Câu 1:
リーダーは 今の 状況を はあく して ください。計画が 遅れて います。
Câu 2:
線路を ほしゅ します。明日の 朝は 普通に 走ります。
Câu 3:
事故の 原因を きゅうめい して います。二度と 起きないように します。
Câu 4:
いらない 家具を はいき しました。部屋が 広く なりました。
Câu 5:
もう使わない 家具を はいき します。部屋が 広く なりました。
Câu 6:
彼は 自分の 能力を はっき して います。仕事が とても 速いです。
Câu 7:
知らない 人の かんゆう が しつこいです。電話を すぐ 切ります。
Câu 8:
自分を 変えたいです。考え方を へんかく します。
Câu 9:
労働組合と 会社が こうしょう しました。給料が 上がります。
Câu 10:
彼女の デザインは とても せんさい です。多くの 人が 注目して います。
Câu 11:
悪い ことを した 人を ついきゅう します。嘘を 言わないで ください。
Câu 12:
若者は 彼の 生活に せんぼう の 眼差しを 向けました。SNSで 話題に なって います。
Câu 13:
会社が データを いnぺい して いました。これは 大きな 問題です。
Câu 14:
今年の 目標は おおむね 達成できました。来年も 頑張りたいです。
Câu 15:
新しい ダイヤは ざんてい 的な ものです。駅で 確認を して ください。
Câu 16:
古い 写真を しゅうふく しました。とても 綺麗に なりました。
Câu 17:
ゴミを さくげん します。綺麗な 町に なりました。
Câu 18:
心の 中で かっとう が あります。どちらを 選べば いいか わかりません。
Câu 19:
資源を じゅんかん させる 経済が 必要です。皆で 環境を 守りましょう。
Câu 20:
ボランティアを つのって います。皆で 公園を 掃除しましょう。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
資源を じゅんかん させる 経済が 必要です。皆で 環境を 守りましょう。
Dịch: Cần một nền kinh tế cho phép tài nguyên được tuần hoàn. Chúng ta hãy cùng nhau bảo vệ môi trường.
B. 循環 (Đúng): 漢字 chuẩn xác của Junkan (Tuần Hoàn). Chỉ sự chuyển động lặp đi lặp lại trong một vòng khép kín.
A. 順巻: Chữ Thuận và chữ 巻 (cuốn sách). Từ này không có nghĩa trong tiếng Nhật, dùng để bẫy âm đọc "Jun".
C. 巡環: Chữ Tuần (tuần tra) và chữ Hoàn. Dù chữ sau đúng nhưng chữ đầu sai, bẫy học viên nhầm lẫn giữa các chữ có bộ 辵.
D. 准環: Chữ Chuẩn (trong chuẩn bị) và chữ Hoàn. Bẫy thị giác chữ Chuẩn nhìn gần giống chữ Tuần nhưng không liên quan đến ý nghĩa tuần hoàn.
会社が データを いんぺい して いました。これは 大きな 問題です。
Dịch: Công ty đã che giấu dữ liệu. Đây là một vấn đề lớn.
C. 隠蔽 (Đúng): 漢字 chuẩn xác của Inpei (Ẩn Tế). Nghĩa là che giấu sự thật hoặc tang chứng một cách bất chính.
A. 隠閉: Chữ Ẩn và chữ 閉 (đóng cửa). Bẫy học viên suy luận logic "che giấu là đóng lại", nhưng không phải từ vựng chuẩn.
B. 陰蔽: Chữ 陰 (bóng tối) và chữ Tế. Dù mang nghĩa mờ ám nhưng chữ 陰 không dùng trong từ ghép "Inpei" này.
D. 院蔽: Chữ 院 (bệnh viện) bẫy âm đọc "In", lừa học viên nhầm lẫn giữa các chữ 漢字 sơ cấp có cùng âm đọc.
若者は 彼の 生活に せんぼう の 眼差しを 向けました。SNSで 話題に なって います。
Dịch: Giới trẻ đã hướng ánh nhìn ngưỡng mộ về phía cuộc sống của anh ấy. Việc này đang trở thành đề tài bàn tán trên mạng xã hội.
A. 羨望 (Đúng): 漢字 chuẩn xác của Senbou (Tiện Vọng). Nghĩa là ngưỡng mộ và thèm muốn được như người khác.
B. 浅望: Chữ 浅 (nông cạn) bẫy thị giác vì phần bên phải rất giống chữ 羨, lừa học viên không chắc mặt chữ.
C. 鮮望: Chữ 鮮 (tươi sống) bẫy âm đọc "Sen", đánh vào lỗi học vẹt âm đọc mà không nhớ bộ thủ.
D. 宣望: Chữ 宣 (tuyên truyền) bẫy âm đọc "Sen" sơ cấp, lừa học viên nhầm lẫn giữa các từ vựng N4/N5.
リーダーは 今の 状況を はあく して ください。計画が 遅れて います。
Dịch: Người trưởng nhóm hãy nắm bắt tình hình hiện tại đi. Kế hoạch đang bị trễ rồi.
D. 把握 (Đúng): 漢字 chuẩn xác của Haoku (Ba Ác). Nghĩa là thấu hiểu và nắm vững nội dung hoặc tình hình.
A. 破握: Chữ 破 (phá vỡ) bẫy âm đọc "Ha", lừa học viên nhầm sang các động từ hành động mạnh.
B. 派握: Chữ 派 (phái cử) bẫy âm đọc "Ha" sơ cấp, đánh vào lỗi nhầm lẫn các chữ có âm đọc tương đồng.
C. 把握: Chữ Ba (nắm) và chữ Ác. Đây là từ đồng nghĩa cổ hoặc dùng trong triết học, không phải từ vựng phổ thông N2.
心中で かっとう が あります。どちらを 選べば いいか わかりません。
Dịch: Có một sự mâu thuẫn (giằng xé) trong lòng. Tôi không biết nên chọn bên nào thì tốt.
A. 葛藤 (Đúng): 漢字 chuẩn xác của Kattou (Cát Đằng). Nghĩa là sự xung đột, giằng xé giữa các ý nghĩ hoặc tình cảm.
B. 渇藤: Chữ 渇 (khát nước) bẫy âm đọc "Katsu", lừa học viên nhầm lẫn vì bộ 水 bên trái.
C. 喝藤: Chữ 喝 (la mắng) bẫy âm đọc "Katsu", đánh vào lỗi không phân biệt được bộ 口 và bộ 艸.
D. 括藤: Chữ 括 (bao quát) bẫy âm đọc "Katsu", lừa học viên nhầm sang các từ vựng có cấu trúc tương tự.
彼女の デザインは とても せんさい です。多くの 人が 注目して います。
Dịch: Thiết kế của cô ấy rất tinh tế. Rất nhiều người đang chú ý đến.
A. 繊細 (Đúng): 漢字 chuẩn xác của Sensai (Tiêm Tế). Nghĩa là tinh xảo, nhạy cảm hoặc thanh mảnh.
B. 専細: Chữ 専 (chuyên môn) bẫy âm đọc "Sen" sơ cấp, lừa học viên nhầm lẫn các chữ 漢字 N4.
C. 戦細: Chữ 戦 (chiến tranh) bẫy âm đọc "Sen", đánh vào lỗi chọn chữ theo âm thanh mà không màng ngữ cảnh.
D. 線細: Chữ 線 (đường kẻ) bẫy âm đọc "Sen", lừa học viên suy luận "tinh tế là nét vẽ thanh mảnh".
新しい ダイヤは ざんてい 的な ものです。駅で 確認を して ください。
Dịch: Lịch trình mới chỉ là tạm thời. Xin hãy xác nhận lại tại nhà ga.
B. 暫定 (Đúng): 漢字 chuẩn xác của Zantei (Tạm Định). Nghĩa là quyết định tạm thời trước khi có kết luận chính thức.
A. 斬定: Chữ 斬 (chém) bẫy âm đọc "Zan", lừa học viên nhầm lẫn vì cấu trúc chữ nhìn khá giống nhau.
C. 残定: Chữ 残 (còn lại) bẫy âm đọc "Zan" sơ cấp, lừa học viên suy luận "tạm thời là phần còn lại".
D. 惨定: Chữ 惨 (thảm khốc) bẫy âm đọc "Zan" của N2, đánh lừa những người nhớ lờ mờ bộ 心 đứng.
彼は 自分の 能力を はっき して います。仕事が とても 速いです。
Dịch: Anh ấy đang phát huy năng lực của mình. Làm việc rất là nhanh.
C. 發揮 (Đúng): 漢字 chuẩn xác của Hakki (Phát Huy). Nghĩa là bộc lộ rõ rệt sức mạnh hoặc năng lực vốn có.
A. 發輝: Chữ 輝 (huy hoàng) bẫy âm đọc "Ki", lừa học viên nhầm sang ý nghĩa "tỏa sáng rực rỡ".
B. 發幾: Chữ 幾 (mấy) bẫy âm đọc "Ki" sơ cấp, đánh vào lỗi không chắc chắn về mặt chữ ghép.
D. 發機: Chữ 機 (máy móc) bẫy âm đọc "Ki", lừa học viên nhầm sang các từ vựng liên quan đến thiết bị.
いらない 家具を はいき しました。部屋が 広く なりました。
Dịch: Tôi đã tiêu hủy đồ nội thất không cần thiết. Căn phòng đã trở nên rộng rãi hơn.
C. 廃棄 (Đúng): 漢字 chuẩn xác của Haiki (Phế Khí). Nghĩa là loại bỏ, vứt bỏ những thứ không còn dùng được nữa.
A. 排棄: Chữ 排 (trong bài trừ) bẫy thị giác vì có bộ 手 giống chữ 廃 lừa học viên không kỹ bộ thủ.
B. 廃気: Chữ 気 (khí chất) bẫy âm đọc "Ki", lừa học viên nhầm sang từ mang nghĩa "khí thải".
D. 拝棄: Chữ 拝 (trong bái kiến) bẫy âm đọc "Hai" sơ cấp, lừa học viên nhầm lẫn vì mặt chữ gần giống.
今年の 目標は おおむね 達成できました。来年も 頑張りたいです。
Dịch: Các mục tiêu năm nay hầu như đã đạt được. Sang năm tôi cũng muốn cố gắng.
A. 概ね (Đúng): 漢字 chuẩn xác của Oomune (Khái). Một phó từ quan trọng của N2 mang nghĩa là "hầu hết", "đại khái".
B. 大旨: Chữ Đại và chữ Chỉ. Dù mang nghĩa "đại ý" nhưng không phải là cách viết 漢字 cho phó từ "Oomune".
C. 多旨: Chữ 多 (nhiều) bẫy ý nghĩa "phần lớn", lừa học viên suy luận logic từ các từ sơ cấp.
D. 央旨: Chữ 央 (trung tâm) bẫy âm đọc "Ou/Oo", đánh vào lỗi nhầm lẫn cách phát âm đặc biệt của N2.
労働組合と 会社が こうしょう しました。給料が 上がります。
Dịch: Công đoàn và công ty đã đàm phán. Tiền lương sẽ tăng lên.
B. 交渉 (Đúng): 漢字 chuẩn xác của Koushou (Giao Thiệp). Nghĩa là đàm phán, thương lượng để đạt được thỏa thuận.
A. 考証: Nghĩa là "khảo chứng" (nghiên cứu dựa trên chứng cứ lịch sử), bẫy đồng âm hoàn toàn để lừa học viên chọn sai ngữ cảnh.
C. 公証: Nghĩa là "công chứng" (xác nhận tính hợp pháp của giấy tờ), bẫy đồng âm, lừa học viên nhầm sang thủ tục hành chính.
D. 校正: Nghĩa là "hiệu đính" (sửa bản in), bẫy âm On "Kou", đánh lừa những người nhớ lờ mờ mặt chữ.
使わない 家具を はいき します。部屋が 広く なりました.
Dịch: Tôi tiêu hủy đồ nội thất không dùng nữa. Căn phòng đã trở nên rộng rãi hơn.
C. 廃棄 (Đúng): 漢字 chuẩn xác của Haiki (Phế Khí). Nghĩa là vứt bỏ, tiêu hủy những thứ không còn giá trị sử dụng.
A. 廃気: Nghĩa là "khí thải" (nhưng dùng sai chữ Hán thứ hai), bẫy thị giác cực mạnh vì nhìn rất giống chữ Haiki (khí thải).
B. 排気: Nghĩa là "khí thải" (từ động cơ), bẫy đồng âm hoàn toàn, lừa học viên nhầm sang lĩnh vực môi trường/máy móc.
D. 配記: Một từ vô nghĩa, ghép từ chữ "配" và "記" để bẫy những ai chỉ học vẹt âm đọc.
事故の 原因を きゅうめい して います。二度と 起きないように します.
Dịch: Họ đang điều tra làm sáng tỏ nguyên nhân vụ tai nạn. Họ sẽ làm để nó không xảy ra lần nữa.
B. 究明 (Đúng): 漢字 chuẩn xác của Kyuumei (Cứu Minh). Nghĩa là nghiên cứu, điều tra kỹ lưỡng để làm sáng tỏ sự thật.
A. 救命: Nghĩa là "cứu mạng" (như trong phao cứu sinh), bẫy đồng âm hoàn toàn, lừa học viên nhầm sang bối cảnh cấp cứu.
C. 究命: Một chữ ghép sai giữa chữ "究" (nghiên cứu) và chữ "命" (tính mạng), bẫy thị giác cực gắt.
D. 急明: Một từ vô nghĩa, bẫy âm "急" (khẩn cấp) và "明" (sáng), đánh vào lỗi suy luận logic sai.
自分を 変えたいです。考え方を へんかく します.
Dịch: Tôi muốn thay đổi bản thân. Tôi sẽ cải cách (thay đổi triệt để) cách suy nghĩ.
B. 変革 (Đúng): 漢字 chuẩn xác của Henkaku (Biến Cách). Nghĩa là cải cách, thay đổi hoàn toàn một hệ thống hoặc cách thức cũ.
A. 変格: Nghĩa là "biến cách" (trong ngữ pháp), bẫy thị giác vì nhìn phần dưới chữ 格 và 革 rất dễ nhầm.
C. 返確: Một từ vô nghĩa, bẫy âm "Hen" (trả lại) và "Kaku" (xác nhận), lừa học viên chọn theo âm On sơ cấp.
D. 偏確: Chữ "偏" (lệch) bẫy âm đọc gần giống "Hen", lừa học viên không nắm vững bộ thủ bên trái.
悪い ことを した 人を ついきゅう します。嘘を 言わないで ください.
Dịch: Chúng tôi truy cứu người đã làm việc xấu. Xin đừng nói dối.
C. 追及 (Đúng): 漢字 chuẩn xác của Tsuikyuu (Truy Cập). Nghĩa là truy cứu trách nhiệm, lỗi lầm hoặc truy đuổi kẻ địch.
A. 追求: Nghĩa là "theo đuổi" (mục tiêu, lý tưởng), bẫy đồng âm 100% cực mạnh, đánh vào lỗi không phân biệt được ngữ cảnh.
B. 追究: Nghĩa là "truy cứu" (làm sáng tỏ học thuật), bẫy đồng âm, lừa học viên nhầm sang bối cảnh nghiên cứu.
D. 対及: Chữ "対" bẫy âm đọc "Tsui", đánh vào lỗi lúng túng giữa các chữ có âm On giống nhau.
線路を ほしゅ します。明日の 朝は 普通に 走ります.
Dịch: Chúng tôi bảo trì đường ray. Sáng mai tàu sẽ chạy bình thường.
C. 保守 (Đúng): 漢字 chuẩn xác của Hoshu (Bảo Thủ). Trong ngữ cảnh này nghĩa là bảo trì, bảo dưỡng thiết bị kỹ thuật.
A. 捕手: Nghĩa là "người bắt bóng" (trong bóng chày), bẫy đồng âm hoàn toàn, lừa học viên nhầm sang bối cảnh thể thao.
B. 保持: Nghĩa là "duy trì/giữ gìn" (Hoji), bẫy ngữ nghĩa liên quan nhưng sai hoàn toàn về âm đọc bài yêu cầu.
D. 補手: Chữ "補" bẫy âm đọc "Ho", lừa học viên suy luận "bổ sung/sửa chữa bằng tay".
知らない 人の かんゆう が しつこいです。電話を すぐ 切ります.
Dịch: Lời mời mọc (dụ dỗ) của người lạ rất dai dẳng. Tôi cúp máy ngay lập tức.
A. 勧誘 (Đúng): 漢字 chuẩn xác của Kanyuu (Khuyên Dụ). Nghĩa là mời mọc, rủ rê tham gia hoặc mua sản phẩm.
B. 官遊: Một từ vô nghĩa, bẫy âm "Kan" (quan chức) và "Yuu" (chơi), lừa học viên không nhớ bộ thủ chữ Khuyên.
C. 慣有: Chữ "慣" bẫy âm đọc "Kan", lừa học viên nhầm sang từ mang nghĩa "thói quen vốn có".
D. 勧勇: Chữ "勇" bẫy âm đọc "Yuu", lừa người học nhớ lờ mờ phần bên phải chữ Dụ.
ゴミを さくげん します。綺麗な 町に なりました.
Dịch: Chúng tôi cắt giảm lượng rác thải. Thị trấn đã trở nên sạch đẹp.
C. 削減 (Đúng): 漢字 chuẩn xác của Sakugen (Tước Giảm). Nghĩa là cắt giảm số lượng, chi phí hoặc quy mô.
A. 昨減: Chữ "昨" (hôm qua) bẫy âm đọc "Saku", đánh vào lỗi học viên chọn chữ theo âm On sơ cấp nhất.
B. 削限: Chữ "限" bẫy âm đọc "Gen", lừa học viên không phân biệt được chữ 減 và chữ 限.
D. 策減: Chữ "策" (kế sách) bẫy âm đọc "Saku", lừa học viên chọn theo logic "kế sách giảm thiểu".
古い 写真を しゅうふく しました。とても 綺麗に なりました.
Dịch: Tôi đã phục chế ảnh cũ. Nó đã trở nên rất đẹp.
A. 修復 (Đúng): 漢字 chuẩn xác của Shuufuku (Tu Phục). Nghĩa là sửa chữa, khôi phục lại trạng thái ban đầu của đồ vật.
B. 週復: Chữ "週" (tuần) bẫy âm đọc "Shuu", đánh vào lỗi học viên nhầm lẫn giữa các âm On sơ cấp.
C. 習復: Chữ "習" (học tập) bẫy âm đọc "Shuu", lừa học viên chọn theo những chữ Hán đã học kỹ ở sơ cấp.
D. 修服: Chữ "服" (quần áo) bẫy âm đọc "Fuku", đánh vào lỗi không phân biệt được bộ thủ bên trái chữ 復.
ボランティアを つのって います。皆で 公園を 掃除しましょう.
Dịch: Chúng tôi đang chiêu mộ tình nguyện viên. Hãy cùng nhau dọn dẹp công viên nào.
A. 募って (Đúng): 漢字 chuẩn xác của động từ Tsunoru (Mộ). Nghĩa là chiêu mộ, tập hợp hoặc cảm xúc mãnh liệt.
B. 幕って: Chữ "幕" (cái rèm) bẫy thị giác cực mạnh vì phần trên giống hệt chữ 募.
C. 慕って: Chữ "慕" (ngưỡng mộ) bẫy thị giác bộ 心 nằm dưới, lừa người học chọn sai âm đọc.
D. 模って: Chữ "模" (mô phỏng) bẫy thị giác vì có cấu trúc phần bên phải gần giống chữ 募.