Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

役所やくしょ仕事しごとがなかなかすすみません。ふる制度せいどのせいで事務じむていたい しています。

Dịch: Công việc của văn phòng hành chính mãi không tiến triển. Do chế độ cũ mà các sự vụ hành chính đang bị trì trệ.
A. 停滞ていたい (Đúng): Đúng, đây là かん của ていたい (停滞ていたい - Đình Trệ). Chữ たい (Trệ) có bộ みず bên trái.
B. 停滞ていたい: (Bẫy thị giác): Chữ たい viết thiếu một nét gạch ngang ở giữa phần bên phải.
C. 堤滞ていたい: Chữ "Đê" (con đê), không liên quan đến sự trì trệ trong công việc.
D. 訂滞ていたい: Chữ "Đính" (đính chính), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.

AIの利用りようについて議論ぎろんきました。他人たにん権利けんりしんがい する行為こういはダメです。

Dịch: Một cuộc thảo luận về việc sử dụng AI đã nảy sinh. Hành vi xâm phạm quyền lợi của người khác là không được.
B. 侵害しんがい (Đúng): Đúng, đây là かん của しんがい (侵害しんがい - Xâm Hại quyền lợi người khác).
A. 侵外しんがい: Chữ "Xâm" và "Ngoại", không phải thuật ngữ pháp lý chỉ sự xâm phạm.
C. 信害しんがい: Chữ "Tín" (tin tưởng), không cấu tạo nên từ vựng mang nghĩa xâm phạm.
D. 真害しんがい: Chữ "Chân" (sự thật), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

あのひと成功せいこうしてからわりました。いつも ごうまん態度たいどしてきます。

Dịch: Người đó đã thay đổi kể từ khi thành công. Lúc nào cũng tiếp xúc với thái độ kiêu ngạo.
C. 傲慢ごうまん (Đúng): Đúng, đây là かん của ごうまん (傲慢ごうまん - Ngạo Mạn).
A. 豪慢ごうまん: Chữ "Hào" (hào hoa), không mang nghĩa kiêu căng hay xấc xược.
B. 剛慢ごうまん: Chữ "Cương" (cứng cỏi), sai chính tả của từ ngạo mạn.
D. 強慢ごうまん: Chữ "Cường" (mạnh), không dùng để chỉ tính cách này trong tiếng Nhật.

信号しんごうのトラブルが発生はっせいしました。電車でんしゃ予定よていえきつうか してしまいました。

Dịch: Sự cố tín hiệu đã xảy ra. Đoàn tàu đã đi xuyên qua (bỏ qua) ga dừng theo kế hoạch.
A. 通過つうか (Đúng): Đúng, đây là かん của つうか (通過つうか - Thông Quá).
B. 通課つうか: Chữ "Thông" và "Khóa" (bài học), sai chính tả hoàn toàn.
C. 通科つうか: Chữ "Thông" và "Khoa" (khoa học), vô nghĩa.
D. 通果つうか: Chữ "Thông" và "Quả" (kết quả), không phải từ chỉ việc tàu chạy qua ga.

市場しじょううごきがはげしいです。おおくの企業きぎょうあたらしい分野ぶんやへの投資とうしためらって います。

Dịch: Biến động thị trường rất dữ dội. Nhiều doanh nghiệp đang do dự trong việc đầu tư vào lĩnh vực mới.
C. 躊躇ためらって (Đúng): Đúng, đây là かん của ためらって (躊躇ちゅうちょ - Trù Trừ/Do dự).
A. あきらめて: Chữ "Đế", đọc là akiramete (từ bỏ), không phải do dự.
B. めて: Chữ "Lựu", đọc là tamete (tích tụ), không liên quan đến sự ngần ngại.
D. めて: Chữ "Từ", đọc là yamete (nghỉ việc, dừng hành động).

この工芸品こうげいひん手作てづくりです。細部さいぶまでおどろくほど せいこうつくられています。

Dịch: Sản phẩm thủ công mỹ nghệ này được chế tác tinh xảo đến mức ngạc nhiên ở từng chi tiết nhỏ.
C. 精巧せいこう (Đúng): Đúng, đây là かん của せいこう (精巧せいこう - Tinh Xảo).
A. 成功せいこう: Chữ "Thành Công", nghĩa là đạt được mục tiêu.
B. 成効せいこう: Chữ "Thành" và "Hiệu", không phải từ chỉ sự tinh mỹ.
D. 正巧せいこう: Chữ "Chính" và "Xảo", sai hoàn toàn chính tả.

あたらしいうわさながれています。情報じょうほう出所でどころあいまい なので、しんじられません。

Dịch: Vì nguồn gốc thông tin mập mờ nên tôi không thể tin được lời đồn đó.
A. 曖昧あいまい (Đúng): Đúng, đây là かん của あいまい (曖昧あいまい - Ái Muội/Mơ hồ).
B. 昧昧まいまい: Thiếu chữ đầu, không tạo thành từ vựng chuẩn.
C. 愛昧あいまい: Chữ "Ái" (tình yêu), sai chính tả hoàn toàn.
D. 哀昧あいまい: Chữ "Ai" (đau thương), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

あやしい投資とうしはなし注意ちゅういしてください。ひとあざむく ような手口てぐち巧妙こうみょうです。

Dịch: Hãy chú ý đầu tư đáng nghi. Những thủ đoạn lừa dối người khác rất tinh vi.
B. あざむく (Đúng): Đúng, đây là かん của あざむく (あざむく - Lừa dối/Đánh lừa).
A. あさむく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến hành vi lừa đảo.
C. あざむく: Chữ "Tiên" (tươi mới), không mang nghĩa đánh lừa.
D. あらむく: Chữ "Hoang" (hoang dã), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

書類しょるい住所じゅうしょ間違まちがっていました。一旦いったんおくぬし資料しりょうへんかん します.

Dịch: Chúng tôi xin hoàn trả (trả lại) tài liệu cho người gửi do sai địa chỉ.
C. 返還へんかん (Đúng): Đúng, đây là かん của へんかん (返還へんかん - Hoàn trả lại).
A. 返換へんかん: Chữ "Hoán" (thay đổi), không dùng cho việc hoàn trả đồ vật.
B. 返官へんかん: Sai chính tả hoàn toàn, vô nghĩa.
D. 返完へんかん: Chữ "Hoàn" (hoàn thành), không phải từ chỉ sự trả lại.

ふる建物たてもの土台どだい確認かくにんしました。湿気しっけ木材もくざいくさって いて、修理しゅうり必要ひつようです。

Dịch: Vì độ ẩm mà gỗ phần móng tòa nhà đã bị mục (thối rữa) nên cần sửa chữa.
D. くさって (Đúng): Đúng, đây là かん của くさって (くさる - Mục nát/Thối rữa).
A. さって: Chữ "Khổ" (đắng), không mang nghĩa mục nát vật lý.
B. さって: Chữ "Giáng", đọc là furu (mưa rơi) hoặc oriru (xuống xe).
C. きょうさって: Chữ "Cung" (cung cấp), đọc là kyoshite.

はたけむし被害ひがいまりません。リンゴのむしばまれて いて、農家のうかこまっています。

Dịch: Thiệt hại do côn trùng trên cánh đồng vẫn chưa dừng lại. Cây táo đang bị đục khoét (gặm nhấm), khiến nông dân rất lo lắng.
A. むしばまれて (Đúng): Đúng, đây là かん của むしばまれて (しょく - Bị đục khoét, bị gặm nhấm).
B. むしばまれて: (Bẫy thị giác): Viết thiếu bộ "むし" ở phía dưới bên phải.
C. むしばまれて: (Bẫy thị giác): Viết sai bộ thủ bên trái thành bộ "つき".
D. むしばまれて: (Bẫy thị giác): Viết sai phần bên phải thành bộ "しょく".

あたらしいくすり治験ちけんはじまりました。事故じこきても病院びょういん責任せきにんめんじょ されます。

Dịch: Việc thử nghiệm lâm sàng loại thuốc mới đã bắt đầu. Ngay cả khi xảy ra sự cố, trách nhiệm cũng sẽ được miễn trừ.
A. 免除めんじょ (Đúng): Đúng, đây là かん của めんじょ (Miễn Trừ - Miễn bỏ nghĩa vụ hoặc trách nhiệm).
B. 免叙めんじょ: Chữ "Miễn" và "Tự", không cấu tạo nên từ miễn trừ trách nhiệm.
C. 免助めんじょ: Chữ "Miễn" và "Trợ" (giúp đỡ), sai chính tả hoàn toàn.
D. 免徐めんじょ: Chữ "Miễn" và "Từ" (trong từ từ), vô nghĩa trong ngữ cảnh pháp lý.

こころ健康けんこうたもたいです。わる習慣しゅうかん完全かんぜんには はいじょ して、しずかにらします。

Dịch: Tôi muốn duy trì sức khỏe tinh thần. Tôi sẽ loại bỏ hoàn toàn các thói quen xấu.
B. 排除はいじょ (Đúng): Đúng, đây là かん của はいじょ (Bài Trừ - Loại bỏ, đẩy lùi, trừ khử).
A. 排徐はいじょ: Chữ "Bài" và "Từ", không mang nghĩa loại bỏ hay trừ khử.
C. 排助はいじょ: Chữ "Bài" và "Trợ" (giúp đỡ), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
D. 排叙はいじょ: Chữ "Bài" và "Tự" (trong trình bày), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

景気けいき後退こうたいわりました。経済けいざいがようやく じょうしょうかっています。

Dịch: Sự suy thoái kinh tế đã kết thúc. Nền kinh tế cuối cùng cũng đang hướng tới sự đi lên (tăng trưởng).
B. 上昇じょうしょう (Đúng): Đúng, đây là かん của じょうしょう (Thượng Thăng - Đi lên, tăng cao).
A. 照上昇しょうじょうしょう: Chữ "Chiếu" và "Thượng Thăng", không phải là từ vựng chuẩn chỉ sự tăng trưởng.
C. 昇昇しょうしょう: Lặp lại hai chữ "Thăng", không tạo thành từ có nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 象昇しょうしょう: Chữ "Tượng" và "Thăng", sai hoàn toàn chính tả của từ tăng trưởng.

あたらしいアプリを使つかってみました。機能きのうおおいですが、操作そうさむじゅん があります。

Dịch: Tôi đã dùng thử ứng dụng mới. Chức năng nhiều nhưng có sự mâu thuẫn trong cách thao tác.
A. 矛盾むじゅん (Đúng): Đúng, đây là かん của むじゅん (Mâu Thuẫn - Sự không thống nhất, trái ngược nhau).
B. 無順むじゅん: Chữ "Vô" và "Thuận", không phải từ chỉ sự mâu thuẫn trong logic.
C. 夢順むじゅん: Chữ "Mộng" và "Thuận", sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
D. 務順むじゅん: Chữ "Vụ" và "Thuận", vô nghĩa trong ngữ cảnh kỹ thuật.

詐欺さぎ被害ひがいひろがっています。犯人はんにん老人ろうじんたぶらかす 手口てぐち巧妙こうみょうです.

Dịch: Thiệt hại do lừa đảo đang lan rộng. Thủ đoạn dỗ dành (lừa phỉnh) người già rất tinh vi.
B. たぶらかす (Đúng): Đúng, đây là かん của たぶらかす (Cuống - Lừa phỉnh bằng lời đường mật).
A. だまらかす: Chữ "Phiến" (lừa đảo), đọc là damakasu, không phải taburakasu.
C. はからかす: Chữ "Mưu", đọc là hakaraseru, không phải từ taburakasu.
D. あざむらかす: Chữ "Khi" (lừa dối), đọc là azamuku, không có cách đọc taburakasu.

いま仕事しごとはルールがおおすぎます。こまかい規定きていしばられて自由じゆうがありません.

Dịch: Công việc hiện tại có quá nhiều quy tắc. Tôi bị trói buộc bởi những quy định chi tiết.
A. しばられて (Đúng): Đúng, đây là かん của しばられて (Phược - Bị trói buộc). Chữ ばく có bộ "いと" bên trái.
B. しばられて: (Bẫy thị giác): Viết sai phần bên phải thành chữ "せん".
C. しばられて: (Bẫy thị giác): Viết sai bộ bên trái thành bộ "".
D. しばられて: (Bẫy thị giác): Viết sai phần bên phải thành chữ "".

停電ていでんすべての電車でんしゃまりました。えきなか非常ひじょうこんらん しています。

Dịch: Vì mất điện nên tất cả tàu điện đã dừng lại. Bên trong nhà ga cực kỳ hỗn loạn.
C. 混乱こんらん (Đúng): Đúng, đây là かん của こんらん (Hỗn Loạn - Sự mất trật tự, lộn xộn).
A. 困乱こんらん: Chữ "Khốn" và "Loạn", không phải từ vựng chuẩn chỉ sự hỗn loạn.
B. 魂乱こんらん: Chữ "Hồn" và "Loạn", vô nghĩa trong ngữ cảnh giao thông công cộng.
D. 婚乱こんらん: Chữ "Hôn" (kết hôn) và "Loạn", sai hoàn toàn chính tả.

この指輪ゆびわは一つ一つ手作てづくりです。宝石ほうせき配置はいち非常ひじょうせいこうおどろきました.

Dịch: Chiếc nhẫn này được làm bằng tay từng chiếc một. Việc sắp xếp đá quý vô cùng tinh xảo.
C. 精巧せいこう (Đúng): Đúng, đây là かん của せいこう (Tinh Xảo - Tinh vi và sắc sảo).
A. 成功せいこう: Chữ "Thành Công", nghĩa là đạt được kết quả như ý.
B. 成効せいこう: Chữ "Thành" và "Hiệu", không phải từ chỉ sự tinh mỹ của kỹ thuật.
D. 正巧せいこう: Chữ "Chính" và "Xảo", sai chính tả hoàn toàn.

ふる建物たてものこわすことにしました。来週らいしゅうからがれきを てっきょ する作業さぎょうはじまります.

Dịch: Chúng tôi đã quyết định phá bỏ tòa nhà cũ. Công việc dỡ bỏ đống đổ nát sẽ bắt đầu.
A. 撤去てっきょ (Đúng): Đúng, đây là かん của てっきょ (Triệt Khứ - Dỡ bỏ, dọn dẹp mặt bằng).
B. 鉄去てっきょ: Chữ "Thiết" (sắt), không phải từ chỉ hành động dỡ bỏ công trình.
C. 綴去てっきょ: Chữ "Chuế" (biên soạn/khâu), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
D. 徹去てっきょ: Chữ "Triệt" (triệt để), không cấu tạo nên từ vựng chỉ việc thu dọn mặt bằng.