Câu 1:
システムに重大な欠陥が見つかりました。電車の運転を ちゅうし します。
Câu 2:
年度末の仕事が重なりました。忙しすぎて、体力を完全に しょうひ しました。
Câu 3:
家を長く持たせたいです。湿気を防がないと、土台が くさって しまいます。
Câu 4:
新しい高速道路の計画が出ました。多くの住民が はんたい の署名を集めています。
Câu 5:
この工芸品は手作りです。細部まで ちみつ に計算されて作られています。
Câu 6:
人から褒められた時の反応は大切です。 けんそん する態度が好印象を与えます。
Câu 7:
彼の返事はいつも遅いです。関係が あいまい なままで不安です。
Câu 8:
新しい法律の案が発表されました。国民から厳しい ひはん が出ています。
Câu 9:
景気の先好きが不透明です。多くの企業が新しい設備への投資を ためらって います。
Câu 10:
古い家を修理しています。柱が くさって いるので交換が必要です。
Câu 11:
道路で事故が起きました。渋滞が発生し、バスの到着が おくれました。
Câu 12:
怪しいメールが届きました。 ゆだん してリンクを踏まないでください。
Câu 13:
景気が悪くなっています。不動産の売買が ていたい しています。
Câu 14:
成功したときこそ謙虚になりましょう。 ごうまん な態度は人を遠ざけます。
Câu 15:
住所が間違っていました。荷物を送り主に へんかん します。
Câu 16:
スマート家電は便利ですが、リスクもあります。個人のプライバシーを かくほ することが重要です。
Câu 17:
権力を持つと人は変わります。 ごうまん な態度は組織を壊します。
Câu 18:
彼の態度ははっきりしません。関係を あやふや なままにするのは嫌です。
Câu 19:
会社の再編が進んでいます。希望する社員を かいこ することになりました。
Câu 20:
このカバンは手作りです。職人が細部まで きよう に作っています。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
景気の先行きが不透明です。多くの企業が新しい設備への投資を ためらって います。
Dịch: Triển vọng kinh tế đang không rõ ràng. Nhiều doanh nghiệp đang do dự trong việc đầu tư vào thiết bị mới.
C. 躊躇って (Đúng): Đây là 漢字 của ためらって (Trù Trừ - Do dự/Ngần ngại). Từ vựng N2 quan trọng mô tả tâm lý kinh doanh.
A. 諦めて: Chữ "Đế", đọc là 諦めて (từ bỏ), không phải do dự.
B. 溜めて: Chữ "Lựu", đọc là 溜めて (tích tụ), không liên quan đến tâm trạng do dự.
D. 辞めて: Chữ "Từ", đọc là 辞めて (nghỉ việc/từ bỏ hành động).
スマート家電は便利ですが、リスクもあります。個人のプライバシーを かくほ することが重要です。
Dịch: Đồ gia dụng thông minh rất tiện lợi nhưng cũng có rủi ro. Việc đảm bảo quyền riêng tư cá nhân là rất quan trọng.
B. 確保 (Đúng): Đây là 漢字 của 確保 (Xác Bảo - Bảo đảm/Duy trì/Giữ chắc lấy).
A. 確保: Chữ "Xác" viết sai bộ phận bên phải (bẫy gây nhiễu thị giác).
C. 確補: Chữ "Bổ" (bổ sung), không tạo thành từ vựng chỉ sự đảm bảo quyền lợi.
D. 各保: Chữ "Các" (mỗi), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
年度末の仕事が重なりました。忙しすぎて、体力を完全に しょうひ しました。
Dịch: Công việc cuối năm tài chính dồn nén lại. Vì quá bận rộn nên tôi đã tiêu hao hoàn toàn thể lực.
A. 消費 (Đúng): Đây là 漢字 của 消費 (Tiêu Phí - Tiêu dùng/Tiêu hao năng lượng).
B. 消非: Chữ "Phi" (sai trái), không mang nghĩa tiêu hao.
C. 消備: Chữ "Bị" (phòng bị), sai chính tả Hán tự cho từ này.
D. 消比: Chữ "Tỷ" (so sánh), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
道路で事故が起きました。渋滞が発生し、バスの到着が おくれました。
Dịch: Tai nạn đã xảy ra trên đường. Tình trạng tắc đường xuất hiện và xe buýt đã bị trễ.
B. 遅れました (Đúng): Đây là 漢字 của おくれました (Trì - Muộn/Trễ về thời gian).
A. 贈れました: Chữ "Tặng", đọc là 贈れました (có thể tặng), không phải là trễ.
C. 送れました: Chữ "Tống", đọc là 送れました (có thể gửi), không liên quan đến trễ giờ.
D. 起これました: Chữ "Khởi" (xảy ra/thức dậy), không phải là muộn.
この工芸品は手作りです。細部まで ちみつに 計算されて作られています。
Dịch: Sản phẩm thủ công mỹ nghệ này được làm bằng tay. Nó được chế tác một cách tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ.
A. 緻密 (Đúng): Đây là 漢字 của ちみつ (Trí Mật - Tỉ mỉ/Sát sao/Tinh vi). Một tính từ đuôi na trình độ N2.
B. 地密: Chữ "Địa" (đất), không phải là tính từ chỉ sự tỉ mỉ.
C. 知密: Chữ "Tri" (biết), sai hoàn toàn chính tả.
D. 置密: Chữ "Trí" (đặt để), không liên quan đến sự tỉ mỉ.
人から褒められた時の反応は大切です。 けんそんする 態度が好印象を与えます。
Dịch: Phản ứng khi được người khác khen ngợi là rất quan trọng. Thái độ khiêm tốn sẽ tạo được ấn tượng tốt.
C. 謙遜 (Đúng): Đây là 漢字 của けんそん (Khiêm Tốn). Một đức tính đặc trưng của người Nhật.
A. 謙尊: Chữ "Tôn" (tôn trọng), không phải từ vựng chỉ sự khiêm tốn.
B. 謙損: Chữ "Tổn" (tổn thất), sai chính tả Hán tự cho từ khiêm tốn.
D. 兼遜: Chữ "Kiêm" (kiêm nhiệm), không mang nghĩa khiêm nhường.
彼の態度ははっきりしません。関係を あやふやな ままにするのは嫌です。
Dịch: Thái độ của anh ấy không rõ ràng. Tôi ghét việc cứ để mối quan hệ mập mờ như vậy.
B. 曖昧 (Đúng): Đây là 漢字 của 曖昧 (Ái Muội), đồng nghĩa với あやふや (Ayafua - Mập mờ). Người học N2 cần nhận diện cặp từ này.
A. 危やふや: Chữ "Nguy", không cấu tạo nên từ mập mờ.
C. 誤やふya: Chữ "Ngộ" (nhầm lẫn), sai chính tả hoàn toàn.
D. 謝やふya: Chữ "Tạ" (xin lỗi), không liên quan đến sự mập mờ.
権力を持つと人は変わります。 ごうまんな 態度は組織を壊します。
Dịch: Khi có quyền lực, con người ta sẽ thay đổi. Thái độ kiêu ngạo sẽ phá hủy tổ chức.
C. 傲慢 (Đúng): Đây là 漢字 của ごうまん (Ngạo Mạn - Kiêu ngạo/Coi thường người khác).
A. 豪慢: Chữ "Hào", không phải từ chỉ tính cách kiêu căng xấc xược.
B. 剛慢: Chữ "Cương", sai chính tả Hán tự cho từ ngạo mạn.
D. 強慢: Chữ "Cường" (mạnh), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
新しい高速道路の計画が出ました。多くの住民が はんたい の署名を集めています。
Dịch: Kế hoạch làm đường cao tốc mới đã được đưa ra. Nhiều người dân đang thu thập chữ ký phản đối.
C. 反対 (Đúng): Đây là 漢字 của はんたい (Phản Đối).
A. 判対: Chữ "Phán" (phán đoán), sai chính tả cho từ phản đối.
B. 伴対: Chữ "Bạn" (đi cùng), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 版対: Chữ "Bản" (phiên bản), không liên quan đến phản đối.
家を長く持たせたいです。湿気を防がないと、土台が くさって しまいます.
Dịch: Tôi muốn giữ ngôi nhà được lâu bền. Nếu không ngăn chặn độ ẩm, phần móng (gỗ) sẽ bị mục nát mất.
C. 腐って (Đúng): Đây là 漢字 của 腐って (Hủ - Mục nát/Thối rữa).
A. 苦さって: Chữ "Khổ", không phải mục nát.
B. 降さって: Chữ "Giáng/Hàng", đọc là 降る hoặc 降りる.
D. 供さって: Chữ "Cung", đọc là 供して.
景気が悪くなっています。不動産の売買が ていたい しています。
Dịch: Tình hình kinh tế đang trở nên xấu đi. Việc mua bán bất động sản đang bị trì trệ.
A. 停滞 (Đúng): (Đình Trệ): Sự trì trệ, không tiến triển. Đây là từ vựng N2 quan trọng trong báo chí kinh tế.
B. 低滞: Chữ "Đê" (thấp), không phải từ chỉ sự trì trệ trong kinh tế.
C. 貞滞: Chữ "Trinh" (trong trinh tiết), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
D. 提滞: Chữ "Đề" (trong đề cử), không cấu tạo nên từ vựng này.
会社の再編が進んでいます。希望する社員を かいこ することになりました。
Dịch: Việc tái cơ cấu công ty đang được tiến hành. Người ta đã quyết định sa thải những nhân viên có nguyện vọng nghỉ.
C. 解雇 (Đúng): (Giải Cố): Sa thải, cho nghỉ việc. Từ vựng chuyên môn trong quản trị nhân sự.
A. 解故: Chữ "Giải" và "Cố" (trong sự cố), không mang nghĩa sa thải.
B. 解個: Chữ "Giải" và "Cá" (cá nhân), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 改雇: Chữ "Cải" (cải chính), sai chính tả hoàn toàn của từ sa thải.
怪しいメールが届きました。 ゆだん してリンクを踏まないでください。
Dịch: Một email đáng nghi đã gửi đến. Đừng mất cảnh giác mà nhấn vào đường dẫn nhé.
B. 油断 (Đúng): (Du Đoạn): Sự lơ là, mất cảnh giác. Một thành ngữ/từ vựng N2-N3 cực kỳ thông dụng.
A. 由断: Chữ "Do" và "Đoạn", không tạo thành từ vựng có nghĩa.
C. 輸断: Chữ "Thâu" (trong xuất nhập khẩu), sai chính tả hoàn toàn.
D. 愉断: Chữ "Du" (trong vui vẻ), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
システムに重大な欠陥が見つかりました。電車の運転を ちゅうし します。
Dịch: Một khiếm khuyết nghiêm trọng trong hệ thống đã được tìm thấy. Chúng tôi sẽ đình chỉ việc vận hành tàu điện.
A. 中止 (Đúng): (Trung Chỉ): Dừng lại giữa chừng, hoãn hoàn toàn. Thường dùng cho các sự kiện hoặc dịch vụ công cộng.
B. 駐止: Chữ "Trú" (trong trú xe), không phải từ chỉ sự đình chỉ hoạt động tàu.
C. 仲止: Chữ "Trọng" (trung gian), vô nghĩa.
D. 注止: Chữ "Chú" (rót nước/chú ý), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
このカバンは手作りです。職人が細部まで きように 作っています。
Dịch: Chiếc túi này là đồ làm bằng tay. Người thợ đang chế tác nó một cách khéo léo đến từng chi tiết nhỏ.
A. 器用 (Đúng): (Khí Dụng): Khéo léo, lành nghề, đôi tay linh hoạt.
B. 機用: Chữ "Cơ" (máy móc), không phải từ chỉ sự khéo léo của đôi tay con người.
C. 記用: Chữ "Ký" (ghi chép), sai chính tả hoàn toàn.
D. 奇用: Chữ "Kì" (kì lạ), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
成功したときこそ謙虚になりましょう。 ごうまんな 態度は人を遠ざけます。
Dịch: Chính lúc thành công hãy trở nên khiêm tốn. Thái độ kiêu ngạo sẽ làm mọi người xa lánh bạn.
B. 傲慢 (Đúng): (Ngạo Mạn): Kiêu ngạo, coi thường người khác. Một tính từ đuôi na miêu tả tính cách tiêu cực ở N2.
A. 豪慢: Chữ "Hào", không phải từ chỉ sự xấc xược hay kiêu căng.
C. 剛慢: Chữ "Cương" (cứng cỏi), sai chính tả của từ ngạo mạn.
D. 強慢: Chữ "Cường" (mạnh), không cấu tạo nên từ chỉ tính cách này.
彼の返事はいつも遅いです。関係が あいまいな ままで不安です。
Dịch: Anh ấy lúc nào cũng trả lời chậm. Tôi thấy bất an vì mối quan hệ cứ mãi mập mờ.
B. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng. Hán tự rất đặc thù của trình độ N2.
A. 昧昧: Sai bộ thủ, không tạo thành từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
C. 愛昧: Chữ "Ái" (tình yêu), sai chính tả của từ ái muội.
D. 哀昧: Chữ "Ai" (đau thương), không có ý nghĩa mập mờ.
新しい法律の案が発表されました。国民から厳しい ひはん が出ています。
Dịch: Bản dự thảo luật mới đã được công bố. Đang có những sự phê bình gay gắt từ người dân.
D. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích. Thường dùng trong báo chí và văn luận chính trị N2.
A. 比判: Chữ "Tỷ" (so sánh), không mang nghĩa phê bình.
B. 非判: Chữ "Phi" (sai trái), không dùng cho từ chỉ sự chỉ trích chính sách.
C. 飛判: Chữ "Phi" (bay), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
住所が間違っていました。荷物を送り主に へんかん します。
Dịch: Địa chỉ đã bị sai. Chúng tôi sẽ hoàn trả bưu phẩm về cho người gửi.
C. 返還 (Đúng): (Phản Hoàn): Hoàn trả lại, trả về chủ cũ. Dùng cho cả tiền bạc hoặc vật phẩm.
A. 返換: Chữ "Hoán" (thay đổi), không dùng cho việc hoàn trả đồ vật.
B. 返官: Chữ "Phản" và "Quan" ghép lại vô nghĩa.
D. 返完: Chữ "Hoàn" (hoàn thành), sai chính tả Hán tự hoàn toàn.
古い家を修理しています。柱が くさって いるので交換が必要です。
Dịch: Tôi đang sửa lại ngôi nhà cũ. Vì cây cột đã bị mục (thối rữa) nên cần phải thay thế.
A. 腐って (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa. Động từ miêu tả sự biến chất của vật hữu cơ.
B. 苦さって: Chữ "Khổ" (đắng/khổ), không phải mục nát.
C. 降さって: Chữ "Giáng" (xuống), đọc là 降る hoặc 降りる.
D. 供さって: Chữ "Cung" (cung cấp), đọc là 供して.