工場の火事を防がなければなりません。機械に 亀裂 がないか厳しく調べています。
Dịch: Phải ngăn chặn hỏa hoạn tại nhà máy. (Chúng tôi) đang kiểm tra nghiêm ngặt xem máy móc có vết nứt nào không.
A. きれつ (Đúng): Hán tự là 亀裂 (Quy Liệt). Vết nứt nẻ sâu trên bề mặt vật thể cứng như đá, bê tông hoặc kim loại (Nội thất N1).
B. きりつ: 規律 (Qui Luật) - Kỷ luật, quy tắc ứng xử của tập thể.
D. こきゅう: 呼吸 (Hô Hấp) - Việc hít thở hoặc sự ăn ý.
C. かめあつ: Cách đọc sai do ghép âm tùy tiện, không có nghĩa.
新しい会社を助けたいです。事業を続けるために資金を 潤沢 に用意しました。
Dịch: (Ngân hàng) muốn giúp đỡ các công ty mới. Để duy trì sự nghiệp, (chúng tôi) đã chuẩn bị nguồn vốn dồi dào.
B. じゅんたく (Đúng): Hán tự là 潤沢 (Nhuận Trạch). Trạng thái dồi dào, phong phú, không lo thiếu thốn, thường nói về vốn hoặc tài nguyên (Nội thất N1).
A. じゅんかつ: 潤滑 (Nhuận Hoạt) - Sự trơn tru (dầu bôi trơn) hoặc vận hành suôn sẻ.
C. じゅんすい: 純粋 (Thuần Túy) - Trong sáng, tinh khiết.
D. こうちよく: 硬直 (Ngạnh Trực) - Trạng thái cứng đờ, không linh hoạt.
自分の考えをしっかり持いましょう。他人の意見に 付和雷同 するのは良くないです。
Dịch: Hãy giữ vững suy nghĩ của mình. Việc a dua, thấy người khác nói gì cũng hùa theo là không tốt.
B. ふわらいどう (Đúng): Hán tự là 付和雷同 (Phụ Hòa Lôi Đồng). Việc không có chủ kiến, dễ dàng tán thành theo ý kiến người khác (Nội thất N1).
A. ふわりどう: Cách đọc sai trường âm và biến âm.
C. ふわらいとう: Bẫy âm đọc "tou" thay vì "dou".
D. ぶわらいどう: Bẫy âm đục "Bu" thay vì âm trong "Fu".
今の生活を変えなければなりません。今の状況に 安住 していると成長できません。
Dịch: Bạn phải thay đổi cuộc sống hiện tại. Nếu cứ bằng lòng với cuộc sống yên ổn hiện tại thì sẽ không thể trưởng thành.
A. あんじゅう (Đúng): Hán tự là 安住 (An Trụ). Việc sống yên ổn tại một nơi hoặc bằng lòng với trạng thái hiện tại mà không muốn thay đổi (Nội thất N1).
B. あんぜん: 安全 (An Toàn) - Trạng thái bảo vệ khỏi rủi ro.
C. あんじ: 暗示 (Ám Thị) - Gợi ý gián tiếp.
D. あんしん: 安心 (An Tâm) - Cảm giác yên lòng.
機械が熱くなりすぎると壊れます。安全のために電波を 遮断 する仕組みがあります。
Dịch: Máy móc nóng quá sẽ hỏng. Vì an toàn, (hệ thống) có cơ chế ngắt sóng điện từ.
A. しゃだん (Đúng): Hán tự là 遮断 (Già Đoạn). Việc ngăn cách, cắt đứt sự lưu thông của dòng điện, ánh sáng, hoặc thông tin (Nội thất N1).
B. せつだん: 切断 (Thiết Đoạn) - Cắt rời vật thể vật lý.
C. はんだん: 判断 (Phán Đoạn) - Xem xét thông tin để kết luận.
D. しゃぜん: Âm đọc không có nghĩa, bẫy lỗi nhận diện mặt chữ Hán.
ニュースをそのまま信じないでください。一部の記者が事実を 歪曲 して書いています。
Dịch: Đừng tin ngay vào tin tức. Có một số phóng viên đang viết bằng cách xuyên tạc sự thật.
A. わいきょく (Đúng): Hán tự là 歪曲 (Oai Khúc). Việc cố ý bóp méo, làm sai lệch bản chất hoặc ý nghĩa của sự việc (Nội thất N1).
D. きょくかい: 曲解 (Khúc Giải) - Việc hiểu sai vấn đề theo ý cá nhân (thường là vô ý).
C. わいざん: 猥雑 (Ổi Tạp) - Trạng thái hỗn loạn, thô tục.
B. くにゃく: Âm đọc giả, bẫy người học không nhớ cách đọc đặc biệt.
古い山のトンネルは危ないです。壁が 崩壊 する恐れがあるので入らないでください。
Dịch: Đường hầm ở núi cũ rất nguy hiểm. Xin đừng đi vào vì có nguy cơ tường hầm sẽ bị sụp đổ.
A. ほうかい (Đúng): Hán tự là 崩壊 (Băng Hoại). Sự sụp đổ của một công trình, hệ thống, cấu trúc hoặc các giá trị đạo đức (Nội thất N1).
B. 崩会: Bẫy âm đọc với cách viết Hán tự sai chính tả.
C. 豊海: Bẫy âm đọc với các chữ Hán mang nghĩa khác (Biển giàu có).
D. 放開: Bẫy âm đọc với các chữ Hán ghép sai ý nghĩa.
都会の生活は寂しいです。困っている人への関心が 欠如 していると感じます。
Dịch: Cuộc sống đô thị thật buồn. Tôi cảm thấy sự quan tâm dành cho những người gặp khó khăn đang bị thiếu hụt.
A. けつじょ (Đúng): Hán tự là 欠如 (Khiếm Như). Sự thiếu vắng hoàn toàn những yếu tố quan trọng như ý thức, tình cảm (Nội thất N1).
B. けつぼう: 欠乏 (Khiếm Phạp) - Tình trạng thiếu thốn vật chất trầm trọng.
C. けっかん: 欠陥 (Khiếm Hãm) - Khuyết điểm, lỗi kỹ thuật.
D. けつげん: Cách đọc sai ghép âm, bẫy người học không nắm vững âm On của chữ 如.
家の壁を守りましょう。このペンキは水が中に 浸透 するのを防ぐ効果があります。
Dịch: Hãy bảo vệ tường nhà. Loại sơn này có hiệu quả ngăn chặn nước thấm vào bên trong.
A. しんとう (Đúng): Hán tự là 浸透 (Tẩm Thấu). Sự thẩm thấu qua các lỗ nhỏ hoặc lan tỏa sâu sắc của một tư tưởng (Nội thất N1).
B. しんにゅう: 侵入 (Xâm Nhập) - Sự đột nhập trái phép.
C. しんけい: 神経 (Thần Kinh).
D. じょきょ: 除去 (Trừ Khứ) - Loại bỏ hoàn toàn tạp chất.
休みの日も仕事のことを考えてしまいます。仕事が自分の時間を 侵食 しています。
Dịch: Ngày nghỉ tôi cũng lỡ suy nghĩ về công việc. Công việc đang xâm lấn thời gian riêng tư của tôi.
A. しんしょく (Đúng): Hán tự là 侵食 (Xâm Thực). Nghĩa bóng là sự lấn chiếm, ăn mòn dần dần vào phạm vi hoặc quyền lợi của người khác (Nội thất N1).
B. しんすい: 浸水 (Tẩm Thủy) - Việc nước tràn vào nhà, tàu thuyền.
C. しんがい: 侵害 (Xâm Hại) - Sự xâm phạm trực tiếp vào tài sản/quyền lợi.
D. しんし: 真摯 (Chân Chí) - Thái độ nghiêm túc, hết lòng.
農場の安全を守ります。病気の原因になる菌を 排除 するための新しい設備を作りました。
Dịch: Bảo vệ an toàn cho trang trại. (Chúng tôi) đã xây dựng thiết bị mới nhằm loại bỏ các loại vi khuẩn gây bệnh.
A. はいじょ (Đúng): Hán tự là 排除 (Bài Trừ). Việc loại bỏ những yếu tố gây cản trở hoặc không mong muốn ra khỏi một phạm vi nhất định (Nội thất N1).
B. はいち: 配置 (Phối Trí) - Việc sắp đặt, bố trí vị trí.
C. はいき: 廃棄 (Phế Khí) - Việc vứt bỏ, tiêu hủy đồ vật cũ hỏng.
D. ほうき: 放棄 (Phóng Khí) - Việc từ bỏ quyền lợi hoặc trách nhiệm.
会社を新しくしたいです。古い考え方を 打破 して、新しいビジネスを始めます。
Dịch: Tôi muốn đổi mới công ty. (Chúng tôi) sẽ phá vỡ lối tư duy cũ và bắt đầu những mô hình kinh doanh mới.
A. だは (Đúng): Hán tự là 打破 (Đả Phá). Việc phá vỡ một tình trạng, tập tục cũ hoặc đánh bại rào cản (Nội thất N1).
B. だかい: 打開 (Đả Khai) - Tìm hướng giải quyết để mở ra con đường mới trong bế tắc.
C. だとう: 妥当 (Thỏa Đáng) - Tính hợp lý, đúng đắn.
D. たは: Âm đọc sai, bẫy lỗi không nắm vững cách đọc biến âm của chữ 打.
都会のマンションは静かです。でも、隣の人との関係が 希薄 で少し寂しいです。
Dịch: Chung cư ở đô thị rất yên tĩnh. Nhưng vì mối quan hệ với hàng xóm hời hợt nên tôi thấy hơi cô đơn.
A. きはく (Đúng): Hán tự là 希薄 (Hy Bạc). Chỉ sự thiếu mặn mà, hời hợt trong tình cảm hoặc trạng thái loãng của chất khí (Nội thất N1).
B. ぎはく: Âm đọc sai, bẫy lỗi biến âm đầu "k" thành "g".
C. きはつ: 揮発 (Huy Phát) - Hiện tượng chất lỏng biến thành hơi.
D. めいはく: 明確 (Minh Xác) - Sự rõ ràng, rành mạch.
昔の失敗を忘れてください。悪い思い出を 断絶 して、新しい一歩を踏み出しましょう。
Dịch: Hãy quên đi thất bại ngày xưa. Hãy cắt đứt những ký ức tồi tệ và bước một bước mới.
A. だんぜつ (Đúng): Hán tự là 断絶 (Đoạn Tuyệt). Việc cắt đứt hoàn toàn một mối quan hệ hoặc sự liên kết lâu đời (Nội thất N1).
B. だんぜん: 断然 (Đoạn Nhiên) - Một cách rõ ràng, áp đảo.
C. ちゅうちょ: 躊躇 (Trù Trừ) - Sự ngập ngừng, do dự.
D. しゃだん: 遮断 (Già Đoạn) - Việc ngăn cách, cắt đứt sự lưu thông (âm thanh, ánh sáng).
海の底のケーブルが壊れました。でも、システムが自動で機能を 修復 しました。
Dịch: Cáp dưới đáy biển đã bị hỏng. Nhưng hệ thống đã tự động phục hồi các chức năng.
A. しゅうふく (Đúng): Hán tự là 修復 (Tu Phục). Việc sửa chữa để khôi phục lại trạng thái ban đầu của đồ vật hoặc công trình (Nội thất N1).
B. しゅうり: 修理 (Tu Lý) - Việc sửa chữa hỏng hóc thông thường (N4).
C. しゅうぜn: 修繕 (Tu Thiện) - Việc tu bổ, sửa sang lại nhà cửa.
D. しゅうふ: Âm đọc không có nghĩa, bẫy người không nhớ cách đọc chữ 復.
歌の意味を間違えないで。SNSで内容を 歪曲 して伝えている人がいて困ります。
Dịch: Đừng hiểu sai ý nghĩa bài hát. Thật rắc rối vì có những người đang truyền tải xuyên tạc nội dung trên mạng xã hội.
A. わいきょく (Đúng): Hán tự là 歪曲 (Oai Khúc). Việc cố ý bóp méo, làm sai lệch sự thật hoặc ý nghĩa (Nội thất N1).
D. きょくかい: 曲解 (Khúc Giải) - Việc hiểu sai hoặc giải thích sai lệch một vấn đề (thường là vô ý).
C. わいざん: 猥雑 (Ổi Tạp) - Trạng thái hỗn loạn, thô tục.
B. きょくざ: Âm đọc sai, bẫy người nhầm chữ 歪 (Oai) với bộ thủ tương tự.
基準を超えた野菜を捨てました。安全のためにすべて 廃棄 することが決まりました。
Dịch: (Họ) đã vứt bỏ rau củ vượt quá tiêu chuẩn. Cơ quan đã quyết định tiêu hủy tất cả vì an toàn.
A. はいき (Đúng): Hán tự là 廃棄 (Phế Khí). Việc vứt bỏ, tiêu hủy những đồ dùng, sản phẩm không còn giá trị (Nội thất N1).
B. 排気: Hán tự khác của âm đọc はいき, nghĩa là xả khí thải.
C. はいし: 廃止 (Phế Chỉ) - Việc bãi bỏ hoàn toàn một chế độ, luật lệ.
D. ほうき: 箒 (Trửu) - Cái chổi quét nhà.
安くて便利な店が多いです。でも、客への丁寧な態度が 欠如 していると感じます。
Dịch: Có nhiều cửa hàng rẻ và tiện lợi. Thế nhưng, tôi cảm thấy họ đang thiếu hụt thái độ lịch sự với khách hàng.
A. けつじょ (Đúng): Hán tự là 欠如 (Khiếm Như). Sự thiếu sót, thiếu vắng những yếu tố cần phải có (Nội thất N1).
B. けつぼう: 欠乏 (Khiếm Phạp) - Tình trạng thiếu thốn vật chất trầm trọng.
C. けっかん: 欠陥 (Khiếm Hãm) - Khuyết điểm, lỗi kỹ thuật.
D. けっせn: 決戦 (Quyết Chiến) - Trận đánh mang tính quyết định.
この空気清浄機はすごいです。目に見えない小さなゴミを 捕捉 して逃がしません。
Dịch: Máy lọc không khí này thật tuyệt vời. Nó bắt giữ những hạt bụi siêu nhỏ mà mắt thường không thấy và không để chúng thoát ra.
A. ほそく (Đúng): Hán tự là 捕捉 (Bộ Tróc). Việc bắt lấy, nắm bắt một đối tượng đang di động hoặc tín hiệu (Nội thất N1).
B. 補足: Hán tự khác của âm đọc ほそく, nghĩa là bổ sung phần còn thiếu.
C. ほしょく: 捕食 (Bộ Thực) - Động vật săn bắt con mồi.
D. ほぞん: 保存 (Bảo Tồn) - Giữ gìn trạng thái nguyên vẹn.
ガソリン代が上がっています。政府が価格の決定に 介入 することが決まりました。
Dịch: Giá xăng đang tăng. Chính phủ đã quyết định sẽ can thiệp vào việc quyết định giá cả.
A. かいにゅう (Đúng): Hán tự là 介入 (Giới Nhập). Việc một bên thứ ba xen vào giữa các bên để giải quyết vấn đề (Nội thất N1).
B. かんにゅう: 貫入 (Quán Nhập) - Sự xuyên qua, đâm vào vật cứng.
C. かいらん: 回覧 (Hồi Lãm) - Chuyền tay nhau xem tài liệu nội bộ.
D. かいり: 乖離 (Khuê Ly) - Sự tách rời, xa rời nhau.
港の泥を掃除しています。環境を守るために有害な物質を 除去 しなければなりません。
Dịch: (Chúng tôi) đang dọn dẹp bùn ở cảng. Để bảo vệ môi trường, phải loại bỏ các chất độc hại.
A. じょきょ (Đúng): Hán tự là 除去 (Trừ Khứ). Việc loại bỏ hoàn toàn những phần không cần thiết hoặc gây hại ra khỏi một hệ thống (Nội thất N1).
B. しょきょ: 消去 (Tiêu Khứ) - Xóa dữ liệu điện tử hoặc ký ức.
C. さくじょ: 削除 (Tước Trừ) - Xóa một phần văn bản, tệp tin.
D. はいき: 廃棄 (Phế Khí) - Vứt bỏ đồ dùng không còn giá trị.
仮想通貨の取引は危ないです。銀行は利用者の資産の価値を 査定 することにしました。
Dịch: Giao dịch tiền ảo rất nguy hiểm. Ngân hàng đã quyết định thẩm định giá trị tài sản của người dùng.
A. さてい (Đúng): Hán tự là 査定 (Tra Định). Việc kiểm tra và quyết định giá trị, số lượng hoặc mức độ của một sự vật (Nội thất N1).
D. かんてい: 鑑定 (Giám Định) - Đánh giá đồ cổ, tác phẩm nghệ thuật để phân biệt thật giả.
B. さくげん: 削減 (Tước Giảm) - Cắt giảm số lượng, ngân sách.
C. ちょうさ: 調査 (Điều Tra) - Tìm hiểu thông tin vấn đề chung (N3).
最近の生活は便利です。でも、家族の絆が 崩壊 していくのが怖いです.
Dịch: Cuộc sống gần đây rất tiện lợi. Thế nhưng, tôi sợ rằng sự gắn kết gia đình sẽ bị sụp đổ.
A. ほうかい (Đúng): Hán tự là 崩壊 (Băng Hoại). Sự sụp đổ của một công trình, hệ thống hoặc các giá trị đạo đức, cấu trúc xã hội (Nội thất N1).
D. ほうき: 放棄 (Phóng Khí) - Vứt bỏ quyền lợi hoặc từ bỏ trách nhiệm.
B & C: Các phương án bẫy âm đọc với cách viết Hán tự sai quy tắc chính tả hoặc sai nghĩa hoàn toàn.
毎日が退屈です。人生の意味が 欠如 していると感じて、やる気が出ません.
Dịch: Mỗi ngày đều thật nhàm chán. Tôi cảm thấy ý nghĩa cuộc sống đang bị thiếu hụt nên không có động lực.
A. けつじょ (Đúng): Hán tự là 欠如 (Khiếm Như). Sự thiếu vắng hoàn toàn những yếu tố quan trọng lẽ ra phải có (Nội thất N1).
B. けつぼう: 欠乏 (Khiếm Phạp) - Tình trạng thiếu thốn trầm trọng vật chất (lương thực, nước).
C. けっかん: 欠陥 (Khiếm Hãm) - Khuyết điểm, lỗi kỹ thuật bên trong hệ thống.
D. けつげn: Cách đọc sai ghép âm, bẫy người học không vững âm On của chữ 如.
海の底の通信を守ります。ノイズを 遮断 して、安定したネットを届けます.
Dịch: Bảo vệ thông tin liên lạc dưới đáy biển. (Chúng tôi) ngăn chặn tạp âm để mang lại mạng internet ổn định.
A. しゃだん (Đúng): Hán tự là 遮断 (Già Đoạn). Việc ngăn cách, cắt đứt sự lưu thông của dòng điện, ánh sáng, hoặc thông tin (Nội thất N1).
B. せつだn: 切断 (Thiết Đoạn) - Việc cắt rời một vật thể vật lý hoặc ngắt kết nối.
C. はんだん: 判断 (Phán Đoạn) - Việc suy xét thông tin để đưa ra kết luận.
D. しゃぜn: Âm đọc không có nghĩa, bẫy lỗi nhận diện mặt chữ Hán của chữ 遮.
許可のない種で作った野菜が見つかりました。ルール通りにすべて 破棄 します.
Dịch: (Cơ quan) đã tìm thấy rau củ làm từ hạt giống không được cấp phép. Chúng tôi sẽ hủy bỏ toàn bộ theo quy định.
A. はき (Đúng): Hán tự là 破棄 (Phá Khí). Việc hủy bỏ một quyết định, hợp đồng hoặc tiêu hủy những thứ không còn giá trị (Nội thất N1).
B. はいき: 廃棄 (Phế Khí) - Việc vứt bỏ rác thải, đồ dùng cũ hỏng (nghĩa rộng hơn).
C. ほうき: 放棄 (Phóng Khí) - Việc từ bỏ quyền lợi hoặc trách nhiệm.
D. はき (Bẫy): 吐気 (Thổ Khí) - Cảm giác buồn nôn (trong y học).
ゲームは面白いです。でも、ゲームが生活の時間を 侵食 しているという声もあります.
Dịch: Game rất thú vị. Nhưng cũng có ý kiến cho rằng game đang xâm lấn thời gian sinh hoạt hằng ngày.
A. しんしょく (Đúng): Hán tự là 侵食 (Xâm Thực). Nghĩa bóng là sự lấn chiếm, ăn mòn dần dần vào phạm vi hoặc quyền lợi của người khác (Nội thất N1).
C. しんがい: 侵害 (Xâm Hại) - Sự xâm phạm trực tiếp vào quyền lợi hoặc tài sản.
B. しんすい: 浸水 (Tẩm Thủy) - Việc nước tràn vào nhà, tàu thuyền.
D. しんし: 真摯 (Chân Chí) - Thái độ thành khẩn, nghiêm túc.
昔の会社の習慣は大変です。無理に笑顔を作る 偽善 的な態度は疲れます.
Dịch: Các thói quen cũ ở công ty thật mệt mỏi. Thái độ mang tính ngụy thiện khi phải cố gượng cười làm tôi thấy kiệt sức.
A. ぎぜん (Đúng): Hán tự là 偽善 (Ngụy Thiện). Việc giả vờ làm việc thiện, đạo đức nhưng thực chất là giả tạo (Nội thất N1).
B. ぎぞう: 偽造 (Ngụy Tạo) - Làm giả giấy tờ, tiền tệ.
C. ぎせい: 犠牲 (Hy Sinh) - Từ bỏ quyền lợi/tính mạng vì mục tiêu cao cả.
D. ぎもん: 疑問 (Nghi Vấn) - Sự nghi ngờ, thắc mắc.
この新しい素材はすごいです。機械の熱を 放散 させる力がとても強いです.
Dịch: Vật liệu mới này thật tuyệt vời. Khả năng làm tản nhiệt lượng của máy móc rất mạnh.
A. ほうさん (Đúng): Hán tự là 放散 (Phóng Tán). Việc tỏa ra, phát tán nhiệt lượng hoặc mùi hương ra môi trường xung quanh (Nội thất N1).
B. ほうしゃ: 放射 (Phóng Xạ) - Phát ra năng lượng từ một nguồn.
D. ほうしゅつ: 放出 (Phóng Xuất) - Giải phóng năng lượng hoặc hàng hóa lớn.
C. ほうき: 放棄 (Phóng Khí) - Vứt bỏ quyền lợi.
ビジネスを速くしたいです。時代に合わない不必要なルールを 払拭 する計画です.
Dịch: (Chúng tôi) muốn đẩy nhanh việc kinh doanh. Kế hoạch là quét sạch những quy tắc không cần thiết và lỗi thời.
A. ふっしょく (Đúng): Hán tự là 払拭 (Phất Thức). Việc quét sạch, xua tan những cái xấu, nỗi lo âu hoặc những điều tiêu cực tồn đọng (Nội thất N1).
B. ふっかつ: 復活 (Phục Hoạt) - Sự sống lại, trỗi dậy.
C. ふっけい: 不敬 (Bất Kính) - Thái độ thiếu tôn trọng.
D. ふきゅう: 普及 (Phổ Cập) - Làm phổ biến rộng rãi.