Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

あたらしいシステムを導入どうにゅうしました。部品ぶひんちゅうもん自動じどうでできるようになりました。

Dịch: Chúng tôi đã đưa vào sử dụng hệ thống mới. Việc đặt hàng linh kiện đã có thể thực hiện tự động.
B. 注文 (Đúng): (Chú văn): Nghĩa là đặt hàng, yêu cầu hàng hóa hoặc dịch vụ. Một danh từ N3 cực kỳ phổ biến.
A. 注問: Viết sai chữ "Văn" thành chữ "Vấn" (trong câu hỏi), lỗi sai thường gặp do nhầm âm đọc.
C. 駐文: Chữ "Trú" (trong cư trú, đỗ xe) không liên quan đến việc đặt hàng.
D. 柱文: Chữ "Trụ" (cái cột) không có nghĩa trong ngữ cảnh này.

空港くうこう工事こうじわりました。観光客かんこうきゃくえることを きぼう しています。

Dịch: Việc thi công sân bay đã kết thúc. Chúng tôi hy vọng rằng lượng khách du lịch sẽ tăng lên.
D. 希望 (Đúng): (Hy vọng): Nghĩa là hy vọng, mong ước điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.
A. 希忘: Chữ "Vong" (quên) bị dùng sai, phải dùng chữ "Vọng" (trông chờ).
B. 規模: (Quy mô): Nghĩa là kích cỡ, phạm vi của một dự án, không mang nghĩa mong ước.
C. 既望: Thuật ngữ cổ chỉ ngày 16 âm lịch, không liên quan đến ngữ cảnh.

地球ちきゅう環境かんきょうまもりたいです。 さいせい 可能かのうエネルギーを使つかいええています。

Dịch: Chúng muốn bảo vệ môi trường trái đất. Số lượng ngôi nhà sử dụng năng lượng tái tạo đang tăng lên.
A. 再生 (Đúng): (Tái sinh): Nghĩa là tái chế hoặc tái tạo. Trong cụm này nghĩa là năng lượng tái tạo.
B. 再成: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
C. 採生: Chữ "Thải" (trong hái, lượm) không đi với chữ "Sinh" để chỉ sự tái tạo.
D. 際生: Không phải là từ vựng có nghĩa.

えきがとても混雑こんざつしています。今日きょうから とくしゅう案内板あんないばん設置せっちしました。

Dịch: Nhà ga đang rất đông đúc. Từ hôm nay chúng tôi đã lắp đặt những bảng hướng dẫn đặc thù.
C. 特殊 (Đúng): (Đặc thù): Nghĩa là đặc biệt, mang tính riêng biệt khác với thông thường. Thường dùng cho thiết bị chuyên biệt.
A. 特集: (Đặc tập): Nghĩa là số đặc biệt (của tạp chí) hoặc chuyên đề đặc biệt trên truyền hình.
B. 特衆: Không phải là một từ vựng có nghĩa.
D. 得殊: Không phải là một từ vựng có nghĩa.

仕事しごと内容ないようなやんでいます。あたらしい自分じぶんつける きかいしいです。

Dịch: Tôi đang trăn trở về nội dung công việc. Tôi muốn có một cơ hội để tìm thấy bản thân mới của mình.
D. 機会 (Đúng): (Cơ hội): Nghĩa là dịp, cơ hội thuận lợi để thực hiện một việc gì đó.
A. 器械: Nghĩa là dụng cụ, thiết bị nhỏ (thường dùng trong y tế hoặc thể dục).
B. 機械: Nghĩa là máy móc, thiết bị kỹ thuật công nghiệp (dễ nhầm lẫn với cơ hội).
C. 既会: Không phải là từ vựng có nghĩa.

ここは工事現場こうじげんばです。なかはいるのは きけん ですから、やめてください。

Dịch: Đây là công trường thi công. Vì vào bên trong rất nguy hiểm nên vui lòng đừng làm vậy.
B. 危険 (Đúng): (Nguy hiểm): Nghĩa là nguy hiểm, có khả năng gây tổn thương. Một tính từ đuôi na N3 cơ bản.
A. 危権: Chữ "Quyền" (trong quyền lợi) bị dùng sai cho âm "Ken".
C. 既検: Nghĩa là đã kiểm tra xong, không liên quan đến sự nguy hiểm.
D. 祈険: Không phải là một từ vựng có nghĩa.

スポーツの試合しあいました。わか選手せんしゅ世界記録せかいきろくこうしん しておどろきました。

Dịch: Tôi đã xem trận đấu thể thao. Tôi đã kinh ngạc khi vận động viên trẻ cập nhật (phá) kỷ lục thế giới.
B. 更新 (Đúng): (Canh tân): Nghĩa là cập nhật, làm mới (kỷ lục, hợp đồng, phần mềm).
A. 交新: Không phải là một từ vựng có nghĩa.
C. 考新: Không phải là một từ vựng có nghĩa.
D. 行新: Không phải là một từ vựng có nghĩa.

輸出ゆしゅつのニュースをきました。くるまげが こうちょう なので、安心あんしんしました。

Dịch: Tôi đã nghe tin tức về xuất khẩu. Vì doanh số bán xe đang ở tình trạng tốt nên tôi đã thấy yên tâm.
A. 好調 (Đúng): (Hảo điều): Nghĩa là tình trạng tốt, tiến triển thuận lợi (trong kinh doanh, sức khỏe, thi đấu).
B. 校長: Nghĩa là Hiệu trưởng (trường học), đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn.
C. 高潮: Nghĩa là thủy triều dâng hoặc cao trào (trong phim/kịch).
D. 厚帳: Không phải là một từ vựng có nghĩa.

スマホでものをしました。支払しはらいが かんりょう すると、メールがとどきます。

Dịch: Tôi đã mua hàng bằng điện thoại. Khi việc thanh toán hoàn thành, một email sẽ được gửi đến.
C. 完了 (Đúng): (Hoàn liễu): Nghĩa là kết thúc, hoàn tất một quy trình hoặc thủ tục hành chính/kỹ thuật.
A. 完量: Chữ "Lượng" (số lượng) bị dùng sai.
B. 完良: Không phải là một từ vựng có nghĩa.
D. 完療: Nghĩa là chữa khỏi bệnh hoàn toàn (trong y tế).

健康けんこうまもるルールがあります。手洗てあらいの きじゅんまもって、病気びょうきふせぎましょう。

Dịch: Có những quy tắc để bảo vệ sức khỏe. Hãy tuân thủ tiêu chuẩn rửa tay để phòng tránh bệnh tật nhé.
B. 基準 (Đúng): (Cơ chuẩn): Nghĩa là tiêu chuẩn, căn cứ để đánh giá hoặc thực hiện theo.
A. 基順: Không phải là từ vựng có nghĩa.
C. 規順: Không phải là từ vựng đúng.
D. 記準: Không phải là từ vựng có nghĩa.

あたらしい材料ざいりょう注目ちゅうもくされています。ビルを けんせつ するときに、環境かんきょうやさしいレンガを使つかいます。

Dịch: Một loại vật liệu mới đang được chú ý. Khi xây dựng tòa nhà, người ta sử dụng loại gạch thân thiện với môi trường.
B. 建設 (Đúng): (Kiến thiết): Nghĩa là xây dựng các công trình quy mô lớn như tòa nhà, cầu đường, hoặc thiết lập một hệ thống.
A. 建説: Chữ "Thuyết" (trong thuyết minh) bị dùng sai cho âm "Setsu", không mang nghĩa xây dựng.
C. 憲設: Chữ "Hiến" (trong hiến pháp) không liên quan đến việc thi công nhà cửa.
D. 検設: Chữ "Kiểm" (trong kiểm tra) không tạo thành từ vựng có nghĩa trong ngữ cảnh này.

法律ほうりつきびしくなりました。許可きょかなく植物しょくぶつたねきんし するのは法律ほうりつまっています。

Dịch: Pháp luật đã trở nên nghiêm khắc hơn. Việc cấm mang đi hạt giống thực vật mà không có phép đã được quy định bởi luật pháp.
A. 禁止 (Đúng): (Cấm chỉ): Nghĩa là ngăn cấm, không cho phép thực hiện một hành động nào đó. Đây là mặt chữ Hán chuẩn nhất.
B. (Bẫy thị giác): Dù cả hai chữ đều mang nghĩa cấm, nhưng trong tiếng Nhật hiện đại không dùng tổ hợp này.
C. 禁使: Chữ "Sử" (sử dụng) không ghép với "Cấm" để tạo thành từ mang nghĩa cấm đoán chung.
D. 勤止: Chữ "Cần" (trong chuyên cần) hoàn toàn không liên quan đến việc ngăn cấm.

あたらしいふく発売はつばいされました。自然しぜん材料ざいりょう使つかったふくが、いま ちゅうもく されています。

Dịch: Loại quần áo mới đã được mở bán. Quần áo sử dụng nguyên liệu tự nhiên hiện đang được chú ý.
C. 注目 (Đúng): (Chú mục): Nghĩa là chú ý, để mắt tới, quan tâm tới một sự vật/sự việc đang nổi bật.
A. 注黙: Chữ "Mặc" (im lặng) bị dùng sai do đồng âm "Moku", không chỉ sự quan sát.
B. 駐目: Chữ "Trú" (trong cư trú/đỗ xe) không liên quan đến việc hướng tầm mắt nhìn.
D. 柱目: Chữ "Trụ" (cái cột) không tạo thành từ vựng chỉ sự quan tâm.

えき準備じゅんびわりました。工事こうじかんりょう したので、明日あしたからあたらしい改札機かいさつき使つかえます。

Dịch: Việc chuẩn bị tại nhà ga đã xong. Vì công trình đã hoàn thành nên từ ngày mai có thể sử dụng máy soát vé mới.
D. 完了 (Đúng): (Hoàn liễu): Nghĩa là kết thúc, hoàn tất một quy trình, công đoạn hoặc dự án.
A. 完量: Chữ "Lượng" (số lượng) bị dùng sai, không chỉ sự kết thúc công việc.
B. 完良: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
C. 完療: Nghĩa là kết thúc quá trình điều trị (y tế), không dùng cho thi công xây dựng.

生活せいかつかたちえました。すくないものらすことに、あたらしい きぼうかんえています。

Dịch: Tôi đã thay đổi lối sống. Tôi đang cảm thấy một hy vọng mới trong việc sống với ít đồ đạc.
C. 希望 (Đúng): (Hy vọng): Nghĩa là hy vọng, niềm tin vào những điều tốt đẹp trong tương lai.
A. 既望: Một thuật ngữ cổ chỉ ngày 16 âm lịch, không liên quan đến tâm trạng.
B. 希忘: Chữ "Vong" (quên) bị dùng sai, phải dùng chữ "Vọng" (trông chờ).
D. 規模: (Quy mô): Nghĩa là kích cỡ, phạm vi lớn nhỏ, không mang nghĩa mong ước.

みちせまいのでをつけてください。くるまのスピードを せいぎょ して運転うんてんしましょう。

Dịch: Vì đường hẹp nên hãy cẩn thận. Hãy điều khiển (kiểm soát) tốc độ xe khi lái nhé.
A. 制御 (Đúng): (Chế ngự): Nghĩa là điều khiển, kiểm soát máy móc hoặc kìm nén trạng thái để không vượt quá giới hạn.
B. 制去: Không phải là từ vựng có nghĩa.
C. 正御: Không phải là từ vựng đúng để chỉ việc kiểm soát tốc độ.
D. 制魚: Chữ "Ngư" (con cá) hoàn toàn không liên quan đến kỹ thuật lái xe.

パソコンぱそこん安全あんぜんまもりたいです。パスワードを毎月まいつき こうしん する必要ひつようがあります。

Dịch: Tôi muốn bảo vệ an toàn cho máy tính. Cần thiết phải cập nhật mật khẩu hàng tháng.
B. 更新 (Đúng): (Canh tân): Nghĩa là làm mới, cập nhật (hợp đồng, phần mềm, mật khẩu, kỷ lục).
A. 交新: Không phải là từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
C. 行新: Không phải là từ vựng đúng.
D. 考新: Không phải là từ vựng đúng.

まちのイベントに参加さんかしました。警察けいさつひととの かんけいくなって、安心あんしんしました。

Dịch: Tôi đã tham gia sự kiện của thị trấn. Tôi đã thấy yên tâm vì mối quan hệ với cảnh sát đã trở nên tốt hơn.
C. 関係 (Đúng): (Quan hệ): Nghĩa là sự liên quan, mối quan hệ qua lại giữa các đối tượng.
A. 関形: Không phải là từ vựng đúng.
B. 官計: Nghĩa là kế hoạch của cơ quan nhà nước, không mang nghĩa quan hệ người với người.
D. 感係: Chữ "Cảm" bị dùng sai cho âm "Kan" trong từ quan hệ.

家事かじがとてもらくになりました。洗濯せんたくから乾燥かんそうまで かんぜん自動じどうおこなってくれます。

Dịch: Việc nhà đã trở nên rất nhàn. Máy tự động thực hiện hoàn toàn từ lúc giặt cho đến khi sấy khô.
B. 完全 (Đúng): (Hoàn toàn): Nghĩa là đầy đủ, không thiếu sót, trọn vẹn 100%. Thường dùng làm phó từ.
A. 完前: Không phải là một từ vựng có nghĩa.
C. 官全: Chữ "Quan" (trong cơ quan) không dùng trong từ hoàn toàn.
D. 感全: Chữ "Cảm" (trong cảm giác) không dùng cho từ này.

あたらしいルールがまりました。ゴミをとききじゅんわったので、注意ちゅういしてください.

Dịch: Quy tắc mới đã được quyết định. Tiêu chuẩn khi đổ rác đã thay đổi nên hãy chú ý nhé.
A. 基準 (Đúng): (Cơ chuẩn): Nghĩa là mốc so sánh, tiêu chuẩn để đánh giá (thường dùng cho các con số, chỉ số kỹ thuật).
B. 規順: Không phải là từ vựng phổ biến để chỉ tiêu chuẩn rác thải.
C. 基順: Không phải là từ vựng đúng.
D. 記準: Chữ "Ký" (trong ghi chép) bị dùng sai cho âm "Ki".