Câu 1:
市民の ために、本を 寄贈 しました。皆で 読みましょう。
Câu 2:
休みの日、庭で お茶を 飲みます。とても 優雅な 時間です。
Câu 3:
役所は 被害の 状況を 把握 しました。すぐに 支援を 始めます。
Câu 4:
一年間 頑張りました。目標は 概ね 達成できました。
Câu 5:
危ないですから、電気を 遮断 してください。作業を 始めます。
Câu 6:
悪い ことを した 人を 糾弾 すべきです。それが 正義です。
Câu 7:
この 広告の 方法は とても 巧妙 です。皆 買いたくなります。
Câu 8:
会社は 利益を 蓄積 しています。来年 新しい 工場を 作るからです。
Câu 9:
友達と お別れを しました。今日は とても 憂鬱 な 気分です。
Câu 10:
大切な 仕事を しています。音を 立てて 集中を 妨げないで ください。
Câu 11:
将来について 漠然と した 不安を 感じます。毎日 悩んでいます。
Câu 12:
火事は 恐ろしいです。安全の ルールを 遵守 して ください。
Câu 13:
町は バスの 利用を 促して います。排気ガスを 減らしたいからです。
Câu 14:
景気は 少し 良く なりました。しかし、問題は 依然 として 残っています。
Câu 15:
農家の 数が 減っています。農業の 衰退 が 止まりません。
Câu 16:
この アプリには 脆弱性 が あります。個人情報が 盗まれるかもしれません。
Câu 17:
今の 仕事を 辞めます。新しい 道を 模索 しています。
Câu 18:
新しい ルールに 対して、多くの 人が 憤慨 しています。
Câu 19:
今日は 休みです。いつもは 賑やかな 街が 閑散 と しています。
Câu 20:
会社のために 一生懸命 働きました。高い 報酬 を もらいました。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
会社は 利益を 蓄積 して います。来年 新しい 工場を 作るからです。
Dịch: Công ty đang tích lũy lợi nhuận. Đó là vì sang năm họ sẽ xây dựng nhà máy mới.
C. 蓄積 (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 蓄積 (Súc Tích - Tích lũy).
A. しゅくせき: Bẫy âm đọc "Shuku" của chữ 縮 (Súc), lừa học viên nhầm lẫn giữa các chữ có cùng bộ thủ hoặc ý nghĩa thu gọn.
B. ちくせつ: Bẫy âm "Setsu" (chữ 切 - Thiết), đánh vào lỗi học viên nhớ lờ mờ âm tiết cuối của từ ghép.
D. きくせき: Bẫy âm "Ki" (chữ 記 - Ký), lừa học viên nhầm sang các từ liên quan đến ghi chép dữ liệu.
農家の 数が 減って います。農業の 衰退 が 止まりません。
Dịch: Số lượng nông dân đang giảm đi. Sự suy thoái của nông nghiệp vẫn không dừng lại.
A. 衰退 (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 衰退 (Suy Thoái).
B. せいたい: Nghĩa là "生態" (Sinh thái) hoặc "正体" (Chỉnh đốn), bẫy âm On "Sei" của chữ 正 hoặc 生.
C. しゅうたい: Bẫy âm "Shuu" (chữ 集 - Tập), lừa học viên chọn theo âm On của những chữ Hán sơ cấp quen thuộc.
D. すいだい: Bẫy dấu tenten ở âm tiết cuối, đánh vào lỗi học viên không chắc chắn về quy tắc biến âm hàng "Ta".
新しい ルールに 対して、多くの 人が 憤慨 して います。
Dịch: Đối với quy định mới, rất nhiều người đang phẫn nộ.
C. ふんがい (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 憤慨 (Phẫn Khái - Phẫn nộ). Chữ "Phẫn" đọc là Fun, "Khái" đọc là Gai.
A. ふんかい: Bẫy âm "Kai" (chữ 解 - Giải), lừa học viên nhầm sang ý nghĩa "giải quyết sự phẫn nộ".
B. ぶんがい: Bẫy dấu tenten ở âm đầu, lừa học viên nhầm hàng "Ha" thành hàng "Ba" (như chữ 文 - Văn).
D. おんがい: Bẫy âm "On" (chữ 恩 - Ân), lừa học viên chọn theo liên tưởng ý nghĩa "oán hận/ân nghĩa".
今の 仕事を 辞めます。新しい 道を 模索 して います。
Dịch: Tôi sẽ bỏ công việc hiện tại. Tôi đang tìm kiếm (dò dẫm) một con đường mới.
A. もさく (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 模索 (Mô Tác - Tìm kiếm/Dò dẫm).
B. ぼさく: Bẫy âm "Bo" (chữ 募 - Mộ), lừa học viên nhầm lẫn giữa các chữ có cấu trúc phần trên giống nhau.
C. めいさく: Nghĩa là "名作" (Kiệt tác), bẫy âm "Mei" để lừa học viên nhầm sang các danh từ ghép quen thuộc khác.
D. もさが: Bẫy biến âm "ga" ở cuối, đánh vào lỗi học viên nhầm lẫn cách đọc Kun-yomi của chữ 作 (Saga).
悪い ことを した 人を 糾弾 すべきです。それが 正義です。
Dịch: Nên chỉ trích mạnh mẽ (của trách) những người làm việc xấu. Đó mới là chính nghĩa.
A. きゅうだん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 糾弾 (Củ Đàn - Chỉ trích/Kết tội).
B. きょうだん: Nghĩa là "教団" (Giáo đoàn) hoặc "行団", bẫy âm "Kyou" sơ cấp để lừa học viên chọn theo âm On quen thuộc.
C. ぎゅうだん: Bẫy dấu tenten ở âm đầu, lừa học viên nhầm hàng "Ka" thành hàng "Ga" (như chữ 牛 - Ngưu).
D. きゅうぜん: Bẫy âm "Zen" (chữ 前 - Tiền), đánh vào lỗi học viên nhớ lờ mờ hình dáng chữ Đàn gần giống chữ Tiền.
休みの日、庭で お茶を 飲みます。とても 優雅な 時間です。
Dịch: Ngày nghỉ, tôi uống trà trong vườn. Đó là một khoảng thời gian rất ưu nhã (sang trọng/nhã nhặn).
B. ゆうがな (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 優雅 (Ưu Nhã).
A. ゆうかな: Sai vì thiếu dấu tenten ở âm tiết "ga", bẫy lỗi học viên không chắc chắn về âm đục của chữ 雅 (Nhã).
C. ゆうきな: Nghĩa là "有限" (Có hạn) hoặc "勇気" (Dũng khí), bẫy âm "Ki" để lừa học viên nhầm sang các tính từ đuôi Na khác.
D. ようがな: Bẫy âm "You" (chữ 洋 - Dương), lừa học viên nhầm sang nghĩa "phong cách phương Tây".
危ないですから、電気を 遮断 して ください。作業を 始めます。
Dịch: Vì nguy hiểm nên hãy ngắt (cắt đứt) nguồn điện. Chúng tôi sẽ bắt đầu công việc.
A. しゃだん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 遮断 (Già Đoạn - Ngắt/Cắt đứt).
B. さだん: Bẫy âm "Sa" (chữ 左 - Tả), lừa học viên phát âm thiếu âm ghép "ya" nhỏ ở giữa.
C. しょだん: Nghĩa là "初段" (Sơ đoạn) hoặc "処断", bẫy âm "Sho" sơ cấp của N4/N5 để gây nhiễu.
D. しゃたん: Sai vì thiếu dấu tenten ở âm tiết cuối, đánh vào lỗi không nắm vững quy tắc âm đục của chữ 断 (Đoạn).
市民の ために、本を 寄贈 しました。皆で 読みましょう。
Dịch: Họ đã tặng (kí tặng) sách cho người dân thành phố. Mọi người hãy cùng đọc nhé.
B. きぞう (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 寄贈 (Kí Tặng). Chữ "贈" (Tặng) trong từ này đọc biến âm thành Zou.
A. きそう: Bẫy thiếu dấu tenten ở âm tiết cuối, lừa học viên nhầm sang từ "競走" (Ganh đua).
C. ぎぞう: Nghĩa là "偽造" (Ngụy tạo), bẫy đồng âm hoàn toàn về đuôi nhưng sai âm đầu để lừa học viên nhầm bối cảnh.
D. よぞう: Bẫy âm "Yo" (chữ 予 - Dự), đánh vào lỗi học viên chọn chữ theo liên tưởng ý nghĩa "dự tính".
この 広告の 方法は とても 巧妙 です。皆 買いたくなります。
Dịch: Phương pháp quảng cáo này rất tinh vi (khéo léo). Mọi người đều sẽ muốn mua.
B. こうみょう (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 巧妙 (Xảo Diệu - Tinh vi/Khéo léo).
A. こうみょ: Sai vì thiếu trường âm ở cuối, đánh vào lỗi phát âm cụt thường gặp của học viên.
C. きょうみょう: Bẫy âm "Kyou" (chữ 京 - Kinh), lừa học viên nhầm lẫn giữa các âm On có cấu trúc tương tự.
D. ごうみょう: Bẫy dấu tenten ở âm đầu, lừa học viên nhầm hàng "Ka" thành hàng "Ga" (như chữ 強 - Cường).
将来について 漠然と した 不安を 感じます。毎日 悩んで います。
Dịch: Tôi cảm thấy một sự bất an mông lung (mơ hồ) về tương lai. Mỗi ngày tôi đều lo lắng.
C. ばくぜんと (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 漠然 (Mạc Nhiên - Mơ hồ/Mông lung). Chữ "然" biến âm thành Zen.
A. ぼくぜんと: Bẫy âm "Boku" (chữ 木 - Mộc), lừa học viên nhầm sang các chữ Hán sơ cấp có hình dáng tương đồng.
B. まくぜんと: Bẫy âm "Maku" (chữ 幕 - Mạc), đánh vào lỗi học viên chọn chữ theo bộ thủ phía trên.
D. ばくせんと: Sai vì thiếu dấu tenten ở chữ sau, lừa học viên không nắm chắc quy tắc biến âm của chữ 然.
会社のために 一生懸命 働きました。高い 報酬 を もらいました。
Dịch: Tôi đã làm việc hết mình cho công ty. Tôi đã nhận được thù lao cao.
B. 報酬 (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 報酬 (Báo Thù - Thù lao). Cả hai chữ đều có trường âm.
A. ほうしゅ: Sai vì thiếu trường âm ở cuối, làm từ bị phát âm cụt và không đúng cấu trúc âm On của chữ "Thù".
C. ぼうしゅう: Nghĩa là "Chiêu mộ" (募集), bẫy dấu tenten ở âm đầu để lừa học viên nhầm sang từ vựng N3.
D. ほうすう: Bẫy âm tiết cuối thành "Suu", lừa học viên nhầm sang chữ "Số" (trong số lượng).
大切な 仕事を して います。音を 立てて 集中を 妨げないで ください。
Dịch: Tôi đang làm việc quan trọng. Xin đừng gây tiếng động làm cản trở sự tập trung của tôi.
C. さまたげる (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của động từ 妨げる (Phương - Cản trở/Gây trở ngại).
A. さまたけないで: Sai vì thiếu dấu tenten ở âm tiết thứ ba, đánh vào lỗi không chắc chắn về biến âm của động từ.
B. はまたげる: Sai phụ âm đầu thành "Ha", lừa học viên nhầm lẫn giữa các hàng Hiragana gần giống nhau.
D. すまたげる: Sai nguyên âm đầu thành "Su", lừa học viên nhầm sang các động từ khác bắt đầu bằng hàng "S".
今日は 休みです。いつもは 賑やかな 街が 閑散 と して います。
Dịch: Hôm nay là ngày nghỉ. Khu phố vốn dĩ náo nhiệt giờ đây lại vắng vẻ.
D. かんさん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 閑散 (Nhàn Tán - Vắng vẻ/Đìu hiu).
A. げんさん: Bẫy âm đục ở đầu, lừa học viên nhầm sang các chữ như "原" hoặc "現".
B. かんざん: Sai vì có dấu tenten ở âm tiết sau, bẫy lỗi học viên lúng túng về quy tắc biến âm của chữ "Tán".
C. けんさん: Bẫy âm "Ken" của N4, lừa học viên nhầm sang các từ như "検査" hoặc "研究".
景気は 少し 良く なりました。しかし、問題は 依然 として 残って います。
Dịch: Kinh tế đã tốt lên một chút. Tuy nhiên, các vấn đề vẫn nguyên như cũ (vẫn còn tồn tại).
D. いぜん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của phó từ 依然 (Y Nhiên - Vẫn như cũ/Vẫn thế).
A. いせん: Sai vì thiếu dấu tenten ở chữ sau, lừa học viên không nắm chắc âm On của chữ "Nhiên".
B. いじん: Nghĩa là "偉人" (Vĩ nhân), bẫy đồng âm một phần để lừa học viên chọn sai ngữ cảnh.
C. えぜん: Sai nguyên âm đầu thành "E", đánh vào lỗi học viên lúng túng giữa các âm On của trình độ N3/N2.
役所は 被害の 状況を 把握 しました。すぐに 支援を 始めます。
Dịch: Cơ quan hành chính đã nắm bắt được tình hình thiệt hại. Họ sẽ bắt đầu hỗ trợ ngay lập tức.
C. はあく (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 把握 (Ba Ác - Nắm bắt/Thấu hiểu).
A. はあぐ: Sai vì có dấu tenten ở âm tiết cuối, lừa học viên nhầm lẫn quy tắc phát âm chữ "Ác".
B. ぱあく: Sai vì dùng âm bán đục, lừa học viên nhầm sang các từ ngoại lai như "Park" (Công viên).
D. ばあく: Sai vì dùng âm đục ở đầu, lừa học viên nhầm lẫn giữa hàng "Ha" và hàng "Ba".
町は バスの 利用を 促して います。排気ガスを 減らしたいからです。
Dịch: Thành phố đang thúc giục (khuyến khích) việc sử dụng xe buýt. Đó là vì họ muốn giảm lượng khí thải.
D. うながして (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của động từ 促す (Xúc - Thúc giục/Khuyến khích).
A. うならして: Sai phụ âm giữa thành "Ra", lừa học viên nhầm sang động từ mang nghĩa "唸る" (gầm gừ/kêu rên).
B. うなかす: Sai âm tiết cuối, đánh vào lỗi học viên không chắc chắn về cách chia động từ nhóm 1.
C. おながして: Sai nguyên âm đầu thành "O", lừa học viên nhầm sang các từ vựng bắt đầu bằng hàng "O".
友達と お別れを しました。今日は とても 憂鬱 な 気分です。
Dịch: Tôi đã chia tay bạn bè. Hôm nay tâm trạng của tôi rất u sầu (u uất).
D. ゆううつ (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 憂鬱 (Ưu Uất - U sầu/Phiền muộn).
A. ゆうづ: Sai âm tiết cuối, lừa học viên nhầm sang các biến âm của hàng "Ta".
B. ゆうしゅつ: Nghĩa là "輸出" (Xuất khẩu), bẫy đồng âm phần đầu cực mạnh để lừa học viên N2.
C. ゆうがつ: Sai âm tiết cuối thành "Gatsu", lừa học viên nhầm sang cách đọc của chữ "月" (Tháng).
この アプリ에는 脆弱性 が あります。個人情報が 盗まれるかもしれません。
Dịch: Ứng dụng này có lỗ hổng bảo mật (tính giòn/yếu). Thông tin cá nhân có thể sẽ bị đánh cắp.
D. ぜいじゃくせい (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 脆弱性 (Tụy Nhược Tính - Lỗ hổng/Sự yếu ớt).
A. せいじゃくせい: Sai vì thiếu dấu tenten ở đầu, lừa học viên nhầm sang từ mang nghĩa "静寂" (tĩnh lặng).
B. ぜいちゃくせい: Sai âm tiết giữa thành "Cha", đánh vào lỗi không phân biệt được âm ghép của học viên.
C. ぜいじゅくせい: Bẫy âm tiết giữa thành "Ju", lừa học viên nhầm sang các từ liên quan đến "成熟" (thành thục).
一年間 頑張りました。目標は 概ね 達成できました。
Dịch: Tôi đã cố gắng suốt một năm. Các mục tiêu về cơ bản đã đạt được.
D. おおむね (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 概ね (Khái - Đại khái/Về cơ bản).
A. たいむね: Bẫy âm đọc "Tai" của N4, lừa học viên nhầm lẫn cách đọc các chữ có bộ "Mộc".
B. がいね: Bẫy âm On "Gai" của chữ "Khái", lừa học viên không nắm chắc cách đọc Kun-yomi đặc biệt.
C. おおそね: Bẫy phụ âm giữa thành "So", lừa học viên nhầm sang các họ tên người Nhật địa phương.
火事は 恐ろしいです。安全の ルールを 遵守 して ください。
Dịch: Hỏa hoạn thật đáng sợ. Xin hãy tuân thủ (tuân thủ nghiêm ngặt) các quy tắc an toàn.
D. じゅんしゅ (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 遵守 (Tuân Thủ).
A. しゅんしゅ: Bẫy âm đầu, lừa học viên nhầm sang các từ như "旬" (trong mùa/tuần).
B. じゅんじゅ: Sai dấu tenten ở âm tiết cuối, bẫy lỗi học viên không chắc chắn về quy tắc phát âm chữ "Thủ".
C. じゅんじょ: Nghĩa là "順序" (Trình tự), bẫy đồng âm phần đầu cực mạnh của trình độ N4.