役所の仕事がなかなか進みません。古い制度のせいで事務が ていたい しています。
Dịch: Công việc của văn phòng hành chính mãi không tiến triển. Do chế độ cũ mà các sự vụ hành chính đang bị trì trệ.
A. 停滞 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của ていたい (停滞 - Đình Trệ). Chữ 滞 (Trệ) có bộ 水 bên trái.
B. 停滞: (Bẫy thị giác): Chữ 滞 viết thiếu một nét gạch ngang ở giữa phần bên phải.
C. 堤滞: Chữ "Đê" (con đê), không liên quan đến sự trì trệ trong công việc.
D. 訂滞: Chữ "Đính" (đính chính), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
AIの利用について議論が起きました。他人の権利を しんがい する行為はダメです。
Dịch: Một cuộc thảo luận về việc sử dụng AI đã nảy sinh. Hành vi xâm phạm quyền lợi của người khác là không được.
B. 侵害 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của しんがい (侵害 - Xâm Hại quyền lợi người khác).
A. 侵外: Chữ "Xâm" và "Ngoại", không phải thuật ngữ pháp lý chỉ sự xâm phạm.
C. 信害: Chữ "Tín" (tin tưởng), không cấu tạo nên từ vựng mang nghĩa xâm phạm.
D. 真害: Chữ "Chân" (sự thật), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
あの人は成功してから変わりました。いつも ごうまん な態度で接してきます。
Dịch: Người đó đã thay đổi kể từ khi thành công. Lúc nào cũng tiếp xúc với thái độ kiêu ngạo.
C. 傲慢 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của ごうまん (傲慢 - Ngạo Mạn).
A. 豪慢: Chữ "Hào" (hào hoa), không mang nghĩa kiêu căng hay xấc xược.
B. 剛慢: Chữ "Cương" (cứng cỏi), sai chính tả của từ ngạo mạn.
D. 強慢: Chữ "Cường" (mạnh), không dùng để chỉ tính cách này trong tiếng Nhật.
信号のトラブルが発生しました。電車が予定の駅を つうか してしまいました。
Dịch: Sự cố tín hiệu đã xảy ra. Đoàn tàu đã đi xuyên qua (bỏ qua) ga dừng theo kế hoạch.
A. 通過 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của つうか (通過 - Thông Quá).
B. 通課: Chữ "Thông" và "Khóa" (bài học), sai chính tả hoàn toàn.
C. 通科: Chữ "Thông" và "Khoa" (khoa học), vô nghĩa.
D. 通果: Chữ "Thông" và "Quả" (kết quả), không phải từ chỉ việc tàu chạy qua ga.
市場の動きが激しいです。多くの企業が新しい分野への投資を ためらって います。
Dịch: Biến động thị trường rất dữ dội. Nhiều doanh nghiệp đang do dự trong việc đầu tư vào lĩnh vực mới.
C. 躊躇って (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của ためらって (躊躇 - Trù Trừ/Do dự).
A. 諦めて: Chữ "Đế", đọc là akiramete (từ bỏ), không phải do dự.
B. 溜めて: Chữ "Lựu", đọc là tamete (tích tụ), không liên quan đến sự ngần ngại.
D. 辞めて: Chữ "Từ", đọc là yamete (nghỉ việc, dừng hành động).
この工芸品は手作りです。細部まで驚くほど せいこう に作られています。
Dịch: Sản phẩm thủ công mỹ nghệ này được chế tác tinh xảo đến mức ngạc nhiên ở từng chi tiết nhỏ.
C. 精巧 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của せいこう (精巧 - Tinh Xảo).
A. 成功: Chữ "Thành Công", nghĩa là đạt được mục tiêu.
B. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", không phải từ chỉ sự tinh mỹ.
D. 正巧: Chữ "Chính" và "Xảo", sai hoàn toàn chính tả.
新しい噂が流れています。情報の出所が あいまい なので、信じられません。
Dịch: Vì nguồn gốc thông tin mập mờ nên tôi không thể tin được lời đồn đó.
A. 曖昧 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của あいまい (曖昧 - Ái Muội/Mơ hồ).
B. 昧昧: Thiếu chữ đầu, không tạo thành từ vựng chuẩn.
C. 愛昧: Chữ "Ái" (tình yêu), sai chính tả hoàn toàn.
D. 哀昧: Chữ "Ai" (đau thương), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
怪しい投資の話に注意してください。人を あざむく ような手口が巧妙です。
Dịch: Hãy chú ý đầu tư đáng nghi. Những thủ đoạn lừa dối người khác rất tinh vi.
B. 欺く (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của あざむく (欺く - Lừa dối/Đánh lừa).
A. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến hành vi lừa đảo.
C. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), không mang nghĩa đánh lừa.
D. 荒むく: Chữ "Hoang" (hoang dã), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
書類の住所が間違っていました。一旦、送り主に資料を へんかん します.
Dịch: Chúng tôi xin hoàn trả (trả lại) tài liệu cho người gửi do sai địa chỉ.
C. 返還 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của へんかん (返還 - Hoàn trả lại).
A. 返換: Chữ "Hoán" (thay đổi), không dùng cho việc hoàn trả đồ vật.
B. 返官: Sai chính tả hoàn toàn, vô nghĩa.
D. 返完: Chữ "Hoàn" (hoàn thành), không phải từ chỉ sự trả lại.
古い建物の土台を確認しました。湿気で木材が くさって いて、修理が必要です。
Dịch: Vì độ ẩm mà gỗ phần móng tòa nhà đã bị mục (thối rữa) nên cần sửa chữa.
D. 腐って (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của くさって (腐る - Mục nát/Thối rữa).
A. 苦さって: Chữ "Khổ" (đắng), không mang nghĩa mục nát vật lý.
B. 降さって: Chữ "Giáng", đọc là furu (mưa rơi) hoặc oriru (xuống xe).
C. 供さって: Chữ "Cung" (cung cấp), đọc là kyoshite.
畑の虫の被害が止まりません。リンゴの木が むしばまれて いて、農家が困っています。
Dịch: Thiệt hại do côn trùng trên cánh đồng vẫn chưa dừng lại. Cây táo đang bị đục khoét (gặm nhấm), khiến nông dân rất lo lắng.
A. 蝕まれて (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của むしばまれて (蝕 - Bị đục khoét, bị gặm nhấm).
B. 蝕まれて: (Bẫy thị giác): Viết thiếu bộ "虫" ở phía dưới bên phải.
C. 蝕まれて: (Bẫy thị giác): Viết sai bộ thủ bên trái thành bộ "月".
D. 蝕まれて: (Bẫy thị giác): Viết sai phần bên phải thành bộ "食".
新しい薬の治験が始まりました。事故が起きても病院の責任が めんじょ されます。
Dịch: Việc thử nghiệm lâm sàng loại thuốc mới đã bắt đầu. Ngay cả khi xảy ra sự cố, trách nhiệm cũng sẽ được miễn trừ.
A. 免除 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của めんじょ (Miễn Trừ - Miễn bỏ nghĩa vụ hoặc trách nhiệm).
B. 免叙: Chữ "Miễn" và "Tự", không cấu tạo nên từ miễn trừ trách nhiệm.
C. 免助: Chữ "Miễn" và "Trợ" (giúp đỡ), sai chính tả hoàn toàn.
D. 免徐: Chữ "Miễn" và "Từ" (trong từ từ), vô nghĩa trong ngữ cảnh pháp lý.
心の健康を保たいです。悪い習慣を完全には はいじょ して、静かに暮らします。
Dịch: Tôi muốn duy trì sức khỏe tinh thần. Tôi sẽ loại bỏ hoàn toàn các thói quen xấu.
B. 排除 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của はいじょ (Bài Trừ - Loại bỏ, đẩy lùi, trừ khử).
A. 排徐: Chữ "Bài" và "Từ", không mang nghĩa loại bỏ hay trừ khử.
C. 排助: Chữ "Bài" và "Trợ" (giúp đỡ), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
D. 排叙: Chữ "Bài" và "Tự" (trong trình bày), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
景気の後退が終わりました。経済がようやく じょうしょう に向かっています。
Dịch: Sự suy thoái kinh tế đã kết thúc. Nền kinh tế cuối cùng cũng đang hướng tới sự đi lên (tăng trưởng).
B. 上昇 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của じょうしょう (Thượng Thăng - Đi lên, tăng cao).
A. 照上昇: Chữ "Chiếu" và "Thượng Thăng", không phải là từ vựng chuẩn chỉ sự tăng trưởng.
C. 昇昇: Lặp lại hai chữ "Thăng", không tạo thành từ có nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 象昇: Chữ "Tượng" và "Thăng", sai hoàn toàn chính tả của từ tăng trưởng.
新しいアプリを使ってみました。機能は多いですが、操作に むじゅん があります。
Dịch: Tôi đã dùng thử ứng dụng mới. Chức năng nhiều nhưng có sự mâu thuẫn trong cách thao tác.
A. 矛盾 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của むじゅん (Mâu Thuẫn - Sự không thống nhất, trái ngược nhau).
B. 無順: Chữ "Vô" và "Thuận", không phải từ chỉ sự mâu thuẫn trong logic.
C. 夢順: Chữ "Mộng" và "Thuận", sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
D. 務順: Chữ "Vụ" và "Thuận", vô nghĩa trong ngữ cảnh kỹ thuật.
詐欺の被害が広がっています。犯人が老人を たぶらかす 手口が巧妙です.
Dịch: Thiệt hại do lừa đảo đang lan rộng. Thủ đoạn dỗ dành (lừa phỉnh) người già rất tinh vi.
B. 誑かす (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của たぶらかす (Cuống - Lừa phỉnh bằng lời đường mật).
A. 騙らかす: Chữ "Phiến" (lừa đảo), đọc là damakasu, không phải taburakasu.
C. 謀らかす: Chữ "Mưu", đọc là hakaraseru, không phải từ taburakasu.
D. 欺らかす: Chữ "Khi" (lừa dối), đọc là azamuku, không có cách đọc taburakasu.
今の仕事はルールが多すぎます。細かい規定に しばられて 、自由がありません.
Dịch: Công việc hiện tại có quá nhiều quy tắc. Tôi bị trói buộc bởi những quy định chi tiết.
A. 縛られて (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của しばられて (Phược - Bị trói buộc). Chữ 縛 có bộ "糸" bên trái.
B. 縛られて: (Bẫy thị giác): Viết sai phần bên phải thành chữ "専".
C. 縛られて: (Bẫy thị giác): Viết sai bộ bên trái thành bộ "手".
D. 縛られて: (Bẫy thị giác): Viết sai phần bên phải thành chữ "付".
停電で全ての電車が止まりました。駅の中が非常に こんらん しています。
Dịch: Vì mất điện nên tất cả tàu điện đã dừng lại. Bên trong nhà ga cực kỳ hỗn loạn.
C. 混乱 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của こんらん (Hỗn Loạn - Sự mất trật tự, lộn xộn).
A. 困乱: Chữ "Khốn" và "Loạn", không phải từ vựng chuẩn chỉ sự hỗn loạn.
B. 魂乱: Chữ "Hồn" và "Loạn", vô nghĩa trong ngữ cảnh giao thông công cộng.
D. 婚乱: Chữ "Hôn" (kết hôn) và "Loạn", sai hoàn toàn chính tả.
この指輪は一つ一つ手作りです。宝石の配置が非常に せいこう で驚きました.
Dịch: Chiếc nhẫn này được làm bằng tay từng chiếc một. Việc sắp xếp đá quý vô cùng tinh xảo.
C. 精巧 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của せいこう (Tinh Xảo - Tinh vi và sắc sảo).
A. 成功: Chữ "Thành Công", nghĩa là đạt được kết quả như ý.
B. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", không phải từ chỉ sự tinh mỹ của kỹ thuật.
D. 正巧: Chữ "Chính" và "Xảo", sai chính tả hoàn toàn.
古い建物を壊すことにしました。来週からがれきを てっきょ する作業が始まります.
Dịch: Chúng tôi đã quyết định phá bỏ tòa nhà cũ. Công việc dỡ bỏ đống đổ nát sẽ bắt đầu.
A. 撤去 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của てっきょ (Triệt Khứ - Dỡ bỏ, dọn dẹp mặt bằng).
B. 鉄去: Chữ "Thiết" (sắt), không phải từ chỉ hành động dỡ bỏ công trình.
C. 綴去: Chữ "Chuế" (biên soạn/khâu), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
D. 徹去: Chữ "Triệt" (triệt để), không cấu tạo nên từ vựng chỉ việc thu dọn mặt bằng.