銀行の金利が上がりました。将来のために資産を 運用 する人が増えています。
Dịch: Lãi suất ngân hàng đã tăng. Số người đầu tư (vận hành) tài sản vì tương lai đang tăng lên.
A. うんよう (Đúng): Hán tự là 運用 (Vận Dụng). Việc sử dụng, vận hành nguồn vốn hoặc tài sản để tạo ra hiệu quả (Nội thất N2).
B. うんどう: 運動 (Vận Động) - Tập thể dục hoặc phong trào.
C. うんてん: 運転 (Vận Chuyển) - Lái xe hoặc vận hành máy móc.
D. ゆうよう: 有用 (Hữu Dụng) - Có ích trong hoàn cảnh cụ thể.
広告の内容に注意してください。消費者に誤解を 与える 表現は禁止です.
Dịch: Hãy chú ý đến nội dung quảng cáo. Những cách diễn đạt gây ra hiểu lầm cho người tiêu dùng là bị cấm.
A. あたえる (Đúng): Hán tự là 与える (Dữ). Nghĩa là gây ra, đưa đến (tác động tiêu cực) hoặc ban tặng (Nội thất N2).
B. かなえる: 叶える (Diệp) - Hiện thực hóa ước mơ.
C. そなえる: 備える (Bị) - Trang bị, chuẩn bị sẵn.
D. ととのえる: 整える (Chỉnh) - Sắp xếp gọn gàng.
情報の扱いに問題があります。個人のプライバシーを 侵害 してはいけません.
Dịch: Có vấn đề trong việc xử lý thông tin. Không được xâm phạm quyền riêng tư của cá nhân.
A. しんがい (Đúng): Hán tự là 侵害 (Xâm Hại). Sự xâm phạm trái phép vào quyền lợi hoặc tài sản của người khác (Nội thất N2).
B. しんこう: 進行 (Tiến Hành) - Sự tiến triển của công việc.
C. しんにゅう: 侵入 (Xâm Nhập) - Đột nhập vào không gian vật lý.
D. しんぜn: 親善 (Thân Thiện) - Sự hữu nghị quốc tế.
批判されても怒ってはいけません。冷静に 対処 することが求められます.
Dịch: Dù bị chỉ trích cũng không được tức giận. Bạn cần phải đối phó (xử lý) một cách bình tĩnh.
A. たいしょ (Đúng): Hán tự là 対処 (Đối Xử). Sự ứng phó, giải quyết phù hợp với một tình huống khó khăn (Nội thất N2).
C. たいしょう: 対象 (Đối Tượng) - Mục tiêu hướng tới.
D. たいしゅ: 大酒 (Đại Tửu) - Việc uống rượu quá nhiều.
B. たいじょ: (Từ ít dùng) - Sự rút lui để hỗ trợ.
迷惑行為はやめてください。他人の乗車を 妨げる 場合は警察に通報します.
Dịch: Hãy dừng các hành vi gây phiền hà. Trường hợp gây cản trở việc lên tàu của người khác, chúng tôi sẽ báo cảnh sát.
A. さまたげる (Đúng): Hán tự là 妨げる (Phương). Gây trở ngại, ngăn cản hoặc làm gián đoạn một hoạt động đang diễn ra (Nội thất N2).
B. たすける: 助ける (Trợ) - Giúp đỡ người khác.
C. かかげる: 掲げる (Yết) - Treo lên hoặc nêu cao khẩu hiệu.
D. やわらげる: 和らげる (Hòa) - Làm dịu đi mức độ căng thẳng.
この浄水器は高性能です。水の中に含まれる有害な物質を 除去 します.
Dịch: Máy lọc nước này có hiệu năng cao. Nó loại bỏ các chất có hại chứa trong nước.
A. じょきょ (Đúng): Hán tự là 除去 (Trừ Khứ). Việc loại bỏ hoàn toàn những phần không cần thiết hoặc gây hại ra khỏi một thực thể (Nội thất N2).
B. しょきょ: 消去 (Tiêu Khứ) - Xóa bỏ dữ liệu hoặc ký ức.
D. じょぎょ: Âm đọc sai biến âm, dùng để gây nhiễu.
C. 叙去: Bẫy mặt chữ Hán có âm đọc tương đương.
役所の書類は複雑すぎます。もっと内容を 簡略 化してほしいです.
Dịch: Giấy tờ ở ủy ban quá phức tạp. Tôi muốn họ đơn giản hóa (lược bớt) nội dung hơn nữa.
A. かんりゃく (Đúng): Hán tự là 簡略 (Giản Lược). Sự lược bỏ những phần rườm rà để trở nên đơn giản, nhanh gọn (Nội thất N2).
B. かんり: 管理 (Quản Lý) - Điều hành, trông nom.
C. かんそ: 簡素 (Giản Tố) - Mộc mạc, không cầu kỳ.
D. かんりょう: 完了 (Hoàn Liễu) - Trạng thái đã xong xuôi.
熊が出没しています。山に近い地域では 警戒 を強めています.
Dịch: Gấu đang xuất hiện. Các khu vực gần núi đang tăng cường cảnh giác (đề phòng).
A. けいかい (Đúng): Hán tự là 警戒 (Cảnh Giới). Sự đề phòng, canh gác để ngăn chặn nguy hiểm hoặc sai phạm (Nội thất N2).
B. けいかく: 計画 (Kế Họa) - Bản dự định, kế hoạch.
C. げんかい: 限界 (Hạn Giới) - Giới hạn tối đa.
D. けいがい: 形骸 (Hình Hài) - Chỉ còn cái xác rỗng.
冬の乾燥から肌を守ります。保湿成分が肌の奥まで 浸透 します.
Dịch: Bảo vệ làn da khỏi sự khô hanh của mùa đông. Thành phần dưỡng ẩm sẽ thẩm thấu vào sâu bên trong da.
A. しんとう (Đúng): Hán tự là 浸透 (Tẩm Thấu). Sự thấm sâu vào bên trong hoặc sự lan tỏa rộng rãi của một tư tưởng (Nội thất N2).
B. しんにゅう: 侵入 (Xâm Nhập) - Đột nhập trái phép.
C. しんけい: 神経 (Thần Kinh).
D. しんこう: 進行 (Tiến Hành) - Sự tiến triển của một chương trình.
新しいビジネスを応援しています。起業を 促進 するための法律を作りました.
Dịch: (Chính phủ) đang ủng hộ các mô hình kinh doanh mới. Họ đã lập ra đạo luật để thúc đẩy việc khởi nghiệp.
A. そくしん (Đúng): Hán tự là 促進 (Xúc Tiến). Việc đẩy mạnh, làm cho một quá trình tiến triển nhanh và hiệu quả hơn (Nội thất N2).
B. さくげn: 削減 (Tước Giảm) - Cắt giảm số lượng hoặc chi phí.
C. そくざ: 即座 (Tức Tọa) - Hành động ngay lập tức.
D. そくせき: 即席 (Tức Tịch) - Chuẩn bị nhanh tại chỗ.
新しい薬物が流行しています。警察は販売ルートを 遮断 する方針です。
Dịch: Một loại ma túy mới đang lan rộng. Cảnh sát có phương châm sẽ cắt đứt (ngăn chặn) các tuyến đường mua bán.
A. しゃだん (Đúng): Hán tự là 遮断 (Già Đoạn). Việc ngăn cách, cắt đứt sự lưu thông của dòng chảy, ánh sáng hoặc thông tin (Nội thất N2).
B. せつだん: 切断 (Thiết Đoạn) - Cắt rời vật thể vật lý hoặc ngắt kết nối dây điện.
C. はんだん: 判断 (Phán Đoạn) - Việc suy xét và đưa ra kết luận.
D. しゃぜん: Âm đọc sai, dùng để bẫy người không nắm vững cách đọc chữ 遮.
会社の経営が悪化しました。赤字を 解消 するために資産を売ります。
Dịch: Việc kinh doanh của công ty đã xấu đi. (Họ) sẽ bán tài sản để xóa bỏ tình trạng thâm hụt.
B. かいしょう (Đúng): Hán tự là 解消 (Giải Tiêu). Việc làm biến mất một trạng thái, một quan hệ hoặc một điều kiện đang tồn tại (Nội thất N2).
A. かいけつ: 解決 (Giải Quyết) - Xử lý xong xuôi một vấn đề hoặc rắc rối cụ thể.
C. かいさん: 解散 (Giải Tán) - Giải thể tổ chức hoặc đám đông tự động tan đi.
D. かいじょ: 解除 (Giải Trừ) - Bãi bỏ lệnh cấm hoặc hủy bỏ hợp đồng.
AIは便利ですが、リスクもあります。情報の 漏洩 には十分に注意してください。
Dịch: AI rất tiện lợi nhưng cũng có rủi ro. Hãy chú ý đầy đủ đến việc rò rỉ thông tin.
B. ろうえい (Đúng): Hán tự là 漏洩 (Lậu Tiết). Việc thông tin bí mật bị thoát ra ngoài một cách vô ý hoặc cố tình (Nội thất N2).
A. ろうせつ: Âm đọc ít phổ biến hơn của chữ 漏洩, thường dùng trong văn chương cũ.
C. ろうはい: 老廃 (Lão Phế) - Sự già cỗi hoặc chất thải trong cơ thể.
D. ほうえい: 放映 (Phóng Ánh) - Phát sóng chương trình trên tivi.
感情をぶつけてはいけません。冷静に怒りを 抑制 することが求められます。
Dịch: Đừng trút bỏ cảm xúc lên người khác. Bạn cần phải kiềm chế (ức chế) cơn giận một cách bình tĩnh.
A. よくせい (Đúng): Hán tự là 抑制 (Ức Chế). Việc kiềm nén, ngăn chặn một hiện tượng hoặc cảm xúc đang bộc phát (Nội thất N2).
B. よくそう: 浴槽 (Dục Tào) - Cái bồn tắm gia đình.
C. よぼう: 予防 (Dự Phòng) - Biện pháp tránh bệnh tật, tai nạn.
D. よくぼう: 欲望 (Dục Vọng) - Sự khao khát mãnh liệt.
水道の水をきれいにします。最新のフィルターで不純物を 除去 します.
Dịch: Làm sạch nước máy. (Chúng tôi) loại bỏ các tạp chất bằng bộ lọc mới nhất.
A. じょきょ (Đúng): Hán tự là 除去 (Trừ Khứ). Việc loại bỏ hoàn toàn các phần không cần thiết hoặc gây hại ra khỏi hệ thống (Nội thất N2).
B. しょきょ: 消去 (Tiêu Khứ) - Xóa dữ liệu hoặc ký ức.
D. しょり: 処理 (Xử Lý) - Giải quyết công việc hoặc rác thải.
C. じょきょ (Bẫy): Hán tự 叙去 là âm đọc tương tự nhưng không có nghĩa phù hợp.
このクリームはすごいです。保湿成分が肌の奥まで 浸透 します.
Dịch: Loại kem này thật tuyệt vời. Thành phần dưỡng ẩm sẽ thẩm thấu vào sâu bên trong da.
A. しんとう (Đúng): Hán tự là 浸透 (Tẩm Thấu). Sự thấm sâu vào bên trong hoặc sự lan tỏa rộng rãi của một tư tưởng (Nội thất N2).
B. しんにゅう: 侵入 (Xâm Nhập) - Sự đột nhập trái phép vào một nơi nào đó.
C. しんけい: 神経 (Thần Kinh) - Hệ thần kinh hoặc sự nhạy cảm tinh thần.
D. しんこう: 進行 (Tiến Hành) - Sự phát triển hoặc tiến độ công việc.
大きな波が来ても大丈夫です。防波堤で海の衝撃を 緩和 します.
Dịch: Dù sóng lớn đến cũng không sao. Đê chắn sóng sẽ làm giảm (xoa dịu) tác động của biển.
A. かんわ (Đúng): Hán tự là 緩和 (Hoãn Hòa). Làm giảm mức độ căng thẳng, khắc nghiệt hoặc áp lực (Nội thất N2).
B. かんしゃ: 感謝 (Cảm Tạ) - Lòng biết ơn.
C. かんこう: 観光 (Quan Quang) - Hoạt động du lịch.
D. かんそ: 簡素 (Giản Tố) - Sự mộc mạc, đơn sơ.
公共の場ではマナーが大切です。不快な思いをさせないよう 丁寧 に振る舞いましょう.
Dịch: Nơi công cộng thì phép lịch sự rất quan trọng. Hãy hành xử một cách chu đáo (lịch sự) để không làm người khác khó chịu.
A. ていねい (Đúng): Hán tự là 丁寧 (Đinh Ninh). Sự lịch sự, cẩn thận, chỉn chu trong thái độ hoặc cách làm (Nội thất N2).
B. てきとう: 適当 (Thích Đương) - Sự phù hợp hoặc làm việc kiểu đại khái.
C. おだやか: 穏やか (Ổn) - Sự ôn hòa, điềm đạm.
D. しんせつ: 親切 (Thân Thiết) - Sự tử tế, tốt bụng.
新しい会社を応援しています。政府は起業の 促進 を強化する方針です.
Dịch: Chính phủ đang ủng hộ các công ty mới. Họ có phương châm tăng cường thúc đẩy (xúc tiến) việc khởi nghiệp.
A. そくしん (Đúng): Hán tự là 促進 (Xúc Tiến). Đẩy mạnh, làm cho một quá trình diễn ra nhanh và hiệu quả hơn (Nội thất N2).
B. さくげん: 削減 (Tước Giảm) - Việc cắt giảm số lượng hoặc chi phí.
C. そくざ: 即座 (Tức Tọa) - Ngay lập tức, không chần chừ.
D. そくせき: 即席 (Tức Tịch) - Sự chuẩn bị nhanh chóng ngay tại chỗ.
手続きがとても簡単になりました。面倒な作業を 省略 できて助かります.
Dịch: Các thủ tục đã trở nên rất đơn giản. Thật may là có thể lược bỏ (tỉnh lược) được những công đoạn phiền phức.
A. しょうりゃく (Đúng): Hán tự là 省略 (Tỉnh Lược). Việc lược bớt một phần của câu văn hoặc các công đoạn để ngắn gọn hơn (Nội thất N2).
B. しょうれい: 奨励 (Tưởng Lệ) - Khuyến khích hành động tốt.
C. しょうらい: 将来 (Tương Lai).
D. しょうてn: 商店 (Thương Điếm) - Cửa hàng bán lẻ.
不正な送金を防がなければなりません。AIで口座の動きを 監視 しています。
Dịch: Phải ngăn chặn việc chuyển tiền bất hợp pháp. (Chúng tôi) đang giám sát biến động của tài khoản bằng AI.
A. かんし (Đúng): Hán tự là 監視 (Giám Thị). Việc theo dõi chặt chẽ một đối tượng để ngăn ngừa nguy hiểm hoặc sai phạm (Nội thất N2).
B. かんさ: 監査 (Giám Tra) - Kiểm tra định kỳ để xác nhận sự đúng đắn của sổ sách.
C. かんしゃ: 感謝 (Cảm Tạ) - Lòng biết ơn.
D. がんし: Âm đọc sai biến âm đầu, bẫy người học không nắm vững quy tắc phát âm.
輸出のルールが変わりました。これまで続いていた制限が 解除 されました。
Dịch: Quy định xuất khẩu đã thay đổi. Những hạn chế kéo dài từ trước đến nay đã được bãi bỏ (giải trừ).
A. かいじょ (Đúng): Hán tự là 解除 (Giải Trừ). Việc bãi bỏ một lệnh cấm, một chế độ hoặc hủy bỏ trạng thái ràng buộc (Nội thất N2).
B. かいけつ: 解決 (Giải Quyết) - Xử lý xong xuôi một vấn đề, rắc rối.
C. かいしょう: 解消 (Giải Tiêu) - Làm biến mất một trạng thái hoặc mối quan hệ.
D. かいさん: 解散 (Giải Tán) - Giải thể tổ chức hoặc đám đông tự tan đi.
無断で画像を使ってはいけません。著作権の 侵害 になる可能性があります。
Dịch: Không được tự ý sử dụng hình ảnh. Có khả năng điều đó sẽ trở thành sự xâm phạm bản quyền.
A. しんがい (Đúng): Hán tự là 侵害 (Xâm Hại). Sự xâm phạm trái phép vào quyền lợi, tài sản của người khác (Nội thất N2).
B. しんこう: 進行 (Tiến Hành) - Sự phát triển của quá trình hoặc bệnh tật.
C. しんにゅう: 侵入 (Xâm Nhập) - Đột nhập trái phép vào không gian vật lý.
D. しんぜn: 親善 (Thân Thiện) - Sự hữu nghị quốc tế.
作業中はスマホを離してください。ネットの情報を 遮断 すると集中できます。
Dịch: Hãy để điện thoại ra xa khi đang làm việc. Bạn có thể tập trung nếu cắt đứt (ngăn chặn) thông tin trên mạng.
A. しゃだん (Đúng): Hán tự là 遮断 (Già Đoạn). Việc ngăn cách, cắt đứt sự lưu thông của dòng chảy hoặc thông tin (Nội thất N2).
B. せつだn: 切断 (Thiết Đoạn) - Cắt rời vật thể vật lý hoặc ngắt dây điện.
C. はんだん: 判断 (Phán Đoạn) - Việc suy xét và đưa ra kết luận.
D. しゃぜn: Âm đọc sai, bẫy lỗi nhận diện mặt chữ Hán 遮.
ゴミを減らす努力をしています。専門の施設で有害な物質を 除去 します.
Dịch: (Chúng tôi) đang nỗ lực giảm rác thải. (Hệ thống) loại bỏ các chất có hại tại cơ sở chuyên dụng.
A. じょきょ (Đúng): Hán tự là 除去 (Trừ Khứ). Việc loại bỏ hoàn toàn những phần không cần thiết hoặc gây hại ra khỏi hệ thống (Nội thất N2).
B. しょきょ: 消去 (Tiêu Khứ) - Xóa bỏ dữ liệu hoặc ký ức.
D. しょり: 処理 (Xử Lý) - Giải quyết công việc hoặc rác thải nói chung.
C. 叙去: Bẫy âm đọc Hiragana giống nhau nhưng Hán tự 叙去 là vô nghĩa.
この化粧品はすごいです。保湿成分が肌の奥まで 浸透 します.
Dịch: Mỹ phẩm này thật tuyệt vời. Thành phần dưỡng ẩm sẽ thẩm thấu vào sâu bên trong da.
A. しんとう (Đúng): Hán tự là 浸透 (Tẩm Thấu). Sự thấm sâu vào bên trong hoặc sự lan tỏa rộng rãi của một tư tưởng (Nội thất N2).
B. しんにゅう: 侵入 (Xâm Nhập) - Đột nhập trái phép.
C. しんけい: 神経 (Thần Kinh).
D. しんこう: 進行 (Tiến Hành) - Sự phát triển hoặc tiến triển.
自然を守らなければなりません。来月から森の範囲を 拡張 する予定です.
Dịch: Phải bảo vệ thiên nhiên. Theo kế hoạch, (chúng tôi) sẽ mở rộng (khuếch trương) phạm vi của khu rừng từ tháng sau.
A. かくちょう (Đúng): Hán tự là 拡張 (Khuếch Trương). Việc mở rộng quy mô, diện tích hoặc chức năng vốn có của hệ thống (Nội thất N2).
B. かくだい: 拡大 (Khuếch Đại) - Làm cho to ra, phóng to hình ảnh.
C. かくしん: 確信 (Xác Tín) - Tin tưởng tuyệt đối.
D. かくご: 覚悟 (Giác Ngộ) - Sẵn sàng tâm lý đối mặt khó khăn.
お店ではマナーが大切です。スタッフに対しても 丁寧 に接しましょう.
Dịch: Tại cửa hàng thì phép lịch sự là quan trọng. Hãy đối đãi một cách lịch sự (chu đáo) đối với cả nhân viên nữa.
A. ていねい (Đúng): Hán tự là 丁寧 (Đinh Ninh). Sự lịch sự, cẩn thận, chỉn chu trong thái độ hoặc cách làm (Nội thất N2).
B. てきとう: 適当 (Thích Đương) - Sự phù hợp hoặc làm kiểu đại khái.
C. おだやか: 穏やか (Ổn) - Ôn hòa, điềm đạm.
D. しんせつ: 親切 (Thân Thiết) - Sự tử tế, tốt bụng.
新しい技術を応援しています。政府は自動運転の 促進 を強化する方針です.
Dịch: (Chính phủ) đang ủng hộ công nghệ mới. Họ có phương châm tăng cường thúc đẩy (xúc tiến) việc lái xe tự động.
A. そくしん (Đúng): Hán tự là 促進 (Xúc Tiến). Đẩy mạnh, làm cho một quá trình diễn ra nhanh và hiệu quả hơn (Nội thất N2).
B. さくげn: 削減 (Tước Giảm) - Cắt giảm số lượng hoặc chi phí.
C. そくざ: 即座 (Tức Tọa) - Ngay lập tức, không chần chừ.
D. ぞくしん: 続伸 (Tục Thân) - Tiếp tục tăng trưởng (kinh tế).
手続きがとても簡単になりました。面倒な作業を 省略 できて助かります.
Dịch: Các thủ tục đã trở nên rất đơn giản. Thật may là có thể lược bỏ (tỉnh lược) được những công đoạn phiền phức.
A. しょうりゃく (Đúng): Hán tự là 省略 (Tỉnh Lược). Việc lược bớt một phần công đoạn để ngắn gọn hơn (Nội thất N2).
B. しょうれい: 奨励 (Tưởng Lệ) - Khuyến khích hành động tốt.
C. しょうらい: 将来 (Tương Lai).
D. しょうてn: 商店 (Thương Điếm) - Cửa hàng bán lẻ.