Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

人手不足ひとでぶそく問題もんだいつづいています。あたらしいシステムを導入どうにゅうして、このかべのりこえたい です。

Dịch: Vấn đề thiếu hụt nhân sự vẫn đang tiếp diễn. Chúng tôi muốn đưa vào hệ thống mới để vượt qua rào cản này.
B. 乗り越えたい (Đúng): (Thừa Việt): Nghĩa là vượt qua khó khăn, trở ngại hoặc thử thách mang tính trừu tượng.
A. 乗り肥えたい: Chữ "Phì" (béo lên), không mang nghĩa vượt qua khó khăn.
C. 乗り超えたい: Chữ "Siêu" thường dùng để vượt qua các con số hoặc kỳ vọng, không dùng cho "bức tường" ngăn trở.
D. 乗り児えたい: Chữ "Nhi" (trẻ con), sai chính tả hoàn toàn.

会社かいしゃ評判ひょうばんわるくなりました。不祥事ふしょうじかくそう としたことが原因げんいんです。

Dịch: Danh tiếng của công ty đã trở nên xấu đi. Nguyên nhân là do họ định giấu giếm vụ bê bối.
C. 隠そう (Đúng): (Ẩn): Hành động che giấu, đậy lại để người khác không nhìn thấy sự thật hoặc vật thể.
A. 確そう: Chữ "Xác" (xác thực), không mang nghĩa che đậy.
B. 殻そう: Chữ "Xác" (vỏ sò/vỏ trứng), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
D. 隔そう: Chữ "Cách" (ngăn cách), không phải từ chỉ hành động giấu sự thật.

最近さいきん体調たいちょうくないです。かる症状しょうじょうだと思って あやうい 状態じょうたいになるのをふせぎましょう。

Dịch: Gần đây sức khỏe không tốt. Hãy phòng tránh việc rơi vào trạng thái nguy hiểm do nghĩ rằng đó chỉ là triệu chứng nhẹ.
C. 危うい (Đúng): (Nguy): Trạng thái nguy hiểm, nguy kịch hoặc không chắc chắn. Một tính từ N2-N1 đặc trưng.
A. 誤うい: Chữ "Ngộ" (nhầm lẫn), không phải tính từ chỉ sự nguy hiểm.
B. 怪うい: Chữ "Quái" (kì quái), không dùng để chỉ trạng thái bệnh tật.
D. 謝うい: Chữ "Tạ" (xin lỗi), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa Hán tự.

ドアの故障こしょう電車でnしゃおくれました。えきのホームが非常ひじょうこnらn しています。

Dịch: Tàu điện bị trễ do cửa bị hỏng. Sân ga đang cực kỳ hỗn loạn.
D. 混乱 (Đúng): (Hỗn Loạn): Tình trạng mất trật tự, lộn xộn tại các địa điểm công cộng hoặc trong tâm trí.
A. 困乱: Chữ "Khốn" (khó khăn), sai chính tả hoàn toàn của từ hỗn loạn.
B. 魂乱: Chữ "Hồn" (linh hồn), không liên quan đến trật tự tại nhà ga.
C. 婚乱: Chữ "Hôn" (kết hôn), vô nghĩa trong ngữ cảnh giao thông.

この着物きもの伝統的でんとうてき技術ぎじゅつつくられました。刺繍ししゅうのデザインがおどろくほど せいこう です。

Dịch: Chiếc Kimono này được làm bằng kỹ thuật truyền thống. Thiết kế thêu tinh xảo một cách đáng ngạc nhiên.
D. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi và sắc sảo. Dùng để miêu tả độ tỉ mỉ của các tác phẩm nghệ thuật hoặc máy móc.
A. 成功: (Thành Công): Đọc là seikou nhưng nghĩa là đạt được mục tiêu, không phải tinh xảo.
B. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", bẫy đồng âm nhưng không phải từ chỉ sự tinh mỹ.
C. 正巧: Chữ "Chính" và "Xảo", ghép từ sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.

部長ぶちょうはなしはいつもかりにくいです。意見いけんあいまい で、現場げんばこまります。

Dịch: Lời của trưởng phòng lúc nào cũng khó hiểu. Ý kiến mập mờ (mơ hồ) khiến nhân viên tại hiện trường gặp rắc rối.
A. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, không rõ ràng. Một từ vựng Hán tự đặc thù mà người học trình độ cao cần ghi nhớ.
B. 昧昧: Thiếu chữ đầu, không tạo thành từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
C. 愛昧: Chữ "Ái" (tình yêu), sai hoàn toàn chính tả Hán tự cho từ ái muội.
D. 哀昧: Chữ "Ai" (đau thương), không liên quan đến tính chất của thông tin.

契約けいやくまえ物件ぶっけnをよく確認かくにnしてください。きゃくあざむく ようなわる会社かいしゃがあります。

Dịch: Hãy kiểm tra kỹ bất động sản trước khi ký hợp đồng. Có những công ty xấu xa nhằm lừa dối khách hàng.
D. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa niềm tin của người khác. Một động từ miêu tả hành vi sai trái trong kinh doanh.
A. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến hành vi lừa gạt.
B. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), không mang nghĩa đánh lừa.
C. 荒むく: Chữ "Hoang" (hoang dã), vô nghĩa trong ngữ cảnh phạm tội này.

あたらしい法律ほうりつあん公開こうかいされました。専門家せんもんかから政府せいふきびしい ひはんています。

Dịch: Bản dự thảo luật mới đã được công khai. Đang có những sự phê bình gay gắt từ các chuyên gia đối với chính phủ.
D. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích hành động hoặc chính sách công. Từ vựng cốt lõi của báo chí.
A. 比判: Chữ "Tỷ" (so sánh), không phải hành động phê bình chính sách.
B. 非判: Chữ "Phi" (sai trái), bẫy đồng âm nhưng không phải thuật ngữ chính trị.
C. 飛判: Chữ "Phi" (bay), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa Hán tự.

販売はんばいしたパンに問題もんだいがありました。希望きぼうするお客様に代金だいきんへんかん します。

Dịch: Đã có vấn đề với loại bánh mì đã bán. Chúng tôi sẽ hoàn trả (trả lại) tiền cho những khách hàng có nguyện vọng.
D. 返還 (Đúng): (Phản Hoàn): Hoàn trả lại những gì vốn thuộc về chủ cũ (tiền bạc, tài liệu, lãnh thổ).
A. 返換: Chữ "Hoán" (thay đổi), không dùng cho việc hoàn tiền thừa hoặc tiền lỗi.
B. 返官: Chữ "Phản" và "Quan", sai hoàn toàn chính tả, vô nghĩa.
C. 返完: Chữ "Hoàn" (hoàn thành), không phải từ vựng chỉ sự trả lại tiền.

ふるいえ屋根やね確認かくにnしました。木材もくざいくさっていた ので、修理しゅうり必要ひつようです。

Dịch: Tôi đã kiểm tra mái của ngôi nhà cũ. Vì gỗ đã bị mục (thối rữa) nên cần phải sửa chữa.
D. 腐って (Đúng): (Hủ): Mục nát, thối rữa do tác động của vi khuẩn hoặc môi trường ẩm ướt lâu ngày.
A. 苦さって: Chữ "Khổ" (đắng), bẫy đồng âm nhưng không mang nghĩa mục nát.
B. 降さって: Chữ "Giáng", đọc là furu (mưa rơi) hoặc oriru (xuống tàu).
C. 供さって: Chữ "Cung" (cung cấp), đọc là kyoushite.

電力不足でんりょくふそく工場こうじょう稼働かどうおくれています。経済けいざい発展はってんていたい しています。

Dịch: Việc vận hành nhà máy đang bị chậm trễ do thiếu điện. Sự phát triển kinh tế đang bị đình trệ.
A. 停滞 (Đúng): (Đình Trệ): Trạng thái ứ đọng, không tiến triển hoặc không lưu thông.
B. 停滞 (Bẫy thị giác): Chữ 滞 viết thiếu một nét gạch ở giữa, cần quan sát kỹ để tránh nhầm lẫn.
C. 泥滞: Chữ "Nê" (bùn) không đi kèm với chữ "Trệ" để tạo thành từ vựng này.
D. 低滞: Chữ "Đê" (thấp), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa và chính tả.

ドローンの無断飛行むだんひこう問題もんだい입니다. 個人こじんのプライバシーを しんがい するおそれがあります。

Dịch: Việc bay flycam không phép đang là vấn đề. Có mối lo ngại về việc xâm phạm quyền riêng tư cá nhân.
C. 侵害 (Đúng): (Xâm Hại): Xâm phạm bất hợp pháp vào quyền lợi hoặc lợi ích của người khác. Thuật ngữ pháp lý phổ biến.
A. 真害: Chữ "Chân" và "Hại", ghép từ vô nghĩa trong tiếng Nhật.
B. 侵外: Chữ "Xâm" và "Ngoại", bẫy sai chính tả Hán tự cho từ xâm hại.
D. 信害: Chữ "Tín" (tin tưởng), không liên quan đến hành vi xâm phạm.

公園こうえんでの人間関係にんげんかんけいつかれました。 ごうまんな 態度たいどうひとがいてこまります。

Dịch: Tôi mệt mỏi với các mối quan hệ tại công viên. Thật rắc rối vì có những người có thái độ kiêu ngạo.
B. 傲慢 (Đúng): (Ngạo Mạn): Kiêu ngạo, coi thường người khác. Hán tự tiêu chuẩn cho trình độ N2-N1.
A. 豪慢: Chữ "Hào" trong hào hoa, không mang nghĩa kiêu căng xấc xược.
C. 剛慢: Chữ "Cương" (cứng cỏi), bẫy sai chính tả Hán tự.
D. 強慢: Chữ "Cường" (mạnh), không cấu tạo nên từ chỉ tính cách này.

きりふかくてまええません。ふね運行時間うんこうじかんあいまい になっています。

Dịch: Sương mù dày đặc không nhìn thấy phía trước. Thời gian vận hành tàu thủy đang trở nên mập mờ (không rõ ràng).
A. 曖昧 (Đúng): (Ái Muội): Mơ hồ, mập mờ, không rõ ràng. Một Hán tự đặc thù mà người học trình độ cao cần ghi nhớ.
B. 昧昧: Thiếu chữ đầu, không tạo thành từ vựng chuẩn trong tiếng Nhật.
C. 曖味: (Bẫy thị giác): Chữ "Mạt" (末) bị thay bằng chữ "Vị" (味 - mùi vị).
D. 曖毎: (Bẫy thị giác): Chữ "Mạt" (末) bị thay bằng chữ "Mỗi" (毎 - hàng ngày).

あたらしいスタジアムの建設けんせつ不要ふようです。国民こくみんからきびしい ひはんびています。

Dịch: Việc xây dựng sân vận động mới là không cần thiết. Dự án đang hứng chịu sự phê bình gay gắt từ người dân.
C. 批判 (Đúng): (Phê Phán): Phê bình, chỉ trích hành động hoặc chính sách công. Từ vựng cốt lõi của báo chí.
A. 非判: Chữ "Phi" (sai trái), tuy cùng âm nhưng không dùng cho từ phê bình chính sách.
B. 比判: Chữ "Tỷ" (so sánh), ghép từ vô nghĩa trong văn cảnh này.
D. 飛判: Chữ "Phi" (bay), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa Hán tự.

このヘッドホンの構造こうぞうはすごいです。部品ぶひん非常ひじょうせいこうわされています。

Dịch: Cấu tạo của chiếc tai nghe này thật kinh ngạc. Các linh kiện được kết hợp một cách vô cùng tinh xảo.
C. 精巧 (Đúng): (Tinh Xảo): Tinh vi, sắc sảo, tỉ mỉ (thường dùng cho cấu tạo máy móc hoặc đồ thủ công).
A. 成功: (Thành Công): Đạt được mục tiêu mong đợi, bẫy đồng âm seiko.
B. 成効: Chữ "Thành" và "Hiệu", không phải từ chỉ sự tinh mỹ của kỹ thuật.
D. 精功: Chữ "Tinh" và "Công" (công lao), sai chính tả Hán tự cho từ tinh xảo.

募金詐欺ぼきんさぎ注意ちゅういしてください。善意ぜんいあざむく 行為こういゆるされません。

Dịch: Hãy chú ý đến lừa đảo quyên góp. Hành vi lừa dối lòng tốt là không thể tha thứ.
B. 欺く (Đúng): (Khi): Lừa dối, đánh lừa niềm tin của người khác. Động từ miêu tả hành vi xấu trong tin tức an ninh.
A. 浅むく: Chữ "Thiển" (nông cạn), không liên quan đến hành vi lừa đảo.
C. 鮮むく: Chữ "Tiên" (tươi mới), bẫy đồng âm nhưng sai ngữ nghĩa.
D. 粗むく: Chữ "Thô" (sơ sài), hoàn toàn vô nghĩa trong văn cảnh này.

赤字あかじつづいて経営けいえいくるしいです。ついに社員しゃいんかいこ するあんました。

Dịch: Thâm hụt kéo dài khiến việc kinh doanh khó khăn. Cuối cùng phương án sa thải nhân viên đã được đưa ra.
A. 解雇 (Đúng): (Giải Cố): Thuật ngữ chính quy chỉ hành động sa thải, cho nhân viên thôi việc.
B. 解故: Chữ "Giải" và "Cố" (sự cố), không mang nghĩa cho nghỉ việc.
C. 解固: Chữ "Giải" và "Cố" (cứng nhắc), vô nghĩa trong ngữ cảnh lao động.
D. 改雇: Chữ "Cải" và "Cố", bẫy sai chính tả Hán tự hoàn toàn.

知識ちしきふかめたいです。毎日少まいにちすこしずつ読書どくしょけいぞく しています。

Dịch: Tôi muốn đào sâu kiến thức. Tôi đang duy trì việc đọc sách mỗi ngày một ít.
C. 継続 (Đúng): (Kế Tục): Duy trì, tiếp tục một hành động hoặc trạng thái liên tục.
A. 係続: Chữ "Hệ", bẫy tự dạng gần giống chữ Kế, không cấu tạo nên từ này.
B. 継続 (Bẫy nét): Thường được sử dụng để kiểm tra độ chính xác của các bộ thủ nhỏ trong chữ Kanji.
D. 経続: Chữ "Kinh" (trải qua), không phải từ chỉ sự bền bỉ thực hiện một thói quen.

最近さいきん不審者ふしんしゃおおいです。警察けいさつ駅周辺えきしゅうへん警戒けいかいしめつけて います。

Dịch: Gần đây có nhiều kẻ khả nghi. Cảnh sát đang thắt chặt (tăng cường) cảnh giác xung quanh nhà ga.
C. 締め付けて (Đúng): (Đế Phó): Thắt chặt, kiểm soát chặt chẽ quy định hoặc an ninh.
A. 閉め付けて: Chữ "Bế" (đóng cửa), không dùng cho nghĩa thắt chặt quản lý an ninh.
B. 占め付けて: Chữ "Chiếm", bẫy đồng âm shime nhưng không mang nghĩa kiểm soát.
D. 絞め付けて: Chữ "Giao" (siết cổ), mang nghĩa vật lý bạo lực, không dùng trong quản lý xã hội.