Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

ネットのルールがきびしくなりました。不適切ふてきせつ動画どう가公開こうかいしめつけて います。

Dịch: Các quy tắc trên mạng đã trở nên nghiêm ngặt hơn. Người ta đang thắt chặt việc công khai các video không phù hợp.
B. 締め付けて (Đúng): (Đế Phó): Thắt chặt, áp bức hoặc kiểm soát chặt chẽ. Thường dùng cho quy định pháp lý hoặc quản lý nội dung.
A. 閉め付けて: Chữ "Bế" (đóng cửa), không dùng cho việc quản lý nội dung.
C. 占め付けて: Chữ "Chiếm" (chiếm giữ), không mang nghĩa kiểm soát.
D. 絞め付けて: Chữ "Giao" (siết cổ/vắt), mang nghĩa vật lý quá mạnh bạo.

会社かいしゃ利益りえきえています。しかし,社長しゃちょう態度たいどうためらっている ようにえます。

Dịch: Lợi nhuận của công ty đang tăng lên. Thế nhưng, thái độ của giám đốc có vẻ như đang do dự.
D. 躊躇って (Đúng): (Trù Trừ): Do dự, ngần ngại, chần chừ. Đây là từ vựng N2 mô tả trạng thái tâm lý không quyết đoán.
A. 辞めて: Chữ "Từ" (nghỉ việc), không mang nghĩa do dự.
B. 溜めて: Chữ "Lựu" (tích tụ), không phải trạng thái tâm lý.
C. 諦めて: Chữ "Đế" (từ bỏ hy vọng), không phải là sự chần chừ.

あたらしい法律ほうりつ検討けんとうされています。国民こくみん生活せいかつ変化へんかびんかん になっています。

Dịch: Một đạo luật mới đang được xem xét. Người dân đang trở nên nhạy cảm với những thay đổi trong cuộc sống.
B. 敏感 (Đúng): (Mẫn Cảm): Nhạy cảm, nhanh nhạy. Dùng để chỉ phản ứng của con người đối với các yếu tố bên ngoài.
A. 敏寒: Chữ "Mẫn" và "Hàn" (lạnh), không tạo thành từ vựng có nghĩa.
C. 敏看: Chữ "Mẫn" và "Khán" (xem), sai chính tả hoàn toàn.
D. 敏閑: Chữ "Mẫn" và "Nhàn" (rảnh rỗi), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

信号しんごうにトラブルがありました。電車でんしゃ予定よていえきつうか してしまいました。

Dịch: Đã có sự cố tín hiệu. Đoàn tàu đã đi ngang qua (bỏ qua) ga dừng theo kế hoạch.
A. 通過 (Đúng): (Thông Quá): Đi ngang qua hoặc thông qua. Thường dùng trong tin tức giao thông khi tàu không dừng tại ga.
B. 通課: Chữ "Thông" và "Khóa" (bài học), sai chính tả Hán tự cho từ này.
C. 通科: Chữ "Thông" và "Khoa" (khoa học), vô nghĩa trong văn cảnh.
D. 通果: Chữ "Thông" và "Quả" (kết quả), không phải từ chỉ việc di chuyển.

この商店街しょうてんがい活気かっきがあります。あたらしいみせがどんどんできて はんえい しています。

Dịch: Khu phố mua sắm này rất náo nhiệt. Các cửa hàng mới liên tục mọc lên và đang rất thịnh vượng.
C. 繁栄 (Đúng): (Phồn Vinh): Thịnh vượng, phát triển mạnh. Một từ vựng N2 trọng tâm trong lĩnh vực kinh tế và xã hội.
A. 繁映: Chữ "Phồn" và "Ánh", không mang nghĩa phát triển thịnh vượng.
B. 範栄: Chữ "Phạm" (phạm vi), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
D. 販栄: Chữ "Phán" (bán hàng), không cấu tạo nên từ vựng này.

手作てづくりの家具かぐ挑戦ちょうせんしました。こまかい作業さぎょうきように こなすのはむずかしいです。

Dịch: Tôi đã thử sức làm đồ nội thất thủ công. Việc xử lý những công đoạn nhỏ một cách khéo léo thật là khó.
A. 器用 (Đúng): (Khí Dụng): Khéo léo, lành nghề, đôi tay linh hoạt. Một tính từ đuôi na miêu tả kỹ năng con người.
B. 機用: Chữ "Cơ" (máy móc), không phải từ chỉ sự khéo léo của con người.
C. 記用: Chữ "Ký" (ghi chép), sai chính tả hoàn toàn Hán tự.
D. 奇用: Chữ "Kì" (kì lạ), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

ネットショッピングには注意ちゅういしてください。きゃくあざむく サイトがえています.

Dịch: Hãy chú ý khi mua sắm trực tuyến. Những trang web lừa dối (đánh lừa) khách hàng đang tăng lên.
A. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa. Một động từ miêu tả hành vi gian lận ở cấp độ N2.
B. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến việc lừa dối.
C. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.
D. 荒むく: Chữ "Hoang" (hoang dã), không tạo thành từ vựng đúng.

道路どうろ建設けんせつ反対はんたいこえおおいです。住民じゅうみん計画けいかくそしもとめています。

Dịch: Có nhiều tiếng nói phản đối việc xây dựng con đường. Người dân đang yêu cầu ngăn chặn kế hoạch này.
B. 阻止 (Đúng): (Trở Chỉ): Ngăn chặn, cản trở hành động nào đó diễn ra.
A. 阻仕: Chữ "Trở" và "Sĩ", không phải từ chỉ sự ngăn chặn.
C. 阻至: Chữ "Trở" và "Chí" (đến), sai chính tả hoàn toàn Hán tự.
D. 阻志: Chữ "Trở" và "Chí" (ý chí), vô nghĩa trong văn cảnh này.

水道料金すいどうりょうきん計算けいさんにミスがありました。はらいすぎたぶんへんかん します.

Dịch: Đã có sai sót trong tính toán tiền nước. Chúng tôi sẽ hoàn trả phần tiền đã đóng dư.
C. 返還 (Đúng): (Phản Hoàn): Hoàn trả lại những gì vốn thuộc về chủ cũ. Dùng cho tiền bạc, tài sản hoặc lãnh thổ.
A. 返換: Chữ "Phản" và "Hoán" (thay thế), không dùng cho hoàn trả tiền bạc.
B. 返官: Chữ "Phản" và "Quan", sai chính tả hoàn toàn Hán tự.
D. 返完: Chữ "Hoàn" (hoàn thành), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

ふるいえ修理しゅうり大変たいへんです。ゆか木材もくざいくさっている ので交換こうかん必要ひつようです.

Dịch: Việc sửa chữa ngôi nhà cũ rất vất vả. Vì gỗ ở sàn nhà đã bị mục (thối rữa) nên cần phải thay thế.
D. 腐って (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa. Động từ miêu tả sự biến chất của vật liệu hữu cơ do độ ẩm hoặc vi khuẩn.
A. 苦さって: Chữ "Khổ" (đắng), không mang nghĩa mục nát.
B. 降さって: Chữ "Giáng" (xuống), đọc là る hoặc りる.
C. 供さって: Chữ "Cung", đọc là きょうして.

あたらしい政策せいさくには反対はんたいこえおおいです。政府せいふ計画けいかくにはおおくの むじゅん があります。

Dịch: Có nhiều tiếng nói phản đối chính sách mới. Có rất nhiều mâu thuẫn trong kế hoạch của chính phủ.
A. 矛盾 (Đúng): (Mâu Thuẫn): Trạng thái tiền hậu bất nhất, xung đột lẫn nhau. Đây là từ vựng N2 rất phổ biến trong nghị luận xã hội.
B. 無順: Chữ "Vô" và "Thuận", không phải từ chỉ sự mâu thuẫn.
C. 夢順: Chữ "Mộng" và "Thuận", sai chính tả hoàn toàn.
D. 務順: Chữ "Vụ" và "Thuận", vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

会社かいしゃ経営けいえいきびしくなりました。おおくの社員しゃいんかいこ することにめました。

Dịch: Tình hình kinh doanh của công ty đã trở nên khó khăn. Họ đã quyết định sa thải nhiều nhân viên.
C. 解雇 (Đúng): (Giải Cố): Sa thải, cho nghỉ việc. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực lao động và kinh tế.
A. 解故: Chữ "Giải" và "Cố" (trong sự cố), không mang nghĩa sa thải.
B. 解固: Chữ "Giải" và "Cố" (trong cứng nhắc), không dùng cho việc sa thải.
D. 改雇: Chữ "Cải" (cải chính), sai chính tả hoàn toàn của từ sa thải.

公園こうえんおおきな事故じこがありました。安全あんぜんのためにイベントを ちゅうし しました。

Dịch: Một tai nạn lớn đã xảy ra tại công viên. Để đảm bảo an toàn, sự kiện đã bị đình chỉ (hủy/dừng lại).
B. 中止 (Đúng): (Trung Chỉ): Hoãn hoặc dừng lại giữa chừng một hoạt động đang hoặc sắp diễn ra.
A. 駐止: Chữ "Trú" (trong trú xe), không dùng cho việc đình chỉ sự kiện.
C. 仲止: Chữ "Trọng" (trung gian), không cấu tạo nên từ dừng lại.
D. 注止: Chữ "Chú" (rót nước), sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.

海外旅行かいがいりょこう費用ひようたかくなりました。えん価値かちきゅうへんか したからです。

Dịch: Chi phí du lịch nước ngoài đã tăng lên. Đó là vì giá trị đồng Yên đã thay đổi đột ngột.
C. 変化 (Đúng): (Biến Hóa): Sự thay đổi, biến đổi về trạng thái hoặc giá trị.
A. 変加: Chữ "Biến" và "Gia" (thêm vào), ghép từ vô nghĩa.
B. 返化: Chữ "Phản" (trả lại), không phải từ chỉ sự thay đổi.
D. 変過: Chữ "Biến" và "Quá" (vượt quá), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.

この時計とけい手作てづくりです。内部ないぶ構造こうぞう非常ひじょうせいこう です。

Dịch: Chiếc đồng hồ này là đồ làm bằng tay. Cấu tạo bên trong của nó vô cùng tinh xảo.
C. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi và sắc sảo, thường dùng để miêu tả các máy móc hoặc đồ thủ công mĩ nghệ.
A. 成功: (Thành Công): Đọc giống nhau nhưng nghĩa là đạt được mục tiêu.
B. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", không phải từ chỉ sự tinh mỹ của đồ vật.
D. 正巧: Chữ "Chính" và "Xảo", sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.

あたらしい目標もくひょうてました。毎日休まいにちやすまずに けいぞく することが大切たいせつです。

Dịch: Tôi đã lập mục tiêu mới. Việc duy trì (tiếp tục) hàng ngày mà không nghỉ là rất quan trọng.
A. 継続 (Đúng): (Kế Tục): Duy trì liên tục, tiếp diễn một hành động. Từ vựng cốt lõi của trình độ N2/N3.
B. 係続: Chữ "Hệ" (mối quan hệ), không cấu tạo nên từ mang nghĩa duy trì.
C. 経続: Chữ "Kinh" (kinh qua), không phải là Hán tự của từ kế tục.
D. 計続: Chữ "Kế" (kế hoạch), sai chính tả Hán tự hoàn toàn.

あのひと成功せいこうしてからわりました。いつも ごうまんな 態度たいどうせっしてきます。

Dịch: Người đó đã thay đổi kể từ khi thành công. Lúc nào ông ta cũng tiếp xúc với thái độ kiêu ngạo.
B. 傲慢 (Đúng): (Ngạo Mạn): Kiêu ngạo, coi thường người khác. Đây là tính từ đuôi na miêu tả tính cách tiêu cực ở N2.
A. 豪慢: Chữ "Hào", không phải từ chỉ sự xấc xược/kiêu căng.
C. 剛慢: Chữ "Cương" (cứng cỏi), sai chính tả Hán tự của từ ngạo mạn.
D. 強慢: Chữ "Cường" (mạnh), không cấu tạo nên từ chỉ tính cách này.

メールのリンクには注意ちゅういしてください。きゃくあざむく ような手口てぐちえています。

Dịch: Hãy chú ý đến đường dẫn trong email. Những thủ đoạn lừa dối (đánh lừa) khách hàng đang tăng lên.
A. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa. Một động từ miêu tả hành vi gian dối cấp độ N2.
B. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến việc lừa dối.
C. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.
D. 荒むく: Chữ "Hoang" (hoang dã), vô nghĩa trong văn cảnh này.

水道料金すいどうりょうきん計算けいさん間違まちがえました。はらいすぎたぶんへんかん します.

Dịch: Chúng tôi đã tính toán sai tiền nước. Chúng tôi sẽ hoàn trả phần tiền đã đóng dư.
C. 返還 (Đúng): (Phản Hoàn): Hoàn trả lại những gì vốn thuộc về chủ cũ. Dùng cho tiền bạc hoặc vật phẩm.
A. 返換: Chữ "Phản" và "Hoán" (thay thế), không dùng cho việc hoàn trả tài sản.
B. 返官: Chữ "Phản" và "Quan", sai chính tả Hán tự hoàn toàn.
D. 返完: Chữ "Hoàn" (hoàn thành), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

ふるいえ修理しゅうり大変たいへんです。ゆか木材もくざいくさっている ので注意ちゅういしてください.

Dịch: Việc sửa chữa ngôi nhà cũ rất vất vả. Hãy chú ý vì gỗ ở sàn nhà đã bị mục (thối rữa).
D. 腐って (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa. Động từ miêu tả sự biến chất của vật hữu cơ.
A. 苦さって: Chữ "Khổ", không mang nghĩa mục nát.
B. 降さって: Chữ "Giáng/Hàng", đọc là る hoặc りる.
C. 供さって: Chữ "Cung", đọc là きょうして.