Câu 1:
雪がたくさん降りました。明日のバスは一時的に ていし します。
Câu 2:
引っ越しの準備をしています。荷物の整理はとても くろう します。
Câu 3:
個人情報を守りましょう。データの かんり をしっかりしてください。
Câu 4:
冬の服を片付けました。あそこの そうこ に預けてあります。
Câu 5:
道が工事をしています。バスの けいろ が一時的に変わります。
Câu 6:
新しいビルが完成しました。来月からここに支店を もうけます。
Câu 7:
大切なデータを保存します。オンラインの そうこ を利用すると便利です。
Câu 8:
介護の現場は大変です。働く人が ぶそく しているので助けてください。
Câu 9:
洗濯機が故障しました。メーカーに しゅうり をお願いしました。
Câu 10:
環境の変化が激しいです。将来を よそく するのは難しいです。
Câu 11:
気温が急に下がりました。道が こおっている ので注意してください。
Câu 12:
古いベンチを片付けました。壊れた部分を新しく なおします。
Câu 13:
気分を変えたいです。部屋の もようがえ をすることにしました。
Câu 14:
大きな船が港に入ります。荷物の ゆしゅつ が始まります。
Câu 15:
毎日忙しく働いています。健康の状態を いじ するのは大変です。
Câu 16:
友達と喧嘩をしました。自分の ごかい を早く解きたいです。
Câu 17:
手続きが全て終わりました。払いすぎたお金を へんきん します。
Câu 18:
スポーツのチームに入りました。厳しい きりつ を守らなければなりません。
Câu 19:
怪しいメールが届きました。パスワードを ぬすまれない ようにしてください。
Câu 20:
新しい商品を売いたいです。販売の きゃくそう を広げてください。
Số câu đúng : 0/20
Tổng điểm : 0
Lời giải & đáp án
気温が急に下がりました。道が こおっている ので注意してください。
Dịch: Nhiệt độ đã giảm đột ngột. Con đường đang bị đóng băng nên hãy chú ý nhé.
B. 凍って (Đúng): (Đông): Đóng băng, đông cứng lại. Thường dùng cho đường sá hoặc mặt nước khi trời lạnh.
A. 氷って: Chữ "Băng", là danh từ 氷 (nước đá), không dùng làm động từ kōru trong ngữ cảnh này.
C. 冷って: Chữ "Lãnh", thường đọc là 冷やして (làm lạnh), không mang nghĩa đóng băng.
D. 固って: (Cố): Đọc là 固まって (đông lại), dùng cho xi măng hoặc thạch.
大切なデータを保存します。オンラインの そうこ を利用すると便利です。
Dịch: Tôi lưu trữ dữ liệu quan trọng. Sử dụng kho lưu trữ trực tuyến thì rất tiện lợi.
B. 倉庫 (Đúng): (Thương Khố): Nhà kho hoặc kho lưu trữ dữ liệu. Một từ vựng N3 thông dụng.
A. 倉庫: Chữ "Thương" viết sai quy cách hoặc thiếu bộ thủ (bẫy thị giác).
C. 創庫: Chữ "Sáng" trong sáng tạo, không phải từ vựng chỉ nhà kho.
D. 送庫: Chữ "Tống" (gửi đi), ghép từ vô nghĩa trong tiếng Nhật.
引っ越しの準備をしています。荷物の整理はとても くろう します。
Dịch: Tôi đang chuẩn bị chuyển nhà. Việc sắp xếp hành lý thực sự rất vất vả.
A. 苦労 (Đúng): (Khổ Lao): Sự vất vả, gian khổ hoặc bỏ ra nhiều công sức.
B. 苦良: Chữ "Khổ" và "Lương" (tốt), không tạo thành từ vựng có nghĩa.
C. 苦路: Chữ "Khổ" và "Lộ" (con đường), ghép từ vô nghĩa.
D. 苦朗: Chữ "Khổ" và "Lãng" (sáng sủa), không dùng cho sự vất vả.
新しいビルが完成しました。来月からここに支店を もうけます。
Dịch: Tòa nhà mới đã hoàn thành. Từ tháng sau chúng tôi sẽ thiết lập chi nhánh tại đây.
A. 設けます (Đúng): (Thiết): Thiết lập, xây dựng hoặc tạo ra một cơ sở mới.
B & D. 儲けます: (Trữ): Đọc là mōkemasu nhưng nghĩa là kiếm tiền hoặc có lợi nhuận.
C. 網けます: Chữ "Võng" (cái lưới), không liên quan đến việc mở chi nhánh.
友達と喧嘩をしました。自分の ごかい を早く解きたいです。
Dịch: Tôi đã cãi nhau với bạn. Tôi muốn nhanh chóng xóa bỏ sự hiểu lầm của mình.
A. 誤会 (Đúng): (Ngộ Hội): Hiểu lầm, ngộ nhận. Một từ vựng N3 cốt lõi trong giao tiếp.
B. 互会: Chữ "Hỗ" (lẫn nhau), không dùng cho sự hiểu lầm.
C. 後会: Chữ "Hậu" (sau), ghép từ không có nghĩa.
D. 五会: Chữ "Ngũ" (số 5), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
道が工事をしています。バスの けいろ が一時的に変わります。
Dịch: Con đường đang được thi công. Lộ trình của xe buýt sẽ thay đổi tạm thời.
B. 経路 (Đúng): (Kinh Lộ): Lộ trình hoặc tuyến đường di chuyển.
A. 経録: Chữ "Kinh" và "Lục" (ghi chép), không phải lộ trình.
C. 形路: Chữ "Hình" (hình dáng), ghép từ vô nghĩa.
D. 軽路: Chữ "Khinh" (nhẹ), không liên quan đến giao thông.
怪しいメールが届きました。パスワードを ぬすまれない ようにしてください。
Dịch: Một email đáng nghi đã gửi đến. Hãy chú ý để không bị trộm mất mật khẩu nhé.
B. 盗まれない (Đúng): (Đạo): Không bị lấy trộm. Động từ N3 mô tả sự an toàn thông tin.
A. 抜まれない: Chữ "Bạt", đọc là 抜かれる (bị nhổ ra/bị vượt qua).
C. 濡まれない: Chữ "Nhu", đọc là 濡れる (bị ướt).
D. 塗まれない: Chữ "Đồ", đọc là 塗る (sơn/quét).
毎日忙しく働いています。健康の状態を いじ するのは大変です。
Dịch: Tôi làm việc bận rộn hàng ngày. Việc duy trì tình trạng sức khỏe thật là vất vả.
B. 維持 (Đúng): (Duy Trì): Giữ cho một trạng thái không bị thay đổi hoặc sụt giảm.
A. 委持: Chữ "Ủy" (ủy thác), sai chính tả hoàn toàn Hán tự.
C. 意持: Chữ "Ý" và "Trì", không phải là từ duy trì.
D. 移持: Chữ "Di" (di chuyển), không liên quan đến việc duy trì trạng thái.
古いベンチを片付けました。壊れた部分を新しく なおします。
Dịch: Những chiếc ghế băng cũ đã được dọn dẹp. Người ta sẽ sửa lại những phần bị hỏng cho mới.
B. 直します (Đúng): (Trực): Sửa chữa đồ vật, máy móc bị hỏng.
A. 治します: (Trị): Cùng đọc là naoshimasu nhưng dùng cho chữa bệnh hoặc vết thương.
C. 尚します: Chữ "Thượng", không mang nghĩa sửa chữa.
D. 流します: (Lưu): Đọc là 流します (làm trôi đi/xả nước).
大きな船が港に入ります。荷物の ゆしゅつ が始まります。
Dịch: Con tàu lớn đang vào cảng. Việc xuất khẩu hàng hóa sẽ bắt đầu.
B. 輸出 (Đúng): (Thâu Xuất): Hoạt động xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài.
A. 輸手: Chữ "Thâu" và "Thủ" (tay), ghép từ sai chính tả.
C. 湯出: Chữ "Thang" (nước nóng), không liên quan đến xuất khẩu.
D. 由出: Chữ "Do" và "Xuất", ghép từ vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
手続きが全て終わりました。払いすぎたお金を へんきん します。
Dịch: Các thủ tục đã hoàn tất. Chúng tôi sẽ hoàn lại số tiền mà bạn đã đóng dư.
A. 返金 (Đúng): (Phản Kim): Hoàn tiền, trả lại tiền. Một từ vựng rất phổ biến trong các thủ tục hành chính và dịch vụ.
B. 変金: Chữ "Biến" và "Kim", mang nghĩa là số tiền lạ lùng, không phải hoàn tiền.
C. 辺金: Chữ "Biên" và "Kim", ghép từ vô nghĩa trong ngữ cảnh tài chính.
D. 編金: Chữ "Biên" (biên soạn) và "Kim", sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
介護の現場は大変です。働く人が ぶそく しているので助けてください。
Dịch: Hiện trường ngành điều dưỡng rất vất vả. Vì đang thiếu hụt người làm nên hãy hỗ trợ chúng tôi nhé.
B. 不足 (Đúng): (Bất Túc): Thiếu hụt, không đủ số lượng cần thiết. Từ vựng trọng tâm trong các bản tin xã hội.
A. 不則: Chữ "Bất" và "Tắc" (quy tắc), không phải từ chỉ sự thiếu hụt.
C. 付足: Chữ "Phó" (đính kèm) và "Túc", không cấu tạo nên từ thiếu hụt.
D. 府足: Chữ "Phủ" và "Túc", sai hoàn toàn về mặt chính tả Hán tự.
気分を変えたいです。部屋の もようがえ をすることにしました。
Dịch: Tôi muốn thay đổi tâm trạng. Tôi đã quyết định thay đổi cách sắp xếp đồ đạc (trang trí lại) trong phòng.
C. 模様替え (Đúng): (Mô Dạng Thế): Trang trí lại, thay đổi bố cục sắp xếp. Lưu ý cần có okurigana "え" ở cuối mới đúng quy tắc.
A & B. 模様替: Thiếu okurigana "え", không đúng quy tắc viết danh từ ghép trong tiếng Nhật.
D. 毛様替え: Chữ "Mao" (lông/tóc), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.
雪がたくさん降りました。明日のバスは一時的に ていし します。
Dịch: Tuyết đã rơi rất nhiều. Xe buýt ngày mai sẽ tạm thời đình chỉ (dừng) hoạt động.
B. 停止 (Đúng): (Đình Chỉ): Dừng lại, đình chỉ hoạt động. Thường dùng trong giao thông và máy móc.
A. 定止: Chữ "Định" và "Chỉ", không phải từ vựng chuyên dụng cho việc dừng hoạt động.
C. 停史: Chữ "Sử" (lịch sử), bẫy đồng âm nhưng sai chính tả hoàn toàn.
D. 提止: Chữ "Đề" (đề cử), không mang nghĩa dừng hoạt động.
スポーツのチームに入りました。厳しい きりつ を守らなければなりません。
Dịch: Tôi đã gia nhập một đội thể thao. Chúng tôi phải tuân thủ kỷ luật nghiêm ngặt.
A. 規律 (Đúng): (Quy Luật): Kỷ luật, nề nếp của một tập thể.
B. 規則: (Quy Tắc): Thường dùng cho các luật lệ chung (luật giao thông), không dùng cho kỷ luật đội nhóm như A.
C. 記律: Chữ "Ký" (ghi chép), bẫy đồng âm nhưng sai chính tả.
D. 気律: Chữ "Khí", ghép từ vô nghĩa trong tiếng Nhật.
新しい商品を売たいです。販売の きゃくそう を広げてください。
Dịch: Tôi muốn bán sản phẩm mới. Hãy mở rộng tầng lớp (đối tượng) khách hàng mục tiêu nhé.
B. 客層 (Đúng): (Khách Tằng): Tầng lớp khách hàng, phân khúc khách hàng. Một thuật ngữ kinh tế N3.
A. 客想: Chữ "Khách" và "Tưởng" (suy nghĩ), không phải phân khúc khách hàng.
C. 客送: Chữ "Khách" và "Tống" (gửi đi), không liên quan đến marketing.
D. 却層: Chữ "Khước" (từ chối), sai hoàn toàn về mặt chính tả.
冬の服を片付けました。あそこの そうこ に預けてあります。
Dịch: Tôi đã dọn dẹp quần áo mùa đông. Chúng đã được gửi ở trong nhà kho đằng kia.
B. 倉庫 (Đúng): (Thương Khố): Nhà kho. Một danh từ quan trọng thường gặp ở trình độ N3.
A. 創庫: Chữ "Sáng" (sáng tạo), bẫy đồng âm nhưng sai chính tả từ nhà kho.
C. 送庫: Chữ "Tống" (gửi đi), không phải danh từ chỉ nơi lưu trữ.
D. 想庫: Chữ "Tưởng" (suy nghĩ), vô nghĩa trong ngữ cảnh này.
個人情報を守りましょう。データの かんり をしっかりしてください。
Dịch: Hãy bảo vệ thông tin cá nhân. Hãy thực hiện việc quản lý dữ liệu một cách chắc chắn nhé.
B. 管理 (Đúng): (Quản Lý): Trông nom, kiểm soát và điều hành dữ liệu hoặc tài sản.
A. 官理: Chữ "Quan" (quan chức), bẫy đồng âm nhưng sai ngữ nghĩa.
C. 完理: Chữ "Hoàn" (hoàn thành), sai hoàn toàn về mặt ghép từ.
D. 監理: (Giám Lý): Thường dùng trong quản lý xây dựng kỹ thuật chuyên biệt.
洗濯機が故障しました。メーカーに しゅうり をお願いしました。
Dịch: Máy giặt đã bị hỏng. Tôi đã yêu cầu nhà sản xuất sửa chữa cho mình.
A. 修理 (Đúng): (Tu Lý): Sửa chữa các đồ vật hoặc thiết bị máy móc bị hỏng.
B. 周理: Chữ "Chu" (xung quanh), sai chính tả Hán tự cho từ sửa chữa.
C. 終理: Chữ "Chung" (kết thúc), không liên quan đến việc sửa chữa.
D. 習理: Chữ "Tập" (học tập), ghép từ vô nghĩa.
環境の変化が激しいです。将来を よそく するのは難しいです。
Dịch: Sự biến đổi môi trường rất dữ dội. Thật khó để dự đoán tương lai.
A. 予測 (Đúng): (Dự Trắc): Dự đoán hoặc ước đoán dựa trên các dữ liệu có sẵn. Từ vựng quan trọng trong tin tức khoa học/xã hội.
B. 余測: Chữ "Dư" (dư thừa), không phải dự đoán.
C. 与測: Chữ "Dữ" (cho đi), ghép từ vô nghĩa.
D. 夜測: Chữ "Dạ" (ban đêm), sai hoàn toàn ngữ nghĩa.