Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

景気けいき影響えいきょう予定よていわりました。あたらしい会社かいしゃ上場じょうじょうえんき することにめました。

Dịch: Do ảnh hưởng của tình hình kinh tế nên kế hoạch đã thay đổi. Người ta đã quyết định trì hoãn việc niêm yết công ty mới.
A. 延期 (Đúng): (Diên Kỳ): Hoãn lại hoặc lùi lịch trình đã định. Một từ vựng rất phổ biến trong tin tức kinh tế.
B. 縁期: Chữ "Duyên" và "Kỳ", ghép từ không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
C. 演期: Chữ "Diễn" (diễn xuất), không liên quan đến việc thay đổi thời gian.
D. 延気: Chữ "Diên" và "Khí", sai chính tả Hán tự hoàn toàn.

パスワードをぬすまれてしまいました。だれかがわたしのデータに しんにゅう したようです。

Dịch: Mật khẩu của tôi đã bị đánh cắp. Có vẻ như ai đó đã xâm nhập vào dữ liệu của tôi.
C. 侵入 (Đúng): (Xâm Nhập): Đột nhập trái phép hoặc xâm nhập vào hệ thống dữ liệu.
A. 信入: Chữ "Tín" và "Nhập", ghép từ không có nghĩa trong tiếng Nhật.
B. 進入: (Tiến Nhập): Dùng cho việc đi vào một khu vực vật lý (ví dụ: xe đi vào làn đường).
D. 震入: Chữ "Chấn" (rung lắc), sai hoàn toàn về ngữ nghĩa.

あたらしい環境かんきょうでの生活せいかつはじまりました。れるまでは毎日まいにちとても くろう します。

Dịch: Cuộc sống ở môi trường mới đã bắt đầu. Cho đến khi quen thì hàng ngày tôi đều rất vất vả.
B. 苦労 (Đúng): (Khổ Lao): Vất vả, gian khổ hoặc lo lắng tâm trí.
A. 苦良: Chữ "Khổ" và "Lương" (tốt), ghép từ không có nghĩa.
C. 苦路: Chữ "Khổ" và "Lộ" (con đường), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 苦郎: Chữ "Lang" (chàng trai), sai chính tả Hán tự hoàn toàn.

政府せいふ説明せつめい十分じゅうぶんではありません。内容ないようあいまい で、おおくのひとこまっています。

Dịch: Giải thích của chính phủ vẫn chưa thỏa đáng. Nội dung mập mờ khiến nhiều người gặp rắc rối.
A. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng. Một từ vựng Hán tự đặc thù ở trình độ N2.
B. 昧昧: Thiếu chữ đầu, không phải là một từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
C. 愛昧: Chữ "Ái" (tình yêu), sai chính tả hoàn toàn cho từ ái muội.
D. 哀昧: Chữ "Ai" (đau thương), không liên quan đến tính chất của thông tin.

つよゆきつづいています。えきなか非常ひじょうこんらん しているので注意ちゅういしてください。

Dịch: Tuyết mạnh vẫn đang tiếp tục rơi. Bên trong nhà ga đang cực kỳ hỗn loạn nên hãy chú ý nhé.
D. 混乱 (Đúng): (Hỗn Loạn): Tình trạng mất trật tự, lộn xộn. Thường gặp trong các bản tin giao thông.
A. 困乱: Chữ "Khốn" (khó khăn), bẫy đồng âm nhưng sai chính tả.
B. 魂乱: Chữ "Hồn" (linh hồn), không liên quan đến trật tự công cộng.
C. 婚乱: Chữ "Hôn" (kết hôn), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

このかざものはプロがつくりました。細部さいぶまでおどろくほど せいこうつくられています。

Dịch: Món đồ trang trí này do chuyên gia làm. Nó được chế tác tinh xảo đến từng chi tiết nhỏ.
C. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi và sắc sảo. Dùng để miêu tả độ tỉ mỉ của máy móc hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.
A. 成功: (Thành Công): Đạt được kết quả như ý, không mang nghĩa tinh xảo.
B. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", không phải từ chỉ tính mỹ thuật của đồ vật.
D. 正巧: Chữ "Chính" và "Xảo", sai hoàn toàn về ngữ nghĩa Hán tự.

仕事しごと成功せいこうしても自慢じまんしないでください。 ごうまんな 態度たいどうてきつくります。

Dịch: Dù thành công trong công việc cũng đừng tự mãn. Thái độ kiêu ngạo sẽ tạo ra kẻ thù.
D. 傲慢 (Đúng): (Ngạo Mạn): Kiêu ngạo, coi thường người khác. Một tính từ đuôi na miêu tả tính cách tiêu cực ở N2-N1.
A. 豪慢: Chữ "Hào", không phải từ vựng chuẩn chỉ sự xấc xược.
B. 剛慢: Chữ "Cương" (cứng cỏi), bẫy sai chính tả Hán tự.
C. 強慢: Chữ "Cường" (mạnh), ghép từ vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

やすすぎる商品しょうひんには注意ちゅういしてください。きゃくあざむく ようなうそ広告こうこくがあります。

Dịch: Hãy chú ý đến những sản phẩm quá rẻ. Có những quảng cáo sai sự thật nhằm lừa dối khách hàng.
C. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa niềm tin của người khác. Động từ quan trọng trong trình độ N1-N2.
A. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến hành vi lừa dối.
B. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), không mang nghĩa gian lận.
D. 荒むく: Chữ "Hoang" (hoang dã), vô nghĩa trong văn cảnh này.

あたらしい建物たてもの建設けんせつ多額たがく税金ぜいきん使つかわれました。国民こくみんからきびしい ひはんています。

Dịch: Một lượng lớn tiền thuế đã được dùng để xây dựng tòa nhà mới. Sự phê bình gay gắt từ người dân đang xuất hiện.
C. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích một chính sách hoặc ý kiến. Từ vựng cốt lõi trong báo chí.
A. 比判: Chữ "Tỷ" (so sánh), không phải hành động phê bình.
B. 非判: Chữ "Phi" (sai trái), tuy cùng âm nhưng không dùng cho sự chỉ trích công quyền.
D. 飛判: Chữ "Phi" (bay), sai hoàn toàn về ngữ nghĩa Hán tự.

このふるいテーブルを修理しゅうりします。あし木材もくざいくさっている ので注意ちゅういしてください。

Dịch: Tôi sẽ sửa chiếc bàn cũ này. Hãy chú ý vì phần gỗ ở chân bàn đã bị mục (thối rữa).
D. 腐る (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa do tác động của vi khuẩn hoặc môi trường ẩm ướt.
A. 苦さる: Chữ "Khổ" (đắng), không mang nghĩa mục nát cấu trúc.
B. 降さる: Chữ "Giáng", đọc là furu (mưa rơi) hoặc oriru (xuống tàu).
C. 供さる: Chữ "Cung", đọc là きょうして.

輸出ゆしゅつりょうっています。貿易ぼうえき収支しゅうし大幅おおはばあかじ になりました。

Dịch: Lượng xuất khẩu đang giảm. Cán cân thương mại đã rơi vào tình trạng thâm hụt (lỗ) lớn.
A. 赤字 (Đúng): (Xích Tự): Thâm hụt, lỗ. Đây là thuật ngữ kinh tế tiêu chuẩn dùng trong báo chí.
B. 赤事: Chữ "Xích" và "Sự", bẫy đồng âm nhưng không phải thuật ngữ kinh tế.
C. 赤持: Chữ "Xích" và "Trì", ghép từ vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 赤次: Chữ "Xích" và "Thứ", sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa Hán tự.

セキュリティのルールがきびしくなりました。社員しゃいん不便ふべん方法ほうほうおしつける のは反対はんたいです。

Dịch: Các quy tắc bảo mật đã trở nên nghiêm ngặt hơn. Tôi phản đối việc áp đặt những phương pháp bất tiện lên nhân viên.
C. 押し付ける (Đúng): (Áp Phó): Áp đặt, bắt ép hoặc ấn mạnh vào. Dùng để chỉ hành động cưỡng ép người khác làm theo ý mình.
A. 推し付ける: Chữ "Thôi", thường dùng trong suy luận, không dùng cho nghĩa áp đặt hành động.
B. 惜し付ける: Chữ "Tích" (tiếc nuối), không liên quan đến việc ép buộc.
D. 忍し付ける: Chữ "Nhẫn" (nhẫn nại), sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.

大工だいくさんのかずりません。いえ修理しゅうり計画けいかくえんき せざるをません。

Dịch: Số lượng thợ mộc không đủ. Chúng tôi không còn cách nào khác là phải trì hoãn kế hoạch sửa chữa nhà cửa.
B. 延期 (Đúng): (Diên Kỳ): Hoãn lại, lùi lịch trình. Một từ vựng N3 trọng tâm trong đời sống và công việc.
A. 縁期: Chữ "Duyên" và "Kỳ", bẫy đồng âm nhưng không phải từ chỉ thời gian.
C. 演期: Chữ "Diễn" (diễn xuất), không liên quan đến việc lùi thời gian.
D. 延気: Chữ "Diên" và "Khí", sai chính tả Hán tự hoàn toàn.

線路内せんろないひとりました。安全確認あんぜんかくにんのため、ダイヤが大幅おおはばみだれています

Dịch: Có người đã xâm nhập vào đường ray. Vì lý do xác nhận an toàn, lịch trình tàu đang bị xáo trộn (hỗn loạn) nghiêm trọng.
D. 乱れて (Đúng): (Loạn): Bị xáo trộn, lộn xộn hoặc mất trật tự ban đầu. Thường thấy trong thông báo giao thông.
A. 観だれて: Chữ "Quan" (quan sát), không mang nghĩa hỗn loạn.
B. 見だれて: Chữ "Kiến" (nhìn), không liên quan đến trạng thái hỗn loạn.
C. 満だれて: Chữ "Mãn" (làm đầy), đọc là たして, không phải midarete.

このネックレスはプロの作品さくひんです。こまかい部分ぶぶんまで非常ひじょうせいこうつくられています。

Dịch: Chiếc vòng cổ này là tác phẩm của chuyên gia. Nó được chế tác vô cùng tinh xảo đến từng chi tiết nhỏ nhất.
B. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi và sắc sảo, dùng để miêu tả các sản phẩm thủ công hoặc máy móc tỉ mỉ.
A. 成功: (Thành Công): Đọc là seikō nhưng nghĩa là đạt được mục tiêu, không phải tinh xảo.
C. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", bẫy đồng âm nhưng sai chính tả.
D. 正巧: Chữ "Chính" và "Xảo", ghép từ sai hoàn toàn về ngữ nghĩa.

あたらしいプロジェクトをはじめました。どんなに大変たいへんでも毎日まいにち けいぞく することが大切たいせつです。

Dịch: Tôi đã bắt đầu một dự án mới. Dù vất vả thế nào thì việc duy trì (tiếp tục) hàng ngày cũng rất quan trọng.
C. 継続 (Đúng): (Kế Tục): Duy trì liên tục, tiếp diễn hành động. Từ vựng cốt lõi của trình độ N3.
A. 係続: Chữ "Hệ" trong quan hệ, không cấu tạo nên từ duy trì liên tục.
B. 経続: Chữ "Kinh" trong kinh qua, không phải là từ kế tục.
D. 計続: Chữ "Kế" trong kế hoạch, bẫy sai chính tả Hán tự.

かれ本心ほんしんかりません。言葉ことばがいつも あいまい で、将来しょうらい不安ふあんです。

Dịch: Tôi không biết lòng dạ thực sự của anh ấy. Vì lời nói lúc nào cũng mập mờ nên tôi thấy bất an về tương lai.
A. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng. Một Hán tự đặc thù mà người học N2 cần ghi nhớ.
B. 昧昧: Thiếu chữ đầu, không tạo thành từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
C. 愛昧: Chữ "Ái" (tình yêu), sai chính tả hoàn toàn Hán tự của từ Ái muội.
D. 哀昧: Chữ "Ai" (đau thương), không liên quan đến sự rõ ràng của thông tin.

ネットの広告こうこくには注意ちゅういしてください。きゃくあざむく ようなうそ内容ないようおおいです。

Dịch: Hãy chú ý đến quảng cáo trên mạng. Có nhiều nội dung sai sự thật nhằm lừa dối (đánh lừa) khách hàng.
B. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa niềm tin của người khác. Một động từ miêu tả hành vi xấu thường thấy trong tin tức.
A. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến hành vi lừa dối.
C. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), không mang nghĩa lừa dối.
D. 荒むく: Chữ "Hoang" (hoang dã), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

あたらしい施設しせつ建設けんせつ多額たがく費用ひようがかかりました。市民しみんからきびしい ひはんています。

Dịch: Việc xây dựng cơ sở mới đã tốn một khoản chi phí lớn. Sự phê bình gay gắt từ người dân đang xuất hiện.
C. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích hành động hoặc chính sách công. Từ vựng cốt lõi trong báo chí chính trị.
A. 比判: Chữ "Tỷ" (so sánh), bẫy đồng âm nhưng không phải hành động phê bình.
B. 非判: Chữ "Phi" (sai trái), không dùng cho từ chỉ sự chỉ trích chính sách.
D. 飛判: Chữ "Phi" (bay), sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.

ふる建物たてもの土台どだい確認かくにんしました。木材もくざいがかなり くさっている ので注意ちゅういしてください。

Dịch: Tôi đã kiểm tra phần móng của tòa nhà cũ. Hãy chú ý vì gỗ đã bị mục (thối rữa) khá nhiều rồi.
D. 腐って (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa do tác động của môi trường hoặc nấm mốc.
A. 苦さって: Chữ "Khổ" (đắng), không mang nghĩa mục nát vật lý.
B. 降さって: Chữ "Giáng", đọc là る (mưa rơi) hoặc りる (xuống xe).
C. 供さって: Chữ "Cung", đọc là きょうして (cung cấp).