Câu 1:
このカバンは手作りです。細部まで非常に せいこう に作られています。
Câu 2:
材料の値段が高くなりました。橋の工事を一時的に ちゅうし します。
Câu 3:
この飾り物は手作りです。細部まで驚くほど せいこう に作られています。
Câu 4:
公式の発表を待ってください。ニュースの内容が あいまいで 困ります。
Câu 5:
予算が足りなくなりました。古いお寺の修理を一時的に ちゅうし します。
Câu 6:
広告の内容を信じすぎないでください。客を あざむく ような手口が巧妙です。
Câu 7:
大きな事故が起きました。駅のホームがとても こんらん しています。
Câu 8:
この古い家具を修理したいです。脚の木材が くさっている ので注意してください。
Câu 9:
景気の先好きが不安です。多くの企業が新しい工場の建設を ためらって います。
Câu 10:
厳しい目標を社員に与えます。古いやり方を おしつける のは時代遅です。
Câu 11:
新しい施設の建設に税金が使われました。市民から厳しい ひはん が出ています。
Câu 12:
新しいルールの説明が不十分です。内容が あいまいで 、現場が困っています。
Câu 13:
成功した時に注意してください。 ごうまんな 態度は敵を作ります。
Câu 14:
地位が上がった時に注意してください。 ごうまんな 態度は信頼を失います。
Câu 15:
新しいサービスが次々に登場しました。しかし、今は市場が ほうわ しています。
Câu 16:
怪しいメールに注意してください。客を あざむく ような手口が増えています。
Câu 17:
雪の影響でダイヤが乱れました。駅のホームが非常に こんらん しています。
Câu 18:
新しい法律が検討されています。国民から厳しい ひはん が出ています。
Câu 19:
厳しいルールを皆に守らせます。古い考えを おしつける のは良くないです。
Câu 20:
木で家を作ります。水分が多いとすぐに くさる ので注意してください。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
新しいサービスが次々に登場しました。しかし, 今は市場が ほうわ しています。
Dịch: Các dịch vụ mới liên tục xuất hiện. Tuy nhiên, hiện nay thị trường đang bị bão hòa.
C. 飽和 (Đúng): (Bão Hòa): Trạng thái đầy đủ, không thể tiếp nhận thêm. Đây là thuật ngữ kinh tế N2 quan trọng.
A. 胞和: Chữ "Bào" (trong tế bào), không phải thuật ngữ kinh tế chỉ sự bão hòa.
B. 包和: Chữ "Bao" (bao bọc), sai hoàn toàn về mặt chính tả và ngữ nghĩa.
D. 泡和: Chữ "Phao" (bong bóng/bọt), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
厳しいルールを皆に守らせます。古い考えを おしつける のは良くないです。
Dịch: Họ bắt mọi người phải tuân thủ những quy tắc khắt khe. Việc áp đặt những tư tưởng cũ kỹ là không tốt.
A. 押し付ける (Đúng): (Áp Phó): Áp đặt, bắt ép hoặc ấn mạnh vào. Thường dùng cho việc ép buộc ý chí lên người khác.
B. 推し付ける: Chữ "Thôi" (trong suy luận), không dùng cho nghĩa áp đặt hành động.
C. 惜し付ける: Chữ "Tích" (tiếc nuối), không liên quan đến việc ép buộc.
D. 忍し付ける: Chữ "Nhẫn" (nhẫn nại), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
材料の値段が高くなりました。橋の工事を一時的に ちゅうし します。
Dịch: Giá vật liệu đã trở nên đắt đỏ. Chúng tôi sẽ tạm thời đình chỉ công trình xây dựng cầu.
B. 中止 (Đúng): (Trung Chỉ): Dừng lại giữa chừng, hoãn lại hoàn toàn một dự án hoặc sự kiện.
A. 駐止: Chữ "Trú" (trong trú xe), không phải từ chỉ sự đình chỉ hoạt động công trình.
C. 仲止: Chữ "Trọng" (trung gian), không cấu tạo nên từ dừng lại.
D. 注止: Chữ "Chú" (rót nước/chú ý), sai chính tả hoàn toàn Hán tự.
大きな事故が起きました。駅のホームがとても こんらん しています。
Dịch: Một tai nạn lớn đã xảy ra. Sân ga đang cực kỳ hỗn loạn.
D. 混乱 (Đúng): (Hỗn Loạn): Tình trạng lộn xộn, mất trật tự. Thường dùng trong tin tức giao thông hoặc xã hội.
A. 困乱: Chữ "Khốn" (khó khăn), bẫy sai chính tả của từ hỗn loạn.
B. 魂乱: Chữ "Hồn" (linh hồn), không liên quan đến trật tự công cộng.
C. 婚乱: Chữ "Hôn" (kết hôn), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
怪しいメールに注意してください。客を あざむく ような手口が増えています。
Dịch: Hãy chú ý đến những email đáng nghi. Những thủ đoạn lừa dối khách hàng đang tăng lên.
A. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa. Một động từ miêu tả hành vi gian dối thường gặp trong bản tin an ninh.
B. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến việc lừa dối.
C. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), không có nghĩa lừa dối.
D. 荒むく: Chữ "Hoang" (hoang dã), vô nghĩa trong văn cảnh này.
このカバンは手作りです。細部まで非常に せいこうに 作られています。
Dịch: Chiếc túi này là đồ làm bằng tay. Nó được chế tác vô cùng tinh xảo đến từng chi tiết nhỏ.
C. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi và sắc sảo. Thường dùng để miêu tả các sản phẩm thủ công mĩ nghệ hoặc máy móc.
A. 成功: (Thành Công): Nghĩa là đạt được mục tiêu, không phải tinh xảo.
B. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", không phải từ chỉ sự tinh mỹ của đồ vật.
D. 正巧: Chữ "Chính" và "Xảo", sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.
成功した時に注意してください。 ごうまんな 態度は敵を作ります。
Dịch: Hãy chú ý khi bạn thành công. Thái độ kiêu ngạo sẽ tạo ra kẻ thù.
D. 傲慢 (Đúng): (Ngạo Mạn): Kiêu ngạo, coi thường người khác. Một tính từ mô tả tính cách tiêu cực.
A. 豪慢: Chữ "Hào", không phải từ chỉ sự xấc xược/kiêu căng.
B. 剛慢: Chữ "Cương" (cứng cỏi), bẫy sai chính tả của từ ngạo mạn.
C. 強慢: Chữ "Cường" (mạnh), không cấu tạo nên từ chỉ tính cách này.
新しい法律が検討されています。国民から厳しい ひはん が出ています。
Dịch: Một đạo luật mới đang được xem xét. Đang có những sự phê bình gay gắt từ người dân.
C. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích một chính sách hoặc ý kiến. Từ vựng quan trọng trong báo chí.
A. 比判: Chữ "Tỷ" (so sánh), không phải phê bình.
B. 非判: Chữ "Phi" (sai trái), tuy cùng âm nhưng không dùng cho từ chỉ sự chỉ trích chính sách.
D. 飛判: Chữ "Phi" (bay), sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.
公式の発表を待ってください。ニュースの内容が あいまい で困ります。
Dịch: Hãy chờ thông báo chính thức. Nội dung tin tức mập mờ thật là rắc rối.
A. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng. Một trong những Hán tự đặc thù ở trình độ N2.
B. 昧昧: Thiếu chữ đầu, không tạo thành từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
C. 愛昧: Chữ "Ái" (tình yêu), bẫy sai chính tả cho từ ái muội.
D. 哀昧: Chữ "Ai" (đau thương), vô nghĩa trong văn cảnh này.
木で家を作ります。水分が多いとすぐに くさる ので注意してください。
Dịch: Chúng tôi xây nhà bằng gỗ. Hãy chú ý vì nếu nhiều độ ẩm gỗ sẽ bị mục ngay.
D. 腐る (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa. Động từ miêu tả sự biến chất của vật hữu cơ.
A. 苦さる: Chữ "Khổ" (đắng), không mang nghĩa mục nát.
B. 降さる: Chữ "Giáng/Hàng", đọc là furu hoặc oriru.
C. 供さる: Chữ "Cung" (cung cấp), đọc là kyōshite.
景気の先行きが不安です。多くの企業が新しい工場の建設を ためらって います。
Dịch: Triển vọng kinh tế đang gây lo ngại. Nhiều doanh nghiệp đang do dự trong việc xây dựng nhà máy mới.
B. 躊躇って (Đúng): Đây là 漢字 của ためらって (Trù Trừ - Do dự/Ngần ngại). Từ vựng N2 quan trọng mô tả tâm lý doanh nghiệp.
A. 諦めて: Chữ "Đế", đọc là 諦めて (từ bỏ), không phải do dự.
C. 溜めて: Chữ "Lựu", đọc là 溜めて (tích tụ/dồn lại), không liên quan đến tâm trạng.
D. 辞めて: Chữ "Từ", đọc là 辞めて (nghỉ việc/từ bỏ hành động).
厳しい目標を社員に与えます。古いやり方を おしつける のは時代遅れです。
Dịch: Họ đưa ra những mục tiêu khắt khe cho nhân viên. Việc áp đặt cách làm cũ là lỗi thời.
A. 押し付ける (Đúng): (Áp Phó): Áp đặt, bắt ép người khác làm theo ý mình.
B. 推し付ける: Chữ "Thôi", thường dùng trong suy luận, không dùng cho nghĩa áp đặt.
C. 惜し付ける: Chữ "Tích" (tiếc nuối), không liên quan đến việc ép buộc.
D. 忍し付ける: Chữ "Nhẫn" (nhẫn nại), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
予算が足りなくなりました。古いお寺の修理を一時的に ちゅうし します。
Dịch: Ngân sách đã không còn đủ. Chúng tôi sẽ tạm thời đình chỉ (dừng) việc tu sửa ngôi chùa cổ.
C. 中止 (Đúng): (Trung Chỉ): Hoãn hoặc dừng lại giữa chừng một hoạt động đang diễn ra.
A. 駐止: Chữ "Trú" (trong trú xe), không phải từ chỉ sự đình chỉ dự án.
B. 仲止: Chữ "Trọng" (trung gian), không cấu tạo nên từ dừng lại.
D. 注止: Chữ "Chú" (rót nước/chú ý), sai chính tả hoàn toàn.
雪の影響でダイヤが乱れました。駅のホームが非常に こんらん しています。
Dịch: Do ảnh hưởng của tuyết nên lịch trình tàu bị xáo trộn. Sân ga đang cực kỳ hỗn loạn.
D. 混乱 (Đúng): (Hỗn Loạn): Tình trạng lộn xộn, mất trật tự. Thường dùng trong tin tức giao thông.
A. 困乱: Chữ "Khốn" (khó khăn), sai chính tả Hán tự cho từ hỗn loạn.
B. 魂乱: Chữ "Hồn" (linh hồn), không liên quan đến trật tự công cộng.
C. 婚乱: Chữ "Hôn" (kết hôn), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
この飾り物は手作りです。細部まで驚くほど せいこう に作られています。
Dịch: Món đồ trang trí này là đồ làm bằng tay. Nó được chế tác tinh xảo đến từng chi tiết nhỏ.
B. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi và sắc sảo, thường dùng cho đồ thủ công mĩ nghệ hoặc máy móc.
A. 成功: (Thành Công): Đọc là seikou nhưng nghĩa là đạt được mục tiêu.
C. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", không phải từ chỉ sự tinh mỹ của đồ vật.
D. 正巧: Chữ "Chính" và "Xảo", sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.
地位が上がった時に注意してください。 ごうまんな 態度は信頼を失います。
Dịch: Hãy chú ý khi địa vị của bạn tăng lên. Thái độ kiêu ngạo sẽ làm mất đi sự tin cậy.
C. 傲慢 (Đúng): (Ngạo Mạn): Kiêu ngạo, coi thường người khác. Đây là tính từ đuôi na thường gặp ở N2.
A. 豪慢: Chữ "Hào", không phải từ chỉ sự xấc xược hay kiêu căng.
B. 剛慢: Chữ "Cương" (cứng cỏi), sai chính tả Hán tự của từ ngạo mạn.
D. 強慢: Chữ "Cường" (mạnh), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
広告の内容を信じすぎないでください。客を あざむく ような手口が巧妙です。
Dịch: Đừng quá tin vào nội dung quảng cáo. Những thủ đoạn lừa dối khách hàng rất tinh vi.
A. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa. Một động từ miêu tả hành vi gian dối ở cấp độ N2.
B. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến việc lừa dối.
C. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), không có nghĩa lừa dối.
D. 荒むく: Chữ "Hoang" (hoang dã), vô nghĩa trong văn cảnh này.
新しい施設の建設に税金が使われました。市民から厳しい ひはん が出ています.
Dịch: Tiền thuế đã được dùng để xây dựng cơ sở mới. Sự phê bình gay gắt từ người dân đang xuất hiện.
C. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích. Một danh từ quan trọng trong tin tức chính trị/xã hội.
A. 比判: Chữ "Tỷ" (so sánh), không phải phê bình.
B. 非判: Chữ "Phi" (sai trái), không dùng cho từ chỉ sự chỉ trích chính sách.
D. 飛判: Chữ "Phi" (bay), sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.
新しいルールの説明が不十分です。内容が あいまい で、現場が困っています。
Dịch: Giải thích về quy tắc mới là chưa đầy đủ. Nội dung mập mờ đang khiến hiện trường gặp rắc rối.
A. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng. Một trong những Hán tự đặc thù của trình độ N2.
B. 昧昧: Thiếu chữ đầu, không tạo thành từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
C. 愛昧: Chữ "Ái" (tình yêu), sai chính tả hoàn toàn cho từ ái muội.
D. 哀昧: Chữ "Ai" (đau thương), vô nghĩa trong văn cảnh này.
この古い家具を修理したいです。脚の木材が くさっている ので注意してください.
Dịch: Tôi muốn sửa món đồ nội thất cũ này. Hãy chú ý vì gỗ ở phần chân đã bị mục (thối rữa).
D. 腐る (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa. Động từ miêu tả sự biến chất của vật liệu hữu cơ.
A. 苦さる: Chữ "Khổ" (đắng), không mang nghĩa mục nát.
B. 降さる: Chữ "Giáng/Hàng", đọc là 降る hoặc 降りる.
C. 供さる: Chữ "Cung", đọc là 供して.