Câu 1:
駅の設備を新しくします。古い機械を 廃棄 する予定です。
Câu 2:
部屋の掃除をしました。不要な物を 排除 してスッキリしました。
Câu 3:
若い人が都会へ出て行きます。村の人口を 維持 するのは難しいです。
Câu 4:
政府は観光業を支援しています。被災地の復興を 加速 させる方針です。
Câu 5:
工事のため断水します。住民に多大な不便を 強いる ことになります。
Câu 6:
学校の授業が変わります。デジタル教材を 導入 する予定です。
Câu 7:
古いお寺を修理しています。当時の様子を 再現 するのは難しいです。
Câu 8:
交渉の結果、合意に至りました。双方が歩み寄って 妥協 しました。
Câu 9:
この掃除機はすごいです。部屋の隅々まで 迅速 にきれいにします。
Câu 10:
入国審査の基準が厳しくなりました。不正な申請を 排除 するのが目的です。
Câu 11:
公共の場でのマナーが問われています。他人に迷惑をかける行為は 慎む べきです。
Câu 12:
投資には注意が必要です。株価が激しく 変動 することがあります。
Câu 13:
新しい友達ができました。お互いの秘密を 共有 しています。
Câu 14:
仕事で失敗しました。自分の感情を 制御 するのは難しいです。
Câu 15:
新しい社長が就任しました。組織の体制を 刷新 するつもりです。
Câu 16:
上司の命令は絶対ではありません。不当な要求には 抵抗 すべきです。
Câu 17:
事故を防ぐための工夫をしています。障害物を 検知 するセンサーを導入しました。
Câu 18:
新しい化粧品を発売しました。天然成分が肌に 浸透 しやすいです。
Câu 19:
このアプリはとても便利です。複雑な作業を 簡略化 できます。
Câu 20:
著作権の議論が続いています。無断で画像を使用するのは 侵害 にあたります。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
政府は観光業を支援しています。被災地の復興を 加速 させる方針です。
Dịch: Chính phủ đang hỗ trợ ngành du lịch. Họ có phương châm đẩy nhanh sự phục hồi của các vùng bị thiên tai.
B. かそく (Đúng): 加速 (Gia tốc): Làm tăng tốc độ, đẩy nhanh tiến độ của một sự việc.
A. かくそく: Âm đọc sai, không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
C. がそく: Âm đọc sai biến âm, thường nhầm với âm đục.
D. かぞく: 家族 (Gia tộc): Gia đình, người thân trong nhà.
投資には注意が必要です。株価が激しく 変動 することがあります。
Dịch: Đầu tư cần phải chú ý. Giá cổ phiếu có thể biến động dữ dội.
A. へんどう (Đúng): 変動 (Biến động): Sự thay đổi, dao động về giá cả hoặc tình hình.
B. へんこう: 変更 (Biến canh): Thay đổi các dự định hoặc quy định.
C. へんかん: 変換 (Biến hoán): Sự hoán đổi trạng thái.
D. へんしゅう: 編集 (Biên tập): Công việc chỉnh sửa văn bản, video.
仕事で失敗しました。自分の感情を 制御 するのは難しいです。
Dịch: Tôi đã thất bại trong công việc. Việc kiểm soát cảm xúc thật khó khăn.
A. せいぎょ (Đúng): 制御 (Chế ngự): Việc điều khiển, kiểm soát máy móc hoặc cảm xúc.
B. せいぎ: 正義 (Chính nghĩa): Lẽ phải trong xã hội.
C. せいじ: 政治 (Chính trị): Lĩnh vực quản lý nhà nước.
D. せいけつ: 清潔 (Thanh khiết): Trạng thái sạch sẽ.
部屋の掃除をしました。不要な物を 排除 してスッキリしました。
Dịch: Tôi đã dọn dẹp phòng. Việc loại bỏ những đồ dùng không cần thiết làm tôi thấy nhẹ nhõm.
C. はいじょ (Đúng): 排除 (Bài trừ): Loại bỏ, đẩy lùi những vật cản hoặc thứ không mong muốn.
A. はいき: 廃棄 (Phế khí): Việc vứt bỏ những thứ không còn giá trị.
B. はいち: 配置 (Phối trí): Việc sắp đặt, bố trí vị trí.
D. はいけい: 背景 (Bối cảnh): Lý do đằng sau một sự việc.
駅の設備を新しくします。古い機械を 廃棄 する予定です。
Dịch: (Chúng tôi) sẽ làm mới trang thiết bị nhà ga. Theo kế hoạch, các máy móc cũ sẽ bị vứt bỏ.
A. はいき (Đúng): 廃棄 (Phế khí): Việc hủy bỏ các vật dụng cũ hoặc chất thải.
B. はいけい: 拝啓 (Bái khải): Từ ngữ dùng để mở đầu một lá thư.
C. はいしゃ: 歯医者 (Xỉ y giả): Nha sĩ.
D. はいりょ: 配慮 (Phối lự): Sự quan tâm đến cảm nhận của người khác.
新しい友達ができました。お互いの秘密を 共有 しています。
Dịch: Tôi đã có bạn mới. Chúng tôi đang chia sẻ những bí mật với nhau.
B. きょうゆう (Đúng): 共有 (Cộng hữu): Sự cùng sở hữu, chia sẻ chung một thứ gì đó.
A. こうゆう: 交友 (Giao hữu): Việc kết bạn, giao du bè bạn.
C. ぎょうゆう: (Âm đọc sai biến âm, không có nghĩa).
D. きょうゆ: 教諭 (Giáo dụ): Chức danh giáo viên chính thức.
このアプリはとても便利です。複雑な作業を 簡略 化できます。
Dịch: Ứng dụng này rất tiện lợi. Nó có thể đơn giản hóa các công việc phức tạp.
A. かんりゃく (Đúng): 簡略 (Giản lược): Sự đơn giản hóa, lược bỏ phần rườm rà.
B. かんり: 管理 (Quản lý): Việc trông nom, điều hành công việc.
C. かんそく: 観測 (Quan trắc): Đo đạc hiện tượng thiên nhiên.
D. かんりょう: 完了 (Hoàn liễu): Kết thúc xong một nhiệm vụ.
工事のため断水します。住民に多大な不便を 強いる ことになります.
Dịch: (Chúng tôi) sẽ cắt nước để thi công. Điều này buộc cư dân phải chịu sự bất tiện lớn.
B. しいる (Đúng): 強いる (Cường): Cưỡng ép, buộc người khác phải chịu đựng.
A. おいる: 老いる (Lão): Trở nên già đi, già yếu.
C. もちいる: 用いる (Dụng): Sử dụng, dùng một phương pháp.
D. しいる: (Lựa chọn bẫy nhận diện mặt chữ 漢字).
この掃除機はすごいです。部屋の隅々まで 迅速 にきれいにします.
Dịch: Chiếc máy hút bụi này thật tuyệt vời. Nó làm sạch mọi ngóc ngách nhanh chóng.
B. じんそく (Đúng): 迅速 (Tấn tốc): Mau lẹ (thường dùng cho tốc độ phản ứng).
A. しんそく: Âm đọc sai âm đục, dễ gây nhầm lẫn.
C. じそく: 時速 (Thời tốc): Vận tốc tính theo giờ (km/h).
D. しんせつ: 親切 (Thân thiết): Sự tử tế, tốt bụng.
学校の授業が変わります。デジタル教材を 導入 する予定です.
Dịch: Các tiết học sẽ thay đổi. Họ sẽ đưa giáo trình kỹ thuật số vào sử dụng.
A. どうにゅう (Đúng): 導入 (Đạo nhập): Việc đưa vào áp dụng công nghệ mới.
B. とうにゅう: 投入 (Đầu nhập): Việc bỏ vốn hoặc nhân lực vào dự án.
C. とうにゅう: 豆乳 (Đậu nhũ): Sữa đậu nành.
D. そうにゅう: 挿入 (Sáp nhập): Việc chèn vào, đút vào.
新しい社長が就任しました。組織の体制を 刷新 するつもりです。
Dịch: Tân chủ tịch đã nhậm chức. Ông ấy định đổi mới hoàn toàn thể chế của tổ chức.
A. さっしん (Đúng): 刷新 (Loát tân): Đổi mới hoàn toàn, dẹp bỏ cái cũ lạc hậu để thay bằng cái mới tiến bộ.
B. さいしん: 最新 (Tối tân): Cái mới nhất (như công nghệ mới nhất).
C. さつしん: Âm đọc sai, dễ nhầm với âm On của chữ 刷.
D. ざっしん: Âm đọc sai biến âm, gây nhiễu về âm ngắt.
古いお寺を修理しています。当時の様子を 再現 するのは難しいです。
Dịch: Họ đang sửa chữa một ngôi chùa cổ. Việc tái hiện lại dáng vẻ thời đó là rất khó.
A. さいげん (Đúng): 再現 (Tái hiện): Làm xuất hiện lại một sự việc, hình ảnh hoặc trạng thái đã có trong quá khứ.
B. さいけん: 再建 (Tái kiến): Việc xây dựng lại công trình sau khi bị phá hủy.
C. さいげん: 際限 (Tế hạn): Giới hạn, hạn mức (thường dùng nghĩa không giới hạn).
D. ざいげん: 財源 (Tài nguyên): Nguồn tài chính, ngân sách.
上司の命令は絶対ではありません。不当な要求には 抵抗 すべきです。
Dịch: Mệnh lệnh của cấp trên không phải tuyệt đối. Bạn nên phản kháng trước những yêu cầu bất công.
C. ていこう (Đúng): 抵抗 (Đề kháng): Sự phản kháng lại lực tác động hoặc chống đối lại một áp lực.
A. ていこく: 帝国 (Đế quốc): Một thể chế chính trị hoặc đế chế.
B. ていじ: 提示 (Đề thị): Việc đưa ra, trình ra (như trình thẻ ID).
D. ていき: 定期 (Định kỳ): Thời gian định kỳ, đều đặn.
著作権の議論が続いています。無断で画像を使用するのは 侵害 にあたります。
Dịch: Các cuộc tranh luận về bản quyền vẫn tiếp diễn. Sử dụng hình ảnh không phép được xem là xâm phạm.
A. しんがい (Đúng): 侵害 (Xâm hại): Sự xâm phạm vào quyền lợi hoặc tài sản của người khác.
B. しんせん: 新鮮 (Tân tiên): Trạng thái tươi mới (đồ ăn).
C. しんこう: 進行 (Tiến hành): Sự tiến triển của một công việc.
D. しんにゅう: 侵入 (Xâm nhập): Sự đột nhập trái phép.
交渉の結果、合意に至りました。双方が歩み寄って 妥協 しました。
Dịch: Kết quả đàm phán đã đạt thỏa thuận. Hai bên đã nhượng bộ và thỏa hiệp với nhau.
A. だきょう (Đúng): 妥協 (Thỏa hiệp): Mỗi bên nhường một bước để đi đến thống nhất chung.
B. だかつ: 蛇蝎 (Xà yết): Nghĩa bóng chỉ những thứ đáng ghê tởm.
C. だかい: 打開 (Đả khai): Giải quyết, phá vỡ một tình trạng bế tắc.
D. だとう: 妥当 (Thỏa đáng): Tính hợp lý, đúng đắn của phương án.
事故を防ぐための工夫をしています。障害物を 検知 するセンサーを導入しました。
Dịch: (Hệ thống) đã đưa vào sử dụng cảm biến phát hiện chướng ngại vật để phòng tránh tai nạn.
A. けんち (Đúng): 検知 (Kiểm tri): Việc dùng máy móc dò tìm và phát hiện ra dấu hiệu nào đó.
B. けんさ: 検査 (Kiểm tra): Kiểm tra để xem có lỗi hay vấn đề gì không.
C. けんこう: 健康 (Kiện khang): Tình trạng sức khỏe con người.
D. げんち: 現地 (Hiện địa): Tại hiện trường, tại địa điểm thực tế.
公共の場でのマナーが問われています。他人に迷惑をかける行為は 慎む べきです。
Dịch: Phép lịch sự nơi công cộng đang được đặt ra. Bạn nên kiềm chế hành vi gây phiền hà cho người khác.
A. つつしむ (Đúng): 慎む (Thận): Cẩn thận, giữ gìn lời nói/hành động hoặc kiềm chế bản thân.
B. はずむ: 弾む (Đàn): Sự nảy lên của quả bóng hoặc sự rộn ràng của trái tim.
C. めぐむ: 恵む (Huệ): Ban cho, cứu trợ, làm từ thiện.
D. こころむ: 試む (Thí): Thử làm một việc gì đó để xem kết quả.
新しい化粧品を発売しました。天然成分が肌に 浸透 しやすいです。
Dịch: Sản phẩm mỹ phẩm mới đã được bán ra. Các thành phần tự nhiên rất dễ thẩm thấu vào da.
A. しんとう (Đúng): 浸透 (Tẩm thấu): Sự thấm sâu vào bên trong hoặc lan tỏa rộng rãi.
B. しんにゅう: 侵入 (Xâm nhập): Sự đột nhập trái phép (như trộm hoặc vi rút).
C. しんけい: 神経 (Thần kinh): Dây thần kinh hoặc sự nhạy cảm tinh thần.
D. しんこう: 進行 (Tiến hành): Sự tiến độ, thực hiện một chương trình.
入国審査の基準が厳しくなりました。不正な申請を 排除 するのが目的です。
Dịch: Tiêu chuẩn xét duyệt nhập cảnh đã nghiêm ngặt hơn. Mục đích là loại bỏ các hồ sơ gian lận.
A. はいじょ (Đúng): 排除 (Bài trừ): Việc loại bỏ, đẩy lùi những thứ không mong muốn ra khỏi hệ thống.
B. はいち: 配置 (Phối trí): Việc sắp đặt vị trí cho nhân sự hoặc đồ đạc.
C. はいき: 廃棄 (Phế khí): Việc vứt bỏ, tiêu hủy những đồ vật không còn dùng được.
D. はいけい: 拝啓 (Bái khải): Từ mở đầu thư (Kính gửi...).
若い人が都会へ出て行きます。村の人口を 維持 するのは難しいです。
Dịch: Người trẻ chuyển ra thành phố sinh sống. Việc duy trì dân số của ngôi làng là rất khó khăn.
A. いじ (Đúng): 維持 (Duy trì): Giữ cho trạng thái, trình độ hoặc số lượng không bị đi xuống.
B. いし: 意志 (Ý chí): Mong muốn, quyết tâm thực hiện điều gì đó của cá nhân.
C. いぞん: 依存 (Y tồn): Sự phụ thuộc, lệ thuộc vào một người hoặc điều kiện nào đó.
D. いじゅう: 移住 (Di trú): Việc di cư, chuyển đến một nơi khác để sinh sống.