Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

あたらしいエネルギーの計画けいかくすすんでいます。政府せいふ再生可能さいせいかのうエネルギーの導入どうにゅうそくしん しています。

Dịch: Kế hoạch về năng lượng mới đang tiến triển. Chính phủ đang thúc đẩy việc đưa vào sử dụng năng lượng tái tạo.
B. 促進 (Đúng): (Xúc Tiến): Thúc đẩy quá trình hoặc sự việc phát triển. Một từ vựng N2 quan trọng trong báo chí kinh tế.
A. 促進: (Lỗi tự dạng): Chữ "Xúc" viết thiếu bộ Nhân đứng, không phải là Hán tự chuẩn.
C. 足進: Chữ "Túc" (chân) và "Tiến", không cấu tạo nên từ thúc đẩy.
D. 測進: Chữ "Trắc" (đo đạc) và "Tiến", sai hoàn toàn ngữ nghĩa.

会社かいしゃ経営けいえい悪化あっかしました。おおくの社員しゃいんかいこ することにめました。

Dịch: Tình hình kinh doanh của công ty đã xấu đi. Họ đã quyết định sa thải nhiều nhân viên.
A. 解雇 (Đúng): (Giải Cố): Sa thải hoặc cho nghỉ việc. Từ vựng chuyên dụng trong lĩnh vực lao động.
B. 解故: Chữ "Giải" và "Cố" (trong sự cố), không mang nghĩa sa thải.
C. 改雇: Chữ "Cải" (cải chính) và "Cố", sai chính tả hoàn toàn.
D. 開雇: Chữ "Khai" (mở), không phải từ vựng chỉ việc cho nghỉ việc.

つよあめつづいています。明日あしたまつりは来月らいげつえんき されました。

Dịch: Mưa lớn vẫn đang tiếp tục rơi. Lễ hội ngày mai đã được trì hoãn sang tháng sau.
A. 延期 (Đúng): (Diên Kỳ): Hoãn lại hoặc lùi lịch trình. Thường dùng cho các sự kiện, đại hội.
B. 縁期: Chữ "Duyên" (mối duyên) và "Kỳ", không phải từ chỉ thời gian.
C. 演期: Chữ "Diễn" (diễn xuất), không liên quan đến việc hoãn lịch.
D. 延気: Chữ "Diên" và "Khí", sai chính tả Hán tự cho từ trì hoãn.

電車でんしゃ故障こしょう迷惑めいわくをかけました。希望きぼうするきゃく運賃うんちんへんきん します.

Dịch: Chúng tôi đã gây phiền hà do sự cố tàu điện. Chúng tôi sẽ hoàn tiền vé cho những hành khách có nguyện vọng.
A. 返金 (Đúng): (Phản Kim): Hoàn trả lại tiền. Dùng trong các tình huống hoàn vé, trả hàng.
B. 変金: Chữ "Biến" (lạ lùng) và "Kim", không phải từ hoàn tiền.
C. 辺金: Chữ "Biên" (vùng lân cận), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 編金: Chữ "Biên" (biên soạn), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.

あたらしい予算よさん計画けいかくました。議会ぎかいでようやく しょうにん されました。

Dịch: Kế hoạch ngân sách mới đã được đưa ra. Cuối cùng nó đã được Quốc hội phê duyệt.
B. 承認 (Đúng): (Thừa Nhận): Phê duyệt hoặc chấp thuận chính thức một đề án, kế hoạch.
A. 証認: Chữ "Chứng" và "Nhận", thường dùng trong chứng thực pháp lý.
C. 招認: Chữ "Chiêu" (mời gọi), không cấu tạo nên từ phê duyệt.
D. 唱認: Chữ "Xướng" (ca hát/tụng), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

この広告こうこくすこおおげさです。商品しょうひん性能せいのうこだいに 表現ひょうげんしています。

Dịch: Quảng cáo này hơi quá mức. Nó đang thể hiện tính năng sản phẩm một cách khoa trương (phóng đại).
A. 誇大 (Đúng): (Khoa Đại): Khoa trương, phóng đại sự thật quá mức.
B. 古大: Chữ "Cổ" (cũ), không phải từ vựng mang nghĩa phóng đại.
C. 固大: Chữ "Cố" (cứng/cố định), sai hoàn toàn Hán tự.
D. 庫大: Chữ "Khố" (nhà kho), vô nghĩa trong ngữ cảnh quảng cáo.

あのお店はきゅう閉店へいてんしました。あまりにも とつぜんの 出来事できごとおどろきました.

Dịch: Cửa hàng đó đã đột ngột đóng cửa. Tôi đã kinh ngạc vì đó là một sự việc quá bất ngờ.
B. 突然 (Đúng): (Đột Nhiên): Bất ngờ, đột ngột. Một phó từ cực kỳ phổ biến ở trình độ N2/N3.
A. 唐然: Chữ "Đường" và "Nhiên", không phải từ chỉ sự đột ngột.
C. 答然: Chữ "Đáp" (trả lời), sai chính tả Hán tự cho từ này.
D. 登然: Chữ "Đăng" (leo lên), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

目標もくひょう達成たっせいしたいです。困難こんなんがあっても けいぞく大切たいせつです.

Dịch: Tôi muốn đạt được mục tiêu. Dù có khó khăn thế nào, sự kiên trì (duy trì liên tục) là rất quan trọng.
A. 継続 (Đúng): (Kế Tục): Duy trì liên tục một hành động hoặc trạng thái.
B. 係続: Chữ "Hệ", không cấu tạo nên từ mang nghĩa duy trì.
C. 経続: Chữ "Kinh", sai hoàn toàn ngữ nghĩa đối với từ này.
D. 計続: Chữ "Kế" (kế hoạch), sai chính tả Hán tự của từ kế tục.

かれ発言はつげん問題もんだいになりました。おおくのひとからきびしい ひはんびています.

Dịch: Phát ngôn của anh ta đã trở thành vấn đề. Anh ta đang hứng chịu sự phê bình gay gắt từ nhiều người.
B. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích một hành động hoặc ý kiến.
A. 比判: Chữ "Tỷ" (so sánh), không mang nghĩa phê bình.
C. 飛判: Chữ "Phi" (bay), sai hoàn toàn Hán tự.
D. 非判: Chữ "Phi" (sai trái), tuy cùng âm nhưng không dùng chữ này cho từ phê bình.

この時計とけい素晴すばらしいです。内部ないぶ構造こうぞう非常ひじょうせいこう です.

Dịch: Chiếc đồng hồ này thật tuyệt vời. Cấu tạo bên trong của nó vô cùng tinh xảo.
A. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi, sắc sảo, thường dùng cho cấu tạo máy móc hoặc đồ mỹ nghệ.
B. 成功: (Thành Công): Cũng đọc là seikou nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
C. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", không phải từ chỉ sự tinh xảo.
D. 正巧: Chữ "Chính" và "Xảo", sai chính tả Hán tự hoàn toàn.

電気自動車でんきじどうしゃ普及ふきゅうすすみました。しかし, いま市場しじょうほうわ しています。

Dịch: Việc phổ cập xe điện đã tiến triển. Tuy nhiên, hiện nay thị trường đang bị bão hòa.
B. 飽和 (Đúng): (Bão Hòa): Trạng thái đầy đủ, không thể tiếp nhận thêm. Một thuật ngữ kinh tế N2 quan trọng.
A. 胞和: Chữ "Bào" (trong tế bào) không phải thuật ngữ kinh tế.
C. 包和: Chữ "Bao" (bao bọc), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 泡和: Chữ "Phao" (bong bóng), sai hoàn toàn chính tả.

きびしいルールをみなまもらせます。ふるかんがえを おしつける のはくないです。

Dịch: Họ bắt mọi người phải tuân thủ những quy tắc khắt khe. Việc áp đặt những tư tưởng cũ kỹ là không tốt.
A. 押し付ける (Đúng): (Áp Phó): Áp đặt, bắt ép hoặc ấn mạnh vào. Động từ ghép thường gặp ở N2.
B. 推し付ける: Chữ "Thôi" (trong suy luận), không dùng cho nghĩa áp đặt.
C. 惜し付ける: Chữ "Tích" (tiếc nuối), không liên quan đến việc ép buộc.
D. 忍し付ける: Chữ "Nhẫn" (nhẫn nại), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.

材料ざいりょう値段ねだんたかくなりました。計画けいかく途中とちゅうあきらめる ことにめました。

Dịch: Giá vật liệu đã trở nên đắt đỏ. Chúng tôi đã quyết định từ bỏ kế hoạch giữa chừng.
C. 諦める (Đúng): (Đế): Từ bỏ, thôi hy vọng. Một động từ tâm lý quan trọng ở N2/N3.
A. 明きらめる: Chữ "Minh", thường dùng để làm sáng tỏ (akirameru - 諦める), không mang nghĩa bỏ cuộc.
B. 飽きらめる: Chữ "Bão" (chán ghét), không phải từ vựng chỉ sự bỏ cuộc.
D. 呆きらめる: Chữ "Ngốc" (ngẩn ngơ), không cấu tạo nên từ vựng này.

おおきな事故じこきました。えきのホームがとても こんらん しています。

Dịch: Một tai nạn lớn đã xảy ra. Sân ga đang cực kỳ hỗn loạn.
A. 混乱 (Đúng): (Hỗn Loạn): Tình trạng lộn xộn, mất trật tự. Thường gặp trong tin tức giao thông.
B. 困乱: Chữ "Khốn" (khó khăn), sai chính tả Hán tự cho từ hỗn loạn.
C. 魂乱: Chữ "Hồn" (linh hồn), không liên quan đến trật tự công cộng.
D. 婚乱: Chữ "Hôn" (kết hôn), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

この指輪ゆびわ素晴すばらしいです。こまかい部分ぶぶんまで非常ひじょうせいこうつくられています。

Dịch: Chiếc nhẫn này thật tuyệt vời. Nó được chế tác vô cùng tinh xảo đến từng chi tiết nhỏ.
B. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi và sắc sảo. Dùng để miêu tả các sản phẩm thủ công hoặc máy móc tỉ mỉ.
A. 成功: (Thành Công): Phát âm giống nhau nhưng nghĩa là đạt được kết quả tốt.
C. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", không phải từ chỉ sự tinh mỹ của đồ vật.
D. 正巧: Chữ "Chính" và "Xảo", sai hoàn toàn về mặt chính tả.

成功せいこうしたとき注意ちゅういしてください。 ごうまんな 態度たいどうてきつくります。

Dịch: Hãy chú ý khi bạn thành công. Thái độ kiêu ngạo sẽ tạo ra kẻ thù.
C. 傲慢 (Đúng): (Ngạo Mạn): Kiêu ngạo, coi thường người khác. Từ vựng miêu tả tính cách tiêu cực ở N2.
A. 豪慢: Chữ "Hào", không phải từ chỉ sự xấc xược/kiêu căng.
B. 剛慢: Chữ "Cương" (cứng cỏi), sai chính tả của từ ngạo mạn.
D. 強慢: Chữ "Cường" (mạnh), không cấu tạo nên từ chỉ tính cách này.

期待きたいして映画えいがきました。でも, 内容ないようたんじゅん すぎておどろきました。

Dịch: Tôi đã đi xem phim với sự kỳ vọng. Thế nhưng, tôi đã kinh ngạc vì nội dung quá đơn điệu.
C. 単純 (Đúng): (Đơn Thuần): Đơn giản, không phức tạp. Dùng để chê nội dung thiếu chiều sâu.
A. 端純: Chữ "Đoan" và "Thuần", vô nghĩa trong tiếng Nhật.
B. 短純: Chữ "Đoản" (ngắn), không mang nghĩa đơn điệu.
D. 単順: Chữ "Đơn" và "Thuận" (thứ tự), sai chính tả hoàn toàn.

あたらしい法律ほうりつおおくのひと反対はんたいしています。国民こくみんからきびしい ひはんけています。

Dịch: Nhiều người đang phản đối đạo luật mới. Nó đang nhận được sự phê bình gay gắt từ người dân.
C. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích. Một danh từ N2 xuất hiện nhiều trong báo chí chính trị.
A. 比判: Chữ "Tỷ" (so sánh), không dùng cho sự phê bình.
B. 非判: Chữ "Phi" (sai trái), tuy cùng âm nhưng không dùng cho từ chỉ trích.
D. 飛判: Chữ "Phi" (bay), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.

試験しけん不正ふせいおこなわれました。結果けっかむこう にすることにめました。

Dịch: Gian lận đã xảy ra trong kỳ thi. Người ta đã quyết định vô hiệu hóa kết quả.
B. 無効 (Đúng): (Vô Hiệu): Không có hiệu lực. Thường dùng cho các quy định, kết quả thi hoặc hợp đồng.
A. 無向: Chữ "Vô" và "Hướng", không liên quan đến giá trị hiệu lực.
C. 無後: Chữ "Hậu" (phía sau), không phải là vô hiệu.
D. 無巧: Chữ "Xảo", sai chính tả Hán tự hoàn toàn.

いえつくります。湿気しけおおいとくさる ので注意ちゅういしてください.

Dịch: Chúng tôi xây nhà bằng gỗ. Hãy chú ý vì nếu độ ẩm cao, gỗ sẽ bị mục nát.
A. 腐る (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa. Một động từ cơ bản miêu tả sự biến chất của vật hữu cơ.
B. 苦さる: Chữ "Khổ" (đắng), không phải mục nát.
C. 供さる: Chữ "Cung" (cung cấp), đọc là きょうする.
D. 降さる: Chữ "Giáng" (xuống), đọc là る hoặc りる.