Câu 1:
毎日散歩をすることで、仕事の ストレス をかいしょうしています。
Câu 2:
日記をインターネットに載せました。プライベートを こうかい するのは少し怖いです。
Câu 3:
最新の技術が紹介されました。手を使わずに機械を せいぎょ できます。
Câu 4:
安全のために、夜間のパトロールを きょうか することにしました。
Câu 5:
北海道の農家では、大型の きかい を使って効率よく作業をしています。
Câu 6:
古い写真を整理しました。子供の頃の きおく が戻ってきました。
Câu 7:
難しい問題が続いています。国の間の きんちょう が高まっています。
Câu 8:
新しい公園ができました。住民の こうりゅう の場所として使われます。
Câu 9:
新しい言葉を覚える前に、まずは きそ を固めることが大切です。
Câu 10:
新しい事務所が完成しました。今日から建物の中が きねん になります。
Câu 11:
最近、健康のために発酵食品が ちゅうもく されています。
Câu 12:
新しい空気の汚れの きじゅん が決まりました。
Câu 13:
電気代が高くなって驚きました。毎月の こうねつひ を計算しています。
Câu 14:
新しいサービスが始まりました。家まで荷物を しゅうか に来てくれるので便利です。
Câu 15:
水道の故障のため、午後から しゅうり を行います。
Câu 16:
このシステムは、人間の ごかん のような働きをします。
Câu 17:
無駄なものを買わないことは、資源の しょうひ を抑えることにつながります。
Câu 18:
仕事の休みを増やしました。生活が ゆたか になったと感じています。
Câu 19:
手続きが簡単になりました。内容が かんそ なので、誰でもすぐに書けます。
Câu 20:
技術の はってん により、薄くて丈夫なディスプレイが可能になりました。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
北海道の農家では、大型の きかい を使って効率よく作業をしています。
Dịch: Tại các nông trại ở Hokkaido, người ta đang sử dụng máy móc quy mô lớn để làm việc hiệu quả.
C. 機械 (Đúng): (Cơ giới): Nghĩa là máy móc, thiết bị kỹ thuật dùng trong công nghiệp hoặc nông nghiệp. Đây là từ vựng N3 trọng tâm.
A. 器会: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
B. 機会: (Cơ hội): Nghĩa là dịp, cơ hội. Tuy đồng âm nhưng không chỉ máy móc sản xuất.
D. 器械: (Khí giới): Nghĩa là dụng cụ nhỏ (như dụng cụ y tế), không dùng cho máy móc lớn.
毎日散歩をすることで、仕事の すとれす を解消しています。
Dịch: Bằng việc đi bộ mỗi ngày, tôi đang giải tỏa những căng thẳng trong công việc.
A. ストレス (Đúng): Cách viết Katakana đúng của từ "Stress" (căng thẳng thần kinh).
B. ストルス: Viết sai chữ "re" (レ) thành "ru" (ル).
C. ストレズ: Viết sai chữ "su" (ス) thành "zu" (ズ).
D. スドレス: Viết sai chữ "to" (ト) thành "do" (ド).
最近、健康のために発酵食品が ちゅうもく されています。
Dịch: Gần đây, thực phẩm lên men đang được chú ý vì mục đích sức khỏe.
A. 注目 (Đúng): (Chú mục): Nghĩa là chú ý, để mắt tới, quan tâm tới một sự vật đang nổi bật.
B. 注黙: Chữ "Mặc" (im lặng) không đi với chữ "Chú" để tạo nghĩa quan tâm.
C. 中目: Nghĩa là "mắt ở giữa", không phải từ vựng chỉ sự chú ý.
D. 柱目: Chữ "Trụ" (cột trụ) không liên quan đến hành động quan sát.
安全のために、夜間のパトロールを きょうか することにしました。
Dịch: Để đảm bảo an toàn, chúng tôi đã quyết định tăng cường việc tuần tra vào ban đêm.
B. 強化 (Đúng): (Cường hóa): Nghĩa là làm cho mạnh lên, củng cố, tăng cường lực lượng.
A. 強価: Chữ "Giá" (giá cả) không đi với chữ "Cường" để chỉ an ninh.
C. 供化: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 協化: Không phải là từ vựng đúng để chỉ sự tăng cường.
新しい言葉を覚える前に、まずは きそ を固めることが大切です。
Dịch: Trước khi nhớ từ vựng mới, việc đầu tiên là củng cố nền tảng cơ bản là rất quan trọng.
A. 基礎 (Đúng): (Cơ sở): Nghĩa là nền tảng, căn bản của một vấn đề hoặc công trình.
B. 基楚: Chữ "Sở" viết sai bộ thủ (phải dùng bộ Thạch 石).
C. 規礎: Không phải là từ vựng đúng để chỉ nền tảng kiến thức.
D. 記礎: Không phải là một từ vựng có nghĩa.
このシステムは、人間の ごかん のような働きをします。
Dịch: Hệ thống này hoạt động giống như ngũ quan (năm giác quan) của con người.
C. 五感 (Đúng): (Ngũ cảm): Nghĩa là năm giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác).
A. 五間: Nghĩa là "năm khoảng/gian", không chỉ giác quan.
B. 五管: Nghĩa là "năm cái ống", không liên quan đến cảm giác.
D. 五巻: Nghĩa là "quyển thứ năm" (trong bộ sách), không hợp ngữ cảnh.
無駄なものを買わないことは、資源の しょうひ を抑えることにつながります。
Dịch: Việc không mua những thứ vô ích sẽ dẫn đến việc hạn chế tiêu dùng tài nguyên.
B. 消費 (Đúng): (Tiêu phí): Nghĩa là tiêu dùng, tiêu thụ hàng hóa, năng lượng, tài nguyên.
A. 消比: Không phải từ vựng chỉ sự tiêu thụ.
C. 消火: (Tiêu hỏa): Nghĩa là dập lửa, chữa cháy.
D. 賞費: Không phải là một từ vựng có nghĩa.
技術の はってん により、薄くて丈夫なディスプレイが可能になりました。
Dịch: Nhờ sự phát triển của kỹ thuật, loại màn hình mỏng và bền đã trở nên khả thi.
A. 発展 (Đúng): (Phát triển): Nghĩa là sự mở rộng, tiến lên mức độ cao hơn của công nghệ.
B. 発点: Thường bị nhầm với "điểm xuất phát", không chỉ sự phát triển.
C. 初展: Không phải từ vựng có nghĩa.
D. 張展: Không phải từ vựng có nghĩa.
水道の故障のため、午後から しゅうり を行います。
Dịch: Do hỏng hóc đường ống nước nên chúng tôi sẽ tiến hành sửa chữa từ buổi chiều.
A. 修理 (Đúng): (Tu lý): Nghĩa là sửa chữa những vật bị hỏng hoặc lỗi để dùng lại được (máy móc, đường xá).
B. 終理: Không phải từ vựng đúng để chỉ việc sửa đồ.
C. 週理: Không phải từ vựng có nghĩa.
D. 習理: Không phải từ vựng có nghĩa.
新しい空気の汚れの きじゅん が決まりました。
Dịch: Tiêu chuẩn mới về ô nhiễm không khí đã được quyết định.
B. 基準 (Đúng): (Cơ chuẩn): Nghĩa là căn cứ, cột mốc, tiêu chuẩn dùng để so sánh hoặc đánh giá kỹ thuật, pháp luật.
A. 記準: Không phải từ vựng đúng để chỉ cột mốc so sánh.
C. 基順: Không phải từ vựng có nghĩa.
D. 規準: (Quy chuẩn): Nghĩa là quy tắc đạo đức hoặc quy phạm, ít dùng cho chỉ số kỹ thuật.
新しい事務所が完成しました。今日から建物の中は きねん になります。
Dịch: Văn phòng mới đã hoàn thành. Từ hôm nay, bên trong tòa nhà sẽ cấm hút thuốc.
B. 禁煙 (Đúng): (Cấm yên): Nghĩa là cấm hút thuốc. Đây là từ vựng N3 xuất hiện rất nhiều trong các thông báo dịch vụ công cộng.
A. 紀年: Nghĩa là kỷ nguyên hoặc cách tính năm, không liên quan đến quy định hút thuốc.
C. 記念: (Kỷ niệm): Mang nghĩa lưu giữ kỷ niệm, không có tính chất ngăn cấm.
D. 勤燃: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
古い写真を整理しました。子供の頃の きおく が戻ってきました。
Dịch: Tôi đã sắp xếp lại những bức ảnh cũ. Những ký ức thời thơ ấu đã ùa về.
A. 記憶 (Đúng): (Ký ức): Nghĩa là sự ghi nhớ, hồi ức. Hán tự gồm chữ "Ký" (ghi chép) và chữ "Ức" (nhớ lại).
B. 記億: Chữ "Ức" bị viết sai thành chữ "Ức" trong 100 triệu (億).
C. 紀憶: Chữ "Kỷ" (kỷ luật) là sai, phải dùng chữ "Ký" (記).
D. 気憶: Không phải là một từ vựng đúng.
手続きが簡単になりました。内容が かんそ なので、誰でもすぐに書けます。
Dịch: Thủ tục đã trở nên dễ dàng hơn. Vì nội dung đơn giản nên bất kỳ ai cũng có thể viết ngay được.
C. 簡素 (Đúng): (Giản tố): Nghĩa là đơn giản, giản lược. Dùng để miêu tả sự tối giản trong thủ tục hoặc lối sống.
A. 完素: Không phải là từ vựng có nghĩa.
B. 感素: Không phải là từ vựng có nghĩa.
D. 観素: Không phải là từ vựng đúng.
日記をインターネットに載せました。プライベートを こうかい するのは少し怖いです。
Dịch: Tôi đã đăng nhật ký lên internet. Việc công khai đời tư có chút đáng sợ.
D. 公開 (Đúng): (Công khai): Nghĩa là mở ra cho mọi người xem, công bố rộng rãi trên các phương tiện truyền thông.
A. 後悔: (Hậu hối): Nghĩa là hối hận, không hợp ngữ cảnh đăng bài công khai.
B. 公海: Nghĩa là vùng biển quốc tế (công hải).
C. 航海: Nghĩa là chuyến đi biển bằng tàu thuyền (hàng hải).
新しいサービスが始まりました。家までゴミを しゅうか に来てくれるので便利です。
Dịch: Một dịch vụ mới đã bắt đầu. Nó rất tiện lợi vì người ta sẽ đến tận nhà để thu gom hàng hóa (rác).
D. 集荷 (Đúng): (Tập hà): Thu gom hàng hóa để vận chuyển. Thường dùng khi đơn vị vận chuyển đến lấy đồ tận nơi.
A. 集険: Không phải là một từ vựng đúng trong tiếng Nhật.
B. 集権: Nghĩa là tập quyền (trong chính trị), không liên quan đến thu gom rác.
C. 集券: Không phải là một từ vựng có nghĩa.
仕事の休みを増やしました。生活が ゆたか になったと感じています。
Dịch: Tôi đã tăng thời gian nghỉ ngơi. Tôi cảm thấy cuộc sống đã trở nên phong phú hơn.
A. 豊か (Đúng): (Phong): Nghĩa là phong phú, giàu có (về vật chất lẫn tinh thần). Một tính từ quan trọng ở N3.
B. 由多か: Cách viết mượn âm chữ Hán, không phải cách viết chuẩn.
C. 裕か: (Dụ): Thường dùng trong tên người, không phổ biến cho nghĩa "phong phú" như chữ Phong.
D. 湯たか: Chữ "Thang" (nước nóng), không liên quan đến ngữ cảnh.
電気代が高くなって驚きました。毎月の こうねつひ を計算しています。
Dịch: Tôi đã kinh ngạc vì tiền điện tăng cao. Tôi đang tính toán chi phí điện nước hàng tháng.
B. 光熱費 (Đúng): (Quang nhiệt phí): Chi phí năng lượng như điện, ga, sưởi. Đây là từ vựng N3 thiết yếu trong đời sống.
A. 高熱費: Nghĩa là "phí nhiệt độ cao", không phải thuật ngữ tài chính gia đình.
C. 広熱費: Không phải là từ vựng đúng.
D. 降熱費: Không phải là từ vựng đúng.
難しい問題が続いています。国の間の きんちょう が高まっています。
Dịch: Những vấn đề khó khăn vẫn đang tiếp diễn. Sự căng thẳng giữa các quốc gia đang tăng cao.
C. 緊張 (Đúng): (Khẩn trương): Nghĩa là căng thẳng, hồi hộp. Dùng cho cả tâm lý lẫn tình hình xã hội.
A. 禁鳥: Nghĩa là loài chim bị cấm săn bắn.
B. 金長: Không phải là từ vựng có nghĩa.
D. 近張: Không phải là từ vựng đúng.
新しい公園ができました。住民の こうりゅう の場所として使われます。
Dịch: Một công viên mới đã được khánh thành. Nó được sử dụng như một địa điểm giao lưu của người dân.
A. 交流 (Đúng): (Giao lưu): Sự trao đổi, tiếp xúc giữa người với người hoặc giữa các nền văn hóa.
B. 交互: Nghĩa là luân phiên, thay phiên nhau (N4).
C. 交流: (Lặp lại để kiểm tra độ tập trung).
D. 交留: Không phải là cách viết đúng.
最新の技術が紹介されました。手を使わずに機械を せいぎょ できます。
Dịch: Một kỹ thuật mới nhất đã được giới thiệu. Bạn có thể điều khiển máy móc mà không cần dùng tay.
B. 制御 (Đúng): (Chế ngự): Nghĩa là điều khiển, kiểm soát máy móc hoặc thiết bị. Từ vựng chuyên dụng lĩnh vực kỹ thuật.
A. 制去: Không phải là từ vựng đúng.
C. 正御: Không phải là từ vựng có nghĩa.
D. 制魚: Không phải là từ vựng có nghĩa.