政府は観光業を支援しています。被災地の復興を かそく させる方針です。
Dịch: Chính phủ đang hỗ trợ ngành du lịch. Họ có phương châm đẩy nhanh sự phục hồi của các vùng bị thiên tai.
B. 加速 (Đúng): (Gia Tốc): Làm tăng tốc độ, đẩy nhanh tiến độ của một sự việc. Từ vựng cốt lõi trình độ N2.
D. 家族: (Gia Tộc): Nghĩa là gia đình, người thân. Bẫy đồng âm nhưng khác hoàn toàn ngữ nghĩa.
A & C: Các cách đọc sai biến âm hoặc âm đọc không tồn tại trong ngữ cảnh này.
投資には注意が必要です。株価が激しく へんどう することがあります。
Dịch: Đầu tư cần phải chú ý. Giá cổ phiếu có thể biến động dữ dội.
A. 変動 (Đúng): (Biến Động): Sự thay đổi, dao động về giá cả hoặc tình hình thực tế.
B. 変更: (Biến Canh): Sự thay đổi các dự định hoặc quy định đã được định sẵn.
C. 変換: (Biến Hoán): Sự hoán đổi trạng thái hoặc định dạng (ví dụ hoán đổi phông chữ).
D. 編集: (Biên Tập): Công việc chỉnh sửa nội dung văn bản hoặc video.
仕事で失敗しました。自分の感情を せいぎょ するのは難しいです。
Dịch: Tôi đã thất bại trong công việc. Việc kiểm soát cảm xúc của bản thân thật khó khăn.
A. 制御 (Đúng): (Chế Ngự): Việc điều khiển, kiểm soát máy móc hoặc kìm hãm cảm xúc, hành vi.
B. 正義: (Chính Nghĩa): Lẽ phải, sự công bằng trong xã hội.
C. 政治: (Chính Trị): Lĩnh vực quản lý nhà nước.
D. 清潔: (Thanh Khiết): Sự sạch sẽ, tinh tươm.
部屋の掃除をしました。不要な物を はいじょ してスッキリしました。
Dịch: Tôi đã dọn dẹp phòng. Việc loại bỏ những đồ dùng không cần thiết làm tôi thấy nhẹ nhõm.
C. 排除 (Đúng): (Bài Trừ): Việc loại bỏ, đẩy lùi những vật cản hoặc thứ không mong muốn ra khỏi một phạm vi.
A. 廃棄: (Phế Khí): Việc hủy bỏ, vứt bỏ những thứ không còn giá trị sử dụng (thường là rác hoặc máy móc cũ).
B. 配置: (Phối Trí): Việc sắp đặt, bố trí vị trí.
D. 背景: (Bối Cảnh): Phong cảnh nền hoặc lý do sâu xa của sự việc.
駅の設備を新しくします。古い機械を はいき する予定です。
Dịch: Chúng tôi sẽ làm mới trang thiết bị nhà ga. Theo kế hoạch, các máy móc cũ sẽ bị tiêu hủy/vứt bỏ.
A. 廃棄 (Đúng): (Phế Khí): Việc vứt bỏ, tiêu hủy các vật dụng, thiết bị cũ hoặc chất thải.
C. 歯医者: (Xỉ Y Giả): Nha sĩ.
D. 配慮: (Phối Lự): Sự quan tâm, xem xét kỹ lưỡng đến cảm nhận của người khác.
新しい友達ができました。お互いの秘密を きょうゆう しています。
Dịch: Tôi đã có bạn mới. Chúng tôi đang chia sẻ những bí mật với nhau.
B. 共有 (Đúng): (Cộng Hữu): Sự cùng sở hữu, cùng sử dụng hoặc chia sẻ chung một thứ gì đó.
A. 交友: (Giao Hữu): Việc kết bạn, giao du bè bạn.
D. 教諭: (Giáo Dụ): Chức danh giáo viên chính thức.
このアプリはとても便利です。複雑な作業を かんりゃく 化できます。
Dịch: Ứng dụng này rất tiện lợi. Nó có thể đơn giản hóa các công việc phức tạp.
A. 簡略 (Đúng): (Giản Lược): Sự đơn giản hóa, lược bỏ những phần rườm rà không cần thiết.
B. 管理: (Quản Lý): Việc điều hành hoặc trông nom công việc.
C. 観測: (Quan Trắc): Việc đo đạc, quan sát hiện tượng.
D. 完了: (Hoàn Liễu): Kết thúc, làm xong nhiệm vụ.
工事のため断水します。住民に多大な不便を しいる ことになります。
Dịch: Chúng tôi sẽ cắt nước để thi công. Điều này dẫn đến việc cư dân bị buộc phải chịu sự bất tiện lớn.
B. 強いる (Đúng): (Cường): Cưỡng ép, áp đặt, bắt buộc người khác phải thực hiện hoặc chịu đựng điều gì đó.
A. 老いる: (Lão): Trở nên già yếu.
C. 用いる: (Dụng): Sử dụng phương pháp hoặc đồ vật.
この掃除機はすごいです。部屋の隅々まで じんそくに きれいにします。
Dịch: Chiếc máy hút bụi này thật tuyệt vời. Nó làm sạch mọi ngóc ngách trong phòng một cách nhanh chóng.
B. 迅速 (Đúng): (Tấn Tốc): Mau lẹ, cực kỳ nhanh chóng. Thường dùng trong xử lý công việc hoặc phản ứng máy móc.
C. 時速: (Thời Tốc): Vận tốc tính theo giờ (km/h).
D. 親切: (Thân Thiết): Tử tế, tốt bụng.
学校の授業が変わります。デジタル教材を どうにゅう する予定です。
Dịch: Các tiết học ở trường sẽ thay đổi. Theo kế hoạch, họ sẽ đưa vào sử dụng giáo trình kỹ thuật số.
A. 導入 (Đúng): (Đạo Nhập): Việc đưa vào áp dụng một công nghệ, hệ thống hoặc giáo trình mới.
B. 投入: (Đầu Nhập): Việc ném vào, bỏ thêm vốn/nhân lực vào một dự án.
D. 挿入: (Sáp Nhập): Việc chèn vào, đút vào (như chèn ảnh vào văn bản).
新しい社長が就任しました。組織の体制を さっしん するつもりです。
Dịch: Tân chủ tịch đã nhậm chức. Ông ấy định đổi mới hoàn toàn thể chế của tổ chức.
A. さっしん (Đúng): Hán tự là 刷新 (Loát Tân) - Đổi mới hoàn toàn, dẹp bỏ cái cũ lạc hậu để thay bằng cái mới tiến bộ.
B. さいしん: 最新 (Tối Tân) - Nghĩa là mới nhất (ví dụ: công nghệ mới nhất).
C. さつしん: Cách đọc sai. Chữ 刷 thường bị nhầm sang âm Satsu (trong Satsu-e).
D. ざっしん: Cách đọc sai biến âm đầu.
古いお寺を修理しています。当時の様子を さいげん するのは難しいです。
Dịch: Họ đang sửa chữa một ngôi chùa cổ. Việc tái hiện lại dáng vẻ thời đó là rất khó.
A. さいげん (Đúng): Hán tự là 再現 (Tái Hiện) - Làm xuất hiện lại một sự việc, hình ảnh hoặc trạng thái đã có trong quá khứ.
B. さいけん: 再建 (Tái Kiến) - Việc xây dựng lại một công trình sau khi bị phá hủy.
C. さいげん (Bẫy): Âm đọc giống nhưng nếu viết là 際限 (Tế Hạn) thì mang nghĩa là giới hạn, hạn mức.
D. ざいげん: 財源 (Tài Nguyên) - Nguồn tài chính, ngân sách.
上司の命令は絶対ではありません。不当な要求には ていこう すべきです.
Dịch: Mệnh lệnh của cấp trên không phải là tuyệt đối. Bạn nên kháng cự trước những yêu cầu bất công.
C. ていこう (Đúng): Hán tự là 抵抗 (Đề Kháng) - Sự phản kháng lại lực tác động hoặc sự chống đối trước áp lực.
A. ていこく: 帝国 (Đế Quốc) - Một thể chế chính trị.
B. ていじ: 提示 (Đề Thị) - Việc đưa ra, trình ra (ví dụ: trình thẻ căn cước).
D. ていき: 定期 (Định Kỳ).
著作権の議論が続いています。無断で画像を使用するのは しんがい にあたります。
Dịch: Các cuộc tranh luận về bản quyền vẫn đang tiếp diễn. Việc sử dụng hình ảnh không xin phép được xem là hành vi xâm phạm.
A. しんがい (Đúng): Hán tự là 侵害 (Xâm Hại) - Sự xâm phạm vào quyền lợi, lợi ích hoặc tài sản của người khác.
B. しんせん: 新鮮 (Tân Tiên) - Trạng thái tươi mới (dùng cho thực phẩm).
C. しんこう: 進行 (Tiến Hành) - Sự tiến triển của một công việc.
D. しんにゅう: 侵入 (Xâm Nhập) - Sự đột nhập trái phép vào một khu vực.
交渉の結果、合意に至りました。双方が歩み寄って だきょう しました。
Dịch: Kết quả đàm phán đã đạt được thỏa thuận. Hai bên đã nhượng bộ và thỏa hiệp với nhau.
A. だきょう (Đúng): Hán tự là 妥協 (Thỏa Hiệp) - Mỗi bên nhường một bước để đi đến thống nhất chung.
C. だかい: 打開 (Đả Khai) - Việc giải quyết, phá vỡ một tình trạng bế tắc đang tồn tại.
D. だとう: 妥当 (Thỏa Đáng) - Tính hợp lý, đúng đắn của một phương án.
B. だかつ: 蛇蝎 (Xà Yết) - (Nghĩa bóng) Những thứ đáng ghê tởm như rắn rết.
事故を防ぐための工夫をしています。障害物を けんち するセンサーを導入しました.
Dịch: Chúng tôi đang thực hiện các biện pháp để phòng tránh tai nạn. (Hệ thống) đã đưa vào sử dụng cảm biến phát hiện chướng ngại vật.
A. けんち (Đúng): Hán tự là 検知 (Kiểm Tri) - Việc dùng máy móc, cảm biến để dò tìm và phát hiện ra dấu hiệu nào đó.
B. けんさ: 検査 (Kiểm Tra) - Xem xét có lỗi hay vấn đề gì không.
C. けんこう: 健康 (Kiện Khang) - Sức khỏe.
D. げんち: 現地 (Hiện Địa) - Tại hiện trường thực tế.
公共の場でのマナーが問われています。他人に迷惑をかける行為は つつしむ べきです.
Dịch: Phép lịch sự nơi công cộng đang được đặt ra. Bạn nên thận trọng (kiềm chế) những hành vi gây phiền hà cho người khác.
A. つつしむ (Đúng): Hán tự là 慎む (Thận) - Cẩn thận, giữ gìn lời nói/hành động hoặc kiềm chế bản thân để không vi phạm.
B. はずむ: 弾む (Đàn) - Sự nảy lên hoặc trạng thái rộn ràng, hào phóng.
C. めぐむ: 恵む (Huệ) - Ban cho, cứu trợ.
D. こころむ: 試む (Thí) - Thử làm một việc gì đó.
新しい化粧品を発売しました。天然成分が肌に しんとう しやすいです.
Dịch: Sản phẩm mỹ phẩm mới đã được bán ra. Các thành phần tự nhiên rất dễ thẩm thấu vào da.
A. しんとう (Đúng): Hán tự là 浸透 (Tẩm Thấu) - Sự thấm sâu vào bên trong hoặc lan tỏa rộng rãi (ý tưởng, văn hóa).
B. しんにゅう: 侵入 (Xâm Nhập) - Sự đột nhập trái phép (như trộm hoặc vi rút).
C. しんけい: 神経 (Thần Kinh).
D. しんこう: 進行 (Tiến Hành) - Sự tiến độ thực hiện một chương trình.
入国審査の基準が厳しくなりました。不正な申請を はいじょ するのが目的です.
Dịch: Tiêu chuẩn xét duyệt nhập cảnh đã trở nên nghiêm ngặt hơn. Mục đích là để loại bỏ những hồ sơ đăng ký gian lận.
A. はいじょ (Đúng): Hán tự là 排除 (Bài Trừ) - Việc loại bỏ, đẩy lùi những vật cản hoặc thứ không mong muốn ra khỏi hệ thống.
B. はいち: 配置 (Phối Trí) - Việc sắp đặt vị trí cho nhân sự hoặc đồ đạc.
C. はいき: 廃棄 (Phế Khí) - Việc vứt bỏ, tiêu hủy những đồ vật không còn dùng được.
D. はいけい: 拝啓 (Bái Khải) - Từ mở đầu thư trang trọng.
若い人が都会へ出て行きます。村の人口を いじ するのは難しいです.
Dịch: Người trẻ chuyển ra thành phố sinh sống. Việc duy trì dân số của ngôi làng là rất khó khăn.
A. いじ (Đúng): Hán tự là 維持 (Duy Trì) - Giữ cho trạng thái, trình độ hoặc số lượng không bị đi xuống hay thay đổi.
B. いし: 意志 (Ý Chí) - Mong muốn, quyết tâm cá nhân.
C. いぞん: 依存 (Y Tồn) - Sự phụ thuộc, lệ thuộc vào một điều kiện nào đó.
D. いじゅう: 移住 (Di Trú) - Việc chuyển hẳn đến một nơi khác để sinh sống.
銀行のシステムが攻撃されました。被害を さいしょう 限に抑えることが必要です。
Dịch: Hệ thống của ngân hàng đã bị tấn công. Việc kìm hãm thiệt hại ở mức tối thiểu là cần thiết.
A. 最小 (Đúng): (Tối Tiểu): Mức độ nhỏ nhất hoặc thấp nhất trong một phạm vi nhất định.
B. 最上: (Tối Thượng): Mức độ cao nhất hoặc tốt nhất.
C. 宰相: (Tẻ Tướng): Một chức danh chính trị thời xưa, bẫy đồng âm saishou.
D. 最良: (Tối Lương): Tốt nhất, ưu tú nhất (thường dùng cho chất lượng, phương pháp).
この会社は海外へ進出しました。新しい市場を かいたく する予定です。
Dịch: Công ty này đã tiến ra nước ngoài. Họ có kế hoạch khai phá (mở rộng) thị trường mới.
B. 開拓 (Đúng): (Khai Thác): Việc khai phá vùng đất mới hoặc mở ra hướng đi mới cho hoạt động kinh doanh.
A. 解体: (Giải Thể): Tháo dỡ công trình hoặc giải thể một tổ chức.
C. 改革: (Cải Cách): Thay đổi quy định, thể chế để trở nên tốt hơn.
D. 改策: Thay đổi phương sách hoặc kế hoạch.
スマホを使いすぎると危険です。勉強の さまたげ になることが多いです。
Dịch: Sử dụng điện thoại quá nhiều rất nguy hiểm. Nó thường gây trở ngại cho việc học tập.
A. 妨げ (Đúng): (Phương): Sự gây trở ngại, cản trở hoặc làm gián đoạn một quá trình đang diễn ra.
B. 趣: (Thú): Sắc thái, phong cách hoặc ý nghĩa sâu xa.
C. 和らげ: Sự làm dịu đi mức độ căng thẳng hoặc đau đớn.
D. 従え: Hành động bắt người khác phải tuân theo hoặc dẫn theo thuộc cấp.
批判されても落ち込まないでください。冷静に たいしょ することが重要です。
Dịch: Dù bị chỉ trích cũng đừng nản lòng. Việc đối phó (xử lý tình huống) một cách bình tĩnh là rất quan trọng.
C. 対処 (Đúng): (Đối Xử): Sự giải quyết, ứng phó phù hợp với một tình huống khó khăn hoặc rắc rối.
B. 対象: (Đối Tượng): Mục tiêu hướng tới của một hành động.
D. 大酒: Việc uống rượu quá nhiều, nghiện rượu.
A. 退助: Thoái trợ (thường dùng trong tên riêng), không phù hợp ngữ cảnh.
安全点検を実施します。明日の運行を一部 みあわせる ことになりました。
Dịch: Chúng tôi thực hiện kiểm tra an toàn. Theo đó, việc vận hành ngày mai sẽ tạm hoãn ở một số chặng.
B. 見合わせる (Đúng): (Kiến Hợp): Việc tạm hoãn, trì hoãn thực hiện một kế hoạch để chờ xem tình hình (thường dùng trong thông báo tàu xe).
C. 間に合わせる: (Gian Hợp): Việc làm cho kịp giờ hoặc dùng tạm cái gì đó thay thế.
D. 見直せる: Có thể xem xét lại hoặc đánh giá lại một vấn đề.
A. まいあわせる: Âm đọc sai, không có ý nghĩa trong tiếng Nhật.
このフィルターはすごいです。水の不純物を完全に じょきょ します。
Dịch: Bộ lọc này thật tuyệt vời. Nó loại bỏ hoàn toàn các tạp chất trong nước.
A. 除去 (Đúng): (Trừ Khứ): Việc loại bỏ những phần không cần thiết hoặc gây hại ra khỏi một thực thể.
B. 消去: (Tiêu Khứ): Việc xóa bỏ hoàn toàn (thường dùng cho dữ liệu máy tính hoặc ký ức).
C. 叙去: Bẫy đồng âm joryo nhưng Hán tự này không có nghĩa phù hợp.
D. じょぎょ: Cách đọc sai biến âm đầu.
人前で話すのは緊張します。まずは しせん を合わせる練習をしましょう。
Dịch: Nói chuyện trước đám đông rất căng thẳng. Trước tiên, hãy luyện tập cách nhìn vào mắt (ánh nhìn) đối phương.
A. 視線 (Đúng): (Thị Tuyến): Ánh mắt, hướng nhìn của mắt khi quan sát một đối tượng nhất định.
B. 主観: (Chủ Quan): Góc nhìn cá nhân, mang tính phiến diện.
D. 自然: (Tự Nhiên): Thiên nhiên hoặc trạng thái không gượng ép.
C. じせん: Cách đọc sai biến âm.
熊が出没しています。山に近い地域では けいかい を強めています。
Dịch: Gấu đang xuất hiện. Các khu vực gần núi đang tăng cường cảnh giác (đề phòng).
B. 警戒 (Đúng): (Cảnh Giới): Sự đề phòng, canh gác cẩn mật để ngăn chặn nguy hiểm có thể xảy ra.
A. 計画: (Kế Họa): Bản dự định, lộ trình thực hiện trong tương lai.
C. 形骸: (Hình Hài): Chỉ còn lại cái xác hoặc khung xương, nghĩa bóng là sự rỗng tuếch.
D. 限界: (Hạn Giới): Giới hạn cuối cùng, ngưỡng cửa tối đa của năng lực.
冬の乾燥から肌を守ります。保湿成分が肌の奥まで しんとう します。
Dịch: Bảo vệ làn da khỏi sự khô hanh của mùa đông. Thành phần dưỡng ẩm sẽ thẩm thấu vào sâu bên trong da.
A. 浸透 (Đúng): (Tẩm Thấu): Sự thấm sâu vào bên trong vật thể hoặc sự lan tỏa rộng rãi của ý tưởng, văn hóa.
B. 侵入: (Xâm Nhập): Sự đột nhập trái phép vào một không gian.
C. 神経: (Thần Kinh).
D. 進行: (Tiến Hành): Sự tiến triển của một chương trình hoặc công việc.
予算の使い道が見直されました。無駄な支出を さくげn する方針です。
Dịch: Cách sử dụng ngân sách đã được xem xét lại. Phương châm là sẽ cắt giảm các khoản chi tiêu vô ích.
A. 削減 (Đúng): (Tước Giảm): Việc cắt giảm số lượng, chi phí hoặc quy mô của một vấn đề kinh tế, chính trị.
B. 削除: (Tước Trừ): Việc xóa bỏ hoàn toàn một phần dữ liệu hoặc văn bản.
C. 搾取: (Trá Thủ): Sự bóc lột sức lao động hoặc tài nguyên.
D. 作成: (Tác Thành): Việc tạo ra, soạn thảo tài liệu. Dùng để bẫy âm đọc "sakusei".