Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

あたらしい 税金ぜいきん制度せいどはじまります。政府せいふ中小企業ちゅうしょうきぎょうゆうぐう しています。

Dịch: Chế độ thuế mới sẽ bắt đầu. Chính phủ đang ưu đãi các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
A. 優遇ゆうぐう (Đúng): Đúng, đây là かん của ゆうぐう (Ưu Ngộ - Ưu đãi/Đãi ngộ tốt).
B. 有遇ゆうぐう: Chữ "Hữu" và "Ngộ", không cấu tạo nên từ vựng mang nghĩa ưu đãi.
C. 融遇ゆうぐう: Chữ "Dung" (trong tài chính), sai chính tả hoàn toàn.
D. 郵遇ゆうぐう: Chữ "Bưu" (bưu điện), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

あの 俳優はいゆうは テレビでの 態度たいど良くないよくないです。いつも ごうまんえます。

Dịch: Nam diễn viên đó thái độ trên tivi không tốt. Lúc nào nhìn cũng có vẻ kiêu ngạo.
B. 傲慢ごうまん (Đúng): Đúng, đây là かん của ごうまん (Ngạo Mạn - Kiêu ngạo/Xấc xược).
A. 豪慢ごうまん: Chữ "Hào" (hào hoa), không phải từ chỉ sự kiêu ngạo.
C. 強慢きょうまん: Chữ "Cường" (mạnh), không đi với chữ "Mạn" để chỉ tính cách này.
D. 剛慢ごうまん: Chữ "Cương" (cứng cỏi), sai chính tả của từ ngạo mạn.

システムに トラブルが きました。電車でんしゃ運転うんてん一時的いちじてきていし しました。

Dịch: Sự cố hệ thống đã xảy ra. Việc vận hành tàu điện đã được tạm đình chỉ.
A. 停止ていし (Đúng): Đúng, đây là かん của ていし (Đình Chỉ - Dừng lại/Đình chỉ).
B. 停仕ていし: Chữ "Sĩ", không liên quan đến việc dừng hoạt động.
C. 停誌ていし: Chữ "Chí" (tạp chí), sai hoàn toàn chính tả.
D. 停史ていし: Chữ "Sử" (lịch sử), vô nghĩa trong ngữ cảnh giao thông.

生活費せいかつひらしたいです。毎日まいにち無駄むだ支出ししゅつけいげん しています。

Dịch: Tôi muốn cắt giảm chi phí sinh hoạt. Hàng ngày tôi đều đang giảm bớt các khoản chi tiêu lãng phí.
B. 軽減けいげん (Đúng): Đúng, đây là かん của けいげん (Khinh Giảm - Giảm bớt mức độ/số lượng).
A. 軽源けいげん: Chữ "Khinh" và "Nguyên" (nguồn), không mang nghĩa giảm bớt.
C. 継減けいげん: Chữ "Kế" (kế thừa), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
D. 契減けいげん: Chữ "Khiết" (hợp đồng), vô nghĩa.

あたらしい 道路どうろ計画けいかく反対はんたいします。住民じゅうみん工事こうじそしもとめています。

Dịch: Tôi phản đối kế hoạch làm con đường mới. Người dân đang yêu cầu ngăn chặn công trình này.
A. 阻止そし (Đúng): Đúng, đây là かん của そし (Trở Chỉ - Ngăn chặn/Cản trở).
B. 阻仕そし: Chữ "Sĩ", không phải từ chỉ sự ngăn chặn.
C. 阻至そし: Chữ "Chí" (đến), không cấu tạo nên từ ngăn chặn.
D. 阻志そし: Chữ "Chí" (ý chí), sai chính tả hoàn toàn.

あたらしい スマホを いました。画面がめんつよくて、きずふせぎます

Dịch: Tôi đã mua điện thoại mới. Màn hình rất khỏe nên sẽ ngăn chặn (phòng tránh) được các vết trầy xước.
C. ふせぎます (Đúng): Đúng, đây là かん của ふせぎます (Phòng - Phòng tránh/Ngăn chặn).
A. ふせぎます: Chữ "Phục" (nằm xuống), không mang nghĩa phòng tránh.
B. ぎます: Chữ "Phủ" (chính phủ), sai hoàn toàn.
D. ぎます: Chữ "Phụ" (thua/mang vác), thường đọc là makemasu.

いま給料きゅうりょうでは りません。副業ふくぎょうを して 収入しゅうにゅうおぎなっています

Dịch: Mức lương hiện tại là không đủ. Tôi làm thêm nghề tay trái để bù đắp (bổ sung) cho thu nhập.
A. おぎなって (Đúng): Đúng, đây là かん của おぎなって (Bổ - Bù đắp/Bổ sung phần thiếu).
B. って: Chữ "Bộ" (bắt giữ), đọc là totte.
C, D: おぎなって: Các phương án gây nhiễu bằng cách thay đổi bộ phận nhỏ trong chữ .

まちを きれいに たもちたいです。住民じゅうみんそうじ協力きょうりょく しています。

Dịch: Chúng tôi muốn giữ cho khu phố sạch đẹp. Người dân đang hợp tác trong việc dọn dẹp.
C. 掃除そうじ (Đúng): Đúng, đây là かん của そうじ (Tảo Trừ - Dọn dẹp/Vệ sinh).
A, B, D: 掃除そうじ: Các phương án viết sai các nét hoặc bộ thủ của chữ そう hoặc じょ.

あたらしい 香水こうすい使つかってみました。かおりが とても かんぜんえません。

Dịch: Tôi đã dùng thử loại nước hoa mới. Mùi hương không bị biến mất hoàn toàn.
B. 完全かんぜん (Đúng): Đúng, đây là かん của かんぜん (Hoàn Toàn).
A. 完然かんぜん: Chữ "Hoàn" và "Nhiên", không phải từ chỉ sự hoàn toàn.
C. 官全かんぜん: Chữ "Quan", sai chính tả.
D. 完前かんぜん: Chữ "Tiền" (phía trước), không có nghĩa là hoàn toàn.

成功せいこうしても 自慢じまんしてはいけません。つねけんそん態度たいどで いてください。

Dịch: Dù thành công cũng không được tự mãn. Hãy luôn giữ thái độ khiêm tốn.
C. 謙遜けんそん (Đúng): Đúng, đây là かん của けんそん (Khiêm Tốn).
A. 謙尊けんそん: Chữ "Khiêm" và "Tôn" (tôn trọng), không phải từ khiêm tốn.
B. 謙損けんそん: Chữ "Khiêm" và "Tổn" (tổn thất), sai chính tả.
D. 兼遜けんそん: Chữ "Kiêm" (kiêm nhiệm), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.

このくにいま経済けいざいがとてもいいです。高級こうきゅうなサービスぎょうはんえい しています。

Dịch: Quốc gia này hiện nay kinh tế rất tốt. Các ngành dịch vụ cao cấp đang thịnh vượng.
B. 繁栄はんえい (Đúng): Đúng, đây là かん của はんえい (繁栄はんえい - Sự thịnh vượng/Phát triển mạnh mẽ).
A. 繁映はんえい: Chữ "Phồn" và "Ánh", không phải từ chỉ sự phát triển thịnh vượng.
C. 販栄はんえい: Chữ "Phán" (trong bán hàng) và "Vinh", sai chính tả hoàn toàn.
D. 範栄はんえい: Chữ "Phạm" (trong phạm vi) và "Vinh", vô nghĩa trong ngữ cảnh kinh tế.

あやしいメールに注意ちゅういしてください。お金おかねさぎぬすまれるひとえています。

Dịch: Hãy chú ý đến những email đáng nghi. Số người bị trộm tiền bằng chiêu trò lừa đảo đang tăng lên.
A. 詐欺さぎ (Đúng): Đúng, đây là かん của さぎ (詐欺さぎ - Lừa đảo).
B. 作義さぎ: Chữ "Tác" và "Nghĩa", không cấu tạo nên từ lừa đảo.
C. 昨疑さぎ: Chữ "Tạc" (hôm qua) và "Nghi" (nghi ngờ), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
D. 査欺さぎ: Chữ "Tra" (kiểm tra) và "Khi", sai chính tả của từ lừa đảo.

保険ほけん手続てつづきがすべわりました。はらいすぎたおかねへんかん します。

Dịch: Các thủ tục bảo hiểm đã hoàn tất. Chúng tôi sẽ hoàn trả số tiền mà bạn đã đóng dư.
C. 返還へんかん (Đúng): Đúng, đây là かん của へんかん (返還へんかん - Hoàn trả lại những gì vốn thuộc về chủ cũ).
A. 返官へんかん: Chữ "Phản" và "Quan" (quan chức), vô nghĩa.
B. 返換へんかん: Chữ "Phản" và "Hoán" (thay đổi/hoán đổi), không dùng cho việc hoàn tiền.
D. 返完へんかん: Chữ "Phản" và "Hoàn" (hoàn thành), sai chính tả hoàn toàn.

きゅう工事こうじ電車でんしゃまっています。運転うんてんさいかい まで時間じかんがかかります。

Dịch: Tàu đang dừng do công trình đột xuất. Sẽ mất thời gian cho đến khi việc vận hành được bắt đầu lại.
A. 再開さいかい (Đúng): Đúng, đây là かん của さいかい (再開さいかい - Bắt đầu lại một việc gì đó bị gián đoạn).
B. 再会さいかい: Chữ "Tái Hội", cũng đọc là saikai nhưng nghĩa là gặp lại người nào đó sau thời gian dài.
C. 再改さいかい: Chữ "Tái Cải" (cải chính lại), không phải từ chỉ việc bắt đầu lại hoạt động.
D. 再解さいかい: Chữ "Tái Giải" (giải quyết lại), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

政治家せいじか言葉ことば大切たいせつです。国民こくみんたいして せいじつ であってほしいです。

Dịch: Lời nói của chính khách là quan trọng. Tôi muốn họ phải thành thực đối với nhân dân.
A. 誠実せいじつ (Đúng): Đúng, đây là かん của せいじつ (誠実せいじつ - Thành thật/Thành tâm).
B. 聖実せいじつ: Chữ "Thánh" và "Thực", không phải từ chỉ sự thành thực của con người.
C. 成実せいじつ: Chữ "Thành" (trở thành), không cấu tạo nên đức tính thành thực.
D. 政実せいじつ: Chữ "Chính" (chính trị) và "Thực", sai hoàn toàn chính tả.

このパソコンはとても丈夫じょうぶです。そと衝撃しょうげきからデータを ほご します。

Dịch: Chiếc máy tính này rất bền. Nó bảo hộ (bảo vệ) dữ liệu khỏi những va đập từ bên ngoài.
B. 保護ほご (Đúng): Đúng, đây là かん của ほご (保護ほご - Bảo vệ/Che chở).
A. 保後ほご: Chữ "Hậu" (phía sau), không mang nghĩa bảo vệ.
C. 補護ほご: Chữ "Bổ" (bổ sung) và "Hộ", sai chính tả của từ bảo hộ.
D. 保五ほご: Chữ "Ngũ" (số 5), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

子供こども将来しょうらいかんがえます。立派りっぱ大人おとなになるように しつけ をします。

Dịch: Tôi suy nghĩ về tương lai của con cái. Tôi thực hiện việc giáo dục (dạy dỗ nề nếp) để con trở thành người lớn tuyệt vời.
C. しつけ (Đúng): Đúng, đây là かん của しつけ (しつけ - Dạy dỗ nề nếp/Gia giáo).
A. 仕付しつけ: Chữ "Sĩ Phó", thường dùng trong may mặc (khâu lược), không phải giáo dục nề nếp.
B. 師付しつけ: Chữ "Sư" (thầy giáo), không cấu tạo nên từ dạy dỗ nề nếp.
D. 指付しつけ: Chữ "Chỉ" (ngón tay/chỉ dẫn), vô nghĩa.

あたらしいアイデアがしいです。固定観念こていかんねんだは することが必要ひつようです。

Dịch: Tôi muốn có những ý tưởng mới. Việc phá vỡ (đập tan) các quan niệm cố hữu là cần thiết.
A. 打破だは (Đúng): Đúng, đây là かん của だは (打破だは - Phá vỡ/Đập tan rào cản, quan niệm).
B. 打波だは: Chữ "Đả" và "Ba" (con sóng), không phải từ phá vỡ.
C. 打派だは: Chữ "Đả" và "Phái" (trường phái), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
D. 打把だは: Chữ "Đả" và "Bả" (cầm nắm), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.

社会しゃかいのルールをまもりましょう。法律ほうりついはん してはいけません。

Dịch: Hãy tuân thủ các quy tắc của xã hội. Không được vi phạm pháp luật.
B. 違反いはん (Đúng): Đúng, đây là かん của いはん (違反いはん - Vi phạm/Trái luật).
A. 違判いはん: Chữ "Vi" và "Phán" (phán đoán), không mang nghĩa vi phạm.
C. 違版いはん: Chữ "Vi" và "Bản" (phiên bản/xuất bản), sai hoàn toàn.
D. 意反いはん: Chữ "Ý" và "Phản", vô nghĩa.

このゲームの画像がぞう素晴すばらしいです。細部さいぶまでとても きょこうつくられています。

Dịch: Hình ảnh của trò chơi này thật tuyệt vời. Nó được tạo ra một cách vô cùng tinh xảo đến từng chi tiết nhỏ.
C. 精巧せいこう (Đúng): Đúng, đây là かん của せいこう (精巧せいこう - Tinh Xảo - Tinh vi/Sắc sảo).
A. 虚構きょこう: Chữ "Hư Cấu", nghĩa là không có thật, không phải tinh xảo.
B. 巧行こうこう: Chữ "Xảo Hành", không phải từ chỉ sự tinh tế của đồ vật.
D. 巧計こうけい: Chữ "Xảo Kế", nghĩa là mưu kế thâm sâu, không dùng cho đồ họa.