Số câu đúng : 0/30
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

部品ぶひん不足ふそくつづいています。工場こうじょう稼働かどう一時的いちじてき停止 せざるをません。

Dịch: Tình trạng thiếu hụt linh kiện vẫn đang tiếp diễn. (Chúng tôi) không còn cách nào khác là phải tạm thời dừng vận hành nhà máy.
A. ていし (Đúng): Hán tự là 停止 (Đình Chỉ). Trạng thái tạm dừng hoạt động của máy móc hoặc một quá trình đang diễn ra.
B. ていじ: 提示 (Đề Thị) - Trình ra, đưa ra cho xem.
C. ちゅうし: 中止 (Trung Chỉ) - Dừng hẳn một kế hoạch đã định.
D. ていけい: 提携 (Đề Huệ) - Sự hợp tác, liên minh giữa các tổ chức.

あたらしい法律ほうりつができました。はたらひと権利けんり保障 するのが目的もくてきです。

Dịch: Một đạo luật mới đã ra đời. Mục đích là để bảo đảm quyền lợi cho người lao động.
A. ほうしょう (Đúng): Hán tự là 保障 (Bảo Chướng). Nghĩa là bảo đảm các quyền lợi cơ bản, an ninh hoặc an sinh xã hội.
C. ほしょう (Bẫy): Hán tự là 保証 (Bảo Chứng) - Cam kết chất lượng hàng hóa hoặc bảo lãnh.
B. ほうしん: 方針 (Phương Châm) - Chính sách hành động.
D. ほうしゅう: 報酬 (Báo Thù) - Tiền thù lao, công xá.

AIの技術ぎじゅつ進化しんかしています。だれでも簡単かんたんうつくしい画像がぞう生成 できます。

Dịch: Công nghệ AI đang tiến hóa. Bất kỳ ai cũng có thể tạo ra những hình ảnh đẹp một cách dễ dàng.
A. せいせい (Đúng): Hán tự là 生成 (Sinh Thành). Nghĩa là tạo ra, sản sinh ra thứ mới bằng kỹ thuật hoặc hóa học.
C. せいせい (Bẫy): Hán tự là 精製 (Tinh Chế) - Việc lọc sạch tạp chất khỏi vật chất.
B. せいぞう: 製造 (Chế Tạo) - Sản xuất hàng hóa quy mô lớn.
D. けいせい: 形成 (Hình Thành) - Tạo ra cấu trúc, hình dáng.

作業さぎょうはじめるときは大切たいせつです。まわりの雑音ざつおん遮断 してください。

Dịch: Khi bắt đầu làm việc thì điều này rất quan trọng. Hãy cắt đứt (ngăn chặn) những tiếng ồn xung quanh.
A. しゃだん (Đúng): Hán tự là 遮断 (Già Đoạn). Nghĩa là ngăn cách, cắt đứt sự lưu thông hoặc tác động từ bên ngoài (âm thanh, ánh sáng).
C. はんだん: 判断 (Phán Đoạn) - Đưa ra quyết định.
D. せつだん: 切断 (Thiết Đoạn) - Cắt rời vật thể hoặc ngắt kết nối.
B. しゃぜん: Âm đọc sai, không có ý nghĩa trong bối cảnh này.

えきのルールをまもってください。不正ふせい乗車じょうしゃきびしく 処罰 されます。

Dịch: Hãy tuân thủ quy định của nhà ga. Hành vi lên tàu trái phép sẽ bị xử phạt nghiêm khắc.
A. しょばつ (Đúng): Hán tự là 処罰 (Xử Phạt). Việc thi hành hình phạt đối với hành vi phạm tội hoặc vi phạm quy định pháp luật.
B. しょぶん: 処分 (Xử Phân) - Xử lý kỷ luật hoặc vứt bỏ đồ cũ.
C. しょり: 処理 (Xử Lý) - Giải quyết công việc hoặc xử lý dữ liệu.
D. しょち: 処置 (Xử Trí) - Biện pháp điều trị trong y tế.

このベッドはすごいです。からだおもさを適切てきせつ分散 させることができます。

Dịch: Chiếc giường này thật tuyệt vời. Nó có thể làm phân tán trọng lượng cơ thể một cách thích hợp.
A. ぶんさん (Đúng): Hán tự là 分散 (Phân Tán). Việc chia nhỏ và rải ra nhiều nơi để giảm bớt áp lực hoặc tránh tập trung tại một điểm.
B. ぶんせき: 分析 (Phân Tích) - Nghiên cứu làm rõ bản chất vấn đề.
C. ぶんかい: 分解 (Phân Giải) - Tháo rời các bộ phận máy móc.
D. ぶんぷ: 分布 (Phân Bố) - Sự hiện diện trên phạm vi rộng lớn.

はるはだはとても敏感びんかんです。そとるときは紫外線しがいせん防御 しましょう。

Dịch: Làn da vào mùa xuân rất nhạy cảm. Khi ra ngoài hãy phòng ngự (bảo vệ cơ thể) khỏi tia tử ngoại.
A. ぼうぎょ (Đúng): Hán tự là 防御 (Phòng Ngự). Việc bảo vệ, chống lại sự tấn công hoặc tác hại từ bên ngoài vào cơ thể.
B. ぼうし: 防止 (Phòng Chỉ) - Ngăn chặn sự việc xấu xảy ra.
D. ほご: 保護 (Bảo Hộ) - Che chở, giữ gìn cho đối tượng yếu thế (Lưu ý bẫy âm đọc "bougo").
C. ぼうぜん: 茫然 (Mang Nhiên) - Trạng thái ngẩn ngơ vì sửng sốt.

てら修理しゅうりはじまりました。木材もくざい腐敗ふはい抑制 する塗料とりょう使つかいます。

Dịch: Việc sửa chữa ngôi đền đã bắt đầu. (Họ) sử dụng loại sơn giúp ức chế (kìm hãm) sự mục nát của gỗ.
A. よくせい (Đúng): Hán tự là 抑制 (Ức Chế). Nghĩa là kìm nén, ngăn chặn sự phát triển hoặc bùng phát của một hiện tượng tiêu cực.
C. よぼう: 予防 (Dự Phòng) - Thực hiện biện pháp để tránh bệnh tật hoặc hỏa hoạn.
B. よくそう: 浴槽 (Dục Tào) - Cái bồn tắm.
D. よくぼう: 欲望 (Dục Vọng) - Sự khao khát mãnh liệt.

手続てつづきがとても面倒めんどうです。もっと内容ないよう簡略 してほしいです。

Dịch: Thủ tục rất phiền phức. Tôi muốn (họ) đơn giản hóa (lược bớt) nội dung hơn nữa.
A. かんりゃく (Đúng): Hán tự là 簡略 (Giản Lược). Sự lược bỏ những phần rườm rà để trở nên đơn giản, gọn nhẹ hơn.
B. かんり: 管理 (Quản Lý) - Việc điều hành hoặc trông nom công việc.
C. かんそ: 簡素 (Giản Tố) - Sự mộc mạc, không cầu kỳ hoa mỹ.
D. かんりょう: 完了 (Hoàn Liễu) - Đã làm xong xuôi nhiệm vụ.

起業家きぎょうか支援しえんしています。あたらしいビジネスの発展はってん促進 する方針ほうしんです。

Dịch: (Chính phủ) đang hỗ trợ các nhà khởi nghiệp. Phương châm là thúc đẩy sự phát triển của các mô hình kinh doanh mới.
A. そくしん (Đúng): Hán tự là 促進 (Xúc Tiến). Nghĩa là đẩy mạnh, thúc đẩy một quá trình tiến triển nhanh hơn.
B. さくげn: 削減 (Tước Giảm) - Cắt giảm chi phí hoặc quy mô.
C. そくざ: 即座 (Tức Tọa) - Hành động ngay lập tức không chần chừ.
D. そくせき: 即席 (Tức Tịch) - Sự chuẩn bị nhanh tại chỗ (ví dụ: mì ăn liền).

複数ふくすう銀行ぎんこう統合とうごうしました。市場しじょうでの占有率せんゆうりつ拡大 するねらいです。

Dịch: Nhiều ngân hàng đã hợp nhất. Mục tiêu là để mở rộng thị phần trên thị trường.
B. かくだい (Đúng): Hán tự là 拡大 (Khuếch Đại). Làm cho quy mô, phạm vi hoặc kích thước to ra (thường dùng cho thị phần, sức ảnh hưởng).
C. かくちょう: 拡張 (Khuếch Trương) - Việc mở rộng thêm về chức năng hoặc diện tích vật lý (như mở rộng đường, bộ nhớ máy tính).
A & D: Các âm đọc sai biến âm hoặc không tồn tại trong ngữ cảnh này.

あたらしい税制ぜいせいはじまります。中低所得層ちゅうていしょとくそう負担ふたん軽減 する方針ほうしんです。

Dịch: Chế độ thuế mới sẽ bắt đầu. Phương châm là giảm bớt gánh nặng cho tầng lớp thu nhập thấp và trung bình.
A. けいげn (Đúng): Hán tự là 軽減 (Khinh Giảm). Làm cho gánh nặng, thuế hoặc hình phạt nhẹ đi hoặc ít đi.
B. けいげn (Bẫy): Hán tự là 敬虔 (Kính Khẩn) - Thái độ thành kính, sùng đạo (từ vựng bậc cao).
D. けいげn (Bẫy): Hán tự là 経験 (Kinh Nghiệm) - Những trải nghiệm đã tích lũy.
C. けいかん: 警官 (Cảnh Quan) - Cảnh sát.

決済けっさいアプリがおおすぎます。市場しじょう過剰状態じょうたいになっているようです。

Dịch: Có quá nhiều ứng dụng thanh toán. Có vẻ như thị trường đang rơi vào trạng thái dư thừa (quá mức).
A. かじょう (Đúng): Hán tự là 過剰 (Quá Thặng). Sự vượt quá mức cần thiết, dư thừa (như dư thừa nhân lực, calo).
B. かじょう (Bẫy): Hán tự là 箇条 (Cá Điều) - Từng khoản, từng mục liệt kê.
C. かしょう: 過小 (Quá Tiểu) - Quá nhỏ, đánh giá thấp.
D. がじょう: 牙城 (Nha Thành) - Sào huyệt hoặc căn cứ vững chắc.

情報じょうほう漏洩ろうえいしました。さらなる悪用あくよう阻止 しなければなりません。

Dịch: Thông tin đã bị rò rỉ. Phải ngăn chặn việc lạm dụng thông tin nghiêm trọng hơn.
A. そし (Đúng): Hán tự là 阻止 (Trở Chỉ). Việc ngăn cản một hành động hoặc quá trình đang tiến triển.
D. ほうし: 防止 (Phòng Chỉ) - Việc phòng ngừa một sự việc xấu chưa xảy ra.
B. じょし: 女子 (Nữ Tử) - Phụ nữ, con gái.

不審物ふしんぶつ注意ちゅういしてください。警備員けいびいん構内こうない巡回 しています。

Dịch: Hãy chú ý các vật nghi vấn. Nhân viên an ninh đang đi tuần tra bên trong khu vực ga.
A. じゅんかい (Đúng): Hán tự là 巡回 (Tuần Hồi). Việc đi quanh các địa điểm để kiểm tra hoặc làm nhiệm vụ bảo vệ.
B. じゅんかん: 循環 (Tuần Hoàn) - Sự lưu thông theo vòng tròn (như tuần hoàn máu).
C. しゅんかい: 瞬時 (Thuấn Thời) - Sự tức thời, trong chớp mắt.
D. じゅんかい (Bẫy): Hán tự giả 順解 để bẫy những người chỉ học vẹt âm Hiragana.

このいえはすごいです。そとあかるさにわせて照明しょうめい調節 します。

Dịch: Ngôi nhà này thật tuyệt vời. Nó tự điều chỉnh ánh sáng phù hợp với độ sáng bên ngoài.
A. ちょうせつ (Đúng): Hán tự là 調節 (Điều Tiết). Việc điều chỉnh mức độ, âm lượng, nhiệt độ cho phù hợp.
B. ちょうせい: 調整 (Điều Chỉnh) - Việc sắp xếp, sửa đổi để các yếu tố cân bằng hoặc khớp với nhau.
C. じょうせつ: 常設 (Thường Thiết) - Thiết lập cố định.
D. ちょうせつ (Bẫy): Hán tự 聴取 (Thính Thủ) - Nghe ngóng, lấy thông tin.

海岸かいがんかべつよくしました。高波たかなみ衝撃しょうげき緩和 する構造こうぞうになっています。

Dịch: (Họ) đã gia cố tường chắn biển. Nó có cấu trúc nhằm giảm bớt tác động của sóng cao.
A. かんわ (Đúng): Hán tự là 緩和 (Hoãn Hòa). Làm giảm mức độ căng thẳng, khắc nghiệt hoặc áp lực.
B. かんわ (Bẫy): Hán tự 閑話 (Nhàn Thoại) - Chuyện phiếm lúc rảnh rỗi.
C. かんしゃ: 感謝 (Cảm Tạ) - Lòng biết ơn.
D. かんこう: 観光 (Quan Quang) - Du lịch.

容器ようき豪華ごうかすぎます。環境かんきょうのために包装ほうそう簡略 すべきだとおもいます。

Dịch: Vỏ hộp quá xa hoa. Tôi nghĩ nên đơn giản hóa bao bì vì môi trường.
A. かんりゃく (Đúng): Hán tự là 簡略 (Giản Lược). Việc lược bỏ các chi tiết thừa để trở nên đơn giản, nhanh gọn.
B. かんり: 管理 (Quản Lý) - Điều hành, trông nom.
C. かんりょう: 完了 (Hoàn Liễu) - Kết thúc, làm xong xuôi.
D. かんりゃく (Bẫy): Hán tự giả 勧略 để kiểm tra nhận diện chữ Hán 簡.

農業のうぎょうにITを導入どうにゅうします。あたらしい産業さんぎょう発展はってん促進 するねらいです。

Dịch: Đưa CNTT vào nông nghiệp. Mục tiêu là thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp mới.
A. そくしん (Đúng): Hán tự là 促進 (Xúc Tiến). Đẩy mạnh, làm cho một quá trình tiến triển nhanh và hiệu quả hơn.
B. さくげn: 削減 (Tước Giảm) - Cắt giảm số lượng, chi phí.
D. ぞくしん: 続伸 (Tục Thân) - (Kinh tế) Tiếp tục tăng trưởng, lên giá.
C. そくざ: 即座 (Tức Tọa) - Ngay lập tức.

手続てつづきが面倒めんどうです。もっと無駄むだ排除 して、スムーズにしてほしい。

Dịch: Thủ tục phiền phức quá. Tôi muốn họ loại bỏ những thứ vô ích và làm cho nó trơn tru hơn.
A. はいじょ (Đúng): Hán tự là 排除 (Bài Trừ). Việc loại bỏ những vật cản, yếu tố không mong muốn ra khỏi hệ thống.
B. はいち: 配置 (Phối Trí) - Sắp đặt, bố trí vị trí.
C. はいき: 廃棄 (Phế Khí) - Vứt bỏ đồ cũ hỏng.
D. ばいじょ: Âm đọc sai biến âm, dùng để bắt bài lỗi phát âm.

外部がいぶからの攻撃こうげきふせぐため、セキュリティを 強化 することにしました。

Dịch: Để ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài, (chúng tôi) đã quyết định tăng cường an ninh.
A. きょうか (Đúng): Hán tự là 強化 (Cường Hóa). Làm cho mạnh thêm hoặc thắt chặt hơn (Nội thất N2).
B. きょうご: 強固 (Cường Cố) - Sự vững chắc, kiên cố của một cấu trúc.
C. きょうわ: 協和 (Hiệp Hòa) - Sự hòa hợp cùng nhau.
D. ぎょうか: 業火 (Nghiệp Hỏa) - Từ cổ/văn chương, bẫy âm đọc.

あたらしい病院びょういん完成かんせいしました。最新さいしん医療機器いりょうきき備えて います。

Dịch: Bệnh viện mới đã hoàn thành. Nó được trang bị (có sẵn) những thiết bị y tế mới nhất.
B. そなえて (Đúng): Hán tự là 備えて (Bị). Trang bị hoặc chuẩn bị sẵn có một tính năng/thiết bị.
A. たくわえて: 蓄えて (Súc) - Tích trữ (tiền bạc, tri thức).
C. かまえて: 構えて (Cấu) - Lập nên gia đình hoặc tạo dáng.
D. ととのえて: 整えて (Chỉnh) - Sắp xếp cho gọn gàng.

著作権ちょさくけん問題もんだい複雑ふくざつです。他人たにんきょく勝手かって使つかうのは 論外 です。

Dịch: Vấn đề bản quyền rất phức tạp. Việc tự ý sử dụng nhạc của người khác là điều không thể chấp nhận được.
A. ろんがい (Đúng): Hán tự là 論外 (Luận Ngoại). Ngoài phạm vi thảo luận, vô lý đến mức không cần bàn đến.
B. ろんせつ: 論説 (Luận Thuyết) - Bài xã luận.
C. ろんじ: 論旨 (Luận Chỉ) - Ý chính của bài luận.
D. ぜんがい: Âm đọc sai, bẫy người nhầm chữ 論 với chữ 前.

パニックにならないでください。状況じょうきょう冷静判断はんだんすることが大切たいせつです。

Dịch: Đừng trở nên hoảng loạn. Việc phán đoán tình huống một cách bình tĩnh là rất quan trọng.
A. れいせい (Đúng): Hán tự là 冷静 (Lãnh Tĩnh). Sự điềm tĩnh, không nóng nảy hay bối rối (Nội thất N2).
B. れいき: 冷気 (Lãnh Khí) - Luồng không khí lạnh.
C. れいち: 冷智 (Lãnh Trí) - Sự thông minh lạnh lùng.
D. せいれい: 精霊 (Tinh Linh).

わすものセンターへってください。ぬしがいない荷物にもつ保管 しています。

Dịch: Hãy đến trung tâm đồ thất lạc. (Chúng tôi) đang bảo quản những hành lý không có chủ nhân.
B. ほかん (Đúng): Hán tự là 保管 (Bảo Quản). Việc cất giữ, trông nom đồ vật của người khác.
A. ほけん: 保険 (Bảo Hiểm) - Dịch vụ bảo hiểm rủi ro.
C. ほご: 保護 (Bảo Hộ) - Sự bảo vệ, che chở.
D. ほしょう: 保証 (Bảo Chứng) - Sự cam đoan chất lượng.

プロの掃除そうじはすごいです。いえなかよごれを 徹底 てきとします。

Dịch: Dịch vụ dọn dẹp chuyên nghiệp thật tuyệt vời. Họ loại bỏ vết bẩn trong nhà một cách triệt để.
B. てってい (Đúng): Hán tự là 徹底 (Triệt Để). Làm đến nơi đến chốn, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào.
A. てっていてき: Đây là tính từ đuôi na (徹底的), câu hỏi chỉ yêu cầu hiragana cho từ 徹底.
C. てっていじゅう: Âm đọc sai, bẫy lỗi trường âm.
D. てつてき: Âm đọc sai âm ngắt.

仕事しごと育児いくじ両立りょうりつ大変たいへんです。家族かぞく協力きょうりょく不可欠 だとえます。

Dịch: Việc cân bằng giữa công việc và nuôi dạy con cái rất vất vả. Có thể nói sự hợp tác của gia đình là không thể thiếu.
B. ふかけつ (Đúng): Hán tự là 不可欠 (Bất Khả Khiết). Không thể thiếu được, yếu tố bắt buộc (Nội thất N2).
A. ふかてつ: Âm đọc sai, bẫy người nhầm chữ 欠 với chữ 鉄 (sắt).
D. ふかつ: 復活 (Phục Hoạt) - Sự sống lại.

やまちか場所ばしょ危険きけんです。くま出没しゅつぼつする地域ちいき避けて あるいてください。

Dịch: Những nơi gần núi rất nguy hiểm. Hãy đi bộ tránh những khu vực gấu thường xuất hiện.
B. さけて (Đúng): Hán tự là 避けて (Tị). Tránh né những điều không mong muốn hoặc nguy hiểm.
A. ぬけて: 抜けて (Bạt) - Thoát khỏi, rụng tóc.
C. はじいて: 弾いて (Đàn) - Gảy đàn hoặc đẩy lùi nước.
D. とけて: 溶けて (Dung) - Tan chảy.

この機械きかいかしこいです。部屋へや空気くうき汚れよごれ自動じどう感知 します。

Dịch: Chiếc máy này rất thông minh. Nó tự động cảm nhận (phát hiện) các vết bẩn trong không khí.
B. かんち (Đúng): Hán tự là 感知 (Cảm Tri). Việc máy móc hoặc cảm biến nhận biết được tác động vật lý.
A. かんじ: 感じ (Cảm) - Cảm giác của con người.
C. かんさ: 監査 (Giám Tra) - Kiểm toán.
D. がんち: 含蓄 (Hàm Súc) - Ý nghĩa sâu xa.

あたらしい制度せいどはじまります。若者わかもの起業きぎょう促進 するねらいがあります。

Dịch: Một chế độ mới sẽ bắt đầu. Nó có mục tiêu thúc đẩy việc khởi nghiệp của giới trẻ.
B. そくしん (Đúng): Hán tự là 促進 (Xúc Tiến). Đẩy mạnh, thúc đẩy một quá trình diễn ra nhanh hơn và hiệu quả hơn.
A. そくざ: 即座 (Tức Tọa) - Ngay lập tức.
C. そくせい: 速成 (Tốc Thành) - Hoàn thành cấp tốc.
D. ぞくしん: 続伸 (Tục Thân) - Tiếp tục đà tăng giá (kinh tế).