Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

会社かいしゃ利益りえき蓄積 して います。来年らいねん あたらしい 工場こうじょうつくるからです。

Dịch: Công ty đang tích lũy lợi nhuận. Đó là vì sang năm họ sẽ xây dựng nhà máy mới.
C. 蓄積ちくせき (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 蓄積ちくせき (Súc Tích - Tích lũy).
A. しゅくせき: Bẫy âm đọc "Shuku" của chữ しゅく (Súc), lừa học viên nhầm lẫn giữa các chữ có cùng bộ thủ hoặc ý nghĩa thu gọn.
B. ちくせつ: Bẫy âm "Setsu" (chữ せつ - Thiết), đánh vào lỗi học viên nhớ lờ mờ âm tiết cuối của từ ghép.
D. きくせき: Bẫy âm "Ki" (chữ - Ký), lừa học viên nhầm sang các từ liên quan đến ghi chép dữ liệu.

農家のうかかずって います。農業のうぎょう衰退まりません。

Dịch: Số lượng nông dân đang giảm đi. Sự suy thoái của nông nghiệp vẫn không dừng lại.
A. 衰退すいたい (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 衰退すいたい (Suy Thoái).
B. せいたい: Nghĩa là "生態せいたい" (Sinh thái) hoặc "正体しょうたい" (Chỉnh đốn), bẫy âm On "Sei" của chữ せい hoặc せい.
C. しゅうたい: Bẫy âm "Shuu" (chữ しゅう - Tập), lừa học viên chọn theo âm On của những chữ Hán sơ cấp quen thuộc.
D. すいだい: Bẫy dấu tenten ở âm tiết cuối, đánh vào lỗi học viên không chắc chắn về quy tắc biến âm hàng "Ta".

あたらしい ルールに たいして、おおくの ひと憤慨 して います。

Dịch: Đối với quy định mới, rất nhiều người đang phẫn nộ.
C. ふんがいふんがい (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 憤慨ふんがい (Phẫn Khái - Phẫn nộ). Chữ "Phẫnふん" đọc là Fun, "Kháiがい" đọc là Gai.
A. ふんかい: Bẫy âm "Kai" (chữ かい - Giải), lừa học viên nhầm sang ý nghĩa "giải quyết sự phẫn nộ".
B. ぶんがい: Bẫy dấu tenten ở âm đầu, lừa học viên nhầm hàng "Ha" thành hàng "Ba" (như chữ ぶん - Văn).
D. おんがい: Bẫy âm "On" (chữ おん - Ân), lừa học viên chọn theo liên tưởng ý nghĩa "oán hận/ân nghĩa".

いま仕事しごとめます。あたらしい みち模索 して います。

Dịch: Tôi sẽ bỏ công việc hiện tại. Tôi đang tìm kiếm (dò dẫm) một con đường mới.
A. もさくもさく (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 模索もさく (Mô Tác - Tìm kiếm/Dò dẫm).
B. ぼさく: Bẫy âm "Bo" (chữ - Mộ), lừa học viên nhầm lẫn giữa các chữ có cấu trúc phần trên giống nhau.
C. めいさく: Nghĩa là "名作めいさく" (Kiệt tác), bẫy âm "Mei" để lừa học viên nhầm sang các danh từ ghép quen thuộc khác.
D. もさが: Bẫy biến âm "ga" ở cuối, đánh vào lỗi học viên nhầm lẫn cách đọc Kun-yomi của chữ さく (Saga).

わるい ことを した ひと糾弾 すべきです。それが 正義せいぎです。

Dịch: Nên chỉ trích mạnh mẽ (của trách) những người làm việc xấu. Đó mới là chính nghĩa.
A. きゅうだんきゅうだん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 糾弾きゅうだん (Củ Đàn - Chỉ trích/Kết tội).
B. きょうだん: Nghĩa là "教団きょうだん" (Giáo đoàn) hoặc "行団ぎょうだん", bẫy âm "Kyou" sơ cấp để lừa học viên chọn theo âm On quen thuộc.
C. ぎゅうだん: Bẫy dấu tenten ở âm đầu, lừa học viên nhầm hàng "Ka" thành hàng "Ga" (như chữ ぎゅう - Ngưu).
D. きゅうぜん: Bẫy âm "Zen" (chữ ぜん - Tiền), đánh vào lỗi học viên nhớ lờ mờ hình dáng chữ Đàn gần giống chữ Tiền.

やすみの日、にわで おちゃみます。とても 優雅時間じかんです。

Dịch: Ngày nghỉ, tôi uống trà trong vườn. Đó là một khoảng thời gian rất ưu nhã (sang trọng/nhã nhặn).
B. ゆうがなゆうがな (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 優雅ゆうが (Ưu Nhã).
A. ゆうかな: Sai vì thiếu dấu tenten ở âm tiết "ga", bẫy lỗi học viên không chắc chắn về âm đục của chữ (Nhã).
C. ゆうきな: Nghĩa là "有限ゆうげん" (Có hạn) hoặc "勇気ゆうき" (Dũng khí), bẫy âm "Ki" để lừa học viên nhầm sang các tính từ đuôi Na khác.
D. ようがな: Bẫy âm "You" (chữ よう - Dương), lừa học viên nhầm sang nghĩa "phong cách phương Tây".

あぶないですから、電気でんき遮断 して ください。作業さぎょうはじめます。

Dịch: Vì nguy hiểm nên hãy ngắt (cắt đứt) nguồn điện. Chúng tôi sẽ bắt đầu công việc.
A. しゃだんしゃだん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 遮断しゃだん (Già Đoạn - Ngắt/Cắt đứt).
B. さだん: Bẫy âm "Sa" (chữ - Tả), lừa học viên phát âm thiếu âm ghép "ya" nhỏ ở giữa.
C. しょだん: Nghĩa là "初段しょだん" (Sơ đoạn) hoặc "処断しょだん", bẫy âm "Sho" sơ cấp của N4/N5 để gây nhiễu.
D. しゃたん: Sai vì thiếu dấu tenten ở âm tiết cuối, đánh vào lỗi không nắm vững quy tắc âm đục của chữ だん (Đoạn).

市民しみんの ために、ほん寄贈 しました。みなみましょう。

Dịch: Họ đã tặng (kí tặng) sách cho người dân thành phố. Mọi người hãy cùng đọc nhé.
B. きぞうきぞう (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 寄贈きぞう (Kí Tặng). Chữ "ぞう" (Tặng) trong từ này đọc biến âm thành Zou.
A. きそう: Bẫy thiếu dấu tenten ở âm tiết cuối, lừa học viên nhầm sang từ "競走きょうそう" (Ganh đua).
C. ぎぞう: Nghĩa là "偽造ぎぞう" (Ngụy tạo), bẫy đồng âm hoàn toàn về đuôi nhưng sai âm đầu để lừa học viên nhầm bối cảnh.
D. よぞう: Bẫy âm "Yo" (chữ - Dự), đánh vào lỗi học viên chọn chữ theo liên tưởng ý nghĩa "dự tính".

この 広告こうこく方法ほうほうは とても 巧妙 です。みな いたくなります。

Dịch: Phương pháp quảng cáo này rất tinh vi (khéo léo). Mọi người đều sẽ muốn mua.
B. こうみょうこうみょう (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 巧妙こうみょう (Xảo Diệu - Tinh vi/Khéo léo).
A. こうみょ: Sai vì thiếu trường âm ở cuối, đánh vào lỗi phát âm cụt thường gặp của học viên.
C. きょうみょう: Bẫy âm "Kyou" (chữ きょう - Kinh), lừa học viên nhầm lẫn giữa các âm On có cấu trúc tương tự.
D. ごうみょう: Bẫy dấu tenten ở âm đầu, lừa học viên nhầm hàng "Ka" thành hàng "Ga" (như chữ きょう/ごう - Cường).

将来しょうらいについて 漠然と した 不安ふあんかんじます。毎日まいにち なやんで います。

Dịch: Tôi cảm thấy một sự bất an mông lung (mơ hồ) về tương lai. Mỗi ngày tôi đều lo lắng.
C. ばくぜんとばくぜんと (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 漠然ばくぜん (Mạc Nhiên - Mơ hồ/Mông lung). Chữ "ぜん" biến âm thành Zen.
A. ぼくぜんと: Bẫy âm "Boku" (chữ ぼく - Mộc), lừa học viên nhầm sang các chữ Hán sơ cấp có hình dáng tương đồng.
B. まくぜんと: Bẫy âm "Maku" (chữ まく - Mạc), đánh vào lỗi học viên chọn chữ theo bộ thủ phía trên.
D. ばくせんと: Sai vì thiếu dấu tenten ở chữ sau, lừa học viên không nắm chắc quy tắc biến âm của chữ ぜん.

会社かいしゃのために 一生懸命いっしょうけんめい はたらきました。高い 報酬 を もらいました。

Dịch: Tôi đã làm việc hết mình cho công ty. Tôi đã nhận được thù lao cao.
B. 報酬ほうしゅう (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 報酬ほうしゅう (Báo Thù - Thù lao). Cả hai chữ đều có trường âm.
A. ほうしゅ: Sai vì thiếu trường âm ở cuối, làm từ bị phát âm cụt và không đúng cấu trúc âm On của chữ "Thù".
C. ぼうしゅう: Nghĩa là "Chiêu mộ" (募集ぼうしゅう), bẫy dấu tenten ở âm đầu để lừa học viên nhầm sang từ vựng N3.
D. ほうすう: Bẫy âm tiết cuối thành "Suu", lừa học viên nhầm sang chữ "Số" (trong số lượng).

大切たいせつ仕事しごとを して います。おとてて 集中しゅうちゅうさまたげないで ください。

Dịch: Tôi đang làm việc quan trọng. Xin đừng gây tiếng động làm cản trở sự tập trung của tôi.
C. さまたげる (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của động từ さまたげる (Phương - Cản trở/Gây trở ngại).
A. さまたけないで: Sai vì thiếu dấu tenten ở âm tiết thứ ba, đánh vào lỗi không chắc chắn về biến âm của động từ.
B. はまたげる: Sai phụ âm đầu thành "Ha", lừa học viên nhầm lẫn giữa các hàng Hiragana gần giống nhau.
D. すまたげる: Sai nguyên âm đầu thành "Su", lừa học viên nhầm sang các động từ khác bắt đầu bằng hàng "S".

今日きょうやすみです。いつもは にぎやかな まち閑散 と して います。

Dịch: Hôm nay là ngày nghỉ. Khu phố vốn dĩ náo nhiệt giờ đây lại vắng vẻ.
D. かんさん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 閑散かんさん (Nhàn Tán - Vắng vẻ/Đìu hiu).
A. げんさん: Bẫy âm đục ở đầu, lừa học viên nhầm sang các chữ như "げん" hoặc "げん".
B. かんざん: Sai vì có dấu tenten ở âm tiết sau, bẫy lỗi học viên lúng túng về quy tắc biến âm của chữ "Tán".
C. けんさん: Bẫy âm "Ken" của N4, lừa học viên nhầm sang các từ như "検査けんさ" hoặc "研究けんきゅう".

景気けいきすこく なりました。しかし、問題もんだい依然 として のこって います。

Dịch: Kinh tế đã tốt lên một chút. Tuy nhiên, các vấn đề vẫn nguyên như cũ (vẫn còn tồn tại).
D. いぜん (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của phó từ 依然いぜん (Y Nhiên - Vẫn như cũ/Vẫn thế).
A. いせん: Sai vì thiếu dấu tenten ở chữ sau, lừa học viên không nắm chắc âm On của chữ "Nhiên".
B. いじん: Nghĩa là "偉人いじん" (Vĩ nhân), bẫy đồng âm một phần để lừa học viên chọn sai ngữ cảnh.
C. えぜん: Sai nguyên âm đầu thành "E", đánh vào lỗi học viên lúng túng giữa các âm On của trình độ N3/N2.

役所やくしょ被害ひがい状況じょうきょう把握 しました。ぐに 支援しえんはじめます。

Dịch: Cơ quan hành chính đã nắm bắt được tình hình thiệt hại. Họ sẽ bắt đầu hỗ trợ ngay lập tức.
C. はあく (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 把握はあく (Ba Ác - Nắm bắt/Thấu hiểu).
A. はあぐ: Sai vì có dấu tenten ở âm tiết cuối, lừa học viên nhầm lẫn quy tắc phát âm chữ "Ác".
B. ぱあく: Sai vì dùng âm bán đục, lừa học viên nhầm sang các từ ngoại lai như "Park" (Công viên).
D. ばあく: Sai vì dùng âm đục ở đầu, lừa học viên nhầm lẫn giữa hàng "Ha" và hàng "Ba".

まちは バスの 利用りよううながして います。排気はいきガスを らしたいからです。

Dịch: Thành phố đang thúc giục (khuyến khích) việc sử dụng xe buýt. Đó là vì họ muốn giảm lượng khí thải.
D. うながして (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của động từ うながす (Xúc - Thúc giục/Khuyến khích).
A. うならして: Sai phụ âm giữa thành "Ra", lừa học viên nhầm sang động từ mang nghĩa "うなる" (gầm gừ/kêu rên).
B. うなかす: Sai âm tiết cuối, đánh vào lỗi học viên không chắc chắn về cách chia động từ nhóm 1.
C. おながして: Sai nguyên âm đầu thành "O", lừa học viên nhầm sang các từ vựng bắt đầu bằng hàng "O".

友達ともだちと おわかれを しました。今日きょうは とても 憂鬱気分きぶんです。

Dịch: Tôi đã chia tay bạn bè. Hôm nay tâm trạng của tôi rất u sầu (u uất).
D. ゆううつ (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 憂鬱ゆううつ (Ưu Uất - U sầu/Phiền muộn).
A. ゆうづ: Sai âm tiết cuối, lừa học viên nhầm sang các biến âm của hàng "Ta".
B. ゆうしゅつ: Nghĩa là "輸出ゆしゅつ" (Xuất khẩu), bẫy đồng âm phần đầu cực mạnh để lừa học viên N2.
C. ゆうがつ: Sai âm tiết cuối thành "Gatsu", lừa học viên nhầm sang cách đọc của chữ "がつ" (Tháng).

この アプリ에는 脆弱性 が あります。個人情報こじんじょうほうぬすまれるかもしれません。

Dịch: Ứng dụng này có lỗ hổng bảo mật (tính giòn/yếu). Thông tin cá nhân có thể sẽ bị đánh cắp.
D. ぜいじゃくせい (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 脆弱性ぜいじゃくせい (Tụy Nhược Tính - Lỗ hổng/Sự yếu ớt).
A. せいじゃくせい: Sai vì thiếu dấu tenten ở đầu, lừa học viên nhầm sang từ mang nghĩa "静寂せいじゃく" (tĩnh lặng).
B. ぜいちゃくせい: Sai âm tiết giữa thành "Cha", đánh vào lỗi không phân biệt được âm ghép của học viên.
C. ぜいじゅくせい: Bẫy âm tiết giữa thành "Ju", lừa học viên nhầm sang các từ liên quan đến "成熟せいじゅく" (thành thục).

一年間いちねんかん 頑張がんばりました。目標もくひょう概ね 達成たっせいできました。

Dịch: Tôi đã cố gắng suốt một năm. Các mục tiêu về cơ bản đã đạt được.
D. おおむね (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ おおむね (Khái - Đại khái/Về cơ bản).
A. たいむね: Bẫy âm đọc "Tai" của N4, lừa học viên nhầm lẫn cách đọc các chữ có bộ "Mộc".
B. がいね: Bẫy âm On "Gai" của chữ "Khái", lừa học viên không nắm chắc cách đọc Kun-yomi đặc biệt.
C. おおそね: Bẫy phụ âm giữa thành "So", lừa học viên nhầm sang các họ tên người Nhật địa phương.

火事かじおそろしいです。安全あんぜんの ルールを 遵守 して ください。

Dịch: Hỏa hoạn thật đáng sợ. Xin hãy tuân thủ (tuân thủ nghiêm ngặt) các quy tắc an toàn.
D. じゅんしゅ (Đúng): Cách đọc chuẩn xác của chữ 遵守じゅんしゅ (Tuân Thủ).
A. しゅんしゅ: Bẫy âm đầu, lừa học viên nhầm sang các từ như "しゅん" (trong mùa/tuần).
B. じゅんじゅ: Sai dấu tenten ở âm tiết cuối, bẫy lỗi học viên không chắc chắn về quy tắc phát âm chữ "Thủ".
C. じゅんじょ: Nghĩa là "順序じゅんじょ" (Trình tự), bẫy đồng âm phần đầu cực mạnh của trình độ N4.