Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

景気けいき先行さきゆきが不透明ふとうめいです。おおくの企業きぎょうあたらしい設備せつびへの投資とうしためらって います。

Dịch: Triển vọng kinh tế đang không rõ ràng. Nhiều doanh nghiệp đang do dự trong việc đầu tư vào thiết bị mới.
C. 躊躇って (Đúng): Đây là 漢字かんじ của ためらって (Trù Trừ - Do dự/Ngần ngại). Từ vựng N2 quan trọng mô tả tâm lý kinh doanh.
A. 諦めて: Chữ "Đế", đọc là あきらめて (từ bỏ), không phải do dự.
B. 溜めて: Chữ "Lựu", đọc là めて (tích tụ), không liên quan đến tâm trạng do dự.
D. 辞めて: Chữ "Từ", đọc là めて (nghỉ việc/từ bỏ hành động).

スマート家電かでん便利べんりですが、リスクもあります。個人こじんのプライバシーを かくほ することが重要じゅうようです。

Dịch: Đồ gia dụng thông minh rất tiện lợi nhưng cũng có rủi ro. Việc đảm bảo quyền riêng tư cá nhân là rất quan trọng.
B. 確保 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 確保かくほ (Xác Bảo - Bảo đảm/Duy trì/Giữ chắc lấy).
A. 確保: Chữ "Xác" viết sai bộ phận bên phải (bẫy gây nhiễu thị giác).
C. 確補: Chữ "Bổ" (bổ sung), không tạo thành từ vựng chỉ sự đảm bảo quyền lợi.
D. 各保: Chữ "Các" (mỗi), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.

年度末ねんどまつ仕事しごとかさなりました。いそがしすぎて、体力たいりょく完全かんぜんしょうひ しました。

Dịch: Công việc cuối năm tài chính dồn nén lại. Vì quá bận rộn nên tôi đã tiêu hao hoàn toàn thể lực.
A. 消費 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 消費しょうひ (Tiêu Phí - Tiêu dùng/Tiêu hao năng lượng).
B. 消非: Chữ "Phi" (sai trái), không mang nghĩa tiêu hao.
C. 消備: Chữ "Bị" (phòng bị), sai chính tả Hán tự cho từ này.
D. 消比: Chữ "Tỷ" (so sánh), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

道路どうろ事故じこきました。渋滞じゅうたい発生はっせいし、バスの到着とうちゃくおくれました

Dịch: Tai nạn đã xảy ra trên đường. Tình trạng tắc đường xuất hiện và xe buýt đã bị trễ.
B. 遅れました (Đúng): Đây là 漢字かんじ của おくれました (Trì - Muộn/Trễ về thời gian).
A. 贈れました: Chữ "Tặng", đọc là おくれました (có thể tặng), không phải là trễ.
C. 送れました: Chữ "Tống", đọc là おくれました (có thể gửi), không liên quan đến trễ giờ.
D. 起これました: Chữ "Khởi" (xảy ra/thức dậy), không phải là muộn.

この工芸品こうげいひん手作てづくりです。細部さいぶまで ちみつに 計算けいさんされてつくられています。

Dịch: Sản phẩm thủ công mỹ nghệ này được làm bằng tay. Nó được chế tác một cách tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ.
A. 緻密 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của ちみつ (Trí Mật - Tỉ mỉ/Sát sao/Tinh vi). Một tính từ đuôi na trình độ N2.
B. 地密: Chữ "Địa" (đất), không phải là tính từ chỉ sự tỉ mỉ.
C. 知密: Chữ "Tri" (biết), sai hoàn toàn chính tả.
D. 置密: Chữ "Trí" (đặt để), không liên quan đến sự tỉ mỉ.

ひとからめられたとき反応はんのう大切たいせつです。 けんそんする 態度たいどう好印象こういんしょうあたえます。

Dịch: Phản ứng khi được người khác khen ngợi là rất quan trọng. Thái độ khiêm tốn sẽ tạo được ấn tượng tốt.
C. 謙遜 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của けんそん (Khiêm Tốn). Một đức tính đặc trưng của người Nhật.
A. 謙尊: Chữ "Tôn" (tôn trọng), không phải từ vựng chỉ sự khiêm tốn.
B. 謙損: Chữ "Tổn" (tổn thất), sai chính tả Hán tự cho từ khiêm tốn.
D. 兼遜: Chữ "Kiêm" (kiêm nhiệm), không mang nghĩa khiêm nhường.

かれ態度たいどうははっきりしません。関係かんけいあやふやな ままにするのはいやです。

Dịch: Thái độ của anh ấy không rõ ràng. Tôi ghét việc cứ để mối quan hệ mập mờ như vậy.
B. 曖昧 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của 曖昧あいまい (Ái Muội), đồng nghĩa với あやふや (Ayafua - Mập mờ). Người học N2 cần nhận diện cặp từ này.
A. 危やふや: Chữ "Nguy", không cấu tạo nên từ mập mờ.
C. 誤やふya: Chữ "Ngộ" (nhầm lẫn), sai chính tả hoàn toàn.
D. 謝やふya: Chữ "Tạ" (xin lỗi), không liên quan đến sự mập mờ.

権力けんりょくつとひとわります。 ごうまんな 態度たいどう組織そしきこわします。

Dịch: Khi có quyền lực, con người ta sẽ thay đổi. Thái độ kiêu ngạo sẽ phá hủy tổ chức.
C. 傲慢 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của ごうまん (Ngạo Mạn - Kiêu ngạo/Coi thường người khác).
A. 豪慢: Chữ "Hào", không phải từ chỉ tính cách kiêu căng xấc xược.
B. 剛慢: Chữ "Cương", sai chính tả Hán tự cho từ ngạo mạn.
D. 強慢: Chữ "Cường" (mạnh), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

あたらしい高速道路こうそくどうろ計画けいかくました。おおくの住民じゅうみんはんたい署名しょめいあつめています。

Dịch: Kế hoạch làm đường cao tốc mới đã được đưa ra. Nhiều người dân đang thu thập chữ ký phản đối.
C. 反対 (Đúng): Đây là 漢字かんじ của はんたい (Phản Đối).
A. 判対: Chữ "Phán" (phán đoán), sai chính tả cho từ phản đối.
B. 伴対: Chữ "Bạn" (đi cùng), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 版対: Chữ "Bản" (phiên bản), không liên quan đến phản đối.

いえながたせたいです。湿気しけふせがないと、土台どだいくさって しまいます.

Dịch: Tôi muốn giữ ngôi nhà được lâu bền. Nếu không ngăn chặn độ ẩm, phần móng (gỗ) sẽ bị mục nát mất.
C. 腐って (Đúng): Đây là 漢字かんじ của くさって (Hủ - Mục nát/Thối rữa).
A. 苦さって: Chữ "Khổ", không phải mục nát.
B. 降さって: Chữ "Giáng/Hàng", đọc là る hoặc りる.
D. 供さって: Chữ "Cung", đọc là きょうして.

景気けいきわるくなっています。不動産ふどうさん売買ばいばいていたい しています。

Dịch: Tình hình kinh tế đang trở nên xấu đi. Việc mua bán bất động sản đang bị trì trệ.
A. 停滞 (Đúng): (Đình Trệ): Sự trì trệ, không tiến triển. Đây là từ vựng N2 quan trọng trong báo chí kinh tế.
B. 低滞: Chữ "Đê" (thấp), không phải từ chỉ sự trì trệ trong kinh tế.
C. 貞滞: Chữ "Trinh" (trong trinh tiết), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
D. 提滞: Chữ "Đề" (trong đề cử), không cấu tạo nên từ vựng này.

会社かいしゃ再編さいへんすすんでいます。希望きぼうする社員しゃいんかいこ することになりました。

Dịch: Việc tái cơ cấu công ty đang được tiến hành. Người ta đã quyết định sa thải những nhân viên có nguyện vọng nghỉ.
C. 解雇 (Đúng): (Giải Cố): Sa thải, cho nghỉ việc. Từ vựng chuyên môn trong quản trị nhân sự.
A. 解故: Chữ "Giải" và "Cố" (trong sự cố), không mang nghĩa sa thải.
B. 解個: Chữ "Giải" và "Cá" (cá nhân), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 改雇: Chữ "Cải" (cải chính), sai chính tả hoàn toàn của từ sa thải.

あやしいメールがとどきました。 ゆだん してリンクをまないでください。

Dịch: Một email đáng nghi đã gửi đến. Đừng mất cảnh giác mà nhấn vào đường dẫn nhé.
B. 油断 (Đúng): (Du Đoạn): Sự lơ là, mất cảnh giác. Một thành ngữ/từ vựng N2-N3 cực kỳ thông dụng.
A. 由断: Chữ "Do" và "Đoạn", không tạo thành từ vựng có nghĩa.
C. 輸断: Chữ "Thâu" (trong xuất nhập khẩu), sai chính tả hoàn toàn.
D. 愉断: Chữ "Du" (trong vui vẻ), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

システムに重大じゅうだい欠陥けっかんつかりました。電車でんしゃ運転うんてんちゅうし します。

Dịch: Một khiếm khuyết nghiêm trọng trong hệ thống đã được tìm thấy. Chúng tôi sẽ đình chỉ việc vận hành tàu điện.
A. 中止 (Đúng): (Trung Chỉ): Dừng lại giữa chừng, hoãn hoàn toàn. Thường dùng cho các sự kiện hoặc dịch vụ công cộng.
B. 駐止: Chữ "Trú" (trong trú xe), không phải từ chỉ sự đình chỉ hoạt động tàu.
C. 仲止: Chữ "Trọng" (trung gian), vô nghĩa.
D. 注止: Chữ "Chú" (rót nước/chú ý), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.

このカバンは手作てづくりです。職人しょくにん細部さいぶまで きように つくっています。

Dịch: Chiếc túi này là đồ làm bằng tay. Người thợ đang chế tác nó một cách khéo léo đến từng chi tiết nhỏ.
A. 器用 (Đúng): (Khí Dụng): Khéo léo, lành nghề, đôi tay linh hoạt.
B. 機用: Chữ "Cơ" (máy móc), không phải từ chỉ sự khéo léo của đôi tay con người.
C. 記用: Chữ "Ký" (ghi chép), sai chính tả hoàn toàn.
D. 奇用: Chữ "Kì" (kì lạ), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

成功せいこうしたときこそ謙虚けんきょになりましょう。 ごうまんな 態度たいどうひととおざけます。

Dịch: Chính lúc thành công hãy trở nên khiêm tốn. Thái độ kiêu ngạo sẽ làm mọi người xa lánh bạn.
B. 傲慢 (Đúng): (Ngạo Mạn): Kiêu ngạo, coi thường người khác. Một tính từ đuôi na miêu tả tính cách tiêu cực ở N2.
A. 豪慢: Chữ "Hào", không phải từ chỉ sự xấc xược hay kiêu căng.
C. 剛慢: Chữ "Cương" (cứng cỏi), sai chính tả của từ ngạo mạn.
D. 強慢: Chữ "Cường" (mạnh), không cấu tạo nên từ chỉ tính cách này.

かれ返事へんじはいつもおそいです。関係かんけいあいまいな ままで不安ふあんです。

Dịch: Anh ấy lúc nào cũng trả lời chậm. Tôi thấy bất an vì mối quan hệ cứ mãi mập mờ.
B. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng. Hán tự rất đặc thù của trình độ N2.
A. 昧昧: Sai bộ thủ, không tạo thành từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
C. 愛昧: Chữ "Ái" (tình yêu), sai chính tả của từ ái muội.
D. 哀昧: Chữ "Ai" (đau thương), không có ý nghĩa mập mờ.

あたらしい法律ほうりつあん発表はッぴょうされました。国民こくみんからきびしい ひはんています。

Dịch: Bản dự thảo luật mới đã được công bố. Đang có những sự phê bình gay gắt từ người dân.
D. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích. Thường dùng trong báo chí và văn luận chính trị N2.
A. 比判: Chữ "Tỷ" (so sánh), không mang nghĩa phê bình.
B. 非判: Chữ "Phi" (sai trái), không dùng cho từ chỉ sự chỉ trích chính sách.
C. 飛判: Chữ "Phi" (bay), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.

住所じゅうしょ間違まちがっていました。荷物にもつおくぬしへんかん します。

Dịch: Địa chỉ đã bị sai. Chúng tôi sẽ hoàn trả bưu phẩm về cho người gửi.
C. 返還 (Đúng): (Phản Hoàn): Hoàn trả lại, trả về chủ cũ. Dùng cho cả tiền bạc hoặc vật phẩm.
A. 返換: Chữ "Hoán" (thay đổi), không dùng cho việc hoàn trả đồ vật.
B. 返官: Chữ "Phản" và "Quan" ghép lại vô nghĩa.
D. 返完: Chữ "Hoàn" (hoàn thành), sai chính tả Hán tự hoàn toàn.

ふるいえ修理しゅうりしています。はしらくさって いるので交換こうかん必要ひつようです。

Dịch: Tôi đang sửa lại ngôi nhà cũ. Vì cây cột đã bị mục (thối rữa) nên cần phải thay thế.
A. 腐って (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa. Động từ miêu tả sự biến chất của vật hữu cơ.
B. 苦さって: Chữ "Khổ" (đắng/khổ), không phải mục nát.
C. 降さって: Chữ "Giáng" (xuống), đọc là る hoặc りる.
D. 供さって: Chữ "Cung" (cung cấp), đọc là きょうして.