新しい会議の形が始まりました。自宅からアバターで会議に さんか します。
Dịch: Một hình thức họp mới đã bắt đầu. Tôi tham gia cuộc họp từ nhà bằng hình ảnh đại diện (Avatar).
B. 参加 (Đúng): (Tham gia): Nghĩa là tham gia vào một tổ chức, buổi họp hoặc sự kiện. Đây là động từ cực kỳ phổ biến ở N3.
A. 参下: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
C. 散加: Không phải là từ vựng đúng để chỉ sự tham gia.
D. 算加: Không phải là từ vựng có nghĩa.
環境を守る活動が広がっています。プラスチックの使用を きんし する店が増えました。
Dịch: Hoạt động bảo vệ môi trường đang lan rộng. Số lượng cửa hàng cấm sử dụng nhựa đã tăng lên.
C. 禁止 (Đúng): (Cấm chỉ): Nghĩa là ngăn cấm, không cho phép thực hiện một hành động nào đó.
A. 禁使: Chữ "Sử" ghép với "Cấm" không tạo thành từ vựng đúng.
B. 禁子: Không phải là từ vựng có nghĩa.
D. 勤止: Không phải là một từ vựng đúng.
地震に備えて準備をしました。野菜や肉の かんそう 食品をたくさん買いました。
Dịch: Tôi đã chuẩn bị để đề phòng động đất. Tôi đã mua rất nhiều thực phẩm khô như rau và thịt.
A. 乾燥 (Đúng): (Can táo): Nghĩa là làm khô, sấy khô. Trong ngữ cảnh này chỉ thực phẩm đã rút hết nước.
B. 感想: (Cảm tưởng): Nghĩa là suy nghĩ, cảm nhận của bản thân, không hợp ngữ cảnh thực phẩm.
C. 完走: (Hoàn tẩu): Nghĩa là chạy hết quãng đường (trong thi chạy).
D. 観想: (Quán tưởng): Thuật ngữ tôn giáo/triết học, không liên quan.
結婚して10年が過ぎました。夫との間の しんらい 関係が一番大切だと思っています。
Dịch: Đã 10 năm trôi qua kể từ khi kết hôn. Tôi nghĩ mối quan hệ tin cậy lẫn nhau với chồng là quan trọng nhất.
B. 信頼 (Đúng): (Tín lại): Nghĩa là tin cậy và dựa dẫm vào ai đó. Là từ vựng N3 trọng tâm về mối quan hệ con người.
A. (Lỗi tự dạng): Chữ "Tín" bị thiếu bộ "Nhân đứng", đây là cách viết sai mặt chữ thường gặp.
C. 親頼: Không phải là từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 伸頼: Chữ "Thân" (kéo dài) không dùng trong từ tin tưởng.
新しい趣味を始めました。今はボルダリングに強い きょうみ があります。
Dịch: Tôi đã bắt đầu một sở thích mới. Hiện tại tôi có hứng thú mạnh mẽ với môn leo núi trong nhà (Bouldering).
B. 興味 (Đúng): (Hứng vị): Nghĩa là hứng thú, quan tâm, sở thích đối với một điều gì đó.
A. 強味: Nghĩa là điểm mạnh, sở trường (tsuyomi), không mang nghĩa hứng thú.
C. 橋未: Không phải là từ vựng có nghĩa.
D. 共味: Không phải là từ vựng có nghĩa.
町の安全を守りたいです。防犯カメラの数を ぞうか させる計画があります。
Dịch: Chúng tôi muốn bảo vệ an toàn cho thị trấn. Có kế hoạch sẽ làm gia tăng số lượng camera phòng chống tội phạm.
A. 増加 (Đúng): (Tăng gia): Nghĩa là gia tăng về số lượng hoặc mức độ. Dùng trong văn phong báo chí.
B. 増歌: Không phải là từ vựng có nghĩa.
C. 像加: Chữ "Tượng" không đi với "Gia" để chỉ sự tăng số lượng.
D. 造加: Chữ "Tạo" (chế tạo) không dùng để chỉ sự gia tăng số lượng.
世界のエネルギー問題は深刻です。新しい燃料に大きな きぼう を持っています。
Dịch: Vấn đề năng lượng toàn cầu đang rất nghiêm trọng. Chúng tôi mang hy vọng lớn vào loại nhiên liệu mới.
C. 希望 (Đúng): (Hy vọng): Nghĩa là mong ước, kỳ vọng vào điều tốt đẹp trong tương lai.
A. 規模: (Quy mô): Kích cỡ, phạm vi của một sự việc, không mang nghĩa hy vọng.
B. 希忘: Chữ "Vong" (quên) không đi với "Hy" để tạo thành hy vọng.
D. 既望: Nghĩa là ngày 16 âm lịch (trăng đã tròn), thuật ngữ cổ.
海外からの観光客が増えています。 こくがい の人向けの案内板を新しくしました。
Dịch: Khách du lịch từ nước ngoài đang tăng lên. Chúng tôi đã làm mới các bảng hướng dẫn dành cho người ở ngoài nước.
A. 国外 (Đúng): (Quốc ngoại): Nghĩa là bên ngoài quốc gia, nước ngoài.
B. (Lỗi tự dạng): Chữ Hán sai nét/bộ thủ so với chuẩn font.
C. 谷外: Nghĩa là bên ngoài thung lũng, không hợp ngữ cảnh du lịch quốc tế.
D. 黒外: Không phải là một từ vựng có nghĩa.
パソコンの動きが遅くなりました。古いソフトを こうしん する必要があります。
Dịch: Máy tính đã chạy chậm đi. Cần phải cập nhật những phần mềm cũ.
B. 更新 (Đúng): (Canh tân): Nghĩa là đổi mới, cập nhật (phần mềm, hợp đồng). Từ vựng N3 rất thực tế.
A. 公信: Sự tin cậy của công chúng (trong pháp luật), không dùng cho phần mềm.
C. 交新: Không phải là từ vựng có nghĩa.
D. 考新: Không phải là từ vựng có nghĩa.
このイヤホンは素晴らしいです。外の音を かんぜん に消すことができます。
Dịch: Chiếc tai nghe này thật tuyệt vời. Nó có thể triệt tiêu tiếng ồn bên ngoài một cách hoàn toàn.
C. 完全 (Đúng): (Hoàn toàn): Trọn vẹn, không thiếu sót. Dùng làm phó từ nhấn mạnh mức độ triệt để.
A. 完前: Không phải là một từ vựng có nghĩa.
B. 官全: Không phải là một từ vựng có nghĩa.
D. 感全: Không phải là một từ vựng có nghĩa.
会社の方針が変わりました。働く かんきょう を良くするために、新しい設備を導入します。
Dịch: Phương châm của công ty đã thay đổi. Để làm tốt hơn môi trường làm việc, chúng tôi sẽ đưa vào các thiết bị mới.
B. 環境 (Đúng): (Hoàn cảnh): Nghĩa là môi trường (tự nhiên hoặc xã hội). Đây là từ vựng N3 trọng tâm.
A. 環鏡: Chữ "Kính" (cái gương) là sai, phải dùng chữ "Cảnh" (khu vực).
C. 間境: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 管境: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
輸入する食品が増えています。安全のために、検査を きびしく する必要があります。
Dịch: Thực phẩm nhập khẩu đang tăng lên. Vì mục tiêu an toàn, cần thiết phải siết chặt việc kiểm tra.
A. 厳しく (Đúng): Chia từ tính từ 厳しい, nghĩa là nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ.
B. 険しく: Chia từ tính từ 険しい, nghĩa là hiểm trở (đường núi).
C. 激しく: Chia từ tính từ 激しい, nghĩa là dữ dội, mãnh liệt (mưa, gió).
D. 悲しく: Chia từ tính từ 悲しい, nghĩa là buồn bã, đau thương.
電気代が高くなって困っています。屋根に たいよう 光パネルを設置することにしました。
Dịch: Tôi đang khổ sở vì giá điện tăng cao. Tôi đã quyết định lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời trên mái nhà.
C. 太陽 (Đúng): (Thái dương): Nghĩa là Mặt Trời. Một danh từ N3 cơ bản trong chủ đề năng lượng.
A. 太用: Không phải là từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
B. 対様: Không phải là từ vựng có nghĩa.
D. 大容: Không phải là từ vựng có nghĩa.
駅の案内が変わります。画面の こうせい が見やすくなって、迷わずに移動できます。
Dịch: Chỉ dẫn tại nhà ga sẽ thay đổi. Bố cục của màn hình trở nên dễ nhìn hơn, giúp bạn có thể di chuyển mà không bị lạc.
A. 構成 (Đúng): (Cấu thành): Nghĩa là bố cục, cấu trúc, sự tổ chức các thành phần (của màn hình, bài văn).
B. 構成: (Bẫy thị giác): Đưa ra một chữ gần giống nhưng sai nét hoặc font chữ không chuẩn.
C. 康成: Thường là tên riêng (như nhà văn Kawabata Yasunari).
D. 公正: (Công chính): Nghĩa là công bằng và chính trực, dùng trong luật pháp.
毎日忙しくて疲れています。体の けんこう を考えて、野菜をたくさん食べています。
Dịch: Mỗi ngày tôi đều bận rộn và mệt mỏi. Suy nghĩ cho sức khỏe cơ thể, tôi đang ăn rất nhiều rau.
B. 健康 (Đúng): (Kiện khang): Nghĩa là sức khỏe. Một từ vựng N3 cực kỳ quan trọng.
A. 建康: Chữ "Kiến" bị viết sai thành chữ "Kiến" trong xây dựng (建設).
C. 検講: Không phải là một từ vựng có nghĩa.
D. 険向: Không phải là một từ vựng có nghĩa.
道路が工事中です。案内とは ぎゃく の方向に進むようにしてください。
Dịch: Con đường đang được thi công. Vui lòng di chuyển theo hướng ngược lại với chỉ dẫn.
A. 逆 (Đúng): (Nghịch): Nghĩa là ngược lại, trái lại. Hán tự N3 hay gặp trong biển báo giao thông.
B. 迎: (Nghênh): Trong đón tiếp (迎える), dễ nhầm vì cùng bộ Sước (辶).
C. 凝: (Ngưng): Trong tập trung (凝る), không liên quan đến phương hướng.
D. 虐: (Ngược): Trong ngược đãi (虐待), nghĩa hoàn toàn khác.
インターネットで買い物をしました。箱を開ける動画を撮って、 しょうこ を残しました。
Dịch: Tôi đã mua hàng qua internet. Tôi đã quay video lúc mở hộp để lại chứng cứ.
B. 証拠 (Đúng): (Chứng cứ): Nghĩa là bằng chứng để chứng minh sự thật. Dùng trong pháp luật và đời sống.
A. 障子: Nghĩa là vách ngăn bằng giấy kiểu Nhật (shouji).
C. 消去: (Tiêu khứ): Nghĩa là xóa bỏ (dữ liệu), trái ngược với việc để lại chứng cứ.
D. 照固: Không phải là từ vựng có nghĩa.
話し合いがおこなわれました。二つの国の かんけい が少しずつ良くなっています。
Dịch: Cuộc thảo luận đã được tiến hành. Quan hệ giữa hai quốc gia đang dần tốt lên từng chút một.
C. 関係 (Đúng): (Quan hệ): Nghĩa là mối liên hệ, quan hệ giữa hai hay nhiều đối tượng.
A. 関形: Không phải là từ vựng đúng.
B. 官計: Không phải là từ vựng đúng.
D. 感係: Chữ "Cảm" là sai, phải dùng chữ "Quan" (関).
最新のエアコンを買いました。 しょうえね なので、夏の電気代を安く抑えられます。
Dịch: Tôi đã mua chiếc điều hòa mới nhất. Vì nó tiết kiệm năng lượng nên có thể kìm hãm tiền điện mùa hè ở mức rẻ.
C. 省エネ (Đúng): Viết tắt của 省エネルギー (Tiết kiệm năng lượng). Rất phổ biến trong quảng cáo Nhật.
A. 省工: Không phải là từ vựng có nghĩa.
B. 省絵: Không phải là từ vựng có nghĩa.
D. 小回: Trong cụm "xoay xở phạm vi nhỏ" (小回りが利く).
急に気温が下がりました。心臓に ふたん がかかるので、外出するときは注意してください.
Dịch: Nhiệt độ đã giảm đột ngột. Vì tim sẽ phải chịu gánh nặng nên hãy chú ý khi đi ra ngoài nhé.
C. 負担 (Đúng): (Phụ đảm): Nghĩa là gánh nặng, trách nhiệm hoặc áp lực phải gánh vác (tài chính hoặc sức khỏe).
A. 負端: Không phải là từ vựng đúng.
B. 負短: Không phải là từ vựng đúng.
D. 付段: Không phải là từ vựng đúng.