外部からの攻撃を防ぐため、セキュリティを 強化 することにしました。
Dịch: Để ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài, (chúng tôi) đã quyết định tăng cường an ninh.
A. きょうか (Đúng): Hán tự là 強化 (Cường Hóa). Nghĩa là làm cho mạnh thêm, thắt chặt hơn hoặc nâng cao mức độ bảo mật.
B. きょうご: 強固 (Cường Cố) - Sự vững chắc của cấu trúc hoặc ý chí.
C. きょうわ: 協和 (Hiệp Hòa) - Sự hòa hợp, cùng nhau làm việc.
D. ぎょうか: 業火 (Nghiệp Hỏa) - Ngọn lửa địa ngục (Từ cổ, bẫy âm đọc).
新しい病院が完成しました。最新の医療機器を 備えて います。
Dịch: Bệnh viện mới đã hoàn thành. Nó được trang bị (có sẵn) những thiết bị y tế mới nhất.
B. そなえて (Đúng): Hán tự là 備えて (Bị). Nghĩa là trang bị, có sẵn các thiết bị hoặc tính năng cần thiết (Nội thất N2).
A. たくわえて: 蓄えて (Súc) - Tích trữ tiền bạc, tri thức.
C. かまえて: 構えて (Cấu) - Lập nên (gia đình), mở (cửa hàng) hoặc giữ tư thế.
D. ととのえて: 整えて (Chỉnh) - Sắp xếp gọn gàng hoặc chuẩn bị xong xuôi.
著作権の問題は複雑です。他人の曲を勝手に使うのは 論外 です。
Dịch: Vấn đề bản quyền rất phức tạp. Việc tự ý sử dụng nhạc của người khác là điều không thể chấp nhận được.
A. ろんがい (Đúng): Hán tự là 論外 (Luận Ngoại). Nghĩa là ngoài phạm vi thảo luận, vô lý hoặc sai lầm đến mức không cần bàn tới.
B. ろんせつ: 論説 (Luận Thuyết) - Bài xã luận hoặc lập luận học thuật.
C. ろんじ: 論旨 (Luận Chỉ) - Ý chính, trọng điểm của bài luận.
D. ぜんがい: Âm đọc sai, dùng để bẫy người nhầm chữ 論 với chữ 前.
パニックにならないでください。状況を 冷静 に判断することが大切です。
Dịch: Đừng trở nên hoảng loạn. Việc phán đoán tình huống một cách bình tĩnh là rất quan trọng.
A. れいせい (Đúng): Hán tự là 冷静 (Lãnh Tĩnh). Sự điềm tĩnh, giữ được cái đầu lạnh trước các sự cố.
B. れいき: 冷気 (Lãnh Khí) - Luồng khí lạnh từ môi trường.
C. れいち: 冷智 (Lãnh Trí) - Sự thông minh sắc sảo nhưng lạnh lùng.
D. せいれい: 精霊 (Tinh Linh) - Linh hồn hoặc thần linh tự nhiên.
忘れ物センターへ行ってください。持ち主がいない荷物を 保管 しています。
Dịch: Hãy đến trung tâm đồ thất lạc. (Chúng tôi) đang bảo quản những hành lý không có chủ nhân.
B. ほかん (Đúng): Hán tự là 保管 (Bảo Quản). Việc cất giữ, trông nom đồ vật một cách cẩn thận.
A. ほけん: 保険 (Bảo Hiểm) - Dịch vụ bảo hiểm rủi ro.
C. ほご: 保護 (Bảo Hộ) - Sự bảo vệ đối với người yếu thế.
D. ほしょう: 保証 (Bảo Chứng) - Sự cam đoan về chất lượng.
プロの掃除はすごいです。家の中の汚れを 徹底 的に落とします。
Dịch: Dịch vụ dọn dẹp chuyên nghiệp thật tuyệt vời. Họ loại bỏ vết bẩn trong nhà một cách triệt để.
B. てってい (Đúng): Hán tự là 徹底 (Triệt Để). Nghĩa là làm đến nơi đến chốn, thấu đáo, không bỏ sót.
A. てっていてき: Đây là tính từ (徹底的), câu hỏi chỉ yêu cầu hiragana cho Hán tự 徹底.
C. てっていじゅう: Âm đọc sai, bẫy lỗi trường âm.
D. てつてき: Âm đọc sai âm ngắt.
仕事と育児の両立は大変です。家族の協力が 不可欠 だと言えます。
Dịch: Việc cân bằng giữa công việc và nuôi dạy con cái rất vất vả. Có thể nói sự hợp tác của gia đình là không thể thiếu.
B. ふかけつ (Đúng): Hán tự là 不可欠 (Bất Khả Khiết). Yếu tố tất yếu, bắt buộc phải có.
A. ふかてつ: Âm đọc sai chữ 欠, bẫy người nhầm với chữ 鉄 (sắt).
D. ふかつ: 復活 (Phục Hoạt) - Sự sống lại, tái sinh.
山に近い場所は危険です。熊が出没する地域を 避けて 歩いてください。
Dịch: Những nơi gần núi rất nguy hiểm. Hãy đi bộ tránh những khu vực gấu thường xuất hiện.
B. さけて (Đúng): Hán tự là 避けて (Tị). Nghĩa là tránh né những điều nguy hiểm hoặc không mong muốn.
A. ぬけて: 抜けて (Bạt) - Thoát khỏi, rụng tóc.
C. はじいて: 弾いて (Đàn) - Gảy đàn hoặc sự không thấm nước.
D. とけて: 溶けて (Dung) - Trạng thái tan chảy do nhiệt.
この機械は賢いです。部屋の空気の汚れを自動で 感知 します。
Dịch: Chiếc máy này rất thông minh. Nó tự động cảm nhận (phát hiện) các vết bẩn trong không khí.
B. かんち (Đúng): Hán tự là 感知 (Cảm Tri). Việc máy móc hoặc cảm biến nhận biết được tác động từ môi trường.
A. かんじ: 感じ (Cảm) - Cảm giác của con người.
C. かんさ: 監査 (Giám Tra) - Việc kiểm toán, giám sát.
D. がんち: 含蓄 (Hàm Súc) - Ý nghĩa sâu xa bên trong lời nói.
新しい制度が始まります。若者の起業を 促進 する狙いがあります。
Dịch: Một chế độ mới sẽ bắt đầu. Nó có mục tiêu thúc đẩy việc khởi nghiệp của giới trẻ.
B. そくしん (Đúng): Hán tự là 促進 (Xúc Tiến). Nghĩa là thúc đẩy, làm cho một quá trình diễn ra nhanh và mạnh hơn.
A. そくざ: 即座 (Tức Tọa) - Ngay lập tức.
C. そくせい: 速成 (Tốc Thành) - Hoàn thành cấp tốc.
D. ぞくしん: 続伸 (Tục Thân) - Đà tăng giá vẫn tiếp diễn (Kinh tế).
新しい法律が施行されました。仮想通貨の取引を 監視 するのが目的です。
Dịch: Một đạo luật mới đã được thi hành. Mục đích là để giám sát các giao dịch tiền điện tử.
A. かんし (Đúng): Hán tự là 監視 (Giám Thị). Nghĩa là việc theo dõi, giám sát chặt chẽ một đối tượng để ngăn chặn sai phạm (Nội thất N2).
B. かんしゃ: 感謝 (Cảm Tạ) - Lòng biết ơn.
C. かんさ: 監査 (Giám Tra) - Việc kiểm tra, kiểm toán sổ sách.
D. がんし: Âm đọc sai biến âm đầu.
利益が大幅に増えました。設備投資に資金を 充当 する予定です。
Dịch: Lợi nhuận đã tăng mạnh. Công ty dự định sẽ dành (đổ) nguồn vốn vào việc đầu tư thiết bị.
B. じゅうとう (Đúng): Hán tự là 充当 (Sung Đương). Việc dành một khoản tiền hoặc tài sản vào một mục đích cụ thể (Nội thất N2).
A. じゅうじつ: 充実 (Sung Thực) - Sự đầy đủ, trọn vẹn.
D. ちゅうとう: 中等 (Trung Đẳng) - Mức độ trung bình.
C. じゅうもん: Âm đọc sai hoàn toàn.
契約の内容を確認してください。一方的な変更はユーザーの不利益を 招く。
Dịch: Hãy xác nhận nội dung hợp đồng. Việc thay đổi đơn phương sẽ dẫn đến (gây ra) thiệt hại cho người dùng.
A. まねく (Đúng): Hán tự là 招く (Chiêu). Có nghĩa là mời mọc hoặc dẫn đến một kết quả/tình huống xấu (Nội thất N2).
B. つなぐ: 繋ぐ (Hệ) - Kết nối, nối liền.
C. はじく: 弾く (Đàn) - Gảy đàn hoặc đẩy lùi, loại trừ.
D. かせぐ: 稼ぐ (Giá) - Kiếm tiền hoặc câu giờ.
意見の違いは避けられません。冷静に話し合って問題を 解消 しましょう。
Dịch: Sự khác biệt về ý kiến là không thể tránh khỏi. Hãy thảo luận bình tĩnh để giải tỏa (loại bỏ) các vấn đề.
B. かいしょう (Đúng): Hán tự là 解消 (Giải Tiêu). Việc làm biến mất một trạng thái tiêu cực hoặc hủy bỏ một mối quan hệ (Nội thất N2).
A. かいけつ: 解決 (Giải Quyết) - Xử lý xong một vấn đề cụ thể.
C. かいさん: 解散 (Giải Tán) - Giải thể tổ chức hoặc đám đông.
D. かいふく: 回復 (Hồi Phục) - Bình phục sức khỏe hoặc khôi phục trạng thái ban đầu.
地震の発生に備えています。揺れを 検知 すると自動で電車が止まります。
Dịch: (Chúng tôi) đang chuẩn bị cho việc phát sinh động đất. Khi phát hiện rung chấn, đoàn tàu sẽ tự động dừng lại.
A. けんち (Đúng): Hán tự là 検知 (Kiểm Tri). Việc sử dụng cảm biến hoặc máy móc để nhận biết một dấu hiệu vật lý (Nội thất N2).
B. けんさ: 検査 (Kiểm Tra) - Xem xét kỹ lưỡng để tìm lỗi.
C. げんち: 現地 (Hiện Địa) - Tại hiện trường, địa điểm thực tế.
D. けんさく: 検索 (Kiểm Tác) - Tra cứu thông tin.
このヘッドホンはすごいです。周囲の雑音を効果的に 抑制 します。
Dịch: Chiếc tai nghe này thật tuyệt vời. Nó ức chế (kìm hãm) tiếng ồn xung quanh một cách hiệu quả.
A. よくせい (Đúng): Hán tự là 抑制 (Ức Chế). Việc kiềm chế, kìm hãm sự phát triển hoặc tác động của một hiện tượng (Nội thất N2).
B. よくそう: 浴槽 (Dục Tào) - Cái bồn tắm.
C. よくぼう: 欲望 (Dục Vọng) - Sự khao khát cháy bỏng.
D. よくばり: 欲張り (Dục Trương) - Tính tham lam.
この橋は建設から50年経ちました。 老朽化 が進んでいるので 補強 します。
Dịch: Cây cầu này đã xây được 50 năm rồi. Vì tình trạng xuống cấp đang diễn ra nên (chúng tôi) sẽ gia cố thêm.
B. ほきょう (Đúng): Hán tự là 補強 (Bổ Cường). Việc làm cho mạnh thêm, chắc chắn thêm cho một cấu trúc (Nội thất N2).
A. ほけん: 保険 (Bảo Hiểm) - Dịch vụ bảo vệ tài chính trước rủi ro.
C. ほじょ: 補助 (Bổ Trợ) - Sự hỗ trợ, giúp sức thêm.
D. ほぞん: 保存 (Bảo Tồn) - Giữ gìn trạng thái nguyên vẹn.
新しい化粧品を買いました。成分が肌に 浸透 する感覚がとてもいいです。
Dịch: Tôi đã mua mỹ phẩm mới. Cảm giác các thành phần thẩm thấu vào da rất tuyệt.
A. しんとう (Đúng): Hán tự là 浸透 (Tẩm Thấu). Sự thấm sâu vào bên trong hoặc lan tỏa rộng rãi (tư tưởng, dịch lỏng) (Nội thất N2).
B. しんにゅう: 侵入 (Xâm Nhập) - Sự đột nhập trái phép.
C. しんけい: 神経 (Thần Kinh) - Nhạy cảm hoặc hệ thần kinh.
D. しんこう: 進行 (Tiến Hành) - Sự phát triển, tiến triển.
大学の授業が変わります。学生の自主的な活動を 奨励 する方針です。
Dịch: Các tiết học đại học sẽ thay đổi. Phương châm là khuyến khích các hoạt động tự giác của sinh viên.
A. しょうれい (Đúng): Hán tự là 奨励 (Tưởng Lệ). Việc khuyến khích, khích lệ một hành động hoặc tinh thần tốt (Nội thất N2).
B. しょうじょ: 少女 (Thiếu Nữ) - Bé gái.
C. しょうらい: 将来 (Tương Lai).
D. しょうてん: 商店 (Thương Điếm) hoặc 焦点 (Tiêu Điểm).
多すぎる機能は必要ありません。内容を 簡略 化して使いやすくしてほしい。
Dịch: Những tính năng quá nhiều là không cần thiết. Tôi muốn (họ) đơn giản hóa nội dung để dễ sử dụng hơn.
C. かんりゃく (Đúng): Hán tự là 簡略 (Giản Lược). Việc lược bỏ các chi tiết thừa để trở nên đơn giản, nhanh gọn (Nội thất N2).
A. かんり: 管理 (Quản Lý) - Việc điều hành, trông nom.
B. かんそう: 乾燥 (Can Táo) - Khô hanh hoặc sấy khô.
D. かんりょう: 完了 (Hoàn Liễu) - Trạng thái đã hoàn thành.
パスワードが盗まれました。悪用されるのを 阻止 しなければなりません。
Dịch: Mật khẩu đã bị đánh cắp. Phải ngăn chặn việc (mật khẩu) bị lạm dụng.
A. そし (Đúng): Hán tự là 阻止 (Trở Chỉ). Việc ngăn cản, cản trở một hành động hoặc một quá trình không cho nó tiến triển (Nội thất N2).
B. じょし: 女子 (Nữ Tử) - Phụ nữ, phái nữ.
C. そうじ: 掃除 (Tảo Trừ) - Dọn dẹp vệ sinh.
D. もし: 模試 (Mô Thí) - Kỳ thi thử.
古い電池は捨てられません。専門の工場で 回収 する決まりです。
Dịch: Pin cũ không được vứt bỏ. Theo quy định, chúng phải được thu hồi tại các nhà máy chuyên dụng.
C. かいしゅう (Đúng): Hán tự là 回収 (Hồi Thu). Việc thu hồi lại các vật phẩm đã phân phối (như pin, rác tái chế, sản phẩm lỗi).
A. かいそう: 階層 (Giai Tầng) - Các tầng lớp xã hội.
B. かいふく: 回復 (Hồi Phục) - Hồi phục sức khỏe hoặc kinh tế.
D. かいさん: 解散 (Giải Tán) - Giải thể tổ chức.
感情的になってはいけません。自分の怒りを 抑制 することが大切です.
Dịch: Không được trở nên nóng nảy (cảm tính). Việc kìm nén cơn giận của bản thân là rất quan trọng.
A. よくせい (Đúng): Hán tự là 抑制 (Ức Chế). Việc kiềm chế, kìm hãm một cảm xúc hoặc hiện tượng bộc phát (Nội thất N2).
B. よくそう: 浴槽 (Dục Tào) - Cái bồn tắm.
C. よくぼう: 欲望 (Dục Vọng) - Sự khao khát mãnh liệt.
D. よくばり: 欲張り - Tính tham lam.
新しい会社に入りました。早くこの環境に 適応 したいです.
Dịch: Tôi đã vào công ty mới. Tôi muốn sớm thích nghi với môi trường này.
C. てきおう (Đúng): Hán tự là 適応 (Thích Ứng). Thay đổi bản thân để phù hợp, thích nghi với hoàn cảnh hoặc môi trường mới.
A. てきとう: 適当 (Thích Đương) - Phù hợp hoặc làm việc qua loa.
B. てきかく: 適格 (Thích Cách) - Đủ tư cách, tiêu chuẩn.
D. てきせつ: 適切 (Thích Thiết) - Thích đáng, phù hợp.
駅のホームは危ないです。転落を防ぐための柵を 設置 しました.
Dịch: Sân ga rất nguy hiểm. (Chúng tôi) đã lắp đặt các hàng rào để phòng tránh việc ngã xuống đường ray.
A. せっち (Đúng): Hán tự là 設置 (Thiết Trí). Việc lắp đặt máy móc, trang thiết bị hoặc thành lập cơ quan (Nội thất N2).
B. せってい: 設定 (Thiết Định) - Thiết lập thông số hoặc bối cảnh.
C. せっけい: 設計 (Thiết Kế) - Lập bản vẽ kỹ thuật.
D. せつだn: 切断 (Thiết Đoạn) - Cắt đứt vật thể hoặc kết nối.
このサプリメントはすごいです。肌の老化を 遅延 させる効果があります.
Dịch: Loại thực phẩm bổ sung này thật tuyệt vời. Nó có hiệu quả làm chậm sự lão hóa của làn da.
B. ちえん (Đúng): Hán tự là 遅延 (Trì Diên). Việc xảy ra chậm hơn so với dự kiến hoặc làm kéo dài thời gian (Nội thất N2).
A. ちたい: 地帯 (Địa Đới) - Một vùng, dải đất.
C. ちかく: 知覚 (Tri Giác) - Khả năng nhận thức của giác quan.
D. ちほう: 地方 (Địa Phương) - Vùng miền, tỉnh lẻ.
夜の街がとてもきれいです。特別なライトで建物を 照射 しています.
Dịch: Đường phố về đêm rất đẹp. (Người ta) đang chiếu sáng các tòa nhà bằng loại đèn đặc biệt.
A. しょうしゃ (Đúng): Hán tự là 照射 (Chiếu Xạ). Việc chiếu tia sáng, tia phóng xạ vào một bề mặt hoặc vật thể.
B. しょうめい: 照明 (Chiếu Minh) - Ánh sáng làm sáng không gian.
C. しょうらい: 将来 (Tương Lai).
D. しょうてn: 商店 (Thương Điếm) hoặc 焦点 (Tiêu Điểm).
プラスチックを減らしたいです。環境に配慮した素材を 採用 しました.
Dịch: Tôi muốn giảm thiểu nhựa. Tôi đã áp dụng (sử dụng) các loại vật liệu thân thiện với môi trường.
A. さいよう (Đúng): Hán tự là 採用 (Thải Dụng). Việc chấp nhận sử dụng một phương pháp, vật liệu mới hoặc tuyển dụng nhân sự.
B. さいのう: 才能 (Tài Năng).
C. さいばn: 裁判 (Tài Phán) - Xét xử tại tòa án.
D. さいこう: 最高 (Tối Cao) - Tuyệt vời nhất.
経済を活性化させたいです。無駄な規制を 撤廃 する方針です.
Dịch: (Chính phủ) muốn kích hoạt nền kinh tế. Phương châm là dỡ bỏ các quy định vô ích.
A. てっぱい (Đúng): Hán tự là 撤廃 (Triệt Phế). Việc bãi bỏ hoàn toàn một quy định, chế độ hoặc rào cản đã tồn tại lâu nay.
B. てっかい: 撤回 (Triệt Hồi) - Rút lại lời nói hoặc quyết định.
C. てってい: 徹底 (Triệt Để) - Làm đến nơi đến chốn.
D. てっきょ: 撤去 (Triệt Khứ) - Tháo dỡ công trình, vật cản.
将来の貯金が不安です。専門家が家計を 診断 してくれます.
Dịch: Tôi lo lắng về việc tiết kiệm cho tương lai. Chuyên gia sẽ chẩn đoán (kiểm tra) tình hình tài chính gia đình giúp tôi.
B. しんだん (Đúng): Hán tự là 診断 (Chẩn Đoán). Việc xác định tình trạng bệnh tật hoặc hiện trạng của một hệ thống, tổ chức.
A. しんさ: 審査 (Thẩm Tra) - Đánh giá hồ sơ hoặc năng lực.
C. しんせい: 申請 (Thân Thỉnh) - Nộp đơn đăng ký.
D. しんらい: 信頼 (Tín Lại) - Tin tưởng đối phương.