Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

景気けいきがなかなかくなりません。政府せいふ消費しょうひしげき する計画けいかくてています。

Dịch: Tình hình kinh tế mãi không khá lên được. Chính phủ đang lập kế hoạch để kích thích tiêu dùng.
B. 刺激 (Đúng): (Thứ Kích): Kích thích. Từ vựng N2 trọng tâm trong báo chí kinh tế khi nói về thị trường.
A. 指激: Chữ "Chỉ" (ngón tay), không cấu tạo nên từ kích thích.
C. 支激: Chữ "Chi" (chi trả/nhánh), sai chính tả hoàn toàn Hán tự.
D. 試激: Chữ "Thí" (thử nghiệm), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

ネットでの発言はつげん自由じゆうであるべきです。だれかの意見いけんそし してはいけません。

Dịch: Phát ngôn trên mạng nên được tự do. Không được cản trở (ngăn chặn) ý kiến của người khác.
A. 阻止 (Đúng): (Trở Chỉ): Ngăn chặn, cản trở hành động của người khác. Thường dùng trong văn phong nghị luận.
B. 阻仕: Chữ "Sĩ" (làm việc), không phải từ chỉ sự ngăn chặn.
C. 阻至: Chữ "Chí" (đến nơi), sai chính tả hoàn toàn Hán tự.
D. 阻志: Chữ "Chí" (ý chí), không có ý nghĩa ngăn chặn.

手続てつづきがとても簡単かんたんになりました。無駄むだ規則きそくはいし したからです。

Dịch: Thủ tục đã trở nên rất đơn giản. Đó là vì người ta đã bãi bỏ những quy tắc vô ích.
B. 廃止 (Đúng): (Phế Chỉ): Bãi bỏ, hủy bỏ những gì vốn đang tồn tại (luật lệ, thói quen).
A. 排次: Chữ "Bài" và "Thứ", không phải từ chỉ sự bãi bỏ quy định.
C. 拝止: Chữ "Bái" (xem/lạy), sai chính tả hoàn toàn Hán tự.
D. 肺止: Chữ "Phế" (phổi), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

線路せんろいしかれていました。電車でんしゃ運転うんてんみだす 大変たいへん事件じけんです。

Dịch: Có đá bị đặt trên đường ray. Đây là một vụ việc nghiêm trọng làm xáo trộn việc vận hành tàu điện.
C. 乱す (Đúng): (Loạn): Làm xáo trộn, làm lộn xộn trật tự hoặc trạng thái yên bình.
A. 観だす: Chữ "Quan" (quan sát), không liên quan đến sự hỗn loạn.
B. 見だす: Chữ "Kiến" (nhìn), không phải hành động làm loạn trật tự.
D. 満だす: Chữ "Mãn" (làm đầy), đọc là たす, không phải midasu.

このホテルの対応たいおうかったです。ミスをしても ていねいに あやまってくれました。

Dịch: Cách ứng đối của khách sạn này rất tốt. Ngay cả khi mắc lỗi, họ cũng xin lỗi tôi một cách lịch sự.
A. 丁寧 (Đúng): (Đinh Ninh): Lịch sự, cẩn thận, chu đáo. Từ vựng cốt lõi mô tả thái độ phục vụ của người Nhật.
B. 停寧: Chữ "Đình" (dừng lại), sai chính tả hoàn toàn Hán tự.
C. 定寧: Chữ "Định", không tạo thành từ mang nghĩa lịch sự.
D. 手寧: Chữ "Thủ" (tay), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

将来しょうらいのことでなやんでいます。やりたいこと仕事しごとむじゅん しています。

Dịch: Tôi đang lo lắng về tương lai. Việc tôi muốn làm và công việc thực tế đang mâu thuẫn với nhau.
C. 矛盾 (Đúng): (Mâu Thuẫn): Hai sự việc trái ngược, xung đột lẫn nhau. Hán tự quan trọng của trình độ N2.
A. 無順: Chữ "Vô" và "Thuận", không phải từ chỉ sự mâu thuẫn.
B. 夢順: Chữ "Mộng" (giấc mơ), sai chính tả hoàn toàn Hán tự.
D. 務順: Chữ "Vụ" (nhiệm vụ), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

この宣伝せんでんかりにくいです。内容ないようあいまい で、よくかりません。

Dịch: Quảng cáo này thật khó hiểu. Nội dung mập mờ nên tôi không rõ lắm.
A. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng. Một trong những Hán tự đặc thù mà người học N2 phải nhớ.
B. 昧昧: Thiếu chữ đầu, không tạo thành từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
C. 愛昧: Chữ "Ái" (tình yêu), sai chính tả hoàn toàn Hán tự của từ ái muội.
D. 哀昧: Chữ "Ai" (đau thương), vô nghĩa trong văn cảnh này.

電話でんわでおかね請求せいきゅうされました。高齢者こうれいしゃあざむく 犯罪はんざいえています。

Dịch: Tôi đã bị đòi tiền qua điện thoại. Tội phạm lừa dối người cao tuổi đang tăng lên.
B. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa. Một động từ miêu tả hành vi gian dối thường gặp trong bản tin an ninh.
A. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến hành vi lừa đảo.
C. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), không mang nghĩa lừa dối.
D. 荒むく: Chữ "Hoang" (hoang dã), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

増税ぞうぜい計画けいかく発表はっぴょうされました。国民こくみんからきびしい ひはんきています。

Dịch: Kế hoạch tăng thuế đã được công bố. Sự phê bình gay gắt từ người dân đang trỗi dậy.
D. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích. Thường dùng trong báo chí để miêu tả phản ứng xã hội.
A. 比判: Chữ "Tỷ" (so sánh), không phải từ mang nghĩa phê bình.
B. 非判: Chữ "Phi" (sai trái), tuy cùng âm nhưng không dùng cho sự chỉ trích chính sách.
C. 飛判: Chữ "Phi" (bay), sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.

てら修理しゅうりをしています。はしらそこくさっていた ので、なおさなければなりません。

Dịch: Chúng tôi đang sửa chữa một ngôi chùa. Vì phần dưới của cột đã bị mục nên phải sửa lại.
C. 腐って (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa. Động từ miêu tả sự biến chất của vật liệu hữu cơ do thời gian hoặc độ ẩm.
A. 苦さって: Chữ "Khổ" (đắng), không mang nghĩa mục nát.
B. 降さって: Chữ "Giáng" (xuống), đọc là る hoặc りる.
D. 供さって: Chữ "Cung" (cung cấp), đọc là きょうして.

あたらしい会社かいしゃつくひとえています。政府せいふ若者わかもの起業きぎょうそくしん する方針ほうしんです。

Dịch: Số người thành lập công ty mới đang tăng lên. Chính phủ có phương châm thúc đẩy việc khởi nghiệp của giới trẻ.
B. 促進 (Đúng): (Xúc Tiến): Thúc đẩy sự việc phát triển nhanh hơn. Một từ vựng N2 trọng tâm trong báo chí kinh tế.
A. 促進: (Lỗi tự dạng): Chữ "Xúc" viết thiếu bộ "Nhân đứng", không phải là Hán tự chuẩn.
C. 足進: Chữ "Túc" (chân) và "Tiến", không tạo thành từ vựng có nghĩa là thúc đẩy.
D. 測進: Chữ "Trắc" (đo đạc) và "Tiến", sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.

監視かんしカメラの設置せっちすすんでいます。しかし、個人こじんのプライバシーを しんがい してはいけません。

Dịch: Việc lắp đặt camera giám sát đang được tiến hành. Tuy nhiên, không được xâm phạm quyền riêng tư của cá nhân.
A. 侵害 (Đúng): (Xâm Hại): Xâm phạm quyền lợi, lợi ích của đối tượng khác.
B. 信害: Chữ "Tín" (tin tưởng), không liên quan đến việc xâm phạm.
C. 侵外: Chữ "Xâm" và "Ngoại" (bên ngoài), sai chính tả hoàn toàn Hán tự.
D. 真害: Chữ "Chân" (sự thật), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

物価ぶっかたかくなってこまっています。ふるまち修理計画しゅうりけいかくあきらめる ことにしました。

Dịch: Vật giá trở nên đắt đỏ thật là rắc rối. Chúng tôi đã quyết định từ bỏ kế hoạch cải tạo khu phố cổ.
D. 諦める (Đúng): (Đế): Từ bỏ, thôi hy vọng hoặc chấp nhận thực tế không thể thực hiện.
A. 明きらめる: Chữ "Minh", thường dùng để làm sáng tỏ, không mang nghĩa từ bỏ.
B. 飽きらめる: Chữ "Bão" (chán ghét/ăn no), không phải từ vựng chỉ sự bỏ cuộc.
C. 呆きらめる: Chữ "Ngốc" (ngẩn ngơ), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.

仕事しごといそがしくてやすみがありません。体力たいりょく完全かんぜんしょうひ されました。

Dịch: Công việc bận rộn đến mức không có ngày nghỉ. Thể lực đã bị tiêu hao (kiệt quệ) hoàn toàn.
B. 消費 (Đúng): (Tiêu Phí): Tiêu dùng hoặc tiêu hao tài nguyên, năng lượng.
A. 消非: Chữ "Phi" (sai trái), không mang nghĩa tiêu hao năng lượng.
C. 消備: Chữ "Bị" (phòng bị), sai chính tả Hán tự cho từ này.
D. 消比: Chữ "Tỷ" (so sánh), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

この時計とけいのデザインは素晴すばらしいです。内部ないぶまで非常ひじょうせいこうに つくられています。

Dịch: Thiết kế của chiếc đồng hồ này thật tuyệt vời. Nó được chế tác vô cùng tinh xảo đến tận bên trong.
D. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi và sắc sảo. Một từ vựng N2 quan trọng dùng cho máy móc hoặc đồ thủ công.
A. 成功: (Thành Công): Nghĩa là đạt được mục tiêu, không phải tinh xảo.
B. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", không phải từ chỉ sự tinh mỹ của đồ vật.
C. 正巧: Chữ "Chính" và "Xảo", sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.

かれ態度たいどうははっきりしません。いつも返事へんじあいまい で、不安ふあんになります。

Dịch: Thái độ của anh ấy không rõ ràng. Vì câu trả lời lúc nào cũng mập mờ nên tôi thấy bất an.
A. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng. Hán tự đặc thù mà người học N2 cần ghi nhớ.
B. 昧昧: Thiếu chữ đầu, không tạo thành từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
C. 愛昧: Chữ "Ái" (tình yêu), sai chính tả hoàn toàn cho từ ái muội.
D. 哀昧: Chữ "Ai" (đau thương), vô nghĩa trong văn cảnh này.

あやしい電話でんわがかかってきました。ひとあざむく ような手口てぐち注意ちゅういしてください.

Dịch: Một cuộc điện thoại đáng nghi đã gọi đến. Hãy chú ý đến những thủ đoạn lừa dối (đánh lừa) người khác.
C. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa. Một động từ mô tả hành vi gian dối cấp độ N2.
A. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến hành vi lừa đảo.
B. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), không mang nghĩa lừa dối.
D. 荒むく: Chữ "Hoang" (hoang dã), vô nghĩa trong văn cảnh này.

大雨おおあめでダイヤがみだれました。電車でんしゃ運転うんてんさいかい するまで時間じかんがかかります。

Dịch: Do mưa lớn nên lịch trình đã bị xáo trộn. Sẽ mất thời gian cho đến khi việc vận hành tàu được bắt đầu lại.
B. 再開 (Đúng): (Tái Khai): Bắt đầu lại một việc đã bị tạm dừng trước đó.
A. 再会: (Tái Hội): Gặp lại một người nào đó sau thời gian dài.
C. 再改: Chữ "Tái" và "Cải" (cải chính), sai chính tả hoàn toàn cho từ này.
D. 再解: Chữ "Tái" và "Giải", không dùng cho việc vận hành giao thông.

成功せいこうしたときにこそ謙虚けんきょであるべきです。 ごうまんな 態度たいどう国民こくみんきらわれます.

Dịch: Chính lúc thành công chúng ta nên khiêm tốn. Thái độ kiêu ngạo sẽ bị người dân ghét bỏ.
D. 傲慢 (Đúng): (Ngạo Mạn): Kiêu ngạo, coi thường người khác. Từ vựng miêu tả tính cách tiêu cực ở N2.
A. 豪慢: Chữ "Hào", không phải từ chỉ sự xấc xược hay kiêu căng.
B. 剛慢: Chữ "Cương" (cứng cỏi), sai chính tả Hán tự của từ ngạo mạn.
C. 強慢: Chữ "Cường" (mạnh), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

このふる建物たてもの修理しゅうり必要ひつようです。木材もくざいそこくさっていて危険きけん状態じょうたいです.

Dịch: Ngôi nhà cũ này cần được sửa chữa. Phần dưới của gỗ đã bị mục (thối rữa), trạng thái rất nguy hiểm.
D. 腐って (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa. Động từ miêu tả sự biến chất của vật hữu cơ.
A. 苦さって: Chữ "Khổ" (đắng), không mang nghĩa mục nát.
B. 降さって: Chữ "Giáng/Hàng", đọc là る hoặc りる.
C. 供さって: Chữ "Cung" (cung cấp), đọc là きょうして.