Câu 1:
新しい香水を使ってみました。香りがとても かんぜん に消えません。
Câu 2:
急な工事で電車が止まっています。運転の さいかい まで時間がかかります。
Câu 3:
今の給料では足りません。副業をして収入を おぎなって います。
Câu 4:
子供の将来を考えます。立派な大人になるように しつけ をします。
Câu 5:
この国は今、経済がとてもいいです。高級なサービス業が はんえい しています。
Câu 6:
このゲームの画像は素晴らしいです。細部までとても せいこう に作られています。
Câu 7:
街をきれいに保ちたいです。住民が そうじ に協力しています。
Câu 8:
政治家の言葉は大切です。国民に対して せいじつ であってほしいです。
Câu 9:
このパソコンはとても丈夫です。外の衝撃からデータを ほご します。
Câu 10:
成功しても自慢してはいけません。常に けんそん な態度でいてください。
Câu 11:
保険の手続きが全て終わりました。払いすぎたお金を へんかん します。
Câu 12:
システムにトラブルが起きました。電車の運転を一時的に ていし しました。
Câu 13:
新しいスマホを買いました。画面が強くて、傷を ふせぎます。
Câu 14:
新しい道路の計画に反対します。住民が工事の そし を求めています。
Câu 15:
社会のルールを守りましょう。法律に いはん してはいけません。
Câu 16:
怪しいメールに注意してください。お金を さぎ で盗まれる人が増えています。
Câu 17:
生活費を減らしたいです。毎日、無駄な支出を けいげん しています。
Câu 18:
新しいアイデアが欲しいです。固定観念を だは することが必要です。
Câu 19:
新しい税金の制度が始まります。政府は中小企業を ゆうぐう しています。
Câu 20:
あの俳優はテレビでの態度が良くないです。いつも ごうまん に見えます。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
新しい 税金の 制度が 始まります。政府は 中小企業を ゆうぐう しています。
Dịch: Chế độ thuế mới sẽ bắt đầu. Chính phủ đang ưu đãi các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
A. 優遇 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của ゆうぐう (Ưu Ngộ - Ưu đãi/Đãi ngộ tốt).
B. 有遇: Chữ "Hữu" và "Ngộ", không cấu tạo nên từ vựng mang nghĩa ưu đãi.
C. 融遇: Chữ "Dung" (trong tài chính), sai chính tả hoàn toàn.
D. 郵遇: Chữ "Bưu" (bưu điện), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
あの 俳優は テレビでの 態度が 良くないです。いつも ごうまん に 見えます。
Dịch: Nam diễn viên đó thái độ trên tivi không tốt. Lúc nào nhìn cũng có vẻ kiêu ngạo.
B. 傲慢 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của ごうまん (Ngạo Mạn - Kiêu ngạo/Xấc xược).
A. 豪慢: Chữ "Hào" (hào hoa), không phải từ chỉ sự kiêu ngạo.
C. 強慢: Chữ "Cường" (mạnh), không đi với chữ "Mạn" để chỉ tính cách này.
D. 剛慢: Chữ "Cương" (cứng cỏi), sai chính tả của từ ngạo mạn.
システムに トラブルが 起きました。電車の 運転を 一時的に ていし しました。
Dịch: Sự cố hệ thống đã xảy ra. Việc vận hành tàu điện đã được tạm đình chỉ.
A. 停止 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của ていし (Đình Chỉ - Dừng lại/Đình chỉ).
B. 停仕: Chữ "Sĩ", không liên quan đến việc dừng hoạt động.
C. 停誌: Chữ "Chí" (tạp chí), sai hoàn toàn chính tả.
D. 停史: Chữ "Sử" (lịch sử), vô nghĩa trong ngữ cảnh giao thông.
生活費を 減らしたいです。毎日、無駄な 支出を けいげん しています。
Dịch: Tôi muốn cắt giảm chi phí sinh hoạt. Hàng ngày tôi đều đang giảm bớt các khoản chi tiêu lãng phí.
B. 軽減 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của けいげん (Khinh Giảm - Giảm bớt mức độ/số lượng).
A. 軽源: Chữ "Khinh" và "Nguyên" (nguồn), không mang nghĩa giảm bớt.
C. 継減: Chữ "Kế" (kế thừa), sai hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa.
D. 契減: Chữ "Khiết" (hợp đồng), vô nghĩa.
新しい 道路の 計画に 反対します。住民が 工事の そし を 求めています。
Dịch: Tôi phản đối kế hoạch làm con đường mới. Người dân đang yêu cầu ngăn chặn công trình này.
A. 阻止 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của そし (Trở Chỉ - Ngăn chặn/Cản trở).
B. 阻仕: Chữ "Sĩ", không phải từ chỉ sự ngăn chặn.
C. 阻至: Chữ "Chí" (đến), không cấu tạo nên từ ngăn chặn.
D. 阻志: Chữ "Chí" (ý chí), sai chính tả hoàn toàn.
新しい スマホを 買いました。画面が 強くて、傷を ふせぎます。
Dịch: Tôi đã mua điện thoại mới. Màn hình rất khỏe nên sẽ ngăn chặn (phòng tránh) được các vết trầy xước.
C. 防ぎます (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của ふせぎます (Phòng - Phòng tránh/Ngăn chặn).
A. 伏ぎます: Chữ "Phục" (nằm xuống), không mang nghĩa phòng tránh.
B. 府ぎます: Chữ "Phủ" (chính phủ), sai hoàn toàn.
D. 負ぎます: Chữ "Phụ" (thua/mang vác), thường đọc là makemasu.
今の 給料では 足りません。副業を して 収入を おぎなっています。
Dịch: Mức lương hiện tại là không đủ. Tôi làm thêm nghề tay trái để bù đắp (bổ sung) cho thu nhập.
A. 補って (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của おぎなって (Bổ - Bù đắp/Bổ sung phần thiếu).
B. 捕って: Chữ "Bộ" (bắt giữ), đọc là totte.
C, D: 補って: Các phương án gây nhiễu bằng cách thay đổi bộ phận nhỏ trong chữ 補.
街を きれいに 保ちたいです。住民が そうじ に 協力 しています。
Dịch: Chúng tôi muốn giữ cho khu phố sạch đẹp. Người dân đang hợp tác trong việc dọn dẹp.
C. 掃除 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của そうじ (Tảo Trừ - Dọn dẹp/Vệ sinh).
A, B, D: 掃除: Các phương án viết sai các nét hoặc bộ thủ của chữ 掃 hoặc 除.
新しい 香水を 使ってみました。香りが とても かんぜん に 消えません。
Dịch: Tôi đã dùng thử loại nước hoa mới. Mùi hương không bị biến mất hoàn toàn.
B. 完全 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của かんぜん (Hoàn Toàn).
A. 完然: Chữ "Hoàn" và "Nhiên", không phải từ chỉ sự hoàn toàn.
C. 官全: Chữ "Quan", sai chính tả.
D. 完前: Chữ "Tiền" (phía trước), không có nghĩa là hoàn toàn.
成功しても 自慢してはいけません。常に けんそん な 態度で いてください。
Dịch: Dù thành công cũng không được tự mãn. Hãy luôn giữ thái độ khiêm tốn.
C. 謙遜 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của けんそん (Khiêm Tốn).
A. 謙尊: Chữ "Khiêm" và "Tôn" (tôn trọng), không phải từ khiêm tốn.
B. 謙損: Chữ "Khiêm" và "Tổn" (tổn thất), sai chính tả.
D. 兼遜: Chữ "Kiêm" (kiêm nhiệm), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
この国は今、経済がとてもいいです。高級なサービス業が はんえい しています。
Dịch: Quốc gia này hiện nay kinh tế rất tốt. Các ngành dịch vụ cao cấp đang thịnh vượng.
B. 繁栄 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của はんえい (繁栄 - Sự thịnh vượng/Phát triển mạnh mẽ).
A. 繁映: Chữ "Phồn" và "Ánh", không phải từ chỉ sự phát triển thịnh vượng.
C. 販栄: Chữ "Phán" (trong bán hàng) và "Vinh", sai chính tả hoàn toàn.
D. 範栄: Chữ "Phạm" (trong phạm vi) và "Vinh", vô nghĩa trong ngữ cảnh kinh tế.
怪しいメールに注意してください。お金を さぎ で盗まれる人が増えています。
Dịch: Hãy chú ý đến những email đáng nghi. Số người bị trộm tiền bằng chiêu trò lừa đảo đang tăng lên.
A. 詐欺 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của さぎ (詐欺 - Lừa đảo).
B. 作義: Chữ "Tác" và "Nghĩa", không cấu tạo nên từ lừa đảo.
C. 昨疑: Chữ "Tạc" (hôm qua) và "Nghi" (nghi ngờ), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
D. 査欺: Chữ "Tra" (kiểm tra) và "Khi", sai chính tả của từ lừa đảo.
保険の手続きが全て終わりました。払いすぎたお金を へんかん します。
Dịch: Các thủ tục bảo hiểm đã hoàn tất. Chúng tôi sẽ hoàn trả số tiền mà bạn đã đóng dư.
C. 返還 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của へんかん (返還 - Hoàn trả lại những gì vốn thuộc về chủ cũ).
A. 返官: Chữ "Phản" và "Quan" (quan chức), vô nghĩa.
B. 返換: Chữ "Phản" và "Hoán" (thay đổi/hoán đổi), không dùng cho việc hoàn tiền.
D. 返完: Chữ "Phản" và "Hoàn" (hoàn thành), sai chính tả hoàn toàn.
急な工事で電車が止まっています。運転の さいかい まで時間がかかります。
Dịch: Tàu đang dừng do công trình đột xuất. Sẽ mất thời gian cho đến khi việc vận hành được bắt đầu lại.
A. 再開 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của さいかい (再開 - Bắt đầu lại một việc gì đó bị gián đoạn).
B. 再会: Chữ "Tái Hội", cũng đọc là saikai nhưng nghĩa là gặp lại người nào đó sau thời gian dài.
C. 再改: Chữ "Tái Cải" (cải chính lại), không phải từ chỉ việc bắt đầu lại hoạt động.
D. 再解: Chữ "Tái Giải" (giải quyết lại), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
政治家の言葉は大切です。国民に対して せいじつ であってほしいです。
Dịch: Lời nói của chính khách là quan trọng. Tôi muốn họ phải thành thực đối với nhân dân.
A. 誠実 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của せいじつ (誠実 - Thành thật/Thành tâm).
B. 聖実: Chữ "Thánh" và "Thực", không phải từ chỉ sự thành thực của con người.
C. 成実: Chữ "Thành" (trở thành), không cấu tạo nên đức tính thành thực.
D. 政実: Chữ "Chính" (chính trị) và "Thực", sai hoàn toàn chính tả.
このパソコンはとても丈夫です。外の衝撃からデータを ほご します。
Dịch: Chiếc máy tính này rất bền. Nó bảo hộ (bảo vệ) dữ liệu khỏi những va đập từ bên ngoài.
B. 保護 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của ほご (保護 - Bảo vệ/Che chở).
A. 保後: Chữ "Hậu" (phía sau), không mang nghĩa bảo vệ.
C. 補護: Chữ "Bổ" (bổ sung) và "Hộ", sai chính tả của từ bảo hộ.
D. 保五: Chữ "Ngũ" (số 5), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
子供の将来を考えます。立派な大人になるように しつけ をします。
Dịch: Tôi suy nghĩ về tương lai của con cái. Tôi thực hiện việc giáo dục (dạy dỗ nề nếp) để con trở thành người lớn tuyệt vời.
C. 躾け (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của しつけ (躾け - Dạy dỗ nề nếp/Gia giáo).
A. 仕付け: Chữ "Sĩ Phó", thường dùng trong may mặc (khâu lược), không phải giáo dục nề nếp.
B. 師付け: Chữ "Sư" (thầy giáo), không cấu tạo nên từ dạy dỗ nề nếp.
D. 指付け: Chữ "Chỉ" (ngón tay/chỉ dẫn), vô nghĩa.
新しいアイデアが欲しいです。固定観念を だは することが必要です。
Dịch: Tôi muốn có những ý tưởng mới. Việc phá vỡ (đập tan) các quan niệm cố hữu là cần thiết.
A. 打破 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của だは (打破 - Phá vỡ/Đập tan rào cản, quan niệm).
B. 打波: Chữ "Đả" và "Ba" (con sóng), không phải từ phá vỡ.
C. 打派: Chữ "Đả" và "Phái" (trường phái), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
D. 打把: Chữ "Đả" và "Bả" (cầm nắm), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
社会のルールを守りましょう。法律に いはん してはいけません。
Dịch: Hãy tuân thủ các quy tắc của xã hội. Không được vi phạm pháp luật.
B. 違反 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của いはん (違反 - Vi phạm/Trái luật).
A. 違判: Chữ "Vi" và "Phán" (phán đoán), không mang nghĩa vi phạm.
C. 違版: Chữ "Vi" và "Bản" (phiên bản/xuất bản), sai hoàn toàn.
D. 意反: Chữ "Ý" và "Phản", vô nghĩa.
このゲームの画像は素晴らしいです。細部までとても きょこう に作られています。
Dịch: Hình ảnh của trò chơi này thật tuyệt vời. Nó được tạo ra một cách vô cùng tinh xảo đến từng chi tiết nhỏ.
C. 精巧 (Đúng): Đúng, đây là 漢字 của せいこう (精巧 - Tinh Xảo - Tinh vi/Sắc sảo).
A. 虚構: Chữ "Hư Cấu", nghĩa là không có thật, không phải tinh xảo.
B. 巧行: Chữ "Xảo Hành", không phải từ chỉ sự tinh tế của đồ vật.
D. 巧計: Chữ "Xảo Kế", nghĩa là mưu kế thâm sâu, không dùng cho đồ họa.