Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0

Lời giải & đáp án

あたらしい避難計画ひなんけいかくつくりました。最悪さいあく事態じたいかてい して、準備じゅんびすすめています。

Dịch: Chúng tôi đã lập kế hoạch lánh nạn mới. Chúng tôi đang tiến hành chuẩn bị dựa trên việc giả định tình huống xấu nhất.
B. 仮定 (Đúng): (Giả định): Nghĩa là giả định, đặt ra một giả thuyết chưa có thực để xem xét. Đây là từ vựng N3 quan trọng.
A. 家庭: (Gia đình): Nghĩa là gia đình, nhà ở, không liên quan đến việc đặt ra tình huống giả tưởng.
C. 過程: (Quá trình): Nghĩa là giai đoạn, quá trình diễn biến của một sự việc, không mang nghĩa giả thiết.
D. 下定: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.

新薬しんやく開発かいはつつづいています。臨床試験りんしょうしけんかんりょう したので、販売はんばい準備じゅんびはいります。

Dịch: Việc phát triển thuốc mới vẫn đang tiếp tục. Vì việc thử nghiệm lâm sàng đã hoàn thành nên chúng tôi bắt đầu chuẩn bị bán ra.
C. 完了 (Đúng): (Hoàn liễu): Nghĩa là hoàn thành, kết thúc một quá trình, công đoạn hoặc dự án.
A. 完量: Chữ "Lượng" bị dùng sai, không có từ vựng này để chỉ sự kết thúc công việc.
B. 完良: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
D. 完療: Nghĩa là chữa khỏi hoàn toàn (y tế), không dùng cho quy trình thử nghiệm.

伝統工芸でんとうこうげい人気にんきです。若手作家わかてさっか作品さくひんが、いまSNSで ちゅうもく されています。

Dịch: Đồ thủ công truyền thống đang được ưa chuộng. Tác phẩm của các nghệ nhân trẻ hiện đang được chú ý trên mạng xã hội.
B. 注目 (Đúng): (Chú mục): Nghĩa là chú ý, quan tâm, để mắt tới. Một danh từ/động từ N3 cực kỳ phổ biến.
A. 注黙: Chữ "Mặc" (im lặng) bị dùng sai do đồng âm "Moku", không chỉ sự quan sát.
C. 駐目: Chữ "Trú" (trong cư trú/đỗ xe) không liên quan đến việc quan sát.
D. 柱目: Chữ "Trụ" (cái cột) không tạo thành từ vựng có nghĩa.

えき安全あんぜんルールをまもりましょう。危険物きけんぶつみを きんし するポスターがってあります。

Dịch: Hãy tuân thủ quy tắc an toàn của nhà ga. Có dán tấm áp phích cấm mang theo vật liệu nguy hiểm.
A. 禁止 (Đúng): (Cấm chỉ): Nghĩa là ngăn cấm, không cho phép làm gì đó. Đây là mặt chữ Hán chuẩn nhất.
B. 禁使: Chữ "Sử" (sử dụng) không ghép với "Cấm" để tạo thành từ mang nghĩa cấm đoán.
C. 勤止: Chữ "Cần" (trong chuyên cần) hoàn toàn không liên quan đến việc ngăn cấm.
D. 禁子: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong ngữ cảnh này.

ブログをはじめました。自分じぶんかんがえを発信はっしんすることに、おおきな きぼうっています。

Dịch: Tôi đã bắt đầu viết blog. Tôi mang một hy vọng lớn vào việc truyền tải những suy nghĩ của bản thân.
C. 希望 (Đúng): (Hy vọng): Nghĩa là hy vọng, niềm tin vào những điều tốt đẹp trong tương lai.
A. 希忘: Chữ "Vong" (quên) bị dùng sai, phải dùng chữ "Vọng" (trông chờ).
B. 規模: (Quy mô): Nghĩa là phạm vi, kích cỡ lớn nhỏ, không mang nghĩa mong ước.
D. 既望: Một thuật ngữ cổ chỉ ngày 16 âm lịch, không liên quan đến tâm trạng.

まちあかりがわりました。AIがくらさにわせて、街灯がいとうせいぎょ しています。

Dịch: Đèn đường trong thị trấn đã thay đổi. AI đang điều khiển đèn đường cho phù hợp với độ tối.
D. 制御 (Đúng): (Chế ngự): Nghĩa là điều khiển, kiểm soát (máy móc, thiết bị hoặc cảm xúc/tình trạng).
A. 制去: Không phải là từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
B. 正御: Không phải là từ vựng đúng để chỉ việc kiểm soát kỹ thuật.
C. 制魚: Chữ "Ngư" (con cá) hoàn toàn không liên quan đến kỹ thuật điều khiển.

ゲームの大会たいかいひらかれました。最高さいこうスコアを こうしん するひとて、がっています。

Dịch: Đại hội trò chơi đã được tổ chức. Một người đã cập nhật (phá) kỷ lục điểm số cao nhất khiến không khí rất sôi nổi.
B. 更新 (Đúng): (Canh tân): Nghĩa là làm mới, cập nhật (kỷ lục, hợp đồng, phần mềm).
A. 交新: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
C. 行新: Không phải là từ vựng đúng trong ngữ cảnh cập nhật.
D. 考新: Không phải là một từ vựng đúng.

物価ぶっかがっています。エネルギーの価格かかく生活せいかつかんけい調しらべています。

Dịch: Giá cả đang tăng lên. Người ta đang điều tra mối quan hệ giữa giá năng lượng và đời sống.
D. 関係 (Đúng): (Quan hệ): Nghĩa là sự liên quan, mối quan hệ qua lại giữa các đối tượng.
A. 関形: Không phải là từ vựng đúng trong tiếng Nhật.
B. 官計: Nghĩa là kế hoạch của chính phủ, không mang nghĩa quan hệ.
C. 感係: Chữ "Cảm" bị dùng sai cho âm "Kan" trong từ quan hệ.

この時計とけい愛用あいようしています。水泳すいえい使つかっても かんぜんこわれないので、信頼しんらいできます。

Dịch: Tôi đang yêu thích sử dụng chiếc đồng hồ này. Ngay cả khi dùng lúc bơi lội nó cũng hoàn toàn không hỏng nên có thể tin cậy được.
C. 完全 (Đúng): (Hoàn toàn): Nghĩa là trọn vẹn, không thiếu sót, 100%. Dùng làm phó từ để nhấn mạnh.
A. 完前: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
B. 官全: Chữ "Quan" (công sở) bị dùng sai cho âm "Kan".
D. 感全: Chữ "Cảm" (cảm giác) bị dùng sai cho âm "Kan".

環境かんきょうのルールがわります。大型おおがたトラックの排出はいしゅつ きじゅんあたらしくなりました。

Dịch: Quy tắc môi trường sẽ thay đổi. Tiêu chuẩn phát thải của xe tải lớn đã trở nên mới (thay đổi).
D. 基準 (Đúng): (Cơ chuẩn): Nghĩa là tiêu chuẩn, căn cứ để đánh giá hoặc thực hiện theo (thường dùng cho các chỉ số kỹ thuật).
A. 規順: Không phải là từ vựng phổ biến để chỉ tiêu chuẩn kỹ thuật.
B. 基順: Không phải là một từ vựng đúng trong tiếng Nhật.
C. 記準: Chữ "Ký" bị dùng sai cho âm "Ki" trong từ tiêu chuẩn.

工場こうじょうのシステムを見直みなおしました。無駄むだはぶいて、効率こうりつよく せいさん しています。

Dịch: Chúng tôi đã xem xét lại hệ thống của nhà máy. Bằng cách lược bỏ sự lãng phí, chúng tôi đang sản xuất một cách hiệu quả.
C. 生産 (Đúng): (Sinh sản): Nghĩa là sản xuất, chế tạo ra sản phẩm. Đây là từ vựng N3 trọng tâm trong kinh tế.
A. 成産: Chữ "Thành" trong thành công, không dùng để chỉ việc chế tạo hàng hóa.
B. 清産: Chữ "Thanh" trong trong sạch, không phải là từ vựng đúng cho sản xuất.
D. 正産: Chữ "Chính" trong chính xác, không mang ý nghĩa tạo ra hàng hóa.

店内てんないのルールをきびしくしました。食品しょくひん期限きげんかんり するために、あたらしい機械きかい導入どうにゅうしました。

Dịch: Các quy định trong cửa hàng đã được thắt chặt. Để quản lý thời hạn của thực phẩm, chúng tôi đã đưa vào sử dụng máy móc mới.
A. 管理 (Đúng): (Quản lý): Nghĩa là điều hành, trông nom hệ thống hoặc đồ vật. Gồm chữ "Quản" (trông coi) và "Lý" (sửa sang).
B. 官理: Chữ "Quan" trong cơ quan nhà nước, không dùng cho việc quản lý hàng hóa thông thường.
C. 簡理: Chữ "Giản" trong đơn giản, không phải từ vựng có nghĩa trong ngữ cảnh này.
D. 感理: Chữ "Cảm" trong cảm giác, bị dùng sai do đồng âm "Kan".

家具かぐ展示会てんじかいきました。場所ばしょらないベッドが、今若者いまわかものあいだちゅうもく されています。

Dịch: Tôi đã đi xem triển lãm nội thất. Loại giường không tốn diện tích hiện đang được giới trẻ chú ý.
B. 注目 (Đúng): (Chú mục): Nghĩa là chú ý, quan tâm, đổ dồn ánh nhìn vào một sự vật đang nổi bật.
A. 注黙: Chữ "Mặc" trong im lặng, bị dùng sai cho âm "Moku".
C. 駐目: Chữ "Trú" trong đỗ xe, không liên quan đến việc quan sát.
D. 柱目: Chữ "Trụ" nghĩa là cái cột, không tạo thành từ vựng có nghĩa.

えき混雑こんざつ予想よそうされます。安全あんぜんのため、許可きょかのない撮影さつえいきんし しています。

Dịch: Dự báo nhà ga sẽ rất đông đúc. Vì mục tiêu an toàn, chúng tôi cấm việc quay phim khi chưa có phép.
A. 禁止 (Đúng): (Cấm chỉ): Nghĩa là ngăn cấm, không cho phép thực hiện hành động. Đây là Hán tự N3 chuẩn nhất.
B. 禁使: Chữ "Sử" trong sử dụng không ghép với chữ "Cấm" để tạo thành từ vựng này.
C. 勤止: Chữ "Cần" trong chuyên cần, không liên quan đến việc ngăn cấm.
D. 禁子: Chữ "Tử" trong con cái, không có nghĩa trong ngữ cảnh này.

一度大いちどおおきな失敗しっぱいをしました。それでも、もう一度挑戦いちどちょうせんすることに きぼうっています。

Dịch: Tôi đã từng thất bại một lần rất lớn. Dù vậy, tôi vẫn mang hy vọng vào việc thử thách thêm một lần nữa.
D. 希望 (Đúng): (Hy vọng): Nghĩa là hy vọng, niềm tin vào điều tốt đẹp trong tương lai.
A. 希忘: Chữ "Vong" nghĩa là quên, bị dùng sai cho âm "Bou".
B. 規模: (Quy mô): Nghĩa là phạm vi, quy mô lớn nhỏ, không mang nghĩa mong ước.
C. 既望: Một thuật ngữ cổ chỉ ngày 16 âm lịch, không liên quan đến tâm trạng.

ダムのみずっています。農業のうgyおう使つかみずりょうせいぎょ する必要ひつようがあります。

Dịch: Nước ở đập đang giảm dần. Cần thiết phải điều khiển (kiểm soát) lượng nước dùng cho nông nghiệp.
B. 制御 (Đúng): (Chế ngự): Nghĩa là điều khiển, kiểm soát máy móc, lưu lượng hoặc cảm xúc.
A. 制去: Không phải là từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
C. 正御: Chữ "Chính" trong chính xác, không dùng cho việc kiểm soát kỹ thuật.
D. 制魚: Chữ "Ngư" nghĩa là con cá, không liên quan đến kỹ thuật.

毎日まいにちジムできたえています。自分じぶん最高記録さいこうきろくこうしん するのがいま目標もくひょうです。

Dịch: Tôi đang rèn luyện tại phòng Gym mỗi ngày. Mục tiêu bây giờ của tôi là cập nhật (phá) kỷ lục cao nhất của chính mình.
B. 更新 (Đúng): (Canh tân): Nghĩa là làm mới, cập nhật (kỷ lục, hợp đồng, phần mềm).
A. 交新: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
C. 行新: Chữ "Hành" không đi với "Tân" để chỉ sự cập nhật.
D. 考新: Chữ "Khảo" trong suy nghĩ, bị dùng sai cho âm "Kou".

あたらしいみなと完成かんせいしました。近隣きんりんまちとの経済的けいざいてきかんけいふかまっています。

Dịch: Một bến cảng mới đã hoàn thành. Mối quan hệ về mặt kinh tế với các thị trấn lân cận đang ngày càng sâu sắc.
C. 関係 (Đúng): (Quan hệ): Nghĩa là sự liên quan, mối quan hệ qua lại giữa các đối tượng.
A. 関形: Chữ "Hình" trong hình dáng, không liên quan đến mối liên hệ.
B. 官計: Nghĩa là kế hoạch của nhà nước, không mang nghĩa quan hệ.
D. 感係: Chữ "Cảm" bị dùng sai cho âm "Kan" trong từ quan hệ.

このくつってかったです。あしへの衝撃しょうげきかんぜん吸収きゅうしゅうしてくれるのではしりやすいです。

Dịch: Thật tốt vì đã mua đôi giày này. Nó hấp thụ hoàn toàn chấn động lên chân nên rất dễ chạy.
B. 完全 (Đúng): (Hoàn toàn): Nghĩa là đầy đủ, 100%, không có thiếu sót. Thường dùng làm phó từ.
A. 完前: Không phải là một từ vựng có nghĩa trong tiếng Nhật.
C. 官全: Chữ "Quan" bị dùng sai do đồng âm "Kan".
D. 感全: Chữ "Cảm" bị dùng sai do đồng âm "Kan".

技術ぎじゅつ審査しんさはじまります。きびしい きじゅん合格ごうかくした製品せいひんだけが販売はんばいされます。

Dịch: Việc thẩm định kỹ thuật mới sẽ bắt đầu. Chỉ những sản phẩm vượt qua được tiêu chuẩn khắt khe mới được bán ra.
A. 基準 (Đúng): (Cơ chuẩn): Nghĩa là tiêu chuẩn, căn cứ, mốc so sánh để đánh giá.
B. 規順: Chữ "Thuận" không đi với "Quy" để chỉ tiêu chuẩn kỹ thuật.
C. 基順: Chữ "Thuận" bị dùng sai do đồng âm "Jun".
D. 記準: Chữ "Ký" trong ghi chép, bị dùng sai cho âm "Ki".