Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

あたらしい会議かいぎかたちはじまりました。自宅じたくからアバターで会議かいぎさんか します。

Dịch: Một hình thức họp mới đã bắt đầu. Tôi tham gia cuộc họp từ nhà bằng hình ảnh đại diện (Avatar).
B. 参加 (Đúng): (Tham gia): Nghĩa là tham gia vào một tổ chức, buổi họp hoặc sự kiện. Đây là động từ cực kỳ phổ biến ở N3.
A. 参下: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
C. 散加: Không phải là từ vựng đúng để chỉ sự tham gia.
D. 算加: Không phải là từ vựng có nghĩa.

環境かんきょうまも活動かつどうひろがっています。プラスチックの使用しようきんし するみせえました。

Dịch: Hoạt động bảo vệ môi trường đang lan rộng. Số lượng cửa hàng cấm sử dụng nhựa đã tăng lên.
C. 禁止 (Đúng): (Cấm chỉ): Nghĩa là ngăn cấm, không cho phép thực hiện một hành động nào đó.
A. 禁使: Chữ "Sử" ghép với "Cấm" không tạo thành từ vựng đúng.
B. 禁子: Không phải là từ vựng có nghĩa.
D. 勤止: Không phải là một từ vựng đúng.

地震じしんそなえて準備じゅんびをしました。野菜やさいにくかんそう 食品しょくひんをたくさんいました。

Dịch: Tôi đã chuẩn bị để đề phòng động đất. Tôi đã mua rất nhiều thực phẩm khô như rau và thịt.
A. 乾燥 (Đúng): (Can táo): Nghĩa là làm khô, sấy khô. Trong ngữ cảnh này chỉ thực phẩm đã rút hết nước.
B. 感想: (Cảm tưởng): Nghĩa là suy nghĩ, cảm nhận của bản thân, không hợp ngữ cảnh thực phẩm.
C. 完走: (Hoàn tẩu): Nghĩa là chạy hết quãng đường (trong thi chạy).
D. 観想: (Quán tưởng): Thuật ngữ tôn giáo/triết học, không liên quan.

結婚けっこんして10ねんぎました。おっととのあいだしんらい 関係かんけい一番大切いちばんたいせつだとおもっています。

Dịch: Đã 10 năm trôi qua kể từ khi kết hôn. Tôi nghĩ mối quan hệ tin cậy lẫn nhau với chồng là quan trọng nhất.
B. 信頼 (Đúng): (Tín lại): Nghĩa là tin cậy và dựa dẫm vào ai đó. Là từ vựng N3 trọng tâm về mối quan hệ con người.
A. (Lỗi tự dạng): Chữ "Tín" bị thiếu bộ "Nhân đứng", đây là cách viết sai mặt chữ thường gặp.
C. 親頼: Không phải là từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 伸頼: Chữ "Thân" (kéo dài) không dùng trong từ tin tưởng.

あたらしい趣味しゅみはじめました。いまはボルダリングにつよきょうみ があります。

Dịch: Tôi đã bắt đầu một sở thích mới. Hiện tại tôi có hứng thú mạnh mẽ với môn leo núi trong nhà (Bouldering).
B. 興味 (Đúng): (Hứng vị): Nghĩa là hứng thú, quan tâm, sở thích đối với một điều gì đó.
A. 強味: Nghĩa là điểm mạnh, sở trường (tsuyomi), không mang nghĩa hứng thú.
C. 橋未: Không phải là từ vựng có nghĩa.
D. 共味: Không phải là từ vựng có nghĩa.

まち安全あんぜんまもりたいです。防犯ぼうはんカメラのかずぞうか させる計画けいかくがあります。

Dịch: Chúng tôi muốn bảo vệ an toàn cho thị trấn. Có kế hoạch sẽ làm gia tăng số lượng camera phòng chống tội phạm.
A. 増加 (Đúng): (Tăng gia): Nghĩa là gia tăng về số lượng hoặc mức độ. Dùng trong văn phong báo chí.
B. 増歌: Không phải là từ vựng có nghĩa.
C. 像加: Chữ "Tượng" không đi với "Gia" để chỉ sự tăng số lượng.
D. 造加: Chữ "Tạo" (chế tạo) không dùng để chỉ sự gia tăng số lượng.

世界せかいのエネルギー問題もんだい深刻しんこくです。あたらしい燃料ねんりょうおおきな きぼうっています。

Dịch: Vấn đề năng lượng toàn cầu đang rất nghiêm trọng. Chúng tôi mang hy vọng lớn vào loại nhiên liệu mới.
C. 希望 (Đúng): (Hy vọng): Nghĩa là mong ước, kỳ vọng vào điều tốt đẹp trong tương lai.
A. 規模: (Quy mô): Kích cỡ, phạm vi của một sự việc, không mang nghĩa hy vọng.
B. 希忘: Chữ "Vong" (quên) không đi với "Hy" để tạo thành hy vọng.
D. 既望: Nghĩa là ngày 16 âm lịch (trăng đã tròn), thuật ngữ cổ.

海外かいがいからの観光客かんこうきゃくえています。 こくがい人向ひとむけの案内板あんないばんあたらしくしました。

Dịch: Khách du lịch từ nước ngoài đang tăng lên. Chúng tôi đã làm mới các bảng hướng dẫn dành cho người ở ngoài nước.
A. 国外 (Đúng): (Quốc ngoại): Nghĩa là bên ngoài quốc gia, nước ngoài.
B. (Lỗi tự dạng): Chữ Hán sai nét/bộ thủ so với chuẩn font.
C. 谷外: Nghĩa là bên ngoài thung lũng, không hợp ngữ cảnh du lịch quốc tế.
D. 黒外: Không phải là một từ vựng có nghĩa.

パソコンのうごきがおそくなりました。ふるいソフトを こうしん する必要ひつようがあります。

Dịch: Máy tính đã chạy chậm đi. Cần phải cập nhật những phần mềm cũ.
B. 更新 (Đúng): (Canh tân): Nghĩa là đổi mới, cập nhật (phần mềm, hợp đồng). Từ vựng N3 rất thực tế.
A. 公信: Sự tin cậy của công chúng (trong pháp luật), không dùng cho phần mềm.
C. 交新: Không phải là từ vựng có nghĩa.
D. 考新: Không phải là từ vựng có nghĩa.

このイヤホンは素晴すばらしいです。そとおとかんぜんすことができます。

Dịch: Chiếc tai nghe này thật tuyệt vời. Nó có thể triệt tiêu tiếng ồn bên ngoài một cách hoàn toàn.
C. 完全 (Đúng): (Hoàn toàn): Trọn vẹn, không thiếu sót. Dùng làm phó từ nhấn mạnh mức độ triệt để.
A. 完前: Không phải là một từ vựng có nghĩa.
B. 官全: Không phải là một từ vựng có nghĩa.
D. 感全: Không phải là một từ vựng có nghĩa.

会社かいしゃ方針ほうしんわりました。はたらかんきょうくするために、あたらしい設備せつび導入どうにゅうします。

Dịch: Phương châm của công ty đã thay đổi. Để làm tốt hơn môi trường làm việc, chúng tôi sẽ đưa vào các thiết bị mới.
B. 環境 (Đúng): (Hoàn cảnh): Nghĩa là môi trường (tự nhiên hoặc xã hội). Đây là từ vựng N3 trọng tâm.
A. 環鏡: Chữ "Kính" (cái gương) là sai, phải dùng chữ "Cảnh" (khu vực).
C. 間境: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 管境: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.

輸入ゆにゅうする食品しょくひんえています。安全あんぜんのために、検査けんさきびしく する必要ひつようがあります。

Dịch: Thực phẩm nhập khẩu đang tăng lên. Vì mục tiêu an toàn, cần thiết phải siết chặt việc kiểm tra.
A. 厳しく (Đúng): Chia từ tính từ きびしい, nghĩa là nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ.
B. 険しく: Chia từ tính từ けわしい, nghĩa là hiểm trở (đường núi).
C. 激しく: Chia từ tính từ はげしい, nghĩa là dữ dội, mãnh liệt (mưa, gió).
D. 悲しく: Chia từ tính từ かなしい, nghĩa là buồn bã, đau thương.

電気代でんきだいたかくなってこまっています。屋根やねたいよう こうパネルを設置せっちすることにしました。

Dịch: Tôi đang khổ sở vì giá điện tăng cao. Tôi đã quyết định lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời trên mái nhà.
C. 太陽 (Đúng): (Thái dương): Nghĩa là Mặt Trời. Một danh từ N3 cơ bản trong chủ đề năng lượng.
A. 太用: Không phải là từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
B. 対様: Không phải là từ vựng có nghĩa.
D. 大容: Không phải là từ vựng có nghĩa.

えき案内あんないわります。画面がめんこうせいやすくなって、まよわずに移動いどうできます。

Dịch: Chỉ dẫn tại nhà ga sẽ thay đổi. Bố cục của màn hình trở nên dễ nhìn hơn, giúp bạn có thể di chuyển mà không bị lạc.
A. 構成 (Đúng): (Cấu thành): Nghĩa là bố cục, cấu trúc, sự tổ chức các thành phần (của màn hình, bài văn).
B. 構成: (Bẫy thị giác): Đưa ra một chữ gần giống nhưng sai nét hoặc font chữ không chuẩn.
C. 康成: Thường là tên riêng (như nhà văn Kawabata Yasunari).
D. 公正: (Công chính): Nghĩa là công bằng và chính trực, dùng trong luật pháp.

毎日忙まいにちいそがしくてつかれています。からだけんこうかんがえて、野菜やさいをたくさんべています。

Dịch: Mỗi ngày tôi đều bận rộn và mệt mỏi. Suy nghĩ cho sức khỏe cơ thể, tôi đang ăn rất nhiều rau.
B. 健康 (Đúng): (Kiện khang): Nghĩa là sức khỏe. Một từ vựng N3 cực kỳ quan trọng.
A. 建康: Chữ "Kiến" bị viết sai thành chữ "Kiến" trong xây dựng (建設けんせつ).
C. 検講: Không phải là một từ vựng có nghĩa.
D. 険向: Không phải là một từ vựng có nghĩa.

道路どうろ工事中こうじちゅうです。案内あんないとは ぎゃく方向ほうこうすすむようにしてください。

Dịch: Con đường đang được thi công. Vui lòng di chuyển theo hướng ngược lại với chỉ dẫn.
A. 逆 (Đúng): (Nghịch): Nghĩa là ngược lại, trái lại. Hán tự N3 hay gặp trong biển báo giao thông.
B. 迎: (Nghênh): Trong đón tiếp (むかえる), dễ nhầm vì cùng bộ Sước (辶).
C. 凝: (Ngưng): Trong tập trung (る), không liên quan đến phương hướng.
D. 虐: (Ngược): Trong ngược đãi (虐待ぎゃくたい), nghĩa hoàn toàn khác.

インターネットでものをしました。はこける動画どうがって、 しょうこのこしました。

Dịch: Tôi đã mua hàng qua internet. Tôi đã quay video lúc mở hộp để lại chứng cứ.
B. 証拠 (Đúng): (Chứng cứ): Nghĩa là bằng chứng để chứng minh sự thật. Dùng trong pháp luật và đời sống.
A. 障子: Nghĩa là vách ngăn bằng giấy kiểu Nhật (shouji).
C. 消去: (Tiêu khứ): Nghĩa là xóa bỏ (dữ liệu), trái ngược với việc để lại chứng cứ.
D. 照固: Không phải là từ vựng có nghĩa.

はないがおこなわれました。ふたつのくにかんけいすこしずつくなっています。

Dịch: Cuộc thảo luận đã được tiến hành. Quan hệ giữa hai quốc gia đang dần tốt lên từng chút một.
C. 関係 (Đúng): (Quan hệ): Nghĩa là mối liên hệ, quan hệ giữa hai hay nhiều đối tượng.
A. 関形: Không phải là từ vựng đúng.
B. 官計: Không phải là từ vựng đúng.
D. 感係: Chữ "Cảm" là sai, phải dùng chữ "Quan" (かん).

最新さいしんのエアコンをいました。 しょうえね なので、なつ電気代でんきだいやすおさえられます。

Dịch: Tôi đã mua chiếc điều hòa mới nhất. Vì nó tiết kiệm năng lượng nên có thể kìm hãm tiền điện mùa hè ở mức rẻ.
C. 省エネ (Đúng): Viết tắt của しょうエネルギー (Tiết kiệm năng lượng). Rất phổ biến trong quảng cáo Nhật.
A. 省工: Không phải là từ vựng có nghĩa.
B. 省絵: Không phải là từ vựng có nghĩa.
D. 小回: Trong cụm "xoay xở phạm vi nhỏ" (小回こまわりがく).

きゅう気温きおんがりました。心臓しんぞうふたん がかかるので、外出がいしゅつするときは注意ちゅういしてください.

Dịch: Nhiệt độ đã giảm đột ngột. Vì tim sẽ phải chịu gánh nặng nên hãy chú ý khi đi ra ngoài nhé.
C. 負担 (Đúng): (Phụ đảm): Nghĩa là gánh nặng, trách nhiệm hoặc áp lực phải gánh vác (tài chính hoặc sức khỏe).
A. 負端: Không phải là từ vựng đúng.
B. 負短: Không phải là từ vựng đúng.
D. 付段: Không phải là từ vựng đúng.