景気の影響で予定が変わりました。新しい会社の上場を えんき することに決めました。
Dịch: Do ảnh hưởng của tình hình kinh tế nên kế hoạch đã thay đổi. Người ta đã quyết định trì hoãn việc niêm yết công ty mới.
A. 延期 (Đúng): (Diên Kỳ): Hoãn lại hoặc lùi lịch trình đã định. Một từ vựng rất phổ biến trong tin tức kinh tế.
B. 縁期: Chữ "Duyên" và "Kỳ", ghép từ không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
C. 演期: Chữ "Diễn" (diễn xuất), không liên quan đến việc thay đổi thời gian.
D. 延気: Chữ "Diên" và "Khí", sai chính tả Hán tự hoàn toàn.
パスワードを盗まれてしまいました。誰かが私のデータに しんにゅう したようです。
Dịch: Mật khẩu của tôi đã bị đánh cắp. Có vẻ như ai đó đã xâm nhập vào dữ liệu của tôi.
C. 侵入 (Đúng): (Xâm Nhập): Đột nhập trái phép hoặc xâm nhập vào hệ thống dữ liệu.
A. 信入: Chữ "Tín" và "Nhập", ghép từ không có nghĩa trong tiếng Nhật.
B. 進入: (Tiến Nhập): Dùng cho việc đi vào một khu vực vật lý (ví dụ: xe đi vào làn đường).
D. 震入: Chữ "Chấn" (rung lắc), sai hoàn toàn về ngữ nghĩa.
新しい環境での生活が始まりました。慣れるまでは毎日とても くろう します。
Dịch: Cuộc sống ở môi trường mới đã bắt đầu. Cho đến khi quen thì hàng ngày tôi đều rất vất vả.
B. 苦労 (Đúng): (Khổ Lao): Vất vả, gian khổ hoặc lo lắng tâm trí.
A. 苦良: Chữ "Khổ" và "Lương" (tốt), ghép từ không có nghĩa.
C. 苦路: Chữ "Khổ" và "Lộ" (con đường), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 苦郎: Chữ "Lang" (chàng trai), sai chính tả Hán tự hoàn toàn.
政府の説明は十分ではありません。内容が あいまい で、多くの人が困っています。
Dịch: Giải thích của chính phủ vẫn chưa thỏa đáng. Nội dung mập mờ khiến nhiều người gặp rắc rối.
A. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng. Một từ vựng Hán tự đặc thù ở trình độ N2.
B. 昧昧: Thiếu chữ đầu, không phải là một từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
C. 愛昧: Chữ "Ái" (tình yêu), sai chính tả hoàn toàn cho từ ái muội.
D. 哀昧: Chữ "Ai" (đau thương), không liên quan đến tính chất của thông tin.
強い雪が降り続いています。駅の中が非常に こんらん しているので注意してください。
Dịch: Tuyết mạnh vẫn đang tiếp tục rơi. Bên trong nhà ga đang cực kỳ hỗn loạn nên hãy chú ý nhé.
D. 混乱 (Đúng): (Hỗn Loạn): Tình trạng mất trật tự, lộn xộn. Thường gặp trong các bản tin giao thông.
A. 困乱: Chữ "Khốn" (khó khăn), bẫy đồng âm nhưng sai chính tả.
B. 魂乱: Chữ "Hồn" (linh hồn), không liên quan đến trật tự công cộng.
C. 婚乱: Chữ "Hôn" (kết hôn), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
この飾り物はプロが作りました。細部まで驚くほど せいこう に作られています。
Dịch: Món đồ trang trí này do chuyên gia làm. Nó được chế tác tinh xảo đến từng chi tiết nhỏ.
C. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi và sắc sảo. Dùng để miêu tả độ tỉ mỉ của máy móc hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.
A. 成功: (Thành Công): Đạt được kết quả như ý, không mang nghĩa tinh xảo.
B. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", không phải từ chỉ tính mỹ thuật của đồ vật.
D. 正巧: Chữ "Chính" và "Xảo", sai hoàn toàn về ngữ nghĩa Hán tự.
仕事で成功しても自慢しないでください。 ごうまんな 態度は敵を作ります。
Dịch: Dù thành công trong công việc cũng đừng tự mãn. Thái độ kiêu ngạo sẽ tạo ra kẻ thù.
D. 傲慢 (Đúng): (Ngạo Mạn): Kiêu ngạo, coi thường người khác. Một tính từ đuôi na miêu tả tính cách tiêu cực ở N2-N1.
A. 豪慢: Chữ "Hào", không phải từ vựng chuẩn chỉ sự xấc xược.
B. 剛慢: Chữ "Cương" (cứng cỏi), bẫy sai chính tả Hán tự.
C. 強慢: Chữ "Cường" (mạnh), ghép từ vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
安すぎる商品には注意してください。客を あざむく ような嘘の広告があります。
Dịch: Hãy chú ý đến những sản phẩm quá rẻ. Có những quảng cáo sai sự thật nhằm lừa dối khách hàng.
C. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa niềm tin của người khác. Động từ quan trọng trong trình độ N1-N2.
A. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến hành vi lừa dối.
B. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), không mang nghĩa gian lận.
D. 荒むく: Chữ "Hoang" (hoang dã), vô nghĩa trong văn cảnh này.
新しい建物の建設に多額の税金が使われました。国民から厳しい ひはん が出ています。
Dịch: Một lượng lớn tiền thuế đã được dùng để xây dựng tòa nhà mới. Sự phê bình gay gắt từ người dân đang xuất hiện.
C. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích một chính sách hoặc ý kiến. Từ vựng cốt lõi trong báo chí.
A. 比判: Chữ "Tỷ" (so sánh), không phải hành động phê bình.
B. 非判: Chữ "Phi" (sai trái), tuy cùng âm nhưng không dùng cho sự chỉ trích công quyền.
D. 飛判: Chữ "Phi" (bay), sai hoàn toàn về ngữ nghĩa Hán tự.
この古いテーブルを修理します。脚の木材が くさっている ので注意してください。
Dịch: Tôi sẽ sửa chiếc bàn cũ này. Hãy chú ý vì phần gỗ ở chân bàn đã bị mục (thối rữa).
D. 腐る (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa do tác động của vi khuẩn hoặc môi trường ẩm ướt.
A. 苦さる: Chữ "Khổ" (đắng), không mang nghĩa mục nát cấu trúc.
B. 降さる: Chữ "Giáng", đọc là furu (mưa rơi) hoặc oriru (xuống tàu).
C. 供さる: Chữ "Cung", đọc là 供して.
輸出の量が減っています。貿易の収支が大幅な あかじ になりました。
Dịch: Lượng xuất khẩu đang giảm. Cán cân thương mại đã rơi vào tình trạng thâm hụt (lỗ) lớn.
A. 赤字 (Đúng): (Xích Tự): Thâm hụt, lỗ. Đây là thuật ngữ kinh tế tiêu chuẩn dùng trong báo chí.
B. 赤事: Chữ "Xích" và "Sự", bẫy đồng âm nhưng không phải thuật ngữ kinh tế.
C. 赤持: Chữ "Xích" và "Trì", ghép từ vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 赤次: Chữ "Xích" và "Thứ", sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa Hán tự.
セキュリティのルールが厳しくなりました。社員に不便な方法を おしつける のは反対です。
Dịch: Các quy tắc bảo mật đã trở nên nghiêm ngặt hơn. Tôi phản đối việc áp đặt những phương pháp bất tiện lên nhân viên.
C. 押し付ける (Đúng): (Áp Phó): Áp đặt, bắt ép hoặc ấn mạnh vào. Dùng để chỉ hành động cưỡng ép người khác làm theo ý mình.
A. 推し付ける: Chữ "Thôi", thường dùng trong suy luận, không dùng cho nghĩa áp đặt hành động.
B. 惜し付ける: Chữ "Tích" (tiếc nuối), không liên quan đến việc ép buộc.
D. 忍し付ける: Chữ "Nhẫn" (nhẫn nại), sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.
大工さんの数が足りません。家の修理の計画を えんき せざるを得ません。
Dịch: Số lượng thợ mộc không đủ. Chúng tôi không còn cách nào khác là phải trì hoãn kế hoạch sửa chữa nhà cửa.
B. 延期 (Đúng): (Diên Kỳ): Hoãn lại, lùi lịch trình. Một từ vựng N3 trọng tâm trong đời sống và công việc.
A. 縁期: Chữ "Duyên" và "Kỳ", bẫy đồng âm nhưng không phải từ chỉ thời gian.
C. 演期: Chữ "Diễn" (diễn xuất), không liên quan đến việc lùi thời gian.
D. 延気: Chữ "Diên" và "Khí", sai chính tả Hán tự hoàn toàn.
線路内に人が立ち入りました。安全確認のため、ダイヤが大幅に みだれています。
Dịch: Có người đã xâm nhập vào đường ray. Vì lý do xác nhận an toàn, lịch trình tàu đang bị xáo trộn (hỗn loạn) nghiêm trọng.
D. 乱れて (Đúng): (Loạn): Bị xáo trộn, lộn xộn hoặc mất trật tự ban đầu. Thường thấy trong thông báo giao thông.
A. 観だれて: Chữ "Quan" (quan sát), không mang nghĩa hỗn loạn.
B. 見だれて: Chữ "Kiến" (nhìn), không liên quan đến trạng thái hỗn loạn.
C. 満だれて: Chữ "Mãn" (làm đầy), đọc là 満たして, không phải midarete.
このネックレスはプロの作品です。細かい部分まで非常に せいこう に作られています。
Dịch: Chiếc vòng cổ này là tác phẩm của chuyên gia. Nó được chế tác vô cùng tinh xảo đến từng chi tiết nhỏ nhất.
B. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi và sắc sảo, dùng để miêu tả các sản phẩm thủ công hoặc máy móc tỉ mỉ.
A. 成功: (Thành Công): Đọc là seikō nhưng nghĩa là đạt được mục tiêu, không phải tinh xảo.
C. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", bẫy đồng âm nhưng sai chính tả.
D. 正巧: Chữ "Chính" và "Xảo", ghép từ sai hoàn toàn về ngữ nghĩa.
新しいプロジェクトを始めました。どんなに大変でも毎日 けいぞく することが大切です。
Dịch: Tôi đã bắt đầu một dự án mới. Dù vất vả thế nào thì việc duy trì (tiếp tục) hàng ngày cũng rất quan trọng.
C. 継続 (Đúng): (Kế Tục): Duy trì liên tục, tiếp diễn hành động. Từ vựng cốt lõi của trình độ N3.
A. 係続: Chữ "Hệ" trong quan hệ, không cấu tạo nên từ duy trì liên tục.
B. 経続: Chữ "Kinh" trong kinh qua, không phải là từ kế tục.
D. 計続: Chữ "Kế" trong kế hoạch, bẫy sai chính tả Hán tự.
彼の本心が分かりません。言葉がいつも あいまい で、将来が不安です。
Dịch: Tôi không biết lòng dạ thực sự của anh ấy. Vì lời nói lúc nào cũng mập mờ nên tôi thấy bất an về tương lai.
A. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng. Một Hán tự đặc thù mà người học N2 cần ghi nhớ.
B. 昧昧: Thiếu chữ đầu, không tạo thành từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
C. 愛昧: Chữ "Ái" (tình yêu), sai chính tả hoàn toàn Hán tự của từ Ái muội.
D. 哀昧: Chữ "Ai" (đau thương), không liên quan đến sự rõ ràng của thông tin.
ネットの広告には注意してください。客を あざむく ような嘘の内容が多いです。
Dịch: Hãy chú ý đến quảng cáo trên mạng. Có nhiều nội dung sai sự thật nhằm lừa dối (đánh lừa) khách hàng.
B. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa niềm tin của người khác. Một động từ miêu tả hành vi xấu thường thấy trong tin tức.
A. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến hành vi lừa dối.
C. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), không mang nghĩa lừa dối.
D. 荒むく: Chữ "Hoang" (hoang dã), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
新しい施設の建設に多額の費用がかかりました。市民から厳しい ひはん が出ています。
Dịch: Việc xây dựng cơ sở mới đã tốn một khoản chi phí lớn. Sự phê bình gay gắt từ người dân đang xuất hiện.
C. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích hành động hoặc chính sách công. Từ vựng cốt lõi trong báo chí chính trị.
A. 比判: Chữ "Tỷ" (so sánh), bẫy đồng âm nhưng không phải hành động phê bình.
B. 非判: Chữ "Phi" (sai trái), không dùng cho từ chỉ sự chỉ trích chính sách.
D. 飛判: Chữ "Phi" (bay), sai hoàn toàn ngữ nghĩa Hán tự.
古い建物の土台を確認しました。木材がかなり くさっている ので注意してください。
Dịch: Tôi đã kiểm tra phần móng của tòa nhà cũ. Hãy chú ý vì gỗ đã bị mục (thối rữa) khá nhiều rồi.
D. 腐って (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa do tác động của môi trường hoặc nấm mốc.
A. 苦さって: Chữ "Khổ" (đắng), không mang nghĩa mục nát vật lý.
B. 降さって: Chữ "Giáng", đọc là 降る (mưa rơi) hoặc 降りる (xuống xe).
C. 供さって: Chữ "Cung", đọc là 供して (cung cấp).