Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

あたらしいサービスが次々つぎつぎ登場とうじょうしました。しかし, いま市場しじょうほうわ しています。

Dịch: Các dịch vụ mới liên tục xuất hiện. Tuy nhiên, hiện nay thị trường đang bị bão hòa.
C. 飽和 (Đúng): (Bão Hòa): Trạng thái đầy đủ, không thể tiếp nhận thêm. Đây là thuật ngữ kinh tế N2 quan trọng.
A. 胞和: Chữ "Bào" (trong tế bào), không phải thuật ngữ kinh tế chỉ sự bão hòa.
B. 包和: Chữ "Bao" (bao bọc), sai hoàn toàn về mặt chính tả và ngữ nghĩa.
D. 泡和: Chữ "Phao" (bong bóng/bọt), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

きびしいルールをみなまもらせます。ふるかんがえを おしつける のはくないです。

Dịch: Họ bắt mọi người phải tuân thủ những quy tắc khắt khe. Việc áp đặt những tư tưởng cũ kỹ là không tốt.
A. 押し付ける (Đúng): (Áp Phó): Áp đặt, bắt ép hoặc ấn mạnh vào. Thường dùng cho việc ép buộc ý chí lên người khác.
B. 推し付ける: Chữ "Thôi" (trong suy luận), không dùng cho nghĩa áp đặt hành động.
C. 惜し付ける: Chữ "Tích" (tiếc nuối), không liên quan đến việc ép buộc.
D. 忍し付ける: Chữ "Nhẫn" (nhẫn nại), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.

材料ざいりょう値段ねだんたかくなりました。はし工事こうじ一時的いちじてきちゅうし します。

Dịch: Giá vật liệu đã trở nên đắt đỏ. Chúng tôi sẽ tạm thời đình chỉ công trình xây dựng cầu.
B. 中止 (Đúng): (Trung Chỉ): Dừng lại giữa chừng, hoãn lại hoàn toàn một dự án hoặc sự kiện.
A. 駐止: Chữ "Trú" (trong trú xe), không phải từ chỉ sự đình chỉ hoạt động công trình.
C. 仲止: Chữ "Trọng" (trung gian), không cấu tạo nên từ dừng lại.
D. 注止: Chữ "Chú" (rót nước/chú ý), sai chính tả hoàn toàn Hán tự.

おおきな事故じこきました。えきのホームがとても こんらん しています。

Dịch: Một tai nạn lớn đã xảy ra. Sân ga đang cực kỳ hỗn loạn.
D. 混乱 (Đúng): (Hỗn Loạn): Tình trạng lộn xộn, mất trật tự. Thường dùng trong tin tức giao thông hoặc xã hội.
A. 困乱: Chữ "Khốn" (khó khăn), bẫy sai chính tả của từ hỗn loạn.
B. 魂乱: Chữ "Hồn" (linh hồn), không liên quan đến trật tự công cộng.
C. 婚乱: Chữ "Hôn" (kết hôn), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

あやしいメールに注意ちゅういしてください。きゃくあざむく ような手口てぐちえています。

Dịch: Hãy chú ý đến những email đáng nghi. Những thủ đoạn lừa dối khách hàng đang tăng lên.
A. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa. Một động từ miêu tả hành vi gian dối thường gặp trong bản tin an ninh.
B. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến việc lừa dối.
C. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), không có nghĩa lừa dối.
D. 荒むく: Chữ "Hoang" (hoang dã), vô nghĩa trong văn cảnh này.

このカバンは手作てづくりです。細部さいぶまで非常ひじょうせいこうに つくられています。

Dịch: Chiếc túi này là đồ làm bằng tay. Nó được chế tác vô cùng tinh xảo đến từng chi tiết nhỏ.
C. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi và sắc sảo. Thường dùng để miêu tả các sản phẩm thủ công mĩ nghệ hoặc máy móc.
A. 成功: (Thành Công): Nghĩa là đạt được mục tiêu, không phải tinh xảo.
B. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", không phải từ chỉ sự tinh mỹ của đồ vật.
D. 正巧: Chữ "Chính" và "Xảo", sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.

成功せいこうしたとき注意ちゅういしてください。 ごうまんな 態度たいどうてきつくります。

Dịch: Hãy chú ý khi bạn thành công. Thái độ kiêu ngạo sẽ tạo ra kẻ thù.
D. 傲慢 (Đúng): (Ngạo Mạn): Kiêu ngạo, coi thường người khác. Một tính từ mô tả tính cách tiêu cực.
A. 豪慢: Chữ "Hào", không phải từ chỉ sự xấc xược/kiêu căng.
B. 剛慢: Chữ "Cương" (cứng cỏi), bẫy sai chính tả của từ ngạo mạn.
C. 強慢: Chữ "Cường" (mạnh), không cấu tạo nên từ chỉ tính cách này.

あたらしい法律ほうりつ検討けんとうされています。国民こくみんからきびしい ひはんています。

Dịch: Một đạo luật mới đang được xem xét. Đang có những sự phê bình gay gắt từ người dân.
C. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích một chính sách hoặc ý kiến. Từ vựng quan trọng trong báo chí.
A. 比判: Chữ "Tỷ" (so sánh), không phải phê bình.
B. 非判: Chữ "Phi" (sai trái), tuy cùng âm nhưng không dùng cho từ chỉ sự chỉ trích chính sách.
D. 飛判: Chữ "Phi" (bay), sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.

公式こうしき発表はっぴょうってください。ニュースにゅーす内容ないようあいまいこまります。

Dịch: Hãy chờ thông báo chính thức. Nội dung tin tức mập mờ thật là rắc rối.
A. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng. Một trong những Hán tự đặc thù ở trình độ N2.
B. 昧昧: Thiếu chữ đầu, không tạo thành từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
C. 愛昧: Chữ "Ái" (tình yêu), bẫy sai chính tả cho từ ái muội.
D. 哀昧: Chữ "Ai" (đau thương), vô nghĩa trong văn cảnh này.

いえつくります。水分すいぶんおおいとすぐに くさる ので注意ちゅういしてください。

Dịch: Chúng tôi xây nhà bằng gỗ. Hãy chú ý vì nếu nhiều độ ẩm gỗ sẽ bị mục ngay.
D. 腐る (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa. Động từ miêu tả sự biến chất của vật hữu cơ.
A. 苦さる: Chữ "Khổ" (đắng), không mang nghĩa mục nát.
B. 降さる: Chữ "Giáng/Hàng", đọc là furu hoặc oriru.
C. 供さる: Chữ "Cung" (cung cấp), đọc là kyōshite.

景気けいき先行さきゆきが不安ふあんです。おおくの企業きぎょうあたらしい工場こうじょう建設けんせつためらって います。

Dịch: Triển vọng kinh tế đang gây lo ngại. Nhiều doanh nghiệp đang do dự trong việc xây dựng nhà máy mới.
B. 躊躇って (Đúng): Đây là 漢字かんじ của ためらって (Trù Trừ - Do dự/Ngần ngại). Từ vựng N2 quan trọng mô tả tâm lý doanh nghiệp.
A. 諦めて: Chữ "Đế", đọc là あきらめて (từ bỏ), không phải do dự.
C. 溜めて: Chữ "Lựu", đọc là めて (tích tụ/dồn lại), không liên quan đến tâm trạng.
D. 辞めて: Chữ "Từ", đọc là めて (nghỉ việc/từ bỏ hành động).

きびしい目標もくひょう社員しゃいんあたえます。ふるいやりかたおしつける のは時代遅じだいおくれです。

Dịch: Họ đưa ra những mục tiêu khắt khe cho nhân viên. Việc áp đặt cách làm cũ là lỗi thời.
A. 押し付ける (Đúng): (Áp Phó): Áp đặt, bắt ép người khác làm theo ý mình.
B. 推し付ける: Chữ "Thôi", thường dùng trong suy luận, không dùng cho nghĩa áp đặt.
C. 惜し付ける: Chữ "Tích" (tiếc nuối), không liên quan đến việc ép buộc.
D. 忍し付ける: Chữ "Nhẫn" (nhẫn nại), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.

予算よさんりなくなりました。ふるいおてら修理しゅうり一時的いちじてきちゅうし します。

Dịch: Ngân sách đã không còn đủ. Chúng tôi sẽ tạm thời đình chỉ (dừng) việc tu sửa ngôi chùa cổ.
C. 中止 (Đúng): (Trung Chỉ): Hoãn hoặc dừng lại giữa chừng một hoạt động đang diễn ra.
A. 駐止: Chữ "Trú" (trong trú xe), không phải từ chỉ sự đình chỉ dự án.
B. 仲止: Chữ "Trọng" (trung gian), không cấu tạo nên từ dừng lại.
D. 注止: Chữ "Chú" (rót nước/chú ý), sai chính tả hoàn toàn.

ゆき影響えいきょうでダイヤがみだれました。えきのホームが非常ひじょうこんらん しています。

Dịch: Do ảnh hưởng của tuyết nên lịch trình tàu bị xáo trộn. Sân ga đang cực kỳ hỗn loạn.
D. 混乱 (Đúng): (Hỗn Loạn): Tình trạng lộn xộn, mất trật tự. Thường dùng trong tin tức giao thông.
A. 困乱: Chữ "Khốn" (khó khăn), sai chính tả Hán tự cho từ hỗn loạn.
B. 魂乱: Chữ "Hồn" (linh hồn), không liên quan đến trật tự công cộng.
C. 婚乱: Chữ "Hôn" (kết hôn), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

このかざもの手作てづくりです。細部さいぶまでおどろくほど せいこうつくられています。

Dịch: Món đồ trang trí này là đồ làm bằng tay. Nó được chế tác tinh xảo đến từng chi tiết nhỏ.
B. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi và sắc sảo, thường dùng cho đồ thủ công mĩ nghệ hoặc máy móc.
A. 成功: (Thành Công): Đọc là seikou nhưng nghĩa là đạt được mục tiêu.
C. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", không phải từ chỉ sự tinh mỹ của đồ vật.
D. 正巧: Chữ "Chính" và "Xảo", sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.

地位ちいがったとき注意ちゅういしてください。 ごうまんな 態度たいどう信頼しんらいうしないます。

Dịch: Hãy chú ý khi địa vị của bạn tăng lên. Thái độ kiêu ngạo sẽ làm mất đi sự tin cậy.
C. 傲慢 (Đúng): (Ngạo Mạn): Kiêu ngạo, coi thường người khác. Đây là tính từ đuôi na thường gặp ở N2.
A. 豪慢: Chữ "Hào", không phải từ chỉ sự xấc xược hay kiêu căng.
B. 剛慢: Chữ "Cương" (cứng cỏi), sai chính tả Hán tự của từ ngạo mạn.
D. 強慢: Chữ "Cường" (mạnh), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

広告こうこく内容ないようしんじすぎないでください。きゃくあざむく ような手口てぐち巧妙こうみょうです。

Dịch: Đừng quá tin vào nội dung quảng cáo. Những thủ đoạn lừa dối khách hàng rất tinh vi.
A. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa. Một động từ miêu tả hành vi gian dối ở cấp độ N2.
B. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến việc lừa dối.
C. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), không có nghĩa lừa dối.
D. 荒むく: Chữ "Hoang" (hoang dã), vô nghĩa trong văn cảnh này.

あたらしい施設しせつ建設けんせつ税金ぜいきん使つかわれました。市民しみんからきびしい ひはんています.

Dịch: Tiền thuế đã được dùng để xây dựng cơ sở mới. Sự phê bình gay gắt từ người dân đang xuất hiện.
C. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích. Một danh từ quan trọng trong tin tức chính trị/xã hội.
A. 比判: Chữ "Tỷ" (so sánh), không phải phê bình.
B. 非判: Chữ "Phi" (sai trái), không dùng cho từ chỉ sự chỉ trích chính sách.
D. 飛判: Chữ "Phi" (bay), sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.

あたらしいルールの説明せつめい不十分ふじゅうぶんです。内容ないようあいまい で、現場げんばこまっています。

Dịch: Giải thích về quy tắc mới là chưa đầy đủ. Nội dung mập mờ đang khiến hiện trường gặp rắc rối.
A. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng. Một trong những Hán tự đặc thù của trình độ N2.
B. 昧昧: Thiếu chữ đầu, không tạo thành từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
C. 愛昧: Chữ "Ái" (tình yêu), sai chính tả hoàn toàn cho từ ái muội.
D. 哀昧: Chữ "Ai" (đau thương), vô nghĩa trong văn cảnh này.

このふる家具かぐ修理しゅうりしたいです。あし木材もくざいくさっている ので注意ちゅういしてください.

Dịch: Tôi muốn sửa món đồ nội thất cũ này. Hãy chú ý vì gỗ ở phần chân đã bị mục (thối rữa).
D. 腐る (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa. Động từ miêu tả sự biến chất của vật liệu hữu cơ.
A. 苦さる: Chữ "Khổ" (đắng), không mang nghĩa mục nát.
B. 降さる: Chữ "Giáng/Hàng", đọc là る hoặc りる.
C. 供さる: Chữ "Cung", đọc là きょうして.