm bắt một đối tượng đang di động hoặc tín hiệu (Nội thất N1).
B. ほそく (Bẫy): Hán tự là 補足 (Bổ Túc) - Việc bổ sung thông tin cho đầy đủ.
C. ほしょく: 捕食 (Bộ Thực) - Động vật săn bắt con mồi.
D. ほぞん: 保存 (Bảo Tồn) - Việc giữ gìn, lưu trữ.

電気代でんきだいがっています。くに価格かかく決定けってい介入 することがまりました.

Dịch: Giá điện đang tăng cao. Đất nước đã quyết định sẽ can thiệp vào việc quyết định giá cả.
A. かいにゅう (Đúng): Hán tự là 介入 (Giới Nhập). Việc một bên thứ ba xen vào giữa các bên để giải quyết vấn đề (Nội thất N1).
B. かんにゅう: 貫入 (Quán Nhập) - Sự xuyên qua, đâm vào vật cứng.
C. かいらん: 回覧 (Hồi Lãm) - Việc chuyền tay nhau tài liệu nội bộ.
D. かいり: 乖離 (Khuê Ly) - Sự tách rời, xa rời nhau.

本物ほんものかどうか調しらべなければなりません。偽物にせもの排除 するためにきびしい検査けんさおこなっています。

Dịch: Phải kiểm tra xem có phải hàng thật hay không. (Cơ quan) đang tiến hành kiểm tra nghiêm ngặt để loại bỏ hàng giả.
A. はいじょ (Đúng): Hán tự là 排除 (Bài Trừ). Việc loại bỏ những yếu tố gây cản trở hoặc không mong muốn ra khỏi một phạm vi (Nội thất N1).
B. はいち: 配置 (Phối Trí) - Việc sắp đặt, bố trí vị trí cho người hoặc vật.
C. はいき: 廃棄 (Phế Khí) - Việc vứt bỏ, tiêu hủy đồ vật không còn dùng được.
D. ほうき: 放棄 (Phóng Khí) - Việc từ bỏ quyền lợi hoặc trách nhiệm.

海外かいがいとの貿易ぼうえきむずかしいです。いまきびしい状況じょうきょう打破 するためにあたらしい計画けいかくてました。

Dịch: Thương mại với nước ngoài rất khó. (Chúng tôi) đã lập kế hoạch mới để phá vỡ tình trạng khắc nghiệt hiện tại.
A. だは (Đúng): Hán tự là 打破 (Đả Phá). Việc phá vỡ một tình trạng, tập tục cũ hoặc đánh bại đối thủ, rào cản (Nội thất N1).
B. だかい: 打開 (Đả Khai) - Tìm hướng giải quyết mở ra con đường mới trong bế tắc.
C. だとう: 妥当 (Thỏa Đáng) - Tính hợp lý, đúng đắn của phương pháp.
D. たは: Âm đọc sai, bẫy lỗi biến âm của chữ 打.

都会とかい生活せいかつ便利べんりです。でも、となりひととの関係かんけい希薄すこさびしいです。

Dịch: Cuộc sống đô thị rất tiện lợi. Thế nhưng, vì mối quan hệ với hàng xóm hời hợt nên tôi thấy hơi cô đơn.
A. きはく (Đúng): Hán tự là 希薄 (Hy Bạc). Trạng thái loãng của chất khí hoặc sự thiếu mặn mà, hời hợt trong tình cảm (Nội thất N1).
B. ぎはく: Âm đọc sai, bẫy lỗi biến âm đầu "k" thành "g".
C. きはつ: 揮発 (Huy Phát) - Hiện tượng chất lỏng dễ biến thành hơi.
D. めいはく: 明確 (Minh Xác) - Sự rõ ràng, rành mạch.

タバコをやめるのは大変たいへんです。わる習慣しゅうかん断絶 するにはつよ意志いし必要ひつようです。

Dịch: Cai thuốc lá rất vất vả. Để cắt đứt những thói quen xấu, cần phải có một ý chí mạnh mẽ.
A. だんぜつ (Đúng): Hán tự là 断絶 (Đoạn Tuyệt). Việc cắt đứt hoàn toàn một mối quan hệ hoặc sự liên kết lâu đời (Nội thất N1).
B. だんぜん: 断然 (Đoạn Nhiên) - Một cách rõ ràng, áp đảo.
C. ちゅうちょ: 躊躇 (Trù Trừ) - Sự ngập ngừng, do dự.
D. しゃだん: 遮断 (Già Đoạn) - Việc ngăn cách, cắt đứt sự lưu thông.

かみなり機械きかいまりました。機能きのう修復 する作業さぎょういそいでおこなっています。

Dịch: Máy móc đã bị dừng do sét. (Chúng tôi) đang khẩn trương tiến hành công việc phục hồi các chức năng.
A. しゅうふく (Đúng): Hán tự là 修復 (Tu Phục). Việc sửa chữa để khôi phục lại trạng thái ban đầu của đồ vật, công trình (Nội thất N1).
B. しゅうり: 修理 (Tu Lý) - Việc sửa chữa hỏng hóc thông thường để sử dụng lại (N4).
C. しゅうぜn: 修繕 (Tu Thiện) - Việc tu bổ, sửa sang lại nhà cửa.
D. しゅうふ: Âm đọc không có nghĩa, bẫy người không nhớ cách đọc chữ 復.

あたらしい法律ほうりつができました。でも、内容ないよう歪曲 してつたえているSNSに注意ちゅういしてください。

Dịch: Luật mới đã được ban hành. Tuy nhiên, hãy cẩn thận với những trang mạng xã hội đang truyền tải xuyên tạc nội dung.
A. わいきょく (Đúng): Hán tự là 歪曲 (Oai Khúc). Việc cố ý bóp méo, làm sai lệch sự thật hoặc ý nghĩa (Nội thất N1).
D. きょくかい: 曲解 (Khúc Giải) - Việc hiểu sai vấn đề theo ý cá nhân (thường là vô ý).
C. わいざん: 猥雑 (Ổi Tạp) - Trạng thái hỗn loạn, thô tục.
B. きょくざ: Âm đọc sai, bẫy người nhầm chữ 歪 (Oai) với bộ thủ tương tự.

病気びょうきになった野菜やさいてなければなりません。すべて 廃棄 することがまりました。

Dịch: Phải vứt bỏ rau củ bị bệnh. (Chúng tôi) đã quyết định tiêu hủy tất cả.
A. はいき (Đúng): Hán tự là 廃棄 (Phế Khí). Việc vứt bỏ, tiêu hủy những đồ dùng, sản phẩm không còn giá trị (Nội thất N1).
B. はいき (Bẫy): Hán tự là 排気 (Bài Khí) - Việc xả khí thải ra ngoài.
C. はいし: 廃止 (Phế Chỉ) - Việc bãi bỏ hoàn toàn một chế độ, luật lệ.
D. ほうき: 箒 (Trửu) - Cái chổi dùng để quét nhà.

就職活動しゅうしょくかつどう大変たいへんです。最近さいきん基本的きほんてきなマナーが 欠如 しているひとえています。

Dịch: Đi xin việc rất vất vả. Gần đây, số người thiếu hụt phép lịch sự cơ bản đang tăng lên.
A. けつじょ (Đúng): Hán tự là 欠如 (Khiếm Như). Sự thiếu sót, thiếu vắng những yếu tố cần phải có (Nội thất N1).
B. けつぼう: 欠乏 (Khiếm Phạp) - Tình trạng thiếu thốn vật chất trầm trọng.
C. けっかん: 欠陥 (Khiếm Hãm) - Khuyết điểm, lỗi kỹ thuật.
D. けっせn: 決戦 (Quyết Chiến) - Trận đánh mang tính quyết định.

この機械きかいはすごいです。部屋へやなかのウイルスを 捕捉 してがしません。

Dịch: Chiếc máy này thật tuyệt vời. Nó sẽ bắt giữ vi-rút trong phòng và không để chúng thoát ra.
A. ほそく (Đúng): Hán tự là 捕捉 (Bộ Tróc). Việc bắt lấy, nắm bắt một đối tượng đang di động hoặc tín hiệu (Nội thất N1).
B. ほそく (Bẫy): Hán tự là 補足 (Bổ Túc) - Việc bổ sung phần còn thiếu.
C. ほしょく: 捕食 (Bộ Thực) - Việc động vật săn bắt con mồi.
D. ほぞん: 保存 (Bảo Tồn) - Việc giữ gìn, lưu trữ trạng thái.

株価かぶかきゅうがりました。政府せいふ市場しじょう介入 することがまりました。

Dịch: Giá cổ phiếu giảm đột ngột. Chính phủ đã quyết định can thiệp vào thị trường.
A. かいにゅう (Đúng): Hán tự là 介入 (Giới Nhập). Việc một bên thứ ba xen vào giữa các bên để giải quyết vấn đề (Nội thất N1).
B. かんにゅう: 貫入 (Quán Nhập) - Sự xuyên qua, đâm vào bên trong.
C. かいらん: 回覧 (Hồi Lãm) - Chuyền tay nhau xem tài liệu trong nhóm.
D. かいり: 乖離 (Khuê Ly) - Sự tách rời, xa rời nhau.