Số câu đúng : 0/30
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

銀行ぎんこう金利きんりがりました。将来しょうらいのために資産しさん運用 するひとえています。

Dịch: Lãi suất ngân hàng đã tăng. Số người đầu tư (vận hành) tài sản vì tương lai đang tăng lên.
A. うんよう (Đúng): Hán tự là 運用 (Vận Dụng). Việc sử dụng, vận hành nguồn vốn hoặc tài sản để tạo ra hiệu quả (Nội thất N2).
B. うんどう: 運動 (Vận Động) - Tập thể dục hoặc phong trào.
C. うんてん: 運転 (Vận Chuyển) - Lái xe hoặc vận hành máy móc.
D. ゆうよう: 有用 (Hữu Dụng) - Có ích trong hoàn cảnh cụ thể.

広告こうこく内容ないよう注意ちゅういしてください。消費者しょうひしゃ誤解ごかい与える 表現ひょうげん禁止きんしです.

Dịch: Hãy chú ý đến nội dung quảng cáo. Những cách diễn đạt gây ra hiểu lầm cho người tiêu dùng là bị cấm.
A. あたえる (Đúng): Hán tự là 与える (Dữ). Nghĩa là gây ra, đưa đến (tác động tiêu cực) hoặc ban tặng (Nội thất N2).
B. かなえる: 叶える (Diệp) - Hiện thực hóa ước mơ.
C. そなえる: 備える (Bị) - Trang bị, chuẩn bị sẵn.
D. ととのえる: 整える (Chỉnh) - Sắp xếp gọn gàng.

情報じょうほうあつかいに問題もんだいがあります。個人こじんのプライバシーを 侵害 してはいけません.

Dịch: Có vấn đề trong việc xử lý thông tin. Không được xâm phạm quyền riêng tư của cá nhân.
A. しんがい (Đúng): Hán tự là 侵害 (Xâm Hại). Sự xâm phạm trái phép vào quyền lợi hoặc tài sản của người khác (Nội thất N2).
B. しんこう: 進行 (Tiến Hành) - Sự tiến triển của công việc.
C. しんにゅう: 侵入 (Xâm Nhập) - Đột nhập vào không gian vật lý.
D. しんぜn: 親善 (Thân Thiện) - Sự hữu nghị quốc tế.

批判ひはんされてもおこってはいけません。冷静れいせい対処 することが求めもとられます.

Dịch: Dù bị chỉ trích cũng không được tức giận. Bạn cần phải đối phó (xử lý) một cách bình tĩnh.
A. たいしょ (Đúng): Hán tự là 対処 (Đối Xử). Sự ứng phó, giải quyết phù hợp với một tình huống khó khăn (Nội thất N2).
C. たいしょう: 対象 (Đối Tượng) - Mục tiêu hướng tới.
D. たいしゅ: 大酒 (Đại Tửu) - Việc uống rượu quá nhiều.
B. たいじょ: (Từ ít dùng) - Sự rút lui để hỗ trợ.

迷惑行為めいわくこういはやめてください。他人たにん乗車じょうしゃ妨げる 場合ばあい警察けいさつ通報つうほうします.

Dịch: Hãy dừng các hành vi gây phiền hà. Trường hợp gây cản trở việc lên tàu của người khác, chúng tôi sẽ báo cảnh sát.
A. さまたげる (Đúng): Hán tự là 妨げる (Phương). Gây trở ngại, ngăn cản hoặc làm gián đoạn một hoạt động đang diễn ra (Nội thất N2).
B. たすける: 助ける (Trợ) - Giúp đỡ người khác.
C. かかげる: 掲げる (Yết) - Treo lên hoặc nêu cao khẩu hiệu.
D. やわらげる: 和らげる (Hòa) - Làm dịu đi mức độ căng thẳng.

この浄水器じょうすいき高性能こうせいのうです。みずなかふくまれる有害ゆうがい物質ぶっしつ除去 します.

Dịch: Máy lọc nước này có hiệu năng cao. Nó loại bỏ các chất có hại chứa trong nước.
A. じょきょ (Đúng): Hán tự là 除去 (Trừ Khứ). Việc loại bỏ hoàn toàn những phần không cần thiết hoặc gây hại ra khỏi một thực thể (Nội thất N2).
B. しょきょ: 消去 (Tiêu Khứ) - Xóa bỏ dữ liệu hoặc ký ức.
D. じょぎょ: Âm đọc sai biến âm, dùng để gây nhiễu.
C. 叙去: Bẫy mặt chữ Hán có âm đọc tương đương.

役所やくしょ書類しょるい複雑ふくざつすぎます。もっと内容ないよう簡略 してほしいです.

Dịch: Giấy tờ ở ủy ban quá phức tạp. Tôi muốn họ đơn giản hóa (lược bớt) nội dung hơn nữa.
A. かんりゃく (Đúng): Hán tự là 簡略 (Giản Lược). Sự lược bỏ những phần rườm rà để trở nên đơn giản, nhanh gọn (Nội thất N2).
B. かんり: 管理 (Quản Lý) - Điều hành, trông nom.
C. かんそ: 簡素 (Giản Tố) - Mộc mạc, không cầu kỳ.
D. かんりょう: 完了 (Hoàn Liễu) - Trạng thái đã xong xuôi.

くま出没しゅつぼつしています。やまちか地域ちいきでは 警戒つよめています.

Dịch: Gấu đang xuất hiện. Các khu vực gần núi đang tăng cường cảnh giác (đề phòng).
A. けいかい (Đúng): Hán tự là 警戒 (Cảnh Giới). Sự đề phòng, canh gác để ngăn chặn nguy hiểm hoặc sai phạm (Nội thất N2).
B. けいかく: 計画 (Kế Họa) - Bản dự định, kế hoạch.
C. げんかい: 限界 (Hạn Giới) - Giới hạn tối đa.
D. けいがい: 形骸 (Hình Hài) - Chỉ còn cái xác rỗng.

ふゆ乾燥かんそうからはだまもります。保湿成分ほしつせいぶんはだおくまで 浸透 します.

Dịch: Bảo vệ làn da khỏi sự khô hanh của mùa đông. Thành phần dưỡng ẩm sẽ thẩm thấu vào sâu bên trong da.
A. しんとう (Đúng): Hán tự là 浸透 (Tẩm Thấu). Sự thấm sâu vào bên trong hoặc sự lan tỏa rộng rãi của một tư tưởng (Nội thất N2).
B. しんにゅう: 侵入 (Xâm Nhập) - Đột nhập trái phép.
C. しんけい: 神経 (Thần Kinh).
D. しんこう: 進行 (Tiến Hành) - Sự tiến triển của một chương trình.

あたらしいビジネスを応援おうえんしています。起業きぎょう促進 するための法律ほうりつつくりました.

Dịch: (Chính phủ) đang ủng hộ các mô hình kinh doanh mới. Họ đã lập ra đạo luật để thúc đẩy việc khởi nghiệp.
A. そくしん (Đúng): Hán tự là 促進 (Xúc Tiến). Việc đẩy mạnh, làm cho một quá trình tiến triển nhanh và hiệu quả hơn (Nội thất N2).
B. さくげn: 削減 (Tước Giảm) - Cắt giảm số lượng hoặc chi phí.
C. そくざ: 即座 (Tức Tọa) - Hành động ngay lập tức.
D. そくせき: 即席 (Tức Tịch) - Chuẩn bị nhanh tại chỗ.

あたらしい薬物やくぶつ流行りゅうこうしています。警察けいさつ販売はんばいルートを 遮断 する方針ほうしんです。

Dịch: Một loại ma túy mới đang lan rộng. Cảnh sát có phương châm sẽ cắt đứt (ngăn chặn) các tuyến đường mua bán.
A. しゃだん (Đúng): Hán tự là 遮断 (Già Đoạn). Việc ngăn cách, cắt đứt sự lưu thông của dòng chảy, ánh sáng hoặc thông tin (Nội thất N2).
B. せつだん: 切断 (Thiết Đoạn) - Cắt rời vật thể vật lý hoặc ngắt kết nối dây điện.
C. はんだん: 判断 (Phán Đoạn) - Việc suy xét và đưa ra kết luận.
D. しゃぜん: Âm đọc sai, dùng để bẫy người không nắm vững cách đọc chữ 遮.

会社かいしゃ経営けいえい悪化あっかしました。赤字あかじ解消 するために資産しさんります。

Dịch: Việc kinh doanh của công ty đã xấu đi. (Họ) sẽ bán tài sản để xóa bỏ tình trạng thâm hụt.
B. かいしょう (Đúng): Hán tự là 解消 (Giải Tiêu). Việc làm biến mất một trạng thái, một quan hệ hoặc một điều kiện đang tồn tại (Nội thất N2).
A. かいけつ: 解決 (Giải Quyết) - Xử lý xong xuôi một vấn đề hoặc rắc rối cụ thể.
C. かいさん: 解散 (Giải Tán) - Giải thể tổ chức hoặc đám đông tự động tan đi.
D. かいじょ: 解除 (Giải Trừ) - Bãi bỏ lệnh cấm hoặc hủy bỏ hợp đồng.

AIは便利べんりですが、リスクもあります。情報じょうほう漏洩 には十分じゅうぶん注意ちゅういしてください。

Dịch: AI rất tiện lợi nhưng cũng có rủi ro. Hãy chú ý đầy đủ đến việc rò rỉ thông tin.
B. ろうえい (Đúng): Hán tự là 漏洩 (Lậu Tiết). Việc thông tin bí mật bị thoát ra ngoài một cách vô ý hoặc cố tình (Nội thất N2).
A. ろうせつ: Âm đọc ít phổ biến hơn của chữ 漏洩, thường dùng trong văn chương cũ.
C. ろうはい: 老廃 (Lão Phế) - Sự già cỗi hoặc chất thải trong cơ thể.
D. ほうえい: 放映 (Phóng Ánh) - Phát sóng chương trình trên tivi.

感情かんじょうをぶつけてはいけません。冷静れいせいいかりを 抑制 することがもとめられます。

Dịch: Đừng trút bỏ cảm xúc lên người khác. Bạn cần phải kiềm chế (ức chế) cơn giận một cách bình tĩnh.
A. よくせい (Đúng): Hán tự là 抑制 (Ức Chế). Việc kiềm nén, ngăn chặn một hiện tượng hoặc cảm xúc đang bộc phát (Nội thất N2).
B. よくそう: 浴槽 (Dục Tào) - Cái bồn tắm gia đình.
C. よぼう: 予防 (Dự Phòng) - Biện pháp tránh bệnh tật, tai nạn.
D. よくぼう: 欲望 (Dục Vọng) - Sự khao khát mãnh liệt.

水道すいどうみずをきれいにします。最新さいしんのフィルターで不純物ふじゅんぶつ除去 します.

Dịch: Làm sạch nước máy. (Chúng tôi) loại bỏ các tạp chất bằng bộ lọc mới nhất.
A. じょきょ (Đúng): Hán tự là 除去 (Trừ Khứ). Việc loại bỏ hoàn toàn các phần không cần thiết hoặc gây hại ra khỏi hệ thống (Nội thất N2).
B. しょきょ: 消去 (Tiêu Khứ) - Xóa dữ liệu hoặc ký ức.
D. しょり: 処理 (Xử Lý) - Giải quyết công việc hoặc rác thải.
C. じょきょ (Bẫy): Hán tự 叙去 là âm đọc tương tự nhưng không có nghĩa phù hợp.

このクリームはすごいです。保湿成分ほしつせいぶんはだおくまで 浸透 します.

Dịch: Loại kem này thật tuyệt vời. Thành phần dưỡng ẩm sẽ thẩm thấu vào sâu bên trong da.
A. しんとう (Đúng): Hán tự là 浸透 (Tẩm Thấu). Sự thấm sâu vào bên trong hoặc sự lan tỏa rộng rãi của một tư tưởng (Nội thất N2).
B. しんにゅう: 侵入 (Xâm Nhập) - Sự đột nhập trái phép vào một nơi nào đó.
C. しんけい: 神経 (Thần Kinh) - Hệ thần kinh hoặc sự nhạy cảm tinh thần.
D. しんこう: 進行 (Tiến Hành) - Sự phát triển hoặc tiến độ công việc.

おおきななみても大丈夫だいじょうぶです。防波堤ぼうはていうみ衝撃しょうげき緩和 します.

Dịch: Dù sóng lớn đến cũng không sao. Đê chắn sóng sẽ làm giảm (xoa dịu) tác động của biển.
A. かんわ (Đúng): Hán tự là 緩和 (Hoãn Hòa). Làm giảm mức độ căng thẳng, khắc nghiệt hoặc áp lực (Nội thất N2).
B. かんしゃ: 感謝 (Cảm Tạ) - Lòng biết ơn.
C. かんこう: 観光 (Quan Quang) - Hoạt động du lịch.
D. かんそ: 簡素 (Giản Tố) - Sự mộc mạc, đơn sơ.

公共こうきょうではマナーが大切たいせつです。不快ふかいおもいをさせないよう 丁寧いましょう.

Dịch: Nơi công cộng thì phép lịch sự rất quan trọng. Hãy hành xử một cách chu đáo (lịch sự) để không làm người khác khó chịu.
A. ていねい (Đúng): Hán tự là 丁寧 (Đinh Ninh). Sự lịch sự, cẩn thận, chỉn chu trong thái độ hoặc cách làm (Nội thất N2).
B. てきとう: 適当 (Thích Đương) - Sự phù hợp hoặc làm việc kiểu đại khái.
C. おだやか: 穏やか (Ổn) - Sự ôn hòa, điềm đạm.
D. しんせつ: 親切 (Thân Thiết) - Sự tử tế, tốt bụng.

あたらしい会社かいしゃ応援おうえんしています。政府せいふ起業きぎょう促進強化きょうかする方針ほうしんです.

Dịch: Chính phủ đang ủng hộ các công ty mới. Họ có phương châm tăng cường thúc đẩy (xúc tiến) việc khởi nghiệp.
A. そくしん (Đúng): Hán tự là 促進 (Xúc Tiến). Đẩy mạnh, làm cho một quá trình diễn ra nhanh và hiệu quả hơn (Nội thất N2).
B. さくげん: 削減 (Tước Giảm) - Việc cắt giảm số lượng hoặc chi phí.
C. そくざ: 即座 (Tức Tọa) - Ngay lập tức, không chần chừ.
D. そくせき: 即席 (Tức Tịch) - Sự chuẩn bị nhanh chóng ngay tại chỗ.

手続きてつづきがとても簡単かんたんになりました。面倒めんどう作業さぎょう省略 できてたすかります.

Dịch: Các thủ tục đã trở nên rất đơn giản. Thật may là có thể lược bỏ (tỉnh lược) được những công đoạn phiền phức.
A. しょうりゃく (Đúng): Hán tự là 省略 (Tỉnh Lược). Việc lược bớt một phần của câu văn hoặc các công đoạn để ngắn gọn hơn (Nội thất N2).
B. しょうれい: 奨励 (Tưởng Lệ) - Khuyến khích hành động tốt.
C. しょうらい: 将来 (Tương Lai).
D. しょうてn: 商店 (Thương Điếm) - Cửa hàng bán lẻ.

不正ふせい送金そうきんふせがなければなりません。AIで口座こうざうごきを 監視 しています。

Dịch: Phải ngăn chặn việc chuyển tiền bất hợp pháp. (Chúng tôi) đang giám sát biến động của tài khoản bằng AI.
A. かんし (Đúng): Hán tự là 監視 (Giám Thị). Việc theo dõi chặt chẽ một đối tượng để ngăn ngừa nguy hiểm hoặc sai phạm (Nội thất N2).
B. かんさ: 監査 (Giám Tra) - Kiểm tra định kỳ để xác nhận sự đúng đắn của sổ sách.
C. かんしゃ: 感謝 (Cảm Tạ) - Lòng biết ơn.
D. がんし: Âm đọc sai biến âm đầu, bẫy người học không nắm vững quy tắc phát âm.

輸出ゆしゅつのルールがわりました。これまでつづいていた制限せいげん解除 されました。

Dịch: Quy định xuất khẩu đã thay đổi. Những hạn chế kéo dài từ trước đến nay đã được bãi bỏ (giải trừ).
A. かいじょ (Đúng): Hán tự là 解除 (Giải Trừ). Việc bãi bỏ một lệnh cấm, một chế độ hoặc hủy bỏ trạng thái ràng buộc (Nội thất N2).
B. かいけつ: 解決 (Giải Quyết) - Xử lý xong xuôi một vấn đề, rắc rối.
C. かいしょう: 解消 (Giải Tiêu) - Làm biến mất một trạng thái hoặc mối quan hệ.
D. かいさん: 解散 (Giải Tán) - Giải thể tổ chức hoặc đám đông tự tan đi.

無断むだん画像がぞう使つかってはいけません。著作権ちょさくけん侵害 になる可能性かのうせいがあります。

Dịch: Không được tự ý sử dụng hình ảnh. Có khả năng điều đó sẽ trở thành sự xâm phạm bản quyền.
A. しんがい (Đúng): Hán tự là 侵害 (Xâm Hại). Sự xâm phạm trái phép vào quyền lợi, tài sản của người khác (Nội thất N2).
B. しんこう: 進行 (Tiến Hành) - Sự phát triển của quá trình hoặc bệnh tật.
C. しんにゅう: 侵入 (Xâm Nhập) - Đột nhập trái phép vào không gian vật lý.
D. しんぜn: 親善 (Thân Thiện) - Sự hữu nghị quốc tế.

作業中さぎょうちゅうはスマホをはなしてください。ネットの情報じょうほう遮断 すると集中しゅうちゅうできます。

Dịch: Hãy để điện thoại ra xa khi đang làm việc. Bạn có thể tập trung nếu cắt đứt (ngăn chặn) thông tin trên mạng.
A. しゃだん (Đúng): Hán tự là 遮断 (Già Đoạn). Việc ngăn cách, cắt đứt sự lưu thông của dòng chảy hoặc thông tin (Nội thất N2).
B. せつだn: 切断 (Thiết Đoạn) - Cắt rời vật thể vật lý hoặc ngắt dây điện.
C. はんだん: 判断 (Phán Đoạn) - Việc suy xét và đưa ra kết luận.
D. しゃぜn: Âm đọc sai, bẫy lỗi nhận diện mặt chữ Hán 遮.

ゴミをらす努力どりょくをしています。専門せんもん施設しせつ有害ゆうがい物質ぶっしつ除去 します.

Dịch: (Chúng tôi) đang nỗ lực giảm rác thải. (Hệ thống) loại bỏ các chất có hại tại cơ sở chuyên dụng.
A. じょきょ (Đúng): Hán tự là 除去 (Trừ Khứ). Việc loại bỏ hoàn toàn những phần không cần thiết hoặc gây hại ra khỏi hệ thống (Nội thất N2).
B. しょきょ: 消去 (Tiêu Khứ) - Xóa bỏ dữ liệu hoặc ký ức.
D. しょり: 処理 (Xử Lý) - Giải quyết công việc hoặc rác thải nói chung.
C. 叙去: Bẫy âm đọc Hiragana giống nhau nhưng Hán tự 叙去 là vô nghĩa.

この化粧品けしょうひんはすごいです。保湿成分ほしつせいぶんはだおくまで 浸透 します.

Dịch: Mỹ phẩm này thật tuyệt vời. Thành phần dưỡng ẩm sẽ thẩm thấu vào sâu bên trong da.
A. しんとう (Đúng): Hán tự là 浸透 (Tẩm Thấu). Sự thấm sâu vào bên trong hoặc sự lan tỏa rộng rãi của một tư tưởng (Nội thất N2).
B. しんにゅう: 侵入 (Xâm Nhập) - Đột nhập trái phép.
C. しんけい: 神経 (Thần Kinh).
D. しんこう: 進行 (Tiến Hành) - Sự phát triển hoặc tiến triển.

自然しぜんまもらなければなりません。来月らいげつからもり範囲はんい拡張 する予定よていです.

Dịch: Phải bảo vệ thiên nhiên. Theo kế hoạch, (chúng tôi) sẽ mở rộng (khuếch trương) phạm vi của khu rừng từ tháng sau.
A. かくちょう (Đúng): Hán tự là 拡張 (Khuếch Trương). Việc mở rộng quy mô, diện tích hoặc chức năng vốn có của hệ thống (Nội thất N2).
B. かくだい: 拡大 (Khuếch Đại) - Làm cho to ra, phóng to hình ảnh.
C. かくしん: 確信 (Xác Tín) - Tin tưởng tuyệt đối.
D. かくご: 覚悟 (Giác Ngộ) - Sẵn sàng tâm lý đối mặt khó khăn.

みせではマナーが大切たいせつです。スタッフにたいしても 丁寧せっしましょう.

Dịch: Tại cửa hàng thì phép lịch sự là quan trọng. Hãy đối đãi một cách lịch sự (chu đáo) đối với cả nhân viên nữa.
A. ていねい (Đúng): Hán tự là 丁寧 (Đinh Ninh). Sự lịch sự, cẩn thận, chỉn chu trong thái độ hoặc cách làm (Nội thất N2).
B. てきとう: 適当 (Thích Đương) - Sự phù hợp hoặc làm kiểu đại khái.
C. おだやか: 穏やか (Ổn) - Ôn hòa, điềm đạm.
D. しんせつ: 親切 (Thân Thiết) - Sự tử tế, tốt bụng.

あたらしい技術ぎじゅつ応援おうえんしています。政府せいふ自動運転じどううんてん促進強化きょうかする方針ほうしんです.

Dịch: (Chính phủ) đang ủng hộ công nghệ mới. Họ có phương châm tăng cường thúc đẩy (xúc tiến) việc lái xe tự động.
A. そくしん (Đúng): Hán tự là 促進 (Xúc Tiến). Đẩy mạnh, làm cho một quá trình diễn ra nhanh và hiệu quả hơn (Nội thất N2).
B. さくげn: 削減 (Tước Giảm) - Cắt giảm số lượng hoặc chi phí.
C. そくざ: 即座 (Tức Tọa) - Ngay lập tức, không chần chừ.
D. ぞくしん: 続伸 (Tục Thân) - Tiếp tục tăng trưởng (kinh tế).

手続きてつづきがとても簡単かんたんになりました。面倒めんどう作業さぎょう省略 できてたすかります.

Dịch: Các thủ tục đã trở nên rất đơn giản. Thật may là có thể lược bỏ (tỉnh lược) được những công đoạn phiền phức.
A. しょうりゃく (Đúng): Hán tự là 省略 (Tỉnh Lược). Việc lược bớt một phần công đoạn để ngắn gọn hơn (Nội thất N2).
B. しょうれい: 奨励 (Tưởng Lệ) - Khuyến khích hành động tốt.
C. しょうらい: 将来 (Tương Lai).
D. しょうてn: 商店 (Thương Điếm) - Cửa hàng bán lẻ.