新しい自由貿易の協定が決まりました。政府は輸入の制限を はいじ しました。
Dịch: Hiệp định thương mại tự do mới đã được quyết định. Chính phủ đã bãi bỏ các hạn chế nhập khẩu.
C. 廃止 (Đúng): (Phế Chỉ): Bãi bỏ hoặc hủy bỏ những gì vốn đang tồn tại như luật lệ, chế độ. Một từ vựng N2-N3 rất quan trọng.
A. 排次: Chữ "Bài" và "Thứ", không phải từ chỉ sự bãi bỏ quy định.
B. 拝止: Chữ "Bái" (khấu đầu/xem), sai chính tả hoàn toàn Hán tự của từ bãi bỏ.
D. 肺止: Chữ "Phế" (trong phổi), không liên quan đến ngữ cảnh này.
会社の経営が厳しくなりました。多くの社員を かいこ するのは残念なことです。
Dịch: Tình hình kinh doanh của công ty đã trở nên khó khăn. Việc sa thải nhiều nhân viên thật là một điều đáng tiếc.
C. 解雇 (Đúng): (Giải Cố): Sa thải, cho nghỉ việc. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong quản trị nhân sự và kinh tế.
A. 解故: Chữ "Giải" và "Cố" (trong sự cố), không mang nghĩa cho nghỉ việc.
B. 解固: Chữ "Giải" và "Cố" (cứng nhắc), ghép từ vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 改雇: Chữ "Cải" (cải chính), sai chính tả hoàn toàn của từ sa thải.
駅の設備が新しくなります。古い券売機を てっきょ して新しい機械を入れます。
Dịch: Thiết bị của nhà ga sẽ được làm mới. Người ta sẽ dỡ bỏ các máy bán vé cũ để lắp máy mới.
A. 撤去 (Đúng): (Triệt Khứ): Dỡ bỏ hoặc loại bỏ thiết bị, công trình công cộng.
B. 鉄去: Chữ "Thiết" (sắt), không phải là từ chỉ hành động dỡ bỏ.
C. 綴去: Chữ "Chuế" (biên soạn/khâu), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
D. 徹去: Chữ "Triệt" (triệt để), không cấu tạo nên từ vựng chỉ việc dỡ bỏ máy móc.
信号の故障で電車が止まりました。安全確認のため、ダイヤが大幅に みだれています。
Dịch: Tàu điện đã dừng do lỗi tín hiệu. Vì lý do xác nhận an toàn, lịch trình tàu đang bị xáo trộn nghiêm trọng.
B. 乱れて (Đúng): (Loạn): Bị xáo trộn, bị lộn xộn hoặc mất trật tự ban đầu.
A. 観だれて: Chữ "Quan" (quan sát), không mang nghĩa hỗn loạn hay xáo trộn.
C. 見だれて: Chữ "Kiến" (nhìn), không liên quan đến sự xáo trộn lịch trình.
D. 満だれて: Chữ "Mãn" (làm đầy), đọc là mitashite, không phải midarete.
この指輪のデザインは素晴らしいです。細かい部分まで せいこう に作られています。
Dịch: Thiết kế của chiếc nhẫn này thật tuyệt vời. Nó được chế tác tinh xảo đến từng chi tiết nhỏ.
D. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi và sắc sảo, thường dùng cho đồ thủ công mĩ nghệ hoặc máy móc tỉ mỉ.
A. 成功: (Thành Công): Nghĩa là đạt được kết quả như ý, không phải tinh xảo.
B. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", không phải từ chỉ sự tinh mỹ của trang sức.
C. 正巧: Chữ "Chính" và "Xảo", sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.
彼の本心が分かりません。いつも返事が あいまい で、将来が不安になります。
Dịch: Tôi không biết lòng dạ thực sự của anh ấy. Vì câu trả lời lúc nào cũng mập mờ nên tôi thấy bất an về tương lai.
A. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng. Hán tự đặc thù mà người học N2 cần ghi nhớ.
B. 昧昧: Thiếu chữ đầu, không tạo thành từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
C. 愛昧: Chữ "Ái" (tình yêu), sai chính tả hoàn toàn Hán tự của từ ái muội.
D. 哀昧: Chữ "Ai" (đau thương), không liên quan đến sự rõ ràng của thông tin.
SNSの広告には注意してください。客を あざむく ような嘘の内容が多いです.
Dịch: Hãy chú ý đến quảng cáo trên mạng xã hội. Có nhiều nội dung sai sự thật nhằm lừa dối khách hàng.
B. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa. Một động từ miêu tả hành vi gian dối thường gặp trong bản tin an ninh.
A. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến hành vi lừa dối.
C. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), không mang nghĩa lừa dối.
D. 荒むく: Chữ "Hoang" (hoang dã), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
新しい法律の案が遅れています。国民から政府の対応に厳しい ひはん が出ています。
Dịch: Bản dự thảo luật mới đang bị chậm trễ. Sự phê bình gay gắt từ người dân đối với cách ứng phó của chính phủ đang xuất hiện.
D. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích một chính sách hoặc hành động. Từ vựng cốt lõi trong báo chí chính trị.
A. 比判: Chữ "Tỷ" (so sánh), không phải hành động phê bình chính sách.
B. 非判: Chữ "Phi" (sai trái), không dùng cho từ chỉ sự phê phán chính sách công.
C. 飛判: Chữ "Phi" (bay), sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.
水道料金の計算に間越いがありました。払いすぎた分を へんかん いたします。
Dịch: Đã có sai sót trong việc tính toán tiền nước. Chúng tôi xin hoàn trả lại phần tiền đã đóng dư.
C. 返還 (Đúng): (Phản Hoàn): Hoàn trả lại những gì vốn thuộc về chủ cũ. Dùng cho tiền bạc, tài sản hoặc lãnh thổ.
A. 返換: Chữ "Hoán" (thay đổi), không dùng cho việc hoàn trả tiền bạc.
B. 返官: Chữ "Phản" và "Quan", ghép từ không có nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 返完: Chữ "Hoàn" (hoàn thành), vô nghĩa trong văn cảnh này.
古い蔵の修理をしています。柱の木材が くさっていた ので交換が必要です.
Dịch: Tôi đang sửa lại nhà kho cũ. Vì gỗ của cây cột đã bị mục (thối rữa) nên cần phải thay thế.
D. 腐って (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa do tác động của vi khuẩn hoặc môi trường.
A. 苦さって: Chữ "Khổ" (đắng), không mang nghĩa mục nát.
B. 降さって: Chữ "Giáng/Hàng", đọc là furu (mưa rơi) hoặc oriru (xuống tàu).
C. 供さって: Chữ "Cung", đọc là 供して.
空気をきれいにしたいです。政府は工場のガス排出のルールを しめつけて います。
Dịch: Chúng tôi muốn làm sạch không khí. Chính phủ đang thắt chặt các quy định về việc xả khí thải của nhà máy.
D. 締め付けて (Đúng): (Đế Phó): Thắt chặt, kiểm soát chặt chẽ hoặc gây áp lực. Thường dùng trong quản lý quy định pháp lý.
A. 閉め付けて: Chữ "Bế" (đóng cửa), không dùng cho việc kiểm soát các quy định pháp lý.
B. 占め付けて: Chữ "Chiếm" (chiếm giữ), không mang nghĩa thắt chặt quản lý.
C. 搾め付けて: Chữ "Tráp" (vắt/ép nước), không dùng cho ngữ cảnh quản lý xã hội.
会議で意見を言いましたが、無視されました。上司が部下の提案を なおざりに するのは良くないです。
Dịch: Tôi đã nêu ý kiến trong cuộc họp nhưng bị lờ đi. Việc cấp trên bỏ bê (lơ là) những đề xuất của cấp dưới là không tốt.
A. 等閑 (Đúng): Đây là Hán tự của なおざり (Đẳng Nhàn): Lơ là, bỏ bê, không quan tâm đúng mức đến việc cần làm.
B. 等座り: Ghép từ chữ "Đẳng" và "Tọa" (ngồi), không tạo thành từ vựng có nghĩa.
C. 尚去り: Ghép từ chữ "Thượng" và "Khứ" (rời đi), vô nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 直去り: Ghép từ chữ "Trực" và "Khứ", sai hoàn toàn về ngữ nghĩa.
店の家賃が高くなりました。今月で店を閉めて、大家に場所を へんかん します。
Dịch: Giá thuê cửa hàng đã tăng lên. Tôi sẽ đóng cửa hàng vào tháng này và hoàn trả (trả lại) mặt bằng cho chủ nhà.
D. 返還 (Đúng): (Phản Hoàn): Hoàn trả lại những gì vốn thuộc về chủ cũ. Thường dùng cho tiền bạc, tài sản hoặc mặt bằng.
A. 返換: Chữ "Phản" và "Hoán" (thay đổi), không dùng cho việc hoàn trả tài sản.
B. 返官: Chữ "Phản" và "Quan", ghép từ vô nghĩa trong tiếng Nhật.
C. 返完: Chữ "Hoàn" (hoàn thành), không phải từ vựng chỉ sự trả lại đồ vật.
激しい雪が降っています。除雪作業のため、電車の運行が ていたい しています。
Dịch: Tuyết đang rơi dữ dội. Do công tác dọn tuyết nên việc vận hành tàu điện đang bị trì trệ (đình trệ).
B. 停滞 (Đúng): (Đình Trệ): Sự trì trệ, tắc nghẽn, không tiến triển thuận lợi. Một từ vựng N2 quan trọng.
A. 低滞: Chữ "Đê" (thấp), không phải từ chỉ sự đình trệ trong hoạt động.
C. 貞滞: Chữ "Trinh" (trong trinh tiết), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
D. 提滞: Chữ "Đề" (trong đề cử), không cấu tạo nên từ vựng này.
この着物は手作りです。刺繍のデザインが非常に せいこう で驚きました。
Dịch: Chiếc Kimono này là đồ làm bằng tay. Tôi đã kinh ngạc vì thiết kế thêu vô cùng tinh xảo.
D. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi và sắc sảo, dùng để miêu tả độ tỉ mỉ của máy móc hoặc tác phẩm nghệ thuật.
A. 成功: (Thành Công): Đạt được mục tiêu, phát âm giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
B. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", không phải từ chỉ sự tinh mỹ của đồ vật.
C. 正巧: Chữ "Chính" và "Xảo", sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.
彼の説明はいつも分かりにくいです。表現が あいまい で、誤解を招きます。
Dịch: Cách giải thích của anh ấy lúc nào cũng khó hiểu. Biểu đạt mập mờ (mơ hồ) dẫn đến những hiểu lầm.
A. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng. Một Hán tự đặc thù mà người học N2 phải nhớ.
B. 昧昧: Thiếu chữ đầu, không phải là một từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
C. 愛昧: Chữ "Ái" (tình yêu), sai chính tả hoàn toàn Hán tự của từ ái muội.
D. 哀昧: Chữ "Ai" (đau thương), không liên quan đến sự rõ ràng của ngôn từ.
契約の内容をよく読んでください。弱者を あざむく ような悪い業者がいます。
Dịch: Hãy đọc kỹ nội dung hợp đồng. Có những đơn vị kinh doanh xấu xa nhằm lừa dối (đánh lừa) những người yếu thế.
C. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa. Một động từ miêu tả hành vi gian dối thường gặp trong bản tin pháp lý/an ninh.
A. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến hành vi lừa đảo.
B. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), không mang nghĩa đánh lừa.
D. 荒むく: Chữ "Hoang" (hoang dã), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
IT分野への投資が遅れています。専門家から政府に厳しい ひはん が出ています。
Dịch: Đầu tư vào lĩnh vực IT đang bị chậm trễ. Đang có những sự phê bình gay gắt từ các chuyên gia đối với chính phủ.
D. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích. Một danh từ quan trọng trong tin tức chính trị và kinh tế.
A. 比判: Chữ "Tỷ" (so sánh), không phải hành động chỉ trích chính sách.
B. 非判: Chữ "Phi" (sai trái), tuy cùng âm nhưng không phải từ chỉ sự chỉ trích chính trị.
C. 飛判: Chữ "Phi" (bay), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
お金持ちになっても変わらないでほしいです。 ごうまんな 態度は嫌われます。
Dịch: Tôi mong dù có trở nên giàu có thì họ cũng đừng thay đổi. Thái độ kiêu ngạo sẽ bị ghét bỏ.
D. 傲慢 (Đúng): (Ngạo Mạn): Kiêu ngạo, coi thường người khác. Một tính từ đuôi na miêu tả tính cách tiêu cực ở N2.
A. 豪慢: Chữ "Hào", không phải từ vựng chuẩn chỉ sự kiêu căng xấc xược.
B. 剛慢: Chữ "Cương" (cứng cỏi), sai chính tả hoàn toàn của từ ngạo mạn.
C. 強慢: Chữ "Cường" (mạnh), vô nghĩa trong ngữ cảnh chỉ tính cách con người.
この古い机を修理します。引き出しの木材が くさっている ので注意してください。
Dịch: Tôi sẽ sửa chiếc bàn cũ này. Hãy chú ý vì phần gỗ ở ngăn kéo đã bị mục (thối rữa).
D. 腐って (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa do tác động của vi khuẩn hoặc môi trường ẩm ướt.
A. 苦さって: Chữ "Khổ" (đắng), không mang nghĩa thối rữa vật lý.
B. 降さって: Chữ "Giáng/Hàng", đọc là 降る (mưa rơi) hoặc 降りる (xuống tàu).
C. 供さって: Chữ "Cung" (cung cấp), đọc là 供して.